Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200026568-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200013791 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn thu bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 300.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 1,512,299,825 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,123,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | N106 | 36,750,000 | 0 | 0 | |
| 2 | N109 | 13,650,000 | 0 | 0 | |
| 3 | M002 | 26,124,000 | 0 | 0 | |
| 4 | N004 | 19,845,000 | 0 | 0 | |
| 5 | N006 | 7,605,000 | 0 | 0 | |
| 6 | N007 | 8,662,500 | 0 | 0 | |
| 7 | N009 | 37,140,000 | 0 | 0 | |
| 8 | N010 | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 9 | N011 | 5,490,000 | 0 | 0 | |
| 10 | N013 | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 11 | N051 | 8,300,000 | 0 | 0 | |
| 12 | N014 | 14,364,000 | 0 | 0 | |
| 13 | N015 | 913,500 | 0 | 0 | |
| 14 | N016 | 2,152,500 | 0 | 0 | |
| 15 | N018 | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 16 | N129 | 9,690,000 | 0 | 0 | |
| 17 | N019 | 2,300,000 | 0 | 0 | |
| 18 | N021 | 29,568,000 | 0 | 0 | |
| 19 | N022 | 31,200,000 | 0 | 0 | |
| 20 | N023 | 18,300,000 | 0 | 0 | |
| 21 | N024 | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 22 | N029 | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | N030 | 37,926,000 | 0 | 0 | |
| 24 | N031 | 56,700,000 | 0 | 0 | |
| 25 | N032 | 8,064,000 | 0 | 0 | |
| 26 | N146 | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 27 | M004 | 6,969,900 | 0 | 0 | |
| 28 | N034 | 3,024,000 | 0 | 0 | |
| 29 | N035 | 3,885,000 | 0 | 0 | |
| 30 | N036 | 37,464,000 | 0 | 0 | |
| 31 | N039 | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | N041 | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 33 | N042 | 3,280,000 | 0 | 0 | |
| 34 | N043 | 1,764,000 | 0 | 0 | |
| 35 | N156 | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 36 | N401 | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | N048 | 102,060,000 | 0 | 0 | |
| 38 | N049 | 6,552,000 | 0 | 0 | |
| 39 | N054 | 4,788,000 | 0 | 0 | |
| 40 | N164 | 2,175,000 | 0 | 0 | |
| 41 | M005 | 6,550,425 | 0 | 0 | |
| 42 | N166 | 4,725,000 | 0 | 0 | |
| 43 | M006 | 8,928,675 | 0 | 0 | |
| 44 | N056 | 8,662,500 | 0 | 0 | |
| 45 | N058 | 2,370,000 | 0 | 0 | |
| 46 | L090 | 3,780,000 | 0 | 0 | |
| 47 | N060 | 5,116,125 | 0 | 0 | |
| 48 | N178 | 12,348,000 | 0 | 0 | |
| 49 | M011 | 30,147,600 | 0 | 0 | |
| 50 | N071 | 7,350,000 | 0 | 0 | |
| 51 | L111 | 62,685,000 | 0 | 0 | |
| 52 | N072 | 227,430,000 | 0 | 0 | |
| 53 | N186 | 3,240,000 | 0 | 0 | |
| 54 | M012 | 30,147,600 | 0 | 0 | |
| 55 | N075 | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 56 | N078 | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 57 | N195 | 6,720,000 | 0 | 0 | |
| 58 | N360 | 174,405,000 | 0 | 0 | |
| 59 | N196 | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 60 | N082 | 7,455,000 | 0 | 0 | |
| 61 | L128 | 19,582,500 | 0 | 0 | |
| 62 | N084 | 5,505,000 | 0 | 0 | |
| 63 | N086 | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | L136 | 1,386,000 | 0 | 0 | |
| 65 | N089 | 5,124,000 | 0 | 0 | |
| 66 | N213 | 11,200,000 | 0 | 0 | |
| 67 | N092 | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 68 | L147 | 3,307,500 | 0 | 0 | |
| 69 | N096 | 1,417,500 | 0 | 0 | |
| 70 | N100 | 27,405,000 | 0 | 0 | |
| 71 | N101 | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 72 | L157 | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 73 | N227 | 39,375,000 | 0 | 0 | |
| 74 | N105 | 5,040,000 | 0 | 0 |
N106 |
|
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N109 |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
M002 |
|
| Giá từng phần lô | 26,124,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N004 |
|
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N006 |
|
| Giá từng phần lô | 7,605,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N007 |
|
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N009 |
|
| Giá từng phần lô | 37,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N010 |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N011 |
|
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N013 |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N051 |
|
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N014 |
|
| Giá từng phần lô | 14,364,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N015 |
|
| Giá từng phần lô | 913,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N016 |
|
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N018 |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N129 |
|
| Giá từng phần lô | 9,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N019 |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N021 |
|
| Giá từng phần lô | 29,568,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N022 |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N023 |
|
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N024 |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N029 |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N030 |
|
| Giá từng phần lô | 37,926,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N031 |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N032 |
|
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N146 |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
M004 |
|
| Giá từng phần lô | 6,969,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N034 |
|
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N035 |
|
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N036 |
|
| Giá từng phần lô | 37,464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N039 |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N041 |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N042 |
|
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N043 |
|
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N156 |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N401 |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N048 |
|
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N049 |
|
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N054 |
|
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N164 |
|
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
M005 |
|
| Giá từng phần lô | 6,550,425 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N166 |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
M006 |
|
| Giá từng phần lô | 8,928,675 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N056 |
|
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N058 |
|
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L090 |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N060 |
|
| Giá từng phần lô | 5,116,125 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N178 |
|
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
M011 |
|
| Giá từng phần lô | 30,147,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N071 |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L111 |
|
| Giá từng phần lô | 62,685,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N072 |
|
| Giá từng phần lô | 227,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N186 |
|
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
M012 |
|
| Giá từng phần lô | 30,147,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N075 |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N078 |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N195 |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N360 |
|
| Giá từng phần lô | 174,405,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N196 |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N082 |
|
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L128 |
|
| Giá từng phần lô | 19,582,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N084 |
|
| Giá từng phần lô | 5,505,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N086 |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L136 |
|
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N089 |
|
| Giá từng phần lô | 5,124,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N213 |
|
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N092 |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L147 |
|
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N096 |
|
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N100 |
|
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N101 |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L157 |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N227 |
|
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N105 |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi