Gói thầu: Gói thầu số 3 : Vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300148219-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thị xã Hương Trà | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế thị xã Hương Trà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 : Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300071413 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí năm 2023 và năm 2024 bao gồm: Nguồn thu bảo hiểm y tế, nguồn thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 1,042,585,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10.425.860 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300173940 - Ba kích | 12,440,000 | 124,400 |
| 2 | PP2300173941 - Bạc hà | 224,800 | 2,248 |
| 3 | PP2300173942 - Bạch chỉ | 4,914,000 | 49,140 |
| 4 | PP2300173943 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 23,984,000 | 239,840 |
| 5 | PP2300173944 - Bạch thược | 20,016,000 | 200,160 |
| 6 | PP2300173945 - Bạch truật | 17,010,000 | 170,100 |
| 7 | PP2300173946 - Cam thảo | 33,516,000 | 335,160 |
| 8 | PP2300173947 - Can khương | 435,600 | 4,356 |
| 9 | PP2300173948 - Cát cánh | 2,400,000 | 24,000 |
| 10 | PP2300173949 - Cát căn | 1,329,300 | 13,293 |
| 11 | PP2300173950 - Câu đằng | 6,930,000 | 69,300 |
| 12 | PP2300173951 - Câu kỷ tử | 13,440,000 | 134,400 |
| 13 | PP2300173952 - Cẩu tích | 10,500,000 | 105,000 |
| 14 | PP2300173953 - Cốt toái bổ | 16,800,000 | 168,000 |
| 15 | PP2300173954 - Cúc hoa vàng | 2,928,000 | 29,280 |
| 16 | PP2300173955 - Dây đau xương | 3,307,500 | 33,075 |
| 17 | PP2300173956 - Đại hồi | 462,000 | 4,620 |
| 18 | PP2300173957 - Đại táo | 14,240,000 | 142,400 |
| 19 | PP2300173958 - Đan sâm | 16,800,000 | 168,000 |
| 20 | PP2300173959 - Đào nhân | 6,268,500 | 62,685 |
| 21 | PP2300173960 - Đảng sâm | 63,000,000 | 630,000 |
| 22 | PP2300173961 - Đinh hương | 1,260,000 | 12,600 |
| 23 | PP2300173962 - Đỗ trọng | 12,600,000 | 126,000 |
| 24 | PP2300173963 - Độc hoạt | 31,500,000 | 315,000 |
| 25 | PP2300173964 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 38,370,000 | 383,700 |
| 26 | PP2300173965 - Hà thủ ô đỏ | 10,775,000 | 107,750 |
| 27 | PP2300173966 - Hoài sơn | 3,738,000 | 37,380 |
| 28 | PP2300173967 - Hoàng cầm | 9,765,000 | 97,650 |
| 29 | PP2300173968 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 36,750,000 | 367,500 |
| 30 | PP2300173969 - Hồng hoa | 22,488,000 | 224,880 |
| 31 | PP2300173970 - Huyền sâm | 3,087,000 | 30,870 |
| 32 | PP2300173971 - Huyết giác | 328,000 | 3,280 |
| 33 | PP2300173972 - Kê huyết đằng | 12,744,000 | 127,440 |
| 34 | PP2300173973 - Kim ngân hoa | 13,465,500 | 134,655 |
| 35 | PP2300173974 - Kinh giới | 485,100 | 4,851 |
| 36 | PP2300173975 - Khương hoàng/Uất kim | 380,000 | 3,800 |
| 37 | PP2300173976 - Khương hoạt | 138,600,000 | 1,386,000 |
| 38 | PP2300173977 - Liên kiều | 2,887,500 | 28,875 |
| 39 | PP2300173978 - Liên nhục | 1,960,000 | 19,600 |
| 40 | PP2300173979 - Long nhãn | 7,350,000 | 73,500 |
| 41 | PP2300173980 - Mạch môn | 3,465,000 | 34,650 |
| 42 | PP2300173981 - Mạn kinh tử | 808,500 | 8,085 |
| 43 | PP2300173982 - Mẫu đơn bì | 3,015,000 | 30,150 |
| 44 | PP2300173983 - Mộc hương | 3,496,500 | 34,965 |
| 45 | PP2300173984 - Mộc qua | 19,404,000 | 194,040 |
| 46 | PP2300173985 - Mộc thông | 524,500 | 5,245 |
| 47 | PP2300173986 - Một dược | 735,000 | 7,350 |
| 48 | PP2300173987 - Ngũ gia bì chân chim | 520,000 | 5,200 |
| 49 | PP2300173988 - Ngũ vị tử | 2,146,000 | 21,460 |
| 50 | PP2300173989 - Ngưu tất | 18,900,000 | 189,000 |
| 51 | PP2300173990 - Nhũ hương | 1,354,500 | 13,545 |
| 52 | PP2300173991 - Nhục thung dung | 10,027,500 | 100,275 |
| 53 | PP2300173992 - Ô dược | 2,361,000 | 23,610 |
| 54 | PP2300173993 - Phòng phong | 43,200,000 | 432,000 |
| 55 | PP2300173994 - Quế chi | 4,410,000 | 44,100 |
| 56 | PP2300173995 - Sa nhân | 3,465,000 | 34,650 |
| 57 | PP2300173996 - Sa sâm | 13,860,000 | 138,600 |
| 58 | PP2300173997 - Sài hồ | 2,540,000 | 25,400 |
| 59 | PP2300173998 - Sinh địa | 5,460,000 | 54,600 |
| 60 | PP2300173999 - Sơn thù | 3,990,000 | 39,900 |
| 61 | PP2300174000 - Sơn tra | 1,546,000 | 15,460 |
| 62 | PP2300174001 - Tang chi | 1,592,000 | 15,920 |
| 63 | PP2300174002 - Tang ký sinh | 12,936,000 | 129,360 |
| 64 | PP2300174003 - Táo nhân | 47,124,000 | 471,240 |
| 65 | PP2300174004 - Tần giao | 47,160,000 | 471,600 |
| 66 | PP2300174005 - Tế Tân | 8,914,500 | 89,145 |
| 67 | PP2300174006 - Tô mộc | 749,500 | 7,495 |
| 68 | PP2300174007 - Tục đoạn | 24,269,000 | 242,690 |
| 69 | PP2300174008 - Tỳ giải | 6,932,000 | 69,320 |
| 70 | PP2300174009 - Thảo quyết minh | 1,155,000 | 11,550 |
| 71 | PP2300174010 - Thăng ma | 4,620,000 | 46,200 |
| 72 | PP2300174011 - Thiên môn đông | 4,200,000 | 42,000 |
| 73 | PP2300174012 - Thiên niên kiện | 8,620,000 | 86,200 |
| 74 | PP2300174013 - Thổ phục linh | 10,710,000 | 107,100 |
| 75 | PP2300174014 - Thục địa | 17,538,000 | 175,380 |
| 76 | PP2300174015 - Thương truật | 14,550,000 | 145,500 |
| 77 | PP2300174016 - Trạch tả | 937,000 | 9,370 |
| 78 | PP2300174017 - Trần bì | 3,232,500 | 32,325 |
| 79 | PP2300174018 - Uy linh tiên | 11,732,500 | 117,325 |
| 80 | PP2300174019 - Viễn chí | 19,057,500 | 190,575 |
| 81 | PP2300174020 - Xích thược | 17,804,000 | 178,040 |
| 82 | PP2300174021 - Xuyên khung | 11,520,000 | 115,200 |
| 83 | PP2300174022 - Ý dĩ | 2,074,500 | 20,745 |
| 84 | PP2300174023 - Hoắc hương | 277,400 | 2,774 |
| 85 | PP2300174024 - Ngải cứu (ngải diệp) | 173,250 | 1,733 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300173940 |
| Giá từng phần lô | 12,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300173941 |
| Giá từng phần lô | 224,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300173942 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300173943 |
| Giá từng phần lô | 23,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300173944 |
| Giá từng phần lô | 20,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300173945 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300173946 |
| Giá từng phần lô | 33,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300173947 |
| Giá từng phần lô | 435,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300173948 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300173949 |
| Giá từng phần lô | 1,329,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300173950 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300173951 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300173952 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300173953 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300173954 |
| Giá từng phần lô | 2,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300173955 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300173956 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300173957 |
| Giá từng phần lô | 14,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300173958 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300173959 |
| Giá từng phần lô | 6,268,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300173960 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300173961 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300173962 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300173963 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300173964 |
| Giá từng phần lô | 38,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300173965 |
| Giá từng phần lô | 10,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300173966 |
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300173967 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300173968 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300173969 |
| Giá từng phần lô | 22,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300173970 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300173971 |
| Giá từng phần lô | 328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300173972 |
| Giá từng phần lô | 12,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300173973 |
| Giá từng phần lô | 13,465,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300173974 |
| Giá từng phần lô | 485,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,851 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300173975 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300173976 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300173977 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300173978 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300173979 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300173980 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300173981 |
| Giá từng phần lô | 808,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300173982 |
| Giá từng phần lô | 3,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300173983 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300173984 |
| Giá từng phần lô | 19,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300173985 |
| Giá từng phần lô | 524,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300173986 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300173987 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300173988 |
| Giá từng phần lô | 2,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300173989 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300173990 |
| Giá từng phần lô | 1,354,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300173991 |
| Giá từng phần lô | 10,027,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300173992 |
| Giá từng phần lô | 2,361,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300173993 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300173994 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300173995 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300173996 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300173997 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300173998 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300173999 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300174000 |
| Giá từng phần lô | 1,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300174001 |
| Giá từng phần lô | 1,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300174002 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300174003 |
| Giá từng phần lô | 47,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300174004 |
| Giá từng phần lô | 47,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tế Tân |
|
| Mã phần lô | PP2300174005 |
| Giá từng phần lô | 8,914,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300174006 |
| Giá từng phần lô | 749,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300174007 |
| Giá từng phần lô | 24,269,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300174008 |
| Giá từng phần lô | 6,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300174009 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300174010 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300174011 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300174012 |
| Giá từng phần lô | 8,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300174013 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300174014 |
| Giá từng phần lô | 17,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300174015 |
| Giá từng phần lô | 14,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300174016 |
| Giá từng phần lô | 937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300174017 |
| Giá từng phần lô | 3,232,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300174018 |
| Giá từng phần lô | 11,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300174019 |
| Giá từng phần lô | 19,057,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300174020 |
| Giá từng phần lô | 17,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300174021 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300174022 |
| Giá từng phần lô | 2,074,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300174023 |
| Giá từng phần lô | 277,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngải cứu (ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300174024 |
| Giá từng phần lô | 173,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi