Gói thầu: Gói thầu số 3: Vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300127263-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN PHÚ LỘC
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300066596
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Bảo hiểm y tế, viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 3,057,094,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36.685.128 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300164062 - Ba kích 30,315,000 363,780
2 PP2300164063 - Bá tử nhân 12,862,500 154,350
3 PP2300164064 - Bạc hà 2,248,000 26,976
4 PP2300164065 - Bạch chỉ 7,533,000 90,396
5 PP2300164066 - Bạch linh(Phục linh, Bạch phục linh) 59,960,000 719,520
6 PP2300164067 - Bạch thược 66,720,000 800,640
7 PP2300164068 - Bạch truật 46,620,000 559,440
8 PP2300164069 - Bán hạ nam(Củ chóc) 1,584,000 19,008
9 PP2300164070 - Bồ công anh 4,851,000 58,212
10 PP2300164071 - Cam thảo 56,220,000 674,640
11 PP2300164072 - Can khương 4,356,000 52,272
12 PP2300164073 - Cát cánh 8,568,000 102,816
13 PP2300164074 - Cát căn 2,772,000 33,264
14 PP2300164075 - Câu đằng 32,340,000 388,080
15 PP2300164076 - Câu kỷ tử 67,284,000 807,408
16 PP2300164077 - Cẩu tích 5,512,500 66,150
17 PP2300164078 - Cốt toái bổ 3,730,000 44,760
18 PP2300164079 - Cúc hoa vàng 29,280,000 351,360
19 PP2300164080 - Chi tử 1,368,000 16,416
20 PP2300164081 - Chỉ thực 1,115,000 13,380
21 PP2300164082 - Chỉ xác 1,593,000 19,116
22 PP2300164083 - Dâm dương hoắc 15,288,000 183,456
23 PP2300164084 - Đại hồi 4,620,000 55,440
24 PP2300164085 - Đại táo 35,600,000 427,200
25 PP2300164086 - Đan sâm 51,786,000 621,432
26 PP2300164087 - Đào nhân 3,992,000 47,904
27 PP2300164088 - Đảng sâm 144,900,000 1,738,800
28 PP2300164089 - Đinh hương 6,300,000 75,600
29 PP2300164090 - Đỗ trọng 60,375,000 724,500
30 PP2300164091 - Độc hoạt 60,060,000 720,720
31 PP2300164092 - Đương quy(toàn quy) 76,740,000 920,880
32 PP2300164093 - Hà thủ ô đỏ 43,100,000 517,200
33 PP2300164094 - Hạnh nhân 11,025,000 132,300
34 PP2300164095 - Hoài sơn 40,792,500 489,510
35 PP2300164096 - Hoàng cầm 3,255,000 39,060
36 PP2300164097 - Hoàng kỳ(Bạch kỳ) 66,150,000 793,800
37 PP2300164098 - Hòe hoa 15,835,000 190,020
38 PP2300164099 - Hồng hoa 16,866,000 202,392
39 PP2300164100 - Huyền sâm 12,568,500 150,822
40 PP2300164101 - Huyết giác 1,640,000 19,680
41 PP2300164102 - Hương phụ 3,336,000 40,032
42 PP2300164103 - Hy thiêm 2,038,500 24,462
43 PP2300164104 - Ích mẫu 6,795,000 81,540
44 PP2300164105 - Ích trí nhân 34,650,000 415,800
45 PP2300164106 - Kê huyết đằng 3,186,000 38,232
46 PP2300164107 - Kim ngân hoa 44,885,000 538,620
47 PP2300164108 - Kinh giới 1,617,000 19,404
48 PP2300164109 - Khiếm thực 7,980,000 95,760
49 PP2300164110 - Khương hoạt 184,800,000 2,217,600
50 PP2300164111 - Liên kiều 5,775,000 69,300
51 PP2300164112 - Liên nhục 27,195,000 326,340
52 PP2300164113 - Long nhãn 36,750,000 441,000
53 PP2300164114 - Mạch môn 11,812,500 141,750
54 PP2300164115 - Mẫu đơn bì 20,100,000 241,200
55 PP2300164116 - Mộc hương 11,655,000 139,860
56 PP2300164117 - Mộc qua 31,531,500 378,378
57 PP2300164118 - Ngũ gia bì chân chim 4,158,000 49,896
58 PP2300164119 - Ngũ vị tử 17,325,000 207,900
59 PP2300164120 - Ngưu tất 95,550,000 1,146,600
60 PP2300164121 - Nhục thung dung 33,600,000 403,200
61 PP2300164122 - Phòng phong 225,225,000 2,702,700
62 PP2300164123 - Phục thần 9,009,000 108,108
63 PP2300164124 - Quế chi 12,600,000 151,200
64 PP2300164125 - Quế nhục 1,890,000 22,680
65 PP2300164126 - Sa nhân 13,860,000 166,320
66 PP2300164127 - Sa sâm 18,480,000 221,760
67 PP2300164128 - Sinh địa 6,132,000 73,584
68 PP2300164129 - Sơn thù 11,970,000 143,640
69 PP2300164130 - Sơn tra 3,092,000 37,104
70 PP2300164131 - Tam thất 46,200,000 554,400
71 PP2300164132 - Tang chi 3,980,000 47,760
72 PP2300164133 - Tang ký sinh 22,176,000 266,112
73 PP2300164134 - Táo nhân 80,025,000 960,300
74 PP2300164135 - Tần giao 199,500,000 2,394,000
75 PP2300164136 - Tế Tân 59,430,000 713,160
76 PP2300164137 - Tục đoạn 52,005,000 624,060
77 PP2300164138 - Tỳ giải 1,733,000 20,796
78 PP2300164139 - Thạch xương bồ 14,616,000 175,392
79 PP2300164140 - Thảo quyết minh 2,310,000 27,720
80 PP2300164141 - Thăng ma 4,620,000 55,440
81 PP2300164142 - Thiên môn đông 19,395,000 232,740
82 PP2300164143 - Thiên niên kiện 8,620,000 103,440
83 PP2300164144 - Thổ phục linh 3,570,000 42,840
84 PP2300164145 - Thục địa 58,460,000 701,520
85 PP2300164146 - Thương nhĩ tử (ké đầu ngựa) 630,000 7,560
86 PP2300164147 - Thương truật 16,800,000 201,600
87 PP2300164148 - Trạch tả 3,748,000 44,976
88 PP2300164149 - Trần bì 1,939,500 23,274
89 PP2300164150 - Tri mẫu 8,190,000 98,280
90 PP2300164151 - Uất kim/Khương hoàng 2,520,000 30,240
91 PP2300164152 - Uy linh tiên 4,693,000 56,316
92 PP2300164153 - Viễn chí 165,165,000 1,981,980
93 PP2300164154 - Xích thược 44,510,000 534,120
94 PP2300164155 - Xuyên khung 224,770,000 2,697,240
95 PP2300164156 - Ý dĩ 2,766,000 33,192
Ba kích
Mã phần lô PP2300164062
Giá từng phần lô 30,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,780
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300164063
Giá từng phần lô 12,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Bạc hà
Mã phần lô PP2300164064
Giá từng phần lô 2,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,976
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300164065
Giá từng phần lô 7,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,396
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Bạch linh(Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300164066
Giá từng phần lô 59,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,520
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Bạch thược
Mã phần lô PP2300164067
Giá từng phần lô 66,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,640
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Bạch truật
Mã phần lô PP2300164068
Giá từng phần lô 46,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,440
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Bán hạ nam(Củ chóc)
Mã phần lô PP2300164069
Giá từng phần lô 1,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,008
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300164070
Giá từng phần lô 4,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,212
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Cam thảo
Mã phần lô PP2300164071
Giá từng phần lô 56,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,640
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Can khương
Mã phần lô PP2300164072
Giá từng phần lô 4,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,272
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Cát cánh
Mã phần lô PP2300164073
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,816
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Cát căn
Mã phần lô PP2300164074
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,264
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Câu đằng
Mã phần lô PP2300164075
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,080
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300164076
Giá từng phần lô 67,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,408
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300164077
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300164078
Giá từng phần lô 3,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,760
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Cúc hoa vàng
Mã phần lô PP2300164079
Giá từng phần lô 29,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,360
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Chi tử
Mã phần lô PP2300164080
Giá từng phần lô 1,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,416
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300164081
Giá từng phần lô 1,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,380
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300164082
Giá từng phần lô 1,593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,116
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300164083
Giá từng phần lô 15,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,456
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Đại hồi
Mã phần lô PP2300164084
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Đại táo
Mã phần lô PP2300164085
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Đan sâm
Mã phần lô PP2300164086
Giá từng phần lô 51,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,432
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Đào nhân
Mã phần lô PP2300164087
Giá từng phần lô 3,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,904
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300164088
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Đinh hương
Mã phần lô PP2300164089
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300164090
Giá từng phần lô 60,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300164091
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,720
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Đương quy(toàn quy)
Mã phần lô PP2300164092
Giá từng phần lô 76,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,880
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300164093
Giá từng phần lô 43,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300164094
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300164095
Giá từng phần lô 40,792,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,510
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300164096
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,060
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Hoàng kỳ(Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300164097
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300164098
Giá từng phần lô 15,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,020
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300164099
Giá từng phần lô 16,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,392
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300164100
Giá từng phần lô 12,568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,822
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Huyết giác
Mã phần lô PP2300164101
Giá từng phần lô 1,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,680
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Hương phụ
Mã phần lô PP2300164102
Giá từng phần lô 3,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,032
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300164103
Giá từng phần lô 2,038,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,462
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300164104
Giá từng phần lô 6,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,540
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300164105
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300164106
Giá từng phần lô 3,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,232
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300164107
Giá từng phần lô 44,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,620
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Kinh giới
Mã phần lô PP2300164108
Giá từng phần lô 1,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,404
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300164109
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300164110
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Liên kiều
Mã phần lô PP2300164111
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Liên nhục
Mã phần lô PP2300164112
Giá từng phần lô 27,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,340
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Long nhãn
Mã phần lô PP2300164113
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mạch môn
Mã phần lô PP2300164114
Giá từng phần lô 11,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300164115
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mộc hương
Mã phần lô PP2300164116
Giá từng phần lô 11,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mộc qua
Mã phần lô PP2300164117
Giá từng phần lô 31,531,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,378
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300164118
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,896
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300164119
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300164120
Giá từng phần lô 95,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300164121
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Phòng phong
Mã phần lô PP2300164122
Giá từng phần lô 225,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,702,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Phục thần
Mã phần lô PP2300164123
Giá từng phần lô 9,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,108
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Quế chi
Mã phần lô PP2300164124
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Quế nhục
Mã phần lô PP2300164125
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Sa nhân
Mã phần lô PP2300164126
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Sa sâm
Mã phần lô PP2300164127
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,760
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Sinh địa
Mã phần lô PP2300164128
Giá từng phần lô 6,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,584
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Sơn thù
Mã phần lô PP2300164129
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Sơn tra
Mã phần lô PP2300164130
Giá từng phần lô 3,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,104
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Tam thất
Mã phần lô PP2300164131
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Tang chi
Mã phần lô PP2300164132
Giá từng phần lô 3,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,760
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300164133
Giá từng phần lô 22,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,112
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Táo nhân
Mã phần lô PP2300164134
Giá từng phần lô 80,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Tần giao
Mã phần lô PP2300164135
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Tế Tân
Mã phần lô PP2300164136
Giá từng phần lô 59,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,160
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300164137
Giá từng phần lô 52,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,060
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300164138
Giá từng phần lô 1,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,796
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300164139
Giá từng phần lô 14,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,392
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300164140
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Thăng ma
Mã phần lô PP2300164141
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300164142
Giá từng phần lô 19,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,740
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300164143
Giá từng phần lô 8,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,440
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300164144
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Thục địa
Mã phần lô PP2300164145
Giá từng phần lô 58,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,520
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Thương nhĩ tử (ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2300164146
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Thương truật
Mã phần lô PP2300164147
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Trạch tả
Mã phần lô PP2300164148
Giá từng phần lô 3,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,976
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Trần bì
Mã phần lô PP2300164149
Giá từng phần lô 1,939,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,274
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300164150
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Uất kim/Khương hoàng
Mã phần lô PP2300164151
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300164152
Giá từng phần lô 4,693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,316
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Viễn chí
Mã phần lô PP2300164153
Giá từng phần lô 165,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,981,980
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Xích thược
Mã phần lô PP2300164154
Giá từng phần lô 44,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,120
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300164155
Giá từng phần lô 224,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,697,240
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300164156
Giá từng phần lô 2,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,192
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->