Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) năm 2024.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300381741-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế Huyện Nam Đàn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) năm 2024.
Số hiệu KHLCNT PL2300258431
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 366,752,525 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.667.530 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300546094 - Bạch chỉ 5,932,500 59,325
2 PP2300546095 - Cát căn 3,036,000 30,360
3 PP2300546096 - Độc hoạt 7,901,250 79,013
4 PP2300546097 - Khương hoạt 33,839,400 338,394
5 PP2300546098 - Can khương 2,126,250 21,263
6 PP2300546099 - Hoàng bá 5,145,000 51,450
7 PP2300546100 - Sinh địa 6,120,000 61,200
8 PP2300546101 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 2,362,500 23,625
9 PP2300546102 - Cát cánh 9,300,000 93,000
10 PP2300546103 - Táo nhân (Toan táo nhân) 11,403,000 114,030
11 PP2300546104 - Thảo quyết minh 1,995,000 19,950
12 PP2300546105 - Viễn chí 17,482,500 174,825
13 PP2300546106 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) 2,840,000 28,400
14 PP2300546107 - Hương phụ 3,276,000 32,760
15 PP2300546108 - Trần bì 3,024,000 30,240
16 PP2300546109 - Đan sâm 4,662,000 46,620
17 PP2300546110 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 15,395,000 153,950
18 PP2300546111 - Ngưu tất 7,245,000 72,450
19 PP2300546112 - Xuyên khung 6,914,250 69,143
20 PP2300546113 - Hòe hoa 5,940,000 59,400
21 PP2300546114 - Bạch linh (phục linh) 6,250,000 62,500
22 PP2300546115 - Ý dĩ 2,793,000 27,930
23 PP2300546116 - Sơn tra 1,197,000 11,970
24 PP2300546117 - Liên nhục 4,599,000 45,990
25 PP2300546118 - Bạch thược 7,113,750 71,138
26 PP2300546119 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 6,700,000 67,000
27 PP2300546120 - Thục địa 10,108,000 101,080
28 PP2300546121 - Bạch truật 5,848,500 58,485
29 PP2300546122 - Cam thảo 6,190,000 61,900
30 PP2300546123 - Cẩu tích 2,760,625 27,607
31 PP2300546124 - Cốt toái bổ 4,630,500 46,305
32 PP2300546125 - Đỗ trọng 6,525,000 65,250
33 PP2300546126 - Hoài sơn 3,129,000 31,290
34 PP2300546127 - Hoàng kỳ 6,945,750 69,458
35 PP2300546128 - Nhục thung dung 15,041,250 150,413
36 PP2300546129 - Tục đoạn 8,846,250 88,463
37 PP2300546130 - Bạch chỉ 4,221,000 42,210
38 PP2300546131 - Độc hoạt 6,150,000 61,500
39 PP2300546132 - Hoàng liên 22,500,000 225,000
40 PP2300546133 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 13,047,000 130,470
41 PP2300546134 - Ngưu tất 8,148,000 81,480
42 PP2300546135 - Xuyên khung 7,268,250 72,683
43 PP2300546136 - Bạch linh (phục linh) 8,000,000 80,000
44 PP2300546137 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 11,250,000 112,500
45 PP2300546138 - Bạch truật 9,600,000 96,000
46 PP2300546139 - Cam thảo 8,600,000 86,000
47 PP2300546140 - Đỗ trọng 6,400,000 64,000
48 PP2300546141 - Tục đoạn 6,951,000 69,510
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300546094
Giá từng phần lô 5,932,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Cát căn
Mã phần lô PP2300546095
Giá từng phần lô 3,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300546096
Giá từng phần lô 7,901,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,013
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300546097
Giá từng phần lô 33,839,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,394
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Can khương
Mã phần lô PP2300546098
Giá từng phần lô 2,126,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300546099
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Sinh địa
Mã phần lô PP2300546100
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2300546101
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Cát cánh
Mã phần lô PP2300546102
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300546103
Giá từng phần lô 11,403,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300546104
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Viễn chí
Mã phần lô PP2300546105
Giá từng phần lô 17,482,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Chỉ xác (chỉ xác sao cám)
Mã phần lô PP2300546106
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Hương phụ
Mã phần lô PP2300546107
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Trần bì
Mã phần lô PP2300546108
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Đan sâm
Mã phần lô PP2300546109
Giá từng phần lô 4,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300546110
Giá từng phần lô 15,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300546111
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300546112
Giá từng phần lô 6,914,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,143
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300546113
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300546114
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300546115
Giá từng phần lô 2,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Sơn tra
Mã phần lô PP2300546116
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Liên nhục
Mã phần lô PP2300546117
Giá từng phần lô 4,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Bạch thược
Mã phần lô PP2300546118
Giá từng phần lô 7,113,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2300546119
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Thục địa
Mã phần lô PP2300546120
Giá từng phần lô 10,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Bạch truật
Mã phần lô PP2300546121
Giá từng phần lô 5,848,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Cam thảo
Mã phần lô PP2300546122
Giá từng phần lô 6,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300546123
Giá từng phần lô 2,760,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,607
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300546124
Giá từng phần lô 4,630,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300546125
Giá từng phần lô 6,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300546126
Giá từng phần lô 3,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300546127
Giá từng phần lô 6,945,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,458
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300546128
Giá từng phần lô 15,041,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300546129
Giá từng phần lô 8,846,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,463
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300546130
Giá từng phần lô 4,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300546131
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300546132
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300546133
Giá từng phần lô 13,047,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300546134
Giá từng phần lô 8,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300546135
Giá từng phần lô 7,268,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,683
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300546136
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2300546137
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Bạch truật
Mã phần lô PP2300546138
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Cam thảo
Mã phần lô PP2300546139
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300546140
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300546141
Giá từng phần lô 6,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->