Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung ứng dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300391547-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2024 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung ứng dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268945 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 32,847,810,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 328.478.111 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300613303 - Ba kích | 96,768,000 | 967,680 |
| 2 | PP2300613304 - Bá tử nhân | 262,500,000 | 2,625,000 |
| 3 | PP2300613305 - Bạc hà | 955,000 | 9,550 |
| 4 | PP2300613306 - Bạch biển đậu | 5,481,000 | 54,810 |
| 5 | PP2300613307 - Bách bộ | 2,835,000 | 28,350 |
| 6 | PP2300613308 - Bạch chỉ | 177,870,000 | 1,778,700 |
| 7 | PP2300613309 - Bạch giới tử | 3,060,000 | 30,600 |
| 8 | PP2300613310 - Bạch mao căn | 880,000 | 8,800 |
| 9 | PP2300613311 - Bạch thược | 688,000,000 | 6,880,000 |
| 10 | PP2300613312 - Bán hạ bắc | 134,000,000 | 1,340,000 |
| 11 | PP2300613313 - Binh lang | 44,200,000 | 442,000 |
| 12 | PP2300613314 - Bồ công anh | 4,462,500 | 44,625 |
| 13 | PP2300613315 - Cam thảo | 770,700,000 | 7,707,000 |
| 14 | PP2300613316 - Can khương | 11,655,000 | 116,550 |
| 15 | PP2300613317 - Cát căn | 37,400,000 | 374,000 |
| 16 | PP2300613318 - Cát cánh | 125,790,000 | 1,257,900 |
| 17 | PP2300613319 - Câu đằng | 28,402,500 | 284,025 |
| 18 | PP2300613320 - Câu kỷ tử | 257,565,000 | 2,575,650 |
| 19 | PP2300613321 - Chi tử | 13,860,000 | 138,600 |
| 20 | PP2300613322 - Chỉ xác | 60,840,000 | 608,400 |
| 21 | PP2300613323 - Cỏ nhọ nồi | 1,365,000 | 13,650 |
| 22 | PP2300613324 - Cối xay | 504,000 | 5,040 |
| 23 | PP2300613325 - Cốt khí củ | 6,772,500 | 67,725 |
| 24 | PP2300613326 - Cốt toái bổ | 77,700,000 | 777,000 |
| 25 | PP2300613327 - Củ gai (Trữ Ma căn) | 1,310,000 | 13,100 |
| 26 | PP2300613328 - Cúc hoa vàng | 26,520,000 | 265,200 |
| 27 | PP2300613329 - Đại hoàng | 6,174,000 | 61,740 |
| 28 | PP2300613330 - Đại táo | 200,200,000 | 2,002,000 |
| 29 | PP2300613331 - Đan sâm | 689,010,000 | 6,890,100 |
| 30 | PP2300613332 - Dây gắm | 11,100,000 | 111,000 |
| 31 | PP2300613333 - Địa liền | 44,100,000 | 441,000 |
| 32 | PP2300613334 - Địa long | 299,250,000 | 2,992,500 |
| 33 | PP2300613335 - Độc hoạt | 419,580,000 | 4,195,800 |
| 34 | PP2300613336 - Hà diệp (Lá sen) | 359,100,000 | 3,591,000 |
| 35 | PP2300613337 - Hạ khô thảo | 28,600,000 | 286,000 |
| 36 | PP2300613338 - Hà thủ ô đỏ | 195,300,000 | 1,953,000 |
| 37 | PP2300613339 - Hạnh nhân | 12,379,500 | 123,795 |
| 38 | PP2300613340 - Hoài sơn | 113,400,000 | 1,134,000 |
| 39 | PP2300613341 - Hoàng bá | 15,750,000 | 157,500 |
| 40 | PP2300613342 - Hoàng đằng | 2,194,500 | 21,945 |
| 41 | PP2300613343 - Hoàng kỳ | 418,000,000 | 4,180,000 |
| 42 | PP2300613344 - Hoàng liên | 125,700,000 | 1,257,000 |
| 43 | PP2300613345 - Hòe hoa | 62,400,000 | 624,000 |
| 44 | PP2300613346 - Hồng hoa | 348,337,500 | 3,483,375 |
| 45 | PP2300613347 - Hương phụ | 64,500,000 | 645,000 |
| 46 | PP2300613348 - Hy thiêm | 15,300,000 | 153,000 |
| 47 | PP2300613349 - Ích mẫu | 8,640,000 | 86,400 |
| 48 | PP2300613350 - Ích trí nhân | 29,022,000 | 290,220 |
| 49 | PP2300613351 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 8,242,500 | 82,425 |
| 50 | PP2300613352 - Kê nội kim | 3,255,000 | 32,550 |
| 51 | PP2300613353 - Kha tử | 32,130,000 | 321,300 |
| 52 | PP2300613354 - Khiếm thực | 6,251,700 | 62,517 |
| 53 | PP2300613355 - Khương hoàng | 56,500,000 | 565,000 |
| 54 | PP2300613356 - Khương hoạt | 2,772,000,000 | 27,720,000 |
| 55 | PP2300613357 - Kim anh | 6,615,000 | 66,150 |
| 56 | PP2300613358 - Kim ngân hoa | 278,880,000 | 2,788,800 |
| 57 | PP2300613359 - Kim tiền thảo | 3,570,000 | 35,700 |
| 58 | PP2300613360 - Kinh giới | 3,822,000 | 38,220 |
| 59 | PP2300613361 - Liên kiều | 51,841,000 | 518,410 |
| 60 | PP2300613362 - Liên nhục | 27,825,000 | 278,250 |
| 61 | PP2300613363 - Long đởm thảo | 15,354,000 | 153,540 |
| 62 | PP2300613364 - Long nhãn | 132,300,000 | 1,323,000 |
| 63 | PP2300613365 - Mã tiền | 20,475,000 | 204,750 |
| 64 | PP2300613366 - Mạch nha | 4,872,000 | 48,720 |
| 65 | PP2300613367 - Mạn kinh tử | 109,250,000 | 1,092,500 |
| 66 | PP2300613368 - Mẫu đơn bì | 441,000,000 | 4,410,000 |
| 67 | PP2300613369 - Mẫu lệ | 7,927,500 | 79,275 |
| 68 | PP2300613370 - Mộc hương | 187,425,000 | 1,874,250 |
| 69 | PP2300613371 - Mộc thông | 33,300,000 | 333,000 |
| 70 | PP2300613372 - Nga truật | 44,100,000 | 441,000 |
| 71 | PP2300613373 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 1,800,000 | 18,000 |
| 72 | PP2300613374 - Ngũ gia bì chân chim | 43,250,000 | 432,500 |
| 73 | PP2300613375 - Ngưu bàng tử | 6,804,000 | 68,040 |
| 74 | PP2300613376 - Nhân trần | 3,400,000 | 34,000 |
| 75 | PP2300613377 - Ô đầu | 34,800,000 | 348,000 |
| 76 | PP2300613378 - Ô dược | 36,750,000 | 367,500 |
| 77 | PP2300613379 - Ô tặc cốt | 21,840,000 | 218,400 |
| 78 | PP2300613380 - Phòng phong | 2,499,000,000 | 24,990,000 |
| 79 | PP2300613381 - Phục thần | 163,800,000 | 1,638,000 |
| 80 | PP2300613382 - Quế chi | 60,007,500 | 600,075 |
| 81 | PP2300613383 - Quế nhục | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 82 | PP2300613384 - Sa nhân | 42,525,000 | 425,250 |
| 83 | PP2300613385 - Sa sâm | 29,610,000 | 296,100 |
| 84 | PP2300613386 - Sài hồ bắc | 293,580,000 | 2,935,800 |
| 85 | PP2300613387 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 295,050,000 | 2,950,500 |
| 86 | PP2300613388 - Sơn tra | 45,900,000 | 459,000 |
| 87 | PP2300613389 - Liên tâm | 53,550,000 | 535,500 |
| 88 | PP2300613390 - Tân di | 61,740,000 | 617,400 |
| 89 | PP2300613391 - Tần giao | 1,413,300,000 | 14,133,000 |
| 90 | PP2300613392 - Tang bạch bì | 28,350,000 | 283,500 |
| 91 | PP2300613393 - Tế tân | 919,000,000 | 9,190,000 |
| 92 | PP2300613394 - Thạch xương bồ | 394,550,000 | 3,945,500 |
| 93 | PP2300613395 - Thăng ma | 45,307,500 | 453,075 |
| 94 | PP2300613396 - Thảo quả | 1,932,000 | 19,320 |
| 95 | PP2300613397 - Thảo quyết minh | 6,800,000 | 68,000 |
| 96 | PP2300613398 - Thiên hoa phấn | 14,300,000 | 143,000 |
| 97 | PP2300613399 - Thiên ma | 463,050,000 | 4,630,500 |
| 98 | PP2300613400 - Thiên môn đông | 384,111,000 | 3,841,110 |
| 99 | PP2300613401 - Thiên niên kiện | 98,700,000 | 987,000 |
| 100 | PP2300613402 - Thổ phục linh | 62,100,000 | 621,000 |
| 101 | PP2300613403 - Thương truật | 222,500,000 | 2,225,000 |
| 102 | PP2300613404 - Thuyền thoái | 19,120,000 | 191,200 |
| 103 | PP2300613405 - Tiền hồ | 8,772,750 | 87,728 |
| 104 | PP2300613406 - Tô mộc | 55,188,000 | 551,880 |
| 105 | PP2300613407 - Tô tử (Tía tô hạt) | 31,200,000 | 312,000 |
| 106 | PP2300613408 - Trạch tả | 59,535,000 | 595,350 |
| 107 | PP2300613409 - Trần bì | 95,760,000 | 957,600 |
| 108 | PP2300613410 - Tri mẫu | 58,800,000 | 588,000 |
| 109 | PP2300613411 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 2,047,500 | 20,475 |
| 110 | PP2300613412 - Tử uyển | 5,460,000 | 54,600 |
| 111 | PP2300613413 - Tục đoạn | 661,500,000 | 6,615,000 |
| 112 | PP2300613414 - Tỳ giải | 19,425,000 | 194,250 |
| 113 | PP2300613415 - Uất kim | 141,750,000 | 1,417,500 |
| 114 | PP2300613416 - Uy linh tiên | 155,820,000 | 1,558,200 |
| 115 | PP2300613417 - Viễn chí | 1,344,000,000 | 13,440,000 |
| 116 | PP2300613418 - Vông nem | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 117 | PP2300613419 - Xạ can | 4,104,000 | 41,040 |
| 118 | PP2300613420 - Xa tiền tử | 52,290,000 | 522,900 |
| 119 | PP2300613421 - Xích thược | 482,160,000 | 4,821,600 |
| 120 | PP2300613422 - Xuyên bối mẫu | 1,190,250,000 | 11,902,500 |
| 121 | PP2300613423 - Ý dĩ | 34,400,000 | 344,000 |
| 122 | PP2300613424 - A giao | 25,332,000 | 253,320 |
| 123 | PP2300613425 - Phụ tử (chế) | 13,440,000 | 134,400 |
| 124 | PP2300613426 - Lá khôi | 36,750,000 | 367,500 |
| 125 | PP2300613427 - Thạch quyết minh | 3,816,000 | 38,160 |
| 126 | PP2300613428 - Thông thảo | 21,150,000 | 211,500 |
| 127 | PP2300613429 - La bạc tử | 2,100,000 | 21,000 |
| 128 | PP2300613430 - Thạch vĩ | 4,042,500 | 40,425 |
| 129 | PP2300613431 - Đại hồi | 28,080,000 | 280,800 |
| 130 | PP2300613432 - Tiểu hồi | 2,299,000 | 22,990 |
| 131 | PP2300613433 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 46,200,000 | 462,000 |
| 132 | PP2300613434 - Bạch linh (phục linh) | 579,600,000 | 5,796,000 |
| 133 | PP2300613435 - Diệp hạ châu đắng | 2,570,000 | 25,700 |
| 134 | PP2300613436 - Bạch truật | 604,000,000 | 6,040,000 |
| 135 | PP2300613437 - Đảng sâm | 1,646,400,000 | 16,464,000 |
| 136 | PP2300613438 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 660,240,000 | 6,602,400 |
| 137 | PP2300613439 - Đỗ trọng | 544,425,000 | 5,444,250 |
| 138 | PP2300613440 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 1,260,000,000 | 12,600,000 |
| 139 | PP2300613441 - Hậu phác nam (Quế rừng) | 33,421,950 | 334,220 |
| 140 | PP2300613442 - Hoắc hương | 10,710,000 | 107,100 |
| 141 | PP2300613443 - Hoàng cầm | 49,455,000 | 494,550 |
| 142 | PP2300613444 - Huyền sâm | 37,500,000 | 375,000 |
| 143 | PP2300613445 - Huyết giác | 209,500,000 | 2,095,000 |
| 144 | PP2300613446 - Lá lốt | 24,570,000 | 245,700 |
| 145 | PP2300613447 - Mạch môn | 320,500,000 | 3,205,000 |
| 146 | PP2300613448 - Ngũ vị tử | 123,931,500 | 1,239,315 |
| 147 | PP2300613449 - Ngưu tất | 336,000,000 | 3,360,000 |
| 148 | PP2300613450 - Sinh địa | 441,000,000 | 4,410,000 |
| 149 | PP2300613451 - Sinh khương | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 150 | PP2300613452 - Táo nhân | 1,480,500,000 | 14,805,000 |
| 151 | PP2300613453 - Thỏ ty tử | 20,475,000 | 204,750 |
| 152 | PP2300613454 - Xuyên khung | 827,400,000 | 8,274,000 |
| 153 | PP2300613455 - Địa cốt bì | 5,796,000 | 57,960 |
| 154 | PP2300613456 - Hoàng bá nam (núc nác) | 6,520,000 | 65,200 |
| 155 | PP2300613457 - Tô diệp | 1,900,000 | 19,000 |
| 156 | PP2300613458 - Khoản đông hoa | 10,230,000 | 102,300 |
| 157 | PP2300613459 - Qua lâu nhân | 5,985,000 | 59,850 |
| 158 | PP2300613460 - Bạch cương tàm | 4,278,750 | 42,788 |
| 159 | PP2300613461 - Bạch tật lê | 1,465,000 | 14,650 |
| 160 | PP2300613462 - Chỉ thực | 7,150,000 | 71,500 |
| 161 | PP2300613463 - Hậu phác | 89,907,800 | 899,078 |
| 162 | PP2300613464 - Thị đế | 1,165,000 | 11,650 |
| 163 | PP2300613465 - Phù bình | 651,000 | 6,510 |
| 164 | PP2300613466 - Tam thất | 35,800,000 | 358,000 |
| 165 | PP2300613467 - Mã đề (Xa tiền thảo) | 760,000 | 7,600 |
| 166 | PP2300613468 - Trư linh | 10,290,000 | 102,900 |
| 167 | PP2300613469 - Thạch hộc | 1,950,000 | 19,500 |
| 168 | PP2300613470 - Nhân sâm | 26,985,000 | 269,850 |
| 169 | PP2300613471 - Xà sàng tử | 4,746,000 | 47,460 |
| 170 | PP2300613472 - Sài đất | 1,165,500 | 11,655 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300613303 |
| Giá từng phần lô | 96,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300613304 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300613305 |
| Giá từng phần lô | 955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300613306 |
| Giá từng phần lô | 5,481,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300613307 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300613308 |
| Giá từng phần lô | 177,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,778,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300613309 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300613310 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300613311 |
| Giá từng phần lô | 688,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300613312 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2300613313 |
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300613314 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300613315 |
| Giá từng phần lô | 770,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300613316 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300613317 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300613318 |
| Giá từng phần lô | 125,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300613319 |
| Giá từng phần lô | 28,402,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300613320 |
| Giá từng phần lô | 257,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,575,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300613321 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300613322 |
| Giá từng phần lô | 60,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300613323 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2300613324 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300613325 |
| Giá từng phần lô | 6,772,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300613326 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Củ gai (Trữ Ma căn) |
|
| Mã phần lô | PP2300613327 |
| Giá từng phần lô | 1,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300613328 |
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300613329 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300613330 |
| Giá từng phần lô | 200,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,002,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300613331 |
| Giá từng phần lô | 689,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,890,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Dây gắm |
|
| Mã phần lô | PP2300613332 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300613333 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300613334 |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300613335 |
| Giá từng phần lô | 419,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,195,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2300613336 |
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300613337 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300613338 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300613339 |
| Giá từng phần lô | 12,379,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300613340 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300613341 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300613342 |
| Giá từng phần lô | 2,194,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300613343 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300613344 |
| Giá từng phần lô | 125,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300613345 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300613346 |
| Giá từng phần lô | 348,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,483,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300613347 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300613348 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300613349 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300613350 |
| Giá từng phần lô | 29,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300613351 |
| Giá từng phần lô | 8,242,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300613352 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300613353 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300613354 |
| Giá từng phần lô | 6,251,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300613355 |
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300613356 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300613357 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300613358 |
| Giá từng phần lô | 278,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,788,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300613359 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300613360 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300613361 |
| Giá từng phần lô | 51,841,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300613362 |
| Giá từng phần lô | 27,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300613363 |
| Giá từng phần lô | 15,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300613364 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2300613365 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300613366 |
| Giá từng phần lô | 4,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300613367 |
| Giá từng phần lô | 109,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300613368 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300613369 |
| Giá từng phần lô | 7,927,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300613370 |
| Giá từng phần lô | 187,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,874,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300613371 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300613372 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300613373 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300613374 |
| Giá từng phần lô | 43,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300613375 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300613376 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ô đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300613377 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300613378 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300613379 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300613380 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300613381 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300613382 |
| Giá từng phần lô | 60,007,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300613383 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300613384 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300613385 |
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300613386 |
| Giá từng phần lô | 293,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,935,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2300613387 |
| Giá từng phần lô | 295,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,950,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300613388 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300613389 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300613390 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300613391 |
| Giá từng phần lô | 1,413,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300613392 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300613393 |
| Giá từng phần lô | 919,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300613394 |
| Giá từng phần lô | 394,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,945,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300613395 |
| Giá từng phần lô | 45,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2300613396 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300613397 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300613398 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300613399 |
| Giá từng phần lô | 463,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,630,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300613400 |
| Giá từng phần lô | 384,111,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,841,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300613401 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300613402 |
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300613403 |
| Giá từng phần lô | 222,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2300613404 |
| Giá từng phần lô | 19,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300613405 |
| Giá từng phần lô | 8,772,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300613406 |
| Giá từng phần lô | 55,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tô tử (Tía tô hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300613407 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300613408 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300613409 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300613410 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300613411 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2300613412 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300613413 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300613414 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300613415 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300613416 |
| Giá từng phần lô | 155,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,558,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300613417 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2300613418 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Xạ can |
|
| Mã phần lô | PP2300613419 |
| Giá từng phần lô | 4,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300613420 |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300613421 |
| Giá từng phần lô | 482,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,821,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300613422 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,902,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300613423 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300613424 |
| Giá từng phần lô | 25,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Phụ tử (chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300613425 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300613426 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300613427 |
| Giá từng phần lô | 3,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300613428 |
| Giá từng phần lô | 21,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
La bạc tử |
|
| Mã phần lô | PP2300613429 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thạch vĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300613430 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300613431 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300613432 |
| Giá từng phần lô | 2,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300613433 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300613434 |
| Giá từng phần lô | 579,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Mã phần lô | PP2300613435 |
| Giá từng phần lô | 2,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300613436 |
| Giá từng phần lô | 604,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300613437 |
| Giá từng phần lô | 1,646,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300613438 |
| Giá từng phần lô | 660,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,602,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300613439 |
| Giá từng phần lô | 544,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,444,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300613440 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hậu phác nam (Quế rừng) |
|
| Mã phần lô | PP2300613441 |
| Giá từng phần lô | 33,421,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300613442 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300613443 |
| Giá từng phần lô | 49,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300613444 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300613445 |
| Giá từng phần lô | 209,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300613446 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300613447 |
| Giá từng phần lô | 320,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300613448 |
| Giá từng phần lô | 123,931,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300613449 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300613450 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2300613451 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300613452 |
| Giá từng phần lô | 1,480,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300613453 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300613454 |
| Giá từng phần lô | 827,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300613455 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hoàng bá nam (núc nác) |
|
| Mã phần lô | PP2300613456 |
| Giá từng phần lô | 6,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300613457 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300613458 |
| Giá từng phần lô | 10,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Qua lâu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300613459 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2300613460 |
| Giá từng phần lô | 4,278,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300613461 |
| Giá từng phần lô | 1,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300613462 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300613463 |
| Giá từng phần lô | 89,907,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thị đế |
|
| Mã phần lô | PP2300613464 |
| Giá từng phần lô | 1,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Phù bình |
|
| Mã phần lô | PP2300613465 |
| Giá từng phần lô | 651,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300613466 |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Mã đề (Xa tiền thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2300613467 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2300613468 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2300613469 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300613470 |
| Giá từng phần lô | 26,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Xà sàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300613471 |
| Giá từng phần lô | 4,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300613472 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi