Gói thầu: Gói thầu số 3: Vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300127263-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN PHÚ LỘC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300066596 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bảo hiểm y tế, viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 3,057,094,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36.685.128 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300164062 - Ba kích | 30,315,000 | 363,780 |
| 2 | PP2300164063 - Bá tử nhân | 12,862,500 | 154,350 |
| 3 | PP2300164064 - Bạc hà | 2,248,000 | 26,976 |
| 4 | PP2300164065 - Bạch chỉ | 7,533,000 | 90,396 |
| 5 | PP2300164066 - Bạch linh(Phục linh, Bạch phục linh) | 59,960,000 | 719,520 |
| 6 | PP2300164067 - Bạch thược | 66,720,000 | 800,640 |
| 7 | PP2300164068 - Bạch truật | 46,620,000 | 559,440 |
| 8 | PP2300164069 - Bán hạ nam(Củ chóc) | 1,584,000 | 19,008 |
| 9 | PP2300164070 - Bồ công anh | 4,851,000 | 58,212 |
| 10 | PP2300164071 - Cam thảo | 56,220,000 | 674,640 |
| 11 | PP2300164072 - Can khương | 4,356,000 | 52,272 |
| 12 | PP2300164073 - Cát cánh | 8,568,000 | 102,816 |
| 13 | PP2300164074 - Cát căn | 2,772,000 | 33,264 |
| 14 | PP2300164075 - Câu đằng | 32,340,000 | 388,080 |
| 15 | PP2300164076 - Câu kỷ tử | 67,284,000 | 807,408 |
| 16 | PP2300164077 - Cẩu tích | 5,512,500 | 66,150 |
| 17 | PP2300164078 - Cốt toái bổ | 3,730,000 | 44,760 |
| 18 | PP2300164079 - Cúc hoa vàng | 29,280,000 | 351,360 |
| 19 | PP2300164080 - Chi tử | 1,368,000 | 16,416 |
| 20 | PP2300164081 - Chỉ thực | 1,115,000 | 13,380 |
| 21 | PP2300164082 - Chỉ xác | 1,593,000 | 19,116 |
| 22 | PP2300164083 - Dâm dương hoắc | 15,288,000 | 183,456 |
| 23 | PP2300164084 - Đại hồi | 4,620,000 | 55,440 |
| 24 | PP2300164085 - Đại táo | 35,600,000 | 427,200 |
| 25 | PP2300164086 - Đan sâm | 51,786,000 | 621,432 |
| 26 | PP2300164087 - Đào nhân | 3,992,000 | 47,904 |
| 27 | PP2300164088 - Đảng sâm | 144,900,000 | 1,738,800 |
| 28 | PP2300164089 - Đinh hương | 6,300,000 | 75,600 |
| 29 | PP2300164090 - Đỗ trọng | 60,375,000 | 724,500 |
| 30 | PP2300164091 - Độc hoạt | 60,060,000 | 720,720 |
| 31 | PP2300164092 - Đương quy(toàn quy) | 76,740,000 | 920,880 |
| 32 | PP2300164093 - Hà thủ ô đỏ | 43,100,000 | 517,200 |
| 33 | PP2300164094 - Hạnh nhân | 11,025,000 | 132,300 |
| 34 | PP2300164095 - Hoài sơn | 40,792,500 | 489,510 |
| 35 | PP2300164096 - Hoàng cầm | 3,255,000 | 39,060 |
| 36 | PP2300164097 - Hoàng kỳ(Bạch kỳ) | 66,150,000 | 793,800 |
| 37 | PP2300164098 - Hòe hoa | 15,835,000 | 190,020 |
| 38 | PP2300164099 - Hồng hoa | 16,866,000 | 202,392 |
| 39 | PP2300164100 - Huyền sâm | 12,568,500 | 150,822 |
| 40 | PP2300164101 - Huyết giác | 1,640,000 | 19,680 |
| 41 | PP2300164102 - Hương phụ | 3,336,000 | 40,032 |
| 42 | PP2300164103 - Hy thiêm | 2,038,500 | 24,462 |
| 43 | PP2300164104 - Ích mẫu | 6,795,000 | 81,540 |
| 44 | PP2300164105 - Ích trí nhân | 34,650,000 | 415,800 |
| 45 | PP2300164106 - Kê huyết đằng | 3,186,000 | 38,232 |
| 46 | PP2300164107 - Kim ngân hoa | 44,885,000 | 538,620 |
| 47 | PP2300164108 - Kinh giới | 1,617,000 | 19,404 |
| 48 | PP2300164109 - Khiếm thực | 7,980,000 | 95,760 |
| 49 | PP2300164110 - Khương hoạt | 184,800,000 | 2,217,600 |
| 50 | PP2300164111 - Liên kiều | 5,775,000 | 69,300 |
| 51 | PP2300164112 - Liên nhục | 27,195,000 | 326,340 |
| 52 | PP2300164113 - Long nhãn | 36,750,000 | 441,000 |
| 53 | PP2300164114 - Mạch môn | 11,812,500 | 141,750 |
| 54 | PP2300164115 - Mẫu đơn bì | 20,100,000 | 241,200 |
| 55 | PP2300164116 - Mộc hương | 11,655,000 | 139,860 |
| 56 | PP2300164117 - Mộc qua | 31,531,500 | 378,378 |
| 57 | PP2300164118 - Ngũ gia bì chân chim | 4,158,000 | 49,896 |
| 58 | PP2300164119 - Ngũ vị tử | 17,325,000 | 207,900 |
| 59 | PP2300164120 - Ngưu tất | 95,550,000 | 1,146,600 |
| 60 | PP2300164121 - Nhục thung dung | 33,600,000 | 403,200 |
| 61 | PP2300164122 - Phòng phong | 225,225,000 | 2,702,700 |
| 62 | PP2300164123 - Phục thần | 9,009,000 | 108,108 |
| 63 | PP2300164124 - Quế chi | 12,600,000 | 151,200 |
| 64 | PP2300164125 - Quế nhục | 1,890,000 | 22,680 |
| 65 | PP2300164126 - Sa nhân | 13,860,000 | 166,320 |
| 66 | PP2300164127 - Sa sâm | 18,480,000 | 221,760 |
| 67 | PP2300164128 - Sinh địa | 6,132,000 | 73,584 |
| 68 | PP2300164129 - Sơn thù | 11,970,000 | 143,640 |
| 69 | PP2300164130 - Sơn tra | 3,092,000 | 37,104 |
| 70 | PP2300164131 - Tam thất | 46,200,000 | 554,400 |
| 71 | PP2300164132 - Tang chi | 3,980,000 | 47,760 |
| 72 | PP2300164133 - Tang ký sinh | 22,176,000 | 266,112 |
| 73 | PP2300164134 - Táo nhân | 80,025,000 | 960,300 |
| 74 | PP2300164135 - Tần giao | 199,500,000 | 2,394,000 |
| 75 | PP2300164136 - Tế Tân | 59,430,000 | 713,160 |
| 76 | PP2300164137 - Tục đoạn | 52,005,000 | 624,060 |
| 77 | PP2300164138 - Tỳ giải | 1,733,000 | 20,796 |
| 78 | PP2300164139 - Thạch xương bồ | 14,616,000 | 175,392 |
| 79 | PP2300164140 - Thảo quyết minh | 2,310,000 | 27,720 |
| 80 | PP2300164141 - Thăng ma | 4,620,000 | 55,440 |
| 81 | PP2300164142 - Thiên môn đông | 19,395,000 | 232,740 |
| 82 | PP2300164143 - Thiên niên kiện | 8,620,000 | 103,440 |
| 83 | PP2300164144 - Thổ phục linh | 3,570,000 | 42,840 |
| 84 | PP2300164145 - Thục địa | 58,460,000 | 701,520 |
| 85 | PP2300164146 - Thương nhĩ tử (ké đầu ngựa) | 630,000 | 7,560 |
| 86 | PP2300164147 - Thương truật | 16,800,000 | 201,600 |
| 87 | PP2300164148 - Trạch tả | 3,748,000 | 44,976 |
| 88 | PP2300164149 - Trần bì | 1,939,500 | 23,274 |
| 89 | PP2300164150 - Tri mẫu | 8,190,000 | 98,280 |
| 90 | PP2300164151 - Uất kim/Khương hoàng | 2,520,000 | 30,240 |
| 91 | PP2300164152 - Uy linh tiên | 4,693,000 | 56,316 |
| 92 | PP2300164153 - Viễn chí | 165,165,000 | 1,981,980 |
| 93 | PP2300164154 - Xích thược | 44,510,000 | 534,120 |
| 94 | PP2300164155 - Xuyên khung | 224,770,000 | 2,697,240 |
| 95 | PP2300164156 - Ý dĩ | 2,766,000 | 33,192 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300164062 |
| Giá từng phần lô | 30,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300164063 |
| Giá từng phần lô | 12,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300164064 |
| Giá từng phần lô | 2,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300164065 |
| Giá từng phần lô | 7,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bạch linh(Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300164066 |
| Giá từng phần lô | 59,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300164067 |
| Giá từng phần lô | 66,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300164068 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bán hạ nam(Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300164069 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300164070 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300164071 |
| Giá từng phần lô | 56,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300164072 |
| Giá từng phần lô | 4,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300164073 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300164074 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300164075 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300164076 |
| Giá từng phần lô | 67,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300164077 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300164078 |
| Giá từng phần lô | 3,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300164079 |
| Giá từng phần lô | 29,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300164080 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300164081 |
| Giá từng phần lô | 1,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300164082 |
| Giá từng phần lô | 1,593,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300164083 |
| Giá từng phần lô | 15,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300164084 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300164085 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300164086 |
| Giá từng phần lô | 51,786,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300164087 |
| Giá từng phần lô | 3,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300164088 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300164089 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300164090 |
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300164091 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Đương quy(toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300164092 |
| Giá từng phần lô | 76,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300164093 |
| Giá từng phần lô | 43,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300164094 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300164095 |
| Giá từng phần lô | 40,792,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300164096 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hoàng kỳ(Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300164097 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300164098 |
| Giá từng phần lô | 15,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300164099 |
| Giá từng phần lô | 16,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300164100 |
| Giá từng phần lô | 12,568,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300164101 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300164102 |
| Giá từng phần lô | 3,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300164103 |
| Giá từng phần lô | 2,038,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300164104 |
| Giá từng phần lô | 6,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300164105 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300164106 |
| Giá từng phần lô | 3,186,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300164107 |
| Giá từng phần lô | 44,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300164108 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300164109 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300164110 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,217,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300164111 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300164112 |
| Giá từng phần lô | 27,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300164113 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300164114 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300164115 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300164116 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300164117 |
| Giá từng phần lô | 31,531,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300164118 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300164119 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300164120 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300164121 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300164122 |
| Giá từng phần lô | 225,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,702,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300164123 |
| Giá từng phần lô | 9,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300164124 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300164125 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300164126 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300164127 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300164128 |
| Giá từng phần lô | 6,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300164129 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300164130 |
| Giá từng phần lô | 3,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300164131 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300164132 |
| Giá từng phần lô | 3,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300164133 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300164134 |
| Giá từng phần lô | 80,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300164135 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Tế Tân |
|
| Mã phần lô | PP2300164136 |
| Giá từng phần lô | 59,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300164137 |
| Giá từng phần lô | 52,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300164138 |
| Giá từng phần lô | 1,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300164139 |
| Giá từng phần lô | 14,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300164140 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300164141 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300164142 |
| Giá từng phần lô | 19,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300164143 |
| Giá từng phần lô | 8,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300164144 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300164145 |
| Giá từng phần lô | 58,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Thương nhĩ tử (ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300164146 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300164147 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300164148 |
| Giá từng phần lô | 3,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300164149 |
| Giá từng phần lô | 1,939,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300164150 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Uất kim/Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300164151 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300164152 |
| Giá từng phần lô | 4,693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300164153 |
| Giá từng phần lô | 165,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,981,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300164154 |
| Giá từng phần lô | 44,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300164155 |
| Giá từng phần lô | 224,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,697,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300164156 |
| Giá từng phần lô | 2,766,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi