Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao,cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu,nhựa, gôm,thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300392908-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao,cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu,nhựa, gôm,thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300267441 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 1,865,733,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18.657.336 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300594883 - Bạch chỉ | 6,279,000 | 62,790 |
| 2 | PP2300594884 - Liên tâm | 4,746,000 | 47,460 |
| 3 | PP2300594885 - Xuyên khung | 24,150,000 | 241,500 |
| 4 | PP2300594886 - Liên nhục | 4,357,500 | 43,575 |
| 5 | PP2300594887 - Ba kích | 38,524,500 | 385,245 |
| 6 | PP2300594888 - Phòng phong | 75,705,000 | 757,050 |
| 7 | PP2300594889 - Quế chi | 3,540,000 | 35,400 |
| 8 | PP2300594890 - Cát căn | 4,140,000 | 41,400 |
| 9 | PP2300594891 - Cúc hoa vàng | 10,950,000 | 109,500 |
| 10 | PP2300594892 - Cúc hoa vàng | 12,840,000 | 128,400 |
| 11 | PP2300594893 - Sài hồ bắc | 14,190,000 | 141,900 |
| 12 | PP2300594894 - Độc hoạt | 12,300,000 | 123,000 |
| 13 | PP2300594895 - Độc hoạt | 31,920,000 | 319,200 |
| 14 | PP2300594896 - Khương hoạt | 37,800,000 | 378,000 |
| 15 | PP2300594897 - Tần giao | 39,000,000 | 390,000 |
| 16 | PP2300594898 - Tần giao | 88,800,000 | 888,000 |
| 17 | PP2300594899 - Dây đau xương | 1,081,500 | 10,815 |
| 18 | PP2300594900 - Dây đau xương | 892,500 | 8,925 |
| 19 | PP2300594901 - Quế nhục | 2,835,000 | 28,350 |
| 20 | PP2300594902 - Thổ phục linh | 15,190,000 | 151,900 |
| 21 | PP2300594903 - Hoàng cầm | 4,875,000 | 48,750 |
| 22 | PP2300594904 - Hoàng liên | 18,459,000 | 184,590 |
| 23 | PP2300594905 - Mẫu đơn bì | 7,875,000 | 78,750 |
| 24 | PP2300594906 - Sinh địa | 8,400,000 | 84,000 |
| 25 | PP2300594907 - Tang chi | 1,845,000 | 18,450 |
| 26 | PP2300594908 - Thiên niên kiện | 4,300,000 | 43,000 |
| 27 | PP2300594909 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 4,200,000 | 42,000 |
| 28 | PP2300594910 - Thương truật | 22,787,500 | 227,875 |
| 29 | PP2300594911 - Cát cánh | 4,600,000 | 46,000 |
| 30 | PP2300594912 - Hạnh nhân | 4,880,000 | 48,800 |
| 31 | PP2300594913 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 30,712,500 | 307,125 |
| 32 | PP2300594914 - Viễn chí | 46,200,000 | 462,000 |
| 33 | PP2300594915 - Trần bì | 1,743,000 | 17,430 |
| 34 | PP2300594916 - Đan sâm | 14,175,000 | 141,750 |
| 35 | PP2300594917 - Đan sâm | 26,280,000 | 262,800 |
| 36 | PP2300594918 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 8,979,000 | 89,790 |
| 37 | PP2300594919 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 62,916,000 | 629,160 |
| 38 | PP2300594920 - Hồng hoa | 20,700,000 | 207,000 |
| 39 | PP2300594921 - Kê huyết đằng | 3,024,000 | 30,240 |
| 40 | PP2300594922 - Kê huyết đằng | 16,500,000 | 165,000 |
| 41 | PP2300594923 - Ngưu tất | 29,040,000 | 290,400 |
| 42 | PP2300594924 - Xích thược | 16,800,000 | 168,000 |
| 43 | PP2300594925 - Xuyên khung | 42,960,000 | 429,600 |
| 44 | PP2300594926 - Hòe hoa | 9,292,500 | 92,925 |
| 45 | PP2300594927 - Bạch linh (phục linh) | 26,460,000 | 264,600 |
| 46 | PP2300594928 - Ý dĩ | 6,840,000 | 68,400 |
| 47 | PP2300594929 - Ý dĩ | 12,936,000 | 129,360 |
| 48 | PP2300594930 - Liên nhục | 2,814,000 | 28,140 |
| 49 | PP2300594931 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 5,230,000 | 52,300 |
| 50 | PP2300594932 - Bạch thược | 13,500,000 | 135,000 |
| 51 | PP2300594933 - Bạch thược | 25,116,000 | 251,160 |
| 52 | PP2300594934 - Câu kỷ tử | 8,295,000 | 82,950 |
| 53 | PP2300594935 - Long nhãn | 8,400,000 | 84,000 |
| 54 | PP2300594936 - Thục địa | 26,796,000 | 267,960 |
| 55 | PP2300594937 - Ba kích | 18,112,500 | 181,125 |
| 56 | PP2300594938 - Bạch truật | 11,200,000 | 112,000 |
| 57 | PP2300594939 - Cam thảo | 39,604,500 | 396,045 |
| 58 | PP2300594940 - Cẩu tích | 10,500,000 | 105,000 |
| 59 | PP2300594941 - Cốt toái bổ | 17,640,000 | 176,400 |
| 60 | PP2300594942 - Đại táo | 7,800,000 | 78,000 |
| 61 | PP2300594943 - Đại táo | 18,690,000 | 186,900 |
| 62 | PP2300594944 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 101,430,000 | 1,014,300 |
| 63 | PP2300594945 - Đỗ trọng | 10,000,000 | 100,000 |
| 64 | PP2300594946 - Đỗ trọng | 21,504,000 | 215,040 |
| 65 | PP2300594947 - Hoài sơn | 4,417,500 | 44,175 |
| 66 | PP2300594948 - Hoài sơn | 4,200,000 | 42,000 |
| 67 | PP2300594949 - Hoàng kỳ | 13,500,000 | 135,000 |
| 68 | PP2300594950 - Hoàng kỳ | 37,964,000 | 379,640 |
| 69 | PP2300594951 - Nhục thung dung | 19,080,000 | 190,800 |
| 70 | PP2300594952 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,470,000 | 14,700 |
| 71 | PP2300594953 - Tục đoạn | 18,333,000 | 183,330 |
| 72 | PP2300594954 - Bạch chỉ | 9,849,000 | 98,490 |
| 73 | PP2300594955 - Phòng phong | 38,000,000 | 380,000 |
| 74 | PP2300594956 - Quế chi | 2,548,000 | 25,480 |
| 75 | PP2300594957 - Tế tân | 19,000,000 | 190,000 |
| 76 | PP2300594958 - Khương hoạt | 81,396,000 | 813,960 |
| 77 | PP2300594959 - Thổ phục linh | 7,056,000 | 70,560 |
| 78 | PP2300594960 - Hoàng cầm | 4,914,000 | 49,140 |
| 79 | PP2300594961 - Mẫu đơn bì | 5,600,000 | 56,000 |
| 80 | PP2300594962 - Sinh địa | 13,860,000 | 138,600 |
| 81 | PP2300594963 - Tang ký sinh | 6,820,000 | 68,200 |
| 82 | PP2300594964 - Tang ký sinh | 7,014,000 | 70,140 |
| 83 | PP2300594965 - Thiên niên kiện | 3,817,000 | 38,170 |
| 84 | PP2300594966 - Thương truật | 13,009,500 | 130,095 |
| 85 | PP2300594967 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 2,240,000 | 22,400 |
| 86 | PP2300594968 - Cát cánh | 6,200,000 | 62,000 |
| 87 | PP2300594969 - Liên tâm | 4,248,000 | 42,480 |
| 88 | PP2300594970 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 15,198,750 | 151,988 |
| 89 | PP2300594971 - Mộc hương | 4,331,250 | 43,313 |
| 90 | PP2300594972 - Mộc hương | 8,001,000 | 80,010 |
| 91 | PP2300594973 - Trần bì | 1,722,000 | 17,220 |
| 92 | PP2300594974 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 5,952,000 | 59,520 |
| 93 | PP2300594975 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 48,000,000 | 480,000 |
| 94 | PP2300594976 - Hồng hoa | 40,659,000 | 406,590 |
| 95 | PP2300594977 - Ngưu tất | 16,296,000 | 162,960 |
| 96 | PP2300594978 - Xích thược | 27,600,000 | 276,000 |
| 97 | PP2300594979 - Hòe hoa | 6,150,000 | 61,500 |
| 98 | PP2300594980 - Bạch linh (phục linh) | 13,280,000 | 132,800 |
| 99 | PP2300594981 - Trạch tả | 1,930,000 | 19,300 |
| 100 | PP2300594982 - Câu kỷ tử | 14,400,000 | 144,000 |
| 101 | PP2300594983 - Long nhãn | 4,032,000 | 40,320 |
| 102 | PP2300594984 - Cam thảo | 15,162,000 | 151,620 |
| 103 | PP2300594985 - Cốt toái bổ | 7,350,000 | 73,500 |
| 104 | PP2300594986 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 36,750,000 | 367,500 |
| 105 | PP2300594987 - Tục đoạn | 6,951,000 | 69,510 |
| 106 | PP2300594988 - Ngưu tất | 22,554,000 | 225,540 |
| 107 | PP2300594989 - Hạnh nhân | 4,026,000 | 40,260 |
| 108 | PP2300594990 - Bạch truật | 7,200,000 | 72,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300594883 |
| Giá từng phần lô | 6,279,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300594884 |
| Giá từng phần lô | 4,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300594885 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300594886 |
| Giá từng phần lô | 4,357,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300594887 |
| Giá từng phần lô | 38,524,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300594888 |
| Giá từng phần lô | 75,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300594889 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300594890 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300594891 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300594892 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300594893 |
| Giá từng phần lô | 14,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300594894 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300594895 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300594896 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300594897 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300594898 |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300594899 |
| Giá từng phần lô | 1,081,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300594900 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300594901 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300594902 |
| Giá từng phần lô | 15,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300594903 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300594904 |
| Giá từng phần lô | 18,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300594905 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300594906 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300594907 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300594908 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300594909 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300594910 |
| Giá từng phần lô | 22,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300594911 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300594912 |
| Giá từng phần lô | 4,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300594913 |
| Giá từng phần lô | 30,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300594914 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300594915 |
| Giá từng phần lô | 1,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300594916 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300594917 |
| Giá từng phần lô | 26,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300594918 |
| Giá từng phần lô | 8,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300594919 |
| Giá từng phần lô | 62,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300594920 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300594921 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300594922 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300594923 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300594924 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300594925 |
| Giá từng phần lô | 42,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300594926 |
| Giá từng phần lô | 9,292,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300594927 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300594928 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300594929 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300594930 |
| Giá từng phần lô | 2,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2300594931 |
| Giá từng phần lô | 5,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300594932 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300594933 |
| Giá từng phần lô | 25,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300594934 |
| Giá từng phần lô | 8,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300594935 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300594936 |
| Giá từng phần lô | 26,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300594937 |
| Giá từng phần lô | 18,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300594938 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300594939 |
| Giá từng phần lô | 39,604,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300594940 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300594941 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300594942 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300594943 |
| Giá từng phần lô | 18,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300594944 |
| Giá từng phần lô | 101,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300594945 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300594946 |
| Giá từng phần lô | 21,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300594947 |
| Giá từng phần lô | 4,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300594948 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300594949 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300594950 |
| Giá từng phần lô | 37,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300594951 |
| Giá từng phần lô | 19,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300594952 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300594953 |
| Giá từng phần lô | 18,333,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300594954 |
| Giá từng phần lô | 9,849,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300594955 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300594956 |
| Giá từng phần lô | 2,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300594957 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300594958 |
| Giá từng phần lô | 81,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300594959 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300594960 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300594961 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300594962 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300594963 |
| Giá từng phần lô | 6,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300594964 |
| Giá từng phần lô | 7,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300594965 |
| Giá từng phần lô | 3,817,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300594966 |
| Giá từng phần lô | 13,009,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300594967 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300594968 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300594969 |
| Giá từng phần lô | 4,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300594970 |
| Giá từng phần lô | 15,198,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300594971 |
| Giá từng phần lô | 4,331,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300594972 |
| Giá từng phần lô | 8,001,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300594973 |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300594974 |
| Giá từng phần lô | 5,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300594975 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300594976 |
| Giá từng phần lô | 40,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300594977 |
| Giá từng phần lô | 16,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300594978 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300594979 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300594980 |
| Giá từng phần lô | 13,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300594981 |
| Giá từng phần lô | 1,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300594982 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300594983 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300594984 |
| Giá từng phần lô | 15,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300594985 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300594986 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300594987 |
| Giá từng phần lô | 6,951,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300594988 |
| Giá từng phần lô | 22,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300594989 |
| Giá từng phần lô | 4,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300594990 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi