Gói thầu: Gói thầu số 4: gói thầu thuốc Generic cho Nhà thuốc bệnh viện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400336499-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thể thao Việt Nam
Chủ đầu tư Bệnh viện Thể thao Việt Nam
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: gói thầu thuốc Generic cho Nhà thuốc bệnh viện
Số hiệu KHLCNT PL2400190451
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,458,170,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400228923 - GE001 2,100,000 31,000
2 PP2400228924 - GE002 405,000,000 6,075,000
3 PP2400228925 - GE003 29,450,000 441,000
4 PP2400228926 - GE004 420,000,000 6,300,000
5 PP2400228927 - GE005 47,040,000 705,000
6 PP2400228928 - GE006 1,510,000 22,000
7 PP2400228929 - GE007 6,954,000 104,000
8 PP2400228930 - GE008 12,370,000 185,000
9 PP2400228931 - GE009 9,033,000 135,000
10 PP2400228932 - GE010 87,500,000 1,312,000
11 PP2400228933 - GE011 45,000,000 675,000
12 PP2400228934 - GE012 359,700,000 5,395,000
13 PP2400228935 - GE013 20,250,000 303,000
14 PP2400228936 - GE014 6,300,000 94,000
15 PP2400228937 - GE015 19,845,000 297,000
16 PP2400228938 - GE016 14,490,000 217,000
17 PP2400228939 - GE017 23,850,000 357,000
18 PP2400228940 - GE018 24,916,500 373,000
19 PP2400228941 - GE019 23,310,000 349,000
20 PP2400228942 - GE020 14,850,000 222,000
21 PP2400228943 - GE021 6,810,000 102,000
22 PP2400228944 - GE022 76,080,000 1,141,000
23 PP2400228945 - GE023 1,900,000 28,000
24 PP2400228946 - GE024 7,840,000 117,000
25 PP2400228947 - GE025 2,624,000 39,000
26 PP2400228948 - GE026 6,012,800 90,000
27 PP2400228949 - GE027 55,900,000 838,000
28 PP2400228950 - GE028 55,900,000 838,000
29 PP2400228951 - GE029 3,120,000 46,000
30 PP2400228952 - GE030 240,000,000 3,600,000
31 PP2400228953 - GE031 10,800,000 162,000
32 PP2400228954 - GE032 420,000,000 6,300,000
33 PP2400228955 - GE033 13,590,000 203,000
34 PP2400228956 - GE034 6,500,000 97,000
35 PP2400228957 - GE035 11,500,000 172,000
36 PP2400228958 - GE036 22,395,000 335,000
37 PP2400228959 - GE037 9,750,000 146,000
38 PP2400228960 - GE038 9,000,000 135,000
39 PP2400228961 - GE039 9,000,000 135,000
40 PP2400228962 - GE040 40,473,000 607,000
41 PP2400228963 - GE041 108,000,000 1,620,000
42 PP2400228964 - GE042 38,160,000 572,000
43 PP2400228965 - GE043 132,132,000 1,981,000
44 PP2400228966 - GE044 1,780,000 26,000
45 PP2400228967 - GE045 4,000,000 60,000
46 PP2400228968 - GE046 890,400 13,000
47 PP2400228969 - GE047 3,225,600 48,000
48 PP2400228970 - GE048 1,770,000 26,000
49 PP2400228971 - GE049 4,480,000 67,000
50 PP2400228972 - GE050 86,100,000 1,291,000
51 PP2400228973 - GE051 149,520,000 2,242,000
52 PP2400228974 - GE052 11,130,000 166,000
53 PP2400228975 - GE053 30,800,000 462,000
54 PP2400228976 - GE054 61,200,000 918,000
55 PP2400228977 - GE055 62,300,000 934,000
56 PP2400228978 - GE056 1,957,200 29,000
57 PP2400228979 - GE057 22,000,000 330,000
58 PP2400228980 - GE058 20,400,000 306,000
59 PP2400228981 - GE059 188,000,000 2,820,000
60 PP2400228982 - GE060 19,251,000 288,000
61 PP2400228983 - GE061 14,190,000 212,000
62 PP2400228984 - GE062 9,600,000 144,000
63 PP2400228985 - GE063 13,930,000 208,000
64 PP2400228986 - GE064 4,200,000 63,000
65 PP2400228987 - GE065 144,900,000 2,173,000
66 PP2400228988 - GE066 1,600,000 24,000
67 PP2400228989 - GE067 12,000,000 180,000
68 PP2400228990 - GE068 10,500,000 157,000
69 PP2400228991 - GE069 105,000,000 1,575,000
70 PP2400228992 - GE070 7,000,000 105,000
71 PP2400228993 - GE071 5,000,000 75,000
72 PP2400228994 - GE072 540,000 8,000
73 PP2400228995 - GE073 13,200,000 198,000
74 PP2400228996 - GE074 3,900,000 58,000
75 PP2400228997 - GE075 3,210,000 48,000
76 PP2400228998 - GE076 4,042,500 60,000
77 PP2400228999 - GE077 800,000 12,000
78 PP2400229000 - GE078 52,290,000 784,000
79 PP2400229001 - GE079 6,997,200 104,000
80 PP2400229002 - GE080 1,440,000 21,000
81 PP2400229003 - GE081 6,378,000 95,000
82 PP2400229004 - GE082 8,000,000 120,000
83 PP2400229005 - GE083 42,400,000 636,000
84 PP2400229006 - GE084 7,139,000 107,000
85 PP2400229007 - GE085 6,972,000 104,000
86 PP2400229008 - GE086 66,150,000 992,000
87 PP2400229009 - GE087 26,460,000 396,000
88 PP2400229010 - GE088 2,340,000 35,000
89 PP2400229011 - GE089 235,200,000 3,528,000
90 PP2400229012 - GE090 43,750,000 656,000
91 PP2400229013 - GE091 56,700,000 850,000
92 PP2400229014 - GE092 362,600 5,000
93 PP2400229015 - GE093 6,930,000 103,000
94 PP2400229016 - GE094 2,520,000 37,000
95 PP2400229017 - GE095 4,500,000 67,000
96 PP2400229018 - GE096 1,470,000 22,000
97 PP2400229019 - GE097 5,490,000 82,000
98 PP2400229020 - GE098 13,998,600 209,000
99 PP2400229021 - GE099 684,040,000 10,260,000
100 PP2400229022 - GE100 417,800 6,000
101 PP2400229023 - GE101 9,914,400 148,000
102 PP2400229024 - GE102 1,769,400 26,000
103 PP2400229025 - GE103 8,667,250 130,000
104 PP2400229026 - GE104 11,520,000 172,000
105 PP2400229027 - GE105 2,394,000 35,000
106 PP2400229028 - GE106 20,496,000 307,000
107 PP2400229029 - GE107 16,800,000 252,000
108 PP2400229030 - GE108 1,320,000 19,000
109 PP2400229031 - GE109 16,560,000 248,000
110 PP2400229032 - GE110 10,168,200 152,000
111 PP2400229033 - GE111 35,970,000 539,000
112 PP2400229034 - GE112 73,350,000 1,100,000
113 PP2400229035 - GE113 1,200,000 18,000
114 PP2400229036 - GE114 520,000 7,000
115 PP2400229037 - GE115 50,883,000 763,000
116 PP2400229038 - GE116 168,000,000 2,520,000
117 PP2400229039 - GE117 285,600,000 4,284,000
118 PP2400229040 - GE118 87,900,000 1,318,000
119 PP2400229041 - GE119 25,000,000 375,000
120 PP2400229042 - GE120 18,900,000 283,000
121 PP2400229043 - GE121 7,650,000 114,000
122 PP2400229044 - GE122 17,000,000 255,000
123 PP2400229045 - GE123 30,984,000 464,000
124 PP2400229046 - GE124 124,500,000 1,867,000
125 PP2400229047 - GE125 4,300,000 64,000
126 PP2400229048 - GE126 71,400,000 1,071,000
127 PP2400229049 - GE127 84,834,000 1,272,000
128 PP2400229050 - GE128 12,796,500 191,000
129 PP2400229051 - GE129 2,500,000 37,000
130 PP2400229052 - GE130 48,720,000 730,000
131 PP2400229053 - GE131 36,900,000 553,000
132 PP2400229054 - GE132 630,000 9,000
133 PP2400229055 - GE133 35,800,000 537,000
134 PP2400229056 - GE134 630,000,000 9,450,000
135 PP2400229057 - GE135 828,000,000 12,420,000
136 PP2400229058 - GE136 45,360,000 680,000
137 PP2400229059 - GE137 77,000,000 1,155,000
138 PP2400229060 - GE138 164,010,000 2,460,000
139 PP2400229061 - GE139 42,000,000 630,000
140 PP2400229062 - GE140 34,500,000 517,000
141 PP2400229063 - GE141 6,526,800 97,000
142 PP2400229064 - GE142 40,000,000 600,000
143 PP2400229065 - GE143 28,500,000 427,000
144 PP2400229066 - GE144 13,000,000 195,000
145 PP2400229067 - GE145 9,600,000 144,000
146 PP2400229068 - GE146 114,000,000 1,710,000
147 PP2400229069 - GE147 22,400,000 336,000
148 PP2400229070 - GE148 10,500,000 157,000
149 PP2400229071 - GE149 5,664,000 84,000
150 PP2400229072 - GE150 87,500,000 1,312,000
151 PP2400229073 - GE151 82,800,000 1,242,000
152 PP2400229074 - GE152 7,000,000 105,000
153 PP2400229075 - GE153 3,900,000 58,000
154 PP2400229076 - GE154 25,000,000 375,000
155 PP2400229077 - GE155 75,984,000 1,139,000
156 PP2400229078 - GE156 4,536,000 68,000
157 PP2400229079 - GE157 23,097,000 346,000
158 PP2400229080 - GE158 7,800,000 117,000
159 PP2400229081 - GE159 8,992,200 134,000
160 PP2400229082 - GE160 17,700,000 265,000
161 PP2400229083 - GE161 180,000,000 2,700,000
162 PP2400229084 - GE162 2,604,000 39,000
163 PP2400229085 - GE163 94,000,000 1,410,000
164 PP2400229086 - GE164 31,500,000 472,000
165 PP2400229087 - GE165 31,500,000 472,000
166 PP2400229088 - GE166 15,358,800 230,000
167 PP2400229089 - GE167 22,336,000 335,000
168 PP2400229090 - GE168 12,600,000 189,000
169 PP2400229091 - GE169 7,188,000 107,000
170 PP2400229092 - GE170 14,000,000 210,000
171 PP2400229093 - GE171 3,200,000 48,000
172 PP2400229094 - GE172 250,000 3,000
173 PP2400229095 - GE173 1,050,000 15,000
174 PP2400229096 - GE174 54,000,000 810,000
175 PP2400229097 - GE175 72,000,000 1,080,000
176 PP2400229098 - GE176 5,850,000 87,000
177 PP2400229099 - GE177 2,600,000 39,000
178 PP2400229100 - GE178 2,500,000 37,000
GE001
Mã phần lô PP2400228923
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE002
Mã phần lô PP2400228924
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE003
Mã phần lô PP2400228925
Giá từng phần lô 29,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE004
Mã phần lô PP2400228926
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE005
Mã phần lô PP2400228927
Giá từng phần lô 47,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE006
Mã phần lô PP2400228928
Giá từng phần lô 1,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE007
Mã phần lô PP2400228929
Giá từng phần lô 6,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE008
Mã phần lô PP2400228930
Giá từng phần lô 12,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE009
Mã phần lô PP2400228931
Giá từng phần lô 9,033,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE010
Mã phần lô PP2400228932
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE011
Mã phần lô PP2400228933
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE012
Mã phần lô PP2400228934
Giá từng phần lô 359,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE013
Mã phần lô PP2400228935
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE014
Mã phần lô PP2400228936
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE015
Mã phần lô PP2400228937
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE016
Mã phần lô PP2400228938
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE017
Mã phần lô PP2400228939
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE018
Mã phần lô PP2400228940
Giá từng phần lô 24,916,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE019
Mã phần lô PP2400228941
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE020
Mã phần lô PP2400228942
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE021
Mã phần lô PP2400228943
Giá từng phần lô 6,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE022
Mã phần lô PP2400228944
Giá từng phần lô 76,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE023
Mã phần lô PP2400228945
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE024
Mã phần lô PP2400228946
Giá từng phần lô 7,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE025
Mã phần lô PP2400228947
Giá từng phần lô 2,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE026
Mã phần lô PP2400228948
Giá từng phần lô 6,012,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE027
Mã phần lô PP2400228949
Giá từng phần lô 55,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE028
Mã phần lô PP2400228950
Giá từng phần lô 55,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE029
Mã phần lô PP2400228951
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE030
Mã phần lô PP2400228952
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE031
Mã phần lô PP2400228953
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE032
Mã phần lô PP2400228954
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE033
Mã phần lô PP2400228955
Giá từng phần lô 13,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE034
Mã phần lô PP2400228956
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE035
Mã phần lô PP2400228957
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE036
Mã phần lô PP2400228958
Giá từng phần lô 22,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE037
Mã phần lô PP2400228959
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE038
Mã phần lô PP2400228960
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE039
Mã phần lô PP2400228961
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE040
Mã phần lô PP2400228962
Giá từng phần lô 40,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE041
Mã phần lô PP2400228963
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE042
Mã phần lô PP2400228964
Giá từng phần lô 38,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE043
Mã phần lô PP2400228965
Giá từng phần lô 132,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE044
Mã phần lô PP2400228966
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE045
Mã phần lô PP2400228967
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE046
Mã phần lô PP2400228968
Giá từng phần lô 890,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE047
Mã phần lô PP2400228969
Giá từng phần lô 3,225,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE048
Mã phần lô PP2400228970
Giá từng phần lô 1,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE049
Mã phần lô PP2400228971
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE050
Mã phần lô PP2400228972
Giá từng phần lô 86,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE051
Mã phần lô PP2400228973
Giá từng phần lô 149,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE052
Mã phần lô PP2400228974
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE053
Mã phần lô PP2400228975
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE054
Mã phần lô PP2400228976
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE055
Mã phần lô PP2400228977
Giá từng phần lô 62,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE056
Mã phần lô PP2400228978
Giá từng phần lô 1,957,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE057
Mã phần lô PP2400228979
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE058
Mã phần lô PP2400228980
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE059
Mã phần lô PP2400228981
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE060
Mã phần lô PP2400228982
Giá từng phần lô 19,251,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE061
Mã phần lô PP2400228983
Giá từng phần lô 14,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE062
Mã phần lô PP2400228984
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE063
Mã phần lô PP2400228985
Giá từng phần lô 13,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE064
Mã phần lô PP2400228986
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE065
Mã phần lô PP2400228987
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE066
Mã phần lô PP2400228988
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE067
Mã phần lô PP2400228989
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE068
Mã phần lô PP2400228990
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE069
Mã phần lô PP2400228991
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE070
Mã phần lô PP2400228992
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE071
Mã phần lô PP2400228993
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE072
Mã phần lô PP2400228994
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE073
Mã phần lô PP2400228995
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE074
Mã phần lô PP2400228996
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE075
Mã phần lô PP2400228997
Giá từng phần lô 3,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE076
Mã phần lô PP2400228998
Giá từng phần lô 4,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE077
Mã phần lô PP2400228999
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE078
Mã phần lô PP2400229000
Giá từng phần lô 52,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE079
Mã phần lô PP2400229001
Giá từng phần lô 6,997,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE080
Mã phần lô PP2400229002
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE081
Mã phần lô PP2400229003
Giá từng phần lô 6,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE082
Mã phần lô PP2400229004
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE083
Mã phần lô PP2400229005
Giá từng phần lô 42,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE084
Mã phần lô PP2400229006
Giá từng phần lô 7,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE085
Mã phần lô PP2400229007
Giá từng phần lô 6,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE086
Mã phần lô PP2400229008
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE087
Mã phần lô PP2400229009
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE088
Mã phần lô PP2400229010
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE089
Mã phần lô PP2400229011
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE090
Mã phần lô PP2400229012
Giá từng phần lô 43,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE091
Mã phần lô PP2400229013
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE092
Mã phần lô PP2400229014
Giá từng phần lô 362,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE093
Mã phần lô PP2400229015
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE094
Mã phần lô PP2400229016
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE095
Mã phần lô PP2400229017
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE096
Mã phần lô PP2400229018
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE097
Mã phần lô PP2400229019
Giá từng phần lô 5,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE098
Mã phần lô PP2400229020
Giá từng phần lô 13,998,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE099
Mã phần lô PP2400229021
Giá từng phần lô 684,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE100
Mã phần lô PP2400229022
Giá từng phần lô 417,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE101
Mã phần lô PP2400229023
Giá từng phần lô 9,914,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE102
Mã phần lô PP2400229024
Giá từng phần lô 1,769,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE103
Mã phần lô PP2400229025
Giá từng phần lô 8,667,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE104
Mã phần lô PP2400229026
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE105
Mã phần lô PP2400229027
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE106
Mã phần lô PP2400229028
Giá từng phần lô 20,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE107
Mã phần lô PP2400229029
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE108
Mã phần lô PP2400229030
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE109
Mã phần lô PP2400229031
Giá từng phần lô 16,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE110
Mã phần lô PP2400229032
Giá từng phần lô 10,168,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE111
Mã phần lô PP2400229033
Giá từng phần lô 35,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE112
Mã phần lô PP2400229034
Giá từng phần lô 73,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE113
Mã phần lô PP2400229035
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE114
Mã phần lô PP2400229036
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE115
Mã phần lô PP2400229037
Giá từng phần lô 50,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE116
Mã phần lô PP2400229038
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE117
Mã phần lô PP2400229039
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE118
Mã phần lô PP2400229040
Giá từng phần lô 87,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE119
Mã phần lô PP2400229041
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE120
Mã phần lô PP2400229042
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE121
Mã phần lô PP2400229043
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE122
Mã phần lô PP2400229044
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE123
Mã phần lô PP2400229045
Giá từng phần lô 30,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE124
Mã phần lô PP2400229046
Giá từng phần lô 124,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE125
Mã phần lô PP2400229047
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE126
Mã phần lô PP2400229048
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE127
Mã phần lô PP2400229049
Giá từng phần lô 84,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE128
Mã phần lô PP2400229050
Giá từng phần lô 12,796,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE129
Mã phần lô PP2400229051
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE130
Mã phần lô PP2400229052
Giá từng phần lô 48,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE131
Mã phần lô PP2400229053
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE132
Mã phần lô PP2400229054
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE133
Mã phần lô PP2400229055
Giá từng phần lô 35,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE134
Mã phần lô PP2400229056
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE135
Mã phần lô PP2400229057
Giá từng phần lô 828,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE136
Mã phần lô PP2400229058
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE137
Mã phần lô PP2400229059
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE138
Mã phần lô PP2400229060
Giá từng phần lô 164,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE139
Mã phần lô PP2400229061
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE140
Mã phần lô PP2400229062
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE141
Mã phần lô PP2400229063
Giá từng phần lô 6,526,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE142
Mã phần lô PP2400229064
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE143
Mã phần lô PP2400229065
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE144
Mã phần lô PP2400229066
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE145
Mã phần lô PP2400229067
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE146
Mã phần lô PP2400229068
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE147
Mã phần lô PP2400229069
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE148
Mã phần lô PP2400229070
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE149
Mã phần lô PP2400229071
Giá từng phần lô 5,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE150
Mã phần lô PP2400229072
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE151
Mã phần lô PP2400229073
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE152
Mã phần lô PP2400229074
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE153
Mã phần lô PP2400229075
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE154
Mã phần lô PP2400229076
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE155
Mã phần lô PP2400229077
Giá từng phần lô 75,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE156
Mã phần lô PP2400229078
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE157
Mã phần lô PP2400229079
Giá từng phần lô 23,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE158
Mã phần lô PP2400229080
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE159
Mã phần lô PP2400229081
Giá từng phần lô 8,992,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE160
Mã phần lô PP2400229082
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE161
Mã phần lô PP2400229083
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE162
Mã phần lô PP2400229084
Giá từng phần lô 2,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE163
Mã phần lô PP2400229085
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE164
Mã phần lô PP2400229086
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE165
Mã phần lô PP2400229087
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE166
Mã phần lô PP2400229088
Giá từng phần lô 15,358,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE167
Mã phần lô PP2400229089
Giá từng phần lô 22,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE168
Mã phần lô PP2400229090
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE169
Mã phần lô PP2400229091
Giá từng phần lô 7,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE170
Mã phần lô PP2400229092
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE171
Mã phần lô PP2400229093
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE172
Mã phần lô PP2400229094
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE173
Mã phần lô PP2400229095
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE174
Mã phần lô PP2400229096
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE175
Mã phần lô PP2400229097
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE176
Mã phần lô PP2400229098
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE177
Mã phần lô PP2400229099
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE178
Mã phần lô PP2400229100
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->