Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được chuẩn hóa)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300382859-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300261509 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 2,146,192,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21.461.925 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300541559 - Ba kích | 25,683,000 | 256,830 |
| 2 | PP2300541560 - Bạch chỉ | 50,652,000 | 506,520 |
| 3 | PP2300541561 - Bạch thược | 15,456,000 | 154,560 |
| 4 | PP2300541562 - Cát căn | 5,520,000 | 55,200 |
| 5 | PP2300541563 - Cẩu tích | 15,750,000 | 157,500 |
| 6 | PP2300541564 - Đại hoàng | 2,270,000 | 22,700 |
| 7 | PP2300541565 - Đại táo | 29,568,000 | 295,680 |
| 8 | PP2300541566 - Đan sâm | 41,895,000 | 418,950 |
| 9 | PP2300541567 - Dây đau xương | 6,678,000 | 66,780 |
| 10 | PP2300541568 - Đỗ trọng | 28,170,000 | 281,700 |
| 11 | PP2300541569 - Độc hoạt | 57,183,000 | 571,830 |
| 12 | PP2300541570 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 5,360,000 | 53,600 |
| 13 | PP2300541571 - Hạnh nhân | 12,078,000 | 120,780 |
| 14 | PP2300541572 - Hoắc hương | 16,600,000 | 166,000 |
| 15 | PP2300541573 - Hoàng bá | 7,686,000 | 76,860 |
| 16 | PP2300541574 - Hoàng kỳ | 56,946,000 | 569,460 |
| 17 | PP2300541575 - Hoàng liên | 18,459,000 | 184,590 |
| 18 | PP2300541576 - Hy thiêm | 7,500,000 | 75,000 |
| 19 | PP2300541577 - Khương hoạt | 122,094,000 | 1,220,940 |
| 20 | PP2300541578 - Kim ngân hoa | 18,900,000 | 189,000 |
| 21 | PP2300541579 - Kim tiền thảo | 6,750,000 | 67,500 |
| 22 | PP2300541580 - Lạc tiên | 4,880,000 | 48,800 |
| 23 | PP2300541581 - Liên nhục | 34,860,000 | 348,600 |
| 24 | PP2300541582 - Liên tâm | 17,797,500 | 177,975 |
| 25 | PP2300541583 - Mẫu lệ | 1,875,000 | 18,750 |
| 26 | PP2300541584 - Mộc hương | 10,668,000 | 106,680 |
| 27 | PP2300541585 - Nga truật | 3,000,000 | 30,000 |
| 28 | PP2300541586 - Ngưu bàng tử | 9,081,000 | 90,810 |
| 29 | PP2300541587 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 7,350,000 | 73,500 |
| 30 | PP2300541588 - Quế chi | 8,918,000 | 89,180 |
| 31 | PP2300541589 - Sa sâm | 18,270,000 | 182,700 |
| 32 | PP2300541590 - Sài hồ bắc | 28,745,000 | 287,450 |
| 33 | PP2300541591 - Sinh địa | 13,860,000 | 138,600 |
| 34 | PP2300541592 - Tần giao | 99,750,000 | 997,500 |
| 35 | PP2300541593 - Tang ký sinh | 21,042,000 | 210,420 |
| 36 | PP2300541594 - Tế tân | 47,500,000 | 475,000 |
| 37 | PP2300541595 - Thăng ma | 17,934,000 | 179,340 |
| 38 | PP2300541596 - Thục địa | 20,097,000 | 200,970 |
| 39 | PP2300541597 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 11,250,000 | 112,500 |
| 40 | PP2300541598 - Thương truật | 25,200,000 | 252,000 |
| 41 | PP2300541599 - Uy linh tiên | 76,072,500 | 760,725 |
| 42 | PP2300541600 - Xa tiền tử | 6,909,000 | 69,090 |
| 43 | PP2300541601 - Ý dĩ | 4,851,000 | 48,510 |
| 44 | PP2300541602 - Khương hoàng | 6,982,500 | 69,825 |
| 45 | PP2300541603 - Sa nhân | 4,410,000 | 44,100 |
| 46 | PP2300541604 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 11,972,000 | 119,720 |
| 47 | PP2300541605 - Sơn thù | 15,690,000 | 156,900 |
| 48 | PP2300541606 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 11,400,000 | 114,000 |
| 49 | PP2300541607 - Xuyên khung | 61,300,000 | 613,000 |
| 50 | PP2300541608 - Bạch linh (phục linh) | 37,620,000 | 376,200 |
| 51 | PP2300541609 - Bạch linh (phục linh) | 24,000,000 | 240,000 |
| 52 | PP2300541610 - Bạch truật | 14,400,000 | 144,000 |
| 53 | PP2300541611 - Bạch truật | 17,010,000 | 170,100 |
| 54 | PP2300541612 - Cam thảo | 29,600,000 | 296,000 |
| 55 | PP2300541613 - Cam thảo | 39,604,500 | 396,045 |
| 56 | PP2300541614 - Can khương | 4,977,000 | 49,770 |
| 57 | PP2300541615 - Can Khương | 6,111,000 | 61,110 |
| 58 | PP2300541616 - Câu đằng | 11,120,000 | 111,200 |
| 59 | PP2300541617 - Câu kỷ tử | 14,400,000 | 144,000 |
| 60 | PP2300541618 - Câu kỷ tử | 16,590,000 | 165,900 |
| 61 | PP2300541619 - Cốt toái bổ | 14,700,000 | 147,000 |
| 62 | PP2300541620 - Cốt toái bổ | 9,261,000 | 92,610 |
| 63 | PP2300541621 - Cúc hoa vàng | 12,915,000 | 129,150 |
| 64 | PP2300541622 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 45,360,000 | 453,600 |
| 65 | PP2300541623 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 29,400,000 | 294,000 |
| 66 | PP2300541624 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 23,092,500 | 230,925 |
| 67 | PP2300541625 - Đương quy (Toàn quy) | 40,000,000 | 400,000 |
| 68 | PP2300541626 - Đương quy (di thực) | 62,916,000 | 629,160 |
| 69 | PP2300541627 - Hoài sơn | 1,564,500 | 15,645 |
| 70 | PP2300541628 - Hoàng cầm | 13,000,000 | 130,000 |
| 71 | PP2300541629 - Hoàng cầm | 9,828,000 | 98,280 |
| 72 | PP2300541630 - Hồng hoa | 13,553,000 | 135,530 |
| 73 | PP2300541631 - Hương phụ | 2,457,000 | 24,570 |
| 74 | PP2300541632 - Hương phụ | 2,175,000 | 21,750 |
| 75 | PP2300541633 - Kinh giới | 3,680,000 | 36,800 |
| 76 | PP2300541634 - Kinh giới | 4,620,000 | 46,200 |
| 77 | PP2300541635 - Long nhãn | 3,675,000 | 36,750 |
| 78 | PP2300541636 - Long nhãn | 4,032,000 | 40,320 |
| 79 | PP2300541637 - Mẫu đơn bì | 5,250,000 | 52,500 |
| 80 | PP2300541638 - Mẫu đơn bì | 4,500,000 | 45,000 |
| 81 | PP2300541639 - Mộc qua | 4,816,000 | 48,160 |
| 82 | PP2300541640 - Mộc qua | 4,850,000 | 48,500 |
| 83 | PP2300541641 - Ngưu tất | 32,592,000 | 325,920 |
| 84 | PP2300541642 - Phòng phong | 85,000,000 | 850,000 |
| 85 | PP2300541643 - Phòng phong | 151,410,000 | 1,514,100 |
| 86 | PP2300541644 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 20,475,000 | 204,750 |
| 87 | PP2300541645 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 20,265,000 | 202,650 |
| 88 | PP2300541646 - Thiên ma | 30,110,000 | 301,100 |
| 89 | PP2300541647 - Thiên niên kiện | 4,300,000 | 43,000 |
| 90 | PP2300541648 - Thiên niên kiện | 3,817,000 | 38,170 |
| 91 | PP2300541649 - Thổ phục linh | 3,528,000 | 35,280 |
| 92 | PP2300541650 - Thổ phục linh | 3,570,000 | 35,700 |
| 93 | PP2300541651 - Trạch tả | 2,895,000 | 28,950 |
| 94 | PP2300541652 - Trạch tả | 2,857,500 | 28,575 |
| 95 | PP2300541653 - Trần bì | 3,444,000 | 34,440 |
| 96 | PP2300541654 - Tục đoạn | 14,868,000 | 148,680 |
| 97 | PP2300541655 - Tục đoạn | 6,951,000 | 69,510 |
| 98 | PP2300541656 - Viễn chí | 25,410,000 | 254,100 |
| 99 | PP2300541657 - Viễn chí | 36,960,000 | 369,600 |
| 100 | PP2300541658 - Xích thược | 13,800,000 | 138,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300541559 |
| Giá từng phần lô | 25,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300541560 |
| Giá từng phần lô | 50,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300541561 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300541562 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300541563 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300541564 |
| Giá từng phần lô | 2,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300541565 |
| Giá từng phần lô | 29,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300541566 |
| Giá từng phần lô | 41,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300541567 |
| Giá từng phần lô | 6,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300541568 |
| Giá từng phần lô | 28,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300541569 |
| Giá từng phần lô | 57,183,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300541570 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300541571 |
| Giá từng phần lô | 12,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300541572 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300541573 |
| Giá từng phần lô | 7,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300541574 |
| Giá từng phần lô | 56,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300541575 |
| Giá từng phần lô | 18,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300541576 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300541577 |
| Giá từng phần lô | 122,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300541578 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300541579 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300541580 |
| Giá từng phần lô | 4,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300541581 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300541582 |
| Giá từng phần lô | 17,797,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300541583 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300541584 |
| Giá từng phần lô | 10,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300541585 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300541586 |
| Giá từng phần lô | 9,081,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300541587 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300541588 |
| Giá từng phần lô | 8,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300541589 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300541590 |
| Giá từng phần lô | 28,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300541591 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300541592 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300541593 |
| Giá từng phần lô | 21,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300541594 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300541595 |
| Giá từng phần lô | 17,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300541596 |
| Giá từng phần lô | 20,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300541597 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300541598 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300541599 |
| Giá từng phần lô | 76,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300541600 |
| Giá từng phần lô | 6,909,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300541601 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300541602 |
| Giá từng phần lô | 6,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300541603 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300541604 |
| Giá từng phần lô | 11,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300541605 |
| Giá từng phần lô | 15,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2300541606 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300541607 |
| Giá từng phần lô | 61,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300541608 |
| Giá từng phần lô | 37,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300541609 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300541610 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300541611 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300541612 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300541613 |
| Giá từng phần lô | 39,604,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300541614 |
| Giá từng phần lô | 4,977,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Can Khương |
|
| Mã phần lô | PP2300541615 |
| Giá từng phần lô | 6,111,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300541616 |
| Giá từng phần lô | 11,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300541617 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300541618 |
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300541619 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300541620 |
| Giá từng phần lô | 9,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300541621 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300541622 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300541623 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300541624 |
| Giá từng phần lô | 23,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300541625 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2300541626 |
| Giá từng phần lô | 62,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300541627 |
| Giá từng phần lô | 1,564,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300541628 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300541629 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300541630 |
| Giá từng phần lô | 13,553,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300541631 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300541632 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300541633 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300541634 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300541635 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300541636 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300541637 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300541638 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300541639 |
| Giá từng phần lô | 4,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300541640 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300541641 |
| Giá từng phần lô | 32,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300541642 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300541643 |
| Giá từng phần lô | 151,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,514,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300541644 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300541645 |
| Giá từng phần lô | 20,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300541646 |
| Giá từng phần lô | 30,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300541647 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300541648 |
| Giá từng phần lô | 3,817,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300541649 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300541650 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300541651 |
| Giá từng phần lô | 2,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300541652 |
| Giá từng phần lô | 2,857,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300541653 |
| Giá từng phần lô | 3,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300541654 |
| Giá từng phần lô | 14,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300541655 |
| Giá từng phần lô | 6,951,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300541656 |
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300541657 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300541658 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi