Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300392085-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Nghĩa Đàn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300268936
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 130,876,950 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.308.769,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300611532 - Phòng phong 15,141,000 151,410
2 PP2300611533 - Viễn chí 14,383,800 143,838
3 PP2300611534 - Táo nhân (Toan táo nhân) 9,167,500 91,675
4 PP2300611535 - Kim ngân hoa 8,505,000 85,050
5 PP2300611536 - Thương truật 8,203,500 82,035
6 PP2300611537 - Ba kích 7,704,900 77,049
7 PP2300611538 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 6,927,750 69,277
8 PP2300611539 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 5,387,400 53,874
9 PP2300611540 - Xuyên khung 5,370,000 53,700
10 PP2300611541 - Xuyên khung 4,630,500 46,305
11 PP2300611542 - Bạch linh (phục linh) 4,180,000 41,800
12 PP2300611543 - Liên nhục 3,921,750 39,217
13 PP2300611544 - Liên tâm 3,559,500 35,595
14 PP2300611545 - Đan sâm 3,351,600 33,516
15 PP2300611546 - Tế tân 3,133,200 31,332
16 PP2300611547 - Hạnh nhân 2,923,200 29,232
17 PP2300611548 - Độc hoạt 2,844,450 28,444
18 PP2300611549 - Hòe hoa 2,533,600 25,336
19 PP2300611550 - Chi tử 2,448,000 24,480
20 PP2300611551 - Bạch chỉ 2,343,600 23,436
21 PP2300611552 - Hoàng kỳ 1,864,800 18,648
22 PP2300611553 - Can khương 1,833,300 18,333
23 PP2300611554 - Hương phụ 1,806,000 18,060
24 PP2300611555 - Huyền sâm 1,512,000 15,120
25 PP2300611556 - Can khương 1,493,100 14,931
26 PP2300611557 - Cẩu tích 1,190,000 11,900
27 PP2300611558 - Cát căn 1,104,000 11,040
28 PP2300611559 - Hy thiêm 1,072,000 10,720
29 PP2300611560 - Ý dĩ 992,250 9,922
30 PP2300611561 - Khương hoàng 798,000 7,980
31 PP2300611562 - Thảo quyết minh 551,250 5,512
Phòng phong
Mã phần lô PP2300611532
Giá từng phần lô 15,141,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Viễn chí
Mã phần lô PP2300611533
Giá từng phần lô 14,383,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300611534
Giá từng phần lô 9,167,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300611535
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Thương truật
Mã phần lô PP2300611536
Giá từng phần lô 8,203,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,035
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Ba kích
Mã phần lô PP2300611537
Giá từng phần lô 7,704,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,049
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300611538
Giá từng phần lô 6,927,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,277
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2300611539
Giá từng phần lô 5,387,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,874
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300611540
Giá từng phần lô 5,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300611541
Giá từng phần lô 4,630,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300611542
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Liên nhục
Mã phần lô PP2300611543
Giá từng phần lô 3,921,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,217
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Liên tâm
Mã phần lô PP2300611544
Giá từng phần lô 3,559,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Đan sâm
Mã phần lô PP2300611545
Giá từng phần lô 3,351,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,516
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Tế tân
Mã phần lô PP2300611546
Giá từng phần lô 3,133,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300611547
Giá từng phần lô 2,923,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300611548
Giá từng phần lô 2,844,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,444
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300611549
Giá từng phần lô 2,533,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Chi tử
Mã phần lô PP2300611550
Giá từng phần lô 2,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300611551
Giá từng phần lô 2,343,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,436
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300611552
Giá từng phần lô 1,864,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Can khương
Mã phần lô PP2300611553
Giá từng phần lô 1,833,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Hương phụ
Mã phần lô PP2300611554
Giá từng phần lô 1,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300611555
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Can khương
Mã phần lô PP2300611556
Giá từng phần lô 1,493,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,931
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300611557
Giá từng phần lô 1,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Cát căn
Mã phần lô PP2300611558
Giá từng phần lô 1,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300611559
Giá từng phần lô 1,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300611560
Giá từng phần lô 992,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300611561
Giá từng phần lô 798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300611562
Giá từng phần lô 551,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->