Gói thầu: Gói thầu số 4: Dược liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300185363-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2023 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Bắc Giang
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Bắc Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2300124156
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 13,279,044,872 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 132.790.451 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300271417 - Bạch chỉ 19,680,000 196,800
2 PP2300271418 - Hy thiêm 7,728,000 77,280
3 PP2300271419 - Kinh giới 4,989,600 49,896
4 PP2300271420 - Quế chi 45,696,000 456,960
5 PP2300271421 - Tân di 13,876,800 138,768
6 PP2300271422 - Tế tân 66,830,400 668,304
7 PP2300271423 - Bạc hà 6,480,000 64,800
8 PP2300271424 - Cát căn 18,345,600 183,456
9 PP2300271425 - Cúc hoa 78,321,600 783,216
10 PP2300271426 - Mạn kinh tử 8,467,200 84,672
11 PP2300271427 - Ngưu bàng tử 39,984,000 399,840
12 PP2300271428 - Sài hồ 132,392,000 1,323,920
13 PP2300271429 - Thăng ma 58,296,000 582,960
14 PP2300271430 - Cà gai leo 21,760,000 217,600
15 PP2300271431 - Cốt khí củ 3,628,800 36,288
16 PP2300271432 - Dây đau xương 31,248,000 312,480
17 PP2300271433 - Dây gắm 2,752,000 27,520
18 PP2300271434 - Độc hoạt 136,000,000 1,360,000
19 PP2300271435 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 5,493,600 54,936
20 PP2300271436 - Khương hoạt 382,080,000 3,820,800
21 PP2300271437 - Mộc qua 18,063,360 180,634
22 PP2300271438 - Ngũ gia bì chân chim 10,718,400 107,184
23 PP2300271439 - Phòng phong 699,840,000 6,998,400
24 PP2300271440 - Tang chi 2,016,000 20,160
25 PP2300271441 - Tang ký sinh 55,742,400 557,424
26 PP2300271442 - Tần giao 459,429,600 4,594,296
27 PP2300271443 - Thiên niên kiện 21,982,400 219,824
28 PP2300271444 - Uy linh tiên 50,702,400 507,024
29 PP2300271445 - Can khương 12,936,000 129,360
30 PP2300271446 - Đại hồi 17,772,248 177,723
31 PP2300271447 - Địa liền 6,368,000 63,680
32 PP2300271448 - Đinh hương 16,564,800 165,648
33 PP2300271449 - Quế nhục 19,051,200 190,512
34 PP2300271450 - Hà diệp (Lá sen) 2,990,400 29,904
35 PP2300271451 - Hương nhu 15,405,600 154,056
36 PP2300271452 - Bạch hoa xà thiệt thảo 5,611,200 56,112
37 PP2300271453 - Bồ công anh 11,995,200 119,952
38 PP2300271454 - Diệp hạ châu đắng 3,488,000 34,880
39 PP2300271455 - Giảo cổ lam 7,608,000 76,080
40 PP2300271456 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) 5,664,000 56,640
41 PP2300271457 - Kim ngân hoa 223,328,000 2,233,280
42 PP2300271458 - Liên kiều 95,860,800 958,608
43 PP2300271459 - Sài đất 8,904,000 89,040
44 PP2300271460 - Thổ phục linh 54,000,000 540,000
45 PP2300271461 - Trinh nữ hoàng cung 3,662,400 36,624
46 PP2300271462 - Xạ can (Rẻ quạt) 6,451,200 64,512
47 PP2300271463 - Xạ đen 2,436,000 24,360
48 PP2300271464 - Xuyên tâm liên 1,344,000 13,440
49 PP2300271465 - Chi tử 10,483,200 104,832
50 PP2300271466 - Cối xay 1,968,000 19,680
51 PP2300271467 - Hạ khô thảo 11,793,600 117,936
52 PP2300271468 - Huyền sâm 19,756,800 197,568
53 PP2300271469 - Thạch cao (sống) 1,478,400 14,784
54 PP2300271470 - Tri mẫu 6,619,200 66,192
55 PP2300271471 - Hoàng bá 24,696,000 246,960
56 PP2300271472 - Hoàng cầm 14,328,000 143,280
57 PP2300271473 - Hoàng liên 103,600,000 1,036,000
58 PP2300271474 - Khổ sâm 7,560,000 75,600
59 PP2300271475 - Long đởm thảo 11,324,864 113,249
60 PP2300271476 - Nhân trần 7,056,000 70,560
61 PP2300271477 - Bạch mao căn 3,091,200 30,912
62 PP2300271478 - Địa cốt bì 11,827,200 118,272
63 PP2300271479 - Mẫu đơn bì 124,656,000 1,246,560
64 PP2300271480 - Sâm đại hành 6,081,600 60,816
65 PP2300271481 - Sinh địa 488,376,000 4,883,760
66 PP2300271482 - Thiên hoa phấn 5,779,200 57,792
67 PP2300271483 - Xích thược 60,960,000 609,600
68 PP2300271484 - Bạch giới tử 1,948,800 19,488
69 PP2300271485 - Bán hạ nam (Củ chóc) 19,286,400 192,864
70 PP2300271486 - Qua lâu nhân 6,048,000 60,480
71 PP2300271487 - Bách bộ 14,448,000 144,480
72 PP2300271488 - Bách hợp 5,208,000 52,080
73 PP2300271489 - Cát cánh 44,032,000 440,320
74 PP2300271490 - Hạnh nhân 30,240,000 302,400
75 PP2300271491 - Kha tử 5,006,400 50,064
76 PP2300271492 - Tang bạch bì 15,008,000 150,080
77 PP2300271493 - Tiền hồ 16,968,000 169,680
78 PP2300271494 - Bạch tật lê 13,356,000 133,560
79 PP2300271495 - Câu đằng 65,520,000 655,200
80 PP2300271496 - Địa long 62,395,200 623,952
81 PP2300271497 - Thiên ma 133,616,000 1,336,160
82 PP2300271498 - Bá tử nhân 67,872,000 678,720
83 PP2300271499 - Bình vôi (Ngải tượng) 17,640,000 176,400
84 PP2300271500 - Lạc tiên 22,663,200 226,632
85 PP2300271501 - Liên tâm 15,120,000 151,200
86 PP2300271502 - Linh chi 35,918,400 359,184
87 PP2300271503 - Phục thần 13,216,000 132,160
88 PP2300271504 - Táo nhân 528,360,000 5,283,600
89 PP2300271505 - Thạch quyết minh 2,432,000 24,320
90 PP2300271506 - Thảo quyết minh 9,139,200 91,392
91 PP2300271507 - Viễn chí 292,222,656 2,922,227
92 PP2300271508 - Vông nem 7,200,000 72,000
93 PP2300271509 - Thạch xương bồ 43,948,800 439,488
94 PP2300271510 - Chỉ thực 5,443,200 54,432
95 PP2300271511 - Chỉ xác 10,466,400 104,664
96 PP2300271512 - Hậu phác nam 14,364,000 143,640
97 PP2300271513 - Hương phụ 9,878,400 98,784
98 PP2300271514 - Mộc hương 22,553,600 225,536
99 PP2300271515 - Ô dược 14,000,000 140,000
100 PP2300271516 - Sa nhân 40,656,000 406,560
101 PP2300271517 - Trần bì 50,181,600 501,816
102 PP2300271518 - Đan sâm 186,144,000 1,861,440
103 PP2300271519 - Đào nhân 99,936,000 999,360
104 PP2300271520 - Hồng hoa 361,152,000 3,611,520
105 PP2300271521 - Huyền hồ 9,021,600 90,216
106 PP2300271522 - Huyết giác 22,848,000 228,480
107 PP2300271523 - Ích mẫu 6,000,000 60,000
108 PP2300271524 - Kê huyết đằng 22,880,000 228,800
109 PP2300271525 - Khương hoàng 12,936,000 129,360
110 PP2300271526 - Một dược 5,678,400 56,784
111 PP2300271527 - Nga truật 2,822,400 28,224
112 PP2300271528 - Ngưu tất 225,456,000 2,254,560
113 PP2300271529 - Nhũ hương 6,703,200 67,032
114 PP2300271530 - Tạo giác thích 8,360,000 83,600
115 PP2300271531 - Tô mộc 6,720,000 67,200
116 PP2300271532 - Xuyên khung 260,800,000 2,608,000
117 PP2300271533 - Hoè hoa 92,800,000 928,000
118 PP2300271534 - Ngải cứu (Ngải diệp) 25,989,600 259,896
119 PP2300271535 - Tam thất 166,924,800 1,669,248
120 PP2300271536 - Trắc bách diệp 2,716,544 27,166
121 PP2300271537 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 336,336,000 3,363,360
122 PP2300271538 - Cỏ ngọt 2,671,200 26,712
123 PP2300271539 - Kim tiền thảo 7,808,000 78,080
124 PP2300271540 - Mộc thông 1,328,000 13,280
125 PP2300271541 - Trạch tả 48,672,000 486,720
126 PP2300271542 - Trư linh 64,377,600 643,776
127 PP2300271543 - Tỳ giải 16,111,200 161,112
128 PP2300271544 - Xa tiền tử 14,400,000 144,000
129 PP2300271545 - Ý dĩ 60,076,800 600,768
130 PP2300271546 - Đại hoàng 4,048,800 40,488
131 PP2300271547 - Chè dây 3,528,000 35,280
132 PP2300271548 - Dạ cẩm 6,955,200 69,552
133 PP2300271549 - Hoắc hương 15,346,800 153,468
134 PP2300271550 - Kê nội kim 2,889,600 28,896
135 PP2300271551 - Lá khôi 34,339,200 343,392
136 PP2300271552 - Mạch nha 4,334,400 43,344
137 PP2300271553 - Ô tặc cốt 57,153,600 571,536
138 PP2300271554 - Sơn tra 8,568,000 85,680
139 PP2300271555 - Thương truật 217,328,000 2,173,280
140 PP2300271556 - Khiếm thực 16,320,000 163,200
141 PP2300271557 - Kim anh 11,616,000 116,160
142 PP2300271558 - Liên nhục 70,720,000 707,200
143 PP2300271559 - Mẫu lệ 4,939,200 49,392
144 PP2300271560 - Ngũ vị tử 53,592,000 535,920
145 PP2300271561 - Sơn thù 164,864,000 1,648,640
146 PP2300271562 - Bạch thược 393,120,000 3,931,200
147 PP2300271563 - Đương quy (Toàn quy) 531,216,000 5,312,160
148 PP2300271564 - Hà thủ ô đỏ 142,032,000 1,420,320
149 PP2300271565 - Long nhãn 234,780,000 2,347,800
150 PP2300271566 - Câu kỷ tử 504,000,000 5,040,000
151 PP2300271567 - Mạch môn 125,120,000 1,251,200
152 PP2300271568 - Ngọc trúc 13,216,000 132,160
153 PP2300271569 - Sa sâm 68,140,800 681,408
154 PP2300271570 - Thạch hộc 5,712,000 57,120
155 PP2300271571 - Thiên môn đông 43,680,000 436,800
156 PP2300271572 - Ba kích 148,096,000 1,480,960
157 PP2300271573 - Cẩu tích 40,370,400 403,704
158 PP2300271574 - Cốt toái bổ 117,312,000 1,173,120
159 PP2300271575 - Dâm dương hoắc 55,168,000 551,680
160 PP2300271576 - Đỗ trọng 404,376,000 4,043,760
161 PP2300271577 - Ích trí nhân 47,628,000 476,280
162 PP2300271578 - Nhục thung dung 160,000,000 1,600,000
163 PP2300271579 - Tục đoạn 180,256,000 1,802,560
164 PP2300271580 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 14,196,000 141,960
165 PP2300271581 - Bạch truật 453,600,000 4,536,000
166 PP2300271582 - Cam thảo 194,208,000 1,942,080
167 PP2300271583 - Đại táo 111,820,800 1,118,208
168 PP2300271584 - Đảng sâm 511,200,000 5,112,000
169 PP2300271585 - Đinh lăng 10,732,800 107,328
170 PP2300271586 - Hoài sơn 127,280,000 1,272,800
171 PP2300271587 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 337,680,000 3,376,800
172 PP2300271588 - Nhân sâm 38,707,200 387,072
173 PP2300271589 - Binh lang 9,408,000 94,080
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300271417
Giá từng phần lô 19,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300271418
Giá từng phần lô 7,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kinh giới
Mã phần lô PP2300271419
Giá từng phần lô 4,989,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Quế chi
Mã phần lô PP2300271420
Giá từng phần lô 45,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tân di
Mã phần lô PP2300271421
Giá từng phần lô 13,876,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tế tân
Mã phần lô PP2300271422
Giá từng phần lô 66,830,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạc hà
Mã phần lô PP2300271423
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cát căn
Mã phần lô PP2300271424
Giá từng phần lô 18,345,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300271425
Giá từng phần lô 78,321,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300271426
Giá từng phần lô 8,467,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300271427
Giá từng phần lô 39,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sài hồ
Mã phần lô PP2300271428
Giá từng phần lô 132,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thăng ma
Mã phần lô PP2300271429
Giá từng phần lô 58,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300271430
Giá từng phần lô 21,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2300271431
Giá từng phần lô 3,628,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300271432
Giá từng phần lô 31,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Dây gắm
Mã phần lô PP2300271433
Giá từng phần lô 2,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300271434
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300271435
Giá từng phần lô 5,493,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300271436
Giá từng phần lô 382,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,820,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mộc qua
Mã phần lô PP2300271437
Giá từng phần lô 18,063,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,634
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300271438
Giá từng phần lô 10,718,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Phòng phong
Mã phần lô PP2300271439
Giá từng phần lô 699,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,998,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tang chi
Mã phần lô PP2300271440
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300271441
Giá từng phần lô 55,742,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tần giao
Mã phần lô PP2300271442
Giá từng phần lô 459,429,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,594,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300271443
Giá từng phần lô 21,982,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300271444
Giá từng phần lô 50,702,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Can khương
Mã phần lô PP2300271445
Giá từng phần lô 12,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đại hồi
Mã phần lô PP2300271446
Giá từng phần lô 17,772,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,723
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Địa liền
Mã phần lô PP2300271447
Giá từng phần lô 6,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đinh hương
Mã phần lô PP2300271448
Giá từng phần lô 16,564,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Quế nhục
Mã phần lô PP2300271449
Giá từng phần lô 19,051,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hà diệp (Lá sen)
Mã phần lô PP2300271450
Giá từng phần lô 2,990,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hương nhu
Mã phần lô PP2300271451
Giá từng phần lô 15,405,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2300271452
Giá từng phần lô 5,611,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300271453
Giá từng phần lô 11,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Diệp hạ châu đắng
Mã phần lô PP2300271454
Giá từng phần lô 3,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Giảo cổ lam
Mã phần lô PP2300271455
Giá từng phần lô 7,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)
Mã phần lô PP2300271456
Giá từng phần lô 5,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300271457
Giá từng phần lô 223,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,233,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Liên kiều
Mã phần lô PP2300271458
Giá từng phần lô 95,860,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sài đất
Mã phần lô PP2300271459
Giá từng phần lô 8,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300271460
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2300271461
Giá từng phần lô 3,662,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Xạ can (Rẻ quạt)
Mã phần lô PP2300271462
Giá từng phần lô 6,451,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Xạ đen
Mã phần lô PP2300271463
Giá từng phần lô 2,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Xuyên tâm liên
Mã phần lô PP2300271464
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Chi tử
Mã phần lô PP2300271465
Giá từng phần lô 10,483,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cối xay
Mã phần lô PP2300271466
Giá từng phần lô 1,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300271467
Giá từng phần lô 11,793,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300271468
Giá từng phần lô 19,756,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thạch cao (sống)
Mã phần lô PP2300271469
Giá từng phần lô 1,478,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300271470
Giá từng phần lô 6,619,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300271471
Giá từng phần lô 24,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300271472
Giá từng phần lô 14,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300271473
Giá từng phần lô 103,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Khổ sâm
Mã phần lô PP2300271474
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2300271475
Giá từng phần lô 11,324,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,249
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Nhân trần
Mã phần lô PP2300271476
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300271477
Giá từng phần lô 3,091,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300271478
Giá từng phần lô 11,827,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300271479
Giá từng phần lô 124,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sâm đại hành
Mã phần lô PP2300271480
Giá từng phần lô 6,081,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sinh địa
Mã phần lô PP2300271481
Giá từng phần lô 488,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,883,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300271482
Giá từng phần lô 5,779,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Xích thược
Mã phần lô PP2300271483
Giá từng phần lô 60,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2300271484
Giá từng phần lô 1,948,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300271485
Giá từng phần lô 19,286,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Qua lâu nhân
Mã phần lô PP2300271486
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bách bộ
Mã phần lô PP2300271487
Giá từng phần lô 14,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bách hợp
Mã phần lô PP2300271488
Giá từng phần lô 5,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cát cánh
Mã phần lô PP2300271489
Giá từng phần lô 44,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300271490
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kha tử
Mã phần lô PP2300271491
Giá từng phần lô 5,006,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300271492
Giá từng phần lô 15,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300271493
Giá từng phần lô 16,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300271494
Giá từng phần lô 13,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Câu đằng
Mã phần lô PP2300271495
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Địa long
Mã phần lô PP2300271496
Giá từng phần lô 62,395,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thiên ma
Mã phần lô PP2300271497
Giá từng phần lô 133,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300271498
Giá từng phần lô 67,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bình vôi (Ngải tượng)
Mã phần lô PP2300271499
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300271500
Giá từng phần lô 22,663,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Liên tâm
Mã phần lô PP2300271501
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Linh chi
Mã phần lô PP2300271502
Giá từng phần lô 35,918,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Phục thần
Mã phần lô PP2300271503
Giá từng phần lô 13,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Táo nhân
Mã phần lô PP2300271504
Giá từng phần lô 528,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,283,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2300271505
Giá từng phần lô 2,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300271506
Giá từng phần lô 9,139,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Viễn chí
Mã phần lô PP2300271507
Giá từng phần lô 292,222,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,922,227
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Vông nem
Mã phần lô PP2300271508
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300271509
Giá từng phần lô 43,948,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300271510
Giá từng phần lô 5,443,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300271511
Giá từng phần lô 10,466,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hậu phác nam
Mã phần lô PP2300271512
Giá từng phần lô 14,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hương phụ
Mã phần lô PP2300271513
Giá từng phần lô 9,878,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mộc hương
Mã phần lô PP2300271514
Giá từng phần lô 22,553,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ô dược
Mã phần lô PP2300271515
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sa nhân
Mã phần lô PP2300271516
Giá từng phần lô 40,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Trần bì
Mã phần lô PP2300271517
Giá từng phần lô 50,181,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đan sâm
Mã phần lô PP2300271518
Giá từng phần lô 186,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,861,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đào nhân
Mã phần lô PP2300271519
Giá từng phần lô 99,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300271520
Giá từng phần lô 361,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,611,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300271521
Giá từng phần lô 9,021,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Huyết giác
Mã phần lô PP2300271522
Giá từng phần lô 22,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300271523
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300271524
Giá từng phần lô 22,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300271525
Giá từng phần lô 12,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Một dược
Mã phần lô PP2300271526
Giá từng phần lô 5,678,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Nga truật
Mã phần lô PP2300271527
Giá từng phần lô 2,822,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300271528
Giá từng phần lô 225,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,254,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300271529
Giá từng phần lô 6,703,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tạo giác thích
Mã phần lô PP2300271530
Giá từng phần lô 8,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tô mộc
Mã phần lô PP2300271531
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300271532
Giá từng phần lô 260,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoè hoa
Mã phần lô PP2300271533
Giá từng phần lô 92,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300271534
Giá từng phần lô 25,989,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tam thất
Mã phần lô PP2300271535
Giá từng phần lô 166,924,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300271536
Giá từng phần lô 2,716,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,166
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300271537
Giá từng phần lô 336,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,363,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300271538
Giá từng phần lô 2,671,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300271539
Giá từng phần lô 7,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mộc thông
Mã phần lô PP2300271540
Giá từng phần lô 1,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Trạch tả
Mã phần lô PP2300271541
Giá từng phần lô 48,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Trư linh
Mã phần lô PP2300271542
Giá từng phần lô 64,377,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300271543
Giá từng phần lô 16,111,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300271544
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300271545
Giá từng phần lô 60,076,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300271546
Giá từng phần lô 4,048,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Chè dây
Mã phần lô PP2300271547
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Dạ cẩm
Mã phần lô PP2300271548
Giá từng phần lô 6,955,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300271549
Giá từng phần lô 15,346,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300271550
Giá từng phần lô 2,889,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Lá khôi
Mã phần lô PP2300271551
Giá từng phần lô 34,339,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mạch nha
Mã phần lô PP2300271552
Giá từng phần lô 4,334,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300271553
Giá từng phần lô 57,153,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sơn tra
Mã phần lô PP2300271554
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thương truật
Mã phần lô PP2300271555
Giá từng phần lô 217,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300271556
Giá từng phần lô 16,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kim anh
Mã phần lô PP2300271557
Giá từng phần lô 11,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Liên nhục
Mã phần lô PP2300271558
Giá từng phần lô 70,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300271559
Giá từng phần lô 4,939,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300271560
Giá từng phần lô 53,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sơn thù
Mã phần lô PP2300271561
Giá từng phần lô 164,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch thược
Mã phần lô PP2300271562
Giá từng phần lô 393,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300271563
Giá từng phần lô 531,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,312,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300271564
Giá từng phần lô 142,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Long nhãn
Mã phần lô PP2300271565
Giá từng phần lô 234,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,347,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300271566
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mạch môn
Mã phần lô PP2300271567
Giá từng phần lô 125,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300271568
Giá từng phần lô 13,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sa sâm
Mã phần lô PP2300271569
Giá từng phần lô 68,140,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thạch hộc
Mã phần lô PP2300271570
Giá từng phần lô 5,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300271571
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ba kích
Mã phần lô PP2300271572
Giá từng phần lô 148,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300271573
Giá từng phần lô 40,370,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300271574
Giá từng phần lô 117,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300271575
Giá từng phần lô 55,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300271576
Giá từng phần lô 404,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,043,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300271577
Giá từng phần lô 47,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300271578
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300271579
Giá từng phần lô 180,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300271580
Giá từng phần lô 14,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch truật
Mã phần lô PP2300271581
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cam thảo
Mã phần lô PP2300271582
Giá từng phần lô 194,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đại táo
Mã phần lô PP2300271583
Giá từng phần lô 111,820,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300271584
Giá từng phần lô 511,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300271585
Giá từng phần lô 10,732,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300271586
Giá từng phần lô 127,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300271587
Giá từng phần lô 337,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,376,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300271588
Giá từng phần lô 38,707,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Binh lang
Mã phần lô PP2300271589
Giá từng phần lô 9,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->