Gói thầu: Gói thầu số 3: Vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400597694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2024 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phong Điền | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Phong Điền |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400318614 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 2,548,438,750 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400532251 - Ba kích | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 2 | PP2400532252 - Bạch chỉ | 34,545,000 | 345,450 |
| 3 | PP2400532253 - Bạch linh(Phục linh, Bạch phục linh) | 55,200,000 | 552,000 |
| 4 | PP2400532254 - Bạch thược | 90,735,750 | 907,357 |
| 5 | PP2400532255 - Bạch truật | 100,500,000 | 1,005,000 |
| 6 | PP2400532256 - Cam thảo | 31,080,000 | 310,800 |
| 7 | PP2400532257 - Can khương | 5,880,000 | 58,800 |
| 8 | PP2400532258 - Câu đằng | 5,880,000 | 58,800 |
| 9 | PP2400532259 - Câu kỷ tử | 59,850,000 | 598,500 |
| 10 | PP2400532260 - Cẩu tích | 24,255,000 | 242,550 |
| 11 | PP2400532261 - Cốt toái bổ | 6,240,000 | 62,400 |
| 12 | PP2400532262 - Cúc hoa vàng | 21,000,000 | 210,000 |
| 13 | PP2400532263 - Dây đau xương | 13,387,500 | 133,875 |
| 14 | PP2400532264 - Đại táo | 29,400,000 | 294,000 |
| 15 | PP2400532265 - Đan sâm | 39,900,000 | 399,000 |
| 16 | PP2400532266 - Đảng sâm | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 17 | PP2400532267 - Đỗ trọng | 50,400,000 | 504,000 |
| 18 | PP2400532268 - Độc hoạt | 67,510,800 | 675,108 |
| 19 | PP2400532269 - Đương quy | 139,200,000 | 1,392,000 |
| 20 | PP2400532270 - Hà thủ ô đỏ | 63,000,000 | 630,000 |
| 21 | PP2400532271 - Hoài sơn | 23,520,000 | 235,200 |
| 22 | PP2400532272 - Hoàng kỳ | 51,660,000 | 516,600 |
| 23 | PP2400532273 - Kê huyết đằng | 22,554,000 | 225,540 |
| 24 | PP2400532274 - Kim ngân hoa | 13,320,000 | 133,200 |
| 25 | PP2400532275 - Khương hoạt | 181,587,000 | 1,815,870 |
| 26 | PP2400532276 - Liên nhục | 29,400,000 | 294,000 |
| 27 | PP2400532277 - Long nhãn | 45,800,000 | 458,000 |
| 28 | PP2400532278 - Mạch môn | 34,125,000 | 341,250 |
| 29 | PP2400532279 - Mẫu đơn bì | 14,690,000 | 146,900 |
| 30 | PP2400532280 - Mộc qua | 14,750,000 | 147,500 |
| 31 | PP2400532281 - Ngưu tất | 56,700,000 | 567,000 |
| 32 | PP2400532282 - Phòng phong | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 33 | PP2400532283 - Quế chi | 4,677,750 | 46,777 |
| 34 | PP2400532284 - Sài hồ | 12,499,200 | 124,992 |
| 35 | PP2400532285 - Tang chi | 1,460,000 | 14,600 |
| 36 | PP2400532286 - Tang ký sinh | 19,152,000 | 191,520 |
| 37 | PP2400532287 - Táo nhân | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 38 | PP2400532288 - Tần giao | 132,300,000 | 1,323,000 |
| 39 | PP2400532289 - Tục đoạn | 59,991,750 | 599,917 |
| 40 | PP2400532290 - Thảo quyết minh | 2,500,000 | 25,000 |
| 41 | PP2400532291 - Thiên môn đông | 10,437,000 | 104,370 |
| 42 | PP2400532292 - Thiên niên kiện | 10,290,000 | 102,900 |
| 43 | PP2400532293 - Thổ phục linh | 15,200,000 | 152,000 |
| 44 | PP2400532294 - Thục địa | 55,650,000 | 556,500 |
| 45 | PP2400532295 - Thương truật | 93,120,000 | 931,200 |
| 46 | PP2400532296 - Trần bì | 2,820,000 | 28,200 |
| 47 | PP2400532297 - Uy linh tiên | 61,760,000 | 617,600 |
| 48 | PP2400532298 - Viễn chí | 134,400,000 | 1,344,000 |
| 49 | PP2400532299 - Xích thược | 20,475,000 | 204,750 |
| 50 | PP2400532300 - Xuyên khung | 39,900,000 | 399,000 |
| 51 | PP2400532301 - Ý dĩ | 15,036,000 | 150,360 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400532251 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400532252 |
| Giá từng phần lô | 34,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Bạch linh(Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400532253 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400532254 |
| Giá từng phần lô | 90,735,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400532255 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400532256 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400532257 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400532258 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400532259 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400532260 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400532261 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400532262 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400532263 |
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400532264 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400532265 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400532266 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400532267 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400532268 |
| Giá từng phần lô | 67,510,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2400532269 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400532270 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400532271 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400532272 |
| Giá từng phần lô | 51,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400532273 |
| Giá từng phần lô | 22,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400532274 |
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400532275 |
| Giá từng phần lô | 181,587,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400532276 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400532277 |
| Giá từng phần lô | 45,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400532278 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400532279 |
| Giá từng phần lô | 14,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400532280 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400532281 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400532282 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400532283 |
| Giá từng phần lô | 4,677,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400532284 |
| Giá từng phần lô | 12,499,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400532285 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400532286 |
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400532287 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400532288 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400532289 |
| Giá từng phần lô | 59,991,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400532290 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400532291 |
| Giá từng phần lô | 10,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400532292 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400532293 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400532294 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400532295 |
| Giá từng phần lô | 93,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400532296 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400532297 |
| Giá từng phần lô | 61,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400532298 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400532299 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400532300 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400532301 |
| Giá từng phần lô | 15,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10ngày sau khi nhận được dự trù của Trungtâm Y tế huyện Phong Điền |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi