Gói thầu: Gói thầu số 4: Gói thầu dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế, cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300388765-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN NGHI LỘC |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Gói thầu dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế, cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300262463 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 1,472,764,240 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14.727.647 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300547669 - Bạch chỉ | 3,465,000 | 34,650 |
| 2 | PP2300547670 - Phòng phong | 98,406,000 | 984,060 |
| 3 | PP2300547671 - Quế chi | 2,100,000 | 21,000 |
| 4 | PP2300547672 - Sinh khương | 294,000 | 2,940 |
| 5 | PP2300547673 - Tế tân | 84,615,390 | 846,154 |
| 6 | PP2300547674 - Cát căn | 882,000 | 8,820 |
| 7 | PP2300547675 - Cúc hoa vàng | 1,554,000 | 15,540 |
| 8 | PP2300547676 - Mạn kinh tử | 6,037,500 | 60,375 |
| 9 | PP2300547677 - Thăng ma | 18,228,000 | 182,280 |
| 10 | PP2300547678 - Thuyền thoái | 3,639,300 | 36,393 |
| 11 | PP2300547679 - Độc hoạt | 23,058,000 | 230,580 |
| 12 | PP2300547680 - Hy thiêm | 5,964,000 | 59,640 |
| 13 | PP2300547681 - Khương hoạt | 85,470,000 | 854,700 |
| 14 | PP2300547682 - Mộc qua | 819,000 | 8,190 |
| 15 | PP2300547683 - Ngũ gia bì chân chim | 9,702,000 | 97,020 |
| 16 | PP2300547684 - Tần giao | 62,202,000 | 622,020 |
| 17 | PP2300547685 - Can khương | 1,281,000 | 12,810 |
| 18 | PP2300547686 - Quế nhục | 4,431,000 | 44,310 |
| 19 | PP2300547687 - Khổ qua | 1,118,250 | 11,183 |
| 20 | PP2300547688 - Kim ngân hoa | 7,670,250 | 76,703 |
| 21 | PP2300547689 - Liên kiều | 3,853,500 | 38,535 |
| 22 | PP2300547690 - Thổ phục linh | 3,948,000 | 39,480 |
| 23 | PP2300547691 - Xạ can | 1,963,500 | 19,635 |
| 24 | PP2300547692 - Thạch cao | 317,100 | 3,171 |
| 25 | PP2300547693 - Hoàng cầm | 2,719,500 | 27,195 |
| 26 | PP2300547694 - Hoàng liên | 5,503,050 | 55,031 |
| 27 | PP2300547695 - Nhân trần | 370,500 | 3,705 |
| 28 | PP2300547696 - Bạch mao căn | 554,400 | 5,544 |
| 29 | PP2300547697 - Huyền sâm | 2,635,500 | 26,355 |
| 30 | PP2300547698 - Mẫu đơn bì | 12,558,000 | 125,580 |
| 31 | PP2300547699 - Sinh địa | 13,083,000 | 130,830 |
| 32 | PP2300547700 - Dây đau xương | 1,197,000 | 11,970 |
| 33 | PP2300547701 - Tang ký sinh | 7,081,200 | 70,812 |
| 34 | PP2300547702 - Thiên niên kiện | 12,978,000 | 129,780 |
| 35 | PP2300547703 - Thương truật | 26,365,500 | 263,655 |
| 36 | PP2300547704 - Uy linh tiên | 51,408,000 | 514,080 |
| 37 | PP2300547705 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 413,700 | 4,137 |
| 38 | PP2300547706 - Bách bộ | 499,800 | 4,998 |
| 39 | PP2300547707 - Cát cánh | 1,383,900 | 13,839 |
| 40 | PP2300547708 - Hạnh nhân | 867,300 | 8,673 |
| 41 | PP2300547709 - Kha tử | 451,500 | 4,515 |
| 42 | PP2300547710 - Tô tử (Tía tô hạt) | 1,774,500 | 17,745 |
| 43 | PP2300547711 - Câu đằng | 18,742,500 | 187,425 |
| 44 | PP2300547712 - Thạch quyết minh | 1,344,000 | 13,440 |
| 45 | PP2300547713 - Thiên ma | 33,957,000 | 339,570 |
| 46 | PP2300547714 - Bá tử nhân | 22,995,000 | 229,950 |
| 47 | PP2300547715 - Lạc tiên | 3,654,000 | 36,540 |
| 48 | PP2300547716 - Liên tâm | 17,671,500 | 176,715 |
| 49 | PP2300547717 - Phục thần | 3,564,750 | 35,648 |
| 50 | PP2300547718 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 34,020,000 | 340,200 |
| 51 | PP2300547719 - Thảo quyết minh | 2,688,000 | 26,880 |
| 52 | PP2300547720 - Viễn chí | 43,029,000 | 430,290 |
| 53 | PP2300547721 - Vông nem | 1,554,000 | 15,540 |
| 54 | PP2300547722 - Thạch xương bồ | 6,384,000 | 63,840 |
| 55 | PP2300547723 - Chỉ thực | 3,717,000 | 37,170 |
| 56 | PP2300547724 - Chỉ xác | 2,930,000 | 29,300 |
| 57 | PP2300547725 - Hậu phác | 4,788,000 | 47,880 |
| 58 | PP2300547726 - Hương phụ | 5,197,500 | 51,975 |
| 59 | PP2300547727 - Mộc hương | 1,475,250 | 14,753 |
| 60 | PP2300547728 - Sa nhân | 3,213,000 | 32,130 |
| 61 | PP2300547729 - Trần bì | 4,945,500 | 49,455 |
| 62 | PP2300547730 - Đan sâm | 8,925,000 | 89,250 |
| 63 | PP2300547731 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 17,724,000 | 177,240 |
| 64 | PP2300547732 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 72,576,000 | 725,760 |
| 65 | PP2300547733 - Hồng hoa | 7,665,000 | 76,650 |
| 66 | PP2300547734 - Huyền hồ | 4,499,250 | 44,993 |
| 67 | PP2300547735 - Huyết giác | 27,762,000 | 277,620 |
| 68 | PP2300547736 - Kê huyết đằng | 5,166,000 | 51,660 |
| 69 | PP2300547737 - Khương hoàng | 3,843,000 | 38,430 |
| 70 | PP2300547738 - Một dược | 1,937,250 | 19,373 |
| 71 | PP2300547739 - Nga truật | 698,250 | 6,983 |
| 72 | PP2300547740 - Ngưu tất | 18,774,000 | 187,740 |
| 73 | PP2300547741 - Tô mộc | 730,000 | 7,300 |
| 74 | PP2300547742 - Xích thược | 6,625,500 | 66,255 |
| 75 | PP2300547743 - Xuyên khung | 16,968,000 | 169,680 |
| 76 | PP2300547744 - Hòe hoa | 1,883,700 | 18,837 |
| 77 | PP2300547745 - Bạch linh (phục linh) | 25,515,000 | 255,150 |
| 78 | PP2300547746 - Kim tiền thảo | 1,090,000 | 10,900 |
| 79 | PP2300547747 - Mộc thông | 2,060,000 | 20,600 |
| 80 | PP2300547748 - Trạch tả | 4,767,000 | 47,670 |
| 81 | PP2300547749 - Tỳ giải | 5,733,000 | 57,330 |
| 82 | PP2300547750 - Ý dĩ | 11,340,000 | 113,400 |
| 83 | PP2300547751 - Đại hoàng | 3,570,000 | 35,700 |
| 84 | PP2300547752 - Lá khôi | 3,255,000 | 32,550 |
| 85 | PP2300547753 - Ô tặc cốt | 1,050,000 | 10,500 |
| 86 | PP2300547754 - Sơn tra | 434,700 | 4,347 |
| 87 | PP2300547755 - Kim anh tử | 789,600 | 7,896 |
| 88 | PP2300547756 - Liên nhục | 12,936,000 | 129,360 |
| 89 | PP2300547757 - Ngũ vị tử | 1,660,000 | 16,600 |
| 90 | PP2300547758 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 2,955,750 | 29,558 |
| 91 | PP2300547759 - Bạch thược | 14,406,000 | 144,060 |
| 92 | PP2300547760 - Câu kỷ tử | 10,983,000 | 109,830 |
| 93 | PP2300547761 - Hà thủ ô đỏ | 25,767,000 | 257,670 |
| 94 | PP2300547762 - Long nhãn | 8,904,000 | 89,040 |
| 95 | PP2300547763 - Mạch môn | 6,541,500 | 65,415 |
| 96 | PP2300547764 - Sa sâm | 13,020,000 | 130,200 |
| 97 | PP2300547765 - Ba kích | 12,600,000 | 126,000 |
| 98 | PP2300547766 - Bạch truật | 28,476,000 | 284,760 |
| 99 | PP2300547767 - Cam thảo | 16,968,000 | 169,680 |
| 100 | PP2300547768 - Cẩu tích | 6,426,000 | 64,260 |
| 101 | PP2300547769 - Cốt toái bổ | 12,852,000 | 128,520 |
| 102 | PP2300547770 - Đại táo | 11,088,000 | 110,880 |
| 103 | PP2300547771 - Dâm dương hoắc | 1,180,200 | 11,802 |
| 104 | PP2300547772 - Đảng sâm | 49,014,000 | 490,140 |
| 105 | PP2300547773 - Đỗ trọng | 21,168,000 | 211,680 |
| 106 | PP2300547774 - Hoài sơn | 7,875,000 | 78,750 |
| 107 | PP2300547775 - Hoàng kỳ | 25,641,000 | 256,410 |
| 108 | PP2300547776 - Nhục thung dung | 68,460,000 | 684,600 |
| 109 | PP2300547777 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 470,400 | 4,704 |
| 110 | PP2300547778 - Tục đoạn | 15,330,000 | 153,300 |
| 111 | PP2300547779 - Đương quy (di thực) | 53,928,000 | 539,280 |
| 112 | PP23005 - Đào nhân | 2,100,000 | 177,240 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300547669 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300547670 |
| Giá từng phần lô | 98,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300547671 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2300547672 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300547673 |
| Giá từng phần lô | 84,615,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300547674 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300547675 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300547676 |
| Giá từng phần lô | 6,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300547677 |
| Giá từng phần lô | 18,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2300547678 |
| Giá từng phần lô | 3,639,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,393 |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300547679 |
| Giá từng phần lô | 23,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300547680 |
| Giá từng phần lô | 5,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300547681 |
| Giá từng phần lô | 85,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300547682 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300547683 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300547684 |
| Giá từng phần lô | 62,202,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300547685 |
| Giá từng phần lô | 1,281,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300547686 |
| Giá từng phần lô | 4,431,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khổ qua |
|
| Mã phần lô | PP2300547687 |
| Giá từng phần lô | 1,118,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300547688 |
| Giá từng phần lô | 7,670,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300547689 |
| Giá từng phần lô | 3,853,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300547690 |
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xạ can |
|
| Mã phần lô | PP2300547691 |
| Giá từng phần lô | 1,963,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2300547692 |
| Giá từng phần lô | 317,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300547693 |
| Giá từng phần lô | 2,719,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300547694 |
| Giá từng phần lô | 5,503,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300547695 |
| Giá từng phần lô | 370,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300547696 |
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300547697 |
| Giá từng phần lô | 2,635,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300547698 |
| Giá từng phần lô | 12,558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300547699 |
| Giá từng phần lô | 13,083,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300547700 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300547701 |
| Giá từng phần lô | 7,081,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300547702 |
| Giá từng phần lô | 12,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300547703 |
| Giá từng phần lô | 26,365,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300547704 |
| Giá từng phần lô | 51,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300547705 |
| Giá từng phần lô | 413,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300547706 |
| Giá từng phần lô | 499,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300547707 |
| Giá từng phần lô | 1,383,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300547708 |
| Giá từng phần lô | 867,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300547709 |
| Giá từng phần lô | 451,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tô tử (Tía tô hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300547710 |
| Giá từng phần lô | 1,774,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300547711 |
| Giá từng phần lô | 18,742,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300547712 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300547713 |
| Giá từng phần lô | 33,957,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300547714 |
| Giá từng phần lô | 22,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300547715 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300547716 |
| Giá từng phần lô | 17,671,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300547717 |
| Giá từng phần lô | 3,564,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300547718 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300547719 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300547720 |
| Giá từng phần lô | 43,029,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2300547721 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300547722 |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300547723 |
| Giá từng phần lô | 3,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300547724 |
| Giá từng phần lô | 2,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,300 |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300547725 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300547726 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300547727 |
| Giá từng phần lô | 1,475,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300547728 |
| Giá từng phần lô | 3,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300547729 |
| Giá từng phần lô | 4,945,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300547730 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300547731 |
| Giá từng phần lô | 17,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300547732 |
| Giá từng phần lô | 72,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300547733 |
| Giá từng phần lô | 7,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300547734 |
| Giá từng phần lô | 4,499,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300547735 |
| Giá từng phần lô | 27,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300547736 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300547737 |
| Giá từng phần lô | 3,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300547738 |
| Giá từng phần lô | 1,937,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300547739 |
| Giá từng phần lô | 698,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300547740 |
| Giá từng phần lô | 18,774,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300547741 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300547742 |
| Giá từng phần lô | 6,625,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300547743 |
| Giá từng phần lô | 16,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300547744 |
| Giá từng phần lô | 1,883,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300547745 |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300547746 |
| Giá từng phần lô | 1,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300547747 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300547748 |
| Giá từng phần lô | 4,767,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300547749 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300547750 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300547751 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300547752 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300547753 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300547754 |
| Giá từng phần lô | 434,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim anh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300547755 |
| Giá từng phần lô | 789,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300547756 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300547757 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2300547758 |
| Giá từng phần lô | 2,955,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300547759 |
| Giá từng phần lô | 14,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300547760 |
| Giá từng phần lô | 10,983,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300547761 |
| Giá từng phần lô | 25,767,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300547762 |
| Giá từng phần lô | 8,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300547763 |
| Giá từng phần lô | 6,541,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300547764 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300547765 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300547766 |
| Giá từng phần lô | 28,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300547767 |
| Giá từng phần lô | 16,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300547768 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300547769 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300547770 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300547771 |
| Giá từng phần lô | 1,180,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300547772 |
| Giá từng phần lô | 49,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300547773 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300547774 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300547775 |
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300547776 |
| Giá từng phần lô | 68,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300547777 |
| Giá từng phần lô | 470,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300547778 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2300547779 |
| Giá từng phần lô | 53,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP23005 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi