Gói thầu: Gói thầu số 4: Gói thầu Dược liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300220741-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Quảng Trị
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Gói thầu Dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2300156613
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 18,163,785,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 363.275.709 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300335629 - Ba kích 70,329,000 1,406,580
2 PP2300335630 - Đương quy (di thực) 101,409,000 2,028,180
3 PP2300335631 - Hoài sơn 42,900,000 858,000
4 PP2300335632 - Ngưu tất 38,940,000 778,800
5 PP2300335633 - Xuyên khung 43,438,500 868,770
6 PP2300335634 - A giao 30,240,000 604,800
7 PP2300335635 - Ba kích 176,042,000 3,520,840
8 PP2300335636 - Bá tử nhân 139,279,000 2,785,580
9 PP2300335637 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 427,140,000 8,542,800
10 PP2300335638 - Bạch thược 350,532,000 7,010,640
11 PP2300335639 - Bạch truật 384,606,000 7,692,120
12 PP2300335640 - Bán hạ nam (Củ chóc) 4,512,000 90,240
13 PP2300335641 - Bồ công anh 7,236,000 144,720
14 PP2300335642 - Cam thảo 295,640,000 5,912,800
15 PP2300335643 - Can khương 36,248,000 724,960
16 PP2300335644 - Cát căn 32,177,250 643,545
17 PP2300335645 - Cát cánh 56,964,000 1,139,280
18 PP2300335646 - Câu đằng 113,462,800 2,269,256
19 PP2300335647 - Câu kỷ tử 302,557,500 6,051,150
20 PP2300335648 - Cốt toái bổ 144,530,000 2,890,600
21 PP2300335649 - Cúc hoa 62,937,000 1,258,740
22 PP2300335650 - Đại hồi 12,096,000 241,920
23 PP2300335651 - Đại táo 126,985,000 2,539,700
24 PP2300335652 - Dâm dương hoắc 20,448,000 408,960
25 PP2300335653 - Đan sâm 307,800,000 6,156,000
26 PP2300335654 - Đảng sâm 883,337,000 17,666,740
27 PP2300335655 - Đăng tâm thảo 29,904,000 598,080
28 PP2300335656 - Đào nhân 68,922,000 1,378,440
29 PP2300335657 - Dây đau xương 30,342,500 606,850
30 PP2300335658 - Địa cốt bì 38,253,600 765,072
31 PP2300335659 - Điạ long 44,196,600 883,932
32 PP2300335660 - Đinh lăng 12,524,400 250,488
33 PP2300335661 - Đỗ trọng 338,000,000 6,760,000
34 PP2300335662 - Độc hoạt 432,455,200 8,649,104
35 PP2300335663 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 748,000,000 14,960,000
36 PP2300335664 - Hà thủ ô đỏ 310,450,000 6,209,000
37 PP2300335665 - Hạnh nhân 25,132,000 502,640
38 PP2300335666 - Hậu phác 14,320,000 286,400
39 PP2300335667 - Hoài sơn 82,880,000 1,657,600
40 PP2300335668 - Hoàng bá 24,080,000 481,600
41 PP2300335669 - Hoàng cầm 13,500,000 270,000
42 PP2300335670 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 417,100,000 8,342,000
43 PP2300335671 - Hoàng liên 66,045,000 1,320,900
44 PP2300335672 - Hòe hoa 75,660,000 1,513,200
45 PP2300335673 - Hồng hoa 172,466,000 3,449,320
46 PP2300335674 - Hương phụ 24,238,200 484,764
47 PP2300335675 - Huyền sâm 31,972,500 639,450
48 PP2300335676 - Khương hoạt 1,278,547,200 25,570,944
49 PP2300335677 - Kim ngân hoa 211,364,000 4,227,280
50 PP2300335678 - Kim tiền thảo 8,528,000 170,560
51 PP2300335679 - Kinh giới 6,509,100 130,182
52 PP2300335680 - Lạc tiên 20,608,000 412,160
53 PP2300335681 - Liên kiều 73,892,700 1,477,854
54 PP2300335682 - Liên nhục 92,650,000 1,853,000
55 PP2300335683 - Liên tâm 36,630,000 732,600
56 PP2300335684 - Linh chi 69,626,000 1,392,520
57 PP2300335685 - Long đởm thảo 14,490,000 289,800
58 PP2300335686 - Long nhãn 121,410,000 2,428,200
59 PP2300335687 - Lục thần khúc 13,800,000 276,000
60 PP2300335688 - Ma hoàng 6,120,000 122,400
61 PP2300335689 - Mạch môn 112,890,000 2,257,800
62 PP2300335690 - Mạch nha 12,416,000 248,320
63 PP2300335691 - Mạn kinh tử 11,858,000 237,160
64 PP2300335692 - Mẫu đơn bì 69,531,000 1,390,620
65 PP2300335693 - Mẫu lệ 1,749,300 34,986
66 PP2300335694 - Mộc hương 28,539,000 570,780
67 PP2300335695 - Mộc qua 129,181,000 2,583,620
68 PP2300335696 - Ngưu tất 394,303,000 7,886,060
69 PP2300335697 - Nhân trần 4,989,600 99,792
70 PP2300335698 - Nhũ hương 7,121,300 142,426
71 PP2300335699 - Nhục thung dung 165,120,000 3,302,400
72 PP2300335700 - Ô tặc cốt 4,200,000 84,000
73 PP2300335701 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi) 7,503,000 150,060
74 PP2300335702 - Phòng phong 1,716,041,400 34,320,828
75 PP2300335703 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 46,360,000 927,200
76 PP2300335704 - Phục thần 20,372,000 407,440
77 PP2300335705 - Quế chi 64,505,900 1,290,118
78 PP2300335706 - Quế nhục 12,127,000 242,540
79 PP2300335707 - Quy bản 14,895,000 297,900
80 PP2300335708 - Sa nhân 59,524,000 1,190,480
81 PP2300335709 - Sa sâm 120,176,000 2,403,520
82 PP2300335710 - Sài hồ 207,142,000 4,142,840
83 PP2300335711 - Sinh địa 64,842,000 1,296,840
84 PP2300335712 - Sơn thù 88,953,000 1,779,060
85 PP2300335713 - Sơn tra 12,255,000 245,100
86 PP2300335714 - Tam thất 207,018,000 4,140,360
87 PP2300335715 - Tân di 13,441,600 268,832
88 PP2300335716 - Tần giao 1,391,212,000 27,824,240
89 PP2300335717 - Tang bạch bì 1,963,500 39,270
90 PP2300335718 - Tang chi 15,485,000 309,700
91 PP2300335719 - Tang kí sinh 137,250,000 2,745,000
92 PP2300335720 - Táo nhân 472,675,000 9,453,500
93 PP2300335721 - Tế tân 98,704,000 1,974,080
94 PP2300335722 - Thạch cao (sống) 1,150,400 23,008
95 PP2300335723 - Thạch hộc 10,710,000 214,200
96 PP2300335724 - Thạch quyết minh 3,255,000 65,100
97 PP2300335725 - Thạch xương bồ 9,712,000 194,240
98 PP2300335726 - Thăng ma 28,419,300 568,386
99 PP2300335727 - Thanh bì 7,524,000 150,480
100 PP2300335728 - Thảo quyết minh 12,852,000 257,040
101 PP2300335729 - Thiên hoa phấn 4,454,000 89,080
102 PP2300335730 - Thiên ma 135,784,000 2,715,680
103 PP2300335731 - Thiên môn đông 75,600,000 1,512,000
104 PP2300335732 - Thiên niên kiện 131,320,000 2,626,400
105 PP2300335733 - Thổ phục linh 107,100,000 2,142,000
106 PP2300335734 - Thỏ ty tử 13,687,500 273,750
107 PP2300335735 - Thục địa 95,277,000 1,905,540
108 PP2300335736 - Thương truật 174,182,000 3,483,640
109 PP2300335737 - Thuyền thoái 18,788,000 375,760
110 PP2300335738 - Tiền hồ 14,847,000 296,940
111 PP2300335739 - Tô mộc 5,779,200 115,584
112 PP2300335740 - Trạch tả 37,785,000 755,700
113 PP2300335741 - Trần bì 42,465,000 849,300
114 PP2300335742 - Tri mẫu 13,390,000 267,800
115 PP2300335743 - Trinh nữ (Xấu hổ) 20,710,000 414,200
116 PP2300335744 - Tục đoạn 201,600,000 4,032,000
117 PP2300335745 - Tỳ giải 22,444,800 448,896
118 PP2300335746 - Uy linh tiên 167,904,000 3,358,080
119 PP2300335747 - Viễn chí 637,656,000 12,753,120
120 PP2300335748 - Xích thược 244,068,000 4,881,360
121 PP2300335749 - Xuyên bối mẫu 31,200,000 624,000
122 PP2300335750 - Xuyên khung 337,680,000 6,753,600
123 PP2300335751 - Bạc hà 3,375,000 67,500
124 PP2300335752 - Bạch biển đậu 3,139,500 62,790
125 PP2300335753 - Bách bộ 2,509,000 50,180
126 PP2300335754 - Bạch chỉ 65,356,200 1,307,124
127 PP2300335755 - Bạch cương tàm 18,810,000 376,200
128 PP2300335756 - Bạch mao căn 4,200,000 84,000
129 PP2300335757 - Cẩu tích 49,045,500 980,910
130 PP2300335758 - Chỉ thực 5,875,000 117,500
131 PP2300335759 - Chi tử 18,048,000 360,960
132 PP2300335760 - Chỉ xác 7,906,000 158,120
133 PP2300335761 - Cỏ nhọ nồi 3,000,000 60,000
134 PP2300335762 - Cốt khí củ 9,479,400 189,588
135 PP2300335763 - Cúc hoa 44,819,200 896,384
136 PP2300335764 - Đại hoàng 5,060,000 101,200
137 PP2300335765 - Địa liền 7,164,300 143,286
138 PP2300335766 - Huyết giác 3,240,000 64,800
139 PP2300335767 - Hy thiêm 15,147,000 302,940
140 PP2300335768 - Ích mẫu 2,635,000 52,700
141 PP2300335769 - Ích trí nhân 41,470,000 829,400
142 PP2300335770 - Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) 19,456,500 389,130
143 PP2300335771 - Kê huyết đằng 40,215,000 804,300
144 PP2300335772 - Kê nội kim 3,604,000 72,080
145 PP2300335773 - Khiếm thực 5,780,000 115,600
146 PP2300335774 - Khương hoàng/Uất kim 19,173,000 383,460
147 PP2300335775 - Mộc thông 1,760,000 35,200
148 PP2300335776 - Một dược 24,596,000 491,920
149 PP2300335777 - Nga truật 2,792,000 55,840
150 PP2300335778 - Ngãi cứu (Ngải diệp) 19,671,000 393,420
151 PP2300335779 - Ngọc trúc 12,390,000 247,800
152 PP2300335780 - Ngũ gia bì Chân chim 38,430,000 768,600
153 PP2300335781 - Ngủ vị tử 78,020,000 1,560,400
154 PP2300335782 - Nhân sâm 33,733,000 674,660
155 PP2300335783 - Phòng kỷ 6,900,000 138,000
156 PP2300335784 - Xạ can (Rẻ quạt) 2,015,000 40,300
157 PP2300335785 - Xa tiền tử 6,000,000 120,000
158 PP2300335786 - Ý dĩ 50,880,000 1,017,600
Ba kích
Mã phần lô PP2300335629
Giá từng phần lô 70,329,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2300335630
Giá từng phần lô 101,409,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300335631
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300335632
Giá từng phần lô 38,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300335633
Giá từng phần lô 43,438,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
A giao
Mã phần lô PP2300335634
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Ba kích
Mã phần lô PP2300335635
Giá từng phần lô 176,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300335636
Giá từng phần lô 139,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,785,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300335637
Giá từng phần lô 427,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,542,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Bạch thược
Mã phần lô PP2300335638
Giá từng phần lô 350,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,010,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Bạch truật
Mã phần lô PP2300335639
Giá từng phần lô 384,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,692,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300335640
Giá từng phần lô 4,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300335641
Giá từng phần lô 7,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Cam thảo
Mã phần lô PP2300335642
Giá từng phần lô 295,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,912,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Can khương
Mã phần lô PP2300335643
Giá từng phần lô 36,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Cát căn
Mã phần lô PP2300335644
Giá từng phần lô 32,177,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Cát cánh
Mã phần lô PP2300335645
Giá từng phần lô 56,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Câu đằng
Mã phần lô PP2300335646
Giá từng phần lô 113,462,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,269,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300335647
Giá từng phần lô 302,557,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,051,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300335648
Giá từng phần lô 144,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300335649
Giá từng phần lô 62,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Đại hồi
Mã phần lô PP2300335650
Giá từng phần lô 12,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Đại táo
Mã phần lô PP2300335651
Giá từng phần lô 126,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,539,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300335652
Giá từng phần lô 20,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Đan sâm
Mã phần lô PP2300335653
Giá từng phần lô 307,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300335654
Giá từng phần lô 883,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,666,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Đăng tâm thảo
Mã phần lô PP2300335655
Giá từng phần lô 29,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Đào nhân
Mã phần lô PP2300335656
Giá từng phần lô 68,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300335657
Giá từng phần lô 30,342,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300335658
Giá từng phần lô 38,253,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Điạ long
Mã phần lô PP2300335659
Giá từng phần lô 44,196,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300335660
Giá từng phần lô 12,524,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300335661
Giá từng phần lô 338,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300335662
Giá từng phần lô 432,455,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,649,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300335663
Giá từng phần lô 748,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300335664
Giá từng phần lô 310,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300335665
Giá từng phần lô 25,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Hậu phác
Mã phần lô PP2300335666
Giá từng phần lô 14,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300335667
Giá từng phần lô 82,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300335668
Giá từng phần lô 24,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300335669
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300335670
Giá từng phần lô 417,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300335671
Giá từng phần lô 66,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300335672
Giá từng phần lô 75,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,513,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300335673
Giá từng phần lô 172,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,449,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Hương phụ
Mã phần lô PP2300335674
Giá từng phần lô 24,238,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300335675
Giá từng phần lô 31,972,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300335676
Giá từng phần lô 1,278,547,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,570,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300335677
Giá từng phần lô 211,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,227,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300335678
Giá từng phần lô 8,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Kinh giới
Mã phần lô PP2300335679
Giá từng phần lô 6,509,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,182
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300335680
Giá từng phần lô 20,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Liên kiều
Mã phần lô PP2300335681
Giá từng phần lô 73,892,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,477,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Liên nhục
Mã phần lô PP2300335682
Giá từng phần lô 92,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Liên tâm
Mã phần lô PP2300335683
Giá từng phần lô 36,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Linh chi
Mã phần lô PP2300335684
Giá từng phần lô 69,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2300335685
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Long nhãn
Mã phần lô PP2300335686
Giá từng phần lô 121,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,428,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2300335687
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Ma hoàng
Mã phần lô PP2300335688
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Mạch môn
Mã phần lô PP2300335689
Giá từng phần lô 112,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Mạch nha
Mã phần lô PP2300335690
Giá từng phần lô 12,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300335691
Giá từng phần lô 11,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300335692
Giá từng phần lô 69,531,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300335693
Giá từng phần lô 1,749,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,986
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Mộc hương
Mã phần lô PP2300335694
Giá từng phần lô 28,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Mộc qua
Mã phần lô PP2300335695
Giá từng phần lô 129,181,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300335696
Giá từng phần lô 394,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,886,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Nhân trần
Mã phần lô PP2300335697
Giá từng phần lô 4,989,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300335698
Giá từng phần lô 7,121,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,426
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300335699
Giá từng phần lô 165,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300335700
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Phá cố chỉ (Bổ cốt chi)
Mã phần lô PP2300335701
Giá từng phần lô 7,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Phòng phong
Mã phần lô PP2300335702
Giá từng phần lô 1,716,041,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,320,828
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2300335703
Giá từng phần lô 46,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Phục thần
Mã phần lô PP2300335704
Giá từng phần lô 20,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Quế chi
Mã phần lô PP2300335705
Giá từng phần lô 64,505,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Quế nhục
Mã phần lô PP2300335706
Giá từng phần lô 12,127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Quy bản
Mã phần lô PP2300335707
Giá từng phần lô 14,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Sa nhân
Mã phần lô PP2300335708
Giá từng phần lô 59,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Sa sâm
Mã phần lô PP2300335709
Giá từng phần lô 120,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,403,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Sài hồ
Mã phần lô PP2300335710
Giá từng phần lô 207,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,142,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Sinh địa
Mã phần lô PP2300335711
Giá từng phần lô 64,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Sơn thù
Mã phần lô PP2300335712
Giá từng phần lô 88,953,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,779,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Sơn tra
Mã phần lô PP2300335713
Giá từng phần lô 12,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Tam thất
Mã phần lô PP2300335714
Giá từng phần lô 207,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Tân di
Mã phần lô PP2300335715
Giá từng phần lô 13,441,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Tần giao
Mã phần lô PP2300335716
Giá từng phần lô 1,391,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,824,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300335717
Giá từng phần lô 1,963,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Tang chi
Mã phần lô PP2300335718
Giá từng phần lô 15,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Tang kí sinh
Mã phần lô PP2300335719
Giá từng phần lô 137,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Táo nhân
Mã phần lô PP2300335720
Giá từng phần lô 472,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,453,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Tế tân
Mã phần lô PP2300335721
Giá từng phần lô 98,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Thạch cao (sống)
Mã phần lô PP2300335722
Giá từng phần lô 1,150,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Thạch hộc
Mã phần lô PP2300335723
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2300335724
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300335725
Giá từng phần lô 9,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Thăng ma
Mã phần lô PP2300335726
Giá từng phần lô 28,419,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,386
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Thanh bì
Mã phần lô PP2300335727
Giá từng phần lô 7,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300335728
Giá từng phần lô 12,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300335729
Giá từng phần lô 4,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Thiên ma
Mã phần lô PP2300335730
Giá từng phần lô 135,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,715,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300335731
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300335732
Giá từng phần lô 131,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,626,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300335733
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2300335734
Giá từng phần lô 13,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Thục địa
Mã phần lô PP2300335735
Giá từng phần lô 95,277,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Thương truật
Mã phần lô PP2300335736
Giá từng phần lô 174,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,483,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Thuyền thoái
Mã phần lô PP2300335737
Giá từng phần lô 18,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300335738
Giá từng phần lô 14,847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Tô mộc
Mã phần lô PP2300335739
Giá từng phần lô 5,779,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Trạch tả
Mã phần lô PP2300335740
Giá từng phần lô 37,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Trần bì
Mã phần lô PP2300335741
Giá từng phần lô 42,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300335742
Giá từng phần lô 13,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Trinh nữ (Xấu hổ)
Mã phần lô PP2300335743
Giá từng phần lô 20,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300335744
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300335745
Giá từng phần lô 22,444,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300335746
Giá từng phần lô 167,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,358,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Viễn chí
Mã phần lô PP2300335747
Giá từng phần lô 637,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,753,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Xích thược
Mã phần lô PP2300335748
Giá từng phần lô 244,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,881,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2300335749
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300335750
Giá từng phần lô 337,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,753,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Bạc hà
Mã phần lô PP2300335751
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300335752
Giá từng phần lô 3,139,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Bách bộ
Mã phần lô PP2300335753
Giá từng phần lô 2,509,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300335754
Giá từng phần lô 65,356,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,124
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Bạch cương tàm
Mã phần lô PP2300335755
Giá từng phần lô 18,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300335756
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300335757
Giá từng phần lô 49,045,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300335758
Giá từng phần lô 5,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Chi tử
Mã phần lô PP2300335759
Giá từng phần lô 18,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300335760
Giá từng phần lô 7,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300335761
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2300335762
Giá từng phần lô 9,479,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300335763
Giá từng phần lô 44,819,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300335764
Giá từng phần lô 5,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Địa liền
Mã phần lô PP2300335765
Giá từng phần lô 7,164,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,286
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Huyết giác
Mã phần lô PP2300335766
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300335767
Giá từng phần lô 15,147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300335768
Giá từng phần lô 2,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300335769
Giá từng phần lô 41,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử)
Mã phần lô PP2300335770
Giá từng phần lô 19,456,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300335771
Giá từng phần lô 40,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300335772
Giá từng phần lô 3,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300335773
Giá từng phần lô 5,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300335774
Giá từng phần lô 19,173,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Mộc thông
Mã phần lô PP2300335775
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Một dược
Mã phần lô PP2300335776
Giá từng phần lô 24,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Nga truật
Mã phần lô PP2300335777
Giá từng phần lô 2,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Ngãi cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300335778
Giá từng phần lô 19,671,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300335779
Giá từng phần lô 12,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Ngũ gia bì Chân chim
Mã phần lô PP2300335780
Giá từng phần lô 38,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Ngủ vị tử
Mã phần lô PP2300335781
Giá từng phần lô 78,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300335782
Giá từng phần lô 33,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Phòng kỷ
Mã phần lô PP2300335783
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Xạ can (Rẻ quạt)
Mã phần lô PP2300335784
Giá từng phần lô 2,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300335785
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300335786
Giá từng phần lô 50,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->