Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300137403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2023 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300081896 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 517,726,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.177.261,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300187686 - Bá tử nhân | 10,290,000 | 102,900 |
| 2 | PP2300187687 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 6,600,000 | 66,000 |
| 3 | PP2300187688 - Bạch thược | 4,560,000 | 45,600 |
| 4 | PP2300187689 - Bạch truật | 17,010,000 | 170,100 |
| 5 | PP2300187690 - Cam thảo | 12,568,500 | 125,685 |
| 6 | PP2300187691 - Cát căn | 3,987,900 | 39,879 |
| 7 | PP2300187692 - Cát cánh | 3,420,000 | 34,200 |
| 8 | PP2300187693 - Câu đằng | 1,520,000 | 15,200 |
| 9 | PP2300187694 - Cẩu tích | 3,937,500 | 39,375 |
| 10 | PP2300187695 - Chỉ thực | 4,767,000 | 47,670 |
| 11 | PP2300187696 - Chi tử | 6,405,000 | 64,050 |
| 12 | PP2300187697 - Cốt toái bổ | 6,300,000 | 63,000 |
| 13 | PP2300187698 - Đại táo | 2,100,000 | 21,000 |
| 14 | PP2300187699 - Đan sâm | 3,680,000 | 36,800 |
| 15 | PP2300187700 - Đảng sâm | 34,230,000 | 342,300 |
| 16 | PP2300187701 - Đào nhân | 13,702,500 | 137,025 |
| 17 | PP2300187702 - Dây đau xương | 2,362,500 | 23,625 |
| 18 | PP2300187703 - Đỗ trọng | 3,960,000 | 39,600 |
| 19 | PP2300187704 - Độc hoạt | 10,211,250 | 102,112 |
| 20 | PP2300187705 - Đương quy | 8,850,000 | 88,500 |
| 21 | PP2300187706 - Hà thủ ô đỏ | 3,720,000 | 37,200 |
| 22 | PP2300187707 - Hoàng bá | 2,980,000 | 29,800 |
| 23 | PP2300187708 - Hoàng cầm | 5,360,000 | 53,600 |
| 24 | PP2300187709 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 18,982,000 | 189,820 |
| 25 | PP2300187710 - Hoàng liên | 36,918,000 | 369,180 |
| 26 | PP2300187711 - Hồng hoa | 18,459,000 | 184,590 |
| 27 | PP2300187712 - Hương phụ | 1,732,500 | 17,325 |
| 28 | PP2300187713 - Huyết giác | 3,280,000 | 32,800 |
| 29 | PP2300187714 - Hy thiêm | 4,077,000 | 40,770 |
| 30 | PP2300187715 - Ích trí nhân | 3,210,000 | 32,100 |
| 31 | PP2300187716 - Khương hoạt | 18,900,000 | 189,000 |
| 32 | PP2300187717 - Kim ngân hoa | 8,490,000 | 84,900 |
| 33 | PP2300187718 - Kim tiền thảo | 990,000 | 9,900 |
| 34 | PP2300187719 - Kỷ tử | 3,150,000 | 31,500 |
| 35 | PP2300187720 - Lá khôi | 6,423,000 | 64,230 |
| 36 | PP2300187721 - Lạc tiên | 645,000 | 6,450 |
| 37 | PP2300187722 - Liên kiều | 8,662,500 | 86,625 |
| 38 | PP2300187723 - Long nhãn | 5,512,500 | 55,125 |
| 39 | PP2300187724 - Mạch môn | 4,110,000 | 41,100 |
| 40 | PP2300187725 - Mạn kinh tử | 2,425,500 | 24,255 |
| 41 | PP2300187726 - Mộc hương | 3,496,500 | 34,965 |
| 42 | PP2300187727 - Mộc qua | 3,638,250 | 36,382 |
| 43 | PP2300187728 - Ngũ vị tử | 8,662,500 | 86,625 |
| 44 | PP2300187729 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,260,000 | 12,600 |
| 45 | PP2300187730 - Phòng phong | 9,450,000 | 94,500 |
| 46 | PP2300187731 - Phục thần | 4,504,500 | 45,045 |
| 47 | PP2300187732 - Sa nhân | 6,930,000 | 69,300 |
| 48 | PP2300187733 - Sa sâm | 6,930,000 | 69,300 |
| 49 | PP2300187734 - Sài hồ | 4,672,500 | 46,725 |
| 50 | PP2300187735 - Sinh địa | 2,730,000 | 27,300 |
| 51 | PP2300187736 - Sơn tra | 1,546,000 | 15,460 |
| 52 | PP2300187737 - Tần giao | 9,080,000 | 90,800 |
| 53 | PP2300187738 - Táo nhân | 15,356,250 | 153,562 |
| 54 | PP2300187739 - Thạch xương bồ | 5,496,750 | 54,967 |
| 55 | PP2300187740 - Thảo quyết minh | 1,207,500 | 12,075 |
| 56 | PP2300187741 - Thiên ma | 14,091,000 | 140,910 |
| 57 | PP2300187742 - Thiên niên kiện | 5,387,500 | 53,875 |
| 58 | PP2300187743 - Thổ phục linh | 1,320,000 | 13,200 |
| 59 | PP2300187744 - Thục địa | 10,048,500 | 100,485 |
| 60 | PP2300187745 - Thương truật | 20,685,000 | 206,850 |
| 61 | PP2300187746 - Trần bì | 760,000 | 7,600 |
| 62 | PP2300187747 - Tục đoạn | 5,075,000 | 50,750 |
| 63 | PP2300187748 - Uy linh tiên | 5,520,000 | 55,200 |
| 64 | PP2300187749 - Viễn chí | 27,720,000 | 277,200 |
| 65 | PP2300187750 - Xích thược | 3,921,750 | 39,217 |
| 66 | PP2300187751 - Xuyên khung | 18,427,500 | 184,275 |
| 67 | PP2300187752 - Ý dĩ | 1,320,000 | 13,200 |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300187686 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300187687 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300187688 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300187689 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300187690 |
| Giá từng phần lô | 12,568,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300187691 |
| Giá từng phần lô | 3,987,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300187692 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300187693 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300187694 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300187695 |
| Giá từng phần lô | 4,767,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300187696 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300187697 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300187698 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300187699 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300187700 |
| Giá từng phần lô | 34,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300187701 |
| Giá từng phần lô | 13,702,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300187702 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300187703 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300187704 |
| Giá từng phần lô | 10,211,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300187705 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300187706 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300187707 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300187708 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300187709 |
| Giá từng phần lô | 18,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300187710 |
| Giá từng phần lô | 36,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300187711 |
| Giá từng phần lô | 18,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300187712 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300187713 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300187714 |
| Giá từng phần lô | 4,077,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300187715 |
| Giá từng phần lô | 3,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300187716 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300187717 |
| Giá từng phần lô | 8,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300187718 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300187719 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300187720 |
| Giá từng phần lô | 6,423,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300187721 |
| Giá từng phần lô | 645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300187722 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300187723 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300187724 |
| Giá từng phần lô | 4,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300187725 |
| Giá từng phần lô | 2,425,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300187726 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300187727 |
| Giá từng phần lô | 3,638,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300187728 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300187729 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300187730 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300187731 |
| Giá từng phần lô | 4,504,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300187732 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300187733 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300187734 |
| Giá từng phần lô | 4,672,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300187735 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300187736 |
| Giá từng phần lô | 1,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300187737 |
| Giá từng phần lô | 9,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300187738 |
| Giá từng phần lô | 15,356,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300187739 |
| Giá từng phần lô | 5,496,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300187740 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300187741 |
| Giá từng phần lô | 14,091,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300187742 |
| Giá từng phần lô | 5,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300187743 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300187744 |
| Giá từng phần lô | 10,048,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300187745 |
| Giá từng phần lô | 20,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300187746 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300187747 |
| Giá từng phần lô | 5,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300187748 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300187749 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300187750 |
| Giá từng phần lô | 3,921,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300187751 |
| Giá từng phần lô | 18,427,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300187752 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi