Gói thầu: Gói thầu số 3 : Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300148438-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện A Lưới
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện A Lưới
Tên gói thầu Gói thầu số 3 : Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300066485
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn bảo hiểm y tế, thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 và 2024
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 916,724,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9.167.240 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300164986 - Ba kích 18,189,000 181,890
2 PP2300164987 - Bá tử nhân 10,290,000 102,900
3 PP2300164988 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 23,984,000 239,840
4 PP2300164989 - Bạch thược 26,688,000 266,880
5 PP2300164990 - Bạch truật 15,540,000 155,400
6 PP2300164991 - Cam thảo 19,677,000 196,770
7 PP2300164992 - Can khương 1,452,000 14,520
8 PP2300164993 - Câu kỷ tử 12,600,000 126,000
9 PP2300164994 - Cẩu tích 1,102,500 11,025
10 PP2300164995 - Cốt toái bổ 3,730,000 37,300
11 PP2300164996 - Cúc hoa vàng 5,856,000 58,560
12 PP2300164997 - Chỉ thực 1,115,000 11,150
13 PP2300164998 - Chỉ xác 580,000 5,800
14 PP2300164999 - Dây đau xương 2,835,000 28,350
15 PP2300165000 - Đại táo 21,360,000 213,600
16 PP2300165001 - Đan sâm 8,300,000 83,000
17 PP2300165002 - Đào nhân 5,988,000 59,880
18 PP2300165003 - Đảng sâm 63,000,000 630,000
19 PP2300165004 - Đỗ trọng 9,240,000 92,400
20 PP2300165005 - Độc hoạt 19,800,000 198,000
21 PP2300165006 - Đương quy (toàn quy) 38,370,000 383,700
22 PP2300165007 - Hà thủ ô đỏ 6,465,000 64,650
23 PP2300165008 - Hoài sơn 1,246,000 12,460
24 PP2300165009 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 22,050,000 220,500
25 PP2300165010 - Hòe hoa 1,583,500 15,835
26 PP2300165011 - Hồng hoa 11,244,000 112,440
27 PP2300165012 - Huyền sâm 2,010,000 20,100
28 PP2300165013 - Hương phụ 3,336,000 33,360
29 PP2300165014 - Kim ngân hoa 8,977,000 89,770
30 PP2300165015 - Khương hoạt 92,400,000 924,000
31 PP2300165016 - Liên nhục 490,000 4,900
32 PP2300165017 - Long nhãn 22,050,000 220,500
33 PP2300165018 - Ngưu tất 16,020,000 160,200
34 PP2300165019 - Nhục thung dung 24,570,000 245,700
35 PP2300165020 - Phòng phong 51,840,000 518,400
36 PP2300165021 - Phục thần 3,003,000 30,030
37 PP2300165022 - Quế chi 1,638,000 16,380
38 PP2300165023 - Sa sâm 9,240,000 92,400
39 PP2300165024 - Sài hồ 5,080,000 50,800
40 PP2300165025 - Sinh địa 1,820,000 18,200
41 PP2300165026 - Sơn thù 3,990,000 39,900
42 PP2300165027 - Tam thất 69,300,000 693,000
43 PP2300165028 - Tang ký sinh 2,380,000 23,800
44 PP2300165029 - Táo nhân 34,905,000 349,050
45 PP2300165030 - Tần giao 47,160,000 471,600
46 PP2300165031 - Tế Tân 6,105,000 61,050
47 PP2300165032 - Tục đoạn 6,934,000 69,340
48 PP2300165033 - Thiên niên kiện 6,465,000 64,650
49 PP2300165034 - Thổ phục linh 7,140,000 71,400
50 PP2300165035 - Thục địa 14,615,000 146,150
51 PP2300165036 - Thương truật 8,760,000 87,600
52 PP2300165037 - Trạch tả 937,000 9,370
53 PP2300165038 - Trần bì 2,586,000 25,860
54 PP2300165039 - Tri mẫu 1,340,000 13,400
55 PP2300165040 - Uy linh tiên 11,732,500 117,325
56 PP2300165041 - Viễn chí 63,525,000 635,250
57 PP2300165042 - Xích thược 13,353,000 133,530
58 PP2300165043 - Xuyên khung 17,280,000 172,800
59 PP2300165044 - Ý dĩ 3,457,500 34,575
Ba kích
Mã phần lô PP2300164986
Giá từng phần lô 18,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300164987
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300164988
Giá từng phần lô 23,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300164989
Giá từng phần lô 26,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300164990
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300164991
Giá từng phần lô 19,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300164992
Giá từng phần lô 1,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300164993
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300164994
Giá từng phần lô 1,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300164995
Giá từng phần lô 3,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cúc hoa vàng
Mã phần lô PP2300164996
Giá từng phần lô 5,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300164997
Giá từng phần lô 1,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300164998
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300164999
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300165000
Giá từng phần lô 21,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300165001
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300165002
Giá từng phần lô 5,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300165003
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300165004
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300165005
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy (toàn quy)
Mã phần lô PP2300165006
Giá từng phần lô 38,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300165007
Giá từng phần lô 6,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300165008
Giá từng phần lô 1,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300165009
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300165010
Giá từng phần lô 1,583,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300165011
Giá từng phần lô 11,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300165012
Giá từng phần lô 2,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300165013
Giá từng phần lô 3,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300165014
Giá từng phần lô 8,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300165015
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300165016
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300165017
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300165018
Giá từng phần lô 16,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300165019
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300165020
Giá từng phần lô 51,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2300165021
Giá từng phần lô 3,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300165022
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2300165023
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2300165024
Giá từng phần lô 5,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300165025
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300165026
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tam thất
Mã phần lô PP2300165027
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300165028
Giá từng phần lô 2,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300165029
Giá từng phần lô 34,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300165030
Giá từng phần lô 47,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tế Tân
Mã phần lô PP2300165031
Giá từng phần lô 6,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300165032
Giá từng phần lô 6,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300165033
Giá từng phần lô 6,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300165034
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300165035
Giá từng phần lô 14,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300165036
Giá từng phần lô 8,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2300165037
Giá từng phần lô 937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300165038
Giá từng phần lô 2,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300165039
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300165040
Giá từng phần lô 11,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300165041
Giá từng phần lô 63,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300165042
Giá từng phần lô 13,353,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300165043
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300165044
Giá từng phần lô 3,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->