Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được chuẩn hóa)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300382859-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300261509
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 11 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 2,146,192,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21.461.925 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300541559 - Ba kích 25,683,000 256,830
2 PP2300541560 - Bạch chỉ 50,652,000 506,520
3 PP2300541561 - Bạch thược 15,456,000 154,560
4 PP2300541562 - Cát căn 5,520,000 55,200
5 PP2300541563 - Cẩu tích 15,750,000 157,500
6 PP2300541564 - Đại hoàng 2,270,000 22,700
7 PP2300541565 - Đại táo 29,568,000 295,680
8 PP2300541566 - Đan sâm 41,895,000 418,950
9 PP2300541567 - Dây đau xương 6,678,000 66,780
10 PP2300541568 - Đỗ trọng 28,170,000 281,700
11 PP2300541569 - Độc hoạt 57,183,000 571,830
12 PP2300541570 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 5,360,000 53,600
13 PP2300541571 - Hạnh nhân 12,078,000 120,780
14 PP2300541572 - Hoắc hương 16,600,000 166,000
15 PP2300541573 - Hoàng bá 7,686,000 76,860
16 PP2300541574 - Hoàng kỳ 56,946,000 569,460
17 PP2300541575 - Hoàng liên 18,459,000 184,590
18 PP2300541576 - Hy thiêm 7,500,000 75,000
19 PP2300541577 - Khương hoạt 122,094,000 1,220,940
20 PP2300541578 - Kim ngân hoa 18,900,000 189,000
21 PP2300541579 - Kim tiền thảo 6,750,000 67,500
22 PP2300541580 - Lạc tiên 4,880,000 48,800
23 PP2300541581 - Liên nhục 34,860,000 348,600
24 PP2300541582 - Liên tâm 17,797,500 177,975
25 PP2300541583 - Mẫu lệ 1,875,000 18,750
26 PP2300541584 - Mộc hương 10,668,000 106,680
27 PP2300541585 - Nga truật 3,000,000 30,000
28 PP2300541586 - Ngưu bàng tử 9,081,000 90,810
29 PP2300541587 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 7,350,000 73,500
30 PP2300541588 - Quế chi 8,918,000 89,180
31 PP2300541589 - Sa sâm 18,270,000 182,700
32 PP2300541590 - Sài hồ bắc 28,745,000 287,450
33 PP2300541591 - Sinh địa 13,860,000 138,600
34 PP2300541592 - Tần giao 99,750,000 997,500
35 PP2300541593 - Tang ký sinh 21,042,000 210,420
36 PP2300541594 - Tế tân 47,500,000 475,000
37 PP2300541595 - Thăng ma 17,934,000 179,340
38 PP2300541596 - Thục địa 20,097,000 200,970
39 PP2300541597 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 11,250,000 112,500
40 PP2300541598 - Thương truật 25,200,000 252,000
41 PP2300541599 - Uy linh tiên 76,072,500 760,725
42 PP2300541600 - Xa tiền tử 6,909,000 69,090
43 PP2300541601 - Ý dĩ 4,851,000 48,510
44 PP2300541602 - Khương hoàng 6,982,500 69,825
45 PP2300541603 - Sa nhân 4,410,000 44,100
46 PP2300541604 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 11,972,000 119,720
47 PP2300541605 - Sơn thù 15,690,000 156,900
48 PP2300541606 - Sơn thù (tửu sơn thù) 11,400,000 114,000
49 PP2300541607 - Xuyên khung 61,300,000 613,000
50 PP2300541608 - Bạch linh (phục linh) 37,620,000 376,200
51 PP2300541609 - Bạch linh (phục linh) 24,000,000 240,000
52 PP2300541610 - Bạch truật 14,400,000 144,000
53 PP2300541611 - Bạch truật 17,010,000 170,100
54 PP2300541612 - Cam thảo 29,600,000 296,000
55 PP2300541613 - Cam thảo 39,604,500 396,045
56 PP2300541614 - Can khương 4,977,000 49,770
57 PP2300541615 - Can Khương 6,111,000 61,110
58 PP2300541616 - Câu đằng 11,120,000 111,200
59 PP2300541617 - Câu kỷ tử 14,400,000 144,000
60 PP2300541618 - Câu kỷ tử 16,590,000 165,900
61 PP2300541619 - Cốt toái bổ 14,700,000 147,000
62 PP2300541620 - Cốt toái bổ 9,261,000 92,610
63 PP2300541621 - Cúc hoa vàng 12,915,000 129,150
64 PP2300541622 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 45,360,000 453,600
65 PP2300541623 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 29,400,000 294,000
66 PP2300541624 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 23,092,500 230,925
67 PP2300541625 - Đương quy (Toàn quy) 40,000,000 400,000
68 PP2300541626 - Đương quy (di thực) 62,916,000 629,160
69 PP2300541627 - Hoài sơn 1,564,500 15,645
70 PP2300541628 - Hoàng cầm 13,000,000 130,000
71 PP2300541629 - Hoàng cầm 9,828,000 98,280
72 PP2300541630 - Hồng hoa 13,553,000 135,530
73 PP2300541631 - Hương phụ 2,457,000 24,570
74 PP2300541632 - Hương phụ 2,175,000 21,750
75 PP2300541633 - Kinh giới 3,680,000 36,800
76 PP2300541634 - Kinh giới 4,620,000 46,200
77 PP2300541635 - Long nhãn 3,675,000 36,750
78 PP2300541636 - Long nhãn 4,032,000 40,320
79 PP2300541637 - Mẫu đơn bì 5,250,000 52,500
80 PP2300541638 - Mẫu đơn bì 4,500,000 45,000
81 PP2300541639 - Mộc qua 4,816,000 48,160
82 PP2300541640 - Mộc qua 4,850,000 48,500
83 PP2300541641 - Ngưu tất 32,592,000 325,920
84 PP2300541642 - Phòng phong 85,000,000 850,000
85 PP2300541643 - Phòng phong 151,410,000 1,514,100
86 PP2300541644 - Táo nhân (Toan táo nhân) 20,475,000 204,750
87 PP2300541645 - Táo nhân (Toan táo nhân) 20,265,000 202,650
88 PP2300541646 - Thiên ma 30,110,000 301,100
89 PP2300541647 - Thiên niên kiện 4,300,000 43,000
90 PP2300541648 - Thiên niên kiện 3,817,000 38,170
91 PP2300541649 - Thổ phục linh 3,528,000 35,280
92 PP2300541650 - Thổ phục linh 3,570,000 35,700
93 PP2300541651 - Trạch tả 2,895,000 28,950
94 PP2300541652 - Trạch tả 2,857,500 28,575
95 PP2300541653 - Trần bì 3,444,000 34,440
96 PP2300541654 - Tục đoạn 14,868,000 148,680
97 PP2300541655 - Tục đoạn 6,951,000 69,510
98 PP2300541656 - Viễn chí 25,410,000 254,100
99 PP2300541657 - Viễn chí 36,960,000 369,600
100 PP2300541658 - Xích thược 13,800,000 138,000
Ba kích
Mã phần lô PP2300541559
Giá từng phần lô 25,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,830
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300541560
Giá từng phần lô 50,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,520
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bạch thược
Mã phần lô PP2300541561
Giá từng phần lô 15,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,560
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cát căn
Mã phần lô PP2300541562
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300541563
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300541564
Giá từng phần lô 2,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Đại táo
Mã phần lô PP2300541565
Giá từng phần lô 29,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,680
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Đan sâm
Mã phần lô PP2300541566
Giá từng phần lô 41,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300541567
Giá từng phần lô 6,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,780
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300541568
Giá từng phần lô 28,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300541569
Giá từng phần lô 57,183,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,830
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2300541570
Giá từng phần lô 5,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300541571
Giá từng phần lô 12,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,780
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300541572
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300541573
Giá từng phần lô 7,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,860
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300541574
Giá từng phần lô 56,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,460
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300541575
Giá từng phần lô 18,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,590
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300541576
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300541577
Giá từng phần lô 122,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,940
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300541578
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300541579
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300541580
Giá từng phần lô 4,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Liên nhục
Mã phần lô PP2300541581
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Liên tâm
Mã phần lô PP2300541582
Giá từng phần lô 17,797,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,975
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300541583
Giá từng phần lô 1,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Mộc hương
Mã phần lô PP2300541584
Giá từng phần lô 10,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,680
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Nga truật
Mã phần lô PP2300541585
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300541586
Giá từng phần lô 9,081,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,810
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300541587
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Quế chi
Mã phần lô PP2300541588
Giá từng phần lô 8,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,180
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sa sâm
Mã phần lô PP2300541589
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2300541590
Giá từng phần lô 28,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,450
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sinh địa
Mã phần lô PP2300541591
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Tần giao
Mã phần lô PP2300541592
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300541593
Giá từng phần lô 21,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,420
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Tế tân
Mã phần lô PP2300541594
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Thăng ma
Mã phần lô PP2300541595
Giá từng phần lô 17,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,340
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Thục địa
Mã phần lô PP2300541596
Giá từng phần lô 20,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,970
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2300541597
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Thương truật
Mã phần lô PP2300541598
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300541599
Giá từng phần lô 76,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,725
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300541600
Giá từng phần lô 6,909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,090
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300541601
Giá từng phần lô 4,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,510
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300541602
Giá từng phần lô 6,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,825
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sa nhân
Mã phần lô PP2300541603
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2300541604
Giá từng phần lô 11,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,720
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sơn thù
Mã phần lô PP2300541605
Giá từng phần lô 15,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,900
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Sơn thù (tửu sơn thù)
Mã phần lô PP2300541606
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300541607
Giá từng phần lô 61,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300541608
Giá từng phần lô 37,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300541609
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bạch truật
Mã phần lô PP2300541610
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bạch truật
Mã phần lô PP2300541611
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cam thảo
Mã phần lô PP2300541612
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cam thảo
Mã phần lô PP2300541613
Giá từng phần lô 39,604,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,045
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Can khương
Mã phần lô PP2300541614
Giá từng phần lô 4,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,770
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Can Khương
Mã phần lô PP2300541615
Giá từng phần lô 6,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,110
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Câu đằng
Mã phần lô PP2300541616
Giá từng phần lô 11,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300541617
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300541618
Giá từng phần lô 16,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,900
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300541619
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300541620
Giá từng phần lô 9,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Cúc hoa vàng
Mã phần lô PP2300541621
Giá từng phần lô 12,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,150
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2300541622
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2300541623
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300541624
Giá từng phần lô 23,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,925
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300541625
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2300541626
Giá từng phần lô 62,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,160
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300541627
Giá từng phần lô 1,564,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,645
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300541628
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300541629
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300541630
Giá từng phần lô 13,553,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,530
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Hương phụ
Mã phần lô PP2300541631
Giá từng phần lô 2,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Hương phụ
Mã phần lô PP2300541632
Giá từng phần lô 2,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Kinh giới
Mã phần lô PP2300541633
Giá từng phần lô 3,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Kinh giới
Mã phần lô PP2300541634
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Long nhãn
Mã phần lô PP2300541635
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Long nhãn
Mã phần lô PP2300541636
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300541637
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300541638
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Mộc qua
Mã phần lô PP2300541639
Giá từng phần lô 4,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,160
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Mộc qua
Mã phần lô PP2300541640
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300541641
Giá từng phần lô 32,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,920
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Phòng phong
Mã phần lô PP2300541642
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Phòng phong
Mã phần lô PP2300541643
Giá từng phần lô 151,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,514,100
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300541644
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300541645
Giá từng phần lô 20,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,650
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Thiên ma
Mã phần lô PP2300541646
Giá từng phần lô 30,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,100
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300541647
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300541648
Giá từng phần lô 3,817,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,170
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300541649
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300541650
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Trạch tả
Mã phần lô PP2300541651
Giá từng phần lô 2,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,950
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Trạch tả
Mã phần lô PP2300541652
Giá từng phần lô 2,857,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,575
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Trần bì
Mã phần lô PP2300541653
Giá từng phần lô 3,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,440
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300541654
Giá từng phần lô 14,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,680
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300541655
Giá từng phần lô 6,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,510
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Viễn chí
Mã phần lô PP2300541656
Giá từng phần lô 25,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,100
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Viễn chí
Mã phần lô PP2300541657
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Xích thược
Mã phần lô PP2300541658
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->