Gói thầu: Gói thầu số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200035317-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Nghĩa Đàn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200006433 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bảo hiểm y tê, nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 300.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 1,415,521,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,155,211 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | N109 | 10,080,000 | 0 | 0 | |
| 2 | N072 | 45,486,000 | 0 | 0 | |
| 3 | N186 | 1,620,000 | 0 | 0 | |
| 4 | N202 | 14,220,000 | 0 | 0 | |
| 5 | N011 | 2,745,000 | 0 | 0 | |
| 6 | N129 | 19,380,000 | 0 | 0 | |
| 7 | N058 | 7,602,000 | 0 | 0 | |
| 8 | N077 | 20,034,000 | 0 | 0 | |
| 9 | N365 | 16,960,000 | 0 | 0 | |
| 10 | N030 | 18,963,000 | 0 | 0 | |
| 11 | N043 | 2,982,000 | 0 | 0 | |
| 12 | N048 | 102,060,000 | 0 | 0 | |
| 13 | N080 | 20,380,500 | 0 | 0 | |
| 14 | N010 | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 15 | N189 | 3,213,000 | 0 | 0 | |
| 16 | N054 | 3,591,000 | 0 | 0 | |
| 17 | N089 | 384,300 | 0 | 0 | |
| 18 | N041 | 5,796,000 | 0 | 0 | |
| 19 | N078 | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 20 | N389 | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 21 | N025 | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 22 | N081 | 1,732,500 | 0 | 0 | |
| 23 | N196 | 5,040,000 | 0 | 0 | |
| 24 | N088 | 7,507,500 | 0 | 0 | |
| 25 | N092 | 47,250,000 | 0 | 0 | |
| 26 | N100 | 14,175,000 | 0 | 0 | |
| 27 | N226 | 38,850,000 | 0 | 0 | |
| 28 | N012 | 7,980,000 | 0 | 0 | |
| 29 | N396 | 20,370,000 | 0 | 0 | |
| 30 | N013 | 22,312,500 | 0 | 0 | |
| 31 | N086 | 62,500,000 | 0 | 0 | |
| 32 | N386 | 5,544,000 | 0 | 0 | |
| 33 | N053 | 5,040,000 | 0 | 0 | |
| 34 | N166 | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 35 | N074 | 14,752,500 | 0 | 0 | |
| 36 | N082 | 44,730,000 | 0 | 0 | |
| 37 | N085 | 4,189,500 | 0 | 0 | |
| 38 | N101 | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 39 | N084 | 11,119,500 | 0 | 0 | |
| 40 | N015 | 1,827,000 | 0 | 0 | |
| 41 | N388 | 2,058,000 | 0 | 0 | |
| 42 | N145 | 4,284,000 | 0 | 0 | |
| 43 | N040 | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 44 | N060 | 2,068,500 | 0 | 0 | |
| 45 | N358 | 3,402,000 | 0 | 0 | |
| 46 | N096 | 6,426,000 | 0 | 0 | |
| 47 | N022 | 19,089,000 | 0 | 0 | |
| 48 | N024 | 31,920,000 | 0 | 0 | |
| 49 | N393 | 61,500,000 | 0 | 0 | |
| 50 | N031 | 36,456,000 | 0 | 0 | |
| 51 | N039 | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | N042 | 11,907,000 | 0 | 0 | |
| 53 | N044 | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 54 | N156 | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 55 | N178 | 12,348,000 | 0 | 0 | |
| 56 | N104 | 27,960,000 | 0 | 0 | |
| 57 | N227 | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 58 | N150 | 15,540,000 | 0 | 0 | |
| 59 | N360 | 52,321,500 | 0 | 0 | |
| 60 | N004 | 16,537,500 | 0 | 0 | |
| 61 | N050 | 850,500 | 0 | 0 | |
| 62 | N173 | 4,882,500 | 0 | 0 | |
| 63 | N218 | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 64 | N099 | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 65 | N103 | 2,310,000 | 0 | 0 | |
| 66 | N105 | 11,760,000 | 0 | 0 | |
| 67 | N019 | 230,000 | 0 | 0 | |
| 68 | N057 | 7,350,000 | 0 | 0 | |
| 69 | N079 | 4,650,000 | 0 | 0 | |
| 70 | N164 | 5,800,000 | 0 | 0 | |
| 71 | N195 | 13,167,000 | 0 | 0 | |
| 72 | N006 | 17,745,000 | 0 | 0 | |
| 73 | N051 | 20,750,000 | 0 | 0 | |
| 74 | N032 | 16,128,000 | 0 | 0 | |
| 75 | N055 | 17,955,000 | 0 | 0 | |
| 76 | N213 | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | N007 | 23,520,000 | 0 | 0 | |
| 78 | N033 | 1,276,800 | 0 | 0 | |
| 79 | N009 | 15,475,000 | 0 | 0 | |
| 80 | N014 | 7,182,000 | 0 | 0 | |
| 81 | N018 | 10,080,000 | 0 | 0 | |
| 82 | N021 | 11,088,000 | 0 | 0 | |
| 83 | N052 | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 84 | N029 | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 85 | N146 | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 86 | N036 | 37,464,000 | 0 | 0 | |
| 87 | N098 | 22,806,000 | 0 | 0 | |
| 88 | N023 | 37,737,000 | 0 | 0 |
N109 |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N072 |
|
| Giá từng phần lô | 45,486,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N186 |
|
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N202 |
|
| Giá từng phần lô | 14,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N011 |
|
| Giá từng phần lô | 2,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N129 |
|
| Giá từng phần lô | 19,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N058 |
|
| Giá từng phần lô | 7,602,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N077 |
|
| Giá từng phần lô | 20,034,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N365 |
|
| Giá từng phần lô | 16,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N030 |
|
| Giá từng phần lô | 18,963,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N043 |
|
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N048 |
|
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N080 |
|
| Giá từng phần lô | 20,380,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N010 |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N189 |
|
| Giá từng phần lô | 3,213,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N054 |
|
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N089 |
|
| Giá từng phần lô | 384,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N041 |
|
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N078 |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N389 |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N025 |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N081 |
|
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N196 |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N088 |
|
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N092 |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N100 |
|
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N226 |
|
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N012 |
|
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N396 |
|
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N013 |
|
| Giá từng phần lô | 22,312,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N086 |
|
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N386 |
|
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N053 |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N166 |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N074 |
|
| Giá từng phần lô | 14,752,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N082 |
|
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N085 |
|
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N101 |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N084 |
|
| Giá từng phần lô | 11,119,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N015 |
|
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N388 |
|
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N145 |
|
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N040 |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N060 |
|
| Giá từng phần lô | 2,068,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N358 |
|
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N096 |
|
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N022 |
|
| Giá từng phần lô | 19,089,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N024 |
|
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N393 |
|
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N031 |
|
| Giá từng phần lô | 36,456,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N039 |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N042 |
|
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N044 |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N156 |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N178 |
|
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N104 |
|
| Giá từng phần lô | 27,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N227 |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N150 |
|
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N360 |
|
| Giá từng phần lô | 52,321,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N004 |
|
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N050 |
|
| Giá từng phần lô | 850,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N173 |
|
| Giá từng phần lô | 4,882,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N218 |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N099 |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N103 |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N105 |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N019 |
|
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N057 |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N079 |
|
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N164 |
|
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N195 |
|
| Giá từng phần lô | 13,167,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N006 |
|
| Giá từng phần lô | 17,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N051 |
|
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N032 |
|
| Giá từng phần lô | 16,128,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N055 |
|
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N213 |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N007 |
|
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N033 |
|
| Giá từng phần lô | 1,276,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N009 |
|
| Giá từng phần lô | 15,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N014 |
|
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N018 |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N021 |
|
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N052 |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N029 |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N146 |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N036 |
|
| Giá từng phần lô | 37,464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N098 |
|
| Giá từng phần lô | 22,806,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N023 |
|
| Giá từng phần lô | 37,737,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi