Gói thầu: Gói thầu số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300393506-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300269520
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 4,187,527,475 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41.875.277 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300615652 - Ba kích 76,680,000 766,800
2 PP2300615653 - Bá tử nhân 124,950,000 1,249,500
3 PP2300615654 - Bạch biển đậu 4,032,000 40,320
4 PP2300615655 - Bách bộ 6,600,000 66,000
5 PP2300615656 - Bạch chỉ 47,659,500 476,595
6 PP2300615657 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 24,826,500 248,265
7 PP2300615658 - Bạch thược 39,763,500 397,635
8 PP2300615659 - Bạch truật 115,983,000 1,159,830
9 PP2300615660 - Bán hạ nam (Củ chóc) 17,730,000 177,300
10 PP2300615661 - Cam thảo 61,582,500 615,825
11 PP2300615662 - Can khương 7,796,250 77,963
12 PP2300615663 - Cát căn 14,091,000 140,910
13 PP2300615664 - Cát cánh 29,900,000 299,000
14 PP2300615665 - Câu đằng 16,285,500 162,855
15 PP2300615666 - Câu kỷ tử 40,020,750 400,208
16 PP2300615667 - Cẩu tích 15,655,500 156,555
17 PP2300615668 - Chỉ thực 18,228,000 182,280
18 PP2300615669 - Chi tử 24,990,000 249,900
19 PP2300615670 - Chỉ xác 5,680,000 56,800
20 PP2300615671 - Cốt toái bổ 33,264,000 332,640
21 PP2300615672 - Cúc hoa 44,658,600 446,586
22 PP2300615673 - Đại táo 25,578,000 255,780
23 PP2300615674 - Đan sâm 27,972,000 279,720
24 PP2300615675 - Đảng sâm 169,260,000 1,692,600
25 PP2300615676 - Đào nhân 63,540,750 635,408
26 PP2300615677 - Dây đau xương 10,710,000 107,100
27 PP2300615678 - Đỗ trọng 37,800,000 378,000
28 PP2300615679 - Độc hoạt 64,344,000 643,440
29 PP2300615680 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 157,920,000 1,579,200
30 PP2300615681 - Hà thủ ô đỏ 29,337,000 293,370
31 PP2300615682 - Hạnh nhân 9,516,000 95,160
32 PP2300615683 - Hoài sơn 56,000,000 560,000
33 PP2300615684 - Hoàng bá 23,688,000 236,880
34 PP2300615685 - Hoàng cầm 25,164,000 251,640
35 PP2300615686 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 70,056,000 700,560
36 PP2300615687 - Hoàng liên 55,282,500 552,825
37 PP2300615688 - Hòe hoa 57,456,000 574,560
38 PP2300615689 - Hồng hoa 36,598,800 365,988
39 PP2300615690 - Hương phụ 16,590,000 165,900
40 PP2300615691 - Huyền sâm 16,821,000 168,210
41 PP2300615692 - Ích mẫu 10,800,000 108,000
42 PP2300615693 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 13,051,500 130,515
43 PP2300615694 - Khiếm thực 19,850,000 198,500
44 PP2300615695 - Khương hoàng/Uất kim 4,680,000 46,800
45 PP2300615696 - Khương hoạt 153,300,000 1,533,000
46 PP2300615697 - Kim ngân hoa 95,225,000 952,250
47 PP2300615698 - Kim tiền thảo 3,780,000 37,800
48 PP2300615699 - Lá khôi 30,775,500 307,755
49 PP2300615700 - Liên kiều 41,820,000 418,200
50 PP2300615701 - Liên nhục 56,280,000 562,800
51 PP2300615702 - Long nhãn 25,200,000 252,000
52 PP2300615703 - Mạch môn 42,000,000 420,000
53 PP2300615704 - Mạch nha 2,730,000 27,300
54 PP2300615705 - Mẫu đơn bì 34,875,750 348,758
55 PP2300615706 - Mộc hương 16,023,000 160,230
56 PP2300615707 - Mộc qua 14,685,000 146,850
57 PP2300615708 - Một dược 20,916,000 209,160
58 PP2300615709 - Nga truật 2,250,000 22,500
59 PP2300615710 - Ngũ vị tử 50,337,000 503,370
60 PP2300615711 - Ngưu tất 76,125,000 761,250
61 PP2300615712 - Nhũ hương 24,633,000 246,330
62 PP2300615713 - Nhục thung dung 68,754,000 687,540
63 PP2300615714 - Phòng phong 135,985,500 1,359,855
64 PP2300615715 - Phục thần 45,780,000 457,800
65 PP2300615716 - Quế chi 5,342,400 53,424
66 PP2300615717 - Quế nhục 21,829,500 218,295
67 PP2300615718 - Sa nhân 19,642,875 196,429
68 PP2300615719 - Sa sâm 27,405,000 274,050
69 PP2300615720 - Sài hồ 100,000,000 1,000,000
70 PP2300615721 - Sinh địa 73,920,000 739,200
71 PP2300615722 - Sơn thù 31,248,000 312,480
72 PP2300615723 - Sơn tra 13,800,000 138,000
73 PP2300615724 - Tần giao 192,400,000 1,924,000
74 PP2300615725 - Tang chi 9,480,000 94,800
75 PP2300615726 - Tang ký sinh 21,042,000 210,420
76 PP2300615727 - Táo nhân 121,575,000 1,215,750
77 PP2300615728 - Tế tân 66,500,000 665,000
78 PP2300615729 - Thăng ma 26,460,000 264,600
79 PP2300615730 - Thảo quyết minh 9,307,200 93,072
80 PP2300615731 - Thiên môn đông 31,650,000 316,500
81 PP2300615732 - Thiên niên kiện 30,100,000 301,000
82 PP2300615733 - Thổ phục linh 30,260,000 302,600
83 PP2300615734 - Thục địa 130,830,000 1,308,300
84 PP2300615735 - Thương truật 102,375,000 1,023,750
85 PP2300615736 - Trạch tả 25,090,000 250,900
86 PP2300615737 - Trần bì 19,057,500 190,575
87 PP2300615738 - Tục đoạn 57,078,000 570,780
88 PP2300615739 - Uy linh tiên 70,200,000 702,000
89 PP2300615740 - Viễn chí 69,930,000 699,300
90 PP2300615741 - Xa tiền tử 17,280,000 172,800
91 PP2300615742 - Xích thược 30,996,000 309,960
92 PP2300615743 - Xuyên khung 94,500,000 945,000
93 PP2300615744 - Ý dĩ 24,362,100 243,621
Ba kích
Mã phần lô PP2300615652
Giá từng phần lô 76,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300615653
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300615654
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Bách bộ
Mã phần lô PP2300615655
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300615656
Giá từng phần lô 47,659,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300615657
Giá từng phần lô 24,826,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Bạch thược
Mã phần lô PP2300615658
Giá từng phần lô 39,763,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Bạch truật
Mã phần lô PP2300615659
Giá từng phần lô 115,983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300615660
Giá từng phần lô 17,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Cam thảo
Mã phần lô PP2300615661
Giá từng phần lô 61,582,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Can khương
Mã phần lô PP2300615662
Giá từng phần lô 7,796,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,963
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Cát căn
Mã phần lô PP2300615663
Giá từng phần lô 14,091,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Cát cánh
Mã phần lô PP2300615664
Giá từng phần lô 29,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Câu đằng
Mã phần lô PP2300615665
Giá từng phần lô 16,285,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300615666
Giá từng phần lô 40,020,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300615667
Giá từng phần lô 15,655,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300615668
Giá từng phần lô 18,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Chi tử
Mã phần lô PP2300615669
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300615670
Giá từng phần lô 5,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300615671
Giá từng phần lô 33,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300615672
Giá từng phần lô 44,658,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,586
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Đại táo
Mã phần lô PP2300615673
Giá từng phần lô 25,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Đan sâm
Mã phần lô PP2300615674
Giá từng phần lô 27,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300615675
Giá từng phần lô 169,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Đào nhân
Mã phần lô PP2300615676
Giá từng phần lô 63,540,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300615677
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300615678
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300615679
Giá từng phần lô 64,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300615680
Giá từng phần lô 157,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300615681
Giá từng phần lô 29,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300615682
Giá từng phần lô 9,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300615683
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300615684
Giá từng phần lô 23,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300615685
Giá từng phần lô 25,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300615686
Giá từng phần lô 70,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300615687
Giá từng phần lô 55,282,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300615688
Giá từng phần lô 57,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300615689
Giá từng phần lô 36,598,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Hương phụ
Mã phần lô PP2300615690
Giá từng phần lô 16,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300615691
Giá từng phần lô 16,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300615692
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300615693
Giá từng phần lô 13,051,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300615694
Giá từng phần lô 19,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300615695
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300615696
Giá từng phần lô 153,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300615697
Giá từng phần lô 95,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300615698
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Lá khôi
Mã phần lô PP2300615699
Giá từng phần lô 30,775,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Liên kiều
Mã phần lô PP2300615700
Giá từng phần lô 41,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Liên nhục
Mã phần lô PP2300615701
Giá từng phần lô 56,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Long nhãn
Mã phần lô PP2300615702
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Mạch môn
Mã phần lô PP2300615703
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Mạch nha
Mã phần lô PP2300615704
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300615705
Giá từng phần lô 34,875,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Mộc hương
Mã phần lô PP2300615706
Giá từng phần lô 16,023,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Mộc qua
Mã phần lô PP2300615707
Giá từng phần lô 14,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Một dược
Mã phần lô PP2300615708
Giá từng phần lô 20,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Nga truật
Mã phần lô PP2300615709
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300615710
Giá từng phần lô 50,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300615711
Giá từng phần lô 76,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300615712
Giá từng phần lô 24,633,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300615713
Giá từng phần lô 68,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Phòng phong
Mã phần lô PP2300615714
Giá từng phần lô 135,985,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,359,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Phục thần
Mã phần lô PP2300615715
Giá từng phần lô 45,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Quế chi
Mã phần lô PP2300615716
Giá từng phần lô 5,342,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Quế nhục
Mã phần lô PP2300615717
Giá từng phần lô 21,829,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Sa nhân
Mã phần lô PP2300615718
Giá từng phần lô 19,642,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,429
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Sa sâm
Mã phần lô PP2300615719
Giá từng phần lô 27,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Sài hồ
Mã phần lô PP2300615720
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Sinh địa
Mã phần lô PP2300615721
Giá từng phần lô 73,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Sơn thù
Mã phần lô PP2300615722
Giá từng phần lô 31,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Sơn tra
Mã phần lô PP2300615723
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Tần giao
Mã phần lô PP2300615724
Giá từng phần lô 192,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Tang chi
Mã phần lô PP2300615725
Giá từng phần lô 9,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300615726
Giá từng phần lô 21,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Táo nhân
Mã phần lô PP2300615727
Giá từng phần lô 121,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Tế tân
Mã phần lô PP2300615728
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Thăng ma
Mã phần lô PP2300615729
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300615730
Giá từng phần lô 9,307,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300615731
Giá từng phần lô 31,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300615732
Giá từng phần lô 30,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300615733
Giá từng phần lô 30,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Thục địa
Mã phần lô PP2300615734
Giá từng phần lô 130,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Thương truật
Mã phần lô PP2300615735
Giá từng phần lô 102,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Trạch tả
Mã phần lô PP2300615736
Giá từng phần lô 25,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Trần bì
Mã phần lô PP2300615737
Giá từng phần lô 19,057,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300615738
Giá từng phần lô 57,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300615739
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Viễn chí
Mã phần lô PP2300615740
Giá từng phần lô 69,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300615741
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Xích thược
Mã phần lô PP2300615742
Giá từng phần lô 30,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300615743
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300615744
Giá từng phần lô 24,362,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,621
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->