Gói thầu: Gói thầu số 4: Gói thầu dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400576914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Gói thầu dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400279837 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 1,769,378,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400457462 - Kinh giới | 672,000 | 6,720 |
| 2 | PP2400457463 - Quế chi | 18,480,000 | 184,800 |
| 3 | PP2400457464 - Sinh khương | 533,400 | 5,334 |
| 4 | PP2400457465 - Tân di | 5,040,000 | 50,400 |
| 5 | PP2400457466 - Tế tân | 173,082,000 | 1,730,820 |
| 6 | PP2400457467 - Tô diệp | 365,400 | 3,654 |
| 7 | PP2400457468 - Bạc hà | 4,166,400 | 41,664 |
| 8 | PP2400457469 - Cúc hoa | 62,412,000 | 624,120 |
| 9 | PP2400457470 - Sài hồ | 23,520,000 | 235,200 |
| 10 | PP2400457471 - Thăng ma | 5,712,000 | 57,120 |
| 11 | PP2400457472 - Dây đau xương | 6,426,000 | 64,260 |
| 12 | PP2400457473 - Lá lốt | 2,394,000 | 23,940 |
| 13 | PP2400457474 - Phòng phong | 626,698,800 | 6,266,988 |
| 14 | PP2400457475 - Tang ký sinh | 28,980,000 | 289,800 |
| 15 | PP2400457476 - Tần giao | 139,576,500 | 1,395,765 |
| 16 | PP2400457477 - Thiên niên kiện | 35,112,000 | 351,120 |
| 17 | PP2400457478 - Uy linh tiên | 2,520,000 | 25,200 |
| 18 | PP2400457479 - Can khương | 2,940,000 | 29,400 |
| 19 | PP2400457480 - Quế nhục | 2,268,000 | 22,680 |
| 20 | PP2400457481 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 5,733,000 | 57,330 |
| 21 | PP2400457482 - Bồ công anh | 756,000 | 7,560 |
| 22 | PP2400457483 - Kim ngân hoa | 15,750,000 | 157,500 |
| 23 | PP2400457484 - Liên kiều | 6,720,000 | 67,200 |
| 24 | PP2400457485 - Sài đất | 2,284,800 | 22,848 |
| 25 | PP2400457486 - Thổ phục linh | 28,224,000 | 282,240 |
| 26 | PP2400457487 - Trinh nữ hoàng cung | 663,600 | 6,636 |
| 27 | PP2400457488 - Hạ khô thảo | 2,100,000 | 21,000 |
| 28 | PP2400457489 - Huyền sâm | 3,150,000 | 31,500 |
| 29 | PP2400457490 - Bán chi liên | 6,006,000 | 60,060 |
| 30 | PP2400457491 - Hoàng bá | 13,440,000 | 134,400 |
| 31 | PP2400457492 - Nhân trần tía | 2,352,000 | 23,520 |
| 32 | PP2400457493 - Thiên hoa phấn | 2,898,000 | 28,980 |
| 33 | PP2400457494 - Xích thược | 116,424,000 | 1,164,240 |
| 34 | PP2400457495 - Câu đằng | 11,781,000 | 117,810 |
| 35 | PP2400457496 - Thiên ma | 6,300,000 | 63,000 |
| 36 | PP2400457497 - Lạc tiên | 504,000 | 5,040 |
| 37 | PP2400457498 - Liên tâm | 24,570,000 | 245,700 |
| 38 | PP2400457499 - Phục thần | 7,224,000 | 72,240 |
| 39 | PP2400457500 - Chỉ xác | 3,318,000 | 33,180 |
| 40 | PP2400457501 - Mộc hương | 8,568,000 | 85,680 |
| 41 | PP2400457502 - Sa nhân | 15,120,000 | 151,200 |
| 42 | PP2400457503 - Hồng hoa | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 43 | PP2400457504 - Ích mẫu | 336,000 | 3,360 |
| 44 | PP2400457505 - Kê huyết đằng | 504,000 | 5,040 |
| 45 | PP2400457506 - Khương hoàng/Uất kim | 5,628,000 | 56,280 |
| 46 | PP2400457507 - Kim tiền thảo | 630,000 | 6,300 |
| 47 | PP2400457508 - Râu mèo | 663,600 | 6,636 |
| 48 | PP2400457509 - Trạch tả | 39,312,000 | 393,120 |
| 49 | PP2400457510 - Ô tặc cốt | 2,772,000 | 27,720 |
| 50 | PP2400457511 - Khiếm thực | 1,302,000 | 13,020 |
| 51 | PP2400457512 - Long nhãn | 23,940,000 | 239,400 |
| 52 | PP2400457513 - Câu kỷ tử | 107,520,000 | 1,075,200 |
| 53 | PP2400457514 - Mạch môn | 10,080,000 | 100,800 |
| 54 | PP2400457515 - Sa sâm | 32,214,000 | 322,140 |
| 55 | PP2400457516 - Thiên môn đông | 2,940,000 | 29,400 |
| 56 | PP2400457517 - Dâm dương hoắc | 2,520,000 | 25,200 |
| 57 | PP2400457518 - Ích trí nhân | 1,806,000 | 18,060 |
| 58 | PP2400457519 - Đại táo | 11,625,600 | 116,256 |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400457462 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400457463 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2400457464 |
| Giá từng phần lô | 533,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400457465 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400457466 |
| Giá từng phần lô | 173,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,730,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400457467 |
| Giá từng phần lô | 365,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400457468 |
| Giá từng phần lô | 4,166,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400457469 |
| Giá từng phần lô | 62,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400457470 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400457471 |
| Giá từng phần lô | 5,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400457472 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2400457473 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400457474 |
| Giá từng phần lô | 626,698,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,266,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400457475 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400457476 |
| Giá từng phần lô | 139,576,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400457477 |
| Giá từng phần lô | 35,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400457478 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400457479 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400457480 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400457481 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400457482 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400457483 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400457484 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2400457485 |
| Giá từng phần lô | 2,284,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400457486 |
| Giá từng phần lô | 28,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400457487 |
| Giá từng phần lô | 663,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400457488 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400457489 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2400457490 |
| Giá từng phần lô | 6,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400457491 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Nhân trần tía |
|
| Mã phần lô | PP2400457492 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400457493 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400457494 |
| Giá từng phần lô | 116,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400457495 |
| Giá từng phần lô | 11,781,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400457496 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400457497 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400457498 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400457499 |
| Giá từng phần lô | 7,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400457500 |
| Giá từng phần lô | 3,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400457501 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400457502 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400457503 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400457504 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400457505 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400457506 |
| Giá từng phần lô | 5,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400457507 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2400457508 |
| Giá từng phần lô | 663,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400457509 |
| Giá từng phần lô | 39,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400457510 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400457511 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400457512 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400457513 |
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400457514 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400457515 |
| Giá từng phần lô | 32,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400457516 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400457517 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400457518 |
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400457519 |
| Giá từng phần lô | 11,625,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi