Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300394293-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300270925
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 2,068,053,180 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20.680.531,8 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300631793 - Bạch chỉ 9,114,000 91,140
2 PP2300631794 - Xuyên khung 67,430,000 674,300
3 PP2300631795 - Liên nhục 2,178,750 21,787
4 PP2300631796 - Ba kích 12,841,500 128,415
5 PP2300631797 - Bạch chỉ 8,526,000 85,260
6 PP2300631798 - Kinh giới 4,158,000 41,580
7 PP2300631799 - Phòng phong 15,141,000 151,410
8 PP2300631800 - Quế chi 355,000 3,550
9 PP2300631801 - Tế tân 59,241,000 592,410
10 PP2300631802 - Cát căn 1,104,000 11,040
11 PP2300631803 - Ngưu bàng tử 2,688,000 26,880
12 PP2300631804 - Sài hồ bắc 11,340,000 113,400
13 PP2300631805 - Độc hoạt 32,088,000 320,880
14 PP2300631806 - Khương hoạt 33,839,400 338,394
15 PP2300631807 - Ngũ gia bì chân chim 4,252,500 42,525
16 PP2300631808 - Tần giao 38,808,000 388,080
17 PP2300631809 - Quế nhục 2,247,000 22,470
18 PP2300631810 - Liên kiều 15,482,250 154,822
19 PP2300631811 - Thổ phục linh 13,445,250 134,452
20 PP2300631812 - Hoàng bá 3,097,200 30,972
21 PP2300631813 - Hoàng liên 9,225,000 92,250
22 PP2300631814 - Nhân trần 1,218,000 12,180
23 PP2300631815 - Mẫu đơn bì 7,859,250 78,592
24 PP2300631816 - Sinh địa 1,816,500 18,165
25 PP2300631817 - Tang ký sinh 14,130,000 141,300
26 PP2300631818 - Thiên niên kiện 6,000,000 60,000
27 PP2300631819 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 999,600 9,996
28 PP2300631820 - Thương truật 46,305,000 463,050
29 PP2300631821 - Uy linh tiên 8,998,500 89,985
30 PP2300631822 - Bán hạ bắc 2,252,250 22,522
31 PP2300631823 - Bách bộ 714,000 7,140
32 PP2300631824 - Cát cánh 1,806,000 18,060
33 PP2300631825 - Hạnh nhân 1,827,000 18,270
34 PP2300631826 - Câu đằng 7,455,000 74,550
35 PP2300631827 - Táo nhân (Toan táo nhân) 46,035,000 460,350
36 PP2300631828 - Viễn chí 45,816,675 458,166
37 PP2300631829 - Thạch xương bồ 10,993,500 109,935
38 PP2300631830 - Mộc hương 1,475,250 14,752
39 PP2300631831 - Ô dược 2,480,000 24,800
40 PP2300631832 - Sa nhân 8,820,000 88,200
41 PP2300631833 - Trần bì 1,394,400 13,944
42 PP2300631834 - Đan sâm 75,411,000 754,110
43 PP2300631835 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 4,560,000 45,600
44 PP2300631836 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 23,092,500 230,925
45 PP2300631837 - Hồng hoa 3,659,880 36,598
46 PP2300631838 - Ngưu tất 28,980,000 289,800
47 PP2300631839 - Xích thược 46,515,000 465,150
48 PP2300631840 - Xuyên khung 59,070,000 590,700
49 PP2300631841 - Hòe hoa 2,533,600 25,336
50 PP2300631842 - Bạch linh (phục linh) 62,700,000 627,000
51 PP2300631843 - Kim tiền thảo 675,000 6,750
52 PP2300631844 - Ý dĩ 1,984,500 19,845
53 PP2300631845 - Đại hoàng 1,837,500 18,375
54 PP2300631846 - Lá khôi 8,206,800 82,068
55 PP2300631847 - Mạch nha 204,750 2,047
56 PP2300631848 - Sơn tra 1,520,000 15,200
57 PP2300631849 - Liên nhục 1,149,750 11,497
58 PP2300631850 - Bạch thược 19,980,000 199,800
59 PP2300631851 - Câu kỷ tử 8,295,000 82,950
60 PP2300631852 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 1,340,000 13,400
61 PP2300631853 - Mạch môn 8,368,500 83,685
62 PP2300631854 - Thiên môn đông 10,473,750 104,737
63 PP2300631855 - Thục địa 33,350,000 333,500
64 PP2300631856 - Ba kích 11,487,000 114,870
65 PP2300631857 - Bạch truật 19,600,000 196,000
66 PP2300631858 - Cam thảo 17,602,000 176,020
67 PP2300631859 - Cẩu tích 8,190,000 81,900
68 PP2300631860 - Cốt toái bổ 7,350,000 73,500
69 PP2300631861 - Đại táo 4,620,000 46,200
70 PP2300631862 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 101,808,000 1,018,080
71 PP2300631863 - Đỗ trọng 46,950,000 469,500
72 PP2300631864 - Hoài sơn 9,387,000 93,870
73 PP2300631865 - Hoàng kỳ 16,590,000 165,900
74 PP2300631866 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 8,820,000 88,200
75 PP2300631867 - Tục đoạn 9,450,000 94,500
76 PP2300631868 - Bạch chỉ 9,849,000 98,490
77 PP2300631869 - Phòng phong 1,218,000 12,180
78 PP2300631870 - Quế chi 800,000 8,000
79 PP2300631871 - Tế tân 15,666,000 156,660
80 PP2300631872 - Độc hoạt 36,800,000 368,000
81 PP2300631873 - Khương hoạt 49,200,000 492,000
82 PP2300631874 - Tần giao 143,200,000 1,432,000
83 PP2300631875 - Quế nhục 2,600,000 26,000
84 PP2300631876 - Hoàng bá 2,600,000 26,000
85 PP2300631877 - Mẫu đơn bì 9,000,000 90,000
86 PP2300631878 - Sinh địa 7,500,000 75,000
87 PP2300631879 - Tang ký sinh 14,400,000 144,000
88 PP2300631880 - Thiên niên kiện 6,000,000 60,000
89 PP2300631881 - Thương truật 39,028,500 390,285
90 PP2300631882 - Uy linh tiên 8,452,500 84,525
91 PP2300631883 - Cát cánh 6,640,000 66,400
92 PP2300631884 - Táo nhân (Toan táo nhân) 45,596,250 455,962
93 PP2300631885 - Viễn chí 38,750,000 387,500
94 PP2300631886 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 3,720,000 37,200
95 PP2300631887 - Ngưu tất 32,592,000 325,920
96 PP2300631888 - Xuyên khung 72,600,000 726,000
97 PP2300631889 - Hòe hoa 4,920,000 49,200
98 PP2300631890 - Sơn tra 1,520,000 15,200
99 PP2300631891 - Bạch thược 27,600,000 276,000
100 PP2300631892 - Câu kỷ tử 11,160,000 111,600
101 PP2300631893 - Bạch truật 27,125,000 271,250
102 PP2300631894 - Đại táo 5,250,000 52,500
103 PP2300631895 - Đỗ trọng 66,000,000 660,000
104 PP2300631896 - Tục đoạn 13,782,125 137,821
105 PP2300631897 - Ngưu tất 41,748,000 417,480
106 PP2300631898 - Đương quy (di thực) 23,877,000 238,770
107 PP2300631899 - Viễn chí 46,068,750 460,687
108 PP2300631900 - Cẩu tích 8,053,500 80,535
109 PP2300631901 - Cốt toái bổ 5,402,250 54,022
110 PP2300631902 - Cốt toái bổ 8,575,000 85,750
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300631793
Giá từng phần lô 9,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300631794
Giá từng phần lô 67,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Liên nhục
Mã phần lô PP2300631795
Giá từng phần lô 2,178,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ba kích
Mã phần lô PP2300631796
Giá từng phần lô 12,841,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300631797
Giá từng phần lô 8,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Kinh giới
Mã phần lô PP2300631798
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Phòng phong
Mã phần lô PP2300631799
Giá từng phần lô 15,141,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Quế chi
Mã phần lô PP2300631800
Giá từng phần lô 355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tế tân
Mã phần lô PP2300631801
Giá từng phần lô 59,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cát căn
Mã phần lô PP2300631802
Giá từng phần lô 1,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300631803
Giá từng phần lô 2,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2300631804
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300631805
Giá từng phần lô 32,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300631806
Giá từng phần lô 33,839,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,394
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300631807
Giá từng phần lô 4,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tần giao
Mã phần lô PP2300631808
Giá từng phần lô 38,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Quế nhục
Mã phần lô PP2300631809
Giá từng phần lô 2,247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Liên kiều
Mã phần lô PP2300631810
Giá từng phần lô 15,482,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,822
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300631811
Giá từng phần lô 13,445,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300631812
Giá từng phần lô 3,097,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300631813
Giá từng phần lô 9,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Nhân trần
Mã phần lô PP2300631814
Giá từng phần lô 1,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300631815
Giá từng phần lô 7,859,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sinh địa
Mã phần lô PP2300631816
Giá từng phần lô 1,816,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300631817
Giá từng phần lô 14,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300631818
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2300631819
Giá từng phần lô 999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thương truật
Mã phần lô PP2300631820
Giá từng phần lô 46,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300631821
Giá từng phần lô 8,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2300631822
Giá từng phần lô 2,252,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bách bộ
Mã phần lô PP2300631823
Giá từng phần lô 714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cát cánh
Mã phần lô PP2300631824
Giá từng phần lô 1,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300631825
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Câu đằng
Mã phần lô PP2300631826
Giá từng phần lô 7,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300631827
Giá từng phần lô 46,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Viễn chí
Mã phần lô PP2300631828
Giá từng phần lô 45,816,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,166
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300631829
Giá từng phần lô 10,993,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mộc hương
Mã phần lô PP2300631830
Giá từng phần lô 1,475,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ô dược
Mã phần lô PP2300631831
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sa nhân
Mã phần lô PP2300631832
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Trần bì
Mã phần lô PP2300631833
Giá từng phần lô 1,394,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đan sâm
Mã phần lô PP2300631834
Giá từng phần lô 75,411,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2300631835
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300631836
Giá từng phần lô 23,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300631837
Giá từng phần lô 3,659,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300631838
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Xích thược
Mã phần lô PP2300631839
Giá từng phần lô 46,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300631840
Giá từng phần lô 59,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300631841
Giá từng phần lô 2,533,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300631842
Giá từng phần lô 62,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300631843
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300631844
Giá từng phần lô 1,984,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300631845
Giá từng phần lô 1,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Lá khôi
Mã phần lô PP2300631846
Giá từng phần lô 8,206,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mạch nha
Mã phần lô PP2300631847
Giá từng phần lô 204,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sơn tra
Mã phần lô PP2300631848
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Liên nhục
Mã phần lô PP2300631849
Giá từng phần lô 1,149,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch thược
Mã phần lô PP2300631850
Giá từng phần lô 19,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300631851
Giá từng phần lô 8,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2300631852
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mạch môn
Mã phần lô PP2300631853
Giá từng phần lô 8,368,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300631854
Giá từng phần lô 10,473,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,737
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thục địa
Mã phần lô PP2300631855
Giá từng phần lô 33,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ba kích
Mã phần lô PP2300631856
Giá từng phần lô 11,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch truật
Mã phần lô PP2300631857
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cam thảo
Mã phần lô PP2300631858
Giá từng phần lô 17,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300631859
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300631860
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đại táo
Mã phần lô PP2300631861
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2300631862
Giá từng phần lô 101,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300631863
Giá từng phần lô 46,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300631864
Giá từng phần lô 9,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300631865
Giá từng phần lô 16,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300631866
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300631867
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300631868
Giá từng phần lô 9,849,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Phòng phong
Mã phần lô PP2300631869
Giá từng phần lô 1,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Quế chi
Mã phần lô PP2300631870
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tế tân
Mã phần lô PP2300631871
Giá từng phần lô 15,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300631872
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300631873
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tần giao
Mã phần lô PP2300631874
Giá từng phần lô 143,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Quế nhục
Mã phần lô PP2300631875
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300631876
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300631877
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sinh địa
Mã phần lô PP2300631878
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300631879
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300631880
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thương truật
Mã phần lô PP2300631881
Giá từng phần lô 39,028,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300631882
Giá từng phần lô 8,452,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cát cánh
Mã phần lô PP2300631883
Giá từng phần lô 6,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300631884
Giá từng phần lô 45,596,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Viễn chí
Mã phần lô PP2300631885
Giá từng phần lô 38,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2300631886
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300631887
Giá từng phần lô 32,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300631888
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300631889
Giá từng phần lô 4,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sơn tra
Mã phần lô PP2300631890
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch thược
Mã phần lô PP2300631891
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300631892
Giá từng phần lô 11,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch truật
Mã phần lô PP2300631893
Giá từng phần lô 27,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đại táo
Mã phần lô PP2300631894
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300631895
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300631896
Giá từng phần lô 13,782,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,821
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300631897
Giá từng phần lô 41,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2300631898
Giá từng phần lô 23,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Viễn chí
Mã phần lô PP2300631899
Giá từng phần lô 46,068,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300631900
Giá từng phần lô 8,053,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300631901
Giá từng phần lô 5,402,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300631902
Giá từng phần lô 8,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->