Gói thầu: Gói thầu số 3:Vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300153372-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Bình Điền | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Bình Điền |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3:Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300066546 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 412,203,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.122.030 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 13/07/2023 14:32:00 | 25/07/2023 15:00:00 | 02/08/2023 14:45:00 | Chưa đủ thời gian chuẩn bị HSDT theo điều 12 của luật đấu thầu 43/2013/QH13, ngày 26 tháng 11 năm 2023 |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300165676 - Ba kích | 9,094,500 | 90,945 |
| 2 | PP2300165677 - Bạch chỉ | 590,000 | 5,900 |
| 3 | PP2300165678 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 11,992,000 | 119,920 |
| 4 | PP2300165679 - Bạch thược | 13,344,000 | 133,440 |
| 5 | PP2300165680 - Bạch truật | 1,560,000 | 15,600 |
| 6 | PP2300165681 - Bồ công anh | 1,617,000 | 16,170 |
| 7 | PP2300165682 - Cam thảo | 7,027,500 | 70,275 |
| 8 | PP2300165683 - Can khương | 1,452,000 | 14,520 |
| 9 | PP2300165684 - Cát căn | 1,240,000 | 12,400 |
| 10 | PP2300165685 - Cát cánh | 2,280,000 | 22,800 |
| 11 | PP2300165686 - Câu đằng | 9,240,000 | 92,400 |
| 12 | PP2300165687 - Câu kỷ tử | 6,300,000 | 63,000 |
| 13 | PP2300165688 - Cẩu tích | 1,102,500 | 11,025 |
| 14 | PP2300165689 - Chỉ thực | 1,115,000 | 11,150 |
| 15 | PP2300165690 - Chỉ xác | 580,000 | 5,800 |
| 16 | PP2300165691 - Cốt toái bổ | 3,730,000 | 37,300 |
| 17 | PP2300165692 - Cúc hoa vàng | 5,856,000 | 58,560 |
| 18 | PP2300165693 - Đại táo | 6,230,000 | 62,300 |
| 19 | PP2300165694 - Đan sâm | 3,320,000 | 33,200 |
| 20 | PP2300165695 - Đảng sâm | 25,200,000 | 252,000 |
| 21 | PP2300165696 - Đào nhân | 5,988,000 | 59,880 |
| 22 | PP2300165697 - Dây đau xương | 1,890,000 | 18,900 |
| 23 | PP2300165698 - Đỗ trọng | 3,960,000 | 39,600 |
| 24 | PP2300165699 - Độc hoạt | 5,940,000 | 59,400 |
| 25 | PP2300165700 - Đương quy (toàn quy) | 15,348,000 | 153,480 |
| 26 | PP2300165701 - Hạ khô thảo | 990,000 | 9,900 |
| 27 | PP2300165702 - Hà thủ ô đỏ | 2,155,000 | 21,550 |
| 28 | PP2300165703 - Hoài sơn | 1,246,000 | 12,460 |
| 29 | PP2300165704 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 11,025,000 | 110,250 |
| 30 | PP2300165705 - Hồng hoa | 16,866,000 | 168,660 |
| 31 | PP2300165706 - Huyền sâm | 670,000 | 6,700 |
| 32 | PP2300165707 - Hy thiêm | 1,359,000 | 13,590 |
| 33 | PP2300165708 - Kê huyết đằng | 180,000 | 1,800 |
| 34 | PP2300165709 - Khương hoàng/Uất kim | 1,140,000 | 11,400 |
| 35 | PP2300165710 - Khương hoạt | 27,720,000 | 277,200 |
| 36 | PP2300165711 - Kim ngân hoa | 8,977,000 | 89,770 |
| 37 | PP2300165712 - Liên kiều | 2,887,500 | 28,875 |
| 38 | PP2300165713 - Liên nhục | 1,470,000 | 14,700 |
| 39 | PP2300165714 - Long nhãn | 7,350,000 | 73,500 |
| 40 | PP2300165715 - Mạch môn | 2,740,000 | 27,400 |
| 41 | PP2300165716 - Mẫu đơn bì | 2,010,000 | 20,100 |
| 42 | PP2300165717 - Mộc qua | 2,010,000 | 20,100 |
| 43 | PP2300165718 - Ngưu tất | 4,450,000 | 44,500 |
| 44 | PP2300165719 - Nhân trần | 669,500 | 6,695 |
| 45 | PP2300165720 - Nhục thung dung | 8,190,000 | 81,900 |
| 46 | PP2300165721 - Phá cố chỉ | 1,100,000 | 11,000 |
| 47 | PP2300165722 - Phòng phong | 17,280,000 | 172,800 |
| 48 | PP2300165723 - Quế chi | 409,500 | 4,095 |
| 49 | PP2300165724 - Sa nhân | 2,900,000 | 29,000 |
| 50 | PP2300165725 - Sa sâm | 6,930,000 | 69,300 |
| 51 | PP2300165726 - Sài hồ | 7,620,000 | 76,200 |
| 52 | PP2300165727 - Sinh địa | 1,820,000 | 18,200 |
| 53 | PP2300165728 - Sơn thù | 1,995,000 | 19,950 |
| 54 | PP2300165729 - Sơn tra | 773,000 | 7,730 |
| 55 | PP2300165730 - Tần giao | 15,720,000 | 157,200 |
| 56 | PP2300165731 - Tang ký sinh | 1,020,000 | 10,200 |
| 57 | PP2300165732 - Táo nhân | 7,854,000 | 78,540 |
| 58 | PP2300165733 - Tế Tân | 4,070,000 | 40,700 |
| 59 | PP2300165734 - Thăng ma | 9,240,000 | 92,400 |
| 60 | PP2300165735 - Thiên niên kiện | 4,310,000 | 43,100 |
| 61 | PP2300165736 - Thổ phục linh | 2,677,500 | 26,775 |
| 62 | PP2300165737 - Thục địa | 8,769,000 | 87,690 |
| 63 | PP2300165738 - Thương truật | 4,380,000 | 43,800 |
| 64 | PP2300165739 - Trạch tả | 468,500 | 4,685 |
| 65 | PP2300165740 - Trần bì | 1,939,500 | 19,395 |
| 66 | PP2300165741 - Tục đoạn | 6,934,000 | 69,340 |
| 67 | PP2300165742 - Viễn chí | 38,115,000 | 381,150 |
| 68 | PP2300165743 - Xích thược | 8,902,000 | 89,020 |
| 69 | PP2300165744 - Xuyên khung | 4,800,000 | 48,000 |
| 70 | PP2300165745 - Ý dĩ | 2,074,500 | 20,745 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300165676 |
| Giá từng phần lô | 9,094,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300165677 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300165678 |
| Giá từng phần lô | 11,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300165679 |
| Giá từng phần lô | 13,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300165680 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300165681 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300165682 |
| Giá từng phần lô | 7,027,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300165683 |
| Giá từng phần lô | 1,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300165684 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300165685 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300165686 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300165687 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300165688 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300165689 |
| Giá từng phần lô | 1,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300165690 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300165691 |
| Giá từng phần lô | 3,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300165692 |
| Giá từng phần lô | 5,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300165693 |
| Giá từng phần lô | 6,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300165694 |
| Giá từng phần lô | 3,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300165695 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300165696 |
| Giá từng phần lô | 5,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300165697 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300165698 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300165699 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300165700 |
| Giá từng phần lô | 15,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300165701 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300165702 |
| Giá từng phần lô | 2,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300165703 |
| Giá từng phần lô | 1,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300165704 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300165705 |
| Giá từng phần lô | 16,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300165706 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300165707 |
| Giá từng phần lô | 1,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300165708 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300165709 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300165710 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300165711 |
| Giá từng phần lô | 8,977,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300165712 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300165713 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300165714 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300165715 |
| Giá từng phần lô | 2,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300165716 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300165717 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300165718 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300165719 |
| Giá từng phần lô | 669,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300165720 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300165721 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300165722 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300165723 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300165724 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300165725 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300165726 |
| Giá từng phần lô | 7,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300165727 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300165728 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300165729 |
| Giá từng phần lô | 773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300165730 |
| Giá từng phần lô | 15,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300165731 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300165732 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tế Tân |
|
| Mã phần lô | PP2300165733 |
| Giá từng phần lô | 4,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300165734 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300165735 |
| Giá từng phần lô | 4,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300165736 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300165737 |
| Giá từng phần lô | 8,769,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300165738 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300165739 |
| Giá từng phần lô | 468,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300165740 |
| Giá từng phần lô | 1,939,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300165741 |
| Giá từng phần lô | 6,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300165742 |
| Giá từng phần lô | 38,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300165743 |
| Giá từng phần lô | 8,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300165744 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300165745 |
| Giá từng phần lô | 2,074,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi