Gói thầu: Gói thầu số 3: Vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300148615-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phong Điền | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Phong Điền |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300070948 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách sự nghiệp y tế, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác trong năm 2023-2024 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 2,011,974,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20.119.745 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300173171 - Ba kích | 60,630,000 | 606,300 |
| 2 | PP2300173172 - Bạch chỉ | 25,110,000 | 251,100 |
| 3 | PP2300173173 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 53,964,000 | 539,640 |
| 4 | PP2300173174 - Bạch thược | 60,048,000 | 600,480 |
| 5 | PP2300173175 - Bạch truật | 55,944,000 | 559,440 |
| 6 | PP2300173176 - Cam thảo | 19,800,000 | 198,000 |
| 7 | PP2300173177 - Can khương | 2,904,000 | 29,040 |
| 8 | PP2300173178 - Cát cánh | 9,120,000 | 91,200 |
| 9 | PP2300173179 - Cát căn | 1,386,000 | 13,860 |
| 10 | PP2300173180 - Câu đằng | 4,200,000 | 42,000 |
| 11 | PP2300173181 - Câu kỷ tử | 37,800,000 | 378,000 |
| 12 | PP2300173182 - Cẩu tích | 13,230,000 | 132,300 |
| 13 | PP2300173183 - Cốt toái bổ | 3,060,000 | 30,600 |
| 14 | PP2300173184 - Cúc hoa vàng | 18,900,000 | 189,000 |
| 15 | PP2300173185 - Dây đau xương | 4,725,000 | 47,250 |
| 16 | PP2300173186 - Đại táo | 32,040,000 | 320,400 |
| 17 | PP2300173187 - Đan sâm | 34,524,000 | 345,240 |
| 18 | PP2300173188 - Đảng sâm | 113,400,000 | 1,134,000 |
| 19 | PP2300173189 - Đào nhân | 2,089,500 | 20,895 |
| 20 | PP2300173190 - Đỗ trọng | 47,250,000 | 472,500 |
| 21 | PP2300173191 - Độc hoạt | 54,054,000 | 540,540 |
| 22 | PP2300173192 - Đương quy (toàn quy) | 75,411,000 | 754,110 |
| 23 | PP2300173193 - Hà thủ ô đỏ | 38,790,000 | 387,900 |
| 24 | PP2300173194 - Hoài sơn | 12,460,000 | 124,600 |
| 25 | PP2300173195 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 20,200,000 | 202,000 |
| 26 | PP2300173196 - Kê huyết đằng | 23,895,000 | 238,950 |
| 27 | PP2300173197 - Kim ngân hoa | 11,320,000 | 113,200 |
| 28 | PP2300173198 - Khương hoàng/Uất kim | 3,040,000 | 30,400 |
| 29 | PP2300173199 - Khương hoạt | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 30 | PP2300173200 - Liên nhục | 11,760,000 | 117,600 |
| 31 | PP2300173201 - Long nhãn | 36,750,000 | 367,500 |
| 32 | PP2300173202 - Mạch môn | 13,700,000 | 137,000 |
| 33 | PP2300173203 - Mẫu đơn bì | 6,030,000 | 60,300 |
| 34 | PP2300173204 - Mộc qua | 24,255,000 | 242,550 |
| 35 | PP2300173205 - Ngưu tất | 65,610,000 | 656,100 |
| 36 | PP2300173206 - Phòng phong | 77,760,000 | 777,600 |
| 37 | PP2300173207 - Quế chi | 1,228,500 | 12,285 |
| 38 | PP2300173208 - Quế nhục | 2,342,000 | 23,420 |
| 39 | PP2300173209 - Sài hồ | 540,000 | 5,400 |
| 40 | PP2300173210 - Sơn thù | 5,200,000 | 52,000 |
| 41 | PP2300173211 - Tang chi | 1,592,000 | 15,920 |
| 42 | PP2300173212 - Tang ký sinh | 5,100,000 | 51,000 |
| 43 | PP2300173213 - Táo nhân | 125,658,000 | 1,256,580 |
| 44 | PP2300173214 - Tần giao | 179,550,000 | 1,795,500 |
| 45 | PP2300173215 - Tế Tân | 2,971,500 | 29,715 |
| 46 | PP2300173216 - Tục đoạn | 52,005,000 | 520,050 |
| 47 | PP2300173217 - Tỳ giải | 1,880,000 | 18,800 |
| 48 | PP2300173218 - Thảo quyết minh | 3,465,000 | 34,650 |
| 49 | PP2300173219 - Thiên môn đông | 21,000,000 | 210,000 |
| 50 | PP2300173220 - Thiên niên kiện | 10,775,000 | 107,750 |
| 51 | PP2300173221 - Thổ phục linh | 10,800,000 | 108,000 |
| 52 | PP2300173222 - Thục địa | 43,845,000 | 438,450 |
| 53 | PP2300173223 - Thương truật | 84,000,000 | 840,000 |
| 54 | PP2300173224 - Trần bì | 2,280,000 | 22,800 |
| 55 | PP2300173225 - Tri mẫu | 1,365,000 | 13,650 |
| 56 | PP2300173226 - Uy linh tiên | 23,465,000 | 234,650 |
| 57 | PP2300173227 - Viễn chí | 112,320,000 | 1,123,200 |
| 58 | PP2300173228 - Xích thược | 13,353,000 | 133,530 |
| 59 | PP2300173229 - Xuyên khung | 29,250,000 | 292,500 |
| 60 | PP2300173230 - Ý dĩ | 13,830,000 | 138,300 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300173171 |
| Giá từng phần lô | 60,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300173172 |
| Giá từng phần lô | 25,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300173173 |
| Giá từng phần lô | 53,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300173174 |
| Giá từng phần lô | 60,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300173175 |
| Giá từng phần lô | 55,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300173176 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300173177 |
| Giá từng phần lô | 2,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300173178 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300173179 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300173180 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300173181 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300173182 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300173183 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300173184 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300173185 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300173186 |
| Giá từng phần lô | 32,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300173187 |
| Giá từng phần lô | 34,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300173188 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300173189 |
| Giá từng phần lô | 2,089,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300173190 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300173191 |
| Giá từng phần lô | 54,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Đương quy (toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300173192 |
| Giá từng phần lô | 75,411,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300173193 |
| Giá từng phần lô | 38,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300173194 |
| Giá từng phần lô | 12,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300173195 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300173196 |
| Giá từng phần lô | 23,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300173197 |
| Giá từng phần lô | 11,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300173198 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300173199 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300173200 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300173201 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300173202 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300173203 |
| Giá từng phần lô | 6,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300173204 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300173205 |
| Giá từng phần lô | 65,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300173206 |
| Giá từng phần lô | 77,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300173207 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300173208 |
| Giá từng phần lô | 2,342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300173209 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300173210 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300173211 |
| Giá từng phần lô | 1,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300173212 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300173213 |
| Giá từng phần lô | 125,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300173214 |
| Giá từng phần lô | 179,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Tế Tân |
|
| Mã phần lô | PP2300173215 |
| Giá từng phần lô | 2,971,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300173216 |
| Giá từng phần lô | 52,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300173217 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300173218 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300173219 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300173220 |
| Giá từng phần lô | 10,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300173221 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300173222 |
| Giá từng phần lô | 43,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300173223 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300173224 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300173225 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300173226 |
| Giá từng phần lô | 23,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300173227 |
| Giá từng phần lô | 112,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300173228 |
| Giá từng phần lô | 13,353,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300173229 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300173230 |
| Giá từng phần lô | 13,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chươngV.Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi