Gói thầu: Gói thầu số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200105981-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2023 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nam Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200086641 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - Bệnh viện Nam Thăng Long 38 Tân Xuân - Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm - Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 800.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 645,904,435 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,459,046 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ba kích | 5,775,000 | 5,775,000 | 57,750 | 12 tháng |
| 2 | Cối xay | 515,500 | 515,500 | 5,155 | 12 tháng |
| 3 | Cúc hoa | 1,938,000 | 1,938,000 | 19,380 | 12 tháng |
| 4 | Đương quy di thực | 43,318,000 | 43,318,000 | 433,180 | 12 tháng |
| 5 | Hà thủ ô đỏ | 6,720,000 | 6,720,000 | 67,200 | 12 tháng |
| 6 | Long nhãn | 3,859,000 | 3,859,000 | 38,590 | 12 tháng |
| 7 | Ngưu tất | 31,278,135 | 31,278,135 | 312,781 | 12 tháng |
| 8 | Quế chi | 4,834,620 | 4,834,620 | 48,346 | 12 tháng |
| 9 | Quế nhục | 2,745,540 | 2,745,540 | 27,455 | 12 tháng |
| 10 | Tang chi | 238,800 | 238,800 | 2,388 | 12 tháng |
| 11 | Trạch tả | 5,565,000 | 5,565,000 | 55,650 | 12 tháng |
| 12 | Trần bì | 1,680,900 | 1,680,900 | 16,809 | 12 tháng |
| 13 | Xuyên khung | 17,484,000 | 17,484,000 | 174,840 | 12 tháng |
| 14 | A giao | 10,489,500 | 10,489,500 | 104,895 | 12 tháng |
| 15 | Bạch biển đậu | 159,600 | 159,600 | 1,596 | 12 tháng |
| 16 | Bách bộ | 119,700 | 119,700 | 1,197 | 12 tháng |
| 17 | Bạch chỉ | 1,008,000 | 1,008,000 | 10,080 | 12 tháng |
| 18 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 20,160,000 | 20,160,000 | 201,600 | 12 tháng |
| 19 | Bạch mao căn | 1,030,000 | 1,030,000 | 10,300 | 12 tháng |
| 20 | Bạch tật lê | 182,000 | 182,000 | 1,820 | 12 tháng |
| 21 | Bạch thược | 21,522,000 | 21,522,000 | 215,220 | 12 tháng |
| 22 | Bạch truật | 15,303,750 | 15,303,750 | 153,038 | 12 tháng |
| 23 | Bán hạ bắc | 1,680,000 | 1,680,000 | 16,800 | 12 tháng |
| 24 | Bồ công anh | 105,000 | 105,000 | 1,050 | 12 tháng |
| 25 | Cam thảo | 10,300,000 | 10,300,000 | 103,000 | 12 tháng |
| 26 | Can khương | 2,904,000 | 2,904,000 | 29,040 | 12 tháng |
| 27 | Cát căn | 1,098,000 | 1,098,000 | 10,980 | 12 tháng |
| 28 | Cát cánh | 2,368,000 | 2,368,000 | 23,680 | 12 tháng |
| 29 | Câu đằng | 321,000 | 321,000 | 3,210 | 12 tháng |
| 30 | Câu kỷ tử | 8,253,000 | 8,253,000 | 82,530 | 12 tháng |
| 31 | Cẩu tích | 1,197,000 | 1,197,000 | 11,970 | 12 tháng |
| 32 | Chỉ thực | 111,500 | 111,500 | 1,115 | 12 tháng |
| 33 | Chi tử | 168,000 | 168,000 | 1,680 | 12 tháng |
| 34 | Chỉ xác | 79,000 | 79,000 | 790 | 12 tháng |
| 35 | Cỏ ngọt | 535,500 | 535,500 | 5,355 | 12 tháng |
| 36 | Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 630,500 | 630,500 | 6,305 | 12 tháng |
| 37 | Cốt toái bổ | 2,850,000 | 2,850,000 | 28,500 | 12 tháng |
| 38 | Đại hoàng | 210,000 | 210,000 | 2,100 | 12 tháng |
| 39 | Đại táo | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 12 tháng |
| 40 | Dâm dương hoắc | 310,000 | 310,000 | 3,100 | 12 tháng |
| 41 | Đan sâm | 13,734,000 | 13,734,000 | 137,340 | 12 tháng |
| 42 | Đảng sâm | 47,740,000 | 47,740,000 | 477,400 | 12 tháng |
| 43 | Đào nhân | 6,600,000 | 6,600,000 | 66,000 | 12 tháng |
| 44 | Dây đau xương | 2,259,180 | 2,259,180 | 22,592 | 12 tháng |
| 45 | Đỗ trọng | 19,740,000 | 19,740,000 | 197,400 | 12 tháng |
| 46 | Độc hoạt | 16,008,000 | 16,008,000 | 160,080 | 12 tháng |
| 47 | Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) | 113,400 | 113,400 | 1,134 | 12 tháng |
| 48 | Hạ khô thảo | 193,200 | 193,200 | 1,932 | 12 tháng |
| 49 | Hậu phác | 124,950 | 124,950 | 1,250 | 12 tháng |
| 50 | Hoài sơn | 5,376,000 | 5,376,000 | 53,760 | 12 tháng |
| 51 | Hoàng bá | 2,583,000 | 2,583,000 | 25,830 | 12 tháng |
| 52 | Hoàng cầm | 651,000 | 651,000 | 6,510 | 12 tháng |
| 53 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 13,968,000 | 13,968,000 | 139,680 | 12 tháng |
| 54 | Hoàng liên | 2,964,000 | 2,964,000 | 29,640 | 12 tháng |
| 55 | Hòe hoa | 460,000 | 460,000 | 4,600 | 12 tháng |
| 56 | Hồng hoa | 15,300,000 | 15,300,000 | 153,000 | 12 tháng |
| 57 | Hương phụ | 1,760,000 | 1,760,000 | 17,600 | 12 tháng |
| 58 | Huyền sâm | 1,050,000 | 1,050,000 | 10,500 | 12 tháng |
| 59 | Hy thiêm | 230,580 | 230,580 | 2,306 | 12 tháng |
| 60 | Ích mẫu | 117,600 | 117,600 | 1,176 | 12 tháng |
| 61 | Ích trí nhân | 310,500 | 310,500 | 3,105 | 12 tháng |
| 62 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 619,500 | 619,500 | 6,195 | 12 tháng |
| 63 | Kê huyết đằng | 4,365,900 | 4,365,900 | 43,659 | 12 tháng |
| 64 | Kê nội kim | 392,000 | 392,000 | 3,920 | 12 tháng |
| 65 | Khổ sâm | 155,200 | 155,200 | 1,552 | 12 tháng |
| 66 | Khương hoàng/Uất kim | 4,050,000 | 4,050,000 | 40,500 | 12 tháng |
| 67 | Khương hoạt | 20,939,100 | 20,939,100 | 209,391 | 12 tháng |
| 68 | Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) | 837,000 | 837,000 | 8,370 | 12 tháng |
| 69 | Kim ngân hoa | 9,373,000 | 9,373,000 | 93,730 | 12 tháng |
| 70 | Kim tiền thảo | 1,228,500 | 1,228,500 | 12,285 | 12 tháng |
| 71 | Kinh giới | 485,100 | 485,100 | 4,851 | 12 tháng |
| 72 | Lá khôi | 1,068,000 | 1,068,000 | 10,680 | 12 tháng |
| 73 | Lạc tiên | 2,940,000 | 2,940,000 | 29,400 | 12 tháng |
| 74 | Liên kiều | 430,500 | 430,500 | 4,305 | 12 tháng |
| 75 | Liên nhục | 5,468,400 | 5,468,400 | 54,684 | 12 tháng |
| 76 | Liên tâm | 556,000 | 556,000 | 5,560 | 12 tháng |
| 77 | Long đởm thảo | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 78 | Lục thần khúc | 220,500 | 220,500 | 2,205 | 12 tháng |
| 79 | Mã đề | 888,300 | 888,300 | 8,883 | 12 tháng |
| 80 | Mạch môn | 6,854,000 | 6,854,000 | 68,540 | 12 tháng |
| 81 | Mạn kinh tử | 161,700 | 161,700 | 1,617 | 12 tháng |
| 82 | Mẫu đơn bì | 4,704,000 | 4,704,000 | 47,040 | 12 tháng |
| 83 | Mẫu lệ | 237,300 | 237,300 | 2,373 | 12 tháng |
| 84 | Mộc hương | 656,000 | 656,000 | 6,560 | 12 tháng |
| 85 | Mộc qua | 268,000 | 268,000 | 2,680 | 12 tháng |
| 86 | Mộc thông | 629,400 | 629,400 | 6,294 | 12 tháng |
| 87 | Nga truật | 880,000 | 880,000 | 8,800 | 12 tháng |
| 88 | Ngũ gia bì gai | 605,000 | 605,000 | 6,050 | 12 tháng |
| 89 | Ngũ vị tử | 459,000 | 459,000 | 4,590 | 12 tháng |
| 90 | Nhân trần | 401,700 | 401,700 | 4,017 | 12 tháng |
| 91 | Nhục thung dung | 925,050 | 925,050 | 9,251 | 12 tháng |
| 92 | Ô dược | 118,000 | 118,000 | 1,180 | 12 tháng |
| 93 | Ô tặc cốt | 264,000 | 264,000 | 2,640 | 12 tháng |
| 94 | Phòng phong | 38,880,000 | 38,880,000 | 388,800 | 12 tháng |
| 95 | Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 430,500 | 430,500 | 4,305 | 12 tháng |
| 96 | Phục thần | 2,702,700 | 2,702,700 | 27,027 | 12 tháng |
| 97 | Qua lâu nhân | 361,200 | 361,200 | 3,612 | 12 tháng |
| 98 | Râu ngô | 547,080 | 547,080 | 5,471 | 12 tháng |
| 99 | Sa nhân | 438,900 | 438,900 | 4,389 | 12 tháng |
| 100 | Sa sâm | 2,431,800 | 2,431,800 | 24,318 | 12 tháng |
| 101 | Sài hồ | 4,266,000 | 4,266,000 | 42,660 | 12 tháng |
| 102 | Sơn thù | 3,024,000 | 3,024,000 | 30,240 | 12 tháng |
| 103 | Sơn tra | 154,600 | 154,600 | 1,546 | 12 tháng |
| 104 | Tần giao | 29,040,000 | 29,040,000 | 290,400 | 12 tháng |
| 105 | Tang ký sinh | 4,640,000 | 4,640,000 | 46,400 | 12 tháng |
| 106 | Táo nhân | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 107 | Tế tân | 7,536,000 | 7,536,000 | 75,360 | 12 tháng |
| 108 | Thăng ma | 2,310,000 | 2,310,000 | 23,100 | 12 tháng |
| 109 | Thảo quyết minh | 115,500 | 115,500 | 1,155 | 12 tháng |
| 110 | Thiên môn đông | 2,328,000 | 2,328,000 | 23,280 | 12 tháng |
| 111 | Thiên niên kiện | 553,500 | 553,500 | 5,535 | 12 tháng |
| 112 | Thổ phục linh | 2,072,700 | 2,072,700 | 20,727 | 12 tháng |
| 113 | Thông thảo | 1,229,550 | 1,229,550 | 12,296 | 12 tháng |
| 114 | Thục địa | 24,570,000 | 24,570,000 | 245,700 | 12 tháng |
| 115 | Thương truật | 530,500 | 530,500 | 5,305 | 12 tháng |
| 116 | Thuyền thoái | 1,455,000 | 1,455,000 | 14,550 | 12 tháng |
| 117 | Tô mộc | 899,400 | 899,400 | 8,994 | 12 tháng |
| 118 | Trắc bách diệp | 131,200 | 131,200 | 1,312 | 12 tháng |
| 119 | Tri mẫu | 273,000 | 273,000 | 2,730 | 12 tháng |
| 120 | Trinh nữ hoàng cung | 110,000 | 110,000 | 1,100 | 12 tháng |
| 121 | Tục đoạn | 3,888,000 | 3,888,000 | 38,880 | 12 tháng |
| 122 | Uy linh tiên | 9,625,000 | 9,625,000 | 96,250 | 12 tháng |
| 123 | Viễn chí | 11,806,200 | 11,806,200 | 118,062 | 12 tháng |
| 124 | Xa tiền tử | 1,638,000 | 1,638,000 | 16,380 | 12 tháng |
| 125 | Xích thược | 5,200,000 | 5,200,000 | 52,000 | 12 tháng |
| 126 | Ý dĩ | 5,940,000 | 5,940,000 | 59,400 | 12 tháng |
| 127 | Xuyên bối mẫu | 9,605,000 | 9,605,000 | 96,050 | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Dự toán (VND) | 5,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cối xay |
|
| Giá từng phần lô | 515,500 |
| Dự toán (VND) | 515,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,155 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,938,000 |
| Dự toán (VND) | 1,938,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy di thực |
|
| Giá từng phần lô | 43,318,000 |
| Dự toán (VND) | 43,318,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 433,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 6,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 3,859,000 |
| Dự toán (VND) | 3,859,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,590 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 31,278,135 |
| Dự toán (VND) | 31,278,135 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 312,781 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 4,834,620 |
| Dự toán (VND) | 4,834,620 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,346 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 2,745,540 |
| Dự toán (VND) | 2,745,540 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,455 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 238,800 |
| Dự toán (VND) | 238,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,388 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Dự toán (VND) | 5,565,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,900 |
| Dự toán (VND) | 1,680,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,809 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 17,484,000 |
| Dự toán (VND) | 17,484,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 174,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A giao |
|
| Giá từng phần lô | 10,489,500 |
| Dự toán (VND) | 10,489,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,895 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Giá từng phần lô | 159,600 |
| Dự toán (VND) | 159,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,596 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Giá từng phần lô | 119,700 |
| Dự toán (VND) | 119,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,197 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Dự toán (VND) | 1,008,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 20,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 1,030,000 |
| Dự toán (VND) | 1,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch tật lê |
|
| Giá từng phần lô | 182,000 |
| Dự toán (VND) | 182,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 21,522,000 |
| Dự toán (VND) | 21,522,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 215,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 15,303,750 |
| Dự toán (VND) | 15,303,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,038 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ bắc |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Dự toán (VND) | 10,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 2,904,000 |
| Dự toán (VND) | 2,904,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 1,098,000 |
| Dự toán (VND) | 1,098,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 2,368,000 |
| Dự toán (VND) | 2,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 321,000 |
| Dự toán (VND) | 321,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,210 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 8,253,000 |
| Dự toán (VND) | 8,253,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,530 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Dự toán (VND) | 1,197,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 111,500 |
| Dự toán (VND) | 111,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,115 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 79,000 |
| Dự toán (VND) | 79,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 790 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ ngọt |
|
| Giá từng phần lô | 535,500 |
| Dự toán (VND) | 535,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,355 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Giá từng phần lô | 630,500 |
| Dự toán (VND) | 630,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,305 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 2,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Dự toán (VND) | 310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 13,734,000 |
| Dự toán (VND) | 13,734,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 47,740,000 |
| Dự toán (VND) | 47,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 477,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 2,259,180 |
| Dự toán (VND) | 2,259,180 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,592 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Dự toán (VND) | 19,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 197,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 16,008,000 |
| Dự toán (VND) | 16,008,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) |
|
| Giá từng phần lô | 113,400 |
| Dự toán (VND) | 113,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,134 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 193,200 |
| Dự toán (VND) | 193,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,932 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 124,950 |
| Dự toán (VND) | 124,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Dự toán (VND) | 5,376,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Dự toán (VND) | 2,583,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,830 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 651,000 |
| Dự toán (VND) | 651,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,510 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 13,968,000 |
| Dự toán (VND) | 13,968,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 2,964,000 |
| Dự toán (VND) | 2,964,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Dự toán (VND) | 460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Dự toán (VND) | 15,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Dự toán (VND) | 1,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 230,580 |
| Dự toán (VND) | 230,580 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,306 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 117,600 |
| Dự toán (VND) | 117,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,176 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 310,500 |
| Dự toán (VND) | 310,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,105 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 619,500 |
| Dự toán (VND) | 619,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,195 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 4,365,900 |
| Dự toán (VND) | 4,365,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,659 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê nội kim |
|
| Giá từng phần lô | 392,000 |
| Dự toán (VND) | 392,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khổ sâm |
|
| Giá từng phần lô | 155,200 |
| Dự toán (VND) | 155,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,552 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 4,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 20,939,100 |
| Dự toán (VND) | 20,939,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 209,391 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) |
|
| Giá từng phần lô | 837,000 |
| Dự toán (VND) | 837,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,370 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 9,373,000 |
| Dự toán (VND) | 9,373,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,730 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,228,500 |
| Dự toán (VND) | 1,228,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,285 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 485,100 |
| Dự toán (VND) | 485,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,851 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá khôi |
|
| Giá từng phần lô | 1,068,000 |
| Dự toán (VND) | 1,068,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 430,500 |
| Dự toán (VND) | 430,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,305 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 5,468,400 |
| Dự toán (VND) | 5,468,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,684 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 556,000 |
| Dự toán (VND) | 556,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long đởm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lục thần khúc |
|
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Dự toán (VND) | 220,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,205 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã đề |
|
| Giá từng phần lô | 888,300 |
| Dự toán (VND) | 888,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,883 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 6,854,000 |
| Dự toán (VND) | 6,854,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 161,700 |
| Dự toán (VND) | 161,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,617 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Dự toán (VND) | 4,704,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Giá từng phần lô | 237,300 |
| Dự toán (VND) | 237,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,373 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 656,000 |
| Dự toán (VND) | 656,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 268,000 |
| Dự toán (VND) | 268,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc thông |
|
| Giá từng phần lô | 629,400 |
| Dự toán (VND) | 629,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,294 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nga truật |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì gai |
|
| Giá từng phần lô | 605,000 |
| Dự toán (VND) | 605,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 459,000 |
| Dự toán (VND) | 459,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,590 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 401,700 |
| Dự toán (VND) | 401,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,017 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 925,050 |
| Dự toán (VND) | 925,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,251 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Giá từng phần lô | 118,000 |
| Dự toán (VND) | 118,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Dự toán (VND) | 264,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Dự toán (VND) | 38,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 388,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Giá từng phần lô | 430,500 |
| Dự toán (VND) | 430,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,305 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 2,702,700 |
| Dự toán (VND) | 2,702,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,027 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Qua lâu nhân |
|
| Giá từng phần lô | 361,200 |
| Dự toán (VND) | 361,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,612 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Râu ngô |
|
| Giá từng phần lô | 547,080 |
| Dự toán (VND) | 547,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,471 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 438,900 |
| Dự toán (VND) | 438,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,389 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 2,431,800 |
| Dự toán (VND) | 2,431,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,318 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 4,266,000 |
| Dự toán (VND) | 4,266,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,660 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Dự toán (VND) | 3,024,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 154,600 |
| Dự toán (VND) | 154,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,546 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Dự toán (VND) | 29,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Dự toán (VND) | 4,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 7,536,000 |
| Dự toán (VND) | 7,536,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 115,500 |
| Dự toán (VND) | 115,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,155 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Giá từng phần lô | 2,328,000 |
| Dự toán (VND) | 2,328,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 553,500 |
| Dự toán (VND) | 553,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,535 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 2,072,700 |
| Dự toán (VND) | 2,072,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,727 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thông thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,229,550 |
| Dự toán (VND) | 1,229,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,296 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Dự toán (VND) | 24,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 245,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 530,500 |
| Dự toán (VND) | 530,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,305 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuyền thoái |
|
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
| Dự toán (VND) | 1,455,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 899,400 |
| Dự toán (VND) | 899,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,994 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trắc bách diệp |
|
| Giá từng phần lô | 131,200 |
| Dự toán (VND) | 131,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,312 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Dự toán (VND) | 273,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,730 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 3,888,000 |
| Dự toán (VND) | 3,888,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 9,625,000 |
| Dự toán (VND) | 9,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 11,806,200 |
| Dự toán (VND) | 11,806,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,062 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Dự toán (VND) | 1,638,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 5,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Dự toán (VND) | 5,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên bối mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 9,605,000 |
| Dự toán (VND) | 9,605,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi