Gói thầu: Gói thầu số 4 - Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền, bao gồm 113 danh mục thuốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500548702-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Sở Y tế Lạng Sơn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4 - Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền, bao gồm 113 danh mục thuốc
Số hiệu KHLCNT PL2500298433
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 32,490,026,873 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500553444 - 357,225,000 510.321.429 250.057.500
2 PP2500553445 - 340,800,000 486.857.143 238.560.000
3 PP2500553446 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000
4 PP2500553447 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000
5 PP2500553448 - 662,235,000 946.050.000 463.564.500
6 PP2500553449 - 521,950,000 745.642.857 365.365.000
7 PP2500553450 - 184,800,000 264.000.000 129.360.000
8 PP2500553451 - 701,100,000 1.001.571.429 490.770.000
9 PP2500553452 - 123,000,000 175.714.286 86.100.000
10 PP2500553453 - 239,750,000 342.500.000 167.825.000
11 PP2500553454 - 144,942,000 207.060.000 101.459.400
12 PP2500553455 - 349,500,000 499.285.714 244.650.000
13 PP2500553456 - 413,000,000 590.000.000 289.100.000
14 PP2500553457 - 19,800,000 28.285.714 13.860.000
15 PP2500553458 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000
16 PP2500553459 - 397,150,000 567.357.143 278.005.000
17 PP2500553460 - 448,350,000 640.500.000 313.845.000
18 PP2500553461 - 381,864,000 545.520.000 267.304.800
19 PP2500553462 - 334,950,000 478.500.000 234.465.000
20 PP2500553463 - 267,950,000 382.785.714 187.565.000
21 PP2500553464 - 131,645,000 188.064.286 92.151.500
22 PP2500553465 - 357,120,000 510.171.429 249.984.000
23 PP2500553466 - 1,311,750,000 1.873.928.571 918.225.000
24 PP2500553467 - 97,600,000 139.428.571 68.320.000
25 PP2500553468 - 64,249,500 91.785.000 44.974.650
26 PP2500553469 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000
27 PP2500553470 - 2,900,000 4.142.857 2.030.000
28 PP2500553471 - 51,000,000 72.857.143 35.700.000
29 PP2500553472 - 22,769,500 32.527.857 15.938.650
30 PP2500553473 - 74,500,000 106.428.571 52.150.000
31 PP2500553474 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000
32 PP2500553475 - 108,000,000 154.285.714 75.600.000
33 PP2500553476 - 117,000,000 167.142.857 81.900.000
34 PP2500553477 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000
35 PP2500553478 - 831,600,000 1.188.000.000 582.120.000
36 PP2500553479 - 31,050,000 44.357.143 21.735.000
37 PP2500553480 - 54,200,000 77.428.571 37.940.000
38 PP2500553481 - 122,400,000 174.857.143 85.680.000
39 PP2500553482 - 144,000,000 205.714.286 100.800.000
40 PP2500553483 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000
41 PP2500553484 - 931,770,000 1.331.100.000 652.239.000
42 PP2500553485 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000
43 PP2500553486 - 23,375,000 33.392.857 16.362.500
44 PP2500553487 - 258,750,000 369.642.857 181.125.000
45 PP2500553488 - 37,375,000 53.392.857 26.162.500
46 PP2500553489 - 75,000,000 107.142.857 52.500.000
47 PP2500553490 - 315,315,000 450.450.000 220.720.500
48 PP2500553491 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000
49 PP2500553492 - 483,000,000 690.000.000 338.100.000
50 PP2500553493 - 32,850,000 46.928.571 22.995.000
51 PP2500553494 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000
52 PP2500553495 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000
53 PP2500553496 - 190,000,000 271.428.571 133.000.000
54 PP2500553497 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000
55 PP2500553498 - 134,900,000 192.714.286 94.430.000
56 PP2500553499 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000
57 PP2500553500 - 344,250,000 491.785.714 240.975.000
58 PP2500553501 - 38,340,000 54.771.429 26.838.000
59 PP2500553502 - 159,500,000 227.857.143 111.650.000
60 PP2500553503 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000
61 PP2500553504 - 93,600,000 133.714.286 65.520.000
62 PP2500553505 - 84,721,000 121.030.000 59.304.700
63 PP2500553506 - 196,000,000 280.000.000 137.200.000
64 PP2500553507 - 129,800,000 185.428.571 90.860.000
65 PP2500553508 - 3,332,923,848 4.761.319.783 2.333.046.694
66 PP2500553509 - 141,750,000 202.500.000 99.225.000
67 PP2500553510 - 697,500,000 996.428.571 488.250.000
68 PP2500553511 - 558,475,000 797.821.429 390.932.500
69 PP2500553512 - 38,000,000 54.285.714 26.600.000
70 PP2500553513 - 2,896,740,000 4.138.200.000 2.027.718.000
71 PP2500553514 - 866,000,000 1.237.142.857 606.200.000
72 PP2500553515 - 29,000,000 41.428.571 20.300.000
73 PP2500553516 - 700,000,000 1.000.000.000 490.000.000
74 PP2500553517 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000
75 PP2500553518 - 305,250,000 436.071.429 213.675.000
76 PP2500553519 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000
77 PP2500553520 - 37,125,000 53.035.714 25.987.500
78 PP2500553521 - 367,353,000 524.790.000 257.147.100
79 PP2500553522 - 899,495,100 1.284.993.000 629.646.570
80 PP2500553523 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000
81 PP2500553524 - 5,375,000 7.678.571 3.762.500
82 PP2500553525 - 271,635,000 388.050.000 190.144.500
83 PP2500553526 - 78,718,500 112.455.000 55.102.950
84 PP2500553527 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000
85 PP2500553528 - 308,700,000 441.000.000 216.090.000
86 PP2500553529 - 275,000,000 392.857.143 192.500.000
87 PP2500553530 - 8,380,000 11.971.429 5.866.000
88 PP2500553531 - 277,200,000 396.000.000 194.040.000
89 PP2500553532 - 232,407,000 332.010.000 162.684.900
90 PP2500553533 - 11,500,000 16.428.571 8.050.000
91 PP2500553534 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000
92 PP2500553535 - 900,450,000 1.286.357.143 630.315.000
93 PP2500553536 - 852,750,000 1.218.214.286 596.925.000
94 PP2500553537 - 668,040,000 954.342.857 467.628.000
95 PP2500553538 - 352,800,000 504.000.000 246.960.000
96 PP2500553539 - 166,250,000 237.500.000 116.375.000
97 PP2500553540 - 6,337,500 9.053.571 4.436.250
98 PP2500553541 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000
99 PP2500553542 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000
100 PP2500553543 - 259,050,000 370.071.429 181.335.000
101 PP2500553544 - 105,640,000 150.914.286 73.948.000
102 PP2500553545 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000
103 PP2500553546 - 57,000,000 81.428.571 39.900.000
104 PP2500553547 - 67,200,000 96.000.000 47.040.000
105 PP2500553548 - 147,225,000 210.321.429 103.057.500
106 PP2500553549 - 21,775,000 31.107.143 15.242.500
107 PP2500553550 - 94,620,000 135.171.429 66.234.000
108 PP2500553551 - 26,145,000 37.350.000 18.301.500
109 PP2500553552 - 60,598,125 86.568.750 42.418.688
110 PP2500553553 - 46,500,000 66.428.571 32.550.000
111 PP2500553554 - 504,667,800 720.954.000 353.267.460
112 PP2500553555 - 91,980,000 131.400.000 64.386.000
113 PP2500553556 - 162,325,000 231.892.857 113.627.500
Mã phần lô PP2500553444
Giá từng phần lô 357,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.057.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553445
Giá từng phần lô 340,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553446
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553447
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553448
Giá từng phần lô 662,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 946.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.564.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553449
Giá từng phần lô 521,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553450
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553451
Giá từng phần lô 701,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553452
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553453
Giá từng phần lô 239,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553454
Giá từng phần lô 144,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.459.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553455
Giá từng phần lô 349,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553456
Giá từng phần lô 413,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553457
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553458
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553459
Giá từng phần lô 397,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553460
Giá từng phần lô 448,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553461
Giá từng phần lô 381,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.304.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553462
Giá từng phần lô 334,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553463
Giá từng phần lô 267,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553464
Giá từng phần lô 131,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.151.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553465
Giá từng phần lô 357,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553466
Giá từng phần lô 1,311,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.873.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553467
Giá từng phần lô 97,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553468
Giá từng phần lô 64,249,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.974.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553469
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553470
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553471
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553472
Giá từng phần lô 22,769,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.527.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.938.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553473
Giá từng phần lô 74,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553474
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553475
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553476
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553477
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553478
Giá từng phần lô 831,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553479
Giá từng phần lô 31,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553480
Giá từng phần lô 54,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553481
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553482
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553483
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553484
Giá từng phần lô 931,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.331.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553485
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553486
Giá từng phần lô 23,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553487
Giá từng phần lô 258,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553488
Giá từng phần lô 37,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553489
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553490
Giá từng phần lô 315,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.720.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553491
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553492
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553493
Giá từng phần lô 32,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553494
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553495
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553496
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553497
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553498
Giá từng phần lô 134,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553499
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553500
Giá từng phần lô 344,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553501
Giá từng phần lô 38,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553502
Giá từng phần lô 159,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553503
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553504
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553505
Giá từng phần lô 84,721,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.304.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553506
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553507
Giá từng phần lô 129,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553508
Giá từng phần lô 3,332,923,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.761.319.783
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.333.046.694
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553509
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553510
Giá từng phần lô 697,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 996.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553511
Giá từng phần lô 558,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.932.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553512
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553513
Giá từng phần lô 2,896,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.138.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.027.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553514
Giá từng phần lô 866,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553515
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553516
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553517
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553518
Giá từng phần lô 305,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553519
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553520
Giá từng phần lô 37,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553521
Giá từng phần lô 367,353,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.147.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553522
Giá từng phần lô 899,495,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.284.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.646.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553523
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553524
Giá từng phần lô 5,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553525
Giá từng phần lô 271,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.144.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553526
Giá từng phần lô 78,718,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.102.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553527
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553528
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553529
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553530
Giá từng phần lô 8,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553531
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553532
Giá từng phần lô 232,407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.684.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553533
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553534
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553535
Giá từng phần lô 900,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.286.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553536
Giá từng phần lô 852,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.218.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553537
Giá từng phần lô 668,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553538
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553539
Giá từng phần lô 166,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553540
Giá từng phần lô 6,337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.053.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.436.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553541
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553542
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553543
Giá từng phần lô 259,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553544
Giá từng phần lô 105,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553545
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553546
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553547
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553548
Giá từng phần lô 147,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.057.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553549
Giá từng phần lô 21,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.242.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553550
Giá từng phần lô 94,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553551
Giá từng phần lô 26,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.301.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553552
Giá từng phần lô 60,598,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.568.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.418.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553553
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553554
Giá từng phần lô 504,667,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.954.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.267.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553555
Giá từng phần lô 91,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500553556
Giá từng phần lô 162,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.627.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->