Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung ứng các mặt hàng vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200038107-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/11/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Thanh Chương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung ứng các mặt hàng vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200001841 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh, nguồn Bảo hiểm y tế của Bệnh viện đa khoa Thanh Chương năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 546,290,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,462,901 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Radix Angelicae dahuricae | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Poria | 9,270,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Radix Paeoniae lactiflorae | 11,407,500 | 0 | 0 | |
| 4 | Rhizoma Atractylodis macrocephalae | 4,331,250 | 0 | 0 | |
| 5 | Rhizoma Typhonii trilobati | 840,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Radix Glycyrrhizae | 10,832,500 | 0 | 0 | |
| 7 | Rhizoma Zingiberis | 840,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Radix Platycodi grandiflori | 11,970,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Ramulus cum unco Uncariae | 5,400,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Fructus Lycii | 16,600,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Rhizoma Cibotii | 1,795,500 | 0 | 0 | |
| 12 | Fructus Aurantii immaturus | 1,827,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Fruclus Gardeniae | 2,152,500 | 0 | 0 | |
| 14 | Herba Steviae | 2,415,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Rhizoma Drynariae | 3,780,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Radix Puerariae thomsonii | 2,745,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Flos Chrysanthemi indici | 12,920,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Fructus Ziziphi jujubae | 5,544,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Radix Salviae miltiorrhizae | 6,240,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Radix Codonopsis | 54,900,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Semen Pruni | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Cortex Eucommiae | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Radix Angelicae pubescentis | 15,802,500 | 0 | 0 | |
| 24 | Radix Angelicae sinensis | 16,191,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Tuber Dioscoreae persimilis | 3,360,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Cortex Phellodendri | 3,024,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Radix Scutellariae | 5,827,500 | 0 | 0 | |
| 28 | Radix Astragali membranacei | 9,366,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Rhizoma Coptidis | 7,087,500 | 0 | 0 | |
| 30 | Flos Carthami tinctorii | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Radix Scrophulariae | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Caulis Spatholobi | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Semen Euryales | 1,575,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Rhizoma et Radix Notopterygii | 34,020,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Flos Lonicerae | 9,796,500 | 0 | 0 | |
| 36 | Herba Desmodii styracifolii; Lysimachiae Herba | 409,500 | 0 | 0 | |
| 37 | Herba Passiflorae | 1,722,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Radix Ophiopogonis japonici | 3,510,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Concha Ostreae | 1,260,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Herba Siegesbeckiae | 1,491,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Fructus Alpiniae oxyphyllae | 2,646,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Radix Saussureae lappae | 3,055,500 | 0 | 0 | |
| 43 | Myrrha | 7,140,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Cortex Schefflerae heptaphyllae | 2,315,250 | 0 | 0 | |
| 45 | Fructus Schisandrae | 7,875,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Radix Achyranthis bidentatae | 9,261,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Herba Cistanches | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Radix Saposlmikoviae divaricatae | 30,324,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Ramulus Cinnamomi | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Radix Glehniae | 5,376,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Radix Bupleuri | 6,615,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Fructus Corni officinalis | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Radix Gentianae macrophyllae | 19,425,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Herba Loranthi gracilifolii | 3,360,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Semen Ziziphi mauritianae | 18,637,500 | 0 | 0 | |
| 56 | Radix Asari | 2,355,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Rhizoma Gastrodiae elatae | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Rhizoma Homalomenae occultae | 2,767,500 | 0 | 0 | |
| 59 | Rhizoma Smilacis glabrae | 3,843,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Radix Rehmanniae glutinosae praeparata | 16,695,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Rhizoma Atractylodis | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Lignum sappan | 1,029,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Radix Dipsaci | 9,502,500 | 0 | 0 | |
| 64 | Radix et Rhizoma Clematidis | 4,567,500 | 0 | 0 | |
| 65 | Radix Paeoniae | 9,320,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Rhizoma Ligustici wallichii | 10,867,500 | 0 | 0 | |
| 67 | Rhizoma Alismatis | 840,000 | 0 | 0 |
Radix Angelicae dahuricae |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Poria |
|
| Giá từng phần lô | 9,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Paeoniae lactiflorae |
|
| Giá từng phần lô | 11,407,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Atractylodis macrocephalae |
|
| Giá từng phần lô | 4,331,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Typhonii trilobati |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Glycyrrhizae |
|
| Giá từng phần lô | 10,832,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Zingiberis |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Platycodi grandiflori |
|
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ramulus cum unco Uncariae |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fructus Lycii |
|
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Cibotii |
|
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fructus Aurantii immaturus |
|
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fruclus Gardeniae |
|
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Herba Steviae |
|
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Drynariae |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Puerariae thomsonii |
|
| Giá từng phần lô | 2,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flos Chrysanthemi indici |
|
| Giá từng phần lô | 12,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fructus Ziziphi jujubae |
|
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Salviae miltiorrhizae |
|
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Codonopsis |
|
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Semen Pruni |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cortex Eucommiae |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Angelicae pubescentis |
|
| Giá từng phần lô | 15,802,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Angelicae sinensis |
|
| Giá từng phần lô | 16,191,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tuber Dioscoreae persimilis |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cortex Phellodendri |
|
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Scutellariae |
|
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Astragali membranacei |
|
| Giá từng phần lô | 9,366,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Coptidis |
|
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flos Carthami tinctorii |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Scrophulariae |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Caulis Spatholobi |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Semen Euryales |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma et Radix Notopterygii |
|
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flos Lonicerae |
|
| Giá từng phần lô | 9,796,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Herba Desmodii styracifolii; Lysimachiae Herba |
|
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Herba Passiflorae |
|
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Ophiopogonis japonici |
|
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Concha Ostreae |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Herba Siegesbeckiae |
|
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fructus Alpiniae oxyphyllae |
|
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Saussureae lappae |
|
| Giá từng phần lô | 3,055,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Myrrha |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cortex Schefflerae heptaphyllae |
|
| Giá từng phần lô | 2,315,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fructus Schisandrae |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Achyranthis bidentatae |
|
| Giá từng phần lô | 9,261,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Herba Cistanches |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Saposlmikoviae divaricatae |
|
| Giá từng phần lô | 30,324,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ramulus Cinnamomi |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Glehniae |
|
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Bupleuri |
|
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fructus Corni officinalis |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Gentianae macrophyllae |
|
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Herba Loranthi gracilifolii |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Semen Ziziphi mauritianae |
|
| Giá từng phần lô | 18,637,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Asari |
|
| Giá từng phần lô | 2,355,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Gastrodiae elatae |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Homalomenae occultae |
|
| Giá từng phần lô | 2,767,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Smilacis glabrae |
|
| Giá từng phần lô | 3,843,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata |
|
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Atractylodis |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lignum sappan |
|
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Dipsaci |
|
| Giá từng phần lô | 9,502,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix et Rhizoma Clematidis |
|
| Giá từng phần lô | 4,567,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Radix Paeoniae |
|
| Giá từng phần lô | 9,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Ligustici wallichii |
|
| Giá từng phần lô | 10,867,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhizoma Alismatis |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi