Gói thầu: Gói thầu số 3:Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300153372-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/07/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Bình Điền
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Bình Điền
Tên gói thầu Gói thầu số 3:Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300066546
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 412,203,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.122.030 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 13/07/2023 14:32:00 25/07/2023 15:00:00 02/08/2023 14:45:00 Chưa đủ thời gian chuẩn bị HSDT theo điều 12 của luật đấu thầu 43/2013/QH13, ngày 26 tháng 11 năm 2023
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300165676 - Ba kích 9,094,500 90,945
2 PP2300165677 - Bạch chỉ 590,000 5,900
3 PP2300165678 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 11,992,000 119,920
4 PP2300165679 - Bạch thược 13,344,000 133,440
5 PP2300165680 - Bạch truật 1,560,000 15,600
6 PP2300165681 - Bồ công anh 1,617,000 16,170
7 PP2300165682 - Cam thảo 7,027,500 70,275
8 PP2300165683 - Can khương 1,452,000 14,520
9 PP2300165684 - Cát căn 1,240,000 12,400
10 PP2300165685 - Cát cánh 2,280,000 22,800
11 PP2300165686 - Câu đằng 9,240,000 92,400
12 PP2300165687 - Câu kỷ tử 6,300,000 63,000
13 PP2300165688 - Cẩu tích 1,102,500 11,025
14 PP2300165689 - Chỉ thực 1,115,000 11,150
15 PP2300165690 - Chỉ xác 580,000 5,800
16 PP2300165691 - Cốt toái bổ 3,730,000 37,300
17 PP2300165692 - Cúc hoa vàng 5,856,000 58,560
18 PP2300165693 - Đại táo 6,230,000 62,300
19 PP2300165694 - Đan sâm 3,320,000 33,200
20 PP2300165695 - Đảng sâm 25,200,000 252,000
21 PP2300165696 - Đào nhân 5,988,000 59,880
22 PP2300165697 - Dây đau xương 1,890,000 18,900
23 PP2300165698 - Đỗ trọng 3,960,000 39,600
24 PP2300165699 - Độc hoạt 5,940,000 59,400
25 PP2300165700 - Đương quy (toàn quy) 15,348,000 153,480
26 PP2300165701 - Hạ khô thảo 990,000 9,900
27 PP2300165702 - Hà thủ ô đỏ 2,155,000 21,550
28 PP2300165703 - Hoài sơn 1,246,000 12,460
29 PP2300165704 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 11,025,000 110,250
30 PP2300165705 - Hồng hoa 16,866,000 168,660
31 PP2300165706 - Huyền sâm 670,000 6,700
32 PP2300165707 - Hy thiêm 1,359,000 13,590
33 PP2300165708 - Kê huyết đằng 180,000 1,800
34 PP2300165709 - Khương hoàng/Uất kim 1,140,000 11,400
35 PP2300165710 - Khương hoạt 27,720,000 277,200
36 PP2300165711 - Kim ngân hoa 8,977,000 89,770
37 PP2300165712 - Liên kiều 2,887,500 28,875
38 PP2300165713 - Liên nhục 1,470,000 14,700
39 PP2300165714 - Long nhãn 7,350,000 73,500
40 PP2300165715 - Mạch môn 2,740,000 27,400
41 PP2300165716 - Mẫu đơn bì 2,010,000 20,100
42 PP2300165717 - Mộc qua 2,010,000 20,100
43 PP2300165718 - Ngưu tất 4,450,000 44,500
44 PP2300165719 - Nhân trần 669,500 6,695
45 PP2300165720 - Nhục thung dung 8,190,000 81,900
46 PP2300165721 - Phá cố chỉ 1,100,000 11,000
47 PP2300165722 - Phòng phong 17,280,000 172,800
48 PP2300165723 - Quế chi 409,500 4,095
49 PP2300165724 - Sa nhân 2,900,000 29,000
50 PP2300165725 - Sa sâm 6,930,000 69,300
51 PP2300165726 - Sài hồ 7,620,000 76,200
52 PP2300165727 - Sinh địa 1,820,000 18,200
53 PP2300165728 - Sơn thù 1,995,000 19,950
54 PP2300165729 - Sơn tra 773,000 7,730
55 PP2300165730 - Tần giao 15,720,000 157,200
56 PP2300165731 - Tang ký sinh 1,020,000 10,200
57 PP2300165732 - Táo nhân 7,854,000 78,540
58 PP2300165733 - Tế Tân 4,070,000 40,700
59 PP2300165734 - Thăng ma 9,240,000 92,400
60 PP2300165735 - Thiên niên kiện 4,310,000 43,100
61 PP2300165736 - Thổ phục linh 2,677,500 26,775
62 PP2300165737 - Thục địa 8,769,000 87,690
63 PP2300165738 - Thương truật 4,380,000 43,800
64 PP2300165739 - Trạch tả 468,500 4,685
65 PP2300165740 - Trần bì 1,939,500 19,395
66 PP2300165741 - Tục đoạn 6,934,000 69,340
67 PP2300165742 - Viễn chí 38,115,000 381,150
68 PP2300165743 - Xích thược 8,902,000 89,020
69 PP2300165744 - Xuyên khung 4,800,000 48,000
70 PP2300165745 - Ý dĩ 2,074,500 20,745
Ba kích
Mã phần lô PP2300165676
Giá từng phần lô 9,094,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,945
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300165677
Giá từng phần lô 590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300165678
Giá từng phần lô 11,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300165679
Giá từng phần lô 13,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300165680
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300165681
Giá từng phần lô 1,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300165682
Giá từng phần lô 7,027,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2300165683
Giá từng phần lô 1,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2300165684
Giá từng phần lô 1,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2300165685
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2300165686
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300165687
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300165688
Giá từng phần lô 1,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300165689
Giá từng phần lô 1,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300165690
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300165691
Giá từng phần lô 3,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa vàng
Mã phần lô PP2300165692
Giá từng phần lô 5,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2300165693
Giá từng phần lô 6,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2300165694
Giá từng phần lô 3,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300165695
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2300165696
Giá từng phần lô 5,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300165697
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300165698
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300165699
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (toàn quy)
Mã phần lô PP2300165700
Giá từng phần lô 15,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300165701
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300165702
Giá từng phần lô 2,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300165703
Giá từng phần lô 1,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300165704
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300165705
Giá từng phần lô 16,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300165706
Giá từng phần lô 670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300165707
Giá từng phần lô 1,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300165708
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300165709
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300165710
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300165711
Giá từng phần lô 8,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên kiều
Mã phần lô PP2300165712
Giá từng phần lô 2,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2300165713
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2300165714
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2300165715
Giá từng phần lô 2,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300165716
Giá từng phần lô 2,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2300165717
Giá từng phần lô 2,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300165718
Giá từng phần lô 4,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhân trần
Mã phần lô PP2300165719
Giá từng phần lô 669,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,695
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300165720
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phá cố chỉ
Mã phần lô PP2300165721
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300165722
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2300165723
Giá từng phần lô 409,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2300165724
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2300165725
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sài hồ
Mã phần lô PP2300165726
Giá từng phần lô 7,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2300165727
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2300165728
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2300165729
Giá từng phần lô 773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2300165730
Giá từng phần lô 15,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300165731
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2300165732
Giá từng phần lô 7,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tế Tân
Mã phần lô PP2300165733
Giá từng phần lô 4,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2300165734
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300165735
Giá từng phần lô 4,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300165736
Giá từng phần lô 2,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2300165737
Giá từng phần lô 8,769,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2300165738
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2300165739
Giá từng phần lô 468,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2300165740
Giá từng phần lô 1,939,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,395
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300165741
Giá từng phần lô 6,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300165742
Giá từng phần lô 38,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2300165743
Giá từng phần lô 8,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300165744
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300165745
Giá từng phần lô 2,074,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->