Gói thầu: Gói thầu số 4: Dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300185363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2023 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bắc Giang | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Bắc Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300124156 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Giang |
| Giá gói thầu | 13,279,044,872 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 132.790.451 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300271417 - Bạch chỉ | 19,680,000 | 196,800 |
| 2 | PP2300271418 - Hy thiêm | 7,728,000 | 77,280 |
| 3 | PP2300271419 - Kinh giới | 4,989,600 | 49,896 |
| 4 | PP2300271420 - Quế chi | 45,696,000 | 456,960 |
| 5 | PP2300271421 - Tân di | 13,876,800 | 138,768 |
| 6 | PP2300271422 - Tế tân | 66,830,400 | 668,304 |
| 7 | PP2300271423 - Bạc hà | 6,480,000 | 64,800 |
| 8 | PP2300271424 - Cát căn | 18,345,600 | 183,456 |
| 9 | PP2300271425 - Cúc hoa | 78,321,600 | 783,216 |
| 10 | PP2300271426 - Mạn kinh tử | 8,467,200 | 84,672 |
| 11 | PP2300271427 - Ngưu bàng tử | 39,984,000 | 399,840 |
| 12 | PP2300271428 - Sài hồ | 132,392,000 | 1,323,920 |
| 13 | PP2300271429 - Thăng ma | 58,296,000 | 582,960 |
| 14 | PP2300271430 - Cà gai leo | 21,760,000 | 217,600 |
| 15 | PP2300271431 - Cốt khí củ | 3,628,800 | 36,288 |
| 16 | PP2300271432 - Dây đau xương | 31,248,000 | 312,480 |
| 17 | PP2300271433 - Dây gắm | 2,752,000 | 27,520 |
| 18 | PP2300271434 - Độc hoạt | 136,000,000 | 1,360,000 |
| 19 | PP2300271435 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 5,493,600 | 54,936 |
| 20 | PP2300271436 - Khương hoạt | 382,080,000 | 3,820,800 |
| 21 | PP2300271437 - Mộc qua | 18,063,360 | 180,634 |
| 22 | PP2300271438 - Ngũ gia bì chân chim | 10,718,400 | 107,184 |
| 23 | PP2300271439 - Phòng phong | 699,840,000 | 6,998,400 |
| 24 | PP2300271440 - Tang chi | 2,016,000 | 20,160 |
| 25 | PP2300271441 - Tang ký sinh | 55,742,400 | 557,424 |
| 26 | PP2300271442 - Tần giao | 459,429,600 | 4,594,296 |
| 27 | PP2300271443 - Thiên niên kiện | 21,982,400 | 219,824 |
| 28 | PP2300271444 - Uy linh tiên | 50,702,400 | 507,024 |
| 29 | PP2300271445 - Can khương | 12,936,000 | 129,360 |
| 30 | PP2300271446 - Đại hồi | 17,772,248 | 177,723 |
| 31 | PP2300271447 - Địa liền | 6,368,000 | 63,680 |
| 32 | PP2300271448 - Đinh hương | 16,564,800 | 165,648 |
| 33 | PP2300271449 - Quế nhục | 19,051,200 | 190,512 |
| 34 | PP2300271450 - Hà diệp (Lá sen) | 2,990,400 | 29,904 |
| 35 | PP2300271451 - Hương nhu | 15,405,600 | 154,056 |
| 36 | PP2300271452 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 5,611,200 | 56,112 |
| 37 | PP2300271453 - Bồ công anh | 11,995,200 | 119,952 |
| 38 | PP2300271454 - Diệp hạ châu đắng | 3,488,000 | 34,880 |
| 39 | PP2300271455 - Giảo cổ lam | 7,608,000 | 76,080 |
| 40 | PP2300271456 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) | 5,664,000 | 56,640 |
| 41 | PP2300271457 - Kim ngân hoa | 223,328,000 | 2,233,280 |
| 42 | PP2300271458 - Liên kiều | 95,860,800 | 958,608 |
| 43 | PP2300271459 - Sài đất | 8,904,000 | 89,040 |
| 44 | PP2300271460 - Thổ phục linh | 54,000,000 | 540,000 |
| 45 | PP2300271461 - Trinh nữ hoàng cung | 3,662,400 | 36,624 |
| 46 | PP2300271462 - Xạ can (Rẻ quạt) | 6,451,200 | 64,512 |
| 47 | PP2300271463 - Xạ đen | 2,436,000 | 24,360 |
| 48 | PP2300271464 - Xuyên tâm liên | 1,344,000 | 13,440 |
| 49 | PP2300271465 - Chi tử | 10,483,200 | 104,832 |
| 50 | PP2300271466 - Cối xay | 1,968,000 | 19,680 |
| 51 | PP2300271467 - Hạ khô thảo | 11,793,600 | 117,936 |
| 52 | PP2300271468 - Huyền sâm | 19,756,800 | 197,568 |
| 53 | PP2300271469 - Thạch cao (sống) | 1,478,400 | 14,784 |
| 54 | PP2300271470 - Tri mẫu | 6,619,200 | 66,192 |
| 55 | PP2300271471 - Hoàng bá | 24,696,000 | 246,960 |
| 56 | PP2300271472 - Hoàng cầm | 14,328,000 | 143,280 |
| 57 | PP2300271473 - Hoàng liên | 103,600,000 | 1,036,000 |
| 58 | PP2300271474 - Khổ sâm | 7,560,000 | 75,600 |
| 59 | PP2300271475 - Long đởm thảo | 11,324,864 | 113,249 |
| 60 | PP2300271476 - Nhân trần | 7,056,000 | 70,560 |
| 61 | PP2300271477 - Bạch mao căn | 3,091,200 | 30,912 |
| 62 | PP2300271478 - Địa cốt bì | 11,827,200 | 118,272 |
| 63 | PP2300271479 - Mẫu đơn bì | 124,656,000 | 1,246,560 |
| 64 | PP2300271480 - Sâm đại hành | 6,081,600 | 60,816 |
| 65 | PP2300271481 - Sinh địa | 488,376,000 | 4,883,760 |
| 66 | PP2300271482 - Thiên hoa phấn | 5,779,200 | 57,792 |
| 67 | PP2300271483 - Xích thược | 60,960,000 | 609,600 |
| 68 | PP2300271484 - Bạch giới tử | 1,948,800 | 19,488 |
| 69 | PP2300271485 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 19,286,400 | 192,864 |
| 70 | PP2300271486 - Qua lâu nhân | 6,048,000 | 60,480 |
| 71 | PP2300271487 - Bách bộ | 14,448,000 | 144,480 |
| 72 | PP2300271488 - Bách hợp | 5,208,000 | 52,080 |
| 73 | PP2300271489 - Cát cánh | 44,032,000 | 440,320 |
| 74 | PP2300271490 - Hạnh nhân | 30,240,000 | 302,400 |
| 75 | PP2300271491 - Kha tử | 5,006,400 | 50,064 |
| 76 | PP2300271492 - Tang bạch bì | 15,008,000 | 150,080 |
| 77 | PP2300271493 - Tiền hồ | 16,968,000 | 169,680 |
| 78 | PP2300271494 - Bạch tật lê | 13,356,000 | 133,560 |
| 79 | PP2300271495 - Câu đằng | 65,520,000 | 655,200 |
| 80 | PP2300271496 - Địa long | 62,395,200 | 623,952 |
| 81 | PP2300271497 - Thiên ma | 133,616,000 | 1,336,160 |
| 82 | PP2300271498 - Bá tử nhân | 67,872,000 | 678,720 |
| 83 | PP2300271499 - Bình vôi (Ngải tượng) | 17,640,000 | 176,400 |
| 84 | PP2300271500 - Lạc tiên | 22,663,200 | 226,632 |
| 85 | PP2300271501 - Liên tâm | 15,120,000 | 151,200 |
| 86 | PP2300271502 - Linh chi | 35,918,400 | 359,184 |
| 87 | PP2300271503 - Phục thần | 13,216,000 | 132,160 |
| 88 | PP2300271504 - Táo nhân | 528,360,000 | 5,283,600 |
| 89 | PP2300271505 - Thạch quyết minh | 2,432,000 | 24,320 |
| 90 | PP2300271506 - Thảo quyết minh | 9,139,200 | 91,392 |
| 91 | PP2300271507 - Viễn chí | 292,222,656 | 2,922,227 |
| 92 | PP2300271508 - Vông nem | 7,200,000 | 72,000 |
| 93 | PP2300271509 - Thạch xương bồ | 43,948,800 | 439,488 |
| 94 | PP2300271510 - Chỉ thực | 5,443,200 | 54,432 |
| 95 | PP2300271511 - Chỉ xác | 10,466,400 | 104,664 |
| 96 | PP2300271512 - Hậu phác nam | 14,364,000 | 143,640 |
| 97 | PP2300271513 - Hương phụ | 9,878,400 | 98,784 |
| 98 | PP2300271514 - Mộc hương | 22,553,600 | 225,536 |
| 99 | PP2300271515 - Ô dược | 14,000,000 | 140,000 |
| 100 | PP2300271516 - Sa nhân | 40,656,000 | 406,560 |
| 101 | PP2300271517 - Trần bì | 50,181,600 | 501,816 |
| 102 | PP2300271518 - Đan sâm | 186,144,000 | 1,861,440 |
| 103 | PP2300271519 - Đào nhân | 99,936,000 | 999,360 |
| 104 | PP2300271520 - Hồng hoa | 361,152,000 | 3,611,520 |
| 105 | PP2300271521 - Huyền hồ | 9,021,600 | 90,216 |
| 106 | PP2300271522 - Huyết giác | 22,848,000 | 228,480 |
| 107 | PP2300271523 - Ích mẫu | 6,000,000 | 60,000 |
| 108 | PP2300271524 - Kê huyết đằng | 22,880,000 | 228,800 |
| 109 | PP2300271525 - Khương hoàng | 12,936,000 | 129,360 |
| 110 | PP2300271526 - Một dược | 5,678,400 | 56,784 |
| 111 | PP2300271527 - Nga truật | 2,822,400 | 28,224 |
| 112 | PP2300271528 - Ngưu tất | 225,456,000 | 2,254,560 |
| 113 | PP2300271529 - Nhũ hương | 6,703,200 | 67,032 |
| 114 | PP2300271530 - Tạo giác thích | 8,360,000 | 83,600 |
| 115 | PP2300271531 - Tô mộc | 6,720,000 | 67,200 |
| 116 | PP2300271532 - Xuyên khung | 260,800,000 | 2,608,000 |
| 117 | PP2300271533 - Hoè hoa | 92,800,000 | 928,000 |
| 118 | PP2300271534 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 25,989,600 | 259,896 |
| 119 | PP2300271535 - Tam thất | 166,924,800 | 1,669,248 |
| 120 | PP2300271536 - Trắc bách diệp | 2,716,544 | 27,166 |
| 121 | PP2300271537 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 336,336,000 | 3,363,360 |
| 122 | PP2300271538 - Cỏ ngọt | 2,671,200 | 26,712 |
| 123 | PP2300271539 - Kim tiền thảo | 7,808,000 | 78,080 |
| 124 | PP2300271540 - Mộc thông | 1,328,000 | 13,280 |
| 125 | PP2300271541 - Trạch tả | 48,672,000 | 486,720 |
| 126 | PP2300271542 - Trư linh | 64,377,600 | 643,776 |
| 127 | PP2300271543 - Tỳ giải | 16,111,200 | 161,112 |
| 128 | PP2300271544 - Xa tiền tử | 14,400,000 | 144,000 |
| 129 | PP2300271545 - Ý dĩ | 60,076,800 | 600,768 |
| 130 | PP2300271546 - Đại hoàng | 4,048,800 | 40,488 |
| 131 | PP2300271547 - Chè dây | 3,528,000 | 35,280 |
| 132 | PP2300271548 - Dạ cẩm | 6,955,200 | 69,552 |
| 133 | PP2300271549 - Hoắc hương | 15,346,800 | 153,468 |
| 134 | PP2300271550 - Kê nội kim | 2,889,600 | 28,896 |
| 135 | PP2300271551 - Lá khôi | 34,339,200 | 343,392 |
| 136 | PP2300271552 - Mạch nha | 4,334,400 | 43,344 |
| 137 | PP2300271553 - Ô tặc cốt | 57,153,600 | 571,536 |
| 138 | PP2300271554 - Sơn tra | 8,568,000 | 85,680 |
| 139 | PP2300271555 - Thương truật | 217,328,000 | 2,173,280 |
| 140 | PP2300271556 - Khiếm thực | 16,320,000 | 163,200 |
| 141 | PP2300271557 - Kim anh | 11,616,000 | 116,160 |
| 142 | PP2300271558 - Liên nhục | 70,720,000 | 707,200 |
| 143 | PP2300271559 - Mẫu lệ | 4,939,200 | 49,392 |
| 144 | PP2300271560 - Ngũ vị tử | 53,592,000 | 535,920 |
| 145 | PP2300271561 - Sơn thù | 164,864,000 | 1,648,640 |
| 146 | PP2300271562 - Bạch thược | 393,120,000 | 3,931,200 |
| 147 | PP2300271563 - Đương quy (Toàn quy) | 531,216,000 | 5,312,160 |
| 148 | PP2300271564 - Hà thủ ô đỏ | 142,032,000 | 1,420,320 |
| 149 | PP2300271565 - Long nhãn | 234,780,000 | 2,347,800 |
| 150 | PP2300271566 - Câu kỷ tử | 504,000,000 | 5,040,000 |
| 151 | PP2300271567 - Mạch môn | 125,120,000 | 1,251,200 |
| 152 | PP2300271568 - Ngọc trúc | 13,216,000 | 132,160 |
| 153 | PP2300271569 - Sa sâm | 68,140,800 | 681,408 |
| 154 | PP2300271570 - Thạch hộc | 5,712,000 | 57,120 |
| 155 | PP2300271571 - Thiên môn đông | 43,680,000 | 436,800 |
| 156 | PP2300271572 - Ba kích | 148,096,000 | 1,480,960 |
| 157 | PP2300271573 - Cẩu tích | 40,370,400 | 403,704 |
| 158 | PP2300271574 - Cốt toái bổ | 117,312,000 | 1,173,120 |
| 159 | PP2300271575 - Dâm dương hoắc | 55,168,000 | 551,680 |
| 160 | PP2300271576 - Đỗ trọng | 404,376,000 | 4,043,760 |
| 161 | PP2300271577 - Ích trí nhân | 47,628,000 | 476,280 |
| 162 | PP2300271578 - Nhục thung dung | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 163 | PP2300271579 - Tục đoạn | 180,256,000 | 1,802,560 |
| 164 | PP2300271580 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 14,196,000 | 141,960 |
| 165 | PP2300271581 - Bạch truật | 453,600,000 | 4,536,000 |
| 166 | PP2300271582 - Cam thảo | 194,208,000 | 1,942,080 |
| 167 | PP2300271583 - Đại táo | 111,820,800 | 1,118,208 |
| 168 | PP2300271584 - Đảng sâm | 511,200,000 | 5,112,000 |
| 169 | PP2300271585 - Đinh lăng | 10,732,800 | 107,328 |
| 170 | PP2300271586 - Hoài sơn | 127,280,000 | 1,272,800 |
| 171 | PP2300271587 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 337,680,000 | 3,376,800 |
| 172 | PP2300271588 - Nhân sâm | 38,707,200 | 387,072 |
| 173 | PP2300271589 - Binh lang | 9,408,000 | 94,080 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300271417 |
| Giá từng phần lô | 19,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300271418 |
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300271419 |
| Giá từng phần lô | 4,989,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300271420 |
| Giá từng phần lô | 45,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300271421 |
| Giá từng phần lô | 13,876,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300271422 |
| Giá từng phần lô | 66,830,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300271423 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300271424 |
| Giá từng phần lô | 18,345,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300271425 |
| Giá từng phần lô | 78,321,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300271426 |
| Giá từng phần lô | 8,467,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300271427 |
| Giá từng phần lô | 39,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300271428 |
| Giá từng phần lô | 132,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300271429 |
| Giá từng phần lô | 58,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300271430 |
| Giá từng phần lô | 21,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300271431 |
| Giá từng phần lô | 3,628,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300271432 |
| Giá từng phần lô | 31,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Dây gắm |
|
| Mã phần lô | PP2300271433 |
| Giá từng phần lô | 2,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300271434 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300271435 |
| Giá từng phần lô | 5,493,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300271436 |
| Giá từng phần lô | 382,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,820,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300271437 |
| Giá từng phần lô | 18,063,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300271438 |
| Giá từng phần lô | 10,718,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300271439 |
| Giá từng phần lô | 699,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,998,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300271440 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300271441 |
| Giá từng phần lô | 55,742,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300271442 |
| Giá từng phần lô | 459,429,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,594,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300271443 |
| Giá từng phần lô | 21,982,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300271444 |
| Giá từng phần lô | 50,702,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300271445 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300271446 |
| Giá từng phần lô | 17,772,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300271447 |
| Giá từng phần lô | 6,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300271448 |
| Giá từng phần lô | 16,564,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300271449 |
| Giá từng phần lô | 19,051,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2300271450 |
| Giá từng phần lô | 2,990,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hương nhu |
|
| Mã phần lô | PP2300271451 |
| Giá từng phần lô | 15,405,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300271452 |
| Giá từng phần lô | 5,611,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300271453 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Mã phần lô | PP2300271454 |
| Giá từng phần lô | 3,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2300271455 |
| Giá từng phần lô | 7,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) |
|
| Mã phần lô | PP2300271456 |
| Giá từng phần lô | 5,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300271457 |
| Giá từng phần lô | 223,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,233,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300271458 |
| Giá từng phần lô | 95,860,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300271459 |
| Giá từng phần lô | 8,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300271460 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300271461 |
| Giá từng phần lô | 3,662,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Xạ can (Rẻ quạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300271462 |
| Giá từng phần lô | 6,451,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Xạ đen |
|
| Mã phần lô | PP2300271463 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2300271464 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300271465 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2300271466 |
| Giá từng phần lô | 1,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300271467 |
| Giá từng phần lô | 11,793,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300271468 |
| Giá từng phần lô | 19,756,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thạch cao (sống) |
|
| Mã phần lô | PP2300271469 |
| Giá từng phần lô | 1,478,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300271470 |
| Giá từng phần lô | 6,619,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300271471 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300271472 |
| Giá từng phần lô | 14,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300271473 |
| Giá từng phần lô | 103,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300271474 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300271475 |
| Giá từng phần lô | 11,324,864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300271476 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300271477 |
| Giá từng phần lô | 3,091,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300271478 |
| Giá từng phần lô | 11,827,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300271479 |
| Giá từng phần lô | 124,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2300271480 |
| Giá từng phần lô | 6,081,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300271481 |
| Giá từng phần lô | 488,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,883,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300271482 |
| Giá từng phần lô | 5,779,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300271483 |
| Giá từng phần lô | 60,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300271484 |
| Giá từng phần lô | 1,948,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300271485 |
| Giá từng phần lô | 19,286,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Qua lâu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300271486 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300271487 |
| Giá từng phần lô | 14,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300271488 |
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300271489 |
| Giá từng phần lô | 44,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300271490 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300271491 |
| Giá từng phần lô | 5,006,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300271492 |
| Giá từng phần lô | 15,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300271493 |
| Giá từng phần lô | 16,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300271494 |
| Giá từng phần lô | 13,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300271495 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300271496 |
| Giá từng phần lô | 62,395,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300271497 |
| Giá từng phần lô | 133,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300271498 |
| Giá từng phần lô | 67,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300271499 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300271500 |
| Giá từng phần lô | 22,663,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300271501 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300271502 |
| Giá từng phần lô | 35,918,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300271503 |
| Giá từng phần lô | 13,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300271504 |
| Giá từng phần lô | 528,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,283,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300271505 |
| Giá từng phần lô | 2,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300271506 |
| Giá từng phần lô | 9,139,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300271507 |
| Giá từng phần lô | 292,222,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,922,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2300271508 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300271509 |
| Giá từng phần lô | 43,948,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300271510 |
| Giá từng phần lô | 5,443,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300271511 |
| Giá từng phần lô | 10,466,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2300271512 |
| Giá từng phần lô | 14,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300271513 |
| Giá từng phần lô | 9,878,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300271514 |
| Giá từng phần lô | 22,553,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300271515 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300271516 |
| Giá từng phần lô | 40,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300271517 |
| Giá từng phần lô | 50,181,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300271518 |
| Giá từng phần lô | 186,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,861,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300271519 |
| Giá từng phần lô | 99,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300271520 |
| Giá từng phần lô | 361,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,611,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300271521 |
| Giá từng phần lô | 9,021,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300271522 |
| Giá từng phần lô | 22,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300271523 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300271524 |
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300271525 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300271526 |
| Giá từng phần lô | 5,678,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300271527 |
| Giá từng phần lô | 2,822,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300271528 |
| Giá từng phần lô | 225,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,254,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300271529 |
| Giá từng phần lô | 6,703,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tạo giác thích |
|
| Mã phần lô | PP2300271530 |
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300271531 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300271532 |
| Giá từng phần lô | 260,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300271533 |
| Giá từng phần lô | 92,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300271534 |
| Giá từng phần lô | 25,989,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300271535 |
| Giá từng phần lô | 166,924,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300271536 |
| Giá từng phần lô | 2,716,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300271537 |
| Giá từng phần lô | 336,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,363,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300271538 |
| Giá từng phần lô | 2,671,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300271539 |
| Giá từng phần lô | 7,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300271540 |
| Giá từng phần lô | 1,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300271541 |
| Giá từng phần lô | 48,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2300271542 |
| Giá từng phần lô | 64,377,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300271543 |
| Giá từng phần lô | 16,111,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300271544 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300271545 |
| Giá từng phần lô | 60,076,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300271546 |
| Giá từng phần lô | 4,048,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Chè dây |
|
| Mã phần lô | PP2300271547 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Dạ cẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300271548 |
| Giá từng phần lô | 6,955,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300271549 |
| Giá từng phần lô | 15,346,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300271550 |
| Giá từng phần lô | 2,889,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300271551 |
| Giá từng phần lô | 34,339,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300271552 |
| Giá từng phần lô | 4,334,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300271553 |
| Giá từng phần lô | 57,153,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300271554 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300271555 |
| Giá từng phần lô | 217,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,173,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300271556 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300271557 |
| Giá từng phần lô | 11,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300271558 |
| Giá từng phần lô | 70,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300271559 |
| Giá từng phần lô | 4,939,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300271560 |
| Giá từng phần lô | 53,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300271561 |
| Giá từng phần lô | 164,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,648,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300271562 |
| Giá từng phần lô | 393,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,931,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300271563 |
| Giá từng phần lô | 531,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,312,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300271564 |
| Giá từng phần lô | 142,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,420,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300271565 |
| Giá từng phần lô | 234,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,347,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300271566 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300271567 |
| Giá từng phần lô | 125,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300271568 |
| Giá từng phần lô | 13,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300271569 |
| Giá từng phần lô | 68,140,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2300271570 |
| Giá từng phần lô | 5,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300271571 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300271572 |
| Giá từng phần lô | 148,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300271573 |
| Giá từng phần lô | 40,370,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300271574 |
| Giá từng phần lô | 117,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300271575 |
| Giá từng phần lô | 55,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300271576 |
| Giá từng phần lô | 404,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,043,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300271577 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300271578 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300271579 |
| Giá từng phần lô | 180,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,802,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300271580 |
| Giá từng phần lô | 14,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300271581 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300271582 |
| Giá từng phần lô | 194,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,942,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300271583 |
| Giá từng phần lô | 111,820,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300271584 |
| Giá từng phần lô | 511,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300271585 |
| Giá từng phần lô | 10,732,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300271586 |
| Giá từng phần lô | 127,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300271587 |
| Giá từng phần lô | 337,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,376,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300271588 |
| Giá từng phần lô | 38,707,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2300271589 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi