Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp hóa chất, vật tư nha khoa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400104733-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Cung cấp hóa chất, vật tư nha khoa
Số hiệu KHLCNT PL2400050857
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 59,593,377,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.191.867.542 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400032708 - Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát 10,241,000 204,820
2 PP2400032709 - Acid xoi mòn men răng 37% 10,500,000 210,000
3 PP2400032710 - Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35% 116,235,000 2,324,700
4 PP2400032711 - Axit xói mòn sứ 9% 7,920,000 158,400
5 PP2400032712 - Bảng so màu sứ 16,115,400 322,308
6 PP2400032713 - Bộ chất gắn Veneer 81,900,000 1,638,000
7 PP2400032714 - Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn 4,030,400 80,608
8 PP2400032715 - Bộ kít đặt đê cao su 195,080,600 3,901,612
9 PP2400032716 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ 4,514,400 90,288
10 PP2400032717 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh 11,880,000 237,600
11 PP2400032718 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia 24,664,500 493,290
12 PP2400032719 - Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer 10,258,500 205,170
13 PP2400032720 - Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em 59,910,000 1,198,200
14 PP2400032721 - Bột băng nha chu 31,080,000 621,600
15 PP2400032722 - Bột đánh bóng dạng cốc 16,851,000 337,020
16 PP2400032723 - Bột nhựa tự cứng 4,290,000 85,800
17 PP2400032724 - Cán gương có thước đo 31,920,000 638,400
18 PP2400032725 - Cán gương dùng trong nha khoa 3,622,500 72,450
19 PP2400032726 - Canxi hydroxyd 223,944,000 4,478,880
20 PP2400032727 - Canxihydroxit chiếu đèn 3,693,000 73,860
21 PP2400032728 - Canxium hydroxide dạng bột 364,400 7,288
22 PP2400032729 - Cây lèn ống tủy các loại A, B, C, D 3,969,000 79,380
23 PP2400032730 - Cement gắn tạm không chứa Eugenol 6,920,000 138,400
24 PP2400032731 - C-files 5,148,000 102,960
25 PP2400032732 - Châm gai 75,900,000 1,518,000
26 PP2400032733 - Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng 11,661,000 233,220
27 PP2400032734 - Chất cầm máu dùng trong nha khoa 4,222,000 84,440
28 PP2400032735 - Chất chống ê buốt răng 5,355,000 107,100
29 PP2400032736 - Chất chống oxy hóa 9,081,600 181,632
30 PP2400032737 - Chất diệt tủy răng 3,128,000 62,560
31 PP2400032738 - Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica 138,280,800 2,765,616
32 PP2400032739 - Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate 234,900,000 4,698,000
33 PP2400032740 - Chất hàn tạm 67,200,000 1,344,000
34 PP2400032741 - Chất lấy dấu alginate đông nhanh 104,475,000 2,089,500
35 PP2400032742 - Chất lấy dấu alginate mùi trái cây 18,500,000 370,000
36 PP2400032743 - Chất lót nền sứ 5,277,000 105,540
37 PP2400032744 - Chỉ co lợi các số 12,700,000 254,000
38 PP2400032745 - Chỉ co lợi có chứa chất co mạch 12,700,000 254,000
39 PP2400032746 - Chổi đánh bóng răng 23,940,000 478,800
40 PP2400032747 - Chốt bộ (mũi + chốt) 59,147,000 1,182,940
41 PP2400032748 - Chốt sợi 252,600,000 5,052,000
42 PP2400032749 - Chụp sứ răng sữa trẻ em 862,200,000 17,244,000
43 PP2400032750 - Composite gắn chốt sợi quang học 229,000,000 4,580,000
44 PP2400032751 - Composite QTH đặc dạng tuýp các màu 125,100,000 2,502,000
45 PP2400032752 - Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano 77,962,500 1,559,250
46 PP2400032753 - Composite QTH đặc dạng viên nhộng các màu 2,640,000 52,800
47 PP2400032754 - Composite QTH lỏng các màu 127,800,000 2,556,000
48 PP2400032755 - Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu 2,730,000 54,600
49 PP2400032756 - Composite QTH lỏng hạt độn nano 138,600,000 2,772,000
50 PP2400032757 - Compossite trám răng đơn sắc 40,950,000 819,000
51 PP2400032758 - Côn giấy 72,900,000 1,458,000
52 PP2400032759 - Côn phụ trám bít ống tủy 2-3% 14,500,000 290,000
53 PP2400032760 - Cortisomol 10,584,000 211,680
54 PP2400032761 - CPC 2,467,500 49,350
55 PP2400032762 - Cục cắn cao su 19,805,000 396,100
56 PP2400032763 - Đạn gutta cho máy lèn nhiệt EQV (Gutta Percha Bar Plus) 19,800,000 396,000
57 PP2400032764 - Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên 92,294,400 1,845,888
58 PP2400032765 - Đầu mũi laser 6,644,000 132,880
59 PP2400032766 - Dầu tra tay khoan 84,000,000 1,680,000
60 PP2400032767 - Đầu trộn chất làm răng tạm 1,760,000 35,200
61 PP2400032768 - Đầu trộn Silicon 44,000,000 880,000
62 PP2400032769 - Đê cao su cỡ 6x6 inch 55,176,000 1,103,520
63 PP2400032770 - Dung dịch khử khuẩn dấu 18,090,000 361,800
64 PP2400032771 - Dung dịch làm mềm gutta 2,793,000 55,860
65 PP2400032772 - Dung dịch làm sạch ống tủy EDTA 70,350,000 1,407,000
66 PP2400032773 - Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl 54,600,000 1,092,000
67 PP2400032774 - Dung dịch ngừa sâu răng 26,670,000 533,400
68 PP2400032775 - Eugenol 3,150,000 63,000
69 PP2400032776 - Formocresol 1,650,600 33,012
70 PP2400032777 - Gel cầm máu lợi 700,000 14,000
71 PP2400032778 - Gel chống ê buốt kèm 5 cây bôi 14,806,000 296,120
72 PP2400032779 - Giấy thử cắn đỏ 73,920,000 1,478,400
73 PP2400032780 - Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao 251,325,000 5,026,500
74 PP2400032781 - Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa 225,750,000 4,515,000
75 PP2400032782 - Glass ionomer II dạng nhộng 107,100,000 2,142,000
76 PP2400032783 - Glass ionomer HTH I 331,800,000 6,636,000
77 PP2400032784 - Glass ionomer HTH II 6,216,000 124,320
78 PP2400032785 - Glass ionomer HTH IX 850,500,000 17,010,000
79 PP2400032786 - Glass ionomer IX dạng nhộng 69,690,000 1,393,800
80 PP2400032787 - Glass ionomer VII 48,825,000 976,500
81 PP2400032788 - Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy 28,350,000 567,000
82 PP2400032789 - Gutta percha 6-8% 52,705,800 1,054,116
83 PP2400032790 - Gutta percha point 50,400,000 1,008,000
84 PP2400032791 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha 43,050,000 861,000
85 PP2400032792 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold 75,133,800 1,502,676
86 PP2400032793 - Gutta protaper next 14,122,500 282,450
87 PP2400032794 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15% 24,290,000 485,800
88 PP2400032795 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20% 37,417,000 748,340
89 PP2400032796 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 35% 1,911,000 38,220
90 PP2400032797 - Keo dán composite 2 trong 1 14,490,000 289,800
91 PP2400032798 - Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1 13,585,000 271,700
92 PP2400032799 - Khuôn trám răng bằng kim loại 188,000 3,760
93 PP2400032800 - Kim gây tê mũi kim ngắn dùng cho trẻ em 156,000,000 3,120,000
94 PP2400032801 - Kim gây tê nha khoa 140,000,000 2,800,000
95 PP2400032802 - Lá ép máng 10,240,000 204,800
96 PP2400032803 - Lentulo 34,400,000 688,000
97 PP2400032804 - Mặt gương khám 15,372,000 307,440
98 PP2400032805 - Mũi đánh bóng composit 39,522,000 790,440
99 PP2400032806 - Mũi khoan kim cương các loại 171,200,000 3,424,000
100 PP2400032807 - Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng 8,360,000 167,200
101 PP2400032808 - Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn 13,482,000 269,640
102 PP2400032809 - Mũi khoan răng Endo Access 8,232,000 164,640
103 PP2400032810 - Mũi mài nhựa 41,800,000 836,000
104 PP2400032811 - Nong dũa dẻo NiTi các số 169,360,000 3,387,200
105 PP2400032812 - Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số 154,000,000 3,080,000
106 PP2400032813 - Nước nhựa tự cứng 1,029,600 20,592
107 PP2400032814 - Ống hút phẫu thuật bằng kim loại 37,800,000 756,000
108 PP2400032815 - Ống hút nước bọt 189,000,000 3,780,000
109 PP2400032816 - Opalustre 17,010,000 340,200
110 PP2400032817 - Oxit kẽm 693,000 13,860
111 PP2400032818 - Trâm xoay nội nha độ thuôn biến đổi 97,435,800 1,948,716
112 PP2400032819 - Sáp lá 30,394,000 607,880
113 PP2400032820 - Hợp chất nhiệt dẻo làm vành khít 1,492,500 29,850
114 PP2400032821 - Silicon ghi dấu khớp cắn 12,500,000 250,000
115 PP2400032822 - Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to 459,000,000 9,180,000
116 PP2400032823 - Silicon lấy dấu dạng lỏng 70,500,000 1,410,000
117 PP2400032824 - Silicon lấy dấu nhẹ, thay đổi thể tích sau 24h dưới 0,5% 20,750,000 415,000
118 PP2400032825 - Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ 261,154,000 5,223,080
119 PP2400032826 - Silicone lấy dấu dạng lỏng 179,955,000 3,599,100
120 PP2400032827 - Súng trộn chất làm răng tạm 3,000,000 60,000
121 PP2400032828 - Tăm bông nha khoa 36,741,000 734,820
122 PP2400032829 - Tê bôi benzocain 9,750,000 195,000
123 PP2400032830 - Thạch cao đá 47,250,000 945,000
124 PP2400032831 - Thạch cao siêu cứng 96,075,000 1,921,500
125 PP2400032832 - Thám trâm nội nha 4,620,000 92,400
126 PP2400032833 - Thước đo nội nha 6,627,600 132,552
127 PP2400032834 - Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi 11,487,000 229,740
128 PP2400032835 - Trâm protaper next 255,360,000 5,107,200
129 PP2400032836 - Trâm thăm dò ống tuỷ 6,000,000 120,000
130 PP2400032837 - Trâm xoay máy dùng 1 lần 368,200,000 7,364,000
131 PP2400032838 - Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold 423,477,600 8,469,552
132 PP2400032839 - Trâm xoay nội nha dùng tay 172,754,400 3,455,088
133 PP2400032840 - Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt 794,850,000 15,897,000
134 PP2400032841 - Vật liệu chống ê buốt 3,286,800 65,736
135 PP2400032842 - Vật liệu điều trị tủy 16,642,500 332,850
136 PP2400032843 - Vật liệu hàn tủy sinh học 99,000,000 1,980,000
137 PP2400032844 - Vật liệu làm răng tạm 23,950,000 479,000
138 PP2400032845 - Vật liệu sinh học thay thế ngà 172,000,000 3,440,000
139 PP2400032846 - Vật liệu tái tạo men răng 226,800,000 4,536,000
140 PP2400032847 - Vật liệu tái tạo thân răng 54,350,000 1,087,000
141 PP2400032848 - Vật liệu xử lý chân răng 1,443,750 28,875
142 PP2400032849 - Véc ni bảo vệ men răng 410,380,000 8,207,600
143 PP2400032850 - Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa 1,860,000 37,200
144 PP2400032851 - Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh 52,650,000 1,053,000
145 PP2400032852 - Cây ấn band 13,891,500 277,830
146 PP2400032853 - Ấn band 78,828,750 1,576,575
147 PP2400032854 - Band forsus 3,214,000 64,280
148 PP2400032855 - Band răng 6; 7 2,008,750,000 40,175,000
149 PP2400032856 - Band trơn răng 4; 6 38,780,000 775,600
150 PP2400032857 - Bộ kìm chỉnh máng trong 42,336,000 846,720
151 PP2400032858 - Button đế hình chữ nhật 12,705,000 254,100
152 PP2400032859 - Button đế hình elip 179,025,000 3,580,500
153 PP2400032860 - Cây ấn ligature 28,350,000 567,000
154 PP2400032861 - Cây ấn mắc cài dùng cho mắc cài Smart 27,520,000 550,400
155 PP2400032862 - Cây mở nắp mắc cài 80,100,000 1,602,000
156 PP2400032863 - Chun chuỗi dài 16,000,000 320,000
157 PP2400032864 - Chun chuỗi mau, thưa 225,588,000 4,511,760
158 PP2400032865 - Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz .. 130,800,000 2,616,000
159 PP2400032866 - Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz 19,500,000 390,000
160 PP2400032867 - Chun tách khe 54,400,000 1,088,000
161 PP2400032868 - Chun tại chỗ 224,910,000 4,498,200
162 PP2400032869 - Chụp thép răng 6 103,500,000 2,070,000
163 PP2400032870 - Chụp thép răng sữa 1,242,000,000 24,840,000
164 PP2400032871 - Cung mặt chỉnh nha 516,442,500 10,328,850
165 PP2400032872 - Đai nhám kẽ 2,340,000 46,800
166 PP2400032873 - Đầu nối dài tay cắm MI( loại dài) 11,469,000 229,380
167 PP2400032874 - Dây Blue ellgiloy 9,000,000 180,000
168 PP2400032875 - Dây Cu Niti diện các số 196,000,000 3,920,000
169 PP2400032876 - Dây Cu Niti tròn các số 126,000,000 2,520,000
170 PP2400032877 - Dây Niti diện các số 151,760,000 3,035,200
171 PP2400032878 - Dây niti phát triển sang bên 137,770,000 2,755,400
172 PP2400032879 - Dây Niti tròn các số 014; 016; 018 173,440,000 3,468,800
173 PP2400032880 - Dây niti tròn số 012 38,480,000 769,600
174 PP2400032881 - Dây Reverse 1,710,000 34,200
175 PP2400032882 - Dây SS diện các số 60,000,000 1,200,000
176 PP2400032883 - Dây SS tròn các số 9,000,000 180,000
177 PP2400032884 - Dây TMA 64,000,000 1,280,000
178 PP2400032885 - Giấy thử cắn một mặt đỏ một mặt đen 23,174,000 463,480
179 PP2400032886 - Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium 105,840,000 2,116,800
180 PP2400032887 - Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace 262,920,000 5,258,400
181 PP2400032888 - Hook chỉnh nha kích thước 2mm 73,150,000 1,463,000
182 PP2400032889 - Hook chỉnh nha kích thước 7mm 206,283,000 4,125,660
183 PP2400032890 - Hook dùng cho mắc cài Damon Q 10,000,000 200,000
184 PP2400032891 - Keo gắn mắc cài quang trùng hợp 117,881,400 2,357,628
185 PP2400032892 - Kẹp gắp mắc cài 45,000,000 900,000
186 PP2400032893 - Kẹp ligature 60,000,000 1,200,000
187 PP2400032894 - Kẹp Mathiew 119,070,000 2,381,400
188 PP2400032895 - Khâu chỉnh nha dùng cho quad helix 20,700,000 414,000
189 PP2400032896 - Kìm 3 chấu bẻ Quad helix 9,427,950 188,559
190 PP2400032897 - Kìm Adam 11,247,600 224,952
191 PP2400032898 - Kìm bấm móc (kìm kẹp hook) 16,264,500 325,290
192 PP2400032899 - Kìm bẻ đầu tận 138,000,000 2,760,000
193 PP2400032900 - Kìm bẻ loop 15,713,250 314,265
194 PP2400032901 - Kìm cắt tại chỗ 87,108,000 1,742,160
195 PP2400032902 - Kìm cắt xa 87,108,000 1,742,160
196 PP2400032903 - Kìm chỉnh Torque 1 răng 11,434,500 228,690
197 PP2400032904 - Kìm kẹp kim Mathew đầu thẳng 3,276,000 65,520
198 PP2400032905 - Kìm lấy chất gắn 65,058,000 1,301,160
199 PP2400032906 - Kìm luồn dây 116,886,000 2,337,720
200 PP2400032907 - Kìm mỏ chim (dây nhỏ) 8,766,450 175,329
201 PP2400032908 - Kìm mở smart clip 114,300,000 2,286,000
202 PP2400032909 - Kìm Nance 3,142,650 62,853
203 PP2400032910 - Kìm step 10,500,000 210,000
204 PP2400032911 - Kìm tác dụng hàm 41,487,000 829,740
205 PP2400032912 - Kìm tháo band 94,279,500 1,885,590
206 PP2400032913 - Kobayashi 10,781,400 215,628
207 PP2400032914 - Ligature sợi 2,604,000 52,080
208 PP2400032915 - Lò xo đẩy 66,885,000 1,337,700
209 PP2400032916 - Lò xo kéo dài 12mm 96,720,000 1,934,400
210 PP2400032917 - Lò xo kéo dài 8mm 60,186,000 1,203,720
211 PP2400032918 - Mắc cài kim loại 318,150,000 6,363,000
212 PP2400032919 - Mắc cài sứ thường 30,050,000 601,000
213 PP2400032920 - Mắc cài sứ tự buộc 675,000,000 13,500,000
214 PP2400032921 - Mắc cài sứ tự buộc có nắp trượt bằng sứ 31,000,000 620,000
215 PP2400032922 - Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây 3,486,345,000 69,726,900
216 PP2400032923 - Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt 6,580,000,000 131,600,000
217 PP2400032924 - Ốc nong nhanh 1,368,000,000 27,360,000
218 PP2400032925 - Ốc nong thường 5,369,000 107,380
219 PP2400032926 - Ống chỉnh nha răng 6, 7 278,300,000 5,566,000
220 PP2400032927 - Quad helix 27,000,000 540,000
221 PP2400032928 - Sáp chỉnh nha 5,728,000 114,560
222 PP2400032929 - Thân tuốc nơ vít 4,494,000 89,880
223 PP2400032930 - Thân tuốc nơ vít điện 39,480,000 789,600
224 PP2400032931 - Thước đo mắc cài. 3,087,000 61,740
225 PP2400032932 - Vật liệu mềm đệm hàm giả 6,176,100 123,522
226 PP2400032933 - Abutment cá nhân bằng Titannium 440,000,000 8,800,000
227 PP2400032934 - Abutment cá nhân Zirconia 9,500,000 190,000
228 PP2400032935 - Bột chỉnh nha 19,033,300 380,666
229 PP2400032936 - Bột đúc sứ ép 22,000,000 440,000
230 PP2400032937 - Bột Stain bóng 13,860,000 277,200
231 PP2400032938 - Bột sứ đắp thẩm mỹ không kim loại 32,550,000 651,000
232 PP2400032939 - Chất cách ly pittong đúc 5,500,000 110,000
233 PP2400032940 - Chất xúc tác 99,000,000 1,980,000
234 PP2400032941 - Chụp sứ hợp kim Titanium trên Implant 241,500,000 4,830,000
235 PP2400032942 - Chụp sứ hợp kim Titanium trên răng thật 712,000,000 14,240,000
236 PP2400032943 - Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên Implant 135,000,000 2,700,000
237 PP2400032944 - Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên răng thật 474,000,000 9,480,000
238 PP2400032945 - Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên Implant 693,000,000 13,860,000
239 PP2400032946 - Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên răng thật 1,540,000,000 30,800,000
240 PP2400032947 - Chụp sứ toàn phần Zirconia độ trong mờ thấp 630,000,000 12,600,000
241 PP2400032948 - Chụp sứ toàn phần zirconia trên Implant 160,000,000 3,200,000
242 PP2400032949 - Chụp sứ toàn phần zirconia trên răng thật 360,000,000 7,200,000
243 PP2400032950 - Chụp thép Cr-Ni 29,500,000 590,000
244 PP2400032951 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm 203,700,000 4,074,000
245 PP2400032952 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm 308,000,000 6,160,000
246 PP2400032953 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm 241,800,000 4,836,000
247 PP2400032954 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm 325,200,000 6,504,000
248 PP2400032955 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm 123,000,000 2,460,000
249 PP2400032956 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm 97,500,000 1,950,000
250 PP2400032957 - Hàm duy trì tháo lắp 162,000,000 3,240,000
251 PP2400032958 - Hàm khung hợp kim Titanium từ 1-5 răng 34,000,000 680,000
252 PP2400032959 - Hàm khung hợp kim Titanium từ 6-13 răng 64,500,000 1,290,000
253 PP2400032960 - Hàm khung thép thường từ 1-5 răng 41,400,000 828,000
254 PP2400032961 - Hàm khung thép thường từ 6-13 răng 59,400,000 1,188,000
255 PP2400032962 - Hàm nâng khớp cung trong - ngoài 70,000,000 1,400,000
256 PP2400032963 - Hàm nhựa cứng bán phần từ 1-5 răng 62,000,000 1,240,000
257 PP2400032964 - Hàm nhựa cứng bán phần từ 6-10 răng 104,000,000 2,080,000
258 PP2400032965 - Hàm nhựa cứng toàn phần từ 11-14 răng 112,000,000 2,240,000
259 PP2400032966 - Hàm nhựa dẻo bán phần từ 1-5 răng 72,000,000 1,440,000
260 PP2400032967 - Hàm nhựa dẻo bán phần từ 6-10 răng 120,000,000 2,400,000
261 PP2400032968 - Hàm nhựa dẻo toàn phần từ 11-14 răng 75,000,000 1,500,000
262 PP2400032969 - Hợp kim đúc Verabond 23,540,000 470,800
263 PP2400032970 - Inlay/Onlay sứ thủy tinh độ trong mờ cao 54,000,000 1,080,000
264 PP2400032971 - Máng nâng khớp hàm dưới 40,000,000 800,000
265 PP2400032972 - Máng nâng khớp thái dương hàm 180,000,000 3,600,000
266 PP2400032973 - Mono block 38,000,000 760,000
267 PP2400032974 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 0,6mm 32,692,000 653,840
268 PP2400032975 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 1,0mm 294,228,000 5,884,560
269 PP2400032976 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 2,5mm 294,228,000 5,884,560
270 PP2400032977 - Nước nhựa chỉnh nha 14,850,000 297,000
271 PP2400032978 - Nước pha bột bóng + Stain 4,462,500 89,250
272 PP2400032979 - Pittong đúc, ống 2 viên 11,440,000 228,800
273 PP2400032980 - Vật liệu phôi sứ 0,75g/viên 140,000,000 2,800,000
274 PP2400032981 - Vẩy hàn 135,000,000 2,700,000
275 PP2400032982 - Bộ nong chẻ xương 88,500,000 1,770,000
276 PP2400032983 - Bộ tháo ốc liên kết implant 46,000,000 920,000
277 PP2400032984 - Bộ tháo trụ implant 60,000,000 1,200,000
278 PP2400032985 - Dây nước dùng cho máy cấy Implant WH 163,170,000 3,263,400
279 PP2400032986 - Màng chậm tiêu Collagen ~15x20mm 211,218,000 4,224,360
280 PP2400032987 - Màng chậm tiêu Collagen ~20x30mm 193,945,500 3,878,910
281 PP2400032988 - Màng collagen 10x20mm 180,000,000 3,600,000
282 PP2400032989 - Màng collagen 15x20mm 100,000,000 2,000,000
283 PP2400032990 - Màng collagen 20x30mm 90,000,000 1,800,000
284 PP2400032991 - Màng không tiêu 7,350,000 147,000
285 PP2400032992 - Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc 172,725,000 3,454,500
286 PP2400032993 - Vật liệu ghép xương dị loại 1cc 114,738,750 2,294,775
287 PP2400032994 - Vật liệu ghép xương dị loại 2cc 75,000,000 1,500,000
288 PP2400032995 - Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc 705,384,000 14,107,680
289 PP2400032996 - Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc 845,614,000 16,912,280
290 PP2400032997 - Vật liệu ghép xương đồng loại 2,5cc 441,670,000 8,833,400
291 PP2400032998 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 0,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP 261,555,000 5,231,100
292 PP2400032999 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP 266,490,000 5,329,800
293 PP2400033000 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 2,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP 124,740,000 2,494,800
294 PP2400033001 - HT1: Hệ thống Implant bề mặt ái nước (11 mặt hàng) 9,731,721,250 194,634,425
295 PP2400033002 - HT2: Hệ thống Implant cấp độ IV (11 mặt hàng) 3,450,340,000 69,006,800
Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát
Mã phần lô PP2400032708
Giá từng phần lô 10,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid xoi mòn men răng 37%
Mã phần lô PP2400032709
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35%
Mã phần lô PP2400032710
Giá từng phần lô 116,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,324,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Axit xói mòn sứ 9%
Mã phần lô PP2400032711
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bảng so màu sứ
Mã phần lô PP2400032712
Giá từng phần lô 16,115,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,308
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chất gắn Veneer
Mã phần lô PP2400032713
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn
Mã phần lô PP2400032714
Giá từng phần lô 4,030,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít đặt đê cao su
Mã phần lô PP2400032715
Giá từng phần lô 195,080,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,901,612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ
Mã phần lô PP2400032716
Giá từng phần lô 4,514,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh
Mã phần lô PP2400032717
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia
Mã phần lô PP2400032718
Giá từng phần lô 24,664,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer
Mã phần lô PP2400032719
Giá từng phần lô 10,258,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2400032720
Giá từng phần lô 59,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột băng nha chu
Mã phần lô PP2400032721
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột đánh bóng dạng cốc
Mã phần lô PP2400032722
Giá từng phần lô 16,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột nhựa tự cứng
Mã phần lô PP2400032723
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán gương có thước đo
Mã phần lô PP2400032724
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán gương dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400032725
Giá từng phần lô 3,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canxi hydroxyd
Mã phần lô PP2400032726
Giá từng phần lô 223,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,478,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canxihydroxit chiếu đèn
Mã phần lô PP2400032727
Giá từng phần lô 3,693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canxium hydroxide dạng bột
Mã phần lô PP2400032728
Giá từng phần lô 364,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây lèn ống tủy các loại A, B, C, D
Mã phần lô PP2400032729
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cement gắn tạm không chứa Eugenol
Mã phần lô PP2400032730
Giá từng phần lô 6,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
C-files
Mã phần lô PP2400032731
Giá từng phần lô 5,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Châm gai
Mã phần lô PP2400032732
Giá từng phần lô 75,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng
Mã phần lô PP2400032733
Giá từng phần lô 11,661,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất cầm máu dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400032734
Giá từng phần lô 4,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chống ê buốt răng
Mã phần lô PP2400032735
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chống oxy hóa
Mã phần lô PP2400032736
Giá từng phần lô 9,081,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất diệt tủy răng
Mã phần lô PP2400032737
Giá từng phần lô 3,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica
Mã phần lô PP2400032738
Giá từng phần lô 138,280,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,765,616
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate
Mã phần lô PP2400032739
Giá từng phần lô 234,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,698,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hàn tạm
Mã phần lô PP2400032740
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất lấy dấu alginate đông nhanh
Mã phần lô PP2400032741
Giá từng phần lô 104,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,089,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất lấy dấu alginate mùi trái cây
Mã phần lô PP2400032742
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất lót nền sứ
Mã phần lô PP2400032743
Giá từng phần lô 5,277,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ co lợi các số
Mã phần lô PP2400032744
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ co lợi có chứa chất co mạch
Mã phần lô PP2400032745
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng răng
Mã phần lô PP2400032746
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chốt bộ (mũi + chốt)
Mã phần lô PP2400032747
Giá từng phần lô 59,147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chốt sợi
Mã phần lô PP2400032748
Giá từng phần lô 252,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,052,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chụp sứ răng sữa trẻ em
Mã phần lô PP2400032749
Giá từng phần lô 862,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,244,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite gắn chốt sợi quang học
Mã phần lô PP2400032750
Giá từng phần lô 229,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite QTH đặc dạng tuýp các màu
Mã phần lô PP2400032751
Giá từng phần lô 125,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano
Mã phần lô PP2400032752
Giá từng phần lô 77,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite QTH đặc dạng viên nhộng các màu
Mã phần lô PP2400032753
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite QTH lỏng các màu
Mã phần lô PP2400032754
Giá từng phần lô 127,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,556,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu
Mã phần lô PP2400032755
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite QTH lỏng hạt độn nano
Mã phần lô PP2400032756
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Compossite trám răng đơn sắc
Mã phần lô PP2400032757
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn giấy
Mã phần lô PP2400032758
Giá từng phần lô 72,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn phụ trám bít ống tủy 2-3%
Mã phần lô PP2400032759
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cortisomol
Mã phần lô PP2400032760
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CPC
Mã phần lô PP2400032761
Giá từng phần lô 2,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cục cắn cao su
Mã phần lô PP2400032762
Giá từng phần lô 19,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đạn gutta cho máy lèn nhiệt EQV (Gutta Percha Bar Plus)
Mã phần lô PP2400032763
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên
Mã phần lô PP2400032764
Giá từng phần lô 92,294,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu mũi laser
Mã phần lô PP2400032765
Giá từng phần lô 6,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu tra tay khoan
Mã phần lô PP2400032766
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu trộn chất làm răng tạm
Mã phần lô PP2400032767
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu trộn Silicon
Mã phần lô PP2400032768
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đê cao su cỡ 6x6 inch
Mã phần lô PP2400032769
Giá từng phần lô 55,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dấu
Mã phần lô PP2400032770
Giá từng phần lô 18,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm mềm gutta
Mã phần lô PP2400032771
Giá từng phần lô 2,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch ống tủy EDTA
Mã phần lô PP2400032772
Giá từng phần lô 70,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl
Mã phần lô PP2400032773
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngừa sâu răng
Mã phần lô PP2400032774
Giá từng phần lô 26,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2400032775
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formocresol
Mã phần lô PP2400032776
Giá từng phần lô 1,650,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel cầm máu lợi
Mã phần lô PP2400032777
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel chống ê buốt kèm 5 cây bôi
Mã phần lô PP2400032778
Giá từng phần lô 14,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thử cắn đỏ
Mã phần lô PP2400032779
Giá từng phần lô 73,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao
Mã phần lô PP2400032780
Giá từng phần lô 251,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,026,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa
Mã phần lô PP2400032781
Giá từng phần lô 225,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glass ionomer II dạng nhộng
Mã phần lô PP2400032782
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glass ionomer HTH I
Mã phần lô PP2400032783
Giá từng phần lô 331,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,636,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glass ionomer HTH II
Mã phần lô PP2400032784
Giá từng phần lô 6,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glass ionomer HTH IX
Mã phần lô PP2400032785
Giá từng phần lô 850,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glass ionomer IX dạng nhộng
Mã phần lô PP2400032786
Giá từng phần lô 69,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glass ionomer VII
Mã phần lô PP2400032787
Giá từng phần lô 48,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy
Mã phần lô PP2400032788
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gutta percha 6-8%
Mã phần lô PP2400032789
Giá từng phần lô 52,705,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,116
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gutta percha point
Mã phần lô PP2400032790
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha
Mã phần lô PP2400032791
Giá từng phần lô 43,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold
Mã phần lô PP2400032792
Giá từng phần lô 75,133,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gutta protaper next
Mã phần lô PP2400032793
Giá từng phần lô 14,122,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15%
Mã phần lô PP2400032794
Giá từng phần lô 24,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20%
Mã phần lô PP2400032795
Giá từng phần lô 37,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 35%
Mã phần lô PP2400032796
Giá từng phần lô 1,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán composite 2 trong 1
Mã phần lô PP2400032797
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1
Mã phần lô PP2400032798
Giá từng phần lô 13,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khuôn trám răng bằng kim loại
Mã phần lô PP2400032799
Giá từng phần lô 188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê mũi kim ngắn dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2400032800
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê nha khoa
Mã phần lô PP2400032801
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lá ép máng
Mã phần lô PP2400032802
Giá từng phần lô 10,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo
Mã phần lô PP2400032803
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương khám
Mã phần lô PP2400032804
Giá từng phần lô 15,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi đánh bóng composit
Mã phần lô PP2400032805
Giá từng phần lô 39,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương các loại
Mã phần lô PP2400032806
Giá từng phần lô 171,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,424,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng
Mã phần lô PP2400032807
Giá từng phần lô 8,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn
Mã phần lô PP2400032808
Giá từng phần lô 13,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan răng Endo Access
Mã phần lô PP2400032809
Giá từng phần lô 8,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi mài nhựa
Mã phần lô PP2400032810
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nong dũa dẻo NiTi các số
Mã phần lô PP2400032811
Giá từng phần lô 169,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,387,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số
Mã phần lô PP2400032812
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước nhựa tự cứng
Mã phần lô PP2400032813
Giá từng phần lô 1,029,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,592
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút phẫu thuật bằng kim loại
Mã phần lô PP2400032814
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400032815
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Opalustre
Mã phần lô PP2400032816
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxit kẽm
Mã phần lô PP2400032817
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm xoay nội nha độ thuôn biến đổi
Mã phần lô PP2400032818
Giá từng phần lô 97,435,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,948,716
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp lá
Mã phần lô PP2400032819
Giá từng phần lô 30,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hợp chất nhiệt dẻo làm vành khít
Mã phần lô PP2400032820
Giá từng phần lô 1,492,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Silicon ghi dấu khớp cắn
Mã phần lô PP2400032821
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to
Mã phần lô PP2400032822
Giá từng phần lô 459,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Silicon lấy dấu dạng lỏng
Mã phần lô PP2400032823
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Silicon lấy dấu nhẹ, thay đổi thể tích sau 24h dưới 0,5%
Mã phần lô PP2400032824
Giá từng phần lô 20,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ
Mã phần lô PP2400032825
Giá từng phần lô 261,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,223,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Silicone lấy dấu dạng lỏng
Mã phần lô PP2400032826
Giá từng phần lô 179,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,599,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Súng trộn chất làm răng tạm
Mã phần lô PP2400032827
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông nha khoa
Mã phần lô PP2400032828
Giá từng phần lô 36,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tê bôi benzocain
Mã phần lô PP2400032829
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao đá
Mã phần lô PP2400032830
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao siêu cứng
Mã phần lô PP2400032831
Giá từng phần lô 96,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thám trâm nội nha
Mã phần lô PP2400032832
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thước đo nội nha
Mã phần lô PP2400032833
Giá từng phần lô 6,627,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,552
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi
Mã phần lô PP2400032834
Giá từng phần lô 11,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm protaper next
Mã phần lô PP2400032835
Giá từng phần lô 255,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,107,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm thăm dò ống tuỷ
Mã phần lô PP2400032836
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm xoay máy dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400032837
Giá từng phần lô 368,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold
Mã phần lô PP2400032838
Giá từng phần lô 423,477,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,469,552
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm xoay nội nha dùng tay
Mã phần lô PP2400032839
Giá từng phần lô 172,754,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,455,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt
Mã phần lô PP2400032840
Giá từng phần lô 794,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,897,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu chống ê buốt
Mã phần lô PP2400032841
Giá từng phần lô 3,286,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,736
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu điều trị tủy
Mã phần lô PP2400032842
Giá từng phần lô 16,642,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu hàn tủy sinh học
Mã phần lô PP2400032843
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu làm răng tạm
Mã phần lô PP2400032844
Giá từng phần lô 23,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu sinh học thay thế ngà
Mã phần lô PP2400032845
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu tái tạo men răng
Mã phần lô PP2400032846
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu tái tạo thân răng
Mã phần lô PP2400032847
Giá từng phần lô 54,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu xử lý chân răng
Mã phần lô PP2400032848
Giá từng phần lô 1,443,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Véc ni bảo vệ men răng
Mã phần lô PP2400032849
Giá từng phần lô 410,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,207,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa
Mã phần lô PP2400032850
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh
Mã phần lô PP2400032851
Giá từng phần lô 52,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây ấn band
Mã phần lô PP2400032852
Giá từng phần lô 13,891,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ấn band
Mã phần lô PP2400032853
Giá từng phần lô 78,828,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,576,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Band forsus
Mã phần lô PP2400032854
Giá từng phần lô 3,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Band răng 6; 7
Mã phần lô PP2400032855
Giá từng phần lô 2,008,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Band trơn răng 4; 6
Mã phần lô PP2400032856
Giá từng phần lô 38,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kìm chỉnh máng trong
Mã phần lô PP2400032857
Giá từng phần lô 42,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Button đế hình chữ nhật
Mã phần lô PP2400032858
Giá từng phần lô 12,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Button đế hình elip
Mã phần lô PP2400032859
Giá từng phần lô 179,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây ấn ligature
Mã phần lô PP2400032860
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây ấn mắc cài dùng cho mắc cài Smart
Mã phần lô PP2400032861
Giá từng phần lô 27,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây mở nắp mắc cài
Mã phần lô PP2400032862
Giá từng phần lô 80,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chun chuỗi dài
Mã phần lô PP2400032863
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chun chuỗi mau, thưa
Mã phần lô PP2400032864
Giá từng phần lô 225,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,511,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz ..
Mã phần lô PP2400032865
Giá từng phần lô 130,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,616,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz
Mã phần lô PP2400032866
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chun tách khe
Mã phần lô PP2400032867
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chun tại chỗ
Mã phần lô PP2400032868
Giá từng phần lô 224,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chụp thép răng 6
Mã phần lô PP2400032869
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chụp thép răng sữa
Mã phần lô PP2400032870
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cung mặt chỉnh nha
Mã phần lô PP2400032871
Giá từng phần lô 516,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,328,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai nhám kẽ
Mã phần lô PP2400032872
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu nối dài tay cắm MI( loại dài)
Mã phần lô PP2400032873
Giá từng phần lô 11,469,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Blue ellgiloy
Mã phần lô PP2400032874
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Cu Niti diện các số
Mã phần lô PP2400032875
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Cu Niti tròn các số
Mã phần lô PP2400032876
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Niti diện các số
Mã phần lô PP2400032877
Giá từng phần lô 151,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,035,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây niti phát triển sang bên
Mã phần lô PP2400032878
Giá từng phần lô 137,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,755,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Niti tròn các số 014; 016; 018
Mã phần lô PP2400032879
Giá từng phần lô 173,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,468,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây niti tròn số 012
Mã phần lô PP2400032880
Giá từng phần lô 38,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Reverse
Mã phần lô PP2400032881
Giá từng phần lô 1,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây SS diện các số
Mã phần lô PP2400032882
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây SS tròn các số
Mã phần lô PP2400032883
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây TMA
Mã phần lô PP2400032884
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thử cắn một mặt đỏ một mặt đen
Mã phần lô PP2400032885
Giá từng phần lô 23,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium
Mã phần lô PP2400032886
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace
Mã phần lô PP2400032887
Giá từng phần lô 262,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,258,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hook chỉnh nha kích thước 2mm
Mã phần lô PP2400032888
Giá từng phần lô 73,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,463,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hook chỉnh nha kích thước 7mm
Mã phần lô PP2400032889
Giá từng phần lô 206,283,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hook dùng cho mắc cài Damon Q
Mã phần lô PP2400032890
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo gắn mắc cài quang trùng hợp
Mã phần lô PP2400032891
Giá từng phần lô 117,881,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,357,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp gắp mắc cài
Mã phần lô PP2400032892
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp ligature
Mã phần lô PP2400032893
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp Mathiew
Mã phần lô PP2400032894
Giá từng phần lô 119,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khâu chỉnh nha dùng cho quad helix
Mã phần lô PP2400032895
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm 3 chấu bẻ Quad helix
Mã phần lô PP2400032896
Giá từng phần lô 9,427,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,559
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm Adam
Mã phần lô PP2400032897
Giá từng phần lô 11,247,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm bấm móc (kìm kẹp hook)
Mã phần lô PP2400032898
Giá từng phần lô 16,264,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm bẻ đầu tận
Mã phần lô PP2400032899
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm bẻ loop
Mã phần lô PP2400032900
Giá từng phần lô 15,713,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm cắt tại chỗ
Mã phần lô PP2400032901
Giá từng phần lô 87,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,742,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm cắt xa
Mã phần lô PP2400032902
Giá từng phần lô 87,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,742,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm chỉnh Torque 1 răng
Mã phần lô PP2400032903
Giá từng phần lô 11,434,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm kẹp kim Mathew đầu thẳng
Mã phần lô PP2400032904
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm lấy chất gắn
Mã phần lô PP2400032905
Giá từng phần lô 65,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm luồn dây
Mã phần lô PP2400032906
Giá từng phần lô 116,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,337,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm mỏ chim (dây nhỏ)
Mã phần lô PP2400032907
Giá từng phần lô 8,766,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm mở smart clip
Mã phần lô PP2400032908
Giá từng phần lô 114,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,286,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm Nance
Mã phần lô PP2400032909
Giá từng phần lô 3,142,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm step
Mã phần lô PP2400032910
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm tác dụng hàm
Mã phần lô PP2400032911
Giá từng phần lô 41,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm tháo band
Mã phần lô PP2400032912
Giá từng phần lô 94,279,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kobayashi
Mã phần lô PP2400032913
Giá từng phần lô 10,781,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ligature sợi
Mã phần lô PP2400032914
Giá từng phần lô 2,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lò xo đẩy
Mã phần lô PP2400032915
Giá từng phần lô 66,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,337,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lò xo kéo dài 12mm
Mã phần lô PP2400032916
Giá từng phần lô 96,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,934,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lò xo kéo dài 8mm
Mã phần lô PP2400032917
Giá từng phần lô 60,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài kim loại
Mã phần lô PP2400032918
Giá từng phần lô 318,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,363,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài sứ thường
Mã phần lô PP2400032919
Giá từng phần lô 30,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài sứ tự buộc
Mã phần lô PP2400032920
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài sứ tự buộc có nắp trượt bằng sứ
Mã phần lô PP2400032921
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây
Mã phần lô PP2400032922
Giá từng phần lô 3,486,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,726,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt
Mã phần lô PP2400032923
Giá từng phần lô 6,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ốc nong nhanh
Mã phần lô PP2400032924
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ốc nong thường
Mã phần lô PP2400032925
Giá từng phần lô 5,369,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chỉnh nha răng 6, 7
Mã phần lô PP2400032926
Giá từng phần lô 278,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,566,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quad helix
Mã phần lô PP2400032927
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp chỉnh nha
Mã phần lô PP2400032928
Giá từng phần lô 5,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thân tuốc nơ vít
Mã phần lô PP2400032929
Giá từng phần lô 4,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thân tuốc nơ vít điện
Mã phần lô PP2400032930
Giá từng phần lô 39,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thước đo mắc cài.
Mã phần lô PP2400032931
Giá từng phần lô 3,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu mềm đệm hàm giả
Mã phần lô PP2400032932
Giá từng phần lô 6,176,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,522
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Abutment cá nhân bằng Titannium
Mã phần lô PP2400032933
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Abutment cá nhân Zirconia
Mã phần lô PP2400032934
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột chỉnh nha
Mã phần lô PP2400032935
Giá từng phần lô 19,033,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột đúc sứ ép
Mã phần lô PP2400032936
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột Stain bóng
Mã phần lô PP2400032937
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột sứ đắp thẩm mỹ không kim loại
Mã phần lô PP2400032938
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất cách ly pittong đúc
Mã phần lô PP2400032939
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất xúc tác
Mã phần lô PP2400032940
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chụp sứ hợp kim Titanium trên Implant
Mã phần lô PP2400032941
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chụp sứ hợp kim Titanium trên răng thật
Mã phần lô PP2400032942
Giá từng phần lô 712,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên Implant
Mã phần lô PP2400032943
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên răng thật
Mã phần lô PP2400032944
Giá từng phần lô 474,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên Implant
Mã phần lô PP2400032945
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên răng thật
Mã phần lô PP2400032946
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chụp sứ toàn phần Zirconia độ trong mờ thấp
Mã phần lô PP2400032947
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chụp sứ toàn phần zirconia trên Implant
Mã phần lô PP2400032948
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chụp sứ toàn phần zirconia trên răng thật
Mã phần lô PP2400032949
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chụp thép Cr-Ni
Mã phần lô PP2400032950
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm
Mã phần lô PP2400032951
Giá từng phần lô 203,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,074,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm
Mã phần lô PP2400032952
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm
Mã phần lô PP2400032953
Giá từng phần lô 241,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm
Mã phần lô PP2400032954
Giá từng phần lô 325,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm
Mã phần lô PP2400032955
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm
Mã phần lô PP2400032956
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm duy trì tháo lắp
Mã phần lô PP2400032957
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm khung hợp kim Titanium từ 1-5 răng
Mã phần lô PP2400032958
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm khung hợp kim Titanium từ 6-13 răng
Mã phần lô PP2400032959
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm khung thép thường từ 1-5 răng
Mã phần lô PP2400032960
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm khung thép thường từ 6-13 răng
Mã phần lô PP2400032961
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm nâng khớp cung trong - ngoài
Mã phần lô PP2400032962
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm nhựa cứng bán phần từ 1-5 răng
Mã phần lô PP2400032963
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm nhựa cứng bán phần từ 6-10 răng
Mã phần lô PP2400032964
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm nhựa cứng toàn phần từ 11-14 răng
Mã phần lô PP2400032965
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm nhựa dẻo bán phần từ 1-5 răng
Mã phần lô PP2400032966
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm nhựa dẻo bán phần từ 6-10 răng
Mã phần lô PP2400032967
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàm nhựa dẻo toàn phần từ 11-14 răng
Mã phần lô PP2400032968
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hợp kim đúc Verabond
Mã phần lô PP2400032969
Giá từng phần lô 23,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Inlay/Onlay sứ thủy tinh độ trong mờ cao
Mã phần lô PP2400032970
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máng nâng khớp hàm dưới
Mã phần lô PP2400032971
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máng nâng khớp thái dương hàm
Mã phần lô PP2400032972
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mono block
Mã phần lô PP2400032973
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 0,6mm
Mã phần lô PP2400032974
Giá từng phần lô 32,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 1,0mm
Mã phần lô PP2400032975
Giá từng phần lô 294,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,884,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 2,5mm
Mã phần lô PP2400032976
Giá từng phần lô 294,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,884,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước nhựa chỉnh nha
Mã phần lô PP2400032977
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước pha bột bóng + Stain
Mã phần lô PP2400032978
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pittong đúc, ống 2 viên
Mã phần lô PP2400032979
Giá từng phần lô 11,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu phôi sứ 0,75g/viên
Mã phần lô PP2400032980
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vẩy hàn
Mã phần lô PP2400032981
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nong chẻ xương
Mã phần lô PP2400032982
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tháo ốc liên kết implant
Mã phần lô PP2400032983
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tháo trụ implant
Mã phần lô PP2400032984
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nước dùng cho máy cấy Implant WH
Mã phần lô PP2400032985
Giá từng phần lô 163,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,263,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng chậm tiêu Collagen ~15x20mm
Mã phần lô PP2400032986
Giá từng phần lô 211,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng chậm tiêu Collagen ~20x30mm
Mã phần lô PP2400032987
Giá từng phần lô 193,945,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,878,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng collagen 10x20mm
Mã phần lô PP2400032988
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng collagen 15x20mm
Mã phần lô PP2400032989
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng collagen 20x30mm
Mã phần lô PP2400032990
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng không tiêu
Mã phần lô PP2400032991
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc
Mã phần lô PP2400032992
Giá từng phần lô 172,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,454,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu ghép xương dị loại 1cc
Mã phần lô PP2400032993
Giá từng phần lô 114,738,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu ghép xương dị loại 2cc
Mã phần lô PP2400032994
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc
Mã phần lô PP2400032995
Giá từng phần lô 705,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,107,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc
Mã phần lô PP2400032996
Giá từng phần lô 845,614,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,912,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu ghép xương đồng loại 2,5cc
Mã phần lô PP2400032997
Giá từng phần lô 441,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,833,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu ghép xương nhân tạo 0,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP
Mã phần lô PP2400032998
Giá từng phần lô 261,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,231,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP
Mã phần lô PP2400032999
Giá từng phần lô 266,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,329,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu ghép xương nhân tạo 2,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP
Mã phần lô PP2400033000
Giá từng phần lô 124,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT1: Hệ thống Implant bề mặt ái nước (11 mặt hàng)
Mã phần lô PP2400033001
Giá từng phần lô 9,731,721,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,634,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HT2: Hệ thống Implant cấp độ IV (11 mặt hàng)
Mã phần lô PP2400033002
Giá từng phần lô 3,450,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,006,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->