Gói thầu: Gói thầu số 3: Vật tư chấn thương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200050778-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2022 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 198, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Vật tư chấn thương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200034684 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 20,325,228,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 203,252,280 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ bơm xi măng có bóng | 280,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Bộ bơm xi măng cột sống loại 2 bóng | 302,500,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Bộ bơm xi măng cột sống loại thường kèm kim sinh thiết loại 2 kim | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Cán tuốc nơ vis Maxi | 283,500 | 0 | 0 | |
| 5 | Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, các cỡ (không bóng) | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Miếng vá sọ titan cỡ 90x90mm | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Nẹp chẩm cổ uốn sẵn cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titan, kèm rod 3.2x100mm/ 3.2x200mm | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Nẹp cổ cứng | 650,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Nẹp cổ mềm H1 | 210,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Đai thắt lưng cao cấp | 1,650,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Đai thắt lưng H1 | 650,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Miếng ghép đĩa đệm dùng độc lập, vật liệu PEEK và hợp kim Titan | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Miếng ghép cột sống lưng, vật liệu PEEK và Tantalum, hình viên đạn | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Miếng ghép cột sống cổ vật liệu PEEK và Titanium các cỡ | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 10x12,5cm | 18,500,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 2,5x2,5cm | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 2,5x7,5cm | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 5x5cm | 6,700,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 7.5x7.5cm | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Miếng vá sọ titan cỡ 100x120mm | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Miếng vá sọ titan cỡ 120x120mm | 26,900,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Miếng vá sọ titan cỡ 131x235mm | 87,500,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Miếng vá sọ titan cỡ 150x150mm | 29,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Miếng vá sọ titan cỡ 51x51mm | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Miếng vá sọ titan cỡ 85 x 53mm | 11,100,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Miếng vá sọ titan cỡ 65x120mm | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Cán tuốc nơ vis Mini | 283,500 | 0 | 0 | |
| 29 | Bộ catheter đo áp lực nội sọ kèm dẫn lưu giải áp, không cần dùng máy đo ALNS | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Bộ dẫn lưu DNT não thất-ổ bụng, kèm que luồn | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Bộ dẫn lưu DNT từ não thất ra ngoài có van chống trào ngược | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Bộ dẫn lưu DNT từ vùng thắt lưng ra ngoài | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Mũi khoan Micro | 283,500 | 0 | 0 | |
| 34 | Mũi Khoan Mini ngắn | 283,500 | 0 | 0 | |
| 35 | Nẹp maxi 4 lỗ, các loại | 22,250,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Nẹp Mini 4 lỗ, các loại | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Nẹp Mini chữ L 4 lỗ quay trái, phải, các loại | 1,250,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Nẹp Mini titan thẳng 8 lỗ, các loại | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Nẹp Mini titan loại thẳng, 16 lỗ | 21,840,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Nẹp xương hàm dưới 4 lỗ, titan | 26,700,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Nẹp xương hàm dưới 6 lỗ, titan | 8,900,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Nẹp titan 6 lỗ, các loại | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Tuốc nơ vít | 840,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Vít xương hàm trên (các cỡ) | 72,600,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Vít xương hàm dưới (các cỡ) | 33,250,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Vít xương titan, tự khoan, tự taro, các cỡ | 750,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Áo hỗ trợ cột sống | 1,450,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Vít khóa 5.0mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, Titan các cỡ | 21,600,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Vít khoá 5.0mm, các cỡ, titan | 16,250,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Vít khóa 6.5mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, titan các cỡ | 4,450,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Vít khoá đinh nội tủy 4.0, các cỡ, titan | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Vít khoá đinh nội tủy 4.8, các cỡ, titan | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Vít khóa đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài Infinity sử dụng trên xương chày | 725,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Vít treo mảnh ghép dây chằng Infinity điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi dùng cho kỹ thuật all inside | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Băng cố định khớp vai H1 | 850,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Đinh kít ne kết hợp xương | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít | 325,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Vít khóa rỗng nòng đk 7.3mm, xương xốp, ren ngoại vi 25mm, các cỡ, titan | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro, chất liệu titanium các cỡ | 11,820,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Vít khóa xương xốp đường kính 5.0mm, chất liệu titanium các cỡ | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Vít khóa xương xốp đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Vít khóa xương xốp đường kính 3.5mm, chất liệu titanium các cỡ | 4,150,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Vít nắp đinh dùng với đinh nội tuỷ rỗng nòng M10, Titan | 22,800,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Đinh nội tủy đầu trên xương đùi, góc vít 120- 125-130 độ, các cỡ, Titan | 218,000,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng các cỡ, Titan | 218,000,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng các cỡ, Titan | 218,000,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Đinh schanz có ren kết hợp xương | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Đinh Stenman đường kính các loại | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Khung cố định ngoại vi | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Nẹp xương bản hẹp | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Nẹp xương bản nhỏ | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Vít nắp đinh dùng với đinh nội tuỷ rỗng nòng M8, Titan | 22,800,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Vít nén D 4,5 mm, các cỡ, Titan | 43,200,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Vít nén 3,5 mm, các cỡ, Titan | 112,500,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan | 3,250,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Vít nén cố định xương tự tiêu | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Vít nén nẹp DHS và vít xiết chốt chất liệu titanium các cỡ | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi | 1,000,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Vít cột sống ngực/thắt lưng trượt, đa trục | 41,200,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng kèm ốc khóa trong | 54,320,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Vít đa trục các cỡ, các loại | 134,750,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Vít khóa trong | 44,550,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng, vật liệu Titan, 4.75mm | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Nẹp xương bản rộng | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Vít xương xốp đường kính 4.0 mm | 3,200,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Vít xốp khóa 3,5 mm, các cỡ, Titan | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Vít xốp khóa, D 5.0mm/5,5 mm, các cỡ, Titan | 76,500,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Vít xương cứng 3.5mm tự taro, đầu mũ vít hình lục giác, Titan các cỡ | 7,400,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Vít xương cứng 4.5mm tự taro, đầu mũ vít hình lục giác, Titan các cỡ | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Vít xương cứng đường kính 3.5 mm | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng | 47,500,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Vít tự khoan/ tự Taro các cỡ | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Vít xương sọ tự khoan, tự taro (các cỡ) | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống | 15,200,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Sản phẩm sinh học thay thế xương gồm Hydroxyapatite và Beta-Tricalcium Phosphate, 10cc | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Nẹp cẳng tay H4 | 550,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Nẹp chân H1 | 1,325,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Vít xương cứng đường kính 4.5mm | 510,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Vít xương xốp 4.0mm đầu mũ vít hình lục giác, các loại, các cỡ, titan | 3,750,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Vít xương xốp 6.5mm đầu mũ vít hình lục giác, các loại, các cỡ, titan | 3,050,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ | 9,500,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Ghim bấm da | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng, MRP bipolar, loại chuôi MRP dạng mô đun, dài 200mm, cổ dài 50/60/70mm tuỳ chỉnh 360 độ, ổ cối bán phần, các cỡ | 176,000,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng Ecofit/Actinia, CoCrMo on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, chỏm CoCrMo 32mm | 190,500,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết Ecofit/Actinia, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ ổ cối EPORE công nghệ in 3D tái tạo cấu trúc xương xốp, chỏm ceramic 32/36mm | 184,000,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Nẹp chống xoay dài H2 | 1,000,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Nẹp chống xoay ngắn H1 | 900,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Nẹp cổ bàn tay H1 | 650,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Nẹp đêm dài H2 | 850,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các loại, Titan | 186,000,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Nẹp khóa bản hẹp các loại, Titan | 197,500,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Nẹp khóa bản hẹp, chất liệu titanium các cỡ | 19,365,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Nẹp khóa bản nhỏ các loại, Titan | 255,000,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Khớp gối toàn phần có xi măng | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Khớp háng bán phần Bipolar, không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ | 138,000,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng có rãnh lớn và nhỏ, cung cấp độ ổn định dọc và xoay, chuôi chất liệu titanium, góc 131 và 125. Chỏm Cobalt chiều dài chuôi 190, 240 và 300mm | 71,000,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Nẹp khóa bản rộng, chất liệu titanium các cỡ | 31,350,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Nẹp khóa bản rộng các loại, Titan | 53,400,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Nẹp khóa chữ T chếch đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium các cỡ | 10,900,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Nẹp khóa chữ T đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium các cỡ | 10,950,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải các cỡ, Titan | 17,000,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng, 6 lỗ đầu, chất liệu titanium các cỡ | 13,110,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt lưng có móc đỡ, dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium các cỡ | 9,790,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt lưng không có móc đỡ dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium các cỡ | 9,540,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các loại, Titan | 208,000,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Khớp háng bán phần có xi măng | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Khớp háng bán phần không xi măng | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ chỏm Cobal 22,28mm | 142,440,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi (phải, trái) các loại,Titan | 93,000,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, Titan | 31,000,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Nẹp khóa đầu trên xương chày | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày, chất liệu titanium các cỡ | 13,434,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, Ceramic/PE crosslinked | 362,500,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, chỏm lớn 32/36mm, lớp đệm cao phân tử liên kết ngang | 330,000,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ | 385,000,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, chất liệu titanium các cỡ | 23,900,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên dùng vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium các cỡ | 17,475,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA góc cổ chuôi 135 độ ổ cối thế hệ 3, chỏm Cobal kích thước 28,32,36mm | 314,450,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Khớp háng toàn phần không Ximăng | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Khớp háng toàn phần không Ximăng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm 32/36/40mm | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế | 23,400,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay (phải, trái) các loại, Titan | 172,000,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Nẹp khóa DHS 135 độ, chất liệu titanium các cỡ | 64,500,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Nẹp khóa lòng máng Titanium 1/3 xương ống | 51,500,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Xi măng ngoại khoa MV +G có kháng sinh, màu xanh | 8,200,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Xi măng ngoại khoa MV không kháng sinh, màu xanh | 6,200,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Canula dùng trong nội soi khớp vai, các loại | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Cây đẩy chỉ các loại | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Chỉ khâu gân | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Chỉ nội soi vật liệu sêu bền dài 38 inch | 91,000,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Nẹp khóa mắt cá chân các loại, Titan | 148,000,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Nẹp khóa mắt xích các loại, Titan | 144,000,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Nẹp mini bàn tay, thẳng, lỗ tròn, các cỡ, Titan | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Nẹp mini chữ L phải, trái, các cỡ, Titan | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Nẹp mini chữ T, thẳng, lỗ tròn các cỡ, Titan | 64,000,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Dao sử dụng trong phẫu thuật nội soi khớp cắt đốt bằng sóng radio, các loại | 508,000,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy | 169,600,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy, có hộp điều khiển | 169,600,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Kim dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng các loại | 460,000,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Lưỡi bào khớp thế hệ mới Elite các cỡ | 440,000,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Nẹp khóa móc xương đòn, trái, phải, các cỡ, Titan | 124,500,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Nẹp khóa nén ép Titanium bản hẹp | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Nẹp khoá nén ép Titanium bản hẹp 5-16 lỗ, dài 98-296mm | 39,250,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Nẹp khóa nén ép Titanium bản rộng 5-18 lỗ, dài 98-332mm | 38,500,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Nẹp khoá nén ép Titanium chữ T thẳng, 3 lỗ ở đầu, 3-6 lỗ, dài 46.5-79.5mm | 27,250,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Nẹp khóa nén ép Titanium đầu dưới xương chày mặt ngoài 5-21 lỗ, dài 80-288mm | 54,745,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Lưỡi bào mài xương, các loại, các cỡ | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Lưỡi cắt, đốt bằng sóng Radio đầu vuông 90 độ, các loại, các cỡ | 608,000,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Lưỡi mài khớp đóng gói tiệt trùng các cỡ. | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Mũi khoan ngược rỗng nòng | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp, đk các loại | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương cánh tay 3-13 lỗ, dài 110-290mm | 46,000,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Nẹp khóa nén ép Titanium đầu trên xương chày mặt ngoài I có 4-16 lỗ, dài 83-239mm | 51,000,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương chày trái/phải mặt ngoài II có 5-13 lỗ, dài 82-262mm | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương đùi trái/phải 4-12 lỗ, dài 139-283mm | 53,750,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Nẹp khóa nén ép titanium xương đòn chữ S có 6-8 lỗ, dài 94-120mm | 74,000,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size | 2,800,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Nẹp dọc thẳng, đầu lục giác 5.5mm, 500mm | 19,880,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Nẹp đóng sọ titan cỡ 16mm | 166,500,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Nẹp đốt sống cổ trước kèm khóa mũ vít 90 độ cỡ 19mm | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Vít chỉ khâu sụn chêm | 14,200,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Vít chỉ khâu sụn chêm 360 thế hệ mới | 16,200,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Vít chỉ neo khâu chóp xoay đk 5.0mm | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Vít neo cố định chóp xoay đk 2.8mm | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Vít chỉ tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai HA, đk: 4.5, 5.5, 6.5 nn | 114,750,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viên 2,9mm phủ ha kèm 2 sợi chỉ | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Nẹp khóa xương đòn cong, Titan | 252,000,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Nẹp khóa xương đòn mặt trước, chất liệu titanium các cỡ | 24,750,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các loại, các cỡ, titan | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Nẹp ngón tay cái H1 | 650,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Nẹp đốt sống cổ trước kèm khóa mũ vít 90 độ cỡ 32.5mm | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan, vật liệu hợp kim Titanium | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Vít xốp cột sống cổ lối sau, đa trục, vật liệu hợp kim Titanium, ren xương xốp, 3.2/3.5mm | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền đường kính 2.3mm, kết hợp HA, kèm 1 sợi chỉ Ultra | 183,000,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ | 400,000,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Vít giữ gân các loại, các cỡ (treo gân, chẹn gân) | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Vít neo cố định chóp xoay đk 4.5mm | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Vít Neo Cố Định Dây Chằng Chéo sử dụng mũi khoan 4.5mm | 550,000,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Olego (Nẹp gối H3) | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Vít chốt đầu trên đinh nội tủy 10.4mm Titan | 38,000,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Vít chốt đầu trên đinh nội tủy 6.5mm Titan | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Vít D 2,0mm, các cỡ, Titan | 91,800,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Vít khóa D 4,5 mm/5.5mm, các cỡ, Titan | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Vít khóa trong cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titanium, ren xương xốp, 3.2/3.5mm | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Nẹp dọc cột sống cổ lối sau, vật liệu Titan, 3.2mm x 240mm | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Vít xương cứng cột sống cổ, Tự ta-rô, vật liệu Titan | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Vít chẩm cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titanium. | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Vít cột sống ngực/thắt lưng đơn trục | 328,000,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Vít neo cố định dây chằng chéo sử dụng trong kỹ thuật All in Size, các cỡ, các loại | 151,500,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Vít neo khâu sụn viền đk 1.3mm | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Vít neo ngang cố định dây chằng chéo điều chỉnh được độ dài vòng treo từ 10 đến 90 mm | 1,060,500,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Vít chỉ sụn viền đk 3.1mm | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Vít khóa 3,5 mm, các cỡ, Titan | 144,000,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Vít khóa 3.5mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, Titan các cỡ | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 231 | vít khóa xương 4,5; 5.0mm | 15,000,000 | 0 | 0 |
Bộ bơm xi măng có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm xi măng cột sống loại 2 bóng |
|
| Giá từng phần lô | 302,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm xi măng cột sống loại thường kèm kim sinh thiết loại 2 kim |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cán tuốc nơ vis Maxi |
|
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, các cỡ (không bóng) |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ titan cỡ 90x90mm |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chẩm cổ uốn sẵn cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titan, kèm rod 3.2x100mm/ 3.2x200mm |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ cứng |
|
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ mềm H1 |
|
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai thắt lưng cao cấp |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai thắt lưng H1 |
|
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm dùng độc lập, vật liệu PEEK và hợp kim Titan |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép cột sống lưng, vật liệu PEEK và Tantalum, hình viên đạn |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép cột sống cổ vật liệu PEEK và Titanium các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 10x12,5cm |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 2,5x2,5cm |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 2,5x7,5cm |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 5x5cm |
|
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá màng cứng tự dính, tự tiêu cỡ 7.5x7.5cm |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ titan cỡ 100x120mm |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ titan cỡ 120x120mm |
|
| Giá từng phần lô | 26,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ titan cỡ 131x235mm |
|
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ titan cỡ 150x150mm |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ titan cỡ 51x51mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ titan cỡ 85 x 53mm |
|
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ titan cỡ 65x120mm |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cán tuốc nơ vis Mini |
|
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ catheter đo áp lực nội sọ kèm dẫn lưu giải áp, không cần dùng máy đo ALNS |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu DNT não thất-ổ bụng, kèm que luồn |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu DNT từ não thất ra ngoài có van chống trào ngược |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu DNT từ vùng thắt lưng ra ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan Micro |
|
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi Khoan Mini ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp maxi 4 lỗ, các loại |
|
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp Mini 4 lỗ, các loại |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp Mini chữ L 4 lỗ quay trái, phải, các loại |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp Mini titan thẳng 8 lỗ, các loại |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp Mini titan loại thẳng, 16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương hàm dưới 4 lỗ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương hàm dưới 6 lỗ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp titan 6 lỗ, các loại |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tuốc nơ vít |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương hàm trên (các cỡ) |
|
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương hàm dưới (các cỡ) |
|
| Giá từng phần lô | 33,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương titan, tự khoan, tự taro, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo hỗ trợ cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 5.0mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, Titan các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá 5.0mm, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 6.5mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, titan các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá đinh nội tủy 4.0, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá đinh nội tủy 4.8, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài Infinity sử dụng trên xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảnh ghép dây chằng Infinity điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi dùng cho kỹ thuật all inside |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cố định khớp vai H1 |
|
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh kít ne kết hợp xương |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa rỗng nòng đk 7.3mm, xương xốp, ren ngoại vi 25mm, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 11,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương xốp đường kính 5.0mm, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương xốp đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương xốp đường kính 3.5mm, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nắp đinh dùng với đinh nội tuỷ rỗng nòng M10, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi, góc vít 120- 125-130 độ, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 218,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 218,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 218,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh schanz có ren kết hợp xương |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Stenman đường kính các loại |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định ngoại vi |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương bản hẹp |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương bản nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nắp đinh dùng với đinh nội tuỷ rỗng nòng M8, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén D 4,5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén 3,5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén cố định xương tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén nẹp DHS và vít xiết chốt chất liệu titanium các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống ngực/thắt lưng trượt, đa trục |
|
| Giá từng phần lô | 41,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng kèm ốc khóa trong |
|
| Giá từng phần lô | 54,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục các cỡ, các loại |
|
| Giá từng phần lô | 134,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong |
|
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng, vật liệu Titan, 4.75mm |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương bản rộng |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp đường kính 4.0 mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp khóa 3,5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp khóa, D 5.0mm/5,5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 3.5mm tự taro, đầu mũ vít hình lục giác, Titan các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 4.5mm tự taro, đầu mũ vít hình lục giác, Titan các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tự khoan/ tự Taro các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương sọ tự khoan, tự taro (các cỡ) |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống |
|
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sản phẩm sinh học thay thế xương gồm Hydroxyapatite và Beta-Tricalcium Phosphate, 10cc |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cẳng tay H4 |
|
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chân H1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp 4.0mm đầu mũ vít hình lục giác, các loại, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp 6.5mm đầu mũ vít hình lục giác, các loại, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ghim bấm da |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, MRP bipolar, loại chuôi MRP dạng mô đun, dài 200mm, cổ dài 50/60/70mm tuỳ chỉnh 360 độ, ổ cối bán phần, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng Ecofit/Actinia, CoCrMo on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, chỏm CoCrMo 32mm |
|
| Giá từng phần lô | 190,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết Ecofit/Actinia, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ ổ cối EPORE công nghệ in 3D tái tạo cấu trúc xương xốp, chỏm ceramic 32/36mm |
|
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chống xoay dài H2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chống xoay ngắn H1 |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ bàn tay H1 |
|
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đêm dài H2 |
|
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các loại, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản hẹp các loại, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản hẹp, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 19,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản nhỏ các loại, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần Bipolar, không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ |
|
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng có rãnh lớn và nhỏ, cung cấp độ ổn định dọc và xoay, chuôi chất liệu titanium, góc 131 và 125. Chỏm Cobalt chiều dài chuôi 190, 240 và 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản rộng, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản rộng các loại, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ T chếch đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ T đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng, 6 lỗ đầu, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 13,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt lưng có móc đỡ, dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 9,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt lưng không có móc đỡ dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các loại, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ chỏm Cobal 22,28mm |
|
| Giá từng phần lô | 142,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi (phải, trái) các loại,Titan |
|
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 13,434,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, Ceramic/PE crosslinked |
|
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, chỏm lớn 32/36mm, lớp đệm cao phân tử liên kết ngang |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ |
|
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên dùng vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 17,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA góc cổ chuôi 135 độ ổ cối thế hệ 3, chỏm Cobal kích thước 28,32,36mm |
|
| Giá từng phần lô | 314,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không Ximăng |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không Ximăng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm 32/36/40mm |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay (phải, trái) các loại, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa DHS 135 độ, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa lòng máng Titanium 1/3 xương ống |
|
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng ngoại khoa MV +G có kháng sinh, màu xanh |
|
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng ngoại khoa MV không kháng sinh, màu xanh |
|
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canula dùng trong nội soi khớp vai, các loại |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây đẩy chỉ các loại |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu gân |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ nội soi vật liệu sêu bền dài 38 inch |
|
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt cá chân các loại, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích các loại, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini bàn tay, thẳng, lỗ tròn, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini chữ L phải, trái, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini chữ T, thẳng, lỗ tròn các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao sử dụng trong phẫu thuật nội soi khớp cắt đốt bằng sóng radio, các loại |
|
| Giá từng phần lô | 508,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy |
|
| Giá từng phần lô | 169,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy, có hộp điều khiển |
|
| Giá từng phần lô | 169,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng các loại |
|
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào khớp thế hệ mới Elite các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa móc xương đòn, trái, phải, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép Titanium bản hẹp |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá nén ép Titanium bản hẹp 5-16 lỗ, dài 98-296mm |
|
| Giá từng phần lô | 39,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép Titanium bản rộng 5-18 lỗ, dài 98-332mm |
|
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá nén ép Titanium chữ T thẳng, 3 lỗ ở đầu, 3-6 lỗ, dài 46.5-79.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 27,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép Titanium đầu dưới xương chày mặt ngoài 5-21 lỗ, dài 80-288mm |
|
| Giá từng phần lô | 54,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào mài xương, các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt, đốt bằng sóng Radio đầu vuông 90 độ, các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 608,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi mài khớp đóng gói tiệt trùng các cỡ. |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan ngược rỗng nòng |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp, đk các loại |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương cánh tay 3-13 lỗ, dài 110-290mm |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép Titanium đầu trên xương chày mặt ngoài I có 4-16 lỗ, dài 83-239mm |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương chày trái/phải mặt ngoài II có 5-13 lỗ, dài 82-262mm |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương đùi trái/phải 4-12 lỗ, dài 139-283mm |
|
| Giá từng phần lô | 53,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép titanium xương đòn chữ S có 6-8 lỗ, dài 94-120mm |
|
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc thẳng, đầu lục giác 5.5mm, 500mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đóng sọ titan cỡ 16mm |
|
| Giá từng phần lô | 166,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đốt sống cổ trước kèm khóa mũ vít 90 độ cỡ 19mm |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ khâu sụn chêm |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ khâu sụn chêm 360 thế hệ mới |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay đk 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo cố định chóp xoay đk 2.8mm |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai HA, đk: 4.5, 5.5, 6.5 nn |
|
| Giá từng phần lô | 114,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viên 2,9mm phủ ha kèm 2 sợi chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn, móc xương đòn |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn cong, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn mặt trước, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các loại, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp ngón tay cái H1 |
|
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đốt sống cổ trước kèm khóa mũ vít 90 độ cỡ 32.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống cổ đơn hướng, đa hướng tự taro, tự khoan, vật liệu hợp kim Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp cột sống cổ lối sau, đa trục, vật liệu hợp kim Titanium, ren xương xốp, 3.2/3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền đường kính 2.3mm, kết hợp HA, kèm 1 sợi chỉ Ultra |
|
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít giữ gân các loại, các cỡ (treo gân, chẹn gân) |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo cố định chóp xoay đk 4.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít Neo Cố Định Dây Chằng Chéo sử dụng mũi khoan 4.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olego (Nẹp gối H3) |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt đầu trên đinh nội tủy 10.4mm Titan |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt đầu trên đinh nội tủy 6.5mm Titan |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít D 2,0mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa D 4,5 mm/5.5mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titanium, ren xương xốp, 3.2/3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc cột sống cổ lối sau, vật liệu Titan, 3.2mm x 240mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng cột sống cổ, Tự ta-rô, vật liệu Titan |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chẩm cột sống cổ lối sau, vật liệu hợp kim Titanium. |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cột sống ngực/thắt lưng đơn trục |
|
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo cố định dây chằng chéo sử dụng trong kỹ thuật All in Size, các cỡ, các loại |
|
| Giá từng phần lô | 151,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo khâu sụn viền đk 1.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo ngang cố định dây chằng chéo điều chỉnh được độ dài vòng treo từ 10 đến 90 mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,060,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ sụn viền đk 3.1mm |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 3,5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 3.5mm tự taro, đầu mũ vít hình khế, Titan các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
vít khóa xương 4,5; 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi