Gói thầu: Gói thầu số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200105981-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2023 14:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nam Thăng Long
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2200086641
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - Bệnh viện Nam Thăng Long 38 Tân Xuân - Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm - Hà Nội
Giá bán HSMT 800.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 645,904,435 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,459,046 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Ba kích 5,775,000 5,775,000 57,750 12 tháng
2 Cối xay 515,500 515,500 5,155 12 tháng
3 Cúc hoa 1,938,000 1,938,000 19,380 12 tháng
4 Đương quy di thực 43,318,000 43,318,000 433,180 12 tháng
5 Hà thủ ô đỏ 6,720,000 6,720,000 67,200 12 tháng
6 Long nhãn 3,859,000 3,859,000 38,590 12 tháng
7 Ngưu tất 31,278,135 31,278,135 312,781 12 tháng
8 Quế chi 4,834,620 4,834,620 48,346 12 tháng
9 Quế nhục 2,745,540 2,745,540 27,455 12 tháng
10 Tang chi 238,800 238,800 2,388 12 tháng
11 Trạch tả 5,565,000 5,565,000 55,650 12 tháng
12 Trần bì 1,680,900 1,680,900 16,809 12 tháng
13 Xuyên khung 17,484,000 17,484,000 174,840 12 tháng
14 A giao 10,489,500 10,489,500 104,895 12 tháng
15 Bạch biển đậu 159,600 159,600 1,596 12 tháng
16 Bách bộ 119,700 119,700 1,197 12 tháng
17 Bạch chỉ 1,008,000 1,008,000 10,080 12 tháng
18 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 20,160,000 20,160,000 201,600 12 tháng
19 Bạch mao căn 1,030,000 1,030,000 10,300 12 tháng
20 Bạch tật lê 182,000 182,000 1,820 12 tháng
21 Bạch thược 21,522,000 21,522,000 215,220 12 tháng
22 Bạch truật 15,303,750 15,303,750 153,038 12 tháng
23 Bán hạ bắc 1,680,000 1,680,000 16,800 12 tháng
24 Bồ công anh 105,000 105,000 1,050 12 tháng
25 Cam thảo 10,300,000 10,300,000 103,000 12 tháng
26 Can khương 2,904,000 2,904,000 29,040 12 tháng
27 Cát căn 1,098,000 1,098,000 10,980 12 tháng
28 Cát cánh 2,368,000 2,368,000 23,680 12 tháng
29 Câu đằng 321,000 321,000 3,210 12 tháng
30 Câu kỷ tử 8,253,000 8,253,000 82,530 12 tháng
31 Cẩu tích 1,197,000 1,197,000 11,970 12 tháng
32 Chỉ thực 111,500 111,500 1,115 12 tháng
33 Chi tử 168,000 168,000 1,680 12 tháng
34 Chỉ xác 79,000 79,000 790 12 tháng
35 Cỏ ngọt 535,500 535,500 5,355 12 tháng
36 Cỏ xước (Ngưu tất nam) 630,500 630,500 6,305 12 tháng
37 Cốt toái bổ 2,850,000 2,850,000 28,500 12 tháng
38 Đại hoàng 210,000 210,000 2,100 12 tháng
39 Đại táo 8,400,000 8,400,000 84,000 12 tháng
40 Dâm dương hoắc 310,000 310,000 3,100 12 tháng
41 Đan sâm 13,734,000 13,734,000 137,340 12 tháng
42 Đảng sâm 47,740,000 47,740,000 477,400 12 tháng
43 Đào nhân 6,600,000 6,600,000 66,000 12 tháng
44 Dây đau xương 2,259,180 2,259,180 22,592 12 tháng
45 Đỗ trọng 19,740,000 19,740,000 197,400 12 tháng
46 Độc hoạt 16,008,000 16,008,000 160,080 12 tháng
47 Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) 113,400 113,400 1,134 12 tháng
48 Hạ khô thảo 193,200 193,200 1,932 12 tháng
49 Hậu phác 124,950 124,950 1,250 12 tháng
50 Hoài sơn 5,376,000 5,376,000 53,760 12 tháng
51 Hoàng bá 2,583,000 2,583,000 25,830 12 tháng
52 Hoàng cầm 651,000 651,000 6,510 12 tháng
53 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 13,968,000 13,968,000 139,680 12 tháng
54 Hoàng liên 2,964,000 2,964,000 29,640 12 tháng
55 Hòe hoa 460,000 460,000 4,600 12 tháng
56 Hồng hoa 15,300,000 15,300,000 153,000 12 tháng
57 Hương phụ 1,760,000 1,760,000 17,600 12 tháng
58 Huyền sâm 1,050,000 1,050,000 10,500 12 tháng
59 Hy thiêm 230,580 230,580 2,306 12 tháng
60 Ích mẫu 117,600 117,600 1,176 12 tháng
61 Ích trí nhân 310,500 310,500 3,105 12 tháng
62 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 619,500 619,500 6,195 12 tháng
63 Kê huyết đằng 4,365,900 4,365,900 43,659 12 tháng
64 Kê nội kim 392,000 392,000 3,920 12 tháng
65 Khổ sâm 155,200 155,200 1,552 12 tháng
66 Khương hoàng/Uất kim 4,050,000 4,050,000 40,500 12 tháng
67 Khương hoạt 20,939,100 20,939,100 209,391 12 tháng
68 Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) 837,000 837,000 8,370 12 tháng
69 Kim ngân hoa 9,373,000 9,373,000 93,730 12 tháng
70 Kim tiền thảo 1,228,500 1,228,500 12,285 12 tháng
71 Kinh giới 485,100 485,100 4,851 12 tháng
72 Lá khôi 1,068,000 1,068,000 10,680 12 tháng
73 Lạc tiên 2,940,000 2,940,000 29,400 12 tháng
74 Liên kiều 430,500 430,500 4,305 12 tháng
75 Liên nhục 5,468,400 5,468,400 54,684 12 tháng
76 Liên tâm 556,000 556,000 5,560 12 tháng
77 Long đởm thảo 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
78 Lục thần khúc 220,500 220,500 2,205 12 tháng
79 Mã đề 888,300 888,300 8,883 12 tháng
80 Mạch môn 6,854,000 6,854,000 68,540 12 tháng
81 Mạn kinh tử 161,700 161,700 1,617 12 tháng
82 Mẫu đơn bì 4,704,000 4,704,000 47,040 12 tháng
83 Mẫu lệ 237,300 237,300 2,373 12 tháng
84 Mộc hương 656,000 656,000 6,560 12 tháng
85 Mộc qua 268,000 268,000 2,680 12 tháng
86 Mộc thông 629,400 629,400 6,294 12 tháng
87 Nga truật 880,000 880,000 8,800 12 tháng
88 Ngũ gia bì gai 605,000 605,000 6,050 12 tháng
89 Ngũ vị tử 459,000 459,000 4,590 12 tháng
90 Nhân trần 401,700 401,700 4,017 12 tháng
91 Nhục thung dung 925,050 925,050 9,251 12 tháng
92 Ô dược 118,000 118,000 1,180 12 tháng
93 Ô tặc cốt 264,000 264,000 2,640 12 tháng
94 Phòng phong 38,880,000 38,880,000 388,800 12 tháng
95 Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 430,500 430,500 4,305 12 tháng
96 Phục thần 2,702,700 2,702,700 27,027 12 tháng
97 Qua lâu nhân 361,200 361,200 3,612 12 tháng
98 Râu ngô 547,080 547,080 5,471 12 tháng
99 Sa nhân 438,900 438,900 4,389 12 tháng
100 Sa sâm 2,431,800 2,431,800 24,318 12 tháng
101 Sài hồ 4,266,000 4,266,000 42,660 12 tháng
102 Sơn thù 3,024,000 3,024,000 30,240 12 tháng
103 Sơn tra 154,600 154,600 1,546 12 tháng
104 Tần giao 29,040,000 29,040,000 290,400 12 tháng
105 Tang ký sinh 4,640,000 4,640,000 46,400 12 tháng
106 Táo nhân 6,000,000 6,000,000 60,000 12 tháng
107 Tế tân 7,536,000 7,536,000 75,360 12 tháng
108 Thăng ma 2,310,000 2,310,000 23,100 12 tháng
109 Thảo quyết minh 115,500 115,500 1,155 12 tháng
110 Thiên môn đông 2,328,000 2,328,000 23,280 12 tháng
111 Thiên niên kiện 553,500 553,500 5,535 12 tháng
112 Thổ phục linh 2,072,700 2,072,700 20,727 12 tháng
113 Thông thảo 1,229,550 1,229,550 12,296 12 tháng
114 Thục địa 24,570,000 24,570,000 245,700 12 tháng
115 Thương truật 530,500 530,500 5,305 12 tháng
116 Thuyền thoái 1,455,000 1,455,000 14,550 12 tháng
117 Tô mộc 899,400 899,400 8,994 12 tháng
118 Trắc bách diệp 131,200 131,200 1,312 12 tháng
119 Tri mẫu 273,000 273,000 2,730 12 tháng
120 Trinh nữ hoàng cung 110,000 110,000 1,100 12 tháng
121 Tục đoạn 3,888,000 3,888,000 38,880 12 tháng
122 Uy linh tiên 9,625,000 9,625,000 96,250 12 tháng
123 Viễn chí 11,806,200 11,806,200 118,062 12 tháng
124 Xa tiền tử 1,638,000 1,638,000 16,380 12 tháng
125 Xích thược 5,200,000 5,200,000 52,000 12 tháng
126 Ý dĩ 5,940,000 5,940,000 59,400 12 tháng
127 Xuyên bối mẫu 9,605,000 9,605,000 96,050 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 5,775,000
Dự toán (VND) 5,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cối xay
Giá từng phần lô 515,500
Dự toán (VND) 515,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,155
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 1,938,000
Dự toán (VND) 1,938,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy di thực
Giá từng phần lô 43,318,000
Dự toán (VND) 43,318,000
Số tiền bảo đảm (VND) 433,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 3,859,000
Dự toán (VND) 3,859,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 31,278,135
Dự toán (VND) 31,278,135
Số tiền bảo đảm (VND) 312,781
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 4,834,620
Dự toán (VND) 4,834,620
Số tiền bảo đảm (VND) 48,346
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 2,745,540
Dự toán (VND) 2,745,540
Số tiền bảo đảm (VND) 27,455
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang chi
Giá từng phần lô 238,800
Dự toán (VND) 238,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,388
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 5,565,000
Dự toán (VND) 5,565,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 1,680,900
Dự toán (VND) 1,680,900
Số tiền bảo đảm (VND) 16,809
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 17,484,000
Dự toán (VND) 17,484,000
Số tiền bảo đảm (VND) 174,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
A giao
Giá từng phần lô 10,489,500
Dự toán (VND) 10,489,500
Số tiền bảo đảm (VND) 104,895
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch biển đậu
Giá từng phần lô 159,600
Dự toán (VND) 159,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,596
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bách bộ
Giá từng phần lô 119,700
Dự toán (VND) 119,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,197
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 1,008,000
Dự toán (VND) 1,008,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 20,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch mao căn
Giá từng phần lô 1,030,000
Dự toán (VND) 1,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch tật lê
Giá từng phần lô 182,000
Dự toán (VND) 182,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 21,522,000
Dự toán (VND) 21,522,000
Số tiền bảo đảm (VND) 215,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 15,303,750
Dự toán (VND) 15,303,750
Số tiền bảo đảm (VND) 153,038
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán hạ bắc
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bồ công anh
Giá từng phần lô 105,000
Dự toán (VND) 105,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 10,300,000
Dự toán (VND) 10,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Can khương
Giá từng phần lô 2,904,000
Dự toán (VND) 2,904,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát căn
Giá từng phần lô 1,098,000
Dự toán (VND) 1,098,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 2,368,000
Dự toán (VND) 2,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 321,000
Dự toán (VND) 321,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,210
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 8,253,000
Dự toán (VND) 8,253,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,530
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 1,197,000
Dự toán (VND) 1,197,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ thực
Giá từng phần lô 111,500
Dự toán (VND) 111,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,115
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 168,000
Dự toán (VND) 168,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ xác
Giá từng phần lô 79,000
Dự toán (VND) 79,000
Số tiền bảo đảm (VND) 790
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ ngọt
Giá từng phần lô 535,500
Dự toán (VND) 535,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,355
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Giá từng phần lô 630,500
Dự toán (VND) 630,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,305
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 2,850,000
Dự toán (VND) 2,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại hoàng
Giá từng phần lô 210,000
Dự toán (VND) 210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 310,000
Dự toán (VND) 310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 13,734,000
Dự toán (VND) 13,734,000
Số tiền bảo đảm (VND) 137,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 47,740,000
Dự toán (VND) 47,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 477,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 2,259,180
Dự toán (VND) 2,259,180
Số tiền bảo đảm (VND) 22,592
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 19,740,000
Dự toán (VND) 19,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 197,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 16,008,000
Dự toán (VND) 16,008,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời)
Giá từng phần lô 113,400
Dự toán (VND) 113,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạ khô thảo
Giá từng phần lô 193,200
Dự toán (VND) 193,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,932
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác
Giá từng phần lô 124,950
Dự toán (VND) 124,950
Số tiền bảo đảm (VND) 1,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 5,376,000
Dự toán (VND) 5,376,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng bá
Giá từng phần lô 2,583,000
Dự toán (VND) 2,583,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,830
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 651,000
Dự toán (VND) 651,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,510
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 13,968,000
Dự toán (VND) 13,968,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng liên
Giá từng phần lô 2,964,000
Dự toán (VND) 2,964,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 460,000
Dự toán (VND) 460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 15,300,000
Dự toán (VND) 15,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 1,760,000
Dự toán (VND) 1,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 230,580
Dự toán (VND) 230,580
Số tiền bảo đảm (VND) 2,306
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu
Giá từng phần lô 117,600
Dự toán (VND) 117,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,176
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 310,500
Dự toán (VND) 310,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,105
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Giá từng phần lô 619,500
Dự toán (VND) 619,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,195
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 4,365,900
Dự toán (VND) 4,365,900
Số tiền bảo đảm (VND) 43,659
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê nội kim
Giá từng phần lô 392,000
Dự toán (VND) 392,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khổ sâm
Giá từng phần lô 155,200
Dự toán (VND) 155,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,552
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoàng/Uất kim
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 20,939,100
Dự toán (VND) 20,939,100
Số tiền bảo đảm (VND) 209,391
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)
Giá từng phần lô 837,000
Dự toán (VND) 837,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,370
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 9,373,000
Dự toán (VND) 9,373,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,730
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 1,228,500
Dự toán (VND) 1,228,500
Số tiền bảo đảm (VND) 12,285
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 485,100
Dự toán (VND) 485,100
Số tiền bảo đảm (VND) 4,851
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá khôi
Giá từng phần lô 1,068,000
Dự toán (VND) 1,068,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên kiều
Giá từng phần lô 430,500
Dự toán (VND) 430,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,305
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 5,468,400
Dự toán (VND) 5,468,400
Số tiền bảo đảm (VND) 54,684
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên tâm
Giá từng phần lô 556,000
Dự toán (VND) 556,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long đởm thảo
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lục thần khúc
Giá từng phần lô 220,500
Dự toán (VND) 220,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,205
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã đề
Giá từng phần lô 888,300
Dự toán (VND) 888,300
Số tiền bảo đảm (VND) 8,883
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 6,854,000
Dự toán (VND) 6,854,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 161,700
Dự toán (VND) 161,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,617
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 4,704,000
Dự toán (VND) 4,704,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu lệ
Giá từng phần lô 237,300
Dự toán (VND) 237,300
Số tiền bảo đảm (VND) 2,373
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 656,000
Dự toán (VND) 656,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc qua
Giá từng phần lô 268,000
Dự toán (VND) 268,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc thông
Giá từng phần lô 629,400
Dự toán (VND) 629,400
Số tiền bảo đảm (VND) 6,294
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nga truật
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì gai
Giá từng phần lô 605,000
Dự toán (VND) 605,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 459,000
Dự toán (VND) 459,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần
Giá từng phần lô 401,700
Dự toán (VND) 401,700
Số tiền bảo đảm (VND) 4,017
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Giá từng phần lô 925,050
Dự toán (VND) 925,050
Số tiền bảo đảm (VND) 9,251
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô dược
Giá từng phần lô 118,000
Dự toán (VND) 118,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô tặc cốt
Giá từng phần lô 264,000
Dự toán (VND) 264,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 38,880,000
Dự toán (VND) 38,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 388,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Giá từng phần lô 430,500
Dự toán (VND) 430,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,305
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phục thần
Giá từng phần lô 2,702,700
Dự toán (VND) 2,702,700
Số tiền bảo đảm (VND) 27,027
Thời gian THHĐ 12 tháng
Qua lâu nhân
Giá từng phần lô 361,200
Dự toán (VND) 361,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,612
Thời gian THHĐ 12 tháng
Râu ngô
Giá từng phần lô 547,080
Dự toán (VND) 547,080
Số tiền bảo đảm (VND) 5,471
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa nhân
Giá từng phần lô 438,900
Dự toán (VND) 438,900
Số tiền bảo đảm (VND) 4,389
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 2,431,800
Dự toán (VND) 2,431,800
Số tiền bảo đảm (VND) 24,318
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ
Giá từng phần lô 4,266,000
Dự toán (VND) 4,266,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,660
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 3,024,000
Dự toán (VND) 3,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 154,600
Dự toán (VND) 154,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,546
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 29,040,000
Dự toán (VND) 29,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 4,640,000
Dự toán (VND) 4,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tế tân
Giá từng phần lô 7,536,000
Dự toán (VND) 7,536,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 115,500
Dự toán (VND) 115,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,155
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên môn đông
Giá từng phần lô 2,328,000
Dự toán (VND) 2,328,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 553,500
Dự toán (VND) 553,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,535
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 2,072,700
Dự toán (VND) 2,072,700
Số tiền bảo đảm (VND) 20,727
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thông thảo
Giá từng phần lô 1,229,550
Dự toán (VND) 1,229,550
Số tiền bảo đảm (VND) 12,296
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 24,570,000
Dự toán (VND) 24,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 245,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 530,500
Dự toán (VND) 530,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,305
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thuyền thoái
Giá từng phần lô 1,455,000
Dự toán (VND) 1,455,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tô mộc
Giá từng phần lô 899,400
Dự toán (VND) 899,400
Số tiền bảo đảm (VND) 8,994
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trắc bách diệp
Giá từng phần lô 131,200
Dự toán (VND) 131,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,312
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tri mẫu
Giá từng phần lô 273,000
Dự toán (VND) 273,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,730
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trinh nữ hoàng cung
Giá từng phần lô 110,000
Dự toán (VND) 110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 3,888,000
Dự toán (VND) 3,888,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 9,625,000
Dự toán (VND) 9,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 11,806,200
Dự toán (VND) 11,806,200
Số tiền bảo đảm (VND) 118,062
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 1,638,000
Dự toán (VND) 1,638,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 5,940,000
Dự toán (VND) 5,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên bối mẫu
Giá từng phần lô 9,605,000
Dự toán (VND) 9,605,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->