Gói thầu: Gói thầu số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền năm 2025-2027
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500037429-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN NGHI LỘC | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN NGHI LỘC |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền năm 2025-2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500015954 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 5,181,219,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500056959 - Ba kích | 158,620,000 | 1,587,000 |
| 2 | PP2500056960 - Bá tử nhân | 108,640,000 | 1,087,000 |
| 3 | PP2500056961 - Bách bộ | 6,145,000 | 62,000 |
| 4 | PP2500056962 - Bạch chỉ | 21,000,000 | 210,000 |
| 5 | PP2500056963 - Bách hợp | 90,720,000 | 908,000 |
| 6 | PP2500056964 - Bạch linh (phục linh) | 80,640,000 | 807,000 |
| 7 | PP2500056965 - Bạch thược | 52,080,000 | 521,000 |
| 8 | PP2500056966 - Bạch truật | 124,488,000 | 1,245,000 |
| 9 | PP2500056967 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 1,890,000 | 19,000 |
| 10 | PP2500056968 - Cam thảo | 90,720,000 | 908,000 |
| 11 | PP2500056969 - Can khương | 6,960,000 | 70,000 |
| 12 | PP2500056970 - Cát căn | 3,780,000 | 38,000 |
| 13 | PP2500056971 - Cát cánh | 4,850,000 | 49,000 |
| 14 | PP2500056972 - Câu đằng | 23,478,000 | 235,000 |
| 15 | PP2500056973 - Câu kỷ tử | 27,602,400 | 277,000 |
| 16 | PP2500056974 - Cẩu tích | 11,498,750 | 115,000 |
| 17 | PP2500056975 - Chỉ thực sao | 6,760,000 | 68,000 |
| 18 | PP2500056976 - Chi tử | 5,340,000 | 54,000 |
| 19 | PP2500056977 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) | 11,812,500 | 119,000 |
| 20 | PP2500056978 - Cốt toái bổ | 52,206,000 | 523,000 |
| 21 | PP2500056979 - Cúc hoa vàng | 17,031,000 | 171,000 |
| 22 | PP2500056980 - Đại hoàng | 12,600,000 | 126,000 |
| 23 | PP2500056981 - Đại táo | 50,400,000 | 504,000 |
| 24 | PP2500056982 - Đan sâm | 85,440,000 | 855,000 |
| 25 | PP2500056983 - Đảng sâm | 205,485,000 | 2,055,000 |
| 26 | PP2500056984 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 110,617,500 | 1,107,000 |
| 27 | PP2500056985 - Dây đau xương | 3,933,000 | 40,000 |
| 28 | PP2500056986 - Đỗ trọng | 74,502,000 | 746,000 |
| 29 | PP2500056987 - Độc hoạt | 106,596,000 | 1,066,000 |
| 30 | PP2500056988 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 311,000,000 | 3,110,000 |
| 31 | PP2500056989 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 108,850,000 | 1,089,000 |
| 32 | PP2500056990 - Hạnh nhân | 3,360,000 | 34,000 |
| 33 | PP2500056991 - Hậu phác nam (Quế rừng) | 6,940,000 | 70,000 |
| 34 | PP2500056992 - Hoài sơn | 12,432,000 | 125,000 |
| 35 | PP2500056993 - Hoàng bá | 10,059,000 | 101,000 |
| 36 | PP2500056994 - Hoàng cầm | 5,230,000 | 53,000 |
| 37 | PP2500056995 - Hoàng kỳ | 117,600,000 | 1,176,000 |
| 38 | PP2500056996 - Hoàng liên | 55,125,000 | 552,000 |
| 39 | PP2500056997 - Hòe hoa | 4,180,000 | 42,000 |
| 40 | PP2500056998 - Hồng hoa | 9,921,450 | 100,000 |
| 41 | PP2500056999 - Hương phụ | 14,700,000 | 147,000 |
| 42 | PP2500057000 - Huyền sâm | 11,460,000 | 115,000 |
| 43 | PP2500057001 - Huyết giác | 55,000,000 | 550,000 |
| 44 | PP2500057002 - Hy thiêm | 36,300,000 | 363,000 |
| 45 | PP2500057003 - Ích mẫu | 2,400,000 | 24,000 |
| 46 | PP2500057004 - Kê huyết đằng | 38,220,000 | 383,000 |
| 47 | PP2500057005 - Kê nội kim | 2,310,000 | 24,000 |
| 48 | PP2500057006 - Khiếm thực | 7,182,000 | 72,000 |
| 49 | PP2500057007 - Khương hoàng | 12,780,000 | 128,000 |
| 50 | PP2500057008 - Khương hoạt | 101,096,100 | 1,011,000 |
| 51 | PP2500057009 - Kim anh | 2,420,000 | 25,000 |
| 52 | PP2500057010 - Kim ngân hoa | 16,359,000 | 164,000 |
| 53 | PP2500057011 - Kim tiền thảo | 1,220,000 | 13,000 |
| 54 | PP2500057012 - Lá khôi | 30,618,000 | 307,000 |
| 55 | PP2500057013 - Lạc tiên | 10,600,000 | 106,000 |
| 56 | PP2500057014 - Liên kiều | 9,744,000 | 98,000 |
| 57 | PP2500057015 - Liên nhục | 42,913,500 | 430,000 |
| 58 | PP2500057016 - Liên tâm | 33,480,000 | 335,000 |
| 59 | PP2500057017 - Long nhãn | 32,928,000 | 330,000 |
| 60 | PP2500057018 - Mạch môn | 32,901,000 | 330,000 |
| 61 | PP2500057019 - Mạn kinh tử | 7,070,000 | 71,000 |
| 62 | PP2500057020 - Mẫu lệ | 560,000 | 6,000 |
| 63 | PP2500057021 - Mộc hương | 5,200,000 | 52,000 |
| 64 | PP2500057022 - Mộc thông | 4,200,000 | 42,000 |
| 65 | PP2500057023 - Một dược | 4,600,000 | 46,000 |
| 66 | PP2500057024 - Ngũ gia bì chân chim | 14,340,000 | 144,000 |
| 67 | PP2500057025 - Ngưu tất | 96,432,000 | 965,000 |
| 68 | PP2500057026 - Nhân trần | 2,795,000 | 28,000 |
| 69 | PP2500057027 - Nhục thung dung | 143,600,000 | 1,436,000 |
| 70 | PP2500057028 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 5,166,000 | 52,000 |
| 71 | PP2500057029 - Phòng phong | 287,700,000 | 2,877,000 |
| 72 | PP2500057030 - Phụ tử (chế) | 6,900,000 | 69,000 |
| 73 | PP2500057031 - Phục thần | 10,600,000 | 106,000 |
| 74 | PP2500057032 - Quế chi | 24,719,000 | 248,000 |
| 75 | PP2500057033 - Quế nhục | 4,336,500 | 44,000 |
| 76 | PP2500057034 - Sa nhân | 8,400,000 | 84,000 |
| 77 | PP2500057035 - Sa sâm | 53,842,500 | 539,000 |
| 78 | PP2500057036 - Sinh địa | 14,135,000 | 142,000 |
| 79 | PP2500057037 - Sơn tra | 1,312,500 | 14,000 |
| 80 | PP2500057038 - Tam thất | 15,455,000 | 155,000 |
| 81 | PP2500057039 - Tần giao | 314,496,000 | 3,145,000 |
| 82 | PP2500057040 - Tang ký sinh | 38,808,000 | 389,000 |
| 83 | PP2500057041 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 180,180,000 | 1,802,000 |
| 84 | PP2500057042 - Tế tân | 84,420,000 | 845,000 |
| 85 | PP2500057043 - Thạch quyết minh | 5,370,000 | 54,000 |
| 86 | PP2500057044 - Thạch xương bồ | 37,768,500 | 378,000 |
| 87 | PP2500057045 - Thiên ma | 54,080,000 | 541,000 |
| 88 | PP2500057046 - Thiên niên kiện | 39,300,000 | 393,000 |
| 89 | PP2500057047 - Thổ phục linh | 10,269,000 | 103,000 |
| 90 | PP2500057048 - Thục địa | 86,940,000 | 870,000 |
| 91 | PP2500057049 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 2,310,000 | 24,000 |
| 92 | PP2500057050 - Thương truật | 165,600,000 | 1,656,000 |
| 93 | PP2500057051 - Tô mộc | 2,646,000 | 27,000 |
| 94 | PP2500057052 - Trạch tả | 12,226,500 | 123,000 |
| 95 | PP2500057053 - Trần bì | 9,300,000 | 93,000 |
| 96 | PP2500057054 - Tục đoạn | 82,950,000 | 830,000 |
| 97 | PP2500057055 - Tỳ giải | 15,672,000 | 157,000 |
| 98 | PP2500057056 - Uy linh tiên | 163,600,000 | 1,636,000 |
| 99 | PP2500057057 - Viễn chí | 260,400,000 | 2,604,000 |
| 100 | PP2500057058 - Xích thược | 33,405,000 | 335,000 |
| 101 | PP2500057059 - Xuyên khung | 115,575,000 | 1,156,000 |
| 102 | PP2500057060 - Ý dĩ | 45,937,500 | 460,000 |
| 103 | PP2500057061 - Kim anh | 30,340,800 | 304,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2500056959 |
| Giá từng phần lô | 158,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500056960 |
| Giá từng phần lô | 108,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2500056961 |
| Giá từng phần lô | 6,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500056962 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500056963 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2500056964 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2500056965 |
| Giá từng phần lô | 52,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2500056966 |
| Giá từng phần lô | 124,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2500056967 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500056968 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2500056969 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2500056970 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2500056971 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500056972 |
| Giá từng phần lô | 23,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2500056973 |
| Giá từng phần lô | 27,602,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2500056974 |
| Giá từng phần lô | 11,498,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ thực sao |
|
| Mã phần lô | PP2500056975 |
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2500056976 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ xác (chỉ xác sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2500056977 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2500056978 |
| Giá từng phần lô | 52,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500056979 |
| Giá từng phần lô | 17,031,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2500056980 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2500056981 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500056982 |
| Giá từng phần lô | 85,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500056983 |
| Giá từng phần lô | 205,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2500056984 |
| Giá từng phần lô | 110,617,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2500056985 |
| Giá từng phần lô | 3,933,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2500056986 |
| Giá từng phần lô | 74,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500056987 |
| Giá từng phần lô | 106,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,066,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2500056988 |
| Giá từng phần lô | 311,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2500056989 |
| Giá từng phần lô | 108,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500056990 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hậu phác nam (Quế rừng) |
|
| Mã phần lô | PP2500056991 |
| Giá từng phần lô | 6,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2500056992 |
| Giá từng phần lô | 12,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2500056993 |
| Giá từng phần lô | 10,059,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2500056994 |
| Giá từng phần lô | 5,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2500056995 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2500056996 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500056997 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500056998 |
| Giá từng phần lô | 9,921,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2500056999 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500057000 |
| Giá từng phần lô | 11,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2500057001 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500057002 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500057003 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500057004 |
| Giá từng phần lô | 38,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2500057005 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2500057006 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2500057007 |
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500057008 |
| Giá từng phần lô | 101,096,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,011,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2500057009 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500057010 |
| Giá từng phần lô | 16,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500057011 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2500057012 |
| Giá từng phần lô | 30,618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500057013 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2500057014 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2500057015 |
| Giá từng phần lô | 42,913,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500057016 |
| Giá từng phần lô | 33,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500057017 |
| Giá từng phần lô | 32,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2500057018 |
| Giá từng phần lô | 32,901,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2500057019 |
| Giá từng phần lô | 7,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2500057020 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2500057021 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2500057022 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2500057023 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2500057024 |
| Giá từng phần lô | 14,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2500057025 |
| Giá từng phần lô | 96,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2500057026 |
| Giá từng phần lô | 2,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2500057027 |
| Giá từng phần lô | 143,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2500057028 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2500057029 |
| Giá từng phần lô | 287,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,877,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phụ tử (chế) |
|
| Mã phần lô | PP2500057030 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2500057031 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2500057032 |
| Giá từng phần lô | 24,719,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2500057033 |
| Giá từng phần lô | 4,336,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500057034 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500057035 |
| Giá từng phần lô | 53,842,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2500057036 |
| Giá từng phần lô | 14,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2500057037 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2500057038 |
| Giá từng phần lô | 15,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2500057039 |
| Giá từng phần lô | 314,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500057040 |
| Giá từng phần lô | 38,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2500057041 |
| Giá từng phần lô | 180,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2500057042 |
| Giá từng phần lô | 84,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2500057043 |
| Giá từng phần lô | 5,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2500057044 |
| Giá từng phần lô | 37,768,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2500057045 |
| Giá từng phần lô | 54,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2500057046 |
| Giá từng phần lô | 39,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2500057047 |
| Giá từng phần lô | 10,269,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2500057048 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2500057049 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2500057050 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2500057051 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2500057052 |
| Giá từng phần lô | 12,226,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2500057053 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2500057054 |
| Giá từng phần lô | 82,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2500057055 |
| Giá từng phần lô | 15,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500057056 |
| Giá từng phần lô | 163,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2500057057 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2500057058 |
| Giá từng phần lô | 33,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2500057059 |
| Giá từng phần lô | 115,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500057060 |
| Giá từng phần lô | 45,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2500057061 |
| Giá từng phần lô | 30,340,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi