Gói thầu: Gói thầu số 3:Hóa chất, vật tư, sinh phẩm xét nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300206798-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện 199 Bộ Công an
Chủ đầu tư Bệnh viện 199 Bộ Công an
Tên gói thầu Gói thầu số 3:Hóa chất, vật tư, sinh phẩm xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2300148918
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 11,476,676,226 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 114.766.770 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300322651 - Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 25,924,500 38.886.750 Hàng hóa có mã HS: 3402.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 18.147.150 2,858
2 PP2300322652 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 6,327,300 9.490.950 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 4.429.110 0,572
3 PP2300322653 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 6,327,300 9.490.950 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 4.429.110 0,572
4 PP2300322654 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 6,327,300 9.490.950 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 4.429.110 0,572
5 PP2300322655 - Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II 18,988,200 28.482.300 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 13.291.740 0,572
6 PP2300322656 - Định lượng Total t3 69,600,300 104.400.450 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 48.720.210 6,286
7 PP2300322657 - Định lượng TSH (3rd IS) 74,440,800 111.661.200 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 52.108.560 4
8 PP2300322658 - Định lượng hsTnI 20,475,000 30.712.500 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 14.332.500 0,858
9 PP2300322659 - Chất chuẩn hsTnI 2,320,500 3.480.750 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 1.624.350 0,286
10 PP2300322660 - Dung dịch rửa dòng máy DxI 151,908,750 227.863.125 Hàng hóa có mã HS: 3402.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 106.336.125 21,429
11 PP2300322661 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI 171,028,200 256.542.300 Hàng hóa có mã HS: 3926.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 119.719.740 24,572
12 PP2300322662 - Định lượng AFP 545,331,150 817.996.725 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 381.731.805 33,429
13 PP2300322663 - Định lượng CA 15-3 102,275,250 153.412.875 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 71.592.675 3,143
14 PP2300322664 - Định lượng CEA 348,022,500 522.033.750 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 243.615.750 14,286
15 PP2300322665 - Định lượng FREE T4 53,184,600 79.776.900 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 37.229.220 6
16 PP2300322666 - Chất chuẩn Free T4 3,162,600 4.743.900 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 2.213.820 0,286
17 PP2300322667 - Định lượng GI Monitor 173,764,500 260.646.750 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 121.635.150 5,429
18 PP2300322668 - Định lượng HBs Ab 26,119,800 39.179.700 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 18.283.860 0,858
19 PP2300322669 - Phát hiện HBs Ag 63,551,250 95.326.875 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 44.485.875 4,286
20 PP2300322670 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag 12,660,900 18.991.350 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 8.862.630 0,572
21 PP2300322671 - Cơ chất phát quang 238,946,400 358.419.600 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 167.262.480 6,286
22 PP2300322672 - Dung dịch kiểm tra máy 1,653,750 2.480.625 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 1.157.625 0,286
23 PP2300322673 - Định lượng Total βHCG 43,512,000 65.268.000 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 30.458.400 2,858
24 PP2300322674 - Định lượng CA 125 94,248,000 141.372.000 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 65.973.600 2,858
25 PP2300322675 - Định lượng total PSA 205,065,000 307.597.500 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 143.545.500 10,286
26 PP2300322676 - Định lượng Ferritin 25,326,000 37.989.000 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 17.728.200 2,858
27 PP2300322677 - Dung dịch rửa 1,209,600 1.814.400 Hàng hóa có mã HS: 3402.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 846.720 0,572
28 PP2300322678 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol Anti - Streptolysin O (ASO) 4,013,100 6.019.650 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 2.809.170 0,572
29 PP2300322679 - Định lượng Phospho vô cơ 5,705,700 8.558.550 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 3.993.990 0,572
30 PP2300322680 - Định lượng CRP 31,092,600 46.638.900 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 21.764.820 0,572
31 PP2300322681 - CK-MB Control 10,239,100 15.358.650 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 7.167.370 0,572
32 PP2300322682 - Định lượng Procalcitonin 39,958,926 59.938.389 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 27.971.248,2 0,286
33 PP2300322683 - Dung dịch đệm ISE 5,721,450 8.582.175 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 4.005.015 0,286
34 PP2300322684 - Định lượng creatinin 25,410,000 38.115.000 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 17.787.000 3,143
35 PP2300322685 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 22,251,600 33.377.400 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 15.576.120 0,858
36 PP2300322686 - Định lượng glucose 55,755,000 83.632.500 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 39.028.500 5,143
37 PP2300322687 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 245,962,500 368.943.750 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 172.173.750 7,143
38 PP2300322688 - HbA1c direct 126,346,500 189.519.750 Hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 88.442.550 2
39 PP2300322689 - HbA1c Calibrators 9,450,000 14.175.000 Hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 6.615.000 0,572
40 PP2300322690 - HbA1c control 9,450,000 14.175.000 Hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 6.615.000 0,572
41 PP2300322691 - Định lượng Acid Uric 83,727,000 125.590.500 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 58.608.900 4,286
42 PP2300322692 - Đo hoặt độ GGT (Gamma glutamyl transferase) 33,232,500 49.848.750 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 23.262.750 4,286
43 PP2300322693 - Định lượng Calxi toàn phần 5,691,000 8.536.500 Hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 3.983.700 0,286
44 PP2300322694 - Đo hoặt độ CK (creatine kinaese) 4,254,600 6.381.900 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 2.978.220 0,286
45 PP2300322695 - Dung dịch đệm ISE 5,721,450 8.582.175 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 4.005.015 0,286
46 PP2300322696 - Định lượng Bilirubin trực tiếp 7,224,000 10.836.000 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 5.056.800 1,143
47 PP2300322697 - Định lượng Bilirubin toàn phần 5,955,600 8.933.400 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 4.168.920 0,572
48 PP2300322698 - Ống lấy mẫu 3.0mL 4,725,000 7.087.500 Hàng hóa có mã HS: 3926.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 3.307.500 857,143
49 PP2300322699 - Đo nồng độ cồn trong huyết tương, huyết thanh, máu toàn phần hoặc nước tiểu người 15,560,000 23.340.000 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 10.892.000 1,143
50 PP2300322700 - Huyết thanh hiệu chuẩn 1,680,000 2.520.000 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét. 1.176.000 1,143
51 PP2300322701 - Đo nồng độ Protein toàn phần trong huyết tương và huyết thanh 2,595,000 3.892.500 Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng
52 PP2300322702 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 1,200,000
53 PP2300322703 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 1,200,000
54 PP2300322704 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy 175,150,500
55 PP2300322705 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 60,190,200
56 PP2300322706 - MAS UrichemTrak 26,220,600
57 PP2300322707 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 21,527,100
58 PP2300322708 - Đo hoạt độ AST (GOT) 21,457,800
59 PP2300322709 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 69,747,300
60 PP2300322710 - Định lượng Ure 100,808,400
61 PP2300322711 - Định lượng Cholesterol toàn phần 66,433,500
62 PP2300322712 - Định lượng Triglyceride 82,814,550
63 PP2300322713 - Kit xác định CK-MB 12,403,200
64 PP2300322714 - Hóa chất xét nghiệm định lượng URIC ACID 5,947,000
65 PP2300322715 - Cholesterol 15,561,000
66 PP2300322716 - Bộ hóa chất kiểm chuẩn ngưỡng bệnh lý cho xét nghiệm sinh hóa 7,064,200
67 PP2300322717 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose 7,861,250
68 PP2300322718 - Gamma GT 3,268,000
69 PP2300322719 - Amylase 11,362,000
70 PP2300322720 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol bằng phương pháp trực tiếp 6,127,500
71 PP2300322721 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin 1,890,500
72 PP2300322722 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol bằng phương pháp kết tủa 13,258,200
73 PP2300322723 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 66,024,000
74 PP2300322724 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 7,077,000
75 PP2300322725 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 13,553,400
76 PP2300322726 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động 155,274,000
77 PP2300322727 - Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch Latex trên máy phân tích đông máu 66,918,600
78 PP2300322728 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 22,470,000
79 PP2300322729 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 19,353,600
80 PP2300322730 - Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch 112,075,000
81 PP2300322731 - Cóng phản ứng 23,506,000
82 PP2300322732 - Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 37,868,000
83 PP2300322733 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid 18,012,000
84 PP2300322734 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base 18,012,000
85 PP2300322735 - Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch 36,780,000
86 PP2300322736 - Dung dịch rửa kim 6,399,000
87 PP2300322737 - Dung dịch rửa kim 9,352,000
88 PP2300322738 - Dung dịch rửa kim 5,056,000
89 PP2300322739 - Thanh kiểm soát độ ẩm 12,826,000
90 PP2300322740 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 70,543,000
91 PP2300322741 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy 39,192,000
92 PP2300322742 - Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBs 27,519,000
93 PP2300322743 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg 72,960,000
94 PP2300322744 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do 109,986,000
95 PP2300322745 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3) 107,831,000
96 PP2300322746 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin) 126,016,000
97 PP2300322747 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein 161,840,000
98 PP2300322748 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 147,867,000
99 PP2300322749 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 313,032,000
100 PP2300322750 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 134,827,000
101 PP2300322751 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HER-2 316,302,000
102 PP2300322752 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free-PSA 25,236,000
103 PP2300322753 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA 181,520,000
104 PP2300322754 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 11,304,000
105 PP2300322755 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG 24,484,000
106 PP2300322756 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 9,130,000
107 PP2300322757 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA 7,978,000
108 PP2300322758 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 10,194,000
109 PP2300322759 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125 12,542,000
110 PP2300322760 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 10,738,000
111 PP2300322761 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên tự do dành tuyến tiền liệt 18,500,000
112 PP2300322762 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HER‑2/neu 43,478,000
113 PP2300322763 - Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12 7,830,000
114 PP2300322764 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBs 15,014,000
115 PP2300322765 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) 13,600,000
116 PP2300322766 - Cuvet pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa 75,086,000
117 PP2300322767 - Cuvet phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa 87,717,000
118 PP2300322768 - Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá 19,563,000
119 PP2300322769 - Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa 16,086,000
120 PP2300322770 - Cóng đựng mẫu 29,346,000
121 PP2300322771 - Băng mực máy in 101,780,000
122 PP2300322772 - Cuộn giấy in 7,000,000
123 PP2300322773 - Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa 60,860,000
124 PP2300322774 - Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa 45,105,000
125 PP2300322775 - Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa 59,235,000
126 PP2300322776 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa 16,086,000
127 PP2300322779 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa 26,304,000
128 PP2300322780 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Iron Binding Capacity 58,554,000
129 PP2300322781 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein 25,869,000
130 PP2300322782 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin 57,824,000
131 PP2300322783 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin 35,160,000
132 PP2300322784 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin 53,855,000
133 PP2300322785 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides 24,129,000
134 PP2300322786 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase 54,096,000
135 PP2300322787 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen 77,085,000
136 PP2300322789 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium 15,036,000
137 PP2300322790 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine 87,304,000
138 PP2300322791 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron 21,130,000
139 PP2300322792 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid 48,912,000
140 PP2300322793 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol 58,478,000
141 PP2300322794 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase 18,586,000
142 PP2300322795 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase 8,804,000
143 PP2300322796 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase 27,526,000
144 PP2300322797 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase 234,120,000
145 PP2300322798 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase 142,560,000
146 PP2300322799 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol 125,280,000
147 PP2300322800 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein 43,714,000
148 PP2300322801 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 19,563,000
149 PP2300322802 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein 10,868,000
150 PP2300322803 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase 14,892,000
151 PP2300322804 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST 5,216,000
152 PP2300322805 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L 6,086,000
153 PP2300322806 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol 8,208,000
154 PP2300322807 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL 8,208,000
155 PP2300322808 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt 6,847,000
156 PP2300322809 - Kit tách chiết dùng cho máy tự động trong sinh học phân tử 37,250,000
157 PP2300322814 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 16,164,750
158 PP2300322811 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường 5,439,000
159 PP2300322812 - Bộ kit định danh kháng thể bất thường 9,710,400
160 PP2300322813 - Bộ kit định danh kháng thể bất thường mở rộng 4,321,800
161 PP2300322818 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu 16,038,750
162 PP2300322816 - Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C 30,350,250
163 PP2300322817 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C 20,853,000
164 PP2300322819 - Gelcard xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh và Coombs trực tiếp 8,290,800
165 PP2300322820 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động 8,022,000
166 PP2300322821 - Bộ hồng cầu kiểm chuẩn 31,031,700
167 PP2300322822 - Hồng cầu mẫu 49,612,500
168 PP2300322823 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động 21,635,250
169 PP2300322824 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động 21,635,250
170 PP2300322825 - Hóa chất xét nghiệm fibrinogen 58,212,000
171 PP2300322831 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 33,138,000
172 PP2300322827 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 154,350,000
173 PP2300322828 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 34,511,400
174 PP2300322829 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 81,244,800
175 PP2300322830 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 181,440,000
176 PP2300322832 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học 62,275,500
177 PP2300322833 - Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học 35,784,000
178 PP2300322834 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học 1,984,500
179 PP2300322835 - Diluent 96,000,000
180 PP2300322836 - Lyse 39,000,000
181 PP2300322837 - Rine 42,000,000
182 PP2300322838 - Hóa chất xét nghiệm PT trên máy đông máu bán tự động 9,600,000
183 PP2300322839 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu thường quy, dùng cho máy đông máu bán tự động 31,743,000
184 PP2300322840 - Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 133,665,000
185 PP2300322841 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 132,148,800
186 PP2300322842 - Test Nước tiểu 11 thông số 79,800,000
187 PP2300322843 - ASLO latex 16,800
188 PP2300322844 - MacConkey Agar 735,000
189 PP2300322845 - Muller Hinton Agar MHA 1,102,500
190 PP2300322846 - Nutrient Agar 725,000
191 PP2300322847 - Nutrient Broth 5,894,000
192 PP2300322848 - SS Agar 735,000
193 PP2300322849 - Simon Citrate Agar 189,000
194 PP2300322850 - M R -V P Medium 6,080,000
195 PP2300322851 - AHG ( Coombʺs ) (lọ 10ml) 8,400,000
196 PP2300322852 - Thạch máu BA 4,200,000
197 PP2300322853 - Anti A ( lọ/10ml ) 1,600,000
198 PP2300322854 - Anti AB ( lọ/10ml ) 1,600,000
199 PP2300322855 - Anti B ( lọ/10ml) 1,600,000
200 PP2300322856 - Đĩa giấy Oxidase 572,000
201 PP2300322857 - Esculin Agar 960,000
202 PP2300322858 - Môi trường di động 9,600,000
203 PP2300322859 - Đĩa giấy Urea 108,000
204 PP2300322860 - Hồng cầu mẫu O 1,000,000
205 PP2300322861 - Hồng cầu mẫu A 1,000,000
206 PP2300322862 - Hồng cầu mẫu B 1,000,000
207 PP2300322863 - Anti D 1,650,000
208 PP2300322864 - Đĩa thạch MC 7,200,000
209 PP2300322865 - Kit tách chiết thủ công dùng trong sinh học phân tử 30,000,000
210 PP2300322866 - Thạch ống Citrat 8,750,000
211 PP2300322867 - Test nhanh Chlamydia 9,000,000
212 PP2300322868 - Đĩa thạch Mueller - Hinton 40,000,000
213 PP2300322869 - Test nhanh phát hiện phân biệt kháng nguyên virus cúm A, cúm B, và cúm A (H1N1) từ mẫu tăm bông dịch mũi, họng 64,039,500
214 PP2300322870 - Chủng chuẩn vi khuẩn S.aureus ATCC 25923 4,860,000
215 PP2300322871 - Chủng chuẩn vi khuẩn S.aureus ATCC 29213 4,860,000
216 PP2300322872 - Chủng chuẩn vi khuẩn E.coli ATCC 25922 4,860,000
217 PP2300322873 - Chủng chuẩn vi khuẩn Haemophilus influenzae 3,880,000
218 PP2300322874 - Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 3,880,000
219 PP2300322875 - Chủng chuẩn vi khuẩn Neisseria menigitidis 7,300,000
220 PP2300322876 - Chủng chuẩn vi khuẩn Shigella flexneri 5,000,000
221 PP2300322877 - Chủng chuẩn vi khuẩn Salmonella typhi 5,060,000
222 PP2300322878 - Chủng chuẩn vi khuẩn Klebsiella pneumoniae ATCC700603 7,540,000
223 PP2300322879 - Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus pyogenes ATCC 19615 5,000,000
224 PP2300322880 - Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus agalactiae ATCC27956 7,660,000
225 PP2300322881 - Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus faecalis ATCC 29212 4,850,000
226 PP2300322882 - Chủng chuẩn vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 3,880,000
227 PP2300322883 - Họ kháng sinh đồ NK-MIC.MDA các loại 47,250,000
228 PP2300322884 - Họ kháng sinh đồ NK-MIC.DS các loại 28,350,000
229 PP2300322885 - Đĩa giấy Optochin (P) 573,300
230 PP2300322886 - Kliggler Iron Agar (KIA) 13,650,000
231 PP2300322887 - Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5) 157,500
232 PP2300322888 - Test Dengue IgM/IgG 22,831,200
233 PP2300322889 - Pipet nhựa dùng 1 lần các cỡ 10,000,000
234 PP2300322890 - Que thử đường huyết và kim lấy máu 21,930,000
235 PP2300322891 - Test Dengue NS1 87,155,000
236 PP2300322892 - Kit tách chiết dùng trong sinh học phân tử 66,500,000
237 PP2300322893 - Ống chân không XN huyết học 2ml, chất chống đông K2ETDA 109,200,000
238 PP2300322894 - Ống chân không XN đường máu 2ml, chất chống đông kali Oxalate, chất bảo quản Natri Florid 15,435,000
239 PP2300322895 - Ống chân không 2ml, chất chống đông Sodium Citrate 3,2% 16,380,000
240 PP2300322896 - Tăm bông bệnh phẩm vô trùng 9,000,000
241 PP2300322897 - Test HbeAg 900,000
242 PP2300322898 - Test thử thai 15,000,000
243 PP2300322899 - Doa 4 in 1 (Met/THC/MDMA/MOP) (Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số) 85,000,000
244 PP2300322900 - Test thử Morphin. 10,500,000
245 PP2300322901 - Test xét nghiệm nước tiểu 13 thông số 39,900,000
246 PP2300322902 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B trong mẫu huyết thanh, huyết tương người 69,720,000
247 PP2300322903 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori 32,240,000
248 PP2300322904 - Kit phát hiện kháng thể Treponema Pallidum 2,750,000
249 PP2300322905 - Anti HEV 106,400,000
250 PP2300322906 - Anti HAV 117,250,000
Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2
Mã phần lô PP2300322651
Giá từng phần lô 25,924,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.886.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3402.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.147.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 2,858
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2300322652
Giá từng phần lô 6,327,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.490.950
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.429.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,572
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2300322653
Giá từng phần lô 6,327,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.490.950
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.429.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,572
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2300322654
Giá từng phần lô 6,327,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.490.950
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.429.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,572
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II
Mã phần lô PP2300322655
Giá từng phần lô 18,988,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.482.300
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.291.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,572
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng Total t3
Mã phần lô PP2300322656
Giá từng phần lô 69,600,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.400.450
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 6,286
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300322657
Giá từng phần lô 74,440,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.661.200
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.108.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2300322658
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.712.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,858
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2300322659
Giá từng phần lô 2,320,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,286
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Dung dịch rửa dòng máy DxI
Mã phần lô PP2300322660
Giá từng phần lô 151,908,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.863.125
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3402.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.336.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 21,429
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI
Mã phần lô PP2300322661
Giá từng phần lô 171,028,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.542.300
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3926.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.719.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 24,572
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2300322662
Giá từng phần lô 545,331,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.996.725
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.731.805
Năng lực sản xuất hàng hóa 33,429
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300322663
Giá từng phần lô 102,275,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.412.875
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.592.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 3,143
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2300322664
Giá từng phần lô 348,022,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.033.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.615.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 14,286
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng FREE T4
Mã phần lô PP2300322665
Giá từng phần lô 53,184,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.776.900
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.229.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2300322666
Giá từng phần lô 3,162,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.743.900
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.213.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,286
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng GI Monitor
Mã phần lô PP2300322667
Giá từng phần lô 173,764,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.646.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.635.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 5,429
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng HBs Ab
Mã phần lô PP2300322668
Giá từng phần lô 26,119,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.179.700
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.283.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,858
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Phát hiện HBs Ag
Mã phần lô PP2300322669
Giá từng phần lô 63,551,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.326.875
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.485.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 4,286
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag
Mã phần lô PP2300322670
Giá từng phần lô 12,660,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.991.350
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.862.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,572
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2300322671
Giá từng phần lô 238,946,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.419.600
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.262.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 6,286
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2300322672
Giá từng phần lô 1,653,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.480.625
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.157.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,286
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng Total βHCG
Mã phần lô PP2300322673
Giá từng phần lô 43,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.268.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.458.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2,858
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300322674
Giá từng phần lô 94,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.372.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.973.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2,858
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng total PSA
Mã phần lô PP2300322675
Giá từng phần lô 205,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.597.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.545.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10,286
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300322676
Giá từng phần lô 25,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.989.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.728.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2,858
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300322677
Giá từng phần lô 1,209,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.814.400
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3402.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,572
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol Anti - Streptolysin O (ASO)
Mã phần lô PP2300322678
Giá từng phần lô 4,013,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.019.650
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.809.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,572
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2300322679
Giá từng phần lô 5,705,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.558.550
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.993.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,572
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2300322680
Giá từng phần lô 31,092,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.638.900
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.764.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,572
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
CK-MB Control
Mã phần lô PP2300322681
Giá từng phần lô 10,239,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.358.650
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.167.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,572
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2300322682
Giá từng phần lô 39,958,926
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.938.389
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.971.248,2
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,286
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2300322683
Giá từng phần lô 5,721,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.582.175
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.005.015
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,286
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng creatinin
Mã phần lô PP2300322684
Giá từng phần lô 25,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.115.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3,143
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2300322685
Giá từng phần lô 22,251,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.377.400
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.576.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,858
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng glucose
Mã phần lô PP2300322686
Giá từng phần lô 55,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.632.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.028.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5,143
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2300322687
Giá từng phần lô 245,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.943.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.173.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 7,143
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
HbA1c direct
Mã phần lô PP2300322688
Giá từng phần lô 126,346,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.519.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.442.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
HbA1c Calibrators
Mã phần lô PP2300322689
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,572
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
HbA1c control
Mã phần lô PP2300322690
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,572
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2300322691
Giá từng phần lô 83,727,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.590.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.608.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 4,286
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Đo hoặt độ GGT (Gamma glutamyl transferase)
Mã phần lô PP2300322692
Giá từng phần lô 33,232,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.848.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.262.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4,286
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng Calxi toàn phần
Mã phần lô PP2300322693
Giá từng phần lô 5,691,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.536.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.983.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,286
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Đo hoặt độ CK (creatine kinaese)
Mã phần lô PP2300322694
Giá từng phần lô 4,254,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.381.900
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.978.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,286
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2300322695
Giá từng phần lô 5,721,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.582.175
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.005.015
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,286
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300322696
Giá từng phần lô 7,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.836.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.056.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,143
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300322697
Giá từng phần lô 5,955,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.933.400
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.168.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 0,572
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Ống lấy mẫu 3.0mL
Mã phần lô PP2300322698
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3926.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 857,143
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Đo nồng độ cồn trong huyết tương, huyết thanh, máu toàn phần hoặc nước tiểu người
Mã phần lô PP2300322699
Giá từng phần lô 15,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.340.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,143
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Huyết thanh hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2300322700
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,143
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Đo nồng độ Protein toàn phần trong huyết tương và huyết thanh
Mã phần lô PP2300322701
Giá từng phần lô 2,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.892.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có mã HS: 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
Mã phần lô PP2300322702
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
Mã phần lô PP2300322703
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2300322704
Giá từng phần lô 175,150,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2300322705
Giá từng phần lô 60,190,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
MAS UrichemTrak
Mã phần lô PP2300322706
Giá từng phần lô 26,220,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2300322707
Giá từng phần lô 21,527,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2300322708
Giá từng phần lô 21,457,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2300322709
Giá từng phần lô 69,747,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2300322710
Giá từng phần lô 100,808,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2300322711
Giá từng phần lô 66,433,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2300322712
Giá từng phần lô 82,814,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Kit xác định CK-MB
Mã phần lô PP2300322713
Giá từng phần lô 12,403,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng URIC ACID
Mã phần lô PP2300322714
Giá từng phần lô 5,947,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Cholesterol
Mã phần lô PP2300322715
Giá từng phần lô 15,561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Bộ hóa chất kiểm chuẩn ngưỡng bệnh lý cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300322716
Giá từng phần lô 7,064,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300322717
Giá từng phần lô 7,861,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Gamma GT
Mã phần lô PP2300322718
Giá từng phần lô 3,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Amylase
Mã phần lô PP2300322719
Giá từng phần lô 11,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol bằng phương pháp trực tiếp
Mã phần lô PP2300322720
Giá từng phần lô 6,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300322721
Giá từng phần lô 1,890,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol bằng phương pháp kết tủa
Mã phần lô PP2300322722
Giá từng phần lô 13,258,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300322723
Giá từng phần lô 66,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300322724
Giá từng phần lô 7,077,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300322725
Giá từng phần lô 13,553,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2300322726
Giá từng phần lô 155,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch Latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300322727
Giá từng phần lô 66,918,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300322728
Giá từng phần lô 22,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300322729
Giá từng phần lô 19,353,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch
Mã phần lô PP2300322730
Giá từng phần lô 112,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300322731
Giá từng phần lô 23,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300322732
Giá từng phần lô 37,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid
Mã phần lô PP2300322733
Giá từng phần lô 18,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base
Mã phần lô PP2300322734
Giá từng phần lô 18,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2300322735
Giá từng phần lô 36,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2300322736
Giá từng phần lô 6,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2300322737
Giá từng phần lô 9,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2300322738
Giá từng phần lô 5,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Thanh kiểm soát độ ẩm
Mã phần lô PP2300322739
Giá từng phần lô 12,826,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300322740
Giá từng phần lô 70,543,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy
Mã phần lô PP2300322741
Giá từng phần lô 39,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBs
Mã phần lô PP2300322742
Giá từng phần lô 27,519,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2300322743
Giá từng phần lô 72,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do
Mã phần lô PP2300322744
Giá từng phần lô 109,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3)
Mã phần lô PP2300322745
Giá từng phần lô 107,831,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin)
Mã phần lô PP2300322746
Giá từng phần lô 126,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein
Mã phần lô PP2300322747
Giá từng phần lô 161,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300322748
Giá từng phần lô 147,867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300322749
Giá từng phần lô 313,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300322750
Giá từng phần lô 134,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HER-2
Mã phần lô PP2300322751
Giá từng phần lô 316,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free-PSA
Mã phần lô PP2300322752
Giá từng phần lô 25,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2300322753
Giá từng phần lô 181,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4
Mã phần lô PP2300322754
Giá từng phần lô 11,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG
Mã phần lô PP2300322755
Giá từng phần lô 24,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12
Mã phần lô PP2300322756
Giá từng phần lô 9,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA
Mã phần lô PP2300322757
Giá từng phần lô 7,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300322758
Giá từng phần lô 10,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300322759
Giá từng phần lô 12,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2300322760
Giá từng phần lô 10,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 210 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên tự do dành tuyến tiền liệt
Mã phần lô PP2300322761
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HER‑2/neu
Mã phần lô PP2300322762
Giá từng phần lô 43,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12
Mã phần lô PP2300322763
Giá từng phần lô 7,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBs
Mã phần lô PP2300322764
Giá từng phần lô 15,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2300322765
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cuvet pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300322766
Giá từng phần lô 75,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cuvet phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300322767
Giá từng phần lô 87,717,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2300322768
Giá từng phần lô 19,563,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300322769
Giá từng phần lô 16,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cóng đựng mẫu
Mã phần lô PP2300322770
Giá từng phần lô 29,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Băng mực máy in
Mã phần lô PP2300322771
Giá từng phần lô 101,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cuộn giấy in
Mã phần lô PP2300322772
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300322773
Giá từng phần lô 60,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300322774
Giá từng phần lô 45,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300322775
Giá từng phần lô 59,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300322776
Giá từng phần lô 16,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300322779
Giá từng phần lô 26,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Iron Binding Capacity
Mã phần lô PP2300322780
Giá từng phần lô 58,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein
Mã phần lô PP2300322781
Giá từng phần lô 25,869,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300322782
Giá từng phần lô 57,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin
Mã phần lô PP2300322783
Giá từng phần lô 35,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin
Mã phần lô PP2300322784
Giá từng phần lô 53,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2300322785
Giá từng phần lô 24,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase
Mã phần lô PP2300322786
Giá từng phần lô 54,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen
Mã phần lô PP2300322787
Giá từng phần lô 77,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium
Mã phần lô PP2300322789
Giá từng phần lô 15,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2300322790
Giá từng phần lô 87,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron
Mã phần lô PP2300322791
Giá từng phần lô 21,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2300322792
Giá từng phần lô 48,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2300322793
Giá từng phần lô 58,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase
Mã phần lô PP2300322794
Giá từng phần lô 18,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase
Mã phần lô PP2300322795
Giá từng phần lô 8,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2300322796
Giá từng phần lô 27,526,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase
Mã phần lô PP2300322797
Giá từng phần lô 234,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase
Mã phần lô PP2300322798
Giá từng phần lô 142,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300322799
Giá từng phần lô 125,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein
Mã phần lô PP2300322800
Giá từng phần lô 43,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300322801
Giá từng phần lô 19,563,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein
Mã phần lô PP2300322802
Giá từng phần lô 10,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase
Mã phần lô PP2300322803
Giá từng phần lô 14,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST
Mã phần lô PP2300322804
Giá từng phần lô 5,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L
Mã phần lô PP2300322805
Giá từng phần lô 6,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300322806
Giá từng phần lô 8,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL
Mã phần lô PP2300322807
Giá từng phần lô 8,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt
Mã phần lô PP2300322808
Giá từng phần lô 6,847,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kit tách chiết dùng cho máy tự động trong sinh học phân tử
Mã phần lô PP2300322809
Giá từng phần lô 37,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300322814
Giá từng phần lô 16,164,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2300322811
Giá từng phần lô 5,439,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit định danh kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2300322812
Giá từng phần lô 9,710,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit định danh kháng thể bất thường mở rộng
Mã phần lô PP2300322813
Giá từng phần lô 4,321,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2300322818
Giá từng phần lô 16,038,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C
Mã phần lô PP2300322816
Giá từng phần lô 30,350,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C
Mã phần lô PP2300322817
Giá từng phần lô 20,853,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gelcard xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh và Coombs trực tiếp
Mã phần lô PP2300322819
Giá từng phần lô 8,290,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2300322820
Giá từng phần lô 8,022,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hồng cầu kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2300322821
Giá từng phần lô 31,031,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300322822
Giá từng phần lô 49,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2300322823
Giá từng phần lô 21,635,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2300322824
Giá từng phần lô 21,635,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm fibrinogen
Mã phần lô PP2300322825
Giá từng phần lô 58,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300322831
Giá từng phần lô 33,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300322827
Giá từng phần lô 154,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300322828
Giá từng phần lô 34,511,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300322829
Giá từng phần lô 81,244,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300322830
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300322832
Giá từng phần lô 62,275,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300322833
Giá từng phần lô 35,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300322834
Giá từng phần lô 1,984,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diluent
Mã phần lô PP2300322835
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lyse
Mã phần lô PP2300322836
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rine
Mã phần lô PP2300322837
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm PT trên máy đông máu bán tự động
Mã phần lô PP2300322838
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu thường quy, dùng cho máy đông máu bán tự động
Mã phần lô PP2300322839
Giá từng phần lô 31,743,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300322840
Giá từng phần lô 133,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300322841
Giá từng phần lô 132,148,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test Nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300322842
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
ASLO latex
Mã phần lô PP2300322843
Giá từng phần lô 16,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
MacConkey Agar
Mã phần lô PP2300322844
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Muller Hinton Agar MHA
Mã phần lô PP2300322845
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nutrient Agar
Mã phần lô PP2300322846
Giá từng phần lô 725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nutrient Broth
Mã phần lô PP2300322847
Giá từng phần lô 5,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
SS Agar
Mã phần lô PP2300322848
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simon Citrate Agar
Mã phần lô PP2300322849
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
M R -V P Medium
Mã phần lô PP2300322850
Giá từng phần lô 6,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
AHG ( Coombʺs ) (lọ 10ml)
Mã phần lô PP2300322851
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thạch máu BA
Mã phần lô PP2300322852
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti A ( lọ/10ml )
Mã phần lô PP2300322853
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti AB ( lọ/10ml )
Mã phần lô PP2300322854
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti B ( lọ/10ml)
Mã phần lô PP2300322855
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy Oxidase
Mã phần lô PP2300322856
Giá từng phần lô 572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esculin Agar
Mã phần lô PP2300322857
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường di động
Mã phần lô PP2300322858
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy Urea
Mã phần lô PP2300322859
Giá từng phần lô 108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hồng cầu mẫu O
Mã phần lô PP2300322860
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hồng cầu mẫu A
Mã phần lô PP2300322861
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hồng cầu mẫu B
Mã phần lô PP2300322862
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti D
Mã phần lô PP2300322863
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa thạch MC
Mã phần lô PP2300322864
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kit tách chiết thủ công dùng trong sinh học phân tử
Mã phần lô PP2300322865
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thạch ống Citrat
Mã phần lô PP2300322866
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh Chlamydia
Mã phần lô PP2300322867
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa thạch Mueller - Hinton
Mã phần lô PP2300322868
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện phân biệt kháng nguyên virus cúm A, cúm B, và cúm A (H1N1) từ mẫu tăm bông dịch mũi, họng
Mã phần lô PP2300322869
Giá từng phần lô 64,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng chuẩn vi khuẩn S.aureus ATCC 25923
Mã phần lô PP2300322870
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng chuẩn vi khuẩn S.aureus ATCC 29213
Mã phần lô PP2300322871
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng chuẩn vi khuẩn E.coli ATCC 25922
Mã phần lô PP2300322872
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng chuẩn vi khuẩn Haemophilus influenzae
Mã phần lô PP2300322873
Giá từng phần lô 3,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619
Mã phần lô PP2300322874
Giá từng phần lô 3,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng chuẩn vi khuẩn Neisseria menigitidis
Mã phần lô PP2300322875
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng chuẩn vi khuẩn Shigella flexneri
Mã phần lô PP2300322876
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng chuẩn vi khuẩn Salmonella typhi
Mã phần lô PP2300322877
Giá từng phần lô 5,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng chuẩn vi khuẩn Klebsiella pneumoniae ATCC700603
Mã phần lô PP2300322878
Giá từng phần lô 7,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus pyogenes ATCC 19615
Mã phần lô PP2300322879
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus agalactiae ATCC27956
Mã phần lô PP2300322880
Giá từng phần lô 7,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus faecalis ATCC 29212
Mã phần lô PP2300322881
Giá từng phần lô 4,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng chuẩn vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
Mã phần lô PP2300322882
Giá từng phần lô 3,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Họ kháng sinh đồ NK-MIC.MDA các loại
Mã phần lô PP2300322883
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Họ kháng sinh đồ NK-MIC.DS các loại
Mã phần lô PP2300322884
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy Optochin (P)
Mã phần lô PP2300322885
Giá từng phần lô 573,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kliggler Iron Agar (KIA)
Mã phần lô PP2300322886
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5)
Mã phần lô PP2300322887
Giá từng phần lô 157,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test Dengue IgM/IgG
Mã phần lô PP2300322888
Giá từng phần lô 22,831,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pipet nhựa dùng 1 lần các cỡ
Mã phần lô PP2300322889
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử đường huyết và kim lấy máu
Mã phần lô PP2300322890
Giá từng phần lô 21,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test Dengue NS1
Mã phần lô PP2300322891
Giá từng phần lô 87,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kit tách chiết dùng trong sinh học phân tử
Mã phần lô PP2300322892
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống chân không XN huyết học 2ml, chất chống đông K2ETDA
Mã phần lô PP2300322893
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống chân không XN đường máu 2ml, chất chống đông kali Oxalate, chất bảo quản Natri Florid
Mã phần lô PP2300322894
Giá từng phần lô 15,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống chân không 2ml, chất chống đông Sodium Citrate 3,2%
Mã phần lô PP2300322895
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng
Mã phần lô PP2300322896
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test HbeAg
Mã phần lô PP2300322897
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test thử thai
Mã phần lô PP2300322898
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doa 4 in 1 (Met/THC/MDMA/MOP) (Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số)
Mã phần lô PP2300322899
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test thử Morphin.
Mã phần lô PP2300322900
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm nước tiểu 13 thông số
Mã phần lô PP2300322901
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B trong mẫu huyết thanh, huyết tương người
Mã phần lô PP2300322902
Giá từng phần lô 69,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori
Mã phần lô PP2300322903
Giá từng phần lô 32,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kit phát hiện kháng thể Treponema Pallidum
Mã phần lô PP2300322904
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti HEV
Mã phần lô PP2300322905
Giá từng phần lô 106,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti HAV
Mã phần lô PP2300322906
Giá từng phần lô 117,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->