Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp hóa chất, vật tư nha khoa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400104733-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung cấp hóa chất, vật tư nha khoa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400050857 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 59,593,377,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.191.867.542 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400032708 - Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát | 10,241,000 | 204,820 |
| 2 | PP2400032709 - Acid xoi mòn men răng 37% | 10,500,000 | 210,000 |
| 3 | PP2400032710 - Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35% | 116,235,000 | 2,324,700 |
| 4 | PP2400032711 - Axit xói mòn sứ 9% | 7,920,000 | 158,400 |
| 5 | PP2400032712 - Bảng so màu sứ | 16,115,400 | 322,308 |
| 6 | PP2400032713 - Bộ chất gắn Veneer | 81,900,000 | 1,638,000 |
| 7 | PP2400032714 - Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn | 4,030,400 | 80,608 |
| 8 | PP2400032715 - Bộ kít đặt đê cao su | 195,080,600 | 3,901,612 |
| 9 | PP2400032716 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ | 4,514,400 | 90,288 |
| 10 | PP2400032717 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh | 11,880,000 | 237,600 |
| 11 | PP2400032718 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia | 24,664,500 | 493,290 |
| 12 | PP2400032719 - Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer | 10,258,500 | 205,170 |
| 13 | PP2400032720 - Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em | 59,910,000 | 1,198,200 |
| 14 | PP2400032721 - Bột băng nha chu | 31,080,000 | 621,600 |
| 15 | PP2400032722 - Bột đánh bóng dạng cốc | 16,851,000 | 337,020 |
| 16 | PP2400032723 - Bột nhựa tự cứng | 4,290,000 | 85,800 |
| 17 | PP2400032724 - Cán gương có thước đo | 31,920,000 | 638,400 |
| 18 | PP2400032725 - Cán gương dùng trong nha khoa | 3,622,500 | 72,450 |
| 19 | PP2400032726 - Canxi hydroxyd | 223,944,000 | 4,478,880 |
| 20 | PP2400032727 - Canxihydroxit chiếu đèn | 3,693,000 | 73,860 |
| 21 | PP2400032728 - Canxium hydroxide dạng bột | 364,400 | 7,288 |
| 22 | PP2400032729 - Cây lèn ống tủy các loại A, B, C, D | 3,969,000 | 79,380 |
| 23 | PP2400032730 - Cement gắn tạm không chứa Eugenol | 6,920,000 | 138,400 |
| 24 | PP2400032731 - C-files | 5,148,000 | 102,960 |
| 25 | PP2400032732 - Châm gai | 75,900,000 | 1,518,000 |
| 26 | PP2400032733 - Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng | 11,661,000 | 233,220 |
| 27 | PP2400032734 - Chất cầm máu dùng trong nha khoa | 4,222,000 | 84,440 |
| 28 | PP2400032735 - Chất chống ê buốt răng | 5,355,000 | 107,100 |
| 29 | PP2400032736 - Chất chống oxy hóa | 9,081,600 | 181,632 |
| 30 | PP2400032737 - Chất diệt tủy răng | 3,128,000 | 62,560 |
| 31 | PP2400032738 - Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica | 138,280,800 | 2,765,616 |
| 32 | PP2400032739 - Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate | 234,900,000 | 4,698,000 |
| 33 | PP2400032740 - Chất hàn tạm | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 34 | PP2400032741 - Chất lấy dấu alginate đông nhanh | 104,475,000 | 2,089,500 |
| 35 | PP2400032742 - Chất lấy dấu alginate mùi trái cây | 18,500,000 | 370,000 |
| 36 | PP2400032743 - Chất lót nền sứ | 5,277,000 | 105,540 |
| 37 | PP2400032744 - Chỉ co lợi các số | 12,700,000 | 254,000 |
| 38 | PP2400032745 - Chỉ co lợi có chứa chất co mạch | 12,700,000 | 254,000 |
| 39 | PP2400032746 - Chổi đánh bóng răng | 23,940,000 | 478,800 |
| 40 | PP2400032747 - Chốt bộ (mũi + chốt) | 59,147,000 | 1,182,940 |
| 41 | PP2400032748 - Chốt sợi | 252,600,000 | 5,052,000 |
| 42 | PP2400032749 - Chụp sứ răng sữa trẻ em | 862,200,000 | 17,244,000 |
| 43 | PP2400032750 - Composite gắn chốt sợi quang học | 229,000,000 | 4,580,000 |
| 44 | PP2400032751 - Composite QTH đặc dạng tuýp các màu | 125,100,000 | 2,502,000 |
| 45 | PP2400032752 - Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano | 77,962,500 | 1,559,250 |
| 46 | PP2400032753 - Composite QTH đặc dạng viên nhộng các màu | 2,640,000 | 52,800 |
| 47 | PP2400032754 - Composite QTH lỏng các màu | 127,800,000 | 2,556,000 |
| 48 | PP2400032755 - Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu | 2,730,000 | 54,600 |
| 49 | PP2400032756 - Composite QTH lỏng hạt độn nano | 138,600,000 | 2,772,000 |
| 50 | PP2400032757 - Compossite trám răng đơn sắc | 40,950,000 | 819,000 |
| 51 | PP2400032758 - Côn giấy | 72,900,000 | 1,458,000 |
| 52 | PP2400032759 - Côn phụ trám bít ống tủy 2-3% | 14,500,000 | 290,000 |
| 53 | PP2400032760 - Cortisomol | 10,584,000 | 211,680 |
| 54 | PP2400032761 - CPC | 2,467,500 | 49,350 |
| 55 | PP2400032762 - Cục cắn cao su | 19,805,000 | 396,100 |
| 56 | PP2400032763 - Đạn gutta cho máy lèn nhiệt EQV (Gutta Percha Bar Plus) | 19,800,000 | 396,000 |
| 57 | PP2400032764 - Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên | 92,294,400 | 1,845,888 |
| 58 | PP2400032765 - Đầu mũi laser | 6,644,000 | 132,880 |
| 59 | PP2400032766 - Dầu tra tay khoan | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 60 | PP2400032767 - Đầu trộn chất làm răng tạm | 1,760,000 | 35,200 |
| 61 | PP2400032768 - Đầu trộn Silicon | 44,000,000 | 880,000 |
| 62 | PP2400032769 - Đê cao su cỡ 6x6 inch | 55,176,000 | 1,103,520 |
| 63 | PP2400032770 - Dung dịch khử khuẩn dấu | 18,090,000 | 361,800 |
| 64 | PP2400032771 - Dung dịch làm mềm gutta | 2,793,000 | 55,860 |
| 65 | PP2400032772 - Dung dịch làm sạch ống tủy EDTA | 70,350,000 | 1,407,000 |
| 66 | PP2400032773 - Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl | 54,600,000 | 1,092,000 |
| 67 | PP2400032774 - Dung dịch ngừa sâu răng | 26,670,000 | 533,400 |
| 68 | PP2400032775 - Eugenol | 3,150,000 | 63,000 |
| 69 | PP2400032776 - Formocresol | 1,650,600 | 33,012 |
| 70 | PP2400032777 - Gel cầm máu lợi | 700,000 | 14,000 |
| 71 | PP2400032778 - Gel chống ê buốt kèm 5 cây bôi | 14,806,000 | 296,120 |
| 72 | PP2400032779 - Giấy thử cắn đỏ | 73,920,000 | 1,478,400 |
| 73 | PP2400032780 - Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao | 251,325,000 | 5,026,500 |
| 74 | PP2400032781 - Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa | 225,750,000 | 4,515,000 |
| 75 | PP2400032782 - Glass ionomer II dạng nhộng | 107,100,000 | 2,142,000 |
| 76 | PP2400032783 - Glass ionomer HTH I | 331,800,000 | 6,636,000 |
| 77 | PP2400032784 - Glass ionomer HTH II | 6,216,000 | 124,320 |
| 78 | PP2400032785 - Glass ionomer HTH IX | 850,500,000 | 17,010,000 |
| 79 | PP2400032786 - Glass ionomer IX dạng nhộng | 69,690,000 | 1,393,800 |
| 80 | PP2400032787 - Glass ionomer VII | 48,825,000 | 976,500 |
| 81 | PP2400032788 - Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy | 28,350,000 | 567,000 |
| 82 | PP2400032789 - Gutta percha 6-8% | 52,705,800 | 1,054,116 |
| 83 | PP2400032790 - Gutta percha point | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 84 | PP2400032791 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha | 43,050,000 | 861,000 |
| 85 | PP2400032792 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold | 75,133,800 | 1,502,676 |
| 86 | PP2400032793 - Gutta protaper next | 14,122,500 | 282,450 |
| 87 | PP2400032794 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15% | 24,290,000 | 485,800 |
| 88 | PP2400032795 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20% | 37,417,000 | 748,340 |
| 89 | PP2400032796 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 35% | 1,911,000 | 38,220 |
| 90 | PP2400032797 - Keo dán composite 2 trong 1 | 14,490,000 | 289,800 |
| 91 | PP2400032798 - Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1 | 13,585,000 | 271,700 |
| 92 | PP2400032799 - Khuôn trám răng bằng kim loại | 188,000 | 3,760 |
| 93 | PP2400032800 - Kim gây tê mũi kim ngắn dùng cho trẻ em | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 94 | PP2400032801 - Kim gây tê nha khoa | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 95 | PP2400032802 - Lá ép máng | 10,240,000 | 204,800 |
| 96 | PP2400032803 - Lentulo | 34,400,000 | 688,000 |
| 97 | PP2400032804 - Mặt gương khám | 15,372,000 | 307,440 |
| 98 | PP2400032805 - Mũi đánh bóng composit | 39,522,000 | 790,440 |
| 99 | PP2400032806 - Mũi khoan kim cương các loại | 171,200,000 | 3,424,000 |
| 100 | PP2400032807 - Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng | 8,360,000 | 167,200 |
| 101 | PP2400032808 - Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn | 13,482,000 | 269,640 |
| 102 | PP2400032809 - Mũi khoan răng Endo Access | 8,232,000 | 164,640 |
| 103 | PP2400032810 - Mũi mài nhựa | 41,800,000 | 836,000 |
| 104 | PP2400032811 - Nong dũa dẻo NiTi các số | 169,360,000 | 3,387,200 |
| 105 | PP2400032812 - Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số | 154,000,000 | 3,080,000 |
| 106 | PP2400032813 - Nước nhựa tự cứng | 1,029,600 | 20,592 |
| 107 | PP2400032814 - Ống hút phẫu thuật bằng kim loại | 37,800,000 | 756,000 |
| 108 | PP2400032815 - Ống hút nước bọt | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 109 | PP2400032816 - Opalustre | 17,010,000 | 340,200 |
| 110 | PP2400032817 - Oxit kẽm | 693,000 | 13,860 |
| 111 | PP2400032818 - Trâm xoay nội nha độ thuôn biến đổi | 97,435,800 | 1,948,716 |
| 112 | PP2400032819 - Sáp lá | 30,394,000 | 607,880 |
| 113 | PP2400032820 - Hợp chất nhiệt dẻo làm vành khít | 1,492,500 | 29,850 |
| 114 | PP2400032821 - Silicon ghi dấu khớp cắn | 12,500,000 | 250,000 |
| 115 | PP2400032822 - Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to | 459,000,000 | 9,180,000 |
| 116 | PP2400032823 - Silicon lấy dấu dạng lỏng | 70,500,000 | 1,410,000 |
| 117 | PP2400032824 - Silicon lấy dấu nhẹ, thay đổi thể tích sau 24h dưới 0,5% | 20,750,000 | 415,000 |
| 118 | PP2400032825 - Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ | 261,154,000 | 5,223,080 |
| 119 | PP2400032826 - Silicone lấy dấu dạng lỏng | 179,955,000 | 3,599,100 |
| 120 | PP2400032827 - Súng trộn chất làm răng tạm | 3,000,000 | 60,000 |
| 121 | PP2400032828 - Tăm bông nha khoa | 36,741,000 | 734,820 |
| 122 | PP2400032829 - Tê bôi benzocain | 9,750,000 | 195,000 |
| 123 | PP2400032830 - Thạch cao đá | 47,250,000 | 945,000 |
| 124 | PP2400032831 - Thạch cao siêu cứng | 96,075,000 | 1,921,500 |
| 125 | PP2400032832 - Thám trâm nội nha | 4,620,000 | 92,400 |
| 126 | PP2400032833 - Thước đo nội nha | 6,627,600 | 132,552 |
| 127 | PP2400032834 - Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi | 11,487,000 | 229,740 |
| 128 | PP2400032835 - Trâm protaper next | 255,360,000 | 5,107,200 |
| 129 | PP2400032836 - Trâm thăm dò ống tuỷ | 6,000,000 | 120,000 |
| 130 | PP2400032837 - Trâm xoay máy dùng 1 lần | 368,200,000 | 7,364,000 |
| 131 | PP2400032838 - Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold | 423,477,600 | 8,469,552 |
| 132 | PP2400032839 - Trâm xoay nội nha dùng tay | 172,754,400 | 3,455,088 |
| 133 | PP2400032840 - Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt | 794,850,000 | 15,897,000 |
| 134 | PP2400032841 - Vật liệu chống ê buốt | 3,286,800 | 65,736 |
| 135 | PP2400032842 - Vật liệu điều trị tủy | 16,642,500 | 332,850 |
| 136 | PP2400032843 - Vật liệu hàn tủy sinh học | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 137 | PP2400032844 - Vật liệu làm răng tạm | 23,950,000 | 479,000 |
| 138 | PP2400032845 - Vật liệu sinh học thay thế ngà | 172,000,000 | 3,440,000 |
| 139 | PP2400032846 - Vật liệu tái tạo men răng | 226,800,000 | 4,536,000 |
| 140 | PP2400032847 - Vật liệu tái tạo thân răng | 54,350,000 | 1,087,000 |
| 141 | PP2400032848 - Vật liệu xử lý chân răng | 1,443,750 | 28,875 |
| 142 | PP2400032849 - Véc ni bảo vệ men răng | 410,380,000 | 8,207,600 |
| 143 | PP2400032850 - Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa | 1,860,000 | 37,200 |
| 144 | PP2400032851 - Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh | 52,650,000 | 1,053,000 |
| 145 | PP2400032852 - Cây ấn band | 13,891,500 | 277,830 |
| 146 | PP2400032853 - Ấn band | 78,828,750 | 1,576,575 |
| 147 | PP2400032854 - Band forsus | 3,214,000 | 64,280 |
| 148 | PP2400032855 - Band răng 6; 7 | 2,008,750,000 | 40,175,000 |
| 149 | PP2400032856 - Band trơn răng 4; 6 | 38,780,000 | 775,600 |
| 150 | PP2400032857 - Bộ kìm chỉnh máng trong | 42,336,000 | 846,720 |
| 151 | PP2400032858 - Button đế hình chữ nhật | 12,705,000 | 254,100 |
| 152 | PP2400032859 - Button đế hình elip | 179,025,000 | 3,580,500 |
| 153 | PP2400032860 - Cây ấn ligature | 28,350,000 | 567,000 |
| 154 | PP2400032861 - Cây ấn mắc cài dùng cho mắc cài Smart | 27,520,000 | 550,400 |
| 155 | PP2400032862 - Cây mở nắp mắc cài | 80,100,000 | 1,602,000 |
| 156 | PP2400032863 - Chun chuỗi dài | 16,000,000 | 320,000 |
| 157 | PP2400032864 - Chun chuỗi mau, thưa | 225,588,000 | 4,511,760 |
| 158 | PP2400032865 - Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz .. | 130,800,000 | 2,616,000 |
| 159 | PP2400032866 - Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz | 19,500,000 | 390,000 |
| 160 | PP2400032867 - Chun tách khe | 54,400,000 | 1,088,000 |
| 161 | PP2400032868 - Chun tại chỗ | 224,910,000 | 4,498,200 |
| 162 | PP2400032869 - Chụp thép răng 6 | 103,500,000 | 2,070,000 |
| 163 | PP2400032870 - Chụp thép răng sữa | 1,242,000,000 | 24,840,000 |
| 164 | PP2400032871 - Cung mặt chỉnh nha | 516,442,500 | 10,328,850 |
| 165 | PP2400032872 - Đai nhám kẽ | 2,340,000 | 46,800 |
| 166 | PP2400032873 - Đầu nối dài tay cắm MI( loại dài) | 11,469,000 | 229,380 |
| 167 | PP2400032874 - Dây Blue ellgiloy | 9,000,000 | 180,000 |
| 168 | PP2400032875 - Dây Cu Niti diện các số | 196,000,000 | 3,920,000 |
| 169 | PP2400032876 - Dây Cu Niti tròn các số | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 170 | PP2400032877 - Dây Niti diện các số | 151,760,000 | 3,035,200 |
| 171 | PP2400032878 - Dây niti phát triển sang bên | 137,770,000 | 2,755,400 |
| 172 | PP2400032879 - Dây Niti tròn các số 014; 016; 018 | 173,440,000 | 3,468,800 |
| 173 | PP2400032880 - Dây niti tròn số 012 | 38,480,000 | 769,600 |
| 174 | PP2400032881 - Dây Reverse | 1,710,000 | 34,200 |
| 175 | PP2400032882 - Dây SS diện các số | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 176 | PP2400032883 - Dây SS tròn các số | 9,000,000 | 180,000 |
| 177 | PP2400032884 - Dây TMA | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 178 | PP2400032885 - Giấy thử cắn một mặt đỏ một mặt đen | 23,174,000 | 463,480 |
| 179 | PP2400032886 - Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium | 105,840,000 | 2,116,800 |
| 180 | PP2400032887 - Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace | 262,920,000 | 5,258,400 |
| 181 | PP2400032888 - Hook chỉnh nha kích thước 2mm | 73,150,000 | 1,463,000 |
| 182 | PP2400032889 - Hook chỉnh nha kích thước 7mm | 206,283,000 | 4,125,660 |
| 183 | PP2400032890 - Hook dùng cho mắc cài Damon Q | 10,000,000 | 200,000 |
| 184 | PP2400032891 - Keo gắn mắc cài quang trùng hợp | 117,881,400 | 2,357,628 |
| 185 | PP2400032892 - Kẹp gắp mắc cài | 45,000,000 | 900,000 |
| 186 | PP2400032893 - Kẹp ligature | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 187 | PP2400032894 - Kẹp Mathiew | 119,070,000 | 2,381,400 |
| 188 | PP2400032895 - Khâu chỉnh nha dùng cho quad helix | 20,700,000 | 414,000 |
| 189 | PP2400032896 - Kìm 3 chấu bẻ Quad helix | 9,427,950 | 188,559 |
| 190 | PP2400032897 - Kìm Adam | 11,247,600 | 224,952 |
| 191 | PP2400032898 - Kìm bấm móc (kìm kẹp hook) | 16,264,500 | 325,290 |
| 192 | PP2400032899 - Kìm bẻ đầu tận | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 193 | PP2400032900 - Kìm bẻ loop | 15,713,250 | 314,265 |
| 194 | PP2400032901 - Kìm cắt tại chỗ | 87,108,000 | 1,742,160 |
| 195 | PP2400032902 - Kìm cắt xa | 87,108,000 | 1,742,160 |
| 196 | PP2400032903 - Kìm chỉnh Torque 1 răng | 11,434,500 | 228,690 |
| 197 | PP2400032904 - Kìm kẹp kim Mathew đầu thẳng | 3,276,000 | 65,520 |
| 198 | PP2400032905 - Kìm lấy chất gắn | 65,058,000 | 1,301,160 |
| 199 | PP2400032906 - Kìm luồn dây | 116,886,000 | 2,337,720 |
| 200 | PP2400032907 - Kìm mỏ chim (dây nhỏ) | 8,766,450 | 175,329 |
| 201 | PP2400032908 - Kìm mở smart clip | 114,300,000 | 2,286,000 |
| 202 | PP2400032909 - Kìm Nance | 3,142,650 | 62,853 |
| 203 | PP2400032910 - Kìm step | 10,500,000 | 210,000 |
| 204 | PP2400032911 - Kìm tác dụng hàm | 41,487,000 | 829,740 |
| 205 | PP2400032912 - Kìm tháo band | 94,279,500 | 1,885,590 |
| 206 | PP2400032913 - Kobayashi | 10,781,400 | 215,628 |
| 207 | PP2400032914 - Ligature sợi | 2,604,000 | 52,080 |
| 208 | PP2400032915 - Lò xo đẩy | 66,885,000 | 1,337,700 |
| 209 | PP2400032916 - Lò xo kéo dài 12mm | 96,720,000 | 1,934,400 |
| 210 | PP2400032917 - Lò xo kéo dài 8mm | 60,186,000 | 1,203,720 |
| 211 | PP2400032918 - Mắc cài kim loại | 318,150,000 | 6,363,000 |
| 212 | PP2400032919 - Mắc cài sứ thường | 30,050,000 | 601,000 |
| 213 | PP2400032920 - Mắc cài sứ tự buộc | 675,000,000 | 13,500,000 |
| 214 | PP2400032921 - Mắc cài sứ tự buộc có nắp trượt bằng sứ | 31,000,000 | 620,000 |
| 215 | PP2400032922 - Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây | 3,486,345,000 | 69,726,900 |
| 216 | PP2400032923 - Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt | 6,580,000,000 | 131,600,000 |
| 217 | PP2400032924 - Ốc nong nhanh | 1,368,000,000 | 27,360,000 |
| 218 | PP2400032925 - Ốc nong thường | 5,369,000 | 107,380 |
| 219 | PP2400032926 - Ống chỉnh nha răng 6, 7 | 278,300,000 | 5,566,000 |
| 220 | PP2400032927 - Quad helix | 27,000,000 | 540,000 |
| 221 | PP2400032928 - Sáp chỉnh nha | 5,728,000 | 114,560 |
| 222 | PP2400032929 - Thân tuốc nơ vít | 4,494,000 | 89,880 |
| 223 | PP2400032930 - Thân tuốc nơ vít điện | 39,480,000 | 789,600 |
| 224 | PP2400032931 - Thước đo mắc cài. | 3,087,000 | 61,740 |
| 225 | PP2400032932 - Vật liệu mềm đệm hàm giả | 6,176,100 | 123,522 |
| 226 | PP2400032933 - Abutment cá nhân bằng Titannium | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 227 | PP2400032934 - Abutment cá nhân Zirconia | 9,500,000 | 190,000 |
| 228 | PP2400032935 - Bột chỉnh nha | 19,033,300 | 380,666 |
| 229 | PP2400032936 - Bột đúc sứ ép | 22,000,000 | 440,000 |
| 230 | PP2400032937 - Bột Stain bóng | 13,860,000 | 277,200 |
| 231 | PP2400032938 - Bột sứ đắp thẩm mỹ không kim loại | 32,550,000 | 651,000 |
| 232 | PP2400032939 - Chất cách ly pittong đúc | 5,500,000 | 110,000 |
| 233 | PP2400032940 - Chất xúc tác | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 234 | PP2400032941 - Chụp sứ hợp kim Titanium trên Implant | 241,500,000 | 4,830,000 |
| 235 | PP2400032942 - Chụp sứ hợp kim Titanium trên răng thật | 712,000,000 | 14,240,000 |
| 236 | PP2400032943 - Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên Implant | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 237 | PP2400032944 - Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên răng thật | 474,000,000 | 9,480,000 |
| 238 | PP2400032945 - Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên Implant | 693,000,000 | 13,860,000 |
| 239 | PP2400032946 - Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên răng thật | 1,540,000,000 | 30,800,000 |
| 240 | PP2400032947 - Chụp sứ toàn phần Zirconia độ trong mờ thấp | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 241 | PP2400032948 - Chụp sứ toàn phần zirconia trên Implant | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 242 | PP2400032949 - Chụp sứ toàn phần zirconia trên răng thật | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 243 | PP2400032950 - Chụp thép Cr-Ni | 29,500,000 | 590,000 |
| 244 | PP2400032951 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm | 203,700,000 | 4,074,000 |
| 245 | PP2400032952 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm | 308,000,000 | 6,160,000 |
| 246 | PP2400032953 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm | 241,800,000 | 4,836,000 |
| 247 | PP2400032954 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm | 325,200,000 | 6,504,000 |
| 248 | PP2400032955 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm | 123,000,000 | 2,460,000 |
| 249 | PP2400032956 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 250 | PP2400032957 - Hàm duy trì tháo lắp | 162,000,000 | 3,240,000 |
| 251 | PP2400032958 - Hàm khung hợp kim Titanium từ 1-5 răng | 34,000,000 | 680,000 |
| 252 | PP2400032959 - Hàm khung hợp kim Titanium từ 6-13 răng | 64,500,000 | 1,290,000 |
| 253 | PP2400032960 - Hàm khung thép thường từ 1-5 răng | 41,400,000 | 828,000 |
| 254 | PP2400032961 - Hàm khung thép thường từ 6-13 răng | 59,400,000 | 1,188,000 |
| 255 | PP2400032962 - Hàm nâng khớp cung trong - ngoài | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 256 | PP2400032963 - Hàm nhựa cứng bán phần từ 1-5 răng | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 257 | PP2400032964 - Hàm nhựa cứng bán phần từ 6-10 răng | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 258 | PP2400032965 - Hàm nhựa cứng toàn phần từ 11-14 răng | 112,000,000 | 2,240,000 |
| 259 | PP2400032966 - Hàm nhựa dẻo bán phần từ 1-5 răng | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 260 | PP2400032967 - Hàm nhựa dẻo bán phần từ 6-10 răng | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 261 | PP2400032968 - Hàm nhựa dẻo toàn phần từ 11-14 răng | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 262 | PP2400032969 - Hợp kim đúc Verabond | 23,540,000 | 470,800 |
| 263 | PP2400032970 - Inlay/Onlay sứ thủy tinh độ trong mờ cao | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 264 | PP2400032971 - Máng nâng khớp hàm dưới | 40,000,000 | 800,000 |
| 265 | PP2400032972 - Máng nâng khớp thái dương hàm | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 266 | PP2400032973 - Mono block | 38,000,000 | 760,000 |
| 267 | PP2400032974 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 0,6mm | 32,692,000 | 653,840 |
| 268 | PP2400032975 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 1,0mm | 294,228,000 | 5,884,560 |
| 269 | PP2400032976 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 2,5mm | 294,228,000 | 5,884,560 |
| 270 | PP2400032977 - Nước nhựa chỉnh nha | 14,850,000 | 297,000 |
| 271 | PP2400032978 - Nước pha bột bóng + Stain | 4,462,500 | 89,250 |
| 272 | PP2400032979 - Pittong đúc, ống 2 viên | 11,440,000 | 228,800 |
| 273 | PP2400032980 - Vật liệu phôi sứ 0,75g/viên | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 274 | PP2400032981 - Vẩy hàn | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 275 | PP2400032982 - Bộ nong chẻ xương | 88,500,000 | 1,770,000 |
| 276 | PP2400032983 - Bộ tháo ốc liên kết implant | 46,000,000 | 920,000 |
| 277 | PP2400032984 - Bộ tháo trụ implant | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 278 | PP2400032985 - Dây nước dùng cho máy cấy Implant WH | 163,170,000 | 3,263,400 |
| 279 | PP2400032986 - Màng chậm tiêu Collagen ~15x20mm | 211,218,000 | 4,224,360 |
| 280 | PP2400032987 - Màng chậm tiêu Collagen ~20x30mm | 193,945,500 | 3,878,910 |
| 281 | PP2400032988 - Màng collagen 10x20mm | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 282 | PP2400032989 - Màng collagen 15x20mm | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 283 | PP2400032990 - Màng collagen 20x30mm | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 284 | PP2400032991 - Màng không tiêu | 7,350,000 | 147,000 |
| 285 | PP2400032992 - Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc | 172,725,000 | 3,454,500 |
| 286 | PP2400032993 - Vật liệu ghép xương dị loại 1cc | 114,738,750 | 2,294,775 |
| 287 | PP2400032994 - Vật liệu ghép xương dị loại 2cc | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 288 | PP2400032995 - Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc | 705,384,000 | 14,107,680 |
| 289 | PP2400032996 - Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc | 845,614,000 | 16,912,280 |
| 290 | PP2400032997 - Vật liệu ghép xương đồng loại 2,5cc | 441,670,000 | 8,833,400 |
| 291 | PP2400032998 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 0,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP | 261,555,000 | 5,231,100 |
| 292 | PP2400032999 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP | 266,490,000 | 5,329,800 |
| 293 | PP2400033000 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 2,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP | 124,740,000 | 2,494,800 |
| 294 | PP2400033001 - HT1: Hệ thống Implant bề mặt ái nước (11 mặt hàng) | 9,731,721,250 | 194,634,425 |
| 295 | PP2400033002 - HT2: Hệ thống Implant cấp độ IV (11 mặt hàng) | 3,450,340,000 | 69,006,800 |
Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát |
|
| Mã phần lô | PP2400032708 |
| Giá từng phần lô | 10,241,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid xoi mòn men răng 37% |
|
| Mã phần lô | PP2400032709 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35% |
|
| Mã phần lô | PP2400032710 |
| Giá từng phần lô | 116,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,324,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Axit xói mòn sứ 9% |
|
| Mã phần lô | PP2400032711 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảng so màu sứ |
|
| Mã phần lô | PP2400032712 |
| Giá từng phần lô | 16,115,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chất gắn Veneer |
|
| Mã phần lô | PP2400032713 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn |
|
| Mã phần lô | PP2400032714 |
| Giá từng phần lô | 4,030,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít đặt đê cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400032715 |
| Giá từng phần lô | 195,080,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,901,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2400032716 |
| Giá từng phần lô | 4,514,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400032717 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia |
|
| Mã phần lô | PP2400032718 |
| Giá từng phần lô | 24,664,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer |
|
| Mã phần lô | PP2400032719 |
| Giá từng phần lô | 10,258,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400032720 |
| Giá từng phần lô | 59,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột băng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2400032721 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột đánh bóng dạng cốc |
|
| Mã phần lô | PP2400032722 |
| Giá từng phần lô | 16,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột nhựa tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400032723 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán gương có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2400032724 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán gương dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400032725 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canxi hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400032726 |
| Giá từng phần lô | 223,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,478,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canxihydroxit chiếu đèn |
|
| Mã phần lô | PP2400032727 |
| Giá từng phần lô | 3,693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canxium hydroxide dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2400032728 |
| Giá từng phần lô | 364,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây lèn ống tủy các loại A, B, C, D |
|
| Mã phần lô | PP2400032729 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cement gắn tạm không chứa Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400032730 |
| Giá từng phần lô | 6,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
C-files |
|
| Mã phần lô | PP2400032731 |
| Giá từng phần lô | 5,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Châm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400032732 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400032733 |
| Giá từng phần lô | 11,661,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất cầm máu dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400032734 |
| Giá từng phần lô | 4,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chống ê buốt răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032735 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chống oxy hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400032736 |
| Giá từng phần lô | 9,081,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất diệt tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032737 |
| Giá từng phần lô | 3,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica |
|
| Mã phần lô | PP2400032738 |
| Giá từng phần lô | 138,280,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,765,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate |
|
| Mã phần lô | PP2400032739 |
| Giá từng phần lô | 234,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hàn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400032740 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lấy dấu alginate đông nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400032741 |
| Giá từng phần lô | 104,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,089,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lấy dấu alginate mùi trái cây |
|
| Mã phần lô | PP2400032742 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lót nền sứ |
|
| Mã phần lô | PP2400032743 |
| Giá từng phần lô | 5,277,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co lợi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400032744 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co lợi có chứa chất co mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400032745 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032746 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt bộ (mũi + chốt) |
|
| Mã phần lô | PP2400032747 |
| Giá từng phần lô | 59,147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400032748 |
| Giá từng phần lô | 252,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chụp sứ răng sữa trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400032749 |
| Giá từng phần lô | 862,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite gắn chốt sợi quang học |
|
| Mã phần lô | PP2400032750 |
| Giá từng phần lô | 229,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite QTH đặc dạng tuýp các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400032751 |
| Giá từng phần lô | 125,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano |
|
| Mã phần lô | PP2400032752 |
| Giá từng phần lô | 77,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite QTH đặc dạng viên nhộng các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400032753 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite QTH lỏng các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400032754 |
| Giá từng phần lô | 127,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400032755 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite QTH lỏng hạt độn nano |
|
| Mã phần lô | PP2400032756 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Compossite trám răng đơn sắc |
|
| Mã phần lô | PP2400032757 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400032758 |
| Giá từng phần lô | 72,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn phụ trám bít ống tủy 2-3% |
|
| Mã phần lô | PP2400032759 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2400032760 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CPC |
|
| Mã phần lô | PP2400032761 |
| Giá từng phần lô | 2,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cục cắn cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400032762 |
| Giá từng phần lô | 19,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đạn gutta cho máy lèn nhiệt EQV (Gutta Percha Bar Plus) |
|
| Mã phần lô | PP2400032763 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên |
|
| Mã phần lô | PP2400032764 |
| Giá từng phần lô | 92,294,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu mũi laser |
|
| Mã phần lô | PP2400032765 |
| Giá từng phần lô | 6,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu tra tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400032766 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu trộn chất làm răng tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400032767 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu trộn Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400032768 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đê cao su cỡ 6x6 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400032769 |
| Giá từng phần lô | 55,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dấu |
|
| Mã phần lô | PP2400032770 |
| Giá từng phần lô | 18,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm mềm gutta |
|
| Mã phần lô | PP2400032771 |
| Giá từng phần lô | 2,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch ống tủy EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400032772 |
| Giá từng phần lô | 70,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl |
|
| Mã phần lô | PP2400032773 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngừa sâu răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032774 |
| Giá từng phần lô | 26,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400032775 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formocresol |
|
| Mã phần lô | PP2400032776 |
| Giá từng phần lô | 1,650,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel cầm máu lợi |
|
| Mã phần lô | PP2400032777 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel chống ê buốt kèm 5 cây bôi |
|
| Mã phần lô | PP2400032778 |
| Giá từng phần lô | 14,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thử cắn đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400032779 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,478,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400032780 |
| Giá từng phần lô | 251,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,026,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400032781 |
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glass ionomer II dạng nhộng |
|
| Mã phần lô | PP2400032782 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glass ionomer HTH I |
|
| Mã phần lô | PP2400032783 |
| Giá từng phần lô | 331,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glass ionomer HTH II |
|
| Mã phần lô | PP2400032784 |
| Giá từng phần lô | 6,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glass ionomer HTH IX |
|
| Mã phần lô | PP2400032785 |
| Giá từng phần lô | 850,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glass ionomer IX dạng nhộng |
|
| Mã phần lô | PP2400032786 |
| Giá từng phần lô | 69,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,393,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glass ionomer VII |
|
| Mã phần lô | PP2400032787 |
| Giá từng phần lô | 48,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400032788 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gutta percha 6-8% |
|
| Mã phần lô | PP2400032789 |
| Giá từng phần lô | 52,705,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gutta percha point |
|
| Mã phần lô | PP2400032790 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2400032791 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold |
|
| Mã phần lô | PP2400032792 |
| Giá từng phần lô | 75,133,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gutta protaper next |
|
| Mã phần lô | PP2400032793 |
| Giá từng phần lô | 14,122,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15% |
|
| Mã phần lô | PP2400032794 |
| Giá từng phần lô | 24,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20% |
|
| Mã phần lô | PP2400032795 |
| Giá từng phần lô | 37,417,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 35% |
|
| Mã phần lô | PP2400032796 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán composite 2 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400032797 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400032798 |
| Giá từng phần lô | 13,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khuôn trám răng bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400032799 |
| Giá từng phần lô | 188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê mũi kim ngắn dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400032800 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400032801 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lá ép máng |
|
| Mã phần lô | PP2400032802 |
| Giá từng phần lô | 10,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2400032803 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương khám |
|
| Mã phần lô | PP2400032804 |
| Giá từng phần lô | 15,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi đánh bóng composit |
|
| Mã phần lô | PP2400032805 |
| Giá từng phần lô | 39,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400032806 |
| Giá từng phần lô | 171,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400032807 |
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn |
|
| Mã phần lô | PP2400032808 |
| Giá từng phần lô | 13,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan răng Endo Access |
|
| Mã phần lô | PP2400032809 |
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi mài nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400032810 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nong dũa dẻo NiTi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400032811 |
| Giá từng phần lô | 169,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,387,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400032812 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước nhựa tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400032813 |
| Giá từng phần lô | 1,029,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút phẫu thuật bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400032814 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400032815 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Opalustre |
|
| Mã phần lô | PP2400032816 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxit kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400032817 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm xoay nội nha độ thuôn biến đổi |
|
| Mã phần lô | PP2400032818 |
| Giá từng phần lô | 97,435,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,948,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp lá |
|
| Mã phần lô | PP2400032819 |
| Giá từng phần lô | 30,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hợp chất nhiệt dẻo làm vành khít |
|
| Mã phần lô | PP2400032820 |
| Giá từng phần lô | 1,492,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Silicon ghi dấu khớp cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400032821 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to |
|
| Mã phần lô | PP2400032822 |
| Giá từng phần lô | 459,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Silicon lấy dấu dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400032823 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Silicon lấy dấu nhẹ, thay đổi thể tích sau 24h dưới 0,5% |
|
| Mã phần lô | PP2400032824 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400032825 |
| Giá từng phần lô | 261,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,223,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Silicone lấy dấu dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400032826 |
| Giá từng phần lô | 179,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,599,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Súng trộn chất làm răng tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400032827 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400032828 |
| Giá từng phần lô | 36,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tê bôi benzocain |
|
| Mã phần lô | PP2400032829 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao đá |
|
| Mã phần lô | PP2400032830 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao siêu cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400032831 |
| Giá từng phần lô | 96,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,921,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thám trâm nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2400032832 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thước đo nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2400032833 |
| Giá từng phần lô | 6,627,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi |
|
| Mã phần lô | PP2400032834 |
| Giá từng phần lô | 11,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm protaper next |
|
| Mã phần lô | PP2400032835 |
| Giá từng phần lô | 255,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,107,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm thăm dò ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2400032836 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm xoay máy dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400032837 |
| Giá từng phần lô | 368,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold |
|
| Mã phần lô | PP2400032838 |
| Giá từng phần lô | 423,477,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,469,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm xoay nội nha dùng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400032839 |
| Giá từng phần lô | 172,754,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,455,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400032840 |
| Giá từng phần lô | 794,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu chống ê buốt |
|
| Mã phần lô | PP2400032841 |
| Giá từng phần lô | 3,286,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu điều trị tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400032842 |
| Giá từng phần lô | 16,642,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hàn tủy sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400032843 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu làm răng tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400032844 |
| Giá từng phần lô | 23,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu sinh học thay thế ngà |
|
| Mã phần lô | PP2400032845 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu tái tạo men răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032846 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu tái tạo thân răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032847 |
| Giá từng phần lô | 54,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu xử lý chân răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032848 |
| Giá từng phần lô | 1,443,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Véc ni bảo vệ men răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032849 |
| Giá từng phần lô | 410,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,207,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400032850 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400032851 |
| Giá từng phần lô | 52,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây ấn band |
|
| Mã phần lô | PP2400032852 |
| Giá từng phần lô | 13,891,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ấn band |
|
| Mã phần lô | PP2400032853 |
| Giá từng phần lô | 78,828,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,576,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Band forsus |
|
| Mã phần lô | PP2400032854 |
| Giá từng phần lô | 3,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Band răng 6; 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400032855 |
| Giá từng phần lô | 2,008,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Band trơn răng 4; 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400032856 |
| Giá từng phần lô | 38,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kìm chỉnh máng trong |
|
| Mã phần lô | PP2400032857 |
| Giá từng phần lô | 42,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Button đế hình chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400032858 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Button đế hình elip |
|
| Mã phần lô | PP2400032859 |
| Giá từng phần lô | 179,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,580,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây ấn ligature |
|
| Mã phần lô | PP2400032860 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây ấn mắc cài dùng cho mắc cài Smart |
|
| Mã phần lô | PP2400032861 |
| Giá từng phần lô | 27,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây mở nắp mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2400032862 |
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chun chuỗi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400032863 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chun chuỗi mau, thưa |
|
| Mã phần lô | PP2400032864 |
| Giá từng phần lô | 225,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,511,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz .. |
|
| Mã phần lô | PP2400032865 |
| Giá từng phần lô | 130,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz |
|
| Mã phần lô | PP2400032866 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chun tách khe |
|
| Mã phần lô | PP2400032867 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chun tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400032868 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,498,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chụp thép răng 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400032869 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chụp thép răng sữa |
|
| Mã phần lô | PP2400032870 |
| Giá từng phần lô | 1,242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cung mặt chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400032871 |
| Giá từng phần lô | 516,442,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,328,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai nhám kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2400032872 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối dài tay cắm MI( loại dài) |
|
| Mã phần lô | PP2400032873 |
| Giá từng phần lô | 11,469,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Blue ellgiloy |
|
| Mã phần lô | PP2400032874 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Cu Niti diện các số |
|
| Mã phần lô | PP2400032875 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Cu Niti tròn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400032876 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Niti diện các số |
|
| Mã phần lô | PP2400032877 |
| Giá từng phần lô | 151,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,035,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây niti phát triển sang bên |
|
| Mã phần lô | PP2400032878 |
| Giá từng phần lô | 137,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,755,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Niti tròn các số 014; 016; 018 |
|
| Mã phần lô | PP2400032879 |
| Giá từng phần lô | 173,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,468,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây niti tròn số 012 |
|
| Mã phần lô | PP2400032880 |
| Giá từng phần lô | 38,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Reverse |
|
| Mã phần lô | PP2400032881 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây SS diện các số |
|
| Mã phần lô | PP2400032882 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây SS tròn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400032883 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây TMA |
|
| Mã phần lô | PP2400032884 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thử cắn một mặt đỏ một mặt đen |
|
| Mã phần lô | PP2400032885 |
| Giá từng phần lô | 23,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium |
|
| Mã phần lô | PP2400032886 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,116,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace |
|
| Mã phần lô | PP2400032887 |
| Giá từng phần lô | 262,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,258,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hook chỉnh nha kích thước 2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032888 |
| Giá từng phần lô | 73,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,463,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hook chỉnh nha kích thước 7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032889 |
| Giá từng phần lô | 206,283,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hook dùng cho mắc cài Damon Q |
|
| Mã phần lô | PP2400032890 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo gắn mắc cài quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400032891 |
| Giá từng phần lô | 117,881,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,357,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gắp mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2400032892 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp ligature |
|
| Mã phần lô | PP2400032893 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp Mathiew |
|
| Mã phần lô | PP2400032894 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,381,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khâu chỉnh nha dùng cho quad helix |
|
| Mã phần lô | PP2400032895 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm 3 chấu bẻ Quad helix |
|
| Mã phần lô | PP2400032896 |
| Giá từng phần lô | 9,427,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm Adam |
|
| Mã phần lô | PP2400032897 |
| Giá từng phần lô | 11,247,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm bấm móc (kìm kẹp hook) |
|
| Mã phần lô | PP2400032898 |
| Giá từng phần lô | 16,264,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm bẻ đầu tận |
|
| Mã phần lô | PP2400032899 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm bẻ loop |
|
| Mã phần lô | PP2400032900 |
| Giá từng phần lô | 15,713,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm cắt tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400032901 |
| Giá từng phần lô | 87,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,742,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm cắt xa |
|
| Mã phần lô | PP2400032902 |
| Giá từng phần lô | 87,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,742,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm chỉnh Torque 1 răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032903 |
| Giá từng phần lô | 11,434,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp kim Mathew đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400032904 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm lấy chất gắn |
|
| Mã phần lô | PP2400032905 |
| Giá từng phần lô | 65,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,301,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm luồn dây |
|
| Mã phần lô | PP2400032906 |
| Giá từng phần lô | 116,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,337,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm mỏ chim (dây nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400032907 |
| Giá từng phần lô | 8,766,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm mở smart clip |
|
| Mã phần lô | PP2400032908 |
| Giá từng phần lô | 114,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm Nance |
|
| Mã phần lô | PP2400032909 |
| Giá từng phần lô | 3,142,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm step |
|
| Mã phần lô | PP2400032910 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm tác dụng hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400032911 |
| Giá từng phần lô | 41,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm tháo band |
|
| Mã phần lô | PP2400032912 |
| Giá từng phần lô | 94,279,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,885,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kobayashi |
|
| Mã phần lô | PP2400032913 |
| Giá từng phần lô | 10,781,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ligature sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400032914 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lò xo đẩy |
|
| Mã phần lô | PP2400032915 |
| Giá từng phần lô | 66,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,337,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lò xo kéo dài 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032916 |
| Giá từng phần lô | 96,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,934,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lò xo kéo dài 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032917 |
| Giá từng phần lô | 60,186,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,203,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400032918 |
| Giá từng phần lô | 318,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài sứ thường |
|
| Mã phần lô | PP2400032919 |
| Giá từng phần lô | 30,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài sứ tự buộc |
|
| Mã phần lô | PP2400032920 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài sứ tự buộc có nắp trượt bằng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2400032921 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây |
|
| Mã phần lô | PP2400032922 |
| Giá từng phần lô | 3,486,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,726,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt |
|
| Mã phần lô | PP2400032923 |
| Giá từng phần lô | 6,580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc nong nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400032924 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc nong thường |
|
| Mã phần lô | PP2400032925 |
| Giá từng phần lô | 5,369,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chỉnh nha răng 6, 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400032926 |
| Giá từng phần lô | 278,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quad helix |
|
| Mã phần lô | PP2400032927 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400032928 |
| Giá từng phần lô | 5,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thân tuốc nơ vít |
|
| Mã phần lô | PP2400032929 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thân tuốc nơ vít điện |
|
| Mã phần lô | PP2400032930 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thước đo mắc cài. |
|
| Mã phần lô | PP2400032931 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu mềm đệm hàm giả |
|
| Mã phần lô | PP2400032932 |
| Giá từng phần lô | 6,176,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Abutment cá nhân bằng Titannium |
|
| Mã phần lô | PP2400032933 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Abutment cá nhân Zirconia |
|
| Mã phần lô | PP2400032934 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400032935 |
| Giá từng phần lô | 19,033,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột đúc sứ ép |
|
| Mã phần lô | PP2400032936 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột Stain bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400032937 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột sứ đắp thẩm mỹ không kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400032938 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất cách ly pittong đúc |
|
| Mã phần lô | PP2400032939 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất xúc tác |
|
| Mã phần lô | PP2400032940 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chụp sứ hợp kim Titanium trên Implant |
|
| Mã phần lô | PP2400032941 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chụp sứ hợp kim Titanium trên răng thật |
|
| Mã phần lô | PP2400032942 |
| Giá từng phần lô | 712,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên Implant |
|
| Mã phần lô | PP2400032943 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên răng thật |
|
| Mã phần lô | PP2400032944 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên Implant |
|
| Mã phần lô | PP2400032945 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên răng thật |
|
| Mã phần lô | PP2400032946 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chụp sứ toàn phần Zirconia độ trong mờ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400032947 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chụp sứ toàn phần zirconia trên Implant |
|
| Mã phần lô | PP2400032948 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chụp sứ toàn phần zirconia trên răng thật |
|
| Mã phần lô | PP2400032949 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chụp thép Cr-Ni |
|
| Mã phần lô | PP2400032950 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032951 |
| Giá từng phần lô | 203,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032952 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032953 |
| Giá từng phần lô | 241,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032954 |
| Giá từng phần lô | 325,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032955 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032956 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm duy trì tháo lắp |
|
| Mã phần lô | PP2400032957 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm khung hợp kim Titanium từ 1-5 răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032958 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm khung hợp kim Titanium từ 6-13 răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032959 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm khung thép thường từ 1-5 răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032960 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm khung thép thường từ 6-13 răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032961 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm nâng khớp cung trong - ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400032962 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm nhựa cứng bán phần từ 1-5 răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032963 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm nhựa cứng bán phần từ 6-10 răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032964 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm nhựa cứng toàn phần từ 11-14 răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032965 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm nhựa dẻo bán phần từ 1-5 răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032966 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm nhựa dẻo bán phần từ 6-10 răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032967 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàm nhựa dẻo toàn phần từ 11-14 răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032968 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hợp kim đúc Verabond |
|
| Mã phần lô | PP2400032969 |
| Giá từng phần lô | 23,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Inlay/Onlay sứ thủy tinh độ trong mờ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400032970 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng nâng khớp hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2400032971 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng nâng khớp thái dương hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400032972 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mono block |
|
| Mã phần lô | PP2400032973 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 0,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032974 |
| Giá từng phần lô | 32,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 1,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032975 |
| Giá từng phần lô | 294,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,884,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 2,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032976 |
| Giá từng phần lô | 294,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,884,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước nhựa chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400032977 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước pha bột bóng + Stain |
|
| Mã phần lô | PP2400032978 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pittong đúc, ống 2 viên |
|
| Mã phần lô | PP2400032979 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu phôi sứ 0,75g/viên |
|
| Mã phần lô | PP2400032980 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vẩy hàn |
|
| Mã phần lô | PP2400032981 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nong chẻ xương |
|
| Mã phần lô | PP2400032982 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tháo ốc liên kết implant |
|
| Mã phần lô | PP2400032983 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tháo trụ implant |
|
| Mã phần lô | PP2400032984 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nước dùng cho máy cấy Implant WH |
|
| Mã phần lô | PP2400032985 |
| Giá từng phần lô | 163,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,263,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng chậm tiêu Collagen ~15x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032986 |
| Giá từng phần lô | 211,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,224,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng chậm tiêu Collagen ~20x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032987 |
| Giá từng phần lô | 193,945,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,878,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng collagen 10x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032988 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng collagen 15x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032989 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng collagen 20x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032990 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400032991 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400032992 |
| Giá từng phần lô | 172,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,454,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ghép xương dị loại 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2400032993 |
| Giá từng phần lô | 114,738,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,294,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ghép xương dị loại 2cc |
|
| Mã phần lô | PP2400032994 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400032995 |
| Giá từng phần lô | 705,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,107,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc |
|
| Mã phần lô | PP2400032996 |
| Giá từng phần lô | 845,614,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,912,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ghép xương đồng loại 2,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400032997 |
| Giá từng phần lô | 441,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,833,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ghép xương nhân tạo 0,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP |
|
| Mã phần lô | PP2400032998 |
| Giá từng phần lô | 261,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,231,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP |
|
| Mã phần lô | PP2400032999 |
| Giá từng phần lô | 266,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,329,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ghép xương nhân tạo 2,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP |
|
| Mã phần lô | PP2400033000 |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT1: Hệ thống Implant bề mặt ái nước (11 mặt hàng) |
|
| Mã phần lô | PP2400033001 |
| Giá từng phần lô | 9,731,721,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,634,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HT2: Hệ thống Implant cấp độ IV (11 mặt hàng) |
|
| Mã phần lô | PP2400033002 |
| Giá từng phần lô | 3,450,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,006,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi