Gói thầu: Gói thầu số 4: Danh mục vật tư can thiệp mạch

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400103444-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Danh mục vật tư can thiệp mạch
Số hiệu KHLCNT PL2400056097
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 111,474,989,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.672.124.843 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400031524 - Phần 1 239,700,000 3,595,500
2 PP2400031525 - Phần 2 250,000,000 3,750,000
3 PP2400031526 - Phần 3 1,552,000,000 23,280,000
4 PP2400031527 - Phần 4 540,000,000 8,100,000
5 PP2400031528 - Phần 5 777,000,000 11,655,000
6 PP2400031529 - Phần 6 765,000,000 11,475,000
7 PP2400031530 - Phần 7 450,000,000 6,750,000
8 PP2400031531 - Phần 8 212,500,000 3,187,500
9 PP2400031532 - Phần 9 400,000,000 6,000,000
10 PP2400031533 - Phần 10 1,275,000,000 19,125,000
11 PP2400031534 - Phần 11 270,000,000 4,050,000
12 PP2400031535 - Phần 12 540,000,000 8,100,000
13 PP2400031536 - Phần 13 280,000,000 4,200,000
14 PP2400031537 - Phần 14 408,000,000 6,120,000
15 PP2400031538 - Phần 15 265,000,000 3,975,000
16 PP2400031539 - Phần 16 230,000,000 3,450,000
17 PP2400031540 - Phần 17 405,000,000 6,075,000
18 PP2400031541 - Phần 18 310,000,000 4,650,000
19 PP2400031542 - Phần 19 279,000,000 4,185,000
20 PP2400031543 - Phần 20 200,000,000 3,000,000
21 PP2400031544 - Phần 21 90,000,000 1,350,000
22 PP2400031545 - Phần 22 1,560,000,000 23,400,000
23 PP2400031546 - Phần 23 334,325,000 5,014,875
24 PP2400031547 - Phần 24 323,000,000 4,845,000
25 PP2400031548 - Phần 25 101,000,000 1,515,000
26 PP2400031549 - Phần 26 138,500,000 2,077,500
27 PP2400031550 - Phần 27 1,654,000,000 24,810,000
28 PP2400031551 - Phần 28 442,000,000 6,630,000
29 PP2400031552 - Phần 29 287,200,000 4,308,000
30 PP2400031553 - Phần 30 1,371,600,000 20,574,000
31 PP2400031554 - Phần 31 400,000,000 6,000,000
32 PP2400031555 - Phần 32 1,663,600,000 24,954,000
33 PP2400031556 - Phần 33 175,000,000 2,625,000
34 PP2400031557 - Phần 34 125,000,000 1,875,000
35 PP2400031558 - Phần 35 158,000,000 2,370,000
36 PP2400031559 - Phần 36 185,000,000 2,775,000
37 PP2400031560 - Phần 37 178,000,000 2,670,000
38 PP2400031561 - Phần 38 396,000,000 5,940,000
39 PP2400031562 - Phần 39 190,000,000 2,850,000
40 PP2400031563 - Phần 40 188,000,000 2,820,000
41 PP2400031564 - Phần 41 448,950,000 6,734,250
42 PP2400031565 - Phần 42 526,500,000 7,897,500
43 PP2400031566 - Phần 43 20,000,000 300,000
44 PP2400031567 - Phần 44 100,000,000 1,500,000
45 PP2400031568 - Phần 45 760,000,000 11,400,000
46 PP2400031569 - Phần 46 367,500,000 5,512,500
47 PP2400031570 - Phần 47 217,125,000 3,256,875
48 PP2400031571 - Phần 48 18,000,000 270,000
49 PP2400031572 - Phần 49 36,500,000 547,500
50 PP2400031573 - Phần 50 135,000,000 2,025,000
51 PP2400031574 - Phần 51 320,000,000 4,800,000
52 PP2400031575 - Phần 52 25,200,000 378,000
53 PP2400031576 - Phần 53 87,500,000 1,312,500
54 PP2400031577 - Phần 54 600,000,000 9,000,000
55 PP2400031578 - Phần 55 145,000,000 2,175,000
56 PP2400031579 - Phần 56 974,977,500 14,624,663
57 PP2400031580 - Phần 57 50,000,000 750,000
58 PP2400031581 - Phần 58 193,000,000 2,895,000
59 PP2400031582 - Phần 59 37,500,000 562,500
60 PP2400031583 - Phần 60 49,000,000 735,000
61 PP2400031584 - Phần 61 189,000,000 2,835,000
62 PP2400031585 - Phần 62 672,000,000 10,080,000
63 PP2400031586 - Phần 63 1,020,000,000 15,300,000
64 PP2400031587 - Phần 64 840,000,000 12,600,000
65 PP2400031588 - Phần 65 280,000,000 4,200,000
66 PP2400031589 - Phần 66 519,000,000 7,785,000
67 PP2400031590 - Phần 67 90,000,000 1,350,000
68 PP2400031591 - Phần 68 685,000,000 10,275,000
69 PP2400031592 - Phần 69 22,500,000 337,500
70 PP2400031593 - Phần 70 120,000,000 1,800,000
71 PP2400031594 - Phần 71 775,000,000 11,625,000
72 PP2400031595 - Phần 72 75,600,000 1,134,000
73 PP2400031596 - Phần 73 31,000,000 465,000
74 PP2400031597 - Phần 74 62,000,000 930,000
75 PP2400031598 - Phần 75 80,000,000 1,200,000
76 PP2400031599 - Phần 76 3,375,000,000 50,625,000
77 PP2400031600 - Phần 77 504,000,000 7,560,000
78 PP2400031601 - Phần 78 350,000,000 5,250,000
79 PP2400031602 - Phần 79 770,000,000 11,550,000
80 PP2400031603 - Phần 80 360,000,000 5,400,000
81 PP2400031604 - Phần 81 540,000,000 8,100,000
82 PP2400031605 - Phần 82 940,000,000 14,100,000
83 PP2400031606 - Phần 83 780,000,000 11,700,000
84 PP2400031607 - Phần 84 958,500,000 14,377,500
85 PP2400031608 - Phần 85 1,147,500,000 17,212,500
86 PP2400031609 - Phần 86 375,000,000 5,625,000
87 PP2400031610 - Phần 87 140,000,000 2,100,000
88 PP2400031611 - Phần 88 306,000,000 4,590,000
89 PP2400031612 - Phần 89 1,032,500,000 15,487,500
90 PP2400031613 - Phần 90 675,000,000 10,125,000
91 PP2400031614 - Phần 91 127,800,000 1,917,000
92 PP2400031615 - Phần 92 325,000,000 4,875,000
93 PP2400031616 - Phần 93 129,700,000 1,945,500
94 PP2400031617 - Phần 94 180,000,000 2,700,000
95 PP2400031618 - Phần 95 40,000,000 600,000
96 PP2400031619 - Phần 96 440,000,000 6,600,000
97 PP2400031620 - Phần 97 310,000,000 4,650,000
98 PP2400031621 - Phần 98 67,500,000 1,012,500
99 PP2400031622 - Phần 99 40,000,000 600,000
100 PP2400031623 - Phần 100 80,000,000 1,200,000
101 PP2400031624 - Phần 101 168,000,000 2,520,000
102 PP2400031625 - Phần 102 27,000,000 405,000
103 PP2400031626 - Phần 103 25,000,000 375,000
104 PP2400031627 - Phần 104 380,000,000 5,700,000
105 PP2400031628 - Phần 105 273,300,000 4,099,500
106 PP2400031629 - Phần 106 78,000,000 1,170,000
107 PP2400031630 - Phần 107 85,000,000 1,275,000
108 PP2400031631 - Phần 108 395,000,000 5,925,000
109 PP2400031632 - Phần 109 292,950,000 4,394,250
110 PP2400031633 - Phần 110 95,000,000 1,425,000
111 PP2400031634 - Phần 111 292,950,000 4,394,250
112 PP2400031635 - Phần 112 22,500,000 337,500
113 PP2400031636 - Phần 113 146,475,000 2,197,125
114 PP2400031637 - Phần 114 390,600,000 5,859,000
115 PP2400031638 - Phần 115 157,500,000 2,362,500
116 PP2400031639 - Phần 116 483,000,000 7,245,000
117 PP2400031640 - Phần 117 18,600,000 279,000
118 PP2400031641 - Phần 118 350,000,000 5,250,000
119 PP2400031642 - Phần 119 87,500,000 1,312,500
120 PP2400031643 - Phần 120 1,600,000,000 24,000,000
121 PP2400031644 - Phần 121 180,000,000 2,700,000
122 PP2400031645 - Phần 122 60,000,000 900,000
123 PP2400031646 - Phần 123 256,000,000 3,840,000
124 PP2400031647 - Phần 124 27,500,000 412,500
125 PP2400031648 - Phần 125 55,000,000 825,000
126 PP2400031649 - Phần 126 31,000,000 465,000
127 PP2400031650 - Phần 127 32,500,000 487,500
128 PP2400031651 - Phần 128 109,400,000 1,641,000
129 PP2400031652 - Phần 129 5,000,000 75,000
130 PP2400031653 - Phần 130 550,000,000 8,250,000
131 PP2400031654 - Phần 131 16,780,000 251,700
132 PP2400031655 - Phần 132 16,780,000 251,700
133 PP2400031656 - Phần 133 120,000,000 1,800,000
134 PP2400031657 - Phần 134 40,000,000 600,000
135 PP2400031658 - Phần 135 96,000,000 1,440,000
136 PP2400031659 - Phần 136 30,000,000 450,000
137 PP2400031660 - Phần 137 29,000,000 435,000
138 PP2400031661 - Phần 138 136,500,000 2,047,500
139 PP2400031662 - Phần 139 900,000,000 13,500,000
140 PP2400031663 - Phần 140 300,000,000 4,500,000
141 PP2400031664 - Phần 141 29,500,000 442,500
142 PP2400031665 - Phần 142 150,000,000 2,250,000
143 PP2400031666 - Phần 143 70,500,000 1,057,500
144 PP2400031667 - Phần 144 45,000,000 675,000
145 PP2400031668 - Phần 145 345,000,000 5,175,000
146 PP2400031669 - Phần 146 1,260,000,000 18,900,000
147 PP2400031670 - Phần 147 550,000,000 8,250,000
148 PP2400031671 - Phần 148 275,000,000 4,125,000
149 PP2400031672 - Phần 149 110,000,000 1,650,000
150 PP2400031673 - Phần 150 867,000,000 13,005,000
151 PP2400031674 - Phần 151 477,120,000 7,156,800
152 PP2400031675 - Phần 152 208,000,000 3,120,000
153 PP2400031676 - Phần 153 300,000,000 4,500,000
154 PP2400031677 - Phần 154 78,000,000 1,170,000
155 PP2400031678 - Phần 155 52,400,000 786,000
156 PP2400031679 - Phần 156 120,000,000 1,800,000
157 PP2400031680 - Phần 157 72,000,000 1,080,000
158 PP2400031681 - Phần 158 18,000,000 270,000
159 PP2400031682 - Phần 159 100,500,000 1,507,500
160 PP2400031683 - Phần 160 1,300,000,000 19,500,000
161 PP2400031684 - Phần 161 22,900,000 343,500
162 PP2400031685 - Phần 162 142,000,000 2,130,000
163 PP2400031686 - Phần 163 356,800,000 5,352,000
164 PP2400031687 - Phần 164 53,600,000 804,000
165 PP2400031688 - Phần 165 21,000,000 315,000
166 PP2400031689 - Phần 166 40,000,000 600,000
167 PP2400031690 - Phần 167 9,000,000 135,000
168 PP2400031691 - Phần 168 26,100,000 391,500
169 PP2400031692 - Phần 169 72,500,000 1,087,500
170 PP2400031693 - Phần 170 7,800,000 117,000
171 PP2400031694 - Phần 171 135,000,000 2,025,000
172 PP2400031695 - Phần 172 543,900,000 8,158,500
173 PP2400031696 - Phần 173 336,000,000 5,040,000
174 PP2400031697 - Phần 174 300,000,000 4,500,000
175 PP2400031698 - Phần 175 150,000,000 2,250,000
176 PP2400031699 - Phần 176 420,000,000 6,300,000
177 PP2400031700 - Phần 177 480,000,000 7,200,000
178 PP2400031701 - Phần 178 4,452,000 66,780
179 PP2400031702 - Phần 179 970,000,000 14,550,000
180 PP2400031703 - Phần 180 750,000,000 11,250,000
181 PP2400031704 - Phần 181 2,205,000,000 33,075,000
182 PP2400031705 - Phần 182 1,248,000,000 18,720,000
183 PP2400031706 - Phần 183 2,352,000,000 35,280,000
184 PP2400031707 - Phần 184 56,800,000 852,000
185 PP2400031708 - Phần 185 580,000,000 8,700,000
186 PP2400031709 - Phần 186 12,000,000 180,000
187 PP2400031710 - Phần 187 378,000,000 5,670,000
188 PP2400031711 - Phần 188 180,000,000 2,700,000
189 PP2400031712 - Phần 189 126,000,000 1,890,000
190 PP2400031713 - Phần 190 225,000,000 3,375,000
191 PP2400031714 - Phần 191 272,250,000 4,083,750
192 PP2400031715 - Phần 192 255,000,000 3,825,000
193 PP2400031716 - Phần 193 330,750,000 4,961,250
194 PP2400031717 - Phần 194 140,000,000 2,100,000
195 PP2400031718 - Phần 195 27,000,000 405,000
196 PP2400031719 - Phần 196 270,000,000 4,050,000
197 PP2400031720 - Phần 197 720,000,000 10,800,000
198 PP2400031721 - Phần 198 432,000,000 6,480,000
199 PP2400031722 - Phần 199 9,000,000 135,000
200 PP2400031723 - Phần 200 149,625,000 2,244,375
201 PP2400031724 - Phần 201 84,000,000 1,260,000
202 PP2400031725 - Phần 202 30,000,000 450,000
203 PP2400031726 - Phần 203 15,000,000 225,000
204 PP2400031727 - Phần 204 830,000,000 12,450,000
205 PP2400031728 - Phần 205 45,000,000 675,000
206 PP2400031729 - Phần 206 18,000,000 270,000
207 PP2400031730 - Phần 207 4,500,000 67,500
208 PP2400031731 - Phần 208 228,500,000 3,427,500
209 PP2400031732 - Phần 209 108,500,000 1,627,500
210 PP2400031733 - Phần 210 67,550,000 1,013,250
211 PP2400031734 - Phần 211 14,500,000 217,500
212 PP2400031735 - Phần 212 2,189,000,000 32,835,000
213 PP2400031736 - Phần 213 36,750,000 551,250
214 PP2400031737 - Phần 214 430,000,000 6,450,000
215 PP2400031738 - Phần 215 369,000,000 5,535,000
216 PP2400031739 - Phần 216 100,000,000 1,500,000
217 PP2400031740 - Phần 217 99,000,000 1,485,000
218 PP2400031741 - Phần 218 165,000,000 2,475,000
219 PP2400031742 - Phần 219 54,000,000 810,000
220 PP2400031743 - Phần 220 200,000,000 3,000,000
221 PP2400031744 - Phần 221 60,000,000 900,000
222 PP2400031745 - Phần 222 60,000,000 900,000
223 PP2400031746 - Phần 223 63,000,000 945,000
224 PP2400031747 - Phần 224 154,500,000 2,317,500
225 PP2400031748 - Phần 225 22,050,000 330,750
226 PP2400031749 - Phần 226 60,000,000 900,000
227 PP2400031750 - Phần 227 2,100,000,000 31,500,000
228 PP2400031751 - Phần 228 49,000,000 735,000
229 PP2400031752 - Phần 229 270,000,000 4,050,000
230 PP2400031753 - Phần 230 240,000,000 3,600,000
231 PP2400031754 - Phần 231 90,000,000 1,350,000
232 PP2400031755 - Phần 232 1,180,000,000 17,700,000
233 PP2400031756 - Phần 233 178,500,000 2,677,500
234 PP2400031757 - Phần 234 1,785,000,000 26,775,000
235 PP2400031758 - Phần 235 127,500,000 1,912,500
236 PP2400031759 - Phần 236 140,000,000 2,100,000
237 PP2400031760 - Phần 237 674,000,000 10,110,000
238 PP2400031761 - Phần 238 500,000,000 7,500,000
239 PP2400031762 - Phần 239 329,000,000 4,935,000
240 PP2400031763 - Phần 240 164,500,000 2,467,500
241 PP2400031764 - Phần 241 56,250,000 843,750
242 PP2400031765 - Phần 242 20,000,000 300,000
243 PP2400031766 - Phần 243 75,280,000 1,129,200
244 PP2400031767 - Phần 244 199,600,000 2,994,000
245 PP2400031768 - Phần 245 615,000,000 9,225,000
246 PP2400031769 - Phần 246 185,000,000 2,775,000
247 PP2400031770 - Phần 247 126,000,000 1,890,000
248 PP2400031771 - Phần 248 69,300,000 1,039,500
249 PP2400031772 - Phần 249 1,065,000,000 15,975,000
250 PP2400031773 - Phần 250 110,000,000 1,650,000
251 PP2400031774 - Phần 251 61,800,000 927,000
252 PP2400031775 - Phần 252 84,000,000 1,260,000
253 PP2400031776 - Phần 253 608,000,000 9,120,000
254 PP2400031777 - Phần 254 125,000,000 1,875,000
255 PP2400031778 - Phần 255 286,000,000 4,290,000
256 PP2400031779 - Phần 256 110,000,000 1,650,000
257 PP2400031780 - Phần 257 168,000,000 2,520,000
258 PP2400031781 - Phần 258 219,000,000 3,285,000
259 PP2400031782 - Phần 259 273,000,000 4,095,000
260 PP2400031783 - Phần 260 197,500,000 2,962,500
261 PP2400031784 - Phần 261 53,700,000 805,500
262 PP2400031785 - Phần 262 870,000,000 13,050,000
263 PP2400031786 - Phần 263 2,769,300,000 41,539,500
264 PP2400031787 - Phần 264 45,000,000 675,000
265 PP2400031788 - Phần 265 170,000,000 2,550,000
266 PP2400031789 - Phần 266 130,000,000 1,950,000
267 PP2400031790 - Phần 267 700,000,000 10,500,000
268 PP2400031791 - Phần 268 222,000,000 3,330,000
269 PP2400031792 - Phần 269 45,000,000 675,000
270 PP2400031793 - Phần 270 69,000,000 1,035,000
271 PP2400031794 - Phần 271 123,500,000 1,852,500
272 PP2400031795 - Phần 272 560,000,000 8,400,000
273 PP2400031796 - Phần 273 1,350,000,000 20,250,000
274 PP2400031797 - Phần 274 795,000,000 11,925,000
275 PP2400031798 - Phần 275 1,100,000,000 16,500,000
276 PP2400031799 - Phần 276 4,420,000,000 66,300,000
277 PP2400031800 - Phần 277 738,000,000 11,070,000
278 PP2400031801 - Phần 278 1,900,000,000 28,500,000
279 PP2400031802 - Phần 279 39,000,000 585,000
280 PP2400031803 - Phần 280 88,500,000 1,327,500
281 PP2400031804 - Phần 281 42,000,000 630,000
282 PP2400031805 - Phần 282 210,000,000 3,150,000
283 PP2400031806 - Phần 283 63,000,000 945,000
284 PP2400031807 - Phần 284 45,000,000 675,000
285 PP2400031808 - Phần 285 37,500,000 562,500
286 PP2400031809 - Phần 286 26,000,000 390,000
287 PP2400031810 - Phần 287 1,700,000,000 25,500,000
288 PP2400031811 - Phần 288 52,000,000 780,000
289 PP2400031812 - Phần 289 54,000,000 810,000
290 PP2400031813 - Phần 290 138,000,000 2,070,000
291 PP2400031814 - Phần 291 92,700,000 1,390,500
292 PP2400031815 - Phần 292 54,000,000 810,000
293 PP2400031816 - Phần 293 38,500,000 577,500
294 PP2400031817 - Phần 294 7,700,000 115,500
295 PP2400031818 - Phần 295 34,000,000 510,000
296 PP2400031819 - Phần 296 18,000,000 270,000
297 PP2400031820 - Phần 297 675,000,000 10,125,000
298 PP2400031821 - Phần 298 238,400,000 3,576,000
Phần 1
Mã phần lô PP2400031524
Giá từng phần lô 239,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,595,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 2
Mã phần lô PP2400031525
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 3
Mã phần lô PP2400031526
Giá từng phần lô 1,552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 4
Mã phần lô PP2400031527
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 5
Mã phần lô PP2400031528
Giá từng phần lô 777,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 6
Mã phần lô PP2400031529
Giá từng phần lô 765,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 7
Mã phần lô PP2400031530
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 8
Mã phần lô PP2400031531
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 9
Mã phần lô PP2400031532
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 10
Mã phần lô PP2400031533
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 11
Mã phần lô PP2400031534
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 12
Mã phần lô PP2400031535
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 13
Mã phần lô PP2400031536
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 14
Mã phần lô PP2400031537
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 15
Mã phần lô PP2400031538
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 16
Mã phần lô PP2400031539
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 17
Mã phần lô PP2400031540
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 18
Mã phần lô PP2400031541
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 19
Mã phần lô PP2400031542
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 20
Mã phần lô PP2400031543
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 21
Mã phần lô PP2400031544
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 22
Mã phần lô PP2400031545
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 23
Mã phần lô PP2400031546
Giá từng phần lô 334,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,014,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 24
Mã phần lô PP2400031547
Giá từng phần lô 323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 25
Mã phần lô PP2400031548
Giá từng phần lô 101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 26
Mã phần lô PP2400031549
Giá từng phần lô 138,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,077,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 27
Mã phần lô PP2400031550
Giá từng phần lô 1,654,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 28
Mã phần lô PP2400031551
Giá từng phần lô 442,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 29
Mã phần lô PP2400031552
Giá từng phần lô 287,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,308,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 30
Mã phần lô PP2400031553
Giá từng phần lô 1,371,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,574,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 31
Mã phần lô PP2400031554
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 32
Mã phần lô PP2400031555
Giá từng phần lô 1,663,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,954,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 33
Mã phần lô PP2400031556
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 34
Mã phần lô PP2400031557
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 35
Mã phần lô PP2400031558
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 36
Mã phần lô PP2400031559
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 37
Mã phần lô PP2400031560
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 38
Mã phần lô PP2400031561
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 39
Mã phần lô PP2400031562
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 40
Mã phần lô PP2400031563
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 41
Mã phần lô PP2400031564
Giá từng phần lô 448,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,734,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 42
Mã phần lô PP2400031565
Giá từng phần lô 526,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,897,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 43
Mã phần lô PP2400031566
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 44
Mã phần lô PP2400031567
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 45
Mã phần lô PP2400031568
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 46
Mã phần lô PP2400031569
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 47
Mã phần lô PP2400031570
Giá từng phần lô 217,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,256,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 48
Mã phần lô PP2400031571
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 49
Mã phần lô PP2400031572
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 50
Mã phần lô PP2400031573
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 51
Mã phần lô PP2400031574
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 52
Mã phần lô PP2400031575
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 53
Mã phần lô PP2400031576
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 54
Mã phần lô PP2400031577
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 55
Mã phần lô PP2400031578
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 56
Mã phần lô PP2400031579
Giá từng phần lô 974,977,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,624,663
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 57
Mã phần lô PP2400031580
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 58
Mã phần lô PP2400031581
Giá từng phần lô 193,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,895,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 59
Mã phần lô PP2400031582
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 60
Mã phần lô PP2400031583
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 61
Mã phần lô PP2400031584
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 62
Mã phần lô PP2400031585
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 63
Mã phần lô PP2400031586
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 64
Mã phần lô PP2400031587
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 65
Mã phần lô PP2400031588
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 66
Mã phần lô PP2400031589
Giá từng phần lô 519,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 67
Mã phần lô PP2400031590
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 68
Mã phần lô PP2400031591
Giá từng phần lô 685,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 69
Mã phần lô PP2400031592
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 70
Mã phần lô PP2400031593
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 71
Mã phần lô PP2400031594
Giá từng phần lô 775,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 72
Mã phần lô PP2400031595
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 73
Mã phần lô PP2400031596
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 74
Mã phần lô PP2400031597
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 75
Mã phần lô PP2400031598
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 76
Mã phần lô PP2400031599
Giá từng phần lô 3,375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 77
Mã phần lô PP2400031600
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 78
Mã phần lô PP2400031601
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 79
Mã phần lô PP2400031602
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 80
Mã phần lô PP2400031603
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 81
Mã phần lô PP2400031604
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 82
Mã phần lô PP2400031605
Giá từng phần lô 940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 83
Mã phần lô PP2400031606
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 84
Mã phần lô PP2400031607
Giá từng phần lô 958,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,377,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 85
Mã phần lô PP2400031608
Giá từng phần lô 1,147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,212,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 86
Mã phần lô PP2400031609
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 87
Mã phần lô PP2400031610
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 88
Mã phần lô PP2400031611
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 89
Mã phần lô PP2400031612
Giá từng phần lô 1,032,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,487,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 90
Mã phần lô PP2400031613
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 91
Mã phần lô PP2400031614
Giá từng phần lô 127,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 92
Mã phần lô PP2400031615
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 93
Mã phần lô PP2400031616
Giá từng phần lô 129,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 94
Mã phần lô PP2400031617
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 95
Mã phần lô PP2400031618
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 96
Mã phần lô PP2400031619
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 97
Mã phần lô PP2400031620
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 98
Mã phần lô PP2400031621
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 99
Mã phần lô PP2400031622
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 100
Mã phần lô PP2400031623
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 101
Mã phần lô PP2400031624
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 102
Mã phần lô PP2400031625
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 103
Mã phần lô PP2400031626
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 104
Mã phần lô PP2400031627
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 105
Mã phần lô PP2400031628
Giá từng phần lô 273,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,099,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 106
Mã phần lô PP2400031629
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 107
Mã phần lô PP2400031630
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 108
Mã phần lô PP2400031631
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 109
Mã phần lô PP2400031632
Giá từng phần lô 292,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,394,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 110
Mã phần lô PP2400031633
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 111
Mã phần lô PP2400031634
Giá từng phần lô 292,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,394,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 112
Mã phần lô PP2400031635
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 113
Mã phần lô PP2400031636
Giá từng phần lô 146,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,197,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 114
Mã phần lô PP2400031637
Giá từng phần lô 390,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 115
Mã phần lô PP2400031638
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 116
Mã phần lô PP2400031639
Giá từng phần lô 483,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 117
Mã phần lô PP2400031640
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 118
Mã phần lô PP2400031641
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 119
Mã phần lô PP2400031642
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 120
Mã phần lô PP2400031643
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 121
Mã phần lô PP2400031644
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 122
Mã phần lô PP2400031645
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 123
Mã phần lô PP2400031646
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 124
Mã phần lô PP2400031647
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 125
Mã phần lô PP2400031648
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 126
Mã phần lô PP2400031649
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 127
Mã phần lô PP2400031650
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 128
Mã phần lô PP2400031651
Giá từng phần lô 109,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 129
Mã phần lô PP2400031652
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 130
Mã phần lô PP2400031653
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 131
Mã phần lô PP2400031654
Giá từng phần lô 16,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 132
Mã phần lô PP2400031655
Giá từng phần lô 16,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 133
Mã phần lô PP2400031656
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 134
Mã phần lô PP2400031657
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 135
Mã phần lô PP2400031658
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 136
Mã phần lô PP2400031659
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 137
Mã phần lô PP2400031660
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 138
Mã phần lô PP2400031661
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 139
Mã phần lô PP2400031662
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 140
Mã phần lô PP2400031663
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 141
Mã phần lô PP2400031664
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 142
Mã phần lô PP2400031665
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 143
Mã phần lô PP2400031666
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 144
Mã phần lô PP2400031667
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 145
Mã phần lô PP2400031668
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 146
Mã phần lô PP2400031669
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 147
Mã phần lô PP2400031670
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 148
Mã phần lô PP2400031671
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 149
Mã phần lô PP2400031672
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 150
Mã phần lô PP2400031673
Giá từng phần lô 867,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 151
Mã phần lô PP2400031674
Giá từng phần lô 477,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,156,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 152
Mã phần lô PP2400031675
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 153
Mã phần lô PP2400031676
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 154
Mã phần lô PP2400031677
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 155
Mã phần lô PP2400031678
Giá từng phần lô 52,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 156
Mã phần lô PP2400031679
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 157
Mã phần lô PP2400031680
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 158
Mã phần lô PP2400031681
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 159
Mã phần lô PP2400031682
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 160
Mã phần lô PP2400031683
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 161
Mã phần lô PP2400031684
Giá từng phần lô 22,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 162
Mã phần lô PP2400031685
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 163
Mã phần lô PP2400031686
Giá từng phần lô 356,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 164
Mã phần lô PP2400031687
Giá từng phần lô 53,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 165
Mã phần lô PP2400031688
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 166
Mã phần lô PP2400031689
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 167
Mã phần lô PP2400031690
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 168
Mã phần lô PP2400031691
Giá từng phần lô 26,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 169
Mã phần lô PP2400031692
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 170
Mã phần lô PP2400031693
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 171
Mã phần lô PP2400031694
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 172
Mã phần lô PP2400031695
Giá từng phần lô 543,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,158,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 173
Mã phần lô PP2400031696
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 174
Mã phần lô PP2400031697
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 175
Mã phần lô PP2400031698
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 176
Mã phần lô PP2400031699
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 177
Mã phần lô PP2400031700
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 178
Mã phần lô PP2400031701
Giá từng phần lô 4,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 179
Mã phần lô PP2400031702
Giá từng phần lô 970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 180
Mã phần lô PP2400031703
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 181
Mã phần lô PP2400031704
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 182
Mã phần lô PP2400031705
Giá từng phần lô 1,248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 183
Mã phần lô PP2400031706
Giá từng phần lô 2,352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 184
Mã phần lô PP2400031707
Giá từng phần lô 56,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 185
Mã phần lô PP2400031708
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 186
Mã phần lô PP2400031709
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 187
Mã phần lô PP2400031710
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 188
Mã phần lô PP2400031711
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 189
Mã phần lô PP2400031712
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 190
Mã phần lô PP2400031713
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 191
Mã phần lô PP2400031714
Giá từng phần lô 272,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,083,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 192
Mã phần lô PP2400031715
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 193
Mã phần lô PP2400031716
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 194
Mã phần lô PP2400031717
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 195
Mã phần lô PP2400031718
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 196
Mã phần lô PP2400031719
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 197
Mã phần lô PP2400031720
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 198
Mã phần lô PP2400031721
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 199
Mã phần lô PP2400031722
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 200
Mã phần lô PP2400031723
Giá từng phần lô 149,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 201
Mã phần lô PP2400031724
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 202
Mã phần lô PP2400031725
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 203
Mã phần lô PP2400031726
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 204
Mã phần lô PP2400031727
Giá từng phần lô 830,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 205
Mã phần lô PP2400031728
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 206
Mã phần lô PP2400031729
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 207
Mã phần lô PP2400031730
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 208
Mã phần lô PP2400031731
Giá từng phần lô 228,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 209
Mã phần lô PP2400031732
Giá từng phần lô 108,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 210
Mã phần lô PP2400031733
Giá từng phần lô 67,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 211
Mã phần lô PP2400031734
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 212
Mã phần lô PP2400031735
Giá từng phần lô 2,189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 213
Mã phần lô PP2400031736
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 214
Mã phần lô PP2400031737
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 215
Mã phần lô PP2400031738
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,535,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 216
Mã phần lô PP2400031739
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 217
Mã phần lô PP2400031740
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 218
Mã phần lô PP2400031741
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 219
Mã phần lô PP2400031742
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 220
Mã phần lô PP2400031743
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 221
Mã phần lô PP2400031744
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 222
Mã phần lô PP2400031745
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 223
Mã phần lô PP2400031746
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 224
Mã phần lô PP2400031747
Giá từng phần lô 154,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,317,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 225
Mã phần lô PP2400031748
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 226
Mã phần lô PP2400031749
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 227
Mã phần lô PP2400031750
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 228
Mã phần lô PP2400031751
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 229
Mã phần lô PP2400031752
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 230
Mã phần lô PP2400031753
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 231
Mã phần lô PP2400031754
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 232
Mã phần lô PP2400031755
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 233
Mã phần lô PP2400031756
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 234
Mã phần lô PP2400031757
Giá từng phần lô 1,785,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 235
Mã phần lô PP2400031758
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 236
Mã phần lô PP2400031759
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 237
Mã phần lô PP2400031760
Giá từng phần lô 674,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 238
Mã phần lô PP2400031761
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 239
Mã phần lô PP2400031762
Giá từng phần lô 329,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 240
Mã phần lô PP2400031763
Giá từng phần lô 164,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 241
Mã phần lô PP2400031764
Giá từng phần lô 56,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 242
Mã phần lô PP2400031765
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 243
Mã phần lô PP2400031766
Giá từng phần lô 75,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 244
Mã phần lô PP2400031767
Giá từng phần lô 199,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,994,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 245
Mã phần lô PP2400031768
Giá từng phần lô 615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 246
Mã phần lô PP2400031769
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 247
Mã phần lô PP2400031770
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 248
Mã phần lô PP2400031771
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 249
Mã phần lô PP2400031772
Giá từng phần lô 1,065,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 250
Mã phần lô PP2400031773
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 251
Mã phần lô PP2400031774
Giá từng phần lô 61,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 252
Mã phần lô PP2400031775
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 253
Mã phần lô PP2400031776
Giá từng phần lô 608,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 254
Mã phần lô PP2400031777
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 255
Mã phần lô PP2400031778
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 256
Mã phần lô PP2400031779
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 257
Mã phần lô PP2400031780
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 258
Mã phần lô PP2400031781
Giá từng phần lô 219,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 259
Mã phần lô PP2400031782
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 260
Mã phần lô PP2400031783
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 261
Mã phần lô PP2400031784
Giá từng phần lô 53,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 262
Mã phần lô PP2400031785
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 263
Mã phần lô PP2400031786
Giá từng phần lô 2,769,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,539,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 264
Mã phần lô PP2400031787
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 265
Mã phần lô PP2400031788
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 266
Mã phần lô PP2400031789
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 267
Mã phần lô PP2400031790
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 268
Mã phần lô PP2400031791
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 269
Mã phần lô PP2400031792
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 270
Mã phần lô PP2400031793
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 271
Mã phần lô PP2400031794
Giá từng phần lô 123,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 272
Mã phần lô PP2400031795
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 273
Mã phần lô PP2400031796
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 274
Mã phần lô PP2400031797
Giá từng phần lô 795,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 275
Mã phần lô PP2400031798
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 276
Mã phần lô PP2400031799
Giá từng phần lô 4,420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 277
Mã phần lô PP2400031800
Giá từng phần lô 738,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 278
Mã phần lô PP2400031801
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 279
Mã phần lô PP2400031802
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 280
Mã phần lô PP2400031803
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 281
Mã phần lô PP2400031804
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 282
Mã phần lô PP2400031805
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 283
Mã phần lô PP2400031806
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 284
Mã phần lô PP2400031807
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 285
Mã phần lô PP2400031808
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 286
Mã phần lô PP2400031809
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 287
Mã phần lô PP2400031810
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 288
Mã phần lô PP2400031811
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 289
Mã phần lô PP2400031812
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 290
Mã phần lô PP2400031813
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 291
Mã phần lô PP2400031814
Giá từng phần lô 92,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 292
Mã phần lô PP2400031815
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 293
Mã phần lô PP2400031816
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 294
Mã phần lô PP2400031817
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 295
Mã phần lô PP2400031818
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 296
Mã phần lô PP2400031819
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 297
Mã phần lô PP2400031820
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 298
Mã phần lô PP2400031821
Giá từng phần lô 238,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->