Gói thầu: Gói thầu số 3: Vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300056012-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300008357 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Sở Y tế Bắc Ninh. Địa chỉ: Số 3 Lý Thái Tổ, Phường Suối Hoa, TP Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Ninh |
| Giá gói thầu | 8,810,176,337 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 88.177.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 11/04/2023 09:34:00 | 11/04/2023 08:00:00 | 17/04/2023 08:00:00 | - Tính đến thời điểm đóng thầu (08 giờ 00 phút ngày 11/4/2023): Có 02 nhà thầu mua hồ sơ mời thầu và nộp hồ sơ dự thầu. |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ba kích | 56,358,750 | 56,358,750 | 564,000 | 12 tháng |
| 2 | Ba kích | 143,576,000 | 143,576,000 | 1,436,000 | 12 tháng |
| 3 | Bá tử nhân | 119,361,750 | 119,361,750 | 1,194,000 | 12 tháng |
| 4 | Bạc hà | 256,800 | 256,800 | 3,000 | 12 tháng |
| 5 | Bạch biển đậu (Hạt) | 2,296,875 | 2,296,875 | 23,000 | 12 tháng |
| 6 | Bách bộ | 910,350 | 910,350 | 10,000 | 12 tháng |
| 7 | Bạch chỉ | 33,620,600 | 33,620,600 | 337,000 | 12 tháng |
| 8 | Bạch chỉ (Rễ) | 23,246,000 | 23,246,000 | 233,000 | 12 tháng |
| 9 | Bạch hoa xà thiệt thảo | 437,575 | 437,575 | 5,000 | 12 tháng |
| 10 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 202,792,625 | 202,792,625 | 2,028,000 | 12 tháng |
| 11 | Bạch mao căn | 4,006,000 | 4,006,000 | 41,000 | 12 tháng |
| 12 | Bạch thược (Rễ) | 139,104,000 | 139,104,000 | 1,392,000 | 12 tháng |
| 13 | Bạch truật (Thân rễ) | 153,348,000 | 153,348,000 | 1,534,000 | 12 tháng |
| 14 | Bán hạ bắc | 2,900,000 | 2,900,000 | 29,000 | 12 tháng |
| 15 | Bán hạ nam (Củ chóc) (Thân rễ) | 5,943,000 | 5,943,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 16 | Bình vôi (Ngải tượng) (Rễ củ) | 11,823,000 | 11,823,000 | 119,000 | 12 tháng |
| 17 | Bồ công anh | 13,588,300 | 13,588,300 | 136,000 | 12 tháng |
| 18 | Cà gai leo | 2,037,000 | 2,037,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 19 | Cà gai leo (Toàn cây) | 4,204,150 | 4,204,150 | 43,000 | 12 tháng |
| 20 | Cam thảo (Rễ) | 164,579,125 | 164,579,125 | 1,646,000 | 12 tháng |
| 21 | Can khương (Thân rễ) | 5,482,500 | 5,482,500 | 55,000 | 12 tháng |
| 22 | Cát căn (Rễ) | 16,740,000 | 16,740,000 | 168,000 | 12 tháng |
| 23 | Cát cánh | 13,680,000 | 13,680,000 | 137,000 | 12 tháng |
| 24 | Câu đằng (Cành) | 26,884,000 | 26,884,000 | 269,000 | 12 tháng |
| 25 | Câu kỷ tử (Quả) | 315,238,000 | 315,238,000 | 3,153,000 | 12 tháng |
| 26 | Cẩu tích (Thân rễ) | 32,454,000 | 32,454,000 | 325,000 | 12 tháng |
| 27 | Chỉ thực (Quả) | 1,071,000 | 1,071,000 | 11,000 | 12 tháng |
| 28 | Chi tử | 10,206,000 | 10,206,000 | 103,000 | 12 tháng |
| 29 | Chỉ xác (Quả) | 4,650,000 | 4,650,000 | 47,000 | 12 tháng |
| 30 | Cỏ ngọt | 2,956,250 | 2,956,250 | 30,000 | 12 tháng |
| 31 | Cối xay | 12,789,700 | 12,789,700 | 128,000 | 12 tháng |
| 32 | Cốt khí củ | 15,357,300 | 15,357,300 | 154,000 | 12 tháng |
| 33 | Cốt toái bổ (Thân rễ) | 64,142,400 | 64,142,400 | 642,000 | 12 tháng |
| 34 | Cúc hoa | 32,634,000 | 32,634,000 | 327,000 | 12 tháng |
| 35 | Cúc hoa | 91,172,000 | 91,172,000 | 912,000 | 12 tháng |
| 36 | Dạ cẩm | 8,443,325 | 8,443,325 | 85,000 | 12 tháng |
| 37 | Đại hoàng | 1,932,000 | 1,932,000 | 20,000 | 12 tháng |
| 38 | Đại hồi | 30,030,000 | 30,030,000 | 301,000 | 12 tháng |
| 39 | Đại táo (Quả) | 88,632,000 | 88,632,000 | 887,000 | 12 tháng |
| 40 | Dâm dương hoắc | 52,254,375 | 52,254,375 | 523,000 | 12 tháng |
| 41 | Đan sâm | 178,055,000 | 178,055,000 | 1,781,000 | 12 tháng |
| 42 | Đảng sâm (Rễ) | 398,524,000 | 398,524,000 | 3,986,000 | 12 tháng |
| 43 | Đào nhân (Hạt) | 87,923,430 | 87,923,430 | 880,000 | 12 tháng |
| 44 | Dây đau xương | 35,256,000 | 35,256,000 | 353,000 | 12 tháng |
| 45 | Địa cốt bì | 7,643,500 | 7,643,500 | 77,000 | 12 tháng |
| 46 | Địa long (Toàn thân giun đất) | 74,860,500 | 74,860,500 | 749,000 | 12 tháng |
| 47 | Đinh lăng (Rễ) | 1,230,600 | 1,230,600 | 13,000 | 12 tháng |
| 48 | Đỗ trọng (Vỏ thân) | 155,628,000 | 155,628,000 | 1,557,000 | 12 tháng |
| 49 | Độc hoạt | 98,208,000 | 98,208,000 | 983,000 | 12 tháng |
| 50 | Đương quy (di thực) | 197,977,500 | 197,977,500 | 1,980,000 | 12 tháng |
| 51 | Đương quy (Toàn quy) (Rễ) | 428,179,500 | 428,179,500 | 4,282,000 | 12 tháng |
| 52 | Giảo cổ lam | 4,440,870 | 4,440,870 | 45,000 | 12 tháng |
| 53 | Hạ khô thảo (Cụm quả) | 1,257,500 | 1,257,500 | 13,000 | 12 tháng |
| 54 | Hà thủ ô đỏ | 26,775,040 | 26,775,040 | 268,000 | 12 tháng |
| 55 | Hà thủ ô đỏ | 167,550,000 | 167,550,000 | 1,676,000 | 12 tháng |
| 56 | Hạnh nhân | 5,509,350 | 5,509,350 | 56,000 | 12 tháng |
| 57 | Hậu phác (Vỏ thân) | 3,270,000 | 3,270,000 | 33,000 | 12 tháng |
| 58 | Hậu phác nam | 3,699,000 | 3,699,000 | 37,000 | 12 tháng |
| 59 | Hoài sơn | 8,143,800 | 8,143,800 | 82,000 | 12 tháng |
| 60 | Hoài sơn (Củ) | 44,700,000 | 44,700,000 | 447,000 | 12 tháng |
| 61 | Hoàng bá | 14,403,125 | 14,403,125 | 145,000 | 12 tháng |
| 62 | Hoàng cầm (Rễ) | 19,328,500 | 19,328,500 | 194,000 | 12 tháng |
| 63 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 237,762,000 | 237,762,000 | 2,378,000 | 12 tháng |
| 64 | Hoàng liên | 35,524,125 | 35,524,125 | 356,000 | 12 tháng |
| 65 | Hòe hoa (Nụ hoa) | 23,964,850 | 23,964,850 | 240,000 | 12 tháng |
| 66 | Hồng hoa | 194,307,300 | 194,307,300 | 1,944,000 | 12 tháng |
| 67 | Hương phụ (Thân rễ) | 15,599,850 | 15,599,850 | 156,000 | 12 tháng |
| 68 | Huyền hồ | 6,015,450 | 6,015,450 | 61,000 | 12 tháng |
| 69 | Huyền sâm (Rễ) | 18,403,875 | 18,403,875 | 185,000 | 12 tháng |
| 70 | Huyết giác (Lõi Gỗ) | 20,368,125 | 20,368,125 | 204,000 | 12 tháng |
| 71 | Hy thiêm (Toàn cây) | 11,280,000 | 11,280,000 | 113,000 | 12 tháng |
| 72 | Ích mẫu (Toàn cây) | 7,150,000 | 7,150,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 73 | Ích trí nhân (Quả) | 22,042,000 | 22,042,000 | 221,000 | 12 tháng |
| 74 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) (Quả) | 9,975,000 | 9,975,000 | 100,000 | 12 tháng |
| 75 | Kê huyết đằng | 30,492,000 | 30,492,000 | 305,000 | 12 tháng |
| 76 | Kê nội kim | 1,722,000 | 1,722,000 | 18,000 | 12 tháng |
| 77 | Kha tử | 784,350 | 784,350 | 8,000 | 12 tháng |
| 78 | Khổ sâm | 150,200 | 150,200 | 2,000 | 12 tháng |
| 79 | Khương hoàng/Uất kim (Thân rễ) | 12,012,000 | 12,012,000 | 121,000 | 12 tháng |
| 80 | Khương hoạt | 518,263,200 | 518,263,200 | 5,183,000 | 12 tháng |
| 81 | Kim anh | 3,374,350 | 3,374,350 | 34,000 | 12 tháng |
| 82 | Kim ngân hoa (Hoa) | 121,800,000 | 121,800,000 | 1,218,000 | 12 tháng |
| 83 | Kim tiền thảo | 7,260,000 | 7,260,000 | 73,000 | 12 tháng |
| 84 | Kinh giới | 3,344,000 | 3,344,000 | 34,000 | 12 tháng |
| 85 | Lá khôi | 38,032,330 | 38,032,330 | 381,000 | 12 tháng |
| 86 | Lạc tiên (Toàn cây) | 34,400,000 | 34,400,000 | 344,000 | 12 tháng |
| 87 | Liên kiều (Quả) | 31,203,200 | 31,203,200 | 313,000 | 12 tháng |
| 88 | Liên nhục | 48,940,600 | 48,940,600 | 490,000 | 12 tháng |
| 89 | Liên nhục (Hạt) | 86,278,000 | 86,278,000 | 863,000 | 12 tháng |
| 90 | Liên tâm | 5,082,500 | 5,082,500 | 51,000 | 12 tháng |
| 91 | Long nhãn (Cùi nhãn) | 117,699,750 | 117,699,750 | 1,177,000 | 12 tháng |
| 92 | Mạch môn | 136,796,625 | 136,796,625 | 1,368,000 | 12 tháng |
| 93 | Mạch nha | 1,680,000 | 1,680,000 | 17,000 | 12 tháng |
| 94 | Mạn kinh tử (Quả) | 6,889,050 | 6,889,050 | 69,000 | 12 tháng |
| 95 | Mẫu đơn bì (Vỏ thân) | 31,620,000 | 31,620,000 | 317,000 | 12 tháng |
| 96 | Mẫu lệ | 420,000 | 420,000 | 5,000 | 12 tháng |
| 97 | Mộc hương (Rễ) | 20,595,800 | 20,595,800 | 206,000 | 12 tháng |
| 98 | Mộc qua (Quả) | 19,250,700 | 19,250,700 | 193,000 | 12 tháng |
| 99 | Mộc thông | 1,846,900 | 1,846,900 | 19,000 | 12 tháng |
| 100 | Một dược | 1,472,625 | 1,472,625 | 15,000 | 12 tháng |
| 101 | Ngải cứu (Toàn cây) | 9,820,125 | 9,820,125 | 99,000 | 12 tháng |
| 102 | Ngô thù du | 7,277,750 | 7,277,750 | 73,000 | 12 tháng |
| 103 | Ngọc trúc (Thân rễ) | 10,539,000 | 10,539,000 | 106,000 | 12 tháng |
| 104 | Ngũ gia bì chân chim | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 105 | Ngũ vị tử | 29,946,000 | 29,946,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 106 | Ngưu bàng tử | 406,350 | 406,350 | 5,000 | 12 tháng |
| 107 | Ngưu tất | 34,146,000 | 34,146,000 | 342,000 | 12 tháng |
| 108 | Ngưu tất (Rễ) | 144,536,000 | 144,536,000 | 1,446,000 | 12 tháng |
| 109 | Nhân trần | 4,752,000 | 4,752,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 110 | Nhũ hương (Nhựa) | 1,890,000 | 1,890,000 | 19,000 | 12 tháng |
| 111 | Nhục thung dung (Thân cây) | 162,445,500 | 162,445,500 | 1,625,000 | 12 tháng |
| 112 | Ô dược | 47,861,000 | 47,861,000 | 479,000 | 12 tháng |
| 113 | Ô tặc cốt | 5,972,460 | 5,972,460 | 60,000 | 12 tháng |
| 114 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) (Quả chín) | 30,479,400 | 30,479,400 | 305,000 | 12 tháng |
| 115 | Phòng phong (Rễ) | 131,166,000 | 131,166,000 | 1,312,000 | 12 tháng |
| 116 | Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) (Rễ củ con) | 26,697,825 | 26,697,825 | 267,000 | 12 tháng |
| 117 | Phục thần (Phần có rễ thông xuyên qua nấm phục linh) | 113,963,850 | 113,963,850 | 1,140,000 | 12 tháng |
| 118 | Quế chi | 11,697,840 | 11,697,840 | 117,000 | 12 tháng |
| 119 | Quế chi (Cành) | 24,064,500 | 24,064,500 | 241,000 | 12 tháng |
| 120 | Quế nhục | 5,446,350 | 5,446,350 | 55,000 | 12 tháng |
| 121 | Quế nhục | 10,819,200 | 10,819,200 | 109,000 | 12 tháng |
| 122 | Sa nhân (Quả) | 15,582,000 | 15,582,000 | 156,000 | 12 tháng |
| 123 | Sa sâm (Rễ) | 21,568,920 | 21,568,920 | 216,000 | 12 tháng |
| 124 | Sài hồ (Rễ) | 91,375,200 | 91,375,200 | 914,000 | 12 tháng |
| 125 | Sinh địa | 97,006,000 | 97,006,000 | 971,000 | 12 tháng |
| 126 | Sơn thù | 68,578,125 | 68,578,125 | 686,000 | 12 tháng |
| 127 | Sơn tra (Quả) | 3,830,400 | 3,830,400 | 39,000 | 12 tháng |
| 128 | Tân di | 1,590,750 | 1,590,750 | 16,000 | 12 tháng |
| 129 | Tần giao | 136,200,000 | 136,200,000 | 1,362,000 | 12 tháng |
| 130 | Tang bạch bì (Vỏ rễ) | 4,763,472 | 4,763,472 | 48,000 | 12 tháng |
| 131 | Tang chi (Cành) | 4,785,000 | 4,785,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 132 | Tang ký sinh (Toàn cây) | 18,462,000 | 18,462,000 | 185,000 | 12 tháng |
| 133 | Táo nhân | 277,068,000 | 277,068,000 | 2,771,000 | 12 tháng |
| 134 | Tế tân (Rễ) | 56,573,450 | 56,573,450 | 566,000 | 12 tháng |
| 135 | Thạch quyết minh | 832,250 | 832,250 | 9,000 | 12 tháng |
| 136 | Thạch xương bồ (Thân rễ) | 8,646,750 | 8,646,750 | 87,000 | 12 tháng |
| 137 | Thăng ma | 17,186,400 | 17,186,400 | 172,000 | 12 tháng |
| 138 | Thảo quả | 10,833,800 | 10,833,800 | 109,000 | 12 tháng |
| 139 | Thảo quyết minh (Hạt) | 5,130,000 | 5,130,000 | 52,000 | 12 tháng |
| 140 | Thiên hoa phấn | 1,305,000 | 1,305,000 | 14,000 | 12 tháng |
| 141 | Thiên ma (Thân rễ) | 107,280,150 | 107,280,150 | 1,073,000 | 12 tháng |
| 142 | Thiên môn đông (Rễ) | 28,700,000 | 28,700,000 | 287,000 | 12 tháng |
| 143 | Thiên niên kiện (Thân rễ) | 33,012,000 | 33,012,000 | 331,000 | 12 tháng |
| 144 | Thổ phục linh (Thân rễ) | 65,472,000 | 65,472,000 | 655,000 | 12 tháng |
| 145 | Thục địa (Rễ) | 204,282,000 | 204,282,000 | 2,043,000 | 12 tháng |
| 146 | Thương truật (Thân rễ) | 116,298,000 | 116,298,000 | 1,163,000 | 12 tháng |
| 147 | Tô mộc (Gỗ) | 18,301,500 | 18,301,500 | 184,000 | 12 tháng |
| 148 | Trạch tả | 20,916,000 | 20,916,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 149 | Trạch tả (Thân rễ) | 22,880,000 | 22,880,000 | 229,000 | 12 tháng |
| 150 | Trần bì (Vỏ quả) | 25,291,500 | 25,291,500 | 253,000 | 12 tháng |
| 151 | Tri mẫu (Thân rễ) | 5,360,000 | 5,360,000 | 54,000 | 12 tháng |
| 152 | Trinh nữ hoàng cung (Lá) | 5,007,375 | 5,007,375 | 51,000 | 12 tháng |
| 153 | Tục đoạn | 105,966,000 | 105,966,000 | 1,060,000 | 12 tháng |
| 154 | Tỳ giải (Thân rễ) | 35,545,500 | 35,545,500 | 356,000 | 12 tháng |
| 155 | Uy linh tiên (Rễ) | 85,823,250 | 85,823,250 | 859,000 | 12 tháng |
| 156 | Viễn chí (Rễ) | 219,983,400 | 219,983,400 | 2,200,000 | 12 tháng |
| 157 | Xa tiền tử (Hạt) | 9,220,000 | 9,220,000 | 93,000 | 12 tháng |
| 158 | Xích thược (Rễ) | 77,912,100 | 77,912,100 | 780,000 | 12 tháng |
| 159 | Xuyên bối mẫu | 3,702,300 | 3,702,300 | 38,000 | 12 tháng |
| 160 | Xuyên khung | 22,050,000 | 22,050,000 | 221,000 | 12 tháng |
| 161 | Xuyên khung | 133,315,875 | 133,315,875 | 1,334,000 | 12 tháng |
| 162 | Ý dĩ | 32,208,000 | 32,208,000 | 323,000 | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 56,358,750 |
| Dự toán (VND) | 56,358,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 564,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 143,576,000 |
| Dự toán (VND) | 143,576,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,436,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 119,361,750 |
| Dự toán (VND) | 119,361,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 256,800 |
| Dự toán (VND) | 256,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch biển đậu (Hạt) |
|
| Giá từng phần lô | 2,296,875 |
| Dự toán (VND) | 2,296,875 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Giá từng phần lô | 910,350 |
| Dự toán (VND) | 910,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 33,620,600 |
| Dự toán (VND) | 33,620,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 337,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 23,246,000 |
| Dự toán (VND) | 23,246,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 233,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Giá từng phần lô | 437,575 |
| Dự toán (VND) | 437,575 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 202,792,625 |
| Dự toán (VND) | 202,792,625 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,028,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 4,006,000 |
| Dự toán (VND) | 4,006,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 139,104,000 |
| Dự toán (VND) | 139,104,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật (Thân rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 153,348,000 |
| Dự toán (VND) | 153,348,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,534,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ bắc |
|
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Dự toán (VND) | 2,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) (Thân rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 5,943,000 |
| Dự toán (VND) | 5,943,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình vôi (Ngải tượng) (Rễ củ) |
|
| Giá từng phần lô | 11,823,000 |
| Dự toán (VND) | 11,823,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 13,588,300 |
| Dự toán (VND) | 13,588,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cà gai leo |
|
| Giá từng phần lô | 2,037,000 |
| Dự toán (VND) | 2,037,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cà gai leo (Toàn cây) |
|
| Giá từng phần lô | 4,204,150 |
| Dự toán (VND) | 4,204,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 164,579,125 |
| Dự toán (VND) | 164,579,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,646,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Can khương (Thân rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 5,482,500 |
| Dự toán (VND) | 5,482,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 16,740,000 |
| Dự toán (VND) | 16,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Dự toán (VND) | 13,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng (Cành) |
|
| Giá từng phần lô | 26,884,000 |
| Dự toán (VND) | 26,884,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 269,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử (Quả) |
|
| Giá từng phần lô | 315,238,000 |
| Dự toán (VND) | 315,238,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,153,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích (Thân rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 32,454,000 |
| Dự toán (VND) | 32,454,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thực (Quả) |
|
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Dự toán (VND) | 1,071,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 10,206,000 |
| Dự toán (VND) | 10,206,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác (Quả) |
|
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Dự toán (VND) | 4,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ ngọt |
|
| Giá từng phần lô | 2,956,250 |
| Dự toán (VND) | 2,956,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cối xay |
|
| Giá từng phần lô | 12,789,700 |
| Dự toán (VND) | 12,789,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt khí củ |
|
| Giá từng phần lô | 15,357,300 |
| Dự toán (VND) | 15,357,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 154,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ (Thân rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 64,142,400 |
| Dự toán (VND) | 64,142,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 642,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 32,634,000 |
| Dự toán (VND) | 32,634,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 91,172,000 |
| Dự toán (VND) | 91,172,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 912,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dạ cẩm |
|
| Giá từng phần lô | 8,443,325 |
| Dự toán (VND) | 8,443,325 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Dự toán (VND) | 1,932,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hồi |
|
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Dự toán (VND) | 30,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 301,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo (Quả) |
|
| Giá từng phần lô | 88,632,000 |
| Dự toán (VND) | 88,632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 887,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 52,254,375 |
| Dự toán (VND) | 52,254,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 523,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 178,055,000 |
| Dự toán (VND) | 178,055,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,781,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 398,524,000 |
| Dự toán (VND) | 398,524,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,986,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân (Hạt) |
|
| Giá từng phần lô | 87,923,430 |
| Dự toán (VND) | 87,923,430 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 35,256,000 |
| Dự toán (VND) | 35,256,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 353,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Giá từng phần lô | 7,643,500 |
| Dự toán (VND) | 7,643,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa long (Toàn thân giun đất) |
|
| Giá từng phần lô | 74,860,500 |
| Dự toán (VND) | 74,860,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 749,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 1,230,600 |
| Dự toán (VND) | 1,230,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng (Vỏ thân) |
|
| Giá từng phần lô | 155,628,000 |
| Dự toán (VND) | 155,628,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,557,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 98,208,000 |
| Dự toán (VND) | 98,208,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 983,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (di thực) |
|
| Giá từng phần lô | 197,977,500 |
| Dự toán (VND) | 197,977,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 428,179,500 |
| Dự toán (VND) | 428,179,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,282,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giảo cổ lam |
|
| Giá từng phần lô | 4,440,870 |
| Dự toán (VND) | 4,440,870 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo (Cụm quả) |
|
| Giá từng phần lô | 1,257,500 |
| Dự toán (VND) | 1,257,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 26,775,040 |
| Dự toán (VND) | 26,775,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 268,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 167,550,000 |
| Dự toán (VND) | 167,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,676,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 5,509,350 |
| Dự toán (VND) | 5,509,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác (Vỏ thân) |
|
| Giá từng phần lô | 3,270,000 |
| Dự toán (VND) | 3,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác nam |
|
| Giá từng phần lô | 3,699,000 |
| Dự toán (VND) | 3,699,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 8,143,800 |
| Dự toán (VND) | 8,143,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn (Củ) |
|
| Giá từng phần lô | 44,700,000 |
| Dự toán (VND) | 44,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 447,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 14,403,125 |
| Dự toán (VND) | 14,403,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 19,328,500 |
| Dự toán (VND) | 19,328,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 237,762,000 |
| Dự toán (VND) | 237,762,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 35,524,125 |
| Dự toán (VND) | 35,524,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 356,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa (Nụ hoa) |
|
| Giá từng phần lô | 23,964,850 |
| Dự toán (VND) | 23,964,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 194,307,300 |
| Dự toán (VND) | 194,307,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ (Thân rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 15,599,850 |
| Dự toán (VND) | 15,599,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 6,015,450 |
| Dự toán (VND) | 6,015,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 18,403,875 |
| Dự toán (VND) | 18,403,875 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết giác (Lõi Gỗ) |
|
| Giá từng phần lô | 20,368,125 |
| Dự toán (VND) | 20,368,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm (Toàn cây) |
|
| Giá từng phần lô | 11,280,000 |
| Dự toán (VND) | 11,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu (Toàn cây) |
|
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Dự toán (VND) | 7,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân (Quả) |
|
| Giá từng phần lô | 22,042,000 |
| Dự toán (VND) | 22,042,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 221,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) (Quả) |
|
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Dự toán (VND) | 9,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 30,492,000 |
| Dự toán (VND) | 30,492,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 305,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê nội kim |
|
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Dự toán (VND) | 1,722,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kha tử |
|
| Giá từng phần lô | 784,350 |
| Dự toán (VND) | 784,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khổ sâm |
|
| Giá từng phần lô | 150,200 |
| Dự toán (VND) | 150,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoàng/Uất kim (Thân rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Dự toán (VND) | 12,012,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 518,263,200 |
| Dự toán (VND) | 518,263,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,183,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim anh |
|
| Giá từng phần lô | 3,374,350 |
| Dự toán (VND) | 3,374,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa (Hoa) |
|
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Dự toán (VND) | 121,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Dự toán (VND) | 7,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 3,344,000 |
| Dự toán (VND) | 3,344,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá khôi |
|
| Giá từng phần lô | 38,032,330 |
| Dự toán (VND) | 38,032,330 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 381,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên (Toàn cây) |
|
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Dự toán (VND) | 34,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 344,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều (Quả) |
|
| Giá từng phần lô | 31,203,200 |
| Dự toán (VND) | 31,203,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 313,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 48,940,600 |
| Dự toán (VND) | 48,940,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 490,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục (Hạt) |
|
| Giá từng phần lô | 86,278,000 |
| Dự toán (VND) | 86,278,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 863,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 5,082,500 |
| Dự toán (VND) | 5,082,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn (Cùi nhãn) |
|
| Giá từng phần lô | 117,699,750 |
| Dự toán (VND) | 117,699,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,177,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 136,796,625 |
| Dự toán (VND) | 136,796,625 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử (Quả) |
|
| Giá từng phần lô | 6,889,050 |
| Dự toán (VND) | 6,889,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì (Vỏ thân) |
|
| Giá từng phần lô | 31,620,000 |
| Dự toán (VND) | 31,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 317,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 20,595,800 |
| Dự toán (VND) | 20,595,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 206,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc qua (Quả) |
|
| Giá từng phần lô | 19,250,700 |
| Dự toán (VND) | 19,250,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 193,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc thông |
|
| Giá từng phần lô | 1,846,900 |
| Dự toán (VND) | 1,846,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 1,472,625 |
| Dự toán (VND) | 1,472,625 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngải cứu (Toàn cây) |
|
| Giá từng phần lô | 9,820,125 |
| Dự toán (VND) | 9,820,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngô thù du |
|
| Giá từng phần lô | 7,277,750 |
| Dự toán (VND) | 7,277,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngọc trúc (Thân rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 10,539,000 |
| Dự toán (VND) | 10,539,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 29,946,000 |
| Dự toán (VND) | 29,946,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu bàng tử |
|
| Giá từng phần lô | 406,350 |
| Dự toán (VND) | 406,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 34,146,000 |
| Dự toán (VND) | 34,146,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 342,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 144,536,000 |
| Dự toán (VND) | 144,536,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,446,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 4,752,000 |
| Dự toán (VND) | 4,752,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ hương (Nhựa) |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung (Thân cây) |
|
| Giá từng phần lô | 162,445,500 |
| Dự toán (VND) | 162,445,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Giá từng phần lô | 47,861,000 |
| Dự toán (VND) | 47,861,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 479,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 5,972,460 |
| Dự toán (VND) | 5,972,460 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) (Quả chín) |
|
| Giá từng phần lô | 30,479,400 |
| Dự toán (VND) | 30,479,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 305,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 131,166,000 |
| Dự toán (VND) | 131,166,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,312,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) (Rễ củ con) |
|
| Giá từng phần lô | 26,697,825 |
| Dự toán (VND) | 26,697,825 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 267,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phục thần (Phần có rễ thông xuyên qua nấm phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 113,963,850 |
| Dự toán (VND) | 113,963,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 11,697,840 |
| Dự toán (VND) | 11,697,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi (Cành) |
|
| Giá từng phần lô | 24,064,500 |
| Dự toán (VND) | 24,064,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 241,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 5,446,350 |
| Dự toán (VND) | 5,446,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 10,819,200 |
| Dự toán (VND) | 10,819,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân (Quả) |
|
| Giá từng phần lô | 15,582,000 |
| Dự toán (VND) | 15,582,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 21,568,920 |
| Dự toán (VND) | 21,568,920 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 91,375,200 |
| Dự toán (VND) | 91,375,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 914,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 97,006,000 |
| Dự toán (VND) | 97,006,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 971,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 68,578,125 |
| Dự toán (VND) | 68,578,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 686,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra (Quả) |
|
| Giá từng phần lô | 3,830,400 |
| Dự toán (VND) | 3,830,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di |
|
| Giá từng phần lô | 1,590,750 |
| Dự toán (VND) | 1,590,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 136,200,000 |
| Dự toán (VND) | 136,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,362,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang bạch bì (Vỏ rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 4,763,472 |
| Dự toán (VND) | 4,763,472 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang chi (Cành) |
|
| Giá từng phần lô | 4,785,000 |
| Dự toán (VND) | 4,785,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh (Toàn cây) |
|
| Giá từng phần lô | 18,462,000 |
| Dự toán (VND) | 18,462,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 277,068,000 |
| Dự toán (VND) | 277,068,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,771,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 56,573,450 |
| Dự toán (VND) | 56,573,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 566,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 832,250 |
| Dự toán (VND) | 832,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ (Thân rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 8,646,750 |
| Dự toán (VND) | 8,646,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 17,186,400 |
| Dự toán (VND) | 17,186,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quả |
|
| Giá từng phần lô | 10,833,800 |
| Dự toán (VND) | 10,833,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh (Hạt) |
|
| Giá từng phần lô | 5,130,000 |
| Dự toán (VND) | 5,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 1,305,000 |
| Dự toán (VND) | 1,305,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma (Thân rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 107,280,150 |
| Dự toán (VND) | 107,280,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,073,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên môn đông (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 28,700,000 |
| Dự toán (VND) | 28,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 287,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện (Thân rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 33,012,000 |
| Dự toán (VND) | 33,012,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 331,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh (Thân rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 65,472,000 |
| Dự toán (VND) | 65,472,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 655,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 204,282,000 |
| Dự toán (VND) | 204,282,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,043,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật (Thân rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 116,298,000 |
| Dự toán (VND) | 116,298,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,163,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tô mộc (Gỗ) |
|
| Giá từng phần lô | 18,301,500 |
| Dự toán (VND) | 18,301,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 20,916,000 |
| Dự toán (VND) | 20,916,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả (Thân rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Dự toán (VND) | 22,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 229,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì (Vỏ quả) |
|
| Giá từng phần lô | 25,291,500 |
| Dự toán (VND) | 25,291,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 253,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tri mẫu (Thân rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Dự toán (VND) | 5,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trinh nữ hoàng cung (Lá) |
|
| Giá từng phần lô | 5,007,375 |
| Dự toán (VND) | 5,007,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 105,966,000 |
| Dự toán (VND) | 105,966,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ giải (Thân rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 35,545,500 |
| Dự toán (VND) | 35,545,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 356,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 85,823,250 |
| Dự toán (VND) | 85,823,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 859,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 219,983,400 |
| Dự toán (VND) | 219,983,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử (Hạt) |
|
| Giá từng phần lô | 9,220,000 |
| Dự toán (VND) | 9,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 77,912,100 |
| Dự toán (VND) | 77,912,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên bối mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 3,702,300 |
| Dự toán (VND) | 3,702,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 22,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 221,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 133,315,875 |
| Dự toán (VND) | 133,315,875 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,334,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 32,208,000 |
| Dự toán (VND) | 32,208,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 323,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi