Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300392768-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa khu vực Tây Bắc tỉnh Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268964 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 1,558,930,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23.383.950 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300612005 - Bạch chỉ | 10,395,000 | 155,925 |
| 2 | PP2300612006 - Quế chi | 5,040,000 | 75,600 |
| 3 | PP2300612007 - Cúc hoa vàng | 18,546,300 | 278,194 |
| 4 | PP2300612008 - Liên tâm | 15,990,000 | 239,850 |
| 5 | PP2300612009 - Xuyên khung | 34,650,000 | 519,750 |
| 6 | PP2300612010 - Liên nhục | 8,733,900 | 131,008 |
| 7 | PP2300612011 - Ba kích | 38,556,000 | 578,340 |
| 8 | PP2300612012 - Phòng phong | 114,030,000 | 1,710,450 |
| 9 | PP2300612013 - Tế tân | 33,600,000 | 504,000 |
| 10 | PP2300612014 - Cát căn | 11,760,000 | 176,400 |
| 11 | PP2300612015 - Độc hoạt | 24,150,000 | 362,250 |
| 12 | PP2300612016 - Hy thiêm | 3,850,000 | 57,750 |
| 13 | PP2300612017 - Khương hoạt | 114,365,000 | 1,715,475 |
| 14 | PP2300612018 - Ngũ gia bì chân chim | 3,780,000 | 56,700 |
| 15 | PP2300612019 - Quế nhục | 2,730,000 | 40,950 |
| 16 | PP2300612020 - Bồ công anh | 1,039,500 | 15,592 |
| 17 | PP2300612021 - Kim ngân hoa | 16,838,400 | 252,576 |
| 18 | PP2300612022 - Chi tử | 8,673,000 | 130,095 |
| 19 | PP2300612023 - Hoàng bá | 15,592,500 | 233,887 |
| 20 | PP2300612024 - Hoàng cầm | 19,845,000 | 297,675 |
| 21 | PP2300612025 - Hoàng liên | 60,897,000 | 913,455 |
| 22 | PP2300612026 - Nhân trần | 1,218,000 | 18,270 |
| 23 | PP2300612027 - Huyền sâm | 5,271,000 | 79,065 |
| 24 | PP2300612028 - Sinh địa | 15,750,000 | 236,250 |
| 25 | PP2300612029 - Dây đau xương | 5,355,000 | 80,325 |
| 26 | PP2300612030 - Tang ký sinh | 9,450,000 | 141,750 |
| 27 | PP2300612031 - Thiên niên kiện | 10,080,000 | 151,200 |
| 28 | PP2300612032 - Thương truật | 59,272,500 | 889,087 |
| 29 | PP2300612033 - Uy linh tiên | 32,224,500 | 483,367 |
| 30 | PP2300612034 - Cát cánh | 14,553,000 | 218,295 |
| 31 | PP2300612035 - Hạnh nhân | 23,240,000 | 348,600 |
| 32 | PP2300612036 - Câu đằng | 4,116,000 | 61,740 |
| 33 | PP2300612037 - Bá tử nhân | 35,322,000 | 529,830 |
| 34 | PP2300612038 - Phục thần | 5,700,000 | 85,500 |
| 35 | PP2300612039 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 26,880,000 | 403,200 |
| 36 | PP2300612040 - Thảo quyết minh | 1,207,500 | 18,112 |
| 37 | PP2300612041 - Viễn chí | 46,500,000 | 697,500 |
| 38 | PP2300612042 - Hương phụ | 5,197,500 | 77,962 |
| 39 | PP2300612043 - Sa nhân | 6,394,500 | 95,917 |
| 40 | PP2300612044 - Đan sâm | 16,537,500 | 248,062 |
| 41 | PP2300612045 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 18,270,000 | 274,050 |
| 42 | PP2300612046 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 49,392,000 | 740,880 |
| 43 | PP2300612047 - Hồng hoa | 16,823,000 | 252,345 |
| 44 | PP2300612048 - Ngưu tất | 31,867,500 | 478,012 |
| 45 | PP2300612049 - Xích thược | 15,330,000 | 229,950 |
| 46 | PP2300612050 - Bạch linh (phục linh) | 27,300,000 | 409,500 |
| 47 | PP2300612051 - Ý dĩ | 7,276,500 | 109,147 |
| 48 | PP2300612052 - Sơn tra | 1,386,000 | 20,790 |
| 49 | PP2300612053 - Bạch thược | 29,925,000 | 448,875 |
| 50 | PP2300612054 - Long nhãn | 20,550,000 | 308,250 |
| 51 | PP2300612055 - Mạch môn | 12,055,950 | 180,839 |
| 52 | PP2300612056 - Thục địa | 30,240,000 | 453,600 |
| 53 | PP2300612057 - Bạch truật | 40,687,500 | 610,312 |
| 54 | PP2300612058 - Cam thảo | 14,112,000 | 211,680 |
| 55 | PP2300612059 - Cẩu tích | 6,258,000 | 93,870 |
| 56 | PP2300612060 - Cốt toái bổ | 12,330,000 | 184,950 |
| 57 | PP2300612061 - Đại táo | 11,025,000 | 165,375 |
| 58 | PP2300612062 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 45,360,000 | 680,400 |
| 59 | PP2300612063 - Đỗ trọng | 18,480,000 | 277,200 |
| 60 | PP2300612064 - Hoàng kỳ | 20,118,000 | 301,770 |
| 61 | PP2300612065 - Nhục thung dung | 61,568,550 | 923,528 |
| 62 | PP2300612066 - Tục đoạn | 18,480,000 | 277,200 |
| 63 | PP2300612067 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 10,395,000 | 155,925 |
| 64 | PP2300612068 - Trần bì | 6,300,000 | 94,500 |
| 65 | PP2300612069 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) | 1,428,000 | 21,420 |
| 66 | PP2300612070 - Tần giao | 51,138,900 | 767,083 |
| 67 | PP2300612071 - Sài hồ bắc | 47,848,500 | 717,727 |
| 68 | PP2300612072 - Thăng ma | 14,469,000 | 217,035 |
| 69 | PP2300612073 - Thổ phục linh | 5,922,000 | 88,830 |
| 70 | PP2300612074 - Thiên môn đông | 15,088,500 | 226,327 |
| 71 | PP2300612075 - Hoài sơn | 10,174,500 | 152,617 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300612005 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300612006 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300612007 |
| Giá từng phần lô | 18,546,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300612008 |
| Giá từng phần lô | 15,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300612009 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300612010 |
| Giá từng phần lô | 8,733,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300612011 |
| Giá từng phần lô | 38,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300612012 |
| Giá từng phần lô | 114,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300612013 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300612014 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300612015 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300612016 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300612017 |
| Giá từng phần lô | 114,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,715,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300612018 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300612019 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300612020 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300612021 |
| Giá từng phần lô | 16,838,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300612022 |
| Giá từng phần lô | 8,673,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300612023 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300612024 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300612025 |
| Giá từng phần lô | 60,897,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300612026 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300612027 |
| Giá từng phần lô | 5,271,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300612028 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300612029 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300612030 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300612031 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300612032 |
| Giá từng phần lô | 59,272,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 889,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300612033 |
| Giá từng phần lô | 32,224,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300612034 |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300612035 |
| Giá từng phần lô | 23,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300612036 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300612037 |
| Giá từng phần lô | 35,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300612038 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300612039 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300612040 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300612041 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300612042 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300612043 |
| Giá từng phần lô | 6,394,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300612044 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300612045 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300612046 |
| Giá từng phần lô | 49,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300612047 |
| Giá từng phần lô | 16,823,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300612048 |
| Giá từng phần lô | 31,867,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300612049 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300612050 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300612051 |
| Giá từng phần lô | 7,276,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300612052 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300612053 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300612054 |
| Giá từng phần lô | 20,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300612055 |
| Giá từng phần lô | 12,055,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300612056 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300612057 |
| Giá từng phần lô | 40,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300612058 |
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300612059 |
| Giá từng phần lô | 6,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300612060 |
| Giá từng phần lô | 12,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300612061 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300612062 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300612063 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300612064 |
| Giá từng phần lô | 20,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300612065 |
| Giá từng phần lô | 61,568,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300612066 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300612067 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300612068 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Chỉ xác (chỉ xác sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2300612069 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300612070 |
| Giá từng phần lô | 51,138,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300612071 |
| Giá từng phần lô | 47,848,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300612072 |
| Giá từng phần lô | 14,469,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300612073 |
| Giá từng phần lô | 5,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300612074 |
| Giá từng phần lô | 15,088,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300612075 |
| Giá từng phần lô | 10,174,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chương V phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi