Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300394081-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trường Đại học Y Khoa Vinh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300270823
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 651,085,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.510.857,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300631323 - Bạch chỉ 17,564,400 175,644
2 PP2300631324 - Phòng phong 57,015,000 570,150
3 PP2300631325 - Quế chi 3,550,000 35,500
4 PP2300631326 - Tế tân 50,400,000 504,000
5 PP2300631327 - Độc hoạt 13,608,000 136,080
6 PP2300631328 - Khương hoạt 77,175,000 771,750
7 PP2300631329 - Tần giao 18,795,000 187,950
8 PP2300631330 - Quế nhục 7,518,000 75,180
9 PP2300631331 - Sinh địa 23,625,000 236,250
10 PP2300631332 - Dây đau xương 2,835,000 28,350
11 PP2300631333 - Tang ký sinh 9,450,000 94,500
12 PP2300631334 - Táo nhân (Toan táo nhân) 22,443,750 224,437
13 PP2300631335 - Viễn chí 27,720,000 277,200
14 PP2300631336 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 27,360,000 273,600
15 PP2300631337 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 24,192,000 241,920
16 PP2300631338 - Hồng hoa 16,621,500 166,215
17 PP2300631339 - Ngưu tất 16,915,500 169,155
18 PP2300631340 - Xích thược 22,995,000 229,950
19 PP2300631341 - Xuyên khung 17,841,600 178,416
20 PP2300631342 - Bạch linh (phục linh) 11,592,000 115,920
21 PP2300631343 - Sơn thù (tửu sơn thù) 15,624,000 156,240
22 PP2300631344 - Bạch thược 14,490,000 144,900
23 PP2300631345 - Câu kỷ tử 9,366,000 93,660
24 PP2300631346 - Long nhãn 9,056,250 90,562
25 PP2300631347 - Thục địa 16,747,500 167,475
26 PP2300631348 - Bạch truật 22,050,000 220,500
27 PP2300631349 - Cam thảo 13,702,500 137,025
28 PP2300631350 - Đại táo 6,489,000 64,890
29 PP2300631351 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 23,625,000 236,250
30 PP2300631352 - Đỗ trọng 19,057,500 190,575
31 PP2300631353 - Hoài sơn 17,424,750 174,247
32 PP2300631354 - Hoàng kỳ 14,236,500 142,365
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300631323
Giá từng phần lô 17,564,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,644
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Phòng phong
Mã phần lô PP2300631324
Giá từng phần lô 57,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Quế chi
Mã phần lô PP2300631325
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Tế tân
Mã phần lô PP2300631326
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300631327
Giá từng phần lô 13,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300631328
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Tần giao
Mã phần lô PP2300631329
Giá từng phần lô 18,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Quế nhục
Mã phần lô PP2300631330
Giá từng phần lô 7,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Sinh địa
Mã phần lô PP2300631331
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300631332
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300631333
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300631334
Giá từng phần lô 22,443,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,437
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Viễn chí
Mã phần lô PP2300631335
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2300631336
Giá từng phần lô 27,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300631337
Giá từng phần lô 24,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300631338
Giá từng phần lô 16,621,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,215
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300631339
Giá từng phần lô 16,915,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,155
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Xích thược
Mã phần lô PP2300631340
Giá từng phần lô 22,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300631341
Giá từng phần lô 17,841,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300631342
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Sơn thù (tửu sơn thù)
Mã phần lô PP2300631343
Giá từng phần lô 15,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Bạch thược
Mã phần lô PP2300631344
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300631345
Giá từng phần lô 9,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Long nhãn
Mã phần lô PP2300631346
Giá từng phần lô 9,056,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Thục địa
Mã phần lô PP2300631347
Giá từng phần lô 16,747,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Bạch truật
Mã phần lô PP2300631348
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Cam thảo
Mã phần lô PP2300631349
Giá từng phần lô 13,702,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Đại táo
Mã phần lô PP2300631350
Giá từng phần lô 6,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2300631351
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300631352
Giá từng phần lô 19,057,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300631353
Giá từng phần lô 17,424,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,247
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300631354
Giá từng phần lô 14,236,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->