Gói thầu: Gói thầu số 4: Gói thầu Dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300220741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Quảng Trị | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Gói thầu Dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300156613 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Trị |
| Giá gói thầu | 18,163,785,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 363.275.709 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300335629 - Ba kích | 70,329,000 | 1,406,580 |
| 2 | PP2300335630 - Đương quy (di thực) | 101,409,000 | 2,028,180 |
| 3 | PP2300335631 - Hoài sơn | 42,900,000 | 858,000 |
| 4 | PP2300335632 - Ngưu tất | 38,940,000 | 778,800 |
| 5 | PP2300335633 - Xuyên khung | 43,438,500 | 868,770 |
| 6 | PP2300335634 - A giao | 30,240,000 | 604,800 |
| 7 | PP2300335635 - Ba kích | 176,042,000 | 3,520,840 |
| 8 | PP2300335636 - Bá tử nhân | 139,279,000 | 2,785,580 |
| 9 | PP2300335637 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 427,140,000 | 8,542,800 |
| 10 | PP2300335638 - Bạch thược | 350,532,000 | 7,010,640 |
| 11 | PP2300335639 - Bạch truật | 384,606,000 | 7,692,120 |
| 12 | PP2300335640 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 4,512,000 | 90,240 |
| 13 | PP2300335641 - Bồ công anh | 7,236,000 | 144,720 |
| 14 | PP2300335642 - Cam thảo | 295,640,000 | 5,912,800 |
| 15 | PP2300335643 - Can khương | 36,248,000 | 724,960 |
| 16 | PP2300335644 - Cát căn | 32,177,250 | 643,545 |
| 17 | PP2300335645 - Cát cánh | 56,964,000 | 1,139,280 |
| 18 | PP2300335646 - Câu đằng | 113,462,800 | 2,269,256 |
| 19 | PP2300335647 - Câu kỷ tử | 302,557,500 | 6,051,150 |
| 20 | PP2300335648 - Cốt toái bổ | 144,530,000 | 2,890,600 |
| 21 | PP2300335649 - Cúc hoa | 62,937,000 | 1,258,740 |
| 22 | PP2300335650 - Đại hồi | 12,096,000 | 241,920 |
| 23 | PP2300335651 - Đại táo | 126,985,000 | 2,539,700 |
| 24 | PP2300335652 - Dâm dương hoắc | 20,448,000 | 408,960 |
| 25 | PP2300335653 - Đan sâm | 307,800,000 | 6,156,000 |
| 26 | PP2300335654 - Đảng sâm | 883,337,000 | 17,666,740 |
| 27 | PP2300335655 - Đăng tâm thảo | 29,904,000 | 598,080 |
| 28 | PP2300335656 - Đào nhân | 68,922,000 | 1,378,440 |
| 29 | PP2300335657 - Dây đau xương | 30,342,500 | 606,850 |
| 30 | PP2300335658 - Địa cốt bì | 38,253,600 | 765,072 |
| 31 | PP2300335659 - Điạ long | 44,196,600 | 883,932 |
| 32 | PP2300335660 - Đinh lăng | 12,524,400 | 250,488 |
| 33 | PP2300335661 - Đỗ trọng | 338,000,000 | 6,760,000 |
| 34 | PP2300335662 - Độc hoạt | 432,455,200 | 8,649,104 |
| 35 | PP2300335663 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 748,000,000 | 14,960,000 |
| 36 | PP2300335664 - Hà thủ ô đỏ | 310,450,000 | 6,209,000 |
| 37 | PP2300335665 - Hạnh nhân | 25,132,000 | 502,640 |
| 38 | PP2300335666 - Hậu phác | 14,320,000 | 286,400 |
| 39 | PP2300335667 - Hoài sơn | 82,880,000 | 1,657,600 |
| 40 | PP2300335668 - Hoàng bá | 24,080,000 | 481,600 |
| 41 | PP2300335669 - Hoàng cầm | 13,500,000 | 270,000 |
| 42 | PP2300335670 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 417,100,000 | 8,342,000 |
| 43 | PP2300335671 - Hoàng liên | 66,045,000 | 1,320,900 |
| 44 | PP2300335672 - Hòe hoa | 75,660,000 | 1,513,200 |
| 45 | PP2300335673 - Hồng hoa | 172,466,000 | 3,449,320 |
| 46 | PP2300335674 - Hương phụ | 24,238,200 | 484,764 |
| 47 | PP2300335675 - Huyền sâm | 31,972,500 | 639,450 |
| 48 | PP2300335676 - Khương hoạt | 1,278,547,200 | 25,570,944 |
| 49 | PP2300335677 - Kim ngân hoa | 211,364,000 | 4,227,280 |
| 50 | PP2300335678 - Kim tiền thảo | 8,528,000 | 170,560 |
| 51 | PP2300335679 - Kinh giới | 6,509,100 | 130,182 |
| 52 | PP2300335680 - Lạc tiên | 20,608,000 | 412,160 |
| 53 | PP2300335681 - Liên kiều | 73,892,700 | 1,477,854 |
| 54 | PP2300335682 - Liên nhục | 92,650,000 | 1,853,000 |
| 55 | PP2300335683 - Liên tâm | 36,630,000 | 732,600 |
| 56 | PP2300335684 - Linh chi | 69,626,000 | 1,392,520 |
| 57 | PP2300335685 - Long đởm thảo | 14,490,000 | 289,800 |
| 58 | PP2300335686 - Long nhãn | 121,410,000 | 2,428,200 |
| 59 | PP2300335687 - Lục thần khúc | 13,800,000 | 276,000 |
| 60 | PP2300335688 - Ma hoàng | 6,120,000 | 122,400 |
| 61 | PP2300335689 - Mạch môn | 112,890,000 | 2,257,800 |
| 62 | PP2300335690 - Mạch nha | 12,416,000 | 248,320 |
| 63 | PP2300335691 - Mạn kinh tử | 11,858,000 | 237,160 |
| 64 | PP2300335692 - Mẫu đơn bì | 69,531,000 | 1,390,620 |
| 65 | PP2300335693 - Mẫu lệ | 1,749,300 | 34,986 |
| 66 | PP2300335694 - Mộc hương | 28,539,000 | 570,780 |
| 67 | PP2300335695 - Mộc qua | 129,181,000 | 2,583,620 |
| 68 | PP2300335696 - Ngưu tất | 394,303,000 | 7,886,060 |
| 69 | PP2300335697 - Nhân trần | 4,989,600 | 99,792 |
| 70 | PP2300335698 - Nhũ hương | 7,121,300 | 142,426 |
| 71 | PP2300335699 - Nhục thung dung | 165,120,000 | 3,302,400 |
| 72 | PP2300335700 - Ô tặc cốt | 4,200,000 | 84,000 |
| 73 | PP2300335701 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi) | 7,503,000 | 150,060 |
| 74 | PP2300335702 - Phòng phong | 1,716,041,400 | 34,320,828 |
| 75 | PP2300335703 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 46,360,000 | 927,200 |
| 76 | PP2300335704 - Phục thần | 20,372,000 | 407,440 |
| 77 | PP2300335705 - Quế chi | 64,505,900 | 1,290,118 |
| 78 | PP2300335706 - Quế nhục | 12,127,000 | 242,540 |
| 79 | PP2300335707 - Quy bản | 14,895,000 | 297,900 |
| 80 | PP2300335708 - Sa nhân | 59,524,000 | 1,190,480 |
| 81 | PP2300335709 - Sa sâm | 120,176,000 | 2,403,520 |
| 82 | PP2300335710 - Sài hồ | 207,142,000 | 4,142,840 |
| 83 | PP2300335711 - Sinh địa | 64,842,000 | 1,296,840 |
| 84 | PP2300335712 - Sơn thù | 88,953,000 | 1,779,060 |
| 85 | PP2300335713 - Sơn tra | 12,255,000 | 245,100 |
| 86 | PP2300335714 - Tam thất | 207,018,000 | 4,140,360 |
| 87 | PP2300335715 - Tân di | 13,441,600 | 268,832 |
| 88 | PP2300335716 - Tần giao | 1,391,212,000 | 27,824,240 |
| 89 | PP2300335717 - Tang bạch bì | 1,963,500 | 39,270 |
| 90 | PP2300335718 - Tang chi | 15,485,000 | 309,700 |
| 91 | PP2300335719 - Tang kí sinh | 137,250,000 | 2,745,000 |
| 92 | PP2300335720 - Táo nhân | 472,675,000 | 9,453,500 |
| 93 | PP2300335721 - Tế tân | 98,704,000 | 1,974,080 |
| 94 | PP2300335722 - Thạch cao (sống) | 1,150,400 | 23,008 |
| 95 | PP2300335723 - Thạch hộc | 10,710,000 | 214,200 |
| 96 | PP2300335724 - Thạch quyết minh | 3,255,000 | 65,100 |
| 97 | PP2300335725 - Thạch xương bồ | 9,712,000 | 194,240 |
| 98 | PP2300335726 - Thăng ma | 28,419,300 | 568,386 |
| 99 | PP2300335727 - Thanh bì | 7,524,000 | 150,480 |
| 100 | PP2300335728 - Thảo quyết minh | 12,852,000 | 257,040 |
| 101 | PP2300335729 - Thiên hoa phấn | 4,454,000 | 89,080 |
| 102 | PP2300335730 - Thiên ma | 135,784,000 | 2,715,680 |
| 103 | PP2300335731 - Thiên môn đông | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 104 | PP2300335732 - Thiên niên kiện | 131,320,000 | 2,626,400 |
| 105 | PP2300335733 - Thổ phục linh | 107,100,000 | 2,142,000 |
| 106 | PP2300335734 - Thỏ ty tử | 13,687,500 | 273,750 |
| 107 | PP2300335735 - Thục địa | 95,277,000 | 1,905,540 |
| 108 | PP2300335736 - Thương truật | 174,182,000 | 3,483,640 |
| 109 | PP2300335737 - Thuyền thoái | 18,788,000 | 375,760 |
| 110 | PP2300335738 - Tiền hồ | 14,847,000 | 296,940 |
| 111 | PP2300335739 - Tô mộc | 5,779,200 | 115,584 |
| 112 | PP2300335740 - Trạch tả | 37,785,000 | 755,700 |
| 113 | PP2300335741 - Trần bì | 42,465,000 | 849,300 |
| 114 | PP2300335742 - Tri mẫu | 13,390,000 | 267,800 |
| 115 | PP2300335743 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 20,710,000 | 414,200 |
| 116 | PP2300335744 - Tục đoạn | 201,600,000 | 4,032,000 |
| 117 | PP2300335745 - Tỳ giải | 22,444,800 | 448,896 |
| 118 | PP2300335746 - Uy linh tiên | 167,904,000 | 3,358,080 |
| 119 | PP2300335747 - Viễn chí | 637,656,000 | 12,753,120 |
| 120 | PP2300335748 - Xích thược | 244,068,000 | 4,881,360 |
| 121 | PP2300335749 - Xuyên bối mẫu | 31,200,000 | 624,000 |
| 122 | PP2300335750 - Xuyên khung | 337,680,000 | 6,753,600 |
| 123 | PP2300335751 - Bạc hà | 3,375,000 | 67,500 |
| 124 | PP2300335752 - Bạch biển đậu | 3,139,500 | 62,790 |
| 125 | PP2300335753 - Bách bộ | 2,509,000 | 50,180 |
| 126 | PP2300335754 - Bạch chỉ | 65,356,200 | 1,307,124 |
| 127 | PP2300335755 - Bạch cương tàm | 18,810,000 | 376,200 |
| 128 | PP2300335756 - Bạch mao căn | 4,200,000 | 84,000 |
| 129 | PP2300335757 - Cẩu tích | 49,045,500 | 980,910 |
| 130 | PP2300335758 - Chỉ thực | 5,875,000 | 117,500 |
| 131 | PP2300335759 - Chi tử | 18,048,000 | 360,960 |
| 132 | PP2300335760 - Chỉ xác | 7,906,000 | 158,120 |
| 133 | PP2300335761 - Cỏ nhọ nồi | 3,000,000 | 60,000 |
| 134 | PP2300335762 - Cốt khí củ | 9,479,400 | 189,588 |
| 135 | PP2300335763 - Cúc hoa | 44,819,200 | 896,384 |
| 136 | PP2300335764 - Đại hoàng | 5,060,000 | 101,200 |
| 137 | PP2300335765 - Địa liền | 7,164,300 | 143,286 |
| 138 | PP2300335766 - Huyết giác | 3,240,000 | 64,800 |
| 139 | PP2300335767 - Hy thiêm | 15,147,000 | 302,940 |
| 140 | PP2300335768 - Ích mẫu | 2,635,000 | 52,700 |
| 141 | PP2300335769 - Ích trí nhân | 41,470,000 | 829,400 |
| 142 | PP2300335770 - Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) | 19,456,500 | 389,130 |
| 143 | PP2300335771 - Kê huyết đằng | 40,215,000 | 804,300 |
| 144 | PP2300335772 - Kê nội kim | 3,604,000 | 72,080 |
| 145 | PP2300335773 - Khiếm thực | 5,780,000 | 115,600 |
| 146 | PP2300335774 - Khương hoàng/Uất kim | 19,173,000 | 383,460 |
| 147 | PP2300335775 - Mộc thông | 1,760,000 | 35,200 |
| 148 | PP2300335776 - Một dược | 24,596,000 | 491,920 |
| 149 | PP2300335777 - Nga truật | 2,792,000 | 55,840 |
| 150 | PP2300335778 - Ngãi cứu (Ngải diệp) | 19,671,000 | 393,420 |
| 151 | PP2300335779 - Ngọc trúc | 12,390,000 | 247,800 |
| 152 | PP2300335780 - Ngũ gia bì Chân chim | 38,430,000 | 768,600 |
| 153 | PP2300335781 - Ngủ vị tử | 78,020,000 | 1,560,400 |
| 154 | PP2300335782 - Nhân sâm | 33,733,000 | 674,660 |
| 155 | PP2300335783 - Phòng kỷ | 6,900,000 | 138,000 |
| 156 | PP2300335784 - Xạ can (Rẻ quạt) | 2,015,000 | 40,300 |
| 157 | PP2300335785 - Xa tiền tử | 6,000,000 | 120,000 |
| 158 | PP2300335786 - Ý dĩ | 50,880,000 | 1,017,600 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300335629 |
| Giá từng phần lô | 70,329,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2300335630 |
| Giá từng phần lô | 101,409,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300335631 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300335632 |
| Giá từng phần lô | 38,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300335633 |
| Giá từng phần lô | 43,438,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300335634 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300335635 |
| Giá từng phần lô | 176,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300335636 |
| Giá từng phần lô | 139,279,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,785,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300335637 |
| Giá từng phần lô | 427,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,542,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300335638 |
| Giá từng phần lô | 350,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,010,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300335639 |
| Giá từng phần lô | 384,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,692,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300335640 |
| Giá từng phần lô | 4,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300335641 |
| Giá từng phần lô | 7,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300335642 |
| Giá từng phần lô | 295,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,912,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300335643 |
| Giá từng phần lô | 36,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300335644 |
| Giá từng phần lô | 32,177,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300335645 |
| Giá từng phần lô | 56,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300335646 |
| Giá từng phần lô | 113,462,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,269,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300335647 |
| Giá từng phần lô | 302,557,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,051,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300335648 |
| Giá từng phần lô | 144,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,890,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300335649 |
| Giá từng phần lô | 62,937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300335650 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300335651 |
| Giá từng phần lô | 126,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,539,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300335652 |
| Giá từng phần lô | 20,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300335653 |
| Giá từng phần lô | 307,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300335654 |
| Giá từng phần lô | 883,337,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,666,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Đăng tâm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300335655 |
| Giá từng phần lô | 29,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300335656 |
| Giá từng phần lô | 68,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,378,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300335657 |
| Giá từng phần lô | 30,342,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300335658 |
| Giá từng phần lô | 38,253,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Điạ long |
|
| Mã phần lô | PP2300335659 |
| Giá từng phần lô | 44,196,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300335660 |
| Giá từng phần lô | 12,524,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300335661 |
| Giá từng phần lô | 338,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300335662 |
| Giá từng phần lô | 432,455,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,649,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300335663 |
| Giá từng phần lô | 748,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300335664 |
| Giá từng phần lô | 310,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300335665 |
| Giá từng phần lô | 25,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300335666 |
| Giá từng phần lô | 14,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300335667 |
| Giá từng phần lô | 82,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,657,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300335668 |
| Giá từng phần lô | 24,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300335669 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300335670 |
| Giá từng phần lô | 417,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300335671 |
| Giá từng phần lô | 66,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300335672 |
| Giá từng phần lô | 75,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,513,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300335673 |
| Giá từng phần lô | 172,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,449,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300335674 |
| Giá từng phần lô | 24,238,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300335675 |
| Giá từng phần lô | 31,972,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300335676 |
| Giá từng phần lô | 1,278,547,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,570,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300335677 |
| Giá từng phần lô | 211,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,227,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300335678 |
| Giá từng phần lô | 8,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300335679 |
| Giá từng phần lô | 6,509,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300335680 |
| Giá từng phần lô | 20,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300335681 |
| Giá từng phần lô | 73,892,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,477,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300335682 |
| Giá từng phần lô | 92,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,853,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300335683 |
| Giá từng phần lô | 36,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300335684 |
| Giá từng phần lô | 69,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300335685 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300335686 |
| Giá từng phần lô | 121,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,428,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2300335687 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Ma hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300335688 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300335689 |
| Giá từng phần lô | 112,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,257,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300335690 |
| Giá từng phần lô | 12,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300335691 |
| Giá từng phần lô | 11,858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300335692 |
| Giá từng phần lô | 69,531,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,390,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300335693 |
| Giá từng phần lô | 1,749,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300335694 |
| Giá từng phần lô | 28,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300335695 |
| Giá từng phần lô | 129,181,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,583,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300335696 |
| Giá từng phần lô | 394,303,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,886,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300335697 |
| Giá từng phần lô | 4,989,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300335698 |
| Giá từng phần lô | 7,121,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300335699 |
| Giá từng phần lô | 165,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300335700 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chi) |
|
| Mã phần lô | PP2300335701 |
| Giá từng phần lô | 7,503,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300335702 |
| Giá từng phần lô | 1,716,041,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,320,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300335703 |
| Giá từng phần lô | 46,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300335704 |
| Giá từng phần lô | 20,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300335705 |
| Giá từng phần lô | 64,505,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300335706 |
| Giá từng phần lô | 12,127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Quy bản |
|
| Mã phần lô | PP2300335707 |
| Giá từng phần lô | 14,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300335708 |
| Giá từng phần lô | 59,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300335709 |
| Giá từng phần lô | 120,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,403,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300335710 |
| Giá từng phần lô | 207,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,142,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300335711 |
| Giá từng phần lô | 64,842,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300335712 |
| Giá từng phần lô | 88,953,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,779,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300335713 |
| Giá từng phần lô | 12,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300335714 |
| Giá từng phần lô | 207,018,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300335715 |
| Giá từng phần lô | 13,441,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300335716 |
| Giá từng phần lô | 1,391,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,824,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300335717 |
| Giá từng phần lô | 1,963,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300335718 |
| Giá từng phần lô | 15,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Tang kí sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300335719 |
| Giá từng phần lô | 137,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300335720 |
| Giá từng phần lô | 472,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,453,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300335721 |
| Giá từng phần lô | 98,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,974,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Thạch cao (sống) |
|
| Mã phần lô | PP2300335722 |
| Giá từng phần lô | 1,150,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2300335723 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300335724 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300335725 |
| Giá từng phần lô | 9,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300335726 |
| Giá từng phần lô | 28,419,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Thanh bì |
|
| Mã phần lô | PP2300335727 |
| Giá từng phần lô | 7,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300335728 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300335729 |
| Giá từng phần lô | 4,454,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300335730 |
| Giá từng phần lô | 135,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,715,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300335731 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300335732 |
| Giá từng phần lô | 131,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,626,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300335733 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300335734 |
| Giá từng phần lô | 13,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300335735 |
| Giá từng phần lô | 95,277,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300335736 |
| Giá từng phần lô | 174,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,483,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2300335737 |
| Giá từng phần lô | 18,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300335738 |
| Giá từng phần lô | 14,847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300335739 |
| Giá từng phần lô | 5,779,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300335740 |
| Giá từng phần lô | 37,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300335741 |
| Giá từng phần lô | 42,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300335742 |
| Giá từng phần lô | 13,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300335743 |
| Giá từng phần lô | 20,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300335744 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300335745 |
| Giá từng phần lô | 22,444,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300335746 |
| Giá từng phần lô | 167,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,358,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300335747 |
| Giá từng phần lô | 637,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,753,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300335748 |
| Giá từng phần lô | 244,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,881,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300335749 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300335750 |
| Giá từng phần lô | 337,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,753,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300335751 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300335752 |
| Giá từng phần lô | 3,139,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300335753 |
| Giá từng phần lô | 2,509,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300335754 |
| Giá từng phần lô | 65,356,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,307,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2300335755 |
| Giá từng phần lô | 18,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300335756 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300335757 |
| Giá từng phần lô | 49,045,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300335758 |
| Giá từng phần lô | 5,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300335759 |
| Giá từng phần lô | 18,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300335760 |
| Giá từng phần lô | 7,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300335761 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300335762 |
| Giá từng phần lô | 9,479,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300335763 |
| Giá từng phần lô | 44,819,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300335764 |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300335765 |
| Giá từng phần lô | 7,164,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300335766 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300335767 |
| Giá từng phần lô | 15,147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300335768 |
| Giá từng phần lô | 2,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300335769 |
| Giá từng phần lô | 41,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300335770 |
| Giá từng phần lô | 19,456,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300335771 |
| Giá từng phần lô | 40,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300335772 |
| Giá từng phần lô | 3,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300335773 |
| Giá từng phần lô | 5,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300335774 |
| Giá từng phần lô | 19,173,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300335775 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300335776 |
| Giá từng phần lô | 24,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300335777 |
| Giá từng phần lô | 2,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Ngãi cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300335778 |
| Giá từng phần lô | 19,671,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300335779 |
| Giá từng phần lô | 12,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Ngũ gia bì Chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300335780 |
| Giá từng phần lô | 38,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Ngủ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300335781 |
| Giá từng phần lô | 78,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300335782 |
| Giá từng phần lô | 33,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Phòng kỷ |
|
| Mã phần lô | PP2300335783 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Xạ can (Rẻ quạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300335784 |
| Giá từng phần lô | 2,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300335785 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300335786 |
| Giá từng phần lô | 50,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1, ChươngV, Phần 2 của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi