Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500121194-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500064413
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 1,518,196,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500163969 - 3,420,000 1.625.000 2.394.000 35,000
2 PP2500163970 - 3,378,000 1.605.000 2.365.000 34,000
3 PP2500163971 - 1,271,000 604.000 890.000 13,000
4 PP2500163972 - 8,452,500 4.015.000 5.917.000 85,000
5 PP2500163973 - 17,100,000 8.123.000 11.970.000 171,000
6 PP2500163974 - 27,300,000 12.968.000 19.110.000 273,000
7 PP2500163975 - 16,380,000 7.781.000 11.466.000 164,000
8 PP2500163976 - 24,300,000 11.543.000 17.010.000 243,000
9 PP2500163977 - 2,100,000 998.000 1.470.000 21,000
10 PP2500163978 - 14,280,000 6.783.000 9.996.000 143,000
11 PP2500163979 - 1,008,000 479.000 706.000 11,000
12 PP2500163980 - 2,129,400 1.012.000 1.491.000 22,000
13 PP2500163981 - 6,412,500 3.046.000 4.489.000 65,000
14 PP2500163982 - 8,750,000 4.157.000 6.125.000 88,000
15 PP2500163983 - 8,750,000 4.157.000 6.125.000 88,000
16 PP2500163984 - 9,120,000 4.332.000 6.384.000 92,000
17 PP2500163985 - 14,640,000 6.954.000 10.248.000 147,000
18 PP2500163986 - 1,557,500 740.000 1.091.000 16,000
19 PP2500163987 - 4,275,000 2.031.000 2.993.000 43,000
20 PP2500163988 - 29,520,000 14.022.000 20.664.000 296,000
21 PP2500163989 - 66,360,000 31.521.000 46.452.000 664,000
22 PP2500163990 - 2,394,000 1.138.000 1.676.000 24,000
23 PP2500163991 - 2,100,000 998.000 1.470.000 21,000
24 PP2500163992 - 21,594,600 10.258.000 15.117.000 216,000
25 PP2500163993 - 24,948,000 11.851.000 17.464.000 250,000
26 PP2500163994 - 16,170,000 7.681.000 11.319.000 162,000
27 PP2500163995 - 16,170,000 7.681.000 11.319.000 162,000
28 PP2500163996 - 70,200,000 33.345.000 49.140.000 702,000
29 PP2500163997 - 3,131,100 1.488.000 2.192.000 32,000
30 PP2500163998 - 2,200,000 1.045.000 1.540.000 22,000
31 PP2500163999 - 8,700,000 4.133.000 6.090.000 87,000
32 PP2500164000 - 3,024,000 1.437.000 2.117.000 31,000
33 PP2500164001 - 14,070,000 6.684.000 9.849.000 141,000
34 PP2500164002 - 7,350,000 3.492.000 5.145.000 74,000
35 PP2500164003 - 2,035,600 967.000 1.425.000 21,000
36 PP2500164004 - 4,025,660 1.913.000 2.818.000 41,000
37 PP2500164005 - 50,505,000 23.990.000 35.354.000 506,000
38 PP2500164006 - 49,680,000 23.598.000 34.776.000 497,000
39 PP2500164007 - 575,000 274.000 403.000 6,000
40 PP2500164008 - 840,000 399.000 588.000 9,000
41 PP2500164009 - 5,325,600 2.530.000 3.728.000 54,000
42 PP2500164010 - 841,890 400.000 590.000 9,000
43 PP2500164011 - 6,730,500 3.197.000 4.712.000 68,000
44 PP2500164012 - 16,100,000 7.648.000 11.270.000 161,000
45 PP2500164013 - 1,312,500 624.000 919.000 14,000
46 PP2500164014 - 7,290,000 3.463.000 5.103.000 73,000
47 PP2500164015 - 1,218,000 579.000 853.000 13,000
48 PP2500164016 - 22,500,000 10.688.000 15.750.000 225,000
49 PP2500164017 - 1,094,000 520.000 766.000 11,000
50 PP2500164018 - 1,596,000 759.000 1.118.000 16,000
51 PP2500164019 - 9,450,000 4.489.000 6.615.000 95,000
52 PP2500164020 - 124,456,500 59.117.000 87.120.000 1,245,000
53 PP2500164021 - 880,000 418.000 616.000 9,000
54 PP2500164022 - 1,705,200 810.000 1.194.000 18,000
55 PP2500164023 - 9,855,000 4.682.000 6.899.000 99,000
56 PP2500164024 - 43,766,625 20.790.000 30.637.000 438,000
57 PP2500164025 - 27,948,375 13.276.000 19.564.000 280,000
58 PP2500164026 - 588,000 280.000 412.000 6,000
59 PP2500164027 - 70,668,000 33.568.000 49.468.000 707,000
60 PP2500164028 - 11,700,000 5.558.000 8.190.000 117,000
61 PP2500164029 - 10,032,750 4.766.000 7.023.000 101,000
62 PP2500164030 - 37,168,000 17.655.000 26.018.000 372,000
63 PP2500164031 - 36,470,000 17.324.000 25.529.000 365,000
64 PP2500164032 - 97,822,375 46.466.000 68.476.000 979,000
65 PP2500164033 - 12,589,500 5.981.000 8.813.000 126,000
66 PP2500164034 - 10,437,000 4.958.000 7.306.000 105,000
67 PP2500164035 - 4,968,125 2.360.000 3.478.000 50,000
68 PP2500164036 - 3,837,500 1.823.000 2.687.000 39,000
69 PP2500164037 - 10,140,000 4.817.000 7.098.000 102,000
70 PP2500164038 - 27,930,000 13.267.000 19.551.000 280,000
71 PP2500164039 - 693,000 330.000 486.000 7,000
72 PP2500164040 - 33,120,000 15.732.000 23.184.000 332,000
73 PP2500164041 - 620,000 295.000 434.000 7,000
74 PP2500164042 - 29,232,000 13.886.000 20.463.000 293,000
75 PP2500164043 - 39,525,000 18.775.000 27.668.000 396,000
76 PP2500164044 - 38,377,500 18.230.000 26.865.000 384,000
77 PP2500164045 - 72,292,500 34.339.000 50.605.000 723,000
78 PP2500164046 - 52,250,000 24.819.000 36.575.000 523,000
79 PP2500164047 - 33,075,000 15.711.000 23.153.000 331,000
80 PP2500164048 - 30,420,000 14.450.000 21.294.000 305,000
81 PP2500164049 - 1,953,000 928.000 1.368.000 20,000
Mã phần lô PP2500163969
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163970
Giá từng phần lô 3,378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163971
Giá từng phần lô 1,271,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163972
Giá từng phần lô 8,452,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.917.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163973
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.123.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163974
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163975
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163976
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163977
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163978
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163979
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163980
Giá từng phần lô 2,129,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163981
Giá từng phần lô 6,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.046.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163982
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163983
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163984
Giá từng phần lô 9,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163985
Giá từng phần lô 14,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.954.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163986
Giá từng phần lô 1,557,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.091.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163987
Giá từng phần lô 4,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.031.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163988
Giá từng phần lô 29,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.022.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163989
Giá từng phần lô 66,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.521.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163990
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163991
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163992
Giá từng phần lô 21,594,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163993
Giá từng phần lô 24,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.851.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163994
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.681.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163995
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.681.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163996
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163997
Giá từng phần lô 3,131,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163998
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500163999
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164000
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.437.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164001
Giá từng phần lô 14,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.849.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164002
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164003
Giá từng phần lô 2,035,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164004
Giá từng phần lô 4,025,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164005
Giá từng phần lô 50,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.354.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164006
Giá từng phần lô 49,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.598.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164007
Giá từng phần lô 575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164008
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164009
Giá từng phần lô 5,325,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164010
Giá từng phần lô 841,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164011
Giá từng phần lô 6,730,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164012
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164013
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 919.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164014
Giá từng phần lô 7,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.463.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164015
Giá từng phần lô 1,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 853.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164016
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164017
Giá từng phần lô 1,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164018
Giá từng phần lô 1,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164019
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.489.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164020
Giá từng phần lô 124,456,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.117.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164021
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164022
Giá từng phần lô 1,705,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164023
Giá từng phần lô 9,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.682.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164024
Giá từng phần lô 43,766,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164025
Giá từng phần lô 27,948,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164026
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164027
Giá từng phần lô 70,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164028
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.558.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164029
Giá từng phần lô 10,032,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.766.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164030
Giá từng phần lô 37,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.018.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164031
Giá từng phần lô 36,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164032
Giá từng phần lô 97,822,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.466.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164033
Giá từng phần lô 12,589,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.981.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164034
Giá từng phần lô 10,437,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164035
Giá từng phần lô 4,968,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164036
Giá từng phần lô 3,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.823.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164037
Giá từng phần lô 10,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.817.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164038
Giá từng phần lô 27,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.267.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.551.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164039
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164040
Giá từng phần lô 33,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.732.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164041
Giá từng phần lô 620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164042
Giá từng phần lô 29,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164043
Giá từng phần lô 39,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164044
Giá từng phần lô 38,377,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164045
Giá từng phần lô 72,292,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.339.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164046
Giá từng phần lô 52,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164047
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.711.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164048
Giá từng phần lô 30,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500164049
Giá từng phần lô 1,953,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->