Gói thầu: Gói thầu số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền năm 2025-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500037429-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN NGHI LỘC
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN NGHI LỘC
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500015954
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 5,181,219,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500056959 - Ba kích 158,620,000 1,587,000
2 PP2500056960 - Bá tử nhân 108,640,000 1,087,000
3 PP2500056961 - Bách bộ 6,145,000 62,000
4 PP2500056962 - Bạch chỉ 21,000,000 210,000
5 PP2500056963 - Bách hợp 90,720,000 908,000
6 PP2500056964 - Bạch linh (phục linh) 80,640,000 807,000
7 PP2500056965 - Bạch thược 52,080,000 521,000
8 PP2500056966 - Bạch truật 124,488,000 1,245,000
9 PP2500056967 - Bán hạ nam (Củ chóc) 1,890,000 19,000
10 PP2500056968 - Cam thảo 90,720,000 908,000
11 PP2500056969 - Can khương 6,960,000 70,000
12 PP2500056970 - Cát căn 3,780,000 38,000
13 PP2500056971 - Cát cánh 4,850,000 49,000
14 PP2500056972 - Câu đằng 23,478,000 235,000
15 PP2500056973 - Câu kỷ tử 27,602,400 277,000
16 PP2500056974 - Cẩu tích 11,498,750 115,000
17 PP2500056975 - Chỉ thực sao 6,760,000 68,000
18 PP2500056976 - Chi tử 5,340,000 54,000
19 PP2500056977 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) 11,812,500 119,000
20 PP2500056978 - Cốt toái bổ 52,206,000 523,000
21 PP2500056979 - Cúc hoa vàng 17,031,000 171,000
22 PP2500056980 - Đại hoàng 12,600,000 126,000
23 PP2500056981 - Đại táo 50,400,000 504,000
24 PP2500056982 - Đan sâm 85,440,000 855,000
25 PP2500056983 - Đảng sâm 205,485,000 2,055,000
26 PP2500056984 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 110,617,500 1,107,000
27 PP2500056985 - Dây đau xương 3,933,000 40,000
28 PP2500056986 - Đỗ trọng 74,502,000 746,000
29 PP2500056987 - Độc hoạt 106,596,000 1,066,000
30 PP2500056988 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 311,000,000 3,110,000
31 PP2500056989 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 108,850,000 1,089,000
32 PP2500056990 - Hạnh nhân 3,360,000 34,000
33 PP2500056991 - Hậu phác nam (Quế rừng) 6,940,000 70,000
34 PP2500056992 - Hoài sơn 12,432,000 125,000
35 PP2500056993 - Hoàng bá 10,059,000 101,000
36 PP2500056994 - Hoàng cầm 5,230,000 53,000
37 PP2500056995 - Hoàng kỳ 117,600,000 1,176,000
38 PP2500056996 - Hoàng liên 55,125,000 552,000
39 PP2500056997 - Hòe hoa 4,180,000 42,000
40 PP2500056998 - Hồng hoa 9,921,450 100,000
41 PP2500056999 - Hương phụ 14,700,000 147,000
42 PP2500057000 - Huyền sâm 11,460,000 115,000
43 PP2500057001 - Huyết giác 55,000,000 550,000
44 PP2500057002 - Hy thiêm 36,300,000 363,000
45 PP2500057003 - Ích mẫu 2,400,000 24,000
46 PP2500057004 - Kê huyết đằng 38,220,000 383,000
47 PP2500057005 - Kê nội kim 2,310,000 24,000
48 PP2500057006 - Khiếm thực 7,182,000 72,000
49 PP2500057007 - Khương hoàng 12,780,000 128,000
50 PP2500057008 - Khương hoạt 101,096,100 1,011,000
51 PP2500057009 - Kim anh 2,420,000 25,000
52 PP2500057010 - Kim ngân hoa 16,359,000 164,000
53 PP2500057011 - Kim tiền thảo 1,220,000 13,000
54 PP2500057012 - Lá khôi 30,618,000 307,000
55 PP2500057013 - Lạc tiên 10,600,000 106,000
56 PP2500057014 - Liên kiều 9,744,000 98,000
57 PP2500057015 - Liên nhục 42,913,500 430,000
58 PP2500057016 - Liên tâm 33,480,000 335,000
59 PP2500057017 - Long nhãn 32,928,000 330,000
60 PP2500057018 - Mạch môn 32,901,000 330,000
61 PP2500057019 - Mạn kinh tử 7,070,000 71,000
62 PP2500057020 - Mẫu lệ 560,000 6,000
63 PP2500057021 - Mộc hương 5,200,000 52,000
64 PP2500057022 - Mộc thông 4,200,000 42,000
65 PP2500057023 - Một dược 4,600,000 46,000
66 PP2500057024 - Ngũ gia bì chân chim 14,340,000 144,000
67 PP2500057025 - Ngưu tất 96,432,000 965,000
68 PP2500057026 - Nhân trần 2,795,000 28,000
69 PP2500057027 - Nhục thung dung 143,600,000 1,436,000
70 PP2500057028 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 5,166,000 52,000
71 PP2500057029 - Phòng phong 287,700,000 2,877,000
72 PP2500057030 - Phụ tử (chế) 6,900,000 69,000
73 PP2500057031 - Phục thần 10,600,000 106,000
74 PP2500057032 - Quế chi 24,719,000 248,000
75 PP2500057033 - Quế nhục 4,336,500 44,000
76 PP2500057034 - Sa nhân 8,400,000 84,000
77 PP2500057035 - Sa sâm 53,842,500 539,000
78 PP2500057036 - Sinh địa 14,135,000 142,000
79 PP2500057037 - Sơn tra 1,312,500 14,000
80 PP2500057038 - Tam thất 15,455,000 155,000
81 PP2500057039 - Tần giao 314,496,000 3,145,000
82 PP2500057040 - Tang ký sinh 38,808,000 389,000
83 PP2500057041 - Táo nhân (Toan táo nhân) 180,180,000 1,802,000
84 PP2500057042 - Tế tân 84,420,000 845,000
85 PP2500057043 - Thạch quyết minh 5,370,000 54,000
86 PP2500057044 - Thạch xương bồ 37,768,500 378,000
87 PP2500057045 - Thiên ma 54,080,000 541,000
88 PP2500057046 - Thiên niên kiện 39,300,000 393,000
89 PP2500057047 - Thổ phục linh 10,269,000 103,000
90 PP2500057048 - Thục địa 86,940,000 870,000
91 PP2500057049 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 2,310,000 24,000
92 PP2500057050 - Thương truật 165,600,000 1,656,000
93 PP2500057051 - Tô mộc 2,646,000 27,000
94 PP2500057052 - Trạch tả 12,226,500 123,000
95 PP2500057053 - Trần bì 9,300,000 93,000
96 PP2500057054 - Tục đoạn 82,950,000 830,000
97 PP2500057055 - Tỳ giải 15,672,000 157,000
98 PP2500057056 - Uy linh tiên 163,600,000 1,636,000
99 PP2500057057 - Viễn chí 260,400,000 2,604,000
100 PP2500057058 - Xích thược 33,405,000 335,000
101 PP2500057059 - Xuyên khung 115,575,000 1,156,000
102 PP2500057060 - Ý dĩ 45,937,500 460,000
103 PP2500057061 - Kim anh 30,340,800 304,000
Ba kích
Mã phần lô PP2500056959
Giá từng phần lô 158,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2500056960
Giá từng phần lô 108,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2500056961
Giá từng phần lô 6,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2500056962
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bách hợp
Mã phần lô PP2500056963
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2500056964
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2500056965
Giá từng phần lô 52,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2500056966
Giá từng phần lô 124,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2500056967
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2500056968
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2500056969
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2500056970
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2500056971
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2500056972
Giá từng phần lô 23,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2500056973
Giá từng phần lô 27,602,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2500056974
Giá từng phần lô 11,498,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chỉ thực sao
Mã phần lô PP2500056975
Giá từng phần lô 6,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2500056976
Giá từng phần lô 5,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chỉ xác (chỉ xác sao cám)
Mã phần lô PP2500056977
Giá từng phần lô 11,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2500056978
Giá từng phần lô 52,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cúc hoa vàng
Mã phần lô PP2500056979
Giá từng phần lô 17,031,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2500056980
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2500056981
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2500056982
Giá từng phần lô 85,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2500056983
Giá từng phần lô 205,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2500056984
Giá từng phần lô 110,617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2500056985
Giá từng phần lô 3,933,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2500056986
Giá từng phần lô 74,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2500056987
Giá từng phần lô 106,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2500056988
Giá từng phần lô 311,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2500056989
Giá từng phần lô 108,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2500056990
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hậu phác nam (Quế rừng)
Mã phần lô PP2500056991
Giá từng phần lô 6,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2500056992
Giá từng phần lô 12,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2500056993
Giá từng phần lô 10,059,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2500056994
Giá từng phần lô 5,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2500056995
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2500056996
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2500056997
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2500056998
Giá từng phần lô 9,921,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2500056999
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2500057000
Giá từng phần lô 11,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyết giác
Mã phần lô PP2500057001
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2500057002
Giá từng phần lô 36,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2500057003
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2500057004
Giá từng phần lô 38,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2500057005
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2500057006
Giá từng phần lô 7,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoàng
Mã phần lô PP2500057007
Giá từng phần lô 12,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2500057008
Giá từng phần lô 101,096,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim anh
Mã phần lô PP2500057009
Giá từng phần lô 2,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2500057010
Giá từng phần lô 16,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2500057011
Giá từng phần lô 1,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lá khôi
Mã phần lô PP2500057012
Giá từng phần lô 30,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2500057013
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2500057014
Giá từng phần lô 9,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2500057015
Giá từng phần lô 42,913,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2500057016
Giá từng phần lô 33,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2500057017
Giá từng phần lô 32,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2500057018
Giá từng phần lô 32,901,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2500057019
Giá từng phần lô 7,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2500057020
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2500057021
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc thông
Mã phần lô PP2500057022
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Một dược
Mã phần lô PP2500057023
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2500057024
Giá từng phần lô 14,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2500057025
Giá từng phần lô 96,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2500057026
Giá từng phần lô 2,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2500057027
Giá từng phần lô 143,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2500057028
Giá từng phần lô 5,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2500057029
Giá từng phần lô 287,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phụ tử (chế)
Mã phần lô PP2500057030
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2500057031
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2500057032
Giá từng phần lô 24,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2500057033
Giá từng phần lô 4,336,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2500057034
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2500057035
Giá từng phần lô 53,842,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2500057036
Giá từng phần lô 14,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2500057037
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tam thất
Mã phần lô PP2500057038
Giá từng phần lô 15,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2500057039
Giá từng phần lô 314,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2500057040
Giá từng phần lô 38,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2500057041
Giá từng phần lô 180,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2500057042
Giá từng phần lô 84,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2500057043
Giá từng phần lô 5,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2500057044
Giá từng phần lô 37,768,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2500057045
Giá từng phần lô 54,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2500057046
Giá từng phần lô 39,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2500057047
Giá từng phần lô 10,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2500057048
Giá từng phần lô 86,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2500057049
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2500057050
Giá từng phần lô 165,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tô mộc
Mã phần lô PP2500057051
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2500057052
Giá từng phần lô 12,226,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2500057053
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2500057054
Giá từng phần lô 82,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tỳ giải
Mã phần lô PP2500057055
Giá từng phần lô 15,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2500057056
Giá từng phần lô 163,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2500057057
Giá từng phần lô 260,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2500057058
Giá từng phần lô 33,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2500057059
Giá từng phần lô 115,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2500057060
Giá từng phần lô 45,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim anh
Mã phần lô PP2500057061
Giá từng phần lô 30,340,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->