Gói thầu: Gói thầu số 3:Hóa chất, vật tư, sinh phẩm xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300206798-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 199 Bộ Công an | Chủ đầu tư | Bệnh viện 199 Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3:Hóa chất, vật tư, sinh phẩm xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300148918 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 11,476,676,226 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 114.766.770 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300322651 - Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 | 25,924,500 | 38.886.750 | Hàng hóa có mã HS: 3402.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 18.147.150 | 2,858 |
| 2 | PP2300322652 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 6,327,300 | 9.490.950 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 4.429.110 | 0,572 |
| 3 | PP2300322653 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 6,327,300 | 9.490.950 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 4.429.110 | 0,572 |
| 4 | PP2300322654 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 6,327,300 | 9.490.950 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 4.429.110 | 0,572 |
| 5 | PP2300322655 - Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II | 18,988,200 | 28.482.300 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 13.291.740 | 0,572 |
| 6 | PP2300322656 - Định lượng Total t3 | 69,600,300 | 104.400.450 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 48.720.210 | 6,286 |
| 7 | PP2300322657 - Định lượng TSH (3rd IS) | 74,440,800 | 111.661.200 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 52.108.560 | 4 |
| 8 | PP2300322658 - Định lượng hsTnI | 20,475,000 | 30.712.500 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 14.332.500 | 0,858 |
| 9 | PP2300322659 - Chất chuẩn hsTnI | 2,320,500 | 3.480.750 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 1.624.350 | 0,286 |
| 10 | PP2300322660 - Dung dịch rửa dòng máy DxI | 151,908,750 | 227.863.125 | Hàng hóa có mã HS: 3402.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 106.336.125 | 21,429 |
| 11 | PP2300322661 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI | 171,028,200 | 256.542.300 | Hàng hóa có mã HS: 3926.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 119.719.740 | 24,572 |
| 12 | PP2300322662 - Định lượng AFP | 545,331,150 | 817.996.725 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 381.731.805 | 33,429 |
| 13 | PP2300322663 - Định lượng CA 15-3 | 102,275,250 | 153.412.875 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 71.592.675 | 3,143 |
| 14 | PP2300322664 - Định lượng CEA | 348,022,500 | 522.033.750 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 243.615.750 | 14,286 |
| 15 | PP2300322665 - Định lượng FREE T4 | 53,184,600 | 79.776.900 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 37.229.220 | 6 |
| 16 | PP2300322666 - Chất chuẩn Free T4 | 3,162,600 | 4.743.900 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 2.213.820 | 0,286 |
| 17 | PP2300322667 - Định lượng GI Monitor | 173,764,500 | 260.646.750 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 121.635.150 | 5,429 |
| 18 | PP2300322668 - Định lượng HBs Ab | 26,119,800 | 39.179.700 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 18.283.860 | 0,858 |
| 19 | PP2300322669 - Phát hiện HBs Ag | 63,551,250 | 95.326.875 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 44.485.875 | 4,286 |
| 20 | PP2300322670 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag | 12,660,900 | 18.991.350 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 8.862.630 | 0,572 |
| 21 | PP2300322671 - Cơ chất phát quang | 238,946,400 | 358.419.600 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 167.262.480 | 6,286 |
| 22 | PP2300322672 - Dung dịch kiểm tra máy | 1,653,750 | 2.480.625 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 1.157.625 | 0,286 |
| 23 | PP2300322673 - Định lượng Total βHCG | 43,512,000 | 65.268.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 30.458.400 | 2,858 |
| 24 | PP2300322674 - Định lượng CA 125 | 94,248,000 | 141.372.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 65.973.600 | 2,858 |
| 25 | PP2300322675 - Định lượng total PSA | 205,065,000 | 307.597.500 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 143.545.500 | 10,286 |
| 26 | PP2300322676 - Định lượng Ferritin | 25,326,000 | 37.989.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 17.728.200 | 2,858 |
| 27 | PP2300322677 - Dung dịch rửa | 1,209,600 | 1.814.400 | Hàng hóa có mã HS: 3402.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 846.720 | 0,572 |
| 28 | PP2300322678 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol Anti - Streptolysin O (ASO) | 4,013,100 | 6.019.650 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 2.809.170 | 0,572 |
| 29 | PP2300322679 - Định lượng Phospho vô cơ | 5,705,700 | 8.558.550 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 3.993.990 | 0,572 |
| 30 | PP2300322680 - Định lượng CRP | 31,092,600 | 46.638.900 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 21.764.820 | 0,572 |
| 31 | PP2300322681 - CK-MB Control | 10,239,100 | 15.358.650 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 7.167.370 | 0,572 |
| 32 | PP2300322682 - Định lượng Procalcitonin | 39,958,926 | 59.938.389 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 27.971.248,2 | 0,286 |
| 33 | PP2300322683 - Dung dịch đệm ISE | 5,721,450 | 8.582.175 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 4.005.015 | 0,286 |
| 34 | PP2300322684 - Định lượng creatinin | 25,410,000 | 38.115.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 17.787.000 | 3,143 |
| 35 | PP2300322685 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 22,251,600 | 33.377.400 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 15.576.120 | 0,858 |
| 36 | PP2300322686 - Định lượng glucose | 55,755,000 | 83.632.500 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 39.028.500 | 5,143 |
| 37 | PP2300322687 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 245,962,500 | 368.943.750 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 172.173.750 | 7,143 |
| 38 | PP2300322688 - HbA1c direct | 126,346,500 | 189.519.750 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 88.442.550 | 2 |
| 39 | PP2300322689 - HbA1c Calibrators | 9,450,000 | 14.175.000 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 6.615.000 | 0,572 |
| 40 | PP2300322690 - HbA1c control | 9,450,000 | 14.175.000 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 6.615.000 | 0,572 |
| 41 | PP2300322691 - Định lượng Acid Uric | 83,727,000 | 125.590.500 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 58.608.900 | 4,286 |
| 42 | PP2300322692 - Đo hoặt độ GGT (Gamma glutamyl transferase) | 33,232,500 | 49.848.750 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 23.262.750 | 4,286 |
| 43 | PP2300322693 - Định lượng Calxi toàn phần | 5,691,000 | 8.536.500 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 3.983.700 | 0,286 |
| 44 | PP2300322694 - Đo hoặt độ CK (creatine kinaese) | 4,254,600 | 6.381.900 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 2.978.220 | 0,286 |
| 45 | PP2300322695 - Dung dịch đệm ISE | 5,721,450 | 8.582.175 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 4.005.015 | 0,286 |
| 46 | PP2300322696 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | 7,224,000 | 10.836.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 5.056.800 | 1,143 |
| 47 | PP2300322697 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 5,955,600 | 8.933.400 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 4.168.920 | 0,572 |
| 48 | PP2300322698 - Ống lấy mẫu 3.0mL | 4,725,000 | 7.087.500 | Hàng hóa có mã HS: 3926.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 3.307.500 | 857,143 |
| 49 | PP2300322699 - Đo nồng độ cồn trong huyết tương, huyết thanh, máu toàn phần hoặc nước tiểu người | 15,560,000 | 23.340.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 10.892.000 | 1,143 |
| 50 | PP2300322700 - Huyết thanh hiệu chuẩn | 1,680,000 | 2.520.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. | 1.176.000 | 1,143 |
| 51 | PP2300322701 - Đo nồng độ Protein toàn phần trong huyết tương và huyết thanh | 2,595,000 | 3.892.500 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng | ||
| 52 | PP2300322702 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | 1,200,000 | ||||
| 53 | PP2300322703 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | 1,200,000 | ||||
| 54 | PP2300322704 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | 175,150,500 | ||||
| 55 | PP2300322705 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 60,190,200 | ||||
| 56 | PP2300322706 - MAS UrichemTrak | 26,220,600 | ||||
| 57 | PP2300322707 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 21,527,100 | ||||
| 58 | PP2300322708 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 21,457,800 | ||||
| 59 | PP2300322709 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 69,747,300 | ||||
| 60 | PP2300322710 - Định lượng Ure | 100,808,400 | ||||
| 61 | PP2300322711 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 66,433,500 | ||||
| 62 | PP2300322712 - Định lượng Triglyceride | 82,814,550 | ||||
| 63 | PP2300322713 - Kit xác định CK-MB | 12,403,200 | ||||
| 64 | PP2300322714 - Hóa chất xét nghiệm định lượng URIC ACID | 5,947,000 | ||||
| 65 | PP2300322715 - Cholesterol | 15,561,000 | ||||
| 66 | PP2300322716 - Bộ hóa chất kiểm chuẩn ngưỡng bệnh lý cho xét nghiệm sinh hóa | 7,064,200 | ||||
| 67 | PP2300322717 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 7,861,250 | ||||
| 68 | PP2300322718 - Gamma GT | 3,268,000 | ||||
| 69 | PP2300322719 - Amylase | 11,362,000 | ||||
| 70 | PP2300322720 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol bằng phương pháp trực tiếp | 6,127,500 | ||||
| 71 | PP2300322721 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin | 1,890,500 | ||||
| 72 | PP2300322722 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol bằng phương pháp kết tủa | 13,258,200 | ||||
| 73 | PP2300322723 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 66,024,000 | ||||
| 74 | PP2300322724 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 7,077,000 | ||||
| 75 | PP2300322725 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 13,553,400 | ||||
| 76 | PP2300322726 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động | 155,274,000 | ||||
| 77 | PP2300322727 - Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch Latex trên máy phân tích đông máu | 66,918,600 | ||||
| 78 | PP2300322728 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 22,470,000 | ||||
| 79 | PP2300322729 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 19,353,600 | ||||
| 80 | PP2300322730 - Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch | 112,075,000 | ||||
| 81 | PP2300322731 - Cóng phản ứng | 23,506,000 | ||||
| 82 | PP2300322732 - Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 37,868,000 | ||||
| 83 | PP2300322733 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid | 18,012,000 | ||||
| 84 | PP2300322734 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base | 18,012,000 | ||||
| 85 | PP2300322735 - Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch | 36,780,000 | ||||
| 86 | PP2300322736 - Dung dịch rửa kim | 6,399,000 | ||||
| 87 | PP2300322737 - Dung dịch rửa kim | 9,352,000 | ||||
| 88 | PP2300322738 - Dung dịch rửa kim | 5,056,000 | ||||
| 89 | PP2300322739 - Thanh kiểm soát độ ẩm | 12,826,000 | ||||
| 90 | PP2300322740 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 70,543,000 | ||||
| 91 | PP2300322741 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy | 39,192,000 | ||||
| 92 | PP2300322742 - Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBs | 27,519,000 | ||||
| 93 | PP2300322743 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg | 72,960,000 | ||||
| 94 | PP2300322744 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do | 109,986,000 | ||||
| 95 | PP2300322745 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3) | 107,831,000 | ||||
| 96 | PP2300322746 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin) | 126,016,000 | ||||
| 97 | PP2300322747 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein | 161,840,000 | ||||
| 98 | PP2300322748 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 147,867,000 | ||||
| 99 | PP2300322749 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 | 313,032,000 | ||||
| 100 | PP2300322750 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 134,827,000 | ||||
| 101 | PP2300322751 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HER-2 | 316,302,000 | ||||
| 102 | PP2300322752 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free-PSA | 25,236,000 | ||||
| 103 | PP2300322753 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA | 181,520,000 | ||||
| 104 | PP2300322754 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 | 11,304,000 | ||||
| 105 | PP2300322755 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG | 24,484,000 | ||||
| 106 | PP2300322756 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 | 9,130,000 | ||||
| 107 | PP2300322757 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA | 7,978,000 | ||||
| 108 | PP2300322758 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | 10,194,000 | ||||
| 109 | PP2300322759 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125 | 12,542,000 | ||||
| 110 | PP2300322760 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 10,738,000 | ||||
| 111 | PP2300322761 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên tự do dành tuyến tiền liệt | 18,500,000 | ||||
| 112 | PP2300322762 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HER‑2/neu | 43,478,000 | ||||
| 113 | PP2300322763 - Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12 | 7,830,000 | ||||
| 114 | PP2300322764 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBs | 15,014,000 | ||||
| 115 | PP2300322765 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | 13,600,000 | ||||
| 116 | PP2300322766 - Cuvet pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 75,086,000 | ||||
| 117 | PP2300322767 - Cuvet phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 87,717,000 | ||||
| 118 | PP2300322768 - Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá | 19,563,000 | ||||
| 119 | PP2300322769 - Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa | 16,086,000 | ||||
| 120 | PP2300322770 - Cóng đựng mẫu | 29,346,000 | ||||
| 121 | PP2300322771 - Băng mực máy in | 101,780,000 | ||||
| 122 | PP2300322772 - Cuộn giấy in | 7,000,000 | ||||
| 123 | PP2300322773 - Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 60,860,000 | ||||
| 124 | PP2300322774 - Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa | 45,105,000 | ||||
| 125 | PP2300322775 - Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa | 59,235,000 | ||||
| 126 | PP2300322776 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa | 16,086,000 | ||||
| 127 | PP2300322779 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa | 26,304,000 | ||||
| 128 | PP2300322780 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Iron Binding Capacity | 58,554,000 | ||||
| 129 | PP2300322781 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein | 25,869,000 | ||||
| 130 | PP2300322782 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin | 57,824,000 | ||||
| 131 | PP2300322783 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin | 35,160,000 | ||||
| 132 | PP2300322784 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin | 53,855,000 | ||||
| 133 | PP2300322785 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides | 24,129,000 | ||||
| 134 | PP2300322786 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase | 54,096,000 | ||||
| 135 | PP2300322787 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen | 77,085,000 | ||||
| 136 | PP2300322789 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium | 15,036,000 | ||||
| 137 | PP2300322790 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine | 87,304,000 | ||||
| 138 | PP2300322791 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron | 21,130,000 | ||||
| 139 | PP2300322792 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid | 48,912,000 | ||||
| 140 | PP2300322793 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol | 58,478,000 | ||||
| 141 | PP2300322794 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase | 18,586,000 | ||||
| 142 | PP2300322795 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase | 8,804,000 | ||||
| 143 | PP2300322796 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase | 27,526,000 | ||||
| 144 | PP2300322797 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase | 234,120,000 | ||||
| 145 | PP2300322798 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase | 142,560,000 | ||||
| 146 | PP2300322799 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol | 125,280,000 | ||||
| 147 | PP2300322800 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein | 43,714,000 | ||||
| 148 | PP2300322801 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 19,563,000 | ||||
| 149 | PP2300322802 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein | 10,868,000 | ||||
| 150 | PP2300322803 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase | 14,892,000 | ||||
| 151 | PP2300322804 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST | 5,216,000 | ||||
| 152 | PP2300322805 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L | 6,086,000 | ||||
| 153 | PP2300322806 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol | 8,208,000 | ||||
| 154 | PP2300322807 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL | 8,208,000 | ||||
| 155 | PP2300322808 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt | 6,847,000 | ||||
| 156 | PP2300322809 - Kit tách chiết dùng cho máy tự động trong sinh học phân tử | 37,250,000 | ||||
| 157 | PP2300322814 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 16,164,750 | ||||
| 158 | PP2300322811 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường | 5,439,000 | ||||
| 159 | PP2300322812 - Bộ kit định danh kháng thể bất thường | 9,710,400 | ||||
| 160 | PP2300322813 - Bộ kit định danh kháng thể bất thường mở rộng | 4,321,800 | ||||
| 161 | PP2300322818 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu | 16,038,750 | ||||
| 162 | PP2300322816 - Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C | 30,350,250 | ||||
| 163 | PP2300322817 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C | 20,853,000 | ||||
| 164 | PP2300322819 - Gelcard xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh và Coombs trực tiếp | 8,290,800 | ||||
| 165 | PP2300322820 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động | 8,022,000 | ||||
| 166 | PP2300322821 - Bộ hồng cầu kiểm chuẩn | 31,031,700 | ||||
| 167 | PP2300322822 - Hồng cầu mẫu | 49,612,500 | ||||
| 168 | PP2300322823 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động | 21,635,250 | ||||
| 169 | PP2300322824 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động | 21,635,250 | ||||
| 170 | PP2300322825 - Hóa chất xét nghiệm fibrinogen | 58,212,000 | ||||
| 171 | PP2300322831 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 33,138,000 | ||||
| 172 | PP2300322827 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 154,350,000 | ||||
| 173 | PP2300322828 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 34,511,400 | ||||
| 174 | PP2300322829 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 81,244,800 | ||||
| 175 | PP2300322830 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 181,440,000 | ||||
| 176 | PP2300322832 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học | 62,275,500 | ||||
| 177 | PP2300322833 - Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học | 35,784,000 | ||||
| 178 | PP2300322834 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học | 1,984,500 | ||||
| 179 | PP2300322835 - Diluent | 96,000,000 | ||||
| 180 | PP2300322836 - Lyse | 39,000,000 | ||||
| 181 | PP2300322837 - Rine | 42,000,000 | ||||
| 182 | PP2300322838 - Hóa chất xét nghiệm PT trên máy đông máu bán tự động | 9,600,000 | ||||
| 183 | PP2300322839 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu thường quy, dùng cho máy đông máu bán tự động | 31,743,000 | ||||
| 184 | PP2300322840 - Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 133,665,000 | ||||
| 185 | PP2300322841 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 132,148,800 | ||||
| 186 | PP2300322842 - Test Nước tiểu 11 thông số | 79,800,000 | ||||
| 187 | PP2300322843 - ASLO latex | 16,800 | ||||
| 188 | PP2300322844 - MacConkey Agar | 735,000 | ||||
| 189 | PP2300322845 - Muller Hinton Agar MHA | 1,102,500 | ||||
| 190 | PP2300322846 - Nutrient Agar | 725,000 | ||||
| 191 | PP2300322847 - Nutrient Broth | 5,894,000 | ||||
| 192 | PP2300322848 - SS Agar | 735,000 | ||||
| 193 | PP2300322849 - Simon Citrate Agar | 189,000 | ||||
| 194 | PP2300322850 - M R -V P Medium | 6,080,000 | ||||
| 195 | PP2300322851 - AHG ( Coombʺs ) (lọ 10ml) | 8,400,000 | ||||
| 196 | PP2300322852 - Thạch máu BA | 4,200,000 | ||||
| 197 | PP2300322853 - Anti A ( lọ/10ml ) | 1,600,000 | ||||
| 198 | PP2300322854 - Anti AB ( lọ/10ml ) | 1,600,000 | ||||
| 199 | PP2300322855 - Anti B ( lọ/10ml) | 1,600,000 | ||||
| 200 | PP2300322856 - Đĩa giấy Oxidase | 572,000 | ||||
| 201 | PP2300322857 - Esculin Agar | 960,000 | ||||
| 202 | PP2300322858 - Môi trường di động | 9,600,000 | ||||
| 203 | PP2300322859 - Đĩa giấy Urea | 108,000 | ||||
| 204 | PP2300322860 - Hồng cầu mẫu O | 1,000,000 | ||||
| 205 | PP2300322861 - Hồng cầu mẫu A | 1,000,000 | ||||
| 206 | PP2300322862 - Hồng cầu mẫu B | 1,000,000 | ||||
| 207 | PP2300322863 - Anti D | 1,650,000 | ||||
| 208 | PP2300322864 - Đĩa thạch MC | 7,200,000 | ||||
| 209 | PP2300322865 - Kit tách chiết thủ công dùng trong sinh học phân tử | 30,000,000 | ||||
| 210 | PP2300322866 - Thạch ống Citrat | 8,750,000 | ||||
| 211 | PP2300322867 - Test nhanh Chlamydia | 9,000,000 | ||||
| 212 | PP2300322868 - Đĩa thạch Mueller - Hinton | 40,000,000 | ||||
| 213 | PP2300322869 - Test nhanh phát hiện phân biệt kháng nguyên virus cúm A, cúm B, và cúm A (H1N1) từ mẫu tăm bông dịch mũi, họng | 64,039,500 | ||||
| 214 | PP2300322870 - Chủng chuẩn vi khuẩn S.aureus ATCC 25923 | 4,860,000 | ||||
| 215 | PP2300322871 - Chủng chuẩn vi khuẩn S.aureus ATCC 29213 | 4,860,000 | ||||
| 216 | PP2300322872 - Chủng chuẩn vi khuẩn E.coli ATCC 25922 | 4,860,000 | ||||
| 217 | PP2300322873 - Chủng chuẩn vi khuẩn Haemophilus influenzae | 3,880,000 | ||||
| 218 | PP2300322874 - Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 | 3,880,000 | ||||
| 219 | PP2300322875 - Chủng chuẩn vi khuẩn Neisseria menigitidis | 7,300,000 | ||||
| 220 | PP2300322876 - Chủng chuẩn vi khuẩn Shigella flexneri | 5,000,000 | ||||
| 221 | PP2300322877 - Chủng chuẩn vi khuẩn Salmonella typhi | 5,060,000 | ||||
| 222 | PP2300322878 - Chủng chuẩn vi khuẩn Klebsiella pneumoniae ATCC700603 | 7,540,000 | ||||
| 223 | PP2300322879 - Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus pyogenes ATCC 19615 | 5,000,000 | ||||
| 224 | PP2300322880 - Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus agalactiae ATCC27956 | 7,660,000 | ||||
| 225 | PP2300322881 - Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus faecalis ATCC 29212 | 4,850,000 | ||||
| 226 | PP2300322882 - Chủng chuẩn vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | 3,880,000 | ||||
| 227 | PP2300322883 - Họ kháng sinh đồ NK-MIC.MDA các loại | 47,250,000 | ||||
| 228 | PP2300322884 - Họ kháng sinh đồ NK-MIC.DS các loại | 28,350,000 | ||||
| 229 | PP2300322885 - Đĩa giấy Optochin (P) | 573,300 | ||||
| 230 | PP2300322886 - Kliggler Iron Agar (KIA) | 13,650,000 | ||||
| 231 | PP2300322887 - Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5) | 157,500 | ||||
| 232 | PP2300322888 - Test Dengue IgM/IgG | 22,831,200 | ||||
| 233 | PP2300322889 - Pipet nhựa dùng 1 lần các cỡ | 10,000,000 | ||||
| 234 | PP2300322890 - Que thử đường huyết và kim lấy máu | 21,930,000 | ||||
| 235 | PP2300322891 - Test Dengue NS1 | 87,155,000 | ||||
| 236 | PP2300322892 - Kit tách chiết dùng trong sinh học phân tử | 66,500,000 | ||||
| 237 | PP2300322893 - Ống chân không XN huyết học 2ml, chất chống đông K2ETDA | 109,200,000 | ||||
| 238 | PP2300322894 - Ống chân không XN đường máu 2ml, chất chống đông kali Oxalate, chất bảo quản Natri Florid | 15,435,000 | ||||
| 239 | PP2300322895 - Ống chân không 2ml, chất chống đông Sodium Citrate 3,2% | 16,380,000 | ||||
| 240 | PP2300322896 - Tăm bông bệnh phẩm vô trùng | 9,000,000 | ||||
| 241 | PP2300322897 - Test HbeAg | 900,000 | ||||
| 242 | PP2300322898 - Test thử thai | 15,000,000 | ||||
| 243 | PP2300322899 - Doa 4 in 1 (Met/THC/MDMA/MOP) (Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số) | 85,000,000 | ||||
| 244 | PP2300322900 - Test thử Morphin. | 10,500,000 | ||||
| 245 | PP2300322901 - Test xét nghiệm nước tiểu 13 thông số | 39,900,000 | ||||
| 246 | PP2300322902 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B trong mẫu huyết thanh, huyết tương người | 69,720,000 | ||||
| 247 | PP2300322903 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori | 32,240,000 | ||||
| 248 | PP2300322904 - Kit phát hiện kháng thể Treponema Pallidum | 2,750,000 | ||||
| 249 | PP2300322905 - Anti HEV | 106,400,000 | ||||
| 250 | PP2300322906 - Anti HAV | 117,250,000 |
Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300322651 |
| Giá từng phần lô | 25,924,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.886.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3402.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.147.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300322652 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.490.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.429.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300322653 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.490.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.429.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300322654 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.490.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.429.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II |
|
| Mã phần lô | PP2300322655 |
| Giá từng phần lô | 18,988,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.482.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.291.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng Total t3 |
|
| Mã phần lô | PP2300322656 |
| Giá từng phần lô | 69,600,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.400.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.720.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300322657 |
| Giá từng phần lô | 74,440,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.661.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.108.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300322658 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300322659 |
| Giá từng phần lô | 2,320,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.480.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.624.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dung dịch rửa dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2300322660 |
| Giá từng phần lô | 151,908,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.863.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3402.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.336.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2300322661 |
| Giá từng phần lô | 171,028,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.542.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3926.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.719.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300322662 |
| Giá từng phần lô | 545,331,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 817.996.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 381.731.805 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300322663 |
| Giá từng phần lô | 102,275,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.412.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.592.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300322664 |
| Giá từng phần lô | 348,022,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.033.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.615.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng FREE T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300322665 |
| Giá từng phần lô | 53,184,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.776.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.229.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300322666 |
| Giá từng phần lô | 3,162,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.743.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.213.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng GI Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300322667 |
| Giá từng phần lô | 173,764,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.646.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.635.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300322668 |
| Giá từng phần lô | 26,119,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.179.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.283.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Phát hiện HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300322669 |
| Giá từng phần lô | 63,551,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.326.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.485.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300322670 |
| Giá từng phần lô | 12,660,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.991.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.862.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300322671 |
| Giá từng phần lô | 238,946,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.419.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.262.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2300322672 |
| Giá từng phần lô | 1,653,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.480.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.157.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng Total βHCG |
|
| Mã phần lô | PP2300322673 |
| Giá từng phần lô | 43,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.458.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300322674 |
| Giá từng phần lô | 94,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.372.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.973.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300322675 |
| Giá từng phần lô | 205,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.597.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.545.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300322676 |
| Giá từng phần lô | 25,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.989.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.728.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300322677 |
| Giá từng phần lô | 1,209,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.814.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3402.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 846.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol Anti - Streptolysin O (ASO) |
|
| Mã phần lô | PP2300322678 |
| Giá từng phần lô | 4,013,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.019.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.809.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300322679 |
| Giá từng phần lô | 5,705,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.558.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.993.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300322680 |
| Giá từng phần lô | 31,092,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.638.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.764.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
CK-MB Control |
|
| Mã phần lô | PP2300322681 |
| Giá từng phần lô | 10,239,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.358.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.167.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300322682 |
| Giá từng phần lô | 39,958,926 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.938.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.971.248,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2300322683 |
| Giá từng phần lô | 5,721,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.582.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.005.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300322684 |
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.787.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2300322685 |
| Giá từng phần lô | 22,251,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.377.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.576.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300322686 |
| Giá từng phần lô | 55,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.632.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.028.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2300322687 |
| Giá từng phần lô | 245,962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.943.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.173.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
HbA1c direct |
|
| Mã phần lô | PP2300322688 |
| Giá từng phần lô | 126,346,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.519.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.442.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
HbA1c Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300322689 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
HbA1c control |
|
| Mã phần lô | PP2300322690 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300322691 |
| Giá từng phần lô | 83,727,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.590.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.608.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đo hoặt độ GGT (Gamma glutamyl transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2300322692 |
| Giá từng phần lô | 33,232,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.848.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.262.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng Calxi toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300322693 |
| Giá từng phần lô | 5,691,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.536.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.983.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đo hoặt độ CK (creatine kinaese) |
|
| Mã phần lô | PP2300322694 |
| Giá từng phần lô | 4,254,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.381.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.978.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2300322695 |
| Giá từng phần lô | 5,721,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.582.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.005.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300322696 |
| Giá từng phần lô | 7,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.836.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.056.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300322697 |
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.933.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.168.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ống lấy mẫu 3.0mL |
|
| Mã phần lô | PP2300322698 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3926.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 857,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đo nồng độ cồn trong huyết tương, huyết thanh, máu toàn phần hoặc nước tiểu người |
|
| Mã phần lô | PP2300322699 |
| Giá từng phần lô | 15,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Huyết thanh hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300322700 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đo nồng độ Protein toàn phần trong huyết tương và huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300322701 |
| Giá từng phần lô | 2,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.892.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300322702 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300322703 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300322704 |
| Giá từng phần lô | 175,150,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300322705 |
| Giá từng phần lô | 60,190,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
MAS UrichemTrak |
|
| Mã phần lô | PP2300322706 |
| Giá từng phần lô | 26,220,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2300322707 |
| Giá từng phần lô | 21,527,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2300322708 |
| Giá từng phần lô | 21,457,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300322709 |
| Giá từng phần lô | 69,747,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300322710 |
| Giá từng phần lô | 100,808,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300322711 |
| Giá từng phần lô | 66,433,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300322712 |
| Giá từng phần lô | 82,814,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kit xác định CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300322713 |
| Giá từng phần lô | 12,403,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2300322714 |
| Giá từng phần lô | 5,947,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300322715 |
| Giá từng phần lô | 15,561,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ hóa chất kiểm chuẩn ngưỡng bệnh lý cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300322716 |
| Giá từng phần lô | 7,064,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300322717 |
| Giá từng phần lô | 7,861,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Gamma GT |
|
| Mã phần lô | PP2300322718 |
| Giá từng phần lô | 3,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300322719 |
| Giá từng phần lô | 11,362,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol bằng phương pháp trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300322720 |
| Giá từng phần lô | 6,127,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300322721 |
| Giá từng phần lô | 1,890,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol bằng phương pháp kết tủa |
|
| Mã phần lô | PP2300322722 |
| Giá từng phần lô | 13,258,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300322723 |
| Giá từng phần lô | 66,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300322724 |
| Giá từng phần lô | 7,077,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300322725 |
| Giá từng phần lô | 13,553,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300322726 |
| Giá từng phần lô | 155,274,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch Latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300322727 |
| Giá từng phần lô | 66,918,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300322728 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300322729 |
| Giá từng phần lô | 19,353,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300322730 |
| Giá từng phần lô | 112,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300322731 |
| Giá từng phần lô | 23,506,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300322732 |
| Giá từng phần lô | 37,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300322733 |
| Giá từng phần lô | 18,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base |
|
| Mã phần lô | PP2300322734 |
| Giá từng phần lô | 18,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300322735 |
| Giá từng phần lô | 36,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300322736 |
| Giá từng phần lô | 6,399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300322737 |
| Giá từng phần lô | 9,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300322738 |
| Giá từng phần lô | 5,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Thanh kiểm soát độ ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300322739 |
| Giá từng phần lô | 12,826,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300322740 |
| Giá từng phần lô | 70,543,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300322741 |
| Giá từng phần lô | 39,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBs |
|
| Mã phần lô | PP2300322742 |
| Giá từng phần lô | 27,519,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300322743 |
| Giá từng phần lô | 72,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300322744 |
| Giá từng phần lô | 109,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3) |
|
| Mã phần lô | PP2300322745 |
| Giá từng phần lô | 107,831,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin) |
|
| Mã phần lô | PP2300322746 |
| Giá từng phần lô | 126,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2300322747 |
| Giá từng phần lô | 161,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300322748 |
| Giá từng phần lô | 147,867,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300322749 |
| Giá từng phần lô | 313,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300322750 |
| Giá từng phần lô | 134,827,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HER-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300322751 |
| Giá từng phần lô | 316,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free-PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300322752 |
| Giá từng phần lô | 25,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300322753 |
| Giá từng phần lô | 181,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300322754 |
| Giá từng phần lô | 11,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG |
|
| Mã phần lô | PP2300322755 |
| Giá từng phần lô | 24,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300322756 |
| Giá từng phần lô | 9,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300322757 |
| Giá từng phần lô | 7,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300322758 |
| Giá từng phần lô | 10,194,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300322759 |
| Giá từng phần lô | 12,542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300322760 |
| Giá từng phần lô | 10,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên tự do dành tuyến tiền liệt |
|
| Mã phần lô | PP2300322761 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HER‑2/neu |
|
| Mã phần lô | PP2300322762 |
| Giá từng phần lô | 43,478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12 |
|
| Mã phần lô | PP2300322763 |
| Giá từng phần lô | 7,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBs |
|
| Mã phần lô | PP2300322764 |
| Giá từng phần lô | 15,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300322765 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cuvet pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300322766 |
| Giá từng phần lô | 75,086,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cuvet phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300322767 |
| Giá từng phần lô | 87,717,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300322768 |
| Giá từng phần lô | 19,563,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300322769 |
| Giá từng phần lô | 16,086,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cóng đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300322770 |
| Giá từng phần lô | 29,346,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Băng mực máy in |
|
| Mã phần lô | PP2300322771 |
| Giá từng phần lô | 101,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cuộn giấy in |
|
| Mã phần lô | PP2300322772 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300322773 |
| Giá từng phần lô | 60,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300322774 |
| Giá từng phần lô | 45,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300322775 |
| Giá từng phần lô | 59,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300322776 |
| Giá từng phần lô | 16,086,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300322779 |
| Giá từng phần lô | 26,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Iron Binding Capacity |
|
| Mã phần lô | PP2300322780 |
| Giá từng phần lô | 58,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300322781 |
| Giá từng phần lô | 25,869,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300322782 |
| Giá từng phần lô | 57,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300322783 |
| Giá từng phần lô | 35,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300322784 |
| Giá từng phần lô | 53,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300322785 |
| Giá từng phần lô | 24,129,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase |
|
| Mã phần lô | PP2300322786 |
| Giá từng phần lô | 54,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300322787 |
| Giá từng phần lô | 77,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300322789 |
| Giá từng phần lô | 15,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300322790 |
| Giá từng phần lô | 87,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron |
|
| Mã phần lô | PP2300322791 |
| Giá từng phần lô | 21,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300322792 |
| Giá từng phần lô | 48,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300322793 |
| Giá từng phần lô | 58,478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase |
|
| Mã phần lô | PP2300322794 |
| Giá từng phần lô | 18,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase |
|
| Mã phần lô | PP2300322795 |
| Giá từng phần lô | 8,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300322796 |
| Giá từng phần lô | 27,526,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2300322797 |
| Giá từng phần lô | 234,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2300322798 |
| Giá từng phần lô | 142,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300322799 |
| Giá từng phần lô | 125,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300322800 |
| Giá từng phần lô | 43,714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300322801 |
| Giá từng phần lô | 19,563,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300322802 |
| Giá từng phần lô | 10,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300322803 |
| Giá từng phần lô | 14,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST |
|
| Mã phần lô | PP2300322804 |
| Giá từng phần lô | 5,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L |
|
| Mã phần lô | PP2300322805 |
| Giá từng phần lô | 6,086,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300322806 |
| Giá từng phần lô | 8,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300322807 |
| Giá từng phần lô | 8,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300322808 |
| Giá từng phần lô | 6,847,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kit tách chiết dùng cho máy tự động trong sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300322809 |
| Giá từng phần lô | 37,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300322814 |
| Giá từng phần lô | 16,164,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300322811 |
| Giá từng phần lô | 5,439,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ kit định danh kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300322812 |
| Giá từng phần lô | 9,710,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ kit định danh kháng thể bất thường mở rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300322813 |
| Giá từng phần lô | 4,321,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300322818 |
| Giá từng phần lô | 16,038,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2300322816 |
| Giá từng phần lô | 30,350,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2300322817 |
| Giá từng phần lô | 20,853,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gelcard xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh và Coombs trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300322819 |
| Giá từng phần lô | 8,290,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300322820 |
| Giá từng phần lô | 8,022,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ hồng cầu kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300322821 |
| Giá từng phần lô | 31,031,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300322822 |
| Giá từng phần lô | 49,612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300322823 |
| Giá từng phần lô | 21,635,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300322824 |
| Giá từng phần lô | 21,635,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xét nghiệm fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300322825 |
| Giá từng phần lô | 58,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300322831 |
| Giá từng phần lô | 33,138,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300322827 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300322828 |
| Giá từng phần lô | 34,511,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300322829 |
| Giá từng phần lô | 81,244,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300322830 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300322832 |
| Giá từng phần lô | 62,275,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300322833 |
| Giá từng phần lô | 35,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300322834 |
| Giá từng phần lô | 1,984,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300322835 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2300322836 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rine |
|
| Mã phần lô | PP2300322837 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xét nghiệm PT trên máy đông máu bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300322838 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu thường quy, dùng cho máy đông máu bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300322839 |
| Giá từng phần lô | 31,743,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300322840 |
| Giá từng phần lô | 133,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300322841 |
| Giá từng phần lô | 132,148,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test Nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300322842 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
ASLO latex |
|
| Mã phần lô | PP2300322843 |
| Giá từng phần lô | 16,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
MacConkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300322844 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Muller Hinton Agar MHA |
|
| Mã phần lô | PP2300322845 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nutrient Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300322846 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nutrient Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300322847 |
| Giá từng phần lô | 5,894,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
SS Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300322848 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simon Citrate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300322849 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
M R -V P Medium |
|
| Mã phần lô | PP2300322850 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
AHG ( Coombʺs ) (lọ 10ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300322851 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thạch máu BA |
|
| Mã phần lô | PP2300322852 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anti A ( lọ/10ml ) |
|
| Mã phần lô | PP2300322853 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anti AB ( lọ/10ml ) |
|
| Mã phần lô | PP2300322854 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anti B ( lọ/10ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300322855 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300322856 |
| Giá từng phần lô | 572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esculin Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300322857 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường di động |
|
| Mã phần lô | PP2300322858 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300322859 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hồng cầu mẫu O |
|
| Mã phần lô | PP2300322860 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hồng cầu mẫu A |
|
| Mã phần lô | PP2300322861 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hồng cầu mẫu B |
|
| Mã phần lô | PP2300322862 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300322863 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa thạch MC |
|
| Mã phần lô | PP2300322864 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kit tách chiết thủ công dùng trong sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300322865 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thạch ống Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300322866 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2300322867 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa thạch Mueller - Hinton |
|
| Mã phần lô | PP2300322868 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện phân biệt kháng nguyên virus cúm A, cúm B, và cúm A (H1N1) từ mẫu tăm bông dịch mũi, họng |
|
| Mã phần lô | PP2300322869 |
| Giá từng phần lô | 64,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng chuẩn vi khuẩn S.aureus ATCC 25923 |
|
| Mã phần lô | PP2300322870 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng chuẩn vi khuẩn S.aureus ATCC 29213 |
|
| Mã phần lô | PP2300322871 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng chuẩn vi khuẩn E.coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2300322872 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng chuẩn vi khuẩn Haemophilus influenzae |
|
| Mã phần lô | PP2300322873 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 |
|
| Mã phần lô | PP2300322874 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng chuẩn vi khuẩn Neisseria menigitidis |
|
| Mã phần lô | PP2300322875 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng chuẩn vi khuẩn Shigella flexneri |
|
| Mã phần lô | PP2300322876 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng chuẩn vi khuẩn Salmonella typhi |
|
| Mã phần lô | PP2300322877 |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng chuẩn vi khuẩn Klebsiella pneumoniae ATCC700603 |
|
| Mã phần lô | PP2300322878 |
| Giá từng phần lô | 7,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus pyogenes ATCC 19615 |
|
| Mã phần lô | PP2300322879 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus agalactiae ATCC27956 |
|
| Mã phần lô | PP2300322880 |
| Giá từng phần lô | 7,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus faecalis ATCC 29212 |
|
| Mã phần lô | PP2300322881 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng chuẩn vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2300322882 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Họ kháng sinh đồ NK-MIC.MDA các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300322883 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Họ kháng sinh đồ NK-MIC.DS các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300322884 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy Optochin (P) |
|
| Mã phần lô | PP2300322885 |
| Giá từng phần lô | 573,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kliggler Iron Agar (KIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300322886 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5) |
|
| Mã phần lô | PP2300322887 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test Dengue IgM/IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300322888 |
| Giá từng phần lô | 22,831,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pipet nhựa dùng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300322889 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử đường huyết và kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300322890 |
| Giá từng phần lô | 21,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300322891 |
| Giá từng phần lô | 87,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kit tách chiết dùng trong sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300322892 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống chân không XN huyết học 2ml, chất chống đông K2ETDA |
|
| Mã phần lô | PP2300322893 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống chân không XN đường máu 2ml, chất chống đông kali Oxalate, chất bảo quản Natri Florid |
|
| Mã phần lô | PP2300322894 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống chân không 2ml, chất chống đông Sodium Citrate 3,2% |
|
| Mã phần lô | PP2300322895 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300322896 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test HbeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300322897 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2300322898 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doa 4 in 1 (Met/THC/MDMA/MOP) (Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số) |
|
| Mã phần lô | PP2300322899 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test thử Morphin. |
|
| Mã phần lô | PP2300322900 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm nước tiểu 13 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300322901 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B trong mẫu huyết thanh, huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300322902 |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300322903 |
| Giá từng phần lô | 32,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kit phát hiện kháng thể Treponema Pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300322904 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anti HEV |
|
| Mã phần lô | PP2300322905 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anti HAV |
|
| Mã phần lô | PP2300322906 |
| Giá từng phần lô | 117,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi