Gói thầu: Gói thầu số 4: Gói thầu dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế, cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300388765-02
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN NGHI LỘC
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Gói thầu dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế, cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa
Số hiệu KHLCNT PL2300262463
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 1,472,764,240 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14.727.647 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300547669 - Bạch chỉ 3,465,000 34,650
2 PP2300547670 - Phòng phong 98,406,000 984,060
3 PP2300547671 - Quế chi 2,100,000 21,000
4 PP2300547672 - Sinh khương 294,000 2,940
5 PP2300547673 - Tế tân 84,615,390 846,154
6 PP2300547674 - Cát căn 882,000 8,820
7 PP2300547675 - Cúc hoa vàng 1,554,000 15,540
8 PP2300547676 - Mạn kinh tử 6,037,500 60,375
9 PP2300547677 - Thăng ma 18,228,000 182,280
10 PP2300547678 - Thuyền thoái 3,639,300 36,393
11 PP2300547679 - Độc hoạt 23,058,000 230,580
12 PP2300547680 - Hy thiêm 5,964,000 59,640
13 PP2300547681 - Khương hoạt 85,470,000 854,700
14 PP2300547682 - Mộc qua 819,000 8,190
15 PP2300547683 - Ngũ gia bì chân chim 9,702,000 97,020
16 PP2300547684 - Tần giao 62,202,000 622,020
17 PP2300547685 - Can khương 1,281,000 12,810
18 PP2300547686 - Quế nhục 4,431,000 44,310
19 PP2300547687 - Khổ qua 1,118,250 11,183
20 PP2300547688 - Kim ngân hoa 7,670,250 76,703
21 PP2300547689 - Liên kiều 3,853,500 38,535
22 PP2300547690 - Thổ phục linh 3,948,000 39,480
23 PP2300547691 - Xạ can 1,963,500 19,635
24 PP2300547692 - Thạch cao 317,100 3,171
25 PP2300547693 - Hoàng cầm 2,719,500 27,195
26 PP2300547694 - Hoàng liên 5,503,050 55,031
27 PP2300547695 - Nhân trần 370,500 3,705
28 PP2300547696 - Bạch mao căn 554,400 5,544
29 PP2300547697 - Huyền sâm 2,635,500 26,355
30 PP2300547698 - Mẫu đơn bì 12,558,000 125,580
31 PP2300547699 - Sinh địa 13,083,000 130,830
32 PP2300547700 - Dây đau xương 1,197,000 11,970
33 PP2300547701 - Tang ký sinh 7,081,200 70,812
34 PP2300547702 - Thiên niên kiện 12,978,000 129,780
35 PP2300547703 - Thương truật 26,365,500 263,655
36 PP2300547704 - Uy linh tiên 51,408,000 514,080
37 PP2300547705 - Bán hạ nam (Củ chóc) 413,700 4,137
38 PP2300547706 - Bách bộ 499,800 4,998
39 PP2300547707 - Cát cánh 1,383,900 13,839
40 PP2300547708 - Hạnh nhân 867,300 8,673
41 PP2300547709 - Kha tử 451,500 4,515
42 PP2300547710 - Tô tử (Tía tô hạt) 1,774,500 17,745
43 PP2300547711 - Câu đằng 18,742,500 187,425
44 PP2300547712 - Thạch quyết minh 1,344,000 13,440
45 PP2300547713 - Thiên ma 33,957,000 339,570
46 PP2300547714 - Bá tử nhân 22,995,000 229,950
47 PP2300547715 - Lạc tiên 3,654,000 36,540
48 PP2300547716 - Liên tâm 17,671,500 176,715
49 PP2300547717 - Phục thần 3,564,750 35,648
50 PP2300547718 - Táo nhân (Toan táo nhân) 34,020,000 340,200
51 PP2300547719 - Thảo quyết minh 2,688,000 26,880
52 PP2300547720 - Viễn chí 43,029,000 430,290
53 PP2300547721 - Vông nem 1,554,000 15,540
54 PP2300547722 - Thạch xương bồ 6,384,000 63,840
55 PP2300547723 - Chỉ thực 3,717,000 37,170
56 PP2300547724 - Chỉ xác 2,930,000 29,300
57 PP2300547725 - Hậu phác 4,788,000 47,880
58 PP2300547726 - Hương phụ 5,197,500 51,975
59 PP2300547727 - Mộc hương 1,475,250 14,753
60 PP2300547728 - Sa nhân 3,213,000 32,130
61 PP2300547729 - Trần bì 4,945,500 49,455
62 PP2300547730 - Đan sâm 8,925,000 89,250
63 PP2300547731 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 17,724,000 177,240
64 PP2300547732 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 72,576,000 725,760
65 PP2300547733 - Hồng hoa 7,665,000 76,650
66 PP2300547734 - Huyền hồ 4,499,250 44,993
67 PP2300547735 - Huyết giác 27,762,000 277,620
68 PP2300547736 - Kê huyết đằng 5,166,000 51,660
69 PP2300547737 - Khương hoàng 3,843,000 38,430
70 PP2300547738 - Một dược 1,937,250 19,373
71 PP2300547739 - Nga truật 698,250 6,983
72 PP2300547740 - Ngưu tất 18,774,000 187,740
73 PP2300547741 - Tô mộc 730,000 7,300
74 PP2300547742 - Xích thược 6,625,500 66,255
75 PP2300547743 - Xuyên khung 16,968,000 169,680
76 PP2300547744 - Hòe hoa 1,883,700 18,837
77 PP2300547745 - Bạch linh (phục linh) 25,515,000 255,150
78 PP2300547746 - Kim tiền thảo 1,090,000 10,900
79 PP2300547747 - Mộc thông 2,060,000 20,600
80 PP2300547748 - Trạch tả 4,767,000 47,670
81 PP2300547749 - Tỳ giải 5,733,000 57,330
82 PP2300547750 - Ý dĩ 11,340,000 113,400
83 PP2300547751 - Đại hoàng 3,570,000 35,700
84 PP2300547752 - Lá khôi 3,255,000 32,550
85 PP2300547753 - Ô tặc cốt 1,050,000 10,500
86 PP2300547754 - Sơn tra 434,700 4,347
87 PP2300547755 - Kim anh tử 789,600 7,896
88 PP2300547756 - Liên nhục 12,936,000 129,360
89 PP2300547757 - Ngũ vị tử 1,660,000 16,600
90 PP2300547758 - Sơn thù (tửu sơn thù) 2,955,750 29,558
91 PP2300547759 - Bạch thược 14,406,000 144,060
92 PP2300547760 - Câu kỷ tử 10,983,000 109,830
93 PP2300547761 - Hà thủ ô đỏ 25,767,000 257,670
94 PP2300547762 - Long nhãn 8,904,000 89,040
95 PP2300547763 - Mạch môn 6,541,500 65,415
96 PP2300547764 - Sa sâm 13,020,000 130,200
97 PP2300547765 - Ba kích 12,600,000 126,000
98 PP2300547766 - Bạch truật 28,476,000 284,760
99 PP2300547767 - Cam thảo 16,968,000 169,680
100 PP2300547768 - Cẩu tích 6,426,000 64,260
101 PP2300547769 - Cốt toái bổ 12,852,000 128,520
102 PP2300547770 - Đại táo 11,088,000 110,880
103 PP2300547771 - Dâm dương hoắc 1,180,200 11,802
104 PP2300547772 - Đảng sâm 49,014,000 490,140
105 PP2300547773 - Đỗ trọng 21,168,000 211,680
106 PP2300547774 - Hoài sơn 7,875,000 78,750
107 PP2300547775 - Hoàng kỳ 25,641,000 256,410
108 PP2300547776 - Nhục thung dung 68,460,000 684,600
109 PP2300547777 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 470,400 4,704
110 PP2300547778 - Tục đoạn 15,330,000 153,300
111 PP2300547779 - Đương quy (di thực) 53,928,000 539,280
112 PP23005 - Đào nhân 2,100,000 177,240
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300547669
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300547670
Giá từng phần lô 98,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2300547671
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Sinh khương
Mã phần lô PP2300547672
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tế tân
Mã phần lô PP2300547673
Giá từng phần lô 84,615,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,154
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2300547674
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa vàng
Mã phần lô PP2300547675
Giá từng phần lô 1,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300547676
Giá từng phần lô 6,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2300547677
Giá từng phần lô 18,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuyền thoái
Mã phần lô PP2300547678
Giá từng phần lô 3,639,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,393
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300547679
Giá từng phần lô 23,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300547680
Giá từng phần lô 5,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300547681
Giá từng phần lô 85,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2300547682
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300547683
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2300547684
Giá từng phần lô 62,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2300547685
Giá từng phần lô 1,281,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế nhục
Mã phần lô PP2300547686
Giá từng phần lô 4,431,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khổ qua
Mã phần lô PP2300547687
Giá từng phần lô 1,118,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,183
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300547688
Giá từng phần lô 7,670,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,703
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên kiều
Mã phần lô PP2300547689
Giá từng phần lô 3,853,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,535
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300547690
Giá từng phần lô 3,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xạ can
Mã phần lô PP2300547691
Giá từng phần lô 1,963,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,635
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao
Mã phần lô PP2300547692
Giá từng phần lô 317,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,171
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300547693
Giá từng phần lô 2,719,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,195
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300547694
Giá từng phần lô 5,503,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,031
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhân trần
Mã phần lô PP2300547695
Giá từng phần lô 370,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,705
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300547696
Giá từng phần lô 554,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300547697
Giá từng phần lô 2,635,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300547698
Giá từng phần lô 12,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2300547699
Giá từng phần lô 13,083,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300547700
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300547701
Giá từng phần lô 7,081,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300547702
Giá từng phần lô 12,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2300547703
Giá từng phần lô 26,365,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,655
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300547704
Giá từng phần lô 51,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300547705
Giá từng phần lô 413,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,137
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bách bộ
Mã phần lô PP2300547706
Giá từng phần lô 499,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2300547707
Giá từng phần lô 1,383,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,839
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300547708
Giá từng phần lô 867,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kha tử
Mã phần lô PP2300547709
Giá từng phần lô 451,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tô tử (Tía tô hạt)
Mã phần lô PP2300547710
Giá từng phần lô 1,774,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2300547711
Giá từng phần lô 18,742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2300547712
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2300547713
Giá từng phần lô 33,957,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300547714
Giá từng phần lô 22,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300547715
Giá từng phần lô 3,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên tâm
Mã phần lô PP2300547716
Giá từng phần lô 17,671,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,715
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phục thần
Mã phần lô PP2300547717
Giá từng phần lô 3,564,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300547718
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300547719
Giá từng phần lô 2,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300547720
Giá từng phần lô 43,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vông nem
Mã phần lô PP2300547721
Giá từng phần lô 1,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300547722
Giá từng phần lô 6,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300547723
Giá từng phần lô 3,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300547724
Giá từng phần lô 2,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,300
Hậu phác
Mã phần lô PP2300547725
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2300547726
Giá từng phần lô 5,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2300547727
Giá từng phần lô 1,475,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,753
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2300547728
Giá từng phần lô 3,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2300547729
Giá từng phần lô 4,945,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2300547730
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2300547731
Giá từng phần lô 17,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300547732
Giá từng phần lô 72,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300547733
Giá từng phần lô 7,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300547734
Giá từng phần lô 4,499,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,993
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết giác
Mã phần lô PP2300547735
Giá từng phần lô 27,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300547736
Giá từng phần lô 5,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300547737
Giá từng phần lô 3,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Một dược
Mã phần lô PP2300547738
Giá từng phần lô 1,937,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,373
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nga truật
Mã phần lô PP2300547739
Giá từng phần lô 698,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,983
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300547740
Giá từng phần lô 18,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tô mộc
Mã phần lô PP2300547741
Giá từng phần lô 730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2300547742
Giá từng phần lô 6,625,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300547743
Giá từng phần lô 16,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300547744
Giá từng phần lô 1,883,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,837
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300547745
Giá từng phần lô 25,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300547746
Giá từng phần lô 1,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc thông
Mã phần lô PP2300547747
Giá từng phần lô 2,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2300547748
Giá từng phần lô 4,767,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300547749
Giá từng phần lô 5,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300547750
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300547751
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lá khôi
Mã phần lô PP2300547752
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300547753
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2300547754
Giá từng phần lô 434,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim anh tử
Mã phần lô PP2300547755
Giá từng phần lô 789,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2300547756
Giá từng phần lô 12,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300547757
Giá từng phần lô 1,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù (tửu sơn thù)
Mã phần lô PP2300547758
Giá từng phần lô 2,955,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,558
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300547759
Giá từng phần lô 14,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300547760
Giá từng phần lô 10,983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300547761
Giá từng phần lô 25,767,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2300547762
Giá từng phần lô 8,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2300547763
Giá từng phần lô 6,541,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2300547764
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba kích
Mã phần lô PP2300547765
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300547766
Giá từng phần lô 28,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300547767
Giá từng phần lô 16,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300547768
Giá từng phần lô 6,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300547769
Giá từng phần lô 12,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2300547770
Giá từng phần lô 11,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300547771
Giá từng phần lô 1,180,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,802
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300547772
Giá từng phần lô 49,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300547773
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300547774
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300547775
Giá từng phần lô 25,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300547776
Giá từng phần lô 68,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300547777
Giá từng phần lô 470,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300547778
Giá từng phần lô 15,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2300547779
Giá từng phần lô 53,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP23005
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->