Gói thầu: Gói thầu số 3: Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300095453-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phục hồi chức năng Tỉnh Thừa Thiên Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện Phục hồi chức năng Tỉnh Thừa Thiên Huế
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300066595
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí năm 2023 và năm 2024 bao gồm: Nguồn ngân sách tỉnh, nguồn bảo hiểm y tế, thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 434,088,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.340.888 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300164503 - Bạc hà 4,046,400 40,464
2 PP2300164504 - Bạch chỉ 11,048,400 110,484
3 PP2300164505 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 14,390,400 143,904
4 PP2300164506 - Bạch thược 7,296,000 72,960
5 PP2300164507 - Cam thảo 8,995,200 89,952
6 PP2300164508 - Can khương 2,323,200 23,232
7 PP2300164509 - Cát căn 1,386,000 13,860
8 PP2300164510 - Đại hồi 4,158,000 41,580
9 PP2300164511 - Đại táo 4,450,000 44,500
10 PP2300164512 - Đan sâm 2,877,000 28,770
11 PP2300164513 - Đảng sâm 25,200,000 252,000
12 PP2300164514 - Đào nhân 4,179,000 41,790
13 PP2300164515 - Đỗ trọng 13,125,000 131,250
14 PP2300164516 - Độc hoạt 12,012,000 120,120
15 PP2300164517 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 17,280,000 172,800
16 PP2300164518 - Hoài sơn 1,246,000 12,460
17 PP2300164519 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 8,820,000 88,200
18 PP2300164520 - Hồng hoa 11,244,000 112,440
19 PP2300164521 - Khương hoàng/Uất kim 1,520,000 15,200
20 PP2300164522 - Khương hoạt 29,568,000 295,680
21 PP2300164523 - Kinh giới 5,821,200 58,212
22 PP2300164524 - Mộc qua 2,425,500 24,255
23 PP2300164525 - Ngưu tất 7,560,000 75,600
24 PP2300164526 - Phòng phong 120,120,000 1,201,200
25 PP2300164527 - Quế chi 1,146,600 11,466
26 PP2300164528 - Quế nhục 1,873,600 18,736
27 PP2300164529 - Sinh địa 6,132,000 61,320
28 PP2300164530 - Sinh khương 832,000 8,320
29 PP2300164531 - Sơn thù 3,192,000 31,920
30 PP2300164532 - Tần giao 39,900,000 399,000
31 PP2300164533 - Tang chi 1,194,000 11,940
32 PP2300164534 - Tế tân 9,508,800 95,088
33 PP2300164535 - Thiên niên kiện 9,482,000 94,820
34 PP2300164536 - Thục địa 11,692,000 116,920
35 PP2300164537 - Trạch tả 1,686,600 16,866
36 PP2300164538 - Trần bì 4,266,900 42,669
37 PP2300164539 - Xích thược 8,902,000 89,020
38 PP2300164540 - Xuyên khung 7,800,000 78,000
39 PP2300164541 - Huyết giác 3,213,000 32,130
40 PP2300164542 - Tang ký sinh 2,176,000 21,760
Bạc hà
Mã phần lô PP2300164503
Giá từng phần lô 4,046,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300164504
Giá từng phần lô 11,048,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300164505
Giá từng phần lô 14,390,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300164506
Giá từng phần lô 7,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300164507
Giá từng phần lô 8,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300164508
Giá từng phần lô 2,323,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2300164509
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại hồi
Mã phần lô PP2300164510
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300164511
Giá từng phần lô 4,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300164512
Giá từng phần lô 2,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300164513
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300164514
Giá từng phần lô 4,179,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300164515
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300164516
Giá từng phần lô 12,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300164517
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300164518
Giá từng phần lô 1,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300164519
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300164520
Giá từng phần lô 11,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300164521
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300164522
Giá từng phần lô 29,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2300164523
Giá từng phần lô 5,821,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2300164524
Giá từng phần lô 2,425,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300164525
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300164526
Giá từng phần lô 120,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300164527
Giá từng phần lô 1,146,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,466
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300164528
Giá từng phần lô 1,873,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300164529
Giá từng phần lô 6,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sinh khương
Mã phần lô PP2300164530
Giá từng phần lô 832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300164531
Giá từng phần lô 3,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300164532
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang chi
Mã phần lô PP2300164533
Giá từng phần lô 1,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2300164534
Giá từng phần lô 9,508,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300164535
Giá từng phần lô 9,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300164536
Giá từng phần lô 11,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2300164537
Giá từng phần lô 1,686,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300164538
Giá từng phần lô 4,266,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,669
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300164539
Giá từng phần lô 8,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300164540
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyết giác
Mã phần lô PP2300164541
Giá từng phần lô 3,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300164542
Giá từng phần lô 2,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->