Gói thầu: Gói thầu số 4: Hóa chất, vật tư, sinh phẩm xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400613097-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 199 Bộ Công an | Chủ đầu tư | Bệnh viện 199 Bộ Công an |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Hóa chất, vật tư, sinh phẩm xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400329730 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 25,152,465,845 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400555846 - Định lượng AFP | 395,960,400 | 5,939,406 |
| 2 | PP2400555847 - Định lượng CA 15-3 | 153,244,800 | 2,298,672 |
| 3 | PP2400555848 - Định lượng CEA | 437,394,400 | 6,560,916 |
| 4 | PP2400555849 - Định lượng FREE T4 | 146,081,600 | 2,191,224 |
| 5 | PP2400555850 - Chất chuẩn Free T4 | 19,550,790 | 293,262 |
| 6 | PP2400555851 - Định lượng GI Monitor | 440,578,800 | 6,608,682 |
| 7 | PP2400555852 - Định lượng HBs Ab | 89,700,000 | 1,345,500 |
| 8 | PP2400555853 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab | 23,840,112 | 357,603 |
| 9 | PP2400555854 - Phát hiện HBs Ag | 122,220,000 | 1,833,300 |
| 10 | PP2400555855 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag | 26,080,608 | 391,210 |
| 11 | PP2400555856 - Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 | 49,655,424 | 744,832 |
| 12 | PP2400555857 - Cơ chất phát quang | 398,268,000 | 5,974,020 |
| 13 | PP2400555858 - Dung dịch kiểm tra máy | 3,260,112 | 48,902 |
| 14 | PP2400555859 - Định lượng Total t3 | 182,543,200 | 2,738,148 |
| 15 | PP2400555860 - Chất chuẩn Total T3 | 25,425,504 | 381,383 |
| 16 | PP2400555861 - Định lượng Total βHCG | 136,920,000 | 2,053,800 |
| 17 | PP2400555862 - Định lượng TSH (3rd IS) | 146,081,600 | 2,191,224 |
| 18 | PP2400555863 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 10,434,360 | 156,516 |
| 19 | PP2400555864 - Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 | 48,157,200 | 722,358 |
| 20 | PP2400555865 - Định lượng hsTnI | 70,298,000 | 1,054,470 |
| 21 | PP2400555866 - Chất chuẩn hsTnI | 9,560,460 | 143,407 |
| 22 | PP2400555867 - Dung dịch rửa máy hằng ngày | 11,523,960 | 172,860 |
| 23 | PP2400555868 - Dung dịch rửa máy hằng ngày | 6,452,000 | 96,780 |
| 24 | PP2400555869 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 17,929,782 | 268,947 |
| 25 | PP2400555870 - Định lượng CA 125 | 189,912,000 | 2,848,680 |
| 26 | PP2400555871 - Định lượng total PSA | 211,258,800 | 3,168,882 |
| 27 | PP2400555872 - Chất chuẩn AFP | 19,645,500 | 294,683 |
| 28 | PP2400555873 - Chất chuẩn CA 15-3 | 27,383,868 | 410,759 |
| 29 | PP2400555874 - Chất chuẩn CEA | 19,554,000 | 293,310 |
| 30 | PP2400555875 - Chất chuẩn CA 19-9 | 32,077,740 | 481,167 |
| 31 | PP2400555876 - Chất chuẩn HBs Ab | 54,767,160 | 821,508 |
| 32 | PP2400555877 - Chất chuẩn HBs Ag | 22,307,250 | 334,609 |
| 33 | PP2400555878 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 19,551,168 | 293,268 |
| 34 | PP2400555879 - Chất chuẩn CA 125 | 20,864,760 | 312,972 |
| 35 | PP2400555880 - Chất chuẩn HybritechPSA | 11,732,160 | 175,983 |
| 36 | PP2400555881 - Dung dịch rửa dòng máy DxI | 451,500,000 | 6,772,500 |
| 37 | PP2400555882 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI | 216,590,000 | 3,248,850 |
| 38 | PP2400555883 - Định lượng Ferritin | 67,823,600 | 1,017,354 |
| 39 | PP2400555884 - Chất chuẩn Ferritin | 13,034,112 | 195,512 |
| 40 | PP2400555885 - Định lượng BNP | 115,971,600 | 1,739,574 |
| 41 | PP2400555886 - Chất chuẩn BNP | 5,500,000 | 82,500 |
| 42 | PP2400555887 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP | 6,257,370 | 93,861 |
| 43 | PP2400555888 - Định tính HIV (Ag/Ab) | 36,717,000 | 550,755 |
| 44 | PP2400555889 - Chất chuẩn HIV combo | 12,077,820 | 181,168 |
| 45 | PP2400555890 - Chất kiểm tra xét nghiệm HIV combo | 13,997,062 | 209,956 |
| 46 | PP2400555891 - Định tính HCV Ab | 63,151,200 | 947,268 |
| 47 | PP2400555892 - Chất chuẩn HCV Ab | 17,096,352 | 256,447 |
| 48 | PP2400555893 - Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 | 25,142,712 | 377,141 |
| 49 | PP2400555894 - Định lượng PCT | 53,800,500 | 807,008 |
| 50 | PP2400555895 - Chất chuẩn PCT | 19,949,188 | 299,238 |
| 51 | PP2400555896 - Định lượng Progesterone | 19,564,500 | 293,468 |
| 52 | PP2400555897 - Chất chuẩn Progesterone | 11,896,500 | 178,448 |
| 53 | PP2400555898 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Progesterone | 3,164,704 | 47,471 |
| 54 | PP2400555899 - Định lượng Testosterone | 22,820,000 | 342,300 |
| 55 | PP2400555900 - Chất chuẩn Testosterone | 11,735,685 | 176,037 |
| 56 | PP2400555901 - Định lượng CK-MB | 22,288,000 | 334,320 |
| 57 | PP2400555902 - Chất chuẩn CK-MB | 13,034,112 | 195,512 |
| 58 | PP2400555903 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access | 8,055,000 | 120,825 |
| 59 | PP2400555904 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 32,585,600 | 488,784 |
| 60 | PP2400555905 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 32,585,600 | 488,784 |
| 61 | PP2400555906 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 32,585,600 | 488,784 |
| 62 | PP2400555907 - Định lượng p2PSA | 273,823,200 | 4,107,348 |
| 63 | PP2400555908 - Chất chuẩn Hybritechp2PSA | 33,262,620 | 498,940 |
| 64 | PP2400555909 - Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritechp2PSA | 13,040,970 | 195,615 |
| 65 | PP2400555910 - Ống lấy mẫu 2.5 mL | 74,659,000 | 1,119,885 |
| 66 | PP2400555911 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải | 58,713,600 | 880,704 |
| 67 | PP2400555912 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 36,935,460 | 554,032 |
| 68 | PP2400555913 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 36,935,460 | 554,032 |
| 69 | PP2400555914 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 36,935,460 | 554,032 |
| 70 | PP2400555915 - Định lượng Acid Uric | 91,133,600 | 1,367,004 |
| 71 | PP2400555916 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 58,350,000 | 875,250 |
| 72 | PP2400555917 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 58,350,000 | 875,250 |
| 73 | PP2400555918 - Đo hoặt độ GGT (Gamma glutamyl transferase) | 49,886,496 | 748,298 |
| 74 | PP2400555919 - Định lượng CRP | 63,817,200 | 957,258 |
| 75 | PP2400555920 - Định lượng Calxi toàn phần | 17,245,140 | 258,678 |
| 76 | PP2400555921 - Đo hoặt độ CK (creatine kinaese) | 8,688,128 | 130,322 |
| 77 | PP2400555922 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol | 32,676,000 | 490,140 |
| 78 | PP2400555923 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammoniaethanol và CO2 | 3,854,520 | 57,818 |
| 79 | PP2400555924 - Hóa chất kiếm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammoniaethanol và CO2 | 8,857,530 | 132,863 |
| 80 | PP2400555925 - Hóa chất kiếm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammoniaethanol và CO2 | 8,857,530 | 132,863 |
| 81 | PP2400555926 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 53,798,496 | 806,978 |
| 82 | PP2400555927 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 20,563,644 | 308,456 |
| 83 | PP2400555928 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 20,563,644 | 308,456 |
| 84 | PP2400555929 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 20,563,644 | 308,456 |
| 85 | PP2400555930 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 7,268,000 | 109,020 |
| 86 | PP2400555931 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 8,739,200 | 131,088 |
| 87 | PP2400555932 - Dung dịch rửa | 2,493,000 | 37,395 |
| 88 | PP2400555933 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 10,904,000 | 163,560 |
| 89 | PP2400555934 - Dung dịch đệm ISE | 24,256,000 | 363,840 |
| 90 | PP2400555935 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 31,168,000 | 467,520 |
| 91 | PP2400555936 - Dung dịch rửa hệ thống máy hóa sinh | 90,960,000 | 1,364,400 |
| 92 | PP2400555937 - Định lượng sắt | 6,582,480 | 98,738 |
| 93 | PP2400555938 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 36,960,000 | 554,400 |
| 94 | PP2400555939 - Định lượng protein toàn phần | 2,398,500 | 35,978 |
| 95 | PP2400555940 - Định lượng creatinin | 26,214,408 | 393,217 |
| 96 | PP2400555941 - Định lượng glucose | 85,325,400 | 1,279,881 |
| 97 | PP2400555942 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol Anti - Streptolysin O (ASO) | 12,400,500 | 186,008 |
| 98 | PP2400555943 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ethanol Anti - Streptolysin O (ASO) | 1,319,430 | 19,792 |
| 99 | PP2400555944 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức I | 3,598,155 | 53,973 |
| 100 | PP2400555945 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức II | 4,590,972 | 68,865 |
| 101 | PP2400555946 - Định lượng Albumin | 3,919,408 | 58,792 |
| 102 | PP2400555947 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 27,675,000 | 415,125 |
| 103 | PP2400555948 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | 9,302,640 | 139,540 |
| 104 | PP2400555949 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 13,239,360 | 198,591 |
| 105 | PP2400555950 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 12,500,640 | 187,510 |
| 106 | PP2400555951 - Định lượng Ure | 35,037,000 | 525,555 |
| 107 | PP2400555952 - Định lượng Protein nước tiểu và CSF | 9,080,418 | 136,208 |
| 108 | PP2400555953 - Đo hoạt độ Amylase | 8,928,960 | 133,935 |
| 109 | PP2400555954 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 251,049,600 | 3,765,744 |
| 110 | PP2400555955 - Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 187,444,800 | 2,811,672 |
| 111 | PP2400555956 - Đo hoạt đọ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | 15,521,024 | 232,816 |
| 112 | PP2400555957 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 25,740,000 | 386,100 |
| 113 | PP2400555958 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 25,740,000 | 386,100 |
| 114 | PP2400555959 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL - Cholesterol | 2,326,320 | 34,895 |
| 115 | PP2400555960 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 16,916,832 | 253,753 |
| 116 | PP2400555961 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 20,099,682 | 301,496 |
| 117 | PP2400555962 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 | 52,499,280 | 787,490 |
| 118 | PP2400555963 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 1,183,162 | 17,748 |
| 119 | PP2400555964 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 886,832 | 13,303 |
| 120 | PP2400555965 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 886,832 | 13,303 |
| 121 | PP2400555966 - Định lượng Triglycerides | 44,043,750 | 660,658 |
| 122 | PP2400555967 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 91,737,160 | 1,376,058 |
| 123 | PP2400555968 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP | 101,496,288 | 1,522,446 |
| 124 | PP2400555969 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 44,562,160 | 668,433 |
| 125 | PP2400555970 - Định lượng CRP | 64,059,840 | 960,898 |
| 126 | PP2400555971 - HbA1c direct | 281,509,980 | 4,222,650 |
| 127 | PP2400555972 - HbA1c Calibrators | 20,790,000 | 311,850 |
| 128 | PP2400555973 - HbA1c control | 20,790,000 | 311,850 |
| 129 | PP2400555974 - CK-MB Control | 7,625,008 | 114,376 |
| 130 | PP2400555975 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | 51,553,136 | 773,298 |
| 131 | PP2400555976 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 46,496,940 | 697,455 |
| 132 | PP2400555977 - MAS UrichemTrak | 18,005,040 | 270,076 |
| 133 | PP2400555978 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 48,087,000 | 721,305 |
| 134 | PP2400555979 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 47,915,400 | 718,731 |
| 135 | PP2400555980 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 47,892,096 | 718,382 |
| 136 | PP2400555981 - Định lượng Ure | 47,198,000 | 707,970 |
| 137 | PP2400555982 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 28,811,520 | 432,173 |
| 138 | PP2400555983 - Định lượng Triglyceride | 39,388,500 | 590,828 |
| 139 | PP2400555984 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin | 27,242,790 | 408,642 |
| 140 | PP2400555985 - Định lượng Vancomycin | 49,656,960 | 744,855 |
| 141 | PP2400555986 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu | 22,079,232 | 331,189 |
| 142 | PP2400555987 - Định lượng Protein toàn phần | 9,120,000 | 136,800 |
| 143 | PP2400555988 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 7,451,535 | 111,774 |
| 144 | PP2400555989 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 8,084,245 | 121,265 |
| 145 | PP2400555990 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 8,126,430 | 121,897 |
| 146 | PP2400555991 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải | 58,713,600 | 880,704 |
| 147 | PP2400555992 - QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1 | 8,189,160 | 122,838 |
| 148 | PP2400555993 - QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 | 8,721,240 | 130,819 |
| 149 | PP2400555994 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 77,494,900 | 1,162,424 |
| 150 | PP2400555995 - Hóa chất kiểm chuẩn Amoniac,Ethanol, Bicarbonate mức bình thường | 9,000,000 | 135,000 |
| 151 | PP2400555996 - Hóa chất kiểm chuẩn Amoniac,Ethanol, Bicarbonate mức cao | 9,000,000 | 135,000 |
| 152 | PP2400555997 - Hóa chất định lượng LDL-C (trực tiếp) | 50,670,000 | 760,050 |
| 153 | PP2400555998 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL, LDL, CK-MB | 27,000,000 | 405,000 |
| 154 | PP2400555999 - Hóa chất kiểm chuẩn HDL, LDL, CK-MB mức 1 | 17,502,750 | 262,542 |
| 155 | PP2400556000 - Hóa chất kiểm chuẩn HDL, LDL, CK-MB mức 2 | 17,502,750 | 262,542 |
| 156 | PP2400556001 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức bình thường cho xét nghiệm Alcohol | 15,000,000 | 225,000 |
| 157 | PP2400556002 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức bệnh lý cho xét nghiệm Alcohol | 15,000,000 | 225,000 |
| 158 | PP2400556003 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 420,560,000 | 6,308,400 |
| 159 | PP2400556004 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 157,560,000 | 2,363,400 |
| 160 | PP2400556005 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 266,623,500 | 3,999,353 |
| 161 | PP2400556006 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 568,800,000 | 8,532,000 |
| 162 | PP2400556007 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 136,531,080 | 2,047,967 |
| 163 | PP2400556008 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học | 2,044,044 | 30,661 |
| 164 | PP2400556009 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides | 67,737,600 | 1,016,064 |
| 165 | PP2400556010 - Hóa chất xét nghiệm định lượng UREA | 40,194,000 | 602,910 |
| 166 | PP2400556011 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 90,673,920 | 1,360,109 |
| 167 | PP2400556012 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 12,788,750 | 191,833 |
| 168 | PP2400556013 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 15,086,950 | 226,306 |
| 169 | PP2400556014 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 15,806,150 | 237,094 |
| 170 | PP2400556015 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 10,804,500 | 162,068 |
| 171 | PP2400556016 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 24,430,700 | 366,461 |
| 172 | PP2400556017 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu | 20,417,640 | 306,265 |
| 173 | PP2400556018 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 45,942,200 | 689,133 |
| 174 | PP2400556019 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động | 354,240,000 | 5,313,600 |
| 175 | PP2400556020 - Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch Latex trên máy phân tích đông máu | 252,729,312 | 3,790,940 |
| 176 | PP2400556021 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | 2,242,200 | 33,633 |
| 177 | PP2400556022 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 92,580,000 | 1,388,700 |
| 178 | PP2400556023 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 2,193,360 | 32,901 |
| 179 | PP2400556024 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 49,644,000 | 744,660 |
| 180 | PP2400556025 - Nội kiểm Sinh hóa , mức 2 | 13,340,000 | 200,100 |
| 181 | PP2400556026 - Nội kiểm Sinh hóa , mức 3 | 13,340,000 | 200,100 |
| 182 | PP2400556027 - Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, âm tính | 18,680,256 | 280,204 |
| 183 | PP2400556028 - Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, dương tính | 18,680,256 | 280,204 |
| 184 | PP2400556029 - Hóa chất nội kiểm Miễn dịch, Mức 1 | 37,600,080 | 564,002 |
| 185 | PP2400556030 - Hóa chất nội kiểm Miễn dịch, Mức 2 | 37,600,080 | 564,002 |
| 186 | PP2400556031 - Hóa chất nội kiểm tim mạch, 3 mức | 15,246,000 | 228,690 |
| 187 | PP2400556032 - Ngoại kiểm tra sinh hóa | 14,560,020 | 218,401 |
| 188 | PP2400556033 - Ngoại kiểm Miễn dịch | 24,838,020 | 372,571 |
| 189 | PP2400556034 - Ngoại kiểm tra huyết học | 14,959,992 | 224,400 |
| 190 | PP2400556035 - Ngoại kiểm tra Đông máu | 13,310,004 | 199,651 |
| 191 | PP2400556036 - Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan | 19,883,501 | 298,253 |
| 192 | PP2400556037 - Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 119,575,500 | 1,793,633 |
| 193 | PP2400556038 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 51,646,000 | 774,690 |
| 194 | PP2400556039 - Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 24,636,150 | 369,543 |
| 195 | PP2400556040 - Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 41,017,200 | 615,258 |
| 196 | PP2400556041 - Hoá chất chạy mẫu có Lactate 250 Test | 121,200,000 | 1,818,000 |
| 197 | PP2400556042 - Hoá chất rửa thải toàn bộ | 62,400,000 | 936,000 |
| 198 | PP2400556043 - Thẻ xét nghiệm định lượng điện giải (Lactate), Khí máu (pH, pCO2, pO2, TCO2, HCO3, BE, sO2) dùng cho máy Abbott I-stat | 82,400,000 | 1,236,000 |
| 199 | PP2400556044 - Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch | 206,172,000 | 3,092,580 |
| 200 | PP2400556045 - Cóng phản ứng | 30,213,000 | 453,195 |
| 201 | PP2400556046 - Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 56,803,680 | 852,056 |
| 202 | PP2400556047 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid | 31,521,000 | 472,815 |
| 203 | PP2400556048 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base | 31,521,000 | 472,815 |
| 204 | PP2400556049 - Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch | 211,554,000 | 3,173,310 |
| 205 | PP2400556050 - Dung dịch rửa kim | 8,532,000 | 127,980 |
| 206 | PP2400556051 - Dung dịch rửa kim | 16,366,000 | 245,490 |
| 207 | PP2400556052 - Dung dịch rửa kim | 8,848,000 | 132,720 |
| 208 | PP2400556053 - Thanh kiểm soát độ ẩm | 12,826,000 | 192,390 |
| 209 | PP2400556054 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 70,543,440 | 1,058,152 |
| 210 | PP2400556055 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy | 26,128,000 | 391,920 |
| 211 | PP2400556056 - Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBs | 26,100,000 | 391,500 |
| 212 | PP2400556057 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg | 119,273,400 | 1,789,101 |
| 213 | PP2400556058 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do | 131,505,000 | 1,972,575 |
| 214 | PP2400556059 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3) | 145,888,080 | 2,188,322 |
| 215 | PP2400556060 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin) | 154,656,810 | 2,319,853 |
| 216 | PP2400556061 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein | 300,560,000 | 4,508,400 |
| 217 | PP2400556062 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 167,154,000 | 2,507,310 |
| 218 | PP2400556063 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 | 91,301,000 | 1,369,515 |
| 219 | PP2400556064 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 85,799,000 | 1,286,985 |
| 220 | PP2400556065 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free-PSA | 25,236,000 | 378,540 |
| 221 | PP2400556066 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA | 117,988,000 | 1,769,820 |
| 222 | PP2400556067 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 | 16,956,000 | 254,340 |
| 223 | PP2400556068 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG | 17,010,000 | 255,150 |
| 224 | PP2400556069 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 | 13,695,000 | 205,425 |
| 225 | PP2400556070 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA | 11,967,000 | 179,505 |
| 226 | PP2400556071 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | 15,291,000 | 229,365 |
| 227 | PP2400556072 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125 | 18,813,000 | 282,195 |
| 228 | PP2400556073 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 16,107,000 | 241,605 |
| 229 | PP2400556074 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên tự do dành tuyến tiền liệt | 27,750,000 | 416,250 |
| 230 | PP2400556075 - Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12 | 10,451,133 | 156,767 |
| 231 | PP2400556076 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBs | 22,521,000 | 337,815 |
| 232 | PP2400556077 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | 20,400,000 | 306,000 |
| 233 | PP2400556078 - Cuvet pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 225,258,090 | 3,378,872 |
| 234 | PP2400556079 - Cuvet phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 175,433,880 | 2,631,509 |
| 235 | PP2400556080 - Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá | 39,126,000 | 586,890 |
| 236 | PP2400556081 - Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa | 32,171,904 | 482,579 |
| 237 | PP2400556082 - Cóng đựng mẫu | 88,038,000 | 1,320,570 |
| 238 | PP2400556083 - Băng mực máy in | 101,780,000 | 1,526,700 |
| 239 | PP2400556084 - Cuộn giấy in | 42,000,000 | 630,000 |
| 240 | PP2400556085 - Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 152,175,000 | 2,282,625 |
| 241 | PP2400556086 - Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa | 162,378,000 | 2,435,670 |
| 242 | PP2400556087 - Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa | 196,182,000 | 2,942,730 |
| 243 | PP2400556088 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa | 147,960,000 | 2,219,400 |
| 244 | PP2400556089 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa | 145,279,008 | 2,179,186 |
| 245 | PP2400556090 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa | 149,965,704 | 2,249,486 |
| 246 | PP2400556091 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa | 55,988,280 | 839,825 |
| 247 | PP2400556092 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Iron Binding Capacity | 117,108,800 | 1,756,632 |
| 248 | PP2400556093 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein | 51,740,800 | 776,112 |
| 249 | PP2400556094 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin | 28,913,600 | 433,704 |
| 250 | PP2400556095 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin | 21,095,424 | 316,433 |
| 251 | PP2400556096 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin | 32,315,136 | 484,728 |
| 252 | PP2400556097 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides | 64,352,000 | 965,280 |
| 253 | PP2400556098 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase | 90,168,000 | 1,352,520 |
| 254 | PP2400556099 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen | 128,481,600 | 1,927,224 |
| 255 | PP2400556100 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium | 41,072,000 | 616,080 |
| 256 | PP2400556101 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium | 15,037,440 | 225,562 |
| 257 | PP2400556102 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine | 87,307,264 | 1,309,609 |
| 258 | PP2400556103 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron | 21,131,264 | 316,969 |
| 259 | PP2400556104 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid | 81,528,000 | 1,222,920 |
| 260 | PP2400556105 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol | 66,835,200 | 1,002,528 |
| 261 | PP2400556106 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase | 37,173,248 | 557,600 |
| 262 | PP2400556107 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase | 8,803,644 | 132,055 |
| 263 | PP2400556108 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase | 25,487,700 | 382,316 |
| 264 | PP2400556109 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase | 105,363,450 | 1,580,452 |
| 265 | PP2400556110 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase | 106,924,050 | 1,603,861 |
| 266 | PP2400556111 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol | 156,602,880 | 2,349,044 |
| 267 | PP2400556112 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein | 43,714,000 | 655,710 |
| 268 | PP2400556113 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 19,563,012 | 293,446 |
| 269 | PP2400556114 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein | 10,868,004 | 163,021 |
| 270 | PP2400556115 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase | 29,592,000 | 443,880 |
| 271 | PP2400556116 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST | 10,432,008 | 156,481 |
| 272 | PP2400556117 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L | 24,344,016 | 365,161 |
| 273 | PP2400556118 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol | 16,416,000 | 246,240 |
| 274 | PP2400556119 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL | 16,416,000 | 246,240 |
| 275 | PP2400556120 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt | 13,694,000 | 205,410 |
| 276 | PP2400556121 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol | 122,664,000 | 1,839,960 |
| 277 | PP2400556122 - Hóa chất xét nghiệm Nterminal pro-brain natriureticpeptide (NTproBNP) trong huyết thanh và huyết tương người | 224,000,000 | 3,360,000 |
| 278 | PP2400556123 - Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tim mạch, mức 1 | 3,209,994 | 48,150 |
| 279 | PP2400556124 - Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tim mạch, mức 2 | 3,870,000 | 58,050 |
| 280 | PP2400556125 - Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tim mạch, mức 3 | 4,170,006 | 62,551 |
| 281 | PP2400556126 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 1 | 6,420,000 | 96,300 |
| 282 | PP2400556127 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 2 | 6,420,000 | 96,300 |
| 283 | PP2400556128 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 3 | 6,420,000 | 96,300 |
| 284 | PP2400556129 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1 | 3,209,994 | 48,150 |
| 285 | PP2400556130 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2 | 3,870,000 | 58,050 |
| 286 | PP2400556131 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3 | 4,170,006 | 62,551 |
| 287 | PP2400556132 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 1 | 6,420,000 | 96,300 |
| 288 | PP2400556133 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 2 | 6,420,000 | 96,300 |
| 289 | PP2400556134 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 3 | 6,420,000 | 96,300 |
| 290 | PP2400556135 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 | 4,050,000 | 60,750 |
| 291 | PP2400556136 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 | 4,050,000 | 60,750 |
| 292 | PP2400556137 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 3 | 4,920,012 | 73,801 |
| 293 | PP2400556138 - Hóa chất xét nghiệm định lượng dùng trong xét nghiệm tầm soát ung thư phổi | 98,157,500 | 1,472,363 |
| 294 | PP2400556139 - Hóa chất xét nghiệm định lượng dùng trong xét nghiệm tầm soát ung thư dạ dày | 157,052,000 | 2,355,780 |
| 295 | PP2400556140 - Dung dịch đệm A | 17,948,736 | 269,232 |
| 296 | PP2400556141 - Dung dịch đệm B | 8,226,504 | 123,398 |
| 297 | PP2400556142 - Chất rửa đệm đậm đặc | 22,635,352 | 339,531 |
| 298 | PP2400556143 - Cốc đựng mẫu | 9,348,300 | 140,225 |
| 299 | PP2400556144 - Chất rửa đệm thường quy | 1,047,008 | 15,706 |
| 300 | PP2400556145 - Chất rửa giếng chuyên dụng | 12,464,400 | 186,966 |
| 301 | PP2400556146 - Thẻ định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 64,659,000 | 969,885 |
| 302 | PP2400556147 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường | 10,878,840 | 163,183 |
| 303 | PP2400556148 - Bộ kit định danh kháng thể bất thường | 20,003,500 | 300,053 |
| 304 | PP2400556149 - Bộ kit định danh kháng thể bất thường mở rộng | 8,902,960 | 133,545 |
| 305 | PP2400556150 - Thẻ định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu | 192,896,600 | 2,893,449 |
| 306 | PP2400556151 - Gelcar Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C | 36,760,500 | 551,408 |
| 307 | PP2400556152 - Thẻ định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C | 25,521,300 | 382,820 |
| 308 | PP2400556153 - Thẻ xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh và Coombs trực tiếp | 12,559,050 | 188,387 |
| 309 | PP2400556154 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động | 9,626,400 | 144,396 |
| 310 | PP2400556155 - Bộ hồng cầu kiểm chuẩn | 37,238,112 | 558,572 |
| 311 | PP2400556156 - Hồng cầu mẫu | 82,688,000 | 1,240,320 |
| 312 | PP2400556157 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động | 26,082,000 | 391,230 |
| 313 | PP2400556158 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động | 26,082,000 | 391,230 |
| 314 | PP2400556159 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c | 12,000,000 | 180,000 |
| 315 | PP2400556160 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 70,400,000 | 1,056,000 |
| 316 | PP2400556161 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 237,988,800 | 3,569,832 |
| 317 | PP2400556162 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 55,996,800 | 839,952 |
| 318 | PP2400556163 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 97,994,400 | 1,469,916 |
| 319 | PP2400556164 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 254,970,000 | 3,824,550 |
| 320 | PP2400556165 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c | 24,000,000 | 360,000 |
| 321 | PP2400556166 - Ống lấy mẫu phân xét nghiệm FIT nắp đâm xuyên | 50,400,000 | 756,000 |
| 322 | PP2400556167 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân | 6,240,000 | 93,600 |
| 323 | PP2400556168 - Chất pha loãng mẫu dùng trong xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân | 20,000,000 | 300,000 |
| 324 | PP2400556169 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân | 20,000,000 | 300,000 |
| 325 | PP2400556170 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân | 20,020,000 | 300,300 |
| 326 | PP2400556171 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calprotectin RV | 221,650,000 | 3,324,750 |
| 327 | PP2400556172 - Ống lấy mẫu phân xét nghiệm Calprotectin nắp đâm xuyên | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 328 | PP2400556173 - Chất pha loãng mẫu dùng trong xét nghiệm định lượng Calprotectin | 30,000,000 | 450,000 |
| 329 | PP2400556174 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Calprotectin | 30,000,000 | 450,000 |
| 330 | PP2400556175 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Calprotectin | 32,000,010 | 480,001 |
| 331 | PP2400556176 - Dung dịch hệ thống đậm đặc | 25,200,000 | 378,000 |
| 332 | PP2400556177 - Dung dịch rửa đậm đặc | 20,000,000 | 300,000 |
| 333 | PP2400556178 - Cuvet phản ứng | 53,250,000 | 798,750 |
| 334 | PP2400556179 - Diluent | 44,553,600 | 668,304 |
| 335 | PP2400556180 - Lyse | 157,220,000 | 2,358,300 |
| 336 | PP2400556181 - Cleaner | 39,324,000 | 589,860 |
| 337 | PP2400556182 - Control cho máy phân tích huyết học | 56,343,870 | 845,159 |
| 338 | PP2400556183 - Calibratorcho máy phân tích huyết học | 31,744,440 | 476,167 |
| 339 | PP2400556184 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl- Neelsen | 2,640,000 | 39,600 |
| 340 | PP2400556185 - Thạch máu BA | 32,000,000 | 480,000 |
| 341 | PP2400556186 - Bộ nhuộm Gram | 3,960,000 | 59,400 |
| 342 | PP2400556187 - ASLO latex | 739,200 | 11,088 |
| 343 | PP2400556188 - Chai cấy máu BHI | 10,500,000 | 157,500 |
| 344 | PP2400556189 - MacConkey Agar | 3,800,000 | 57,000 |
| 345 | PP2400556190 - Muller Hinton Agar MHA | 10,125,000 | 151,875 |
| 346 | PP2400556191 - Nutrient Broth | 6,590,000 | 98,850 |
| 347 | PP2400556192 - SS Agar | 13,320,000 | 199,800 |
| 348 | PP2400556193 - Anti A ( lọ/10ml ) | 6,715,000 | 100,725 |
| 349 | PP2400556194 - Anti AB ( lọ/10ml ) | 6,623,200 | 99,348 |
| 350 | PP2400556195 - Anti B ( lọ/10ml) | 6,290,000 | 94,350 |
| 351 | PP2400556196 - Anti D | 7,617,500 | 114,263 |
| 352 | PP2400556197 - Thạch chocolate | 22,344,000 | 335,160 |
| 353 | PP2400556198 - Đĩa thạch MC | 9,744,000 | 146,160 |
| 354 | PP2400556199 - Môi trường nuôi cấy và bảo quản vi nấm (thạch nghiêng) | 535,500 | 8,033 |
| 355 | PP2400556200 - BHI 20% glycerol | 2,047,500 | 30,713 |
| 356 | PP2400556201 - Môi trường đổ sẵn trên đĩa petri Ф 90mm | 2,142,000 | 32,130 |
| 357 | PP2400556202 - Đĩa giấy Oxidase | 1,848,000 | 27,720 |
| 358 | PP2400556203 - Đĩa giấy Optochin (P) | 252,000 | 3,780 |
| 359 | PP2400556204 - Đĩa giấy Bacitracin(A) | 460,000 | 6,900 |
| 360 | PP2400556205 - Hydrogenperoxide (H2O2) | 277,200 | 4,158 |
| 361 | PP2400556206 - Tăm bông bệnh phẩm vô trùng | 8,820,000 | 132,300 |
| 362 | PP2400556207 - Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ | 5,880,000 | 88,200 |
| 363 | PP2400556208 - Hộp Petri vô trùng 90mm | 16,170,000 | 242,550 |
| 364 | PP2400556209 - Pipette pasture vô trùng | 1,500,000 | 22,500 |
| 365 | PP2400556210 - Đĩa thạch dùng sẵn được sử dụng để kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc. Đĩa 90mm | 32,800,000 | 492,000 |
| 366 | PP2400556211 - Chủng chuẩn vi khuẩn S.aureus | 8,250,000 | 123,750 |
| 367 | PP2400556212 - Chủng chuẩn vi khuẩn E.coli | 8,250,000 | 123,750 |
| 368 | PP2400556213 - Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus pneumoniae | 6,750,000 | 101,250 |
| 369 | PP2400556214 - Chủng chuẩn vi khuẩn Shigella flexneri | 8,700,000 | 130,500 |
| 370 | PP2400556215 - Chủng chuẩn vi khuẩn Klebsiellapneumoniae | 11,550,000 | 173,250 |
| 371 | PP2400556216 - Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus pyogenes | 7,650,000 | 114,750 |
| 372 | PP2400556217 - Chủng chuẩn vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa | 6,690,000 | 100,350 |
| 373 | PP2400556218 - Bộ định danh vi khuẩn Gram âm không thuộc họ đường ruột dễ mọc | 80,800,000 | 1,212,000 |
| 374 | PP2400556219 - Bộ định danh vi khuẩn Gram âm thuộc họ đường ruột và oxydase âm tính dễ mọc | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 375 | PP2400556220 - Bộ định danh Staphylococci | 67,500,000 | 1,012,500 |
| 376 | PP2400556221 - Bộ định danh Streptococci | 37,000,000 | 555,000 |
| 377 | PP2400556222 - Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 1ml | 22,200,000 | 333,000 |
| 378 | PP2400556223 - Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 2ml | 29,600,000 | 444,000 |
| 379 | PP2400556224 - Thước thử phản ứng indol | 11,235,000 | 168,525 |
| 380 | PP2400556225 - Thuốc thử Nitrate chứa Sulfanilic Acid | 9,450,000 | 141,750 |
| 381 | PP2400556226 - Thuốc thử Nitrate chứa n,n-Dimethyl-1-naphthylamine | 4,725,000 | 70,875 |
| 382 | PP2400556227 - Thuốc thử Oxidase | 25,340,000 | 380,100 |
| 383 | PP2400556228 - Môi trường nuôi cấy sinh màu | 19,600,000 | 294,000 |
| 384 | PP2400556229 - Kit tách chiết máy dùng trong sinh học phân tử | 34,000,000 | 510,000 |
| 385 | PP2400556230 - Khay kháng sinh đồ thủ công MIC | 78,900,000 | 1,183,500 |
| 386 | PP2400556231 - Môi trường canh thang Muler Hilton | 11,058,000 | 165,870 |
| 387 | PP2400556232 - Dung dịch pha huyền dịch kháng sinh đồ MIC | 7,890,000 | 118,350 |
| 388 | PP2400556233 - Bộ định danh nấm men và vi sinh vật tương tự | 23,000,000 | 345,000 |
| 389 | PP2400556234 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- đĩa kháng sinh các loại | 33,150,000 | 497,250 |
| 390 | PP2400556235 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides | 54,000,000 | 810,000 |
| 391 | PP2400556236 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma spinigerum | 54,000,000 | 810,000 |
| 392 | PP2400556237 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis | 54,000,000 | 810,000 |
| 393 | PP2400556238 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus | 54,000,000 | 810,000 |
| 394 | PP2400556239 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Toxocara | 54,000,000 | 810,000 |
| 395 | PP2400556240 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola | 54,000,000 | 810,000 |
| 396 | PP2400556241 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Paragonimus | 54,000,000 | 810,000 |
| 397 | PP2400556242 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Trichinella | 54,000,000 | 810,000 |
| 398 | PP2400556243 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Entamoeba Histolytica | 54,000,000 | 810,000 |
| 399 | PP2400556244 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Ancylostoma | 54,000,000 | 810,000 |
| 400 | PP2400556245 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Filariasis | 54,000,000 | 810,000 |
| 401 | PP2400556246 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Ascaris | 54,000,000 | 810,000 |
| 402 | PP2400556247 - Bộ định danh IVD NK-IDS 14 GNR | 14,700,000 | 220,500 |
| 403 | PP2400556248 - Môi trường sinh màu phân lập và biệt hóa vi sinh vật gây bệnh từ nước tiểu thông qua màu sắc khuẩn lạc trên đĩa thạch nuôi cấy | 25,000,000 | 375,000 |
| 404 | PP2400556249 - Bộxét nghiệm IVD định lượng Vi rút viêm gan C | 76,229,952 | 1,143,450 |
| 405 | PP2400556250 - Hóa chất dùng cho tách chiết acid nucleic | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 406 | PP2400556251 - Kit xét nghiệm HBV | 221,812,416 | 3,327,188 |
| 407 | PP2400556252 - Test nhanh phát hiện phân biệt kháng nguyên virus cúm A, cúm B, và cúm A (H1N1) từ mẫu tăm bông dịch mũi, họng | 18,750,000 | 281,250 |
| 408 | PP2400556253 - Test Dengue IgM/IgG | 10,529,800 | 157,947 |
| 409 | PP2400556254 - Test HbeAg | 5,680,000 | 85,200 |
| 410 | PP2400556255 - Test thử thai | 10,850,000 | 162,750 |
| 411 | PP2400556256 - Test pylori (clotest ) | 23,100,000 | 346,500 |
| 412 | PP2400556257 - Test xét nghiệm nước tiểu 13 thông số | 37,220,400 | 558,306 |
| 413 | PP2400556258 - Test TB (Lao) | 481,320,000 | 7,219,800 |
| 414 | PP2400556259 - Test nhanh Phát hiện virus HIV | 291,060,000 | 4,365,900 |
| 415 | PP2400556260 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B trong mẫu huyết thanh, huyết tương người | 249,480,000 | 3,742,200 |
| 416 | PP2400556261 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori | 58,320,000 | 874,800 |
| 417 | PP2400556262 - Test nhanh Phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng Treponema pallidum | 98,500,000 | 1,477,500 |
| 418 | PP2400556263 - Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 419 | PP2400556264 - Test nhanh phát hiện định tính hemoglobin máu trong mẫu phân người | 1,995,000 | 29,925 |
| 420 | PP2400556265 - Test Nước tiểu 11 thông số | 106,575,000 | 1,598,625 |
| 421 | PP2400556266 - Que thử đường huyết | 12,154,000 | 182,310 |
| 422 | PP2400556267 - Kim lấy máu thử đường huyết | 2,060,000 | 30,900 |
| 423 | PP2400556268 - Doa 4 in 1 (Met/THC/MDMA/MOP) (Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số) | 85,248,000 | 1,278,720 |
| 424 | PP2400556269 - Test Dengue NS1 | 80,780,000 | 1,211,700 |
| 425 | PP2400556270 - Test thử Morphin. | 5,187,000 | 77,805 |
| 426 | PP2400556271 - Kit xét nghiệm VK lao | 16,500,000 | 247,500 |
| 427 | PP2400556272 - Kit xét nghiệm phát hiện 13 tác nhân | 51,950,040 | 779,251 |
| 428 | PP2400556273 - Kit phát hiện kháng thể Treponema Pallidum | 3,493,600 | 52,404 |
| 429 | PP2400556274 - Anti HEV | 66,150,000 | 992,250 |
| 430 | PP2400556275 - Anti HAV | 59,850,000 | 897,750 |
| 431 | PP2400556276 - Kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung thinprep pap test | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 432 | PP2400556277 - Phát hiện kháng nguyên NS1 virus SXH | 52,500,000 | 787,500 |
| 433 | PP2400556278 - Test Dengue IgM/IgG FIA | 16,627,800 | 249,417 |
| 434 | PP2400556279 - Phát hiện kháng nguyên đặc hiệu virus cúm A, B | 29,030,400 | 435,456 |
| 435 | PP2400556280 - Test HIV dùng trong khẳng định HIV | 32,550,000 | 488,250 |
| 436 | PP2400556281 - Test dị nguyên | 56,650,000 | 849,750 |
| 437 | PP2400556282 - Ống chân không XN huyết học 2ml, chất chống đông K2ETDA | 123,728,000 | 1,855,920 |
| 438 | PP2400556283 - Ống lấy mẫu máu lắng | 20,820,000 | 312,300 |
| 439 | PP2400556284 - Ống lấy mẫu 2.0 mL | 6,640,000 | 99,600 |
| 440 | PP2400556285 - Ống chân không serum 3.5ml, có gel và chất kích thích đông | 21,120,000 | 316,800 |
| 441 | PP2400556286 - Ống chân không XN đường máu 2ml, chất chống đông kali Oxalate, chất bảo quản Natri Florid | 17,490,000 | 262,350 |
| 442 | PP2400556287 - Ống chân không 2ml, chất chống đông Sodium Citrate 3,2% | 5,062,500 | 75,938 |
| 443 | PP2400556288 - Kim hút chân không 22G, đốc trong | 32,880,000 | 493,200 |
| 444 | PP2400556289 - Holder chuẩn dùng một lần | 1,071,000 | 16,065 |
| 445 | PP2400556290 - Đầu col vàng (Pipe Tips 200μl) | 45,060,000 | 675,900 |
| 446 | PP2400556291 - Đầu col xanh (Pipe Tips 1000μl) | 25,260,000 | 378,900 |
| 447 | PP2400556292 - Ống chân không serum 3.5ml, có gel và chất kích thích đông | 123,728,000 | 1,855,920 |
| 448 | PP2400556293 - Bộ Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu | 15,500,000 | 232,500 |
| 449 | PP2400556294 - Glucose | 1,764,000 | 26,460 |
| 450 | PP2400556295 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c | 6,654,999 | 99,825 |
| 451 | PP2400556296 - Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch | 18,756,000 | 281,340 |
| 452 | PP2400556297 - Chương trình Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng | 18,744,012 | 281,161 |
| 453 | PP2400556298 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 13,310,000 | 199,650 |
| 454 | PP2400556299 - Chương trình Ngoại kiểm Giang Mai | 13,683,996 | 205,260 |
| 455 | PP2400556300 - Test nhanh phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hay máu toàn phần trong người | 82,000,000 | 1,230,000 |
| 456 | PP2400556301 - Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV tuýp 1 (bao gồm nhóm O) và/hoặc HIV tuýp 2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương người | 36,000,000 | 540,000 |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400555846 |
| Giá từng phần lô | 395,960,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,939,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400555847 |
| Giá từng phần lô | 153,244,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,298,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400555848 |
| Giá từng phần lô | 437,394,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,560,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng FREE T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400555849 |
| Giá từng phần lô | 146,081,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,191,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400555850 |
| Giá từng phần lô | 19,550,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng GI Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400555851 |
| Giá từng phần lô | 440,578,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,608,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400555852 |
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400555853 |
| Giá từng phần lô | 23,840,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phát hiện HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400555854 |
| Giá từng phần lô | 122,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,833,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400555855 |
| Giá từng phần lô | 26,080,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400555856 |
| Giá từng phần lô | 49,655,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400555857 |
| Giá từng phần lô | 398,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,974,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2400555858 |
| Giá từng phần lô | 3,260,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Total t3 |
|
| Mã phần lô | PP2400555859 |
| Giá từng phần lô | 182,543,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,738,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400555860 |
| Giá từng phần lô | 25,425,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Total βHCG |
|
| Mã phần lô | PP2400555861 |
| Giá từng phần lô | 136,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,053,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400555862 |
| Giá từng phần lô | 146,081,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,191,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400555863 |
| Giá từng phần lô | 10,434,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400555864 |
| Giá từng phần lô | 48,157,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400555865 |
| Giá từng phần lô | 70,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400555866 |
| Giá từng phần lô | 9,560,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hằng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400555867 |
| Giá từng phần lô | 11,523,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hằng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400555868 |
| Giá từng phần lô | 6,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400555869 |
| Giá từng phần lô | 17,929,782 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400555870 |
| Giá từng phần lô | 189,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,848,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400555871 |
| Giá từng phần lô | 211,258,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400555872 |
| Giá từng phần lô | 19,645,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400555873 |
| Giá từng phần lô | 27,383,868 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400555874 |
| Giá từng phần lô | 19,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400555875 |
| Giá từng phần lô | 32,077,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400555876 |
| Giá từng phần lô | 54,767,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400555877 |
| Giá từng phần lô | 22,307,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400555878 |
| Giá từng phần lô | 19,551,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400555879 |
| Giá từng phần lô | 20,864,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn HybritechPSA |
|
| Mã phần lô | PP2400555880 |
| Giá từng phần lô | 11,732,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400555881 |
| Giá từng phần lô | 451,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,772,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400555882 |
| Giá từng phần lô | 216,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,248,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400555883 |
| Giá từng phần lô | 67,823,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400555884 |
| Giá từng phần lô | 13,034,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400555885 |
| Giá từng phần lô | 115,971,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,739,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400555886 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400555887 |
| Giá từng phần lô | 6,257,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính HIV (Ag/Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400555888 |
| Giá từng phần lô | 36,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn HIV combo |
|
| Mã phần lô | PP2400555889 |
| Giá từng phần lô | 12,077,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HIV combo |
|
| Mã phần lô | PP2400555890 |
| Giá từng phần lô | 13,997,062 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400555891 |
| Giá từng phần lô | 63,151,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400555892 |
| Giá từng phần lô | 17,096,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 |
|
| Mã phần lô | PP2400555893 |
| Giá từng phần lô | 25,142,712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400555894 |
| Giá từng phần lô | 53,800,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400555895 |
| Giá từng phần lô | 19,949,188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400555896 |
| Giá từng phần lô | 19,564,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400555897 |
| Giá từng phần lô | 11,896,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400555898 |
| Giá từng phần lô | 3,164,704 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400555899 |
| Giá từng phần lô | 22,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400555900 |
| Giá từng phần lô | 11,735,685 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400555901 |
| Giá từng phần lô | 22,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400555902 |
| Giá từng phần lô | 13,034,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access |
|
| Mã phần lô | PP2400555903 |
| Giá từng phần lô | 8,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400555904 |
| Giá từng phần lô | 32,585,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400555905 |
| Giá từng phần lô | 32,585,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400555906 |
| Giá từng phần lô | 32,585,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400555907 |
| Giá từng phần lô | 273,823,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,107,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Hybritechp2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400555908 |
| Giá từng phần lô | 33,262,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritechp2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400555909 |
| Giá từng phần lô | 13,040,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy mẫu 2.5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400555910 |
| Giá từng phần lô | 74,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400555911 |
| Giá từng phần lô | 58,713,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400555912 |
| Giá từng phần lô | 36,935,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400555913 |
| Giá từng phần lô | 36,935,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400555914 |
| Giá từng phần lô | 36,935,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400555915 |
| Giá từng phần lô | 91,133,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400555916 |
| Giá từng phần lô | 58,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400555917 |
| Giá từng phần lô | 58,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoặt độ GGT (Gamma glutamyl transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2400555918 |
| Giá từng phần lô | 49,886,496 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400555919 |
| Giá từng phần lô | 63,817,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Calxi toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400555920 |
| Giá từng phần lô | 17,245,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoặt độ CK (creatine kinaese) |
|
| Mã phần lô | PP2400555921 |
| Giá từng phần lô | 8,688,128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400555922 |
| Giá từng phần lô | 32,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammoniaethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400555923 |
| Giá từng phần lô | 3,854,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiếm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammoniaethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400555924 |
| Giá từng phần lô | 8,857,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiếm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammoniaethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400555925 |
| Giá từng phần lô | 8,857,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400555926 |
| Giá từng phần lô | 53,798,496 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400555927 |
| Giá từng phần lô | 20,563,644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400555928 |
| Giá từng phần lô | 20,563,644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400555929 |
| Giá từng phần lô | 20,563,644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400555930 |
| Giá từng phần lô | 7,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400555931 |
| Giá từng phần lô | 8,739,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400555932 |
| Giá từng phần lô | 2,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400555933 |
| Giá từng phần lô | 10,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2400555934 |
| Giá từng phần lô | 24,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2400555935 |
| Giá từng phần lô | 31,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400555936 |
| Giá từng phần lô | 90,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,364,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400555937 |
| Giá từng phần lô | 6,582,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400555938 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400555939 |
| Giá từng phần lô | 2,398,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400555940 |
| Giá từng phần lô | 26,214,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400555941 |
| Giá từng phần lô | 85,325,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,279,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol Anti - Streptolysin O (ASO) |
|
| Mã phần lô | PP2400555942 |
| Giá từng phần lô | 12,400,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm ethanol Anti - Streptolysin O (ASO) |
|
| Mã phần lô | PP2400555943 |
| Giá từng phần lô | 1,319,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức I |
|
| Mã phần lô | PP2400555944 |
| Giá từng phần lô | 3,598,155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức II |
|
| Mã phần lô | PP2400555945 |
| Giá từng phần lô | 4,590,972 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400555946 |
| Giá từng phần lô | 3,919,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400555947 |
| Giá từng phần lô | 27,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400555948 |
| Giá từng phần lô | 9,302,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2400555949 |
| Giá từng phần lô | 13,239,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400555950 |
| Giá từng phần lô | 12,500,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400555951 |
| Giá từng phần lô | 35,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Protein nước tiểu và CSF |
|
| Mã phần lô | PP2400555952 |
| Giá từng phần lô | 9,080,418 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400555953 |
| Giá từng phần lô | 8,928,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400555954 |
| Giá từng phần lô | 251,049,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,765,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400555955 |
| Giá từng phần lô | 187,444,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,811,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt đọ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400555956 |
| Giá từng phần lô | 15,521,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400555957 |
| Giá từng phần lô | 25,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400555958 |
| Giá từng phần lô | 25,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL - Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400555959 |
| Giá từng phần lô | 2,326,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400555960 |
| Giá từng phần lô | 16,916,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400555961 |
| Giá từng phần lô | 20,099,682 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400555962 |
| Giá từng phần lô | 52,499,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400555963 |
| Giá từng phần lô | 1,183,162 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400555964 |
| Giá từng phần lô | 886,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400555965 |
| Giá từng phần lô | 886,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400555966 |
| Giá từng phần lô | 44,043,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2400555967 |
| Giá từng phần lô | 91,737,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,376,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400555968 |
| Giá từng phần lô | 101,496,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400555969 |
| Giá từng phần lô | 44,562,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400555970 |
| Giá từng phần lô | 64,059,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1c direct |
|
| Mã phần lô | PP2400555971 |
| Giá từng phần lô | 281,509,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,222,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1c Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400555972 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1c control |
|
| Mã phần lô | PP2400555973 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK-MB Control |
|
| Mã phần lô | PP2400555974 |
| Giá từng phần lô | 7,625,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400555975 |
| Giá từng phần lô | 51,553,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 773,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400555976 |
| Giá từng phần lô | 46,496,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MAS UrichemTrak |
|
| Mã phần lô | PP2400555977 |
| Giá từng phần lô | 18,005,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400555978 |
| Giá từng phần lô | 48,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400555979 |
| Giá từng phần lô | 47,915,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400555980 |
| Giá từng phần lô | 47,892,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400555981 |
| Giá từng phần lô | 47,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400555982 |
| Giá từng phần lô | 28,811,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400555983 |
| Giá từng phần lô | 39,388,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400555984 |
| Giá từng phần lô | 27,242,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400555985 |
| Giá từng phần lô | 49,656,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400555986 |
| Giá từng phần lô | 22,079,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400555987 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400555988 |
| Giá từng phần lô | 7,451,535 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400555989 |
| Giá từng phần lô | 8,084,245 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400555990 |
| Giá từng phần lô | 8,126,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400555991 |
| Giá từng phần lô | 58,713,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400555992 |
| Giá từng phần lô | 8,189,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400555993 |
| Giá từng phần lô | 8,721,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400555994 |
| Giá từng phần lô | 77,494,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn Amoniac,Ethanol, Bicarbonate mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400555995 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn Amoniac,Ethanol, Bicarbonate mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400555996 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng LDL-C (trực tiếp) |
|
| Mã phần lô | PP2400555997 |
| Giá từng phần lô | 50,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn HDL, LDL, CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400555998 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn HDL, LDL, CK-MB mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400555999 |
| Giá từng phần lô | 17,502,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn HDL, LDL, CK-MB mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400556000 |
| Giá từng phần lô | 17,502,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức bình thường cho xét nghiệm Alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2400556001 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức bệnh lý cho xét nghiệm Alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2400556002 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400556003 |
| Giá từng phần lô | 420,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,308,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400556004 |
| Giá từng phần lô | 157,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,363,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400556005 |
| Giá từng phần lô | 266,623,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,999,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400556006 |
| Giá từng phần lô | 568,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400556007 |
| Giá từng phần lô | 136,531,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400556008 |
| Giá từng phần lô | 2,044,044 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400556009 |
| Giá từng phần lô | 67,737,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng UREA |
|
| Mã phần lô | PP2400556010 |
| Giá từng phần lô | 40,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400556011 |
| Giá từng phần lô | 90,673,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400556012 |
| Giá từng phần lô | 12,788,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400556013 |
| Giá từng phần lô | 15,086,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400556014 |
| Giá từng phần lô | 15,806,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400556015 |
| Giá từng phần lô | 10,804,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400556016 |
| Giá từng phần lô | 24,430,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400556017 |
| Giá từng phần lô | 20,417,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400556018 |
| Giá từng phần lô | 45,942,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400556019 |
| Giá từng phần lô | 354,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,313,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch Latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400556020 |
| Giá từng phần lô | 252,729,312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,790,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400556021 |
| Giá từng phần lô | 2,242,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400556022 |
| Giá từng phần lô | 92,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,388,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400556023 |
| Giá từng phần lô | 2,193,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400556024 |
| Giá từng phần lô | 49,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Sinh hóa , mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400556025 |
| Giá từng phần lô | 13,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Sinh hóa , mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400556026 |
| Giá từng phần lô | 13,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, âm tính |
|
| Mã phần lô | PP2400556027 |
| Giá từng phần lô | 18,680,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400556028 |
| Giá từng phần lô | 18,680,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch, Mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400556029 |
| Giá từng phần lô | 37,600,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch, Mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400556030 |
| Giá từng phần lô | 37,600,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm tim mạch, 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400556031 |
| Giá từng phần lô | 15,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400556032 |
| Giá từng phần lô | 14,560,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400556033 |
| Giá từng phần lô | 24,838,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,571 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400556034 |
| Giá từng phần lô | 14,959,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm tra Đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400556035 |
| Giá từng phần lô | 13,310,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan |
|
| Mã phần lô | PP2400556036 |
| Giá từng phần lô | 19,883,501 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400556037 |
| Giá từng phần lô | 119,575,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,793,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400556038 |
| Giá từng phần lô | 51,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400556039 |
| Giá từng phần lô | 24,636,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400556040 |
| Giá từng phần lô | 41,017,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chạy mẫu có Lactate 250 Test |
|
| Mã phần lô | PP2400556041 |
| Giá từng phần lô | 121,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất rửa thải toàn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400556042 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định lượng điện giải (Lactate), Khí máu (pH, pCO2, pO2, TCO2, HCO3, BE, sO2) dùng cho máy Abbott I-stat |
|
| Mã phần lô | PP2400556043 |
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400556044 |
| Giá từng phần lô | 206,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,092,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400556045 |
| Giá từng phần lô | 30,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400556046 |
| Giá từng phần lô | 56,803,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400556047 |
| Giá từng phần lô | 31,521,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base |
|
| Mã phần lô | PP2400556048 |
| Giá từng phần lô | 31,521,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400556049 |
| Giá từng phần lô | 211,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,173,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400556050 |
| Giá từng phần lô | 8,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400556051 |
| Giá từng phần lô | 16,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400556052 |
| Giá từng phần lô | 8,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh kiểm soát độ ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400556053 |
| Giá từng phần lô | 12,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400556054 |
| Giá từng phần lô | 70,543,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2400556055 |
| Giá từng phần lô | 26,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBs |
|
| Mã phần lô | PP2400556056 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400556057 |
| Giá từng phần lô | 119,273,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,789,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400556058 |
| Giá từng phần lô | 131,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,972,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3) |
|
| Mã phần lô | PP2400556059 |
| Giá từng phần lô | 145,888,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,188,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin) |
|
| Mã phần lô | PP2400556060 |
| Giá từng phần lô | 154,656,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,319,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2400556061 |
| Giá từng phần lô | 300,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,508,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400556062 |
| Giá từng phần lô | 167,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,507,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400556063 |
| Giá từng phần lô | 91,301,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,369,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400556064 |
| Giá từng phần lô | 85,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free-PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400556065 |
| Giá từng phần lô | 25,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400556066 |
| Giá từng phần lô | 117,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,769,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400556067 |
| Giá từng phần lô | 16,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG |
|
| Mã phần lô | PP2400556068 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400556069 |
| Giá từng phần lô | 13,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400556070 |
| Giá từng phần lô | 11,967,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400556071 |
| Giá từng phần lô | 15,291,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400556072 |
| Giá từng phần lô | 18,813,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400556073 |
| Giá từng phần lô | 16,107,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên tự do dành tuyến tiền liệt |
|
| Mã phần lô | PP2400556074 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12 |
|
| Mã phần lô | PP2400556075 |
| Giá từng phần lô | 10,451,133 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBs |
|
| Mã phần lô | PP2400556076 |
| Giá từng phần lô | 22,521,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400556077 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvet pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400556078 |
| Giá từng phần lô | 225,258,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,378,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvet phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400556079 |
| Giá từng phần lô | 175,433,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,631,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400556080 |
| Giá từng phần lô | 39,126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400556081 |
| Giá từng phần lô | 32,171,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400556082 |
| Giá từng phần lô | 88,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng mực máy in |
|
| Mã phần lô | PP2400556083 |
| Giá từng phần lô | 101,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,526,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn giấy in |
|
| Mã phần lô | PP2400556084 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400556085 |
| Giá từng phần lô | 152,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,282,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400556086 |
| Giá từng phần lô | 162,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,435,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400556087 |
| Giá từng phần lô | 196,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,942,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400556088 |
| Giá từng phần lô | 147,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,219,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400556089 |
| Giá từng phần lô | 145,279,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,179,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400556090 |
| Giá từng phần lô | 149,965,704 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400556091 |
| Giá từng phần lô | 55,988,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Iron Binding Capacity |
|
| Mã phần lô | PP2400556092 |
| Giá từng phần lô | 117,108,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,756,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400556093 |
| Giá từng phần lô | 51,740,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400556094 |
| Giá từng phần lô | 28,913,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400556095 |
| Giá từng phần lô | 21,095,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400556096 |
| Giá từng phần lô | 32,315,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400556097 |
| Giá từng phần lô | 64,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase |
|
| Mã phần lô | PP2400556098 |
| Giá từng phần lô | 90,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400556099 |
| Giá từng phần lô | 128,481,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,927,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2400556100 |
| Giá từng phần lô | 41,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2400556101 |
| Giá từng phần lô | 15,037,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400556102 |
| Giá từng phần lô | 87,307,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,309,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron |
|
| Mã phần lô | PP2400556103 |
| Giá từng phần lô | 21,131,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400556104 |
| Giá từng phần lô | 81,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,222,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400556105 |
| Giá từng phần lô | 66,835,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase |
|
| Mã phần lô | PP2400556106 |
| Giá từng phần lô | 37,173,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase |
|
| Mã phần lô | PP2400556107 |
| Giá từng phần lô | 8,803,644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400556108 |
| Giá từng phần lô | 25,487,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400556109 |
| Giá từng phần lô | 105,363,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400556110 |
| Giá từng phần lô | 106,924,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,603,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400556111 |
| Giá từng phần lô | 156,602,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,349,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400556112 |
| Giá từng phần lô | 43,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400556113 |
| Giá từng phần lô | 19,563,012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400556114 |
| Giá từng phần lô | 10,868,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400556115 |
| Giá từng phần lô | 29,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST |
|
| Mã phần lô | PP2400556116 |
| Giá từng phần lô | 10,432,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L |
|
| Mã phần lô | PP2400556117 |
| Giá từng phần lô | 24,344,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400556118 |
| Giá từng phần lô | 16,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400556119 |
| Giá từng phần lô | 16,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400556120 |
| Giá từng phần lô | 13,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400556121 |
| Giá từng phần lô | 122,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,839,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Nterminal pro-brain natriureticpeptide (NTproBNP) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400556122 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tim mạch, mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400556123 |
| Giá từng phần lô | 3,209,994 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tim mạch, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400556124 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tim mạch, mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400556125 |
| Giá từng phần lô | 4,170,006 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400556126 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400556127 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400556128 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400556129 |
| Giá từng phần lô | 3,209,994 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400556130 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400556131 |
| Giá từng phần lô | 4,170,006 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400556132 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400556133 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400556134 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400556135 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400556136 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400556137 |
| Giá từng phần lô | 4,920,012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng dùng trong xét nghiệm tầm soát ung thư phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400556138 |
| Giá từng phần lô | 98,157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,472,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng dùng trong xét nghiệm tầm soát ung thư dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400556139 |
| Giá từng phần lô | 157,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,355,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm A |
|
| Mã phần lô | PP2400556140 |
| Giá từng phần lô | 17,948,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm B |
|
| Mã phần lô | PP2400556141 |
| Giá từng phần lô | 8,226,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất rửa đệm đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400556142 |
| Giá từng phần lô | 22,635,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400556143 |
| Giá từng phần lô | 9,348,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất rửa đệm thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400556144 |
| Giá từng phần lô | 1,047,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất rửa giếng chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400556145 |
| Giá từng phần lô | 12,464,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400556146 |
| Giá từng phần lô | 64,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400556147 |
| Giá từng phần lô | 10,878,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit định danh kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400556148 |
| Giá từng phần lô | 20,003,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit định danh kháng thể bất thường mở rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400556149 |
| Giá từng phần lô | 8,902,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400556150 |
| Giá từng phần lô | 192,896,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,893,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcar Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2400556151 |
| Giá từng phần lô | 36,760,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2400556152 |
| Giá từng phần lô | 25,521,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh và Coombs trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400556153 |
| Giá từng phần lô | 12,559,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400556154 |
| Giá từng phần lô | 9,626,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hồng cầu kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400556155 |
| Giá từng phần lô | 37,238,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400556156 |
| Giá từng phần lô | 82,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400556157 |
| Giá từng phần lô | 26,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400556158 |
| Giá từng phần lô | 26,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400556159 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400556160 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400556161 |
| Giá từng phần lô | 237,988,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,569,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400556162 |
| Giá từng phần lô | 55,996,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400556163 |
| Giá từng phần lô | 97,994,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,469,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400556164 |
| Giá từng phần lô | 254,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,824,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400556165 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy mẫu phân xét nghiệm FIT nắp đâm xuyên |
|
| Mã phần lô | PP2400556166 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2400556167 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu dùng trong xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2400556168 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2400556169 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2400556170 |
| Giá từng phần lô | 20,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calprotectin RV |
|
| Mã phần lô | PP2400556171 |
| Giá từng phần lô | 221,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,324,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy mẫu phân xét nghiệm Calprotectin nắp đâm xuyên |
|
| Mã phần lô | PP2400556172 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu dùng trong xét nghiệm định lượng Calprotectin |
|
| Mã phần lô | PP2400556173 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Calprotectin |
|
| Mã phần lô | PP2400556174 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Calprotectin |
|
| Mã phần lô | PP2400556175 |
| Giá từng phần lô | 32,000,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400556176 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400556177 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvet phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400556178 |
| Giá từng phần lô | 53,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2400556179 |
| Giá từng phần lô | 44,553,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2400556180 |
| Giá từng phần lô | 157,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,358,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2400556181 |
| Giá từng phần lô | 39,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400556182 |
| Giá từng phần lô | 56,343,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calibratorcho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400556183 |
| Giá từng phần lô | 31,744,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl- Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400556184 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch máu BA |
|
| Mã phần lô | PP2400556185 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400556186 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASLO latex |
|
| Mã phần lô | PP2400556187 |
| Giá từng phần lô | 739,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu BHI |
|
| Mã phần lô | PP2400556188 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MacConkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400556189 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muller Hinton Agar MHA |
|
| Mã phần lô | PP2400556190 |
| Giá từng phần lô | 10,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nutrient Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400556191 |
| Giá từng phần lô | 6,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SS Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400556192 |
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A ( lọ/10ml ) |
|
| Mã phần lô | PP2400556193 |
| Giá từng phần lô | 6,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB ( lọ/10ml ) |
|
| Mã phần lô | PP2400556194 |
| Giá từng phần lô | 6,623,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B ( lọ/10ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400556195 |
| Giá từng phần lô | 6,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400556196 |
| Giá từng phần lô | 7,617,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch chocolate |
|
| Mã phần lô | PP2400556197 |
| Giá từng phần lô | 22,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch MC |
|
| Mã phần lô | PP2400556198 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy và bảo quản vi nấm (thạch nghiêng) |
|
| Mã phần lô | PP2400556199 |
| Giá từng phần lô | 535,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BHI 20% glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400556200 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường đổ sẵn trên đĩa petri Ф 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400556201 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400556202 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Optochin (P) |
|
| Mã phần lô | PP2400556203 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Bacitracin(A) |
|
| Mã phần lô | PP2400556204 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydrogenperoxide (H2O2) |
|
| Mã phần lô | PP2400556205 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400556206 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400556207 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp Petri vô trùng 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400556208 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette pasture vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400556209 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa thạch dùng sẵn được sử dụng để kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc. Đĩa 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400556210 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn vi khuẩn S.aureus |
|
| Mã phần lô | PP2400556211 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn vi khuẩn E.coli |
|
| Mã phần lô | PP2400556212 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2400556213 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn vi khuẩn Shigella flexneri |
|
| Mã phần lô | PP2400556214 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn vi khuẩn Klebsiellapneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2400556215 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus pyogenes |
|
| Mã phần lô | PP2400556216 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa |
|
| Mã phần lô | PP2400556217 |
| Giá từng phần lô | 6,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh vi khuẩn Gram âm không thuộc họ đường ruột dễ mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400556218 |
| Giá từng phần lô | 80,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh vi khuẩn Gram âm thuộc họ đường ruột và oxydase âm tính dễ mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400556219 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh Staphylococci |
|
| Mã phần lô | PP2400556220 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh Streptococci |
|
| Mã phần lô | PP2400556221 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400556222 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400556223 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thước thử phản ứng indol |
|
| Mã phần lô | PP2400556224 |
| Giá từng phần lô | 11,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Nitrate chứa Sulfanilic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400556225 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Nitrate chứa n,n-Dimethyl-1-naphthylamine |
|
| Mã phần lô | PP2400556226 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400556227 |
| Giá từng phần lô | 25,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy sinh màu |
|
| Mã phần lô | PP2400556228 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách chiết máy dùng trong sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400556229 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ thủ công MIC |
|
| Mã phần lô | PP2400556230 |
| Giá từng phần lô | 78,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,183,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường canh thang Muler Hilton |
|
| Mã phần lô | PP2400556231 |
| Giá từng phần lô | 11,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha huyền dịch kháng sinh đồ MIC |
|
| Mã phần lô | PP2400556232 |
| Giá từng phần lô | 7,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh nấm men và vi sinh vật tương tự |
|
| Mã phần lô | PP2400556233 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- đĩa kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400556234 |
| Giá từng phần lô | 33,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2400556235 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma spinigerum |
|
| Mã phần lô | PP2400556236 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis |
|
| Mã phần lô | PP2400556237 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus |
|
| Mã phần lô | PP2400556238 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2400556239 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola |
|
| Mã phần lô | PP2400556240 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Paragonimus |
|
| Mã phần lô | PP2400556241 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Trichinella |
|
| Mã phần lô | PP2400556242 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Entamoeba Histolytica |
|
| Mã phần lô | PP2400556243 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Ancylostoma |
|
| Mã phần lô | PP2400556244 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Filariasis |
|
| Mã phần lô | PP2400556245 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Ascaris |
|
| Mã phần lô | PP2400556246 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh IVD NK-IDS 14 GNR |
|
| Mã phần lô | PP2400556247 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường sinh màu phân lập và biệt hóa vi sinh vật gây bệnh từ nước tiểu thông qua màu sắc khuẩn lạc trên đĩa thạch nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2400556248 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộxét nghiệm IVD định lượng Vi rút viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400556249 |
| Giá từng phần lô | 76,229,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho tách chiết acid nucleic |
|
| Mã phần lô | PP2400556250 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400556251 |
| Giá từng phần lô | 221,812,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,327,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện phân biệt kháng nguyên virus cúm A, cúm B, và cúm A (H1N1) từ mẫu tăm bông dịch mũi, họng |
|
| Mã phần lô | PP2400556252 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Dengue IgM/IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400556253 |
| Giá từng phần lô | 10,529,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HbeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400556254 |
| Giá từng phần lô | 5,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2400556255 |
| Giá từng phần lô | 10,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test pylori (clotest ) |
|
| Mã phần lô | PP2400556256 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nước tiểu 13 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400556257 |
| Giá từng phần lô | 37,220,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test TB (Lao) |
|
| Mã phần lô | PP2400556258 |
| Giá từng phần lô | 481,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,219,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Phát hiện virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400556259 |
| Giá từng phần lô | 291,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,365,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B trong mẫu huyết thanh, huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400556260 |
| Giá từng phần lô | 249,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,742,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400556261 |
| Giá từng phần lô | 58,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400556262 |
| Giá từng phần lô | 98,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,477,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400556263 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện định tính hemoglobin máu trong mẫu phân người |
|
| Mã phần lô | PP2400556264 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400556265 |
| Giá từng phần lô | 106,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,598,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400556266 |
| Giá từng phần lô | 12,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400556267 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Doa 4 in 1 (Met/THC/MDMA/MOP) (Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số) |
|
| Mã phần lô | PP2400556268 |
| Giá từng phần lô | 85,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400556269 |
| Giá từng phần lô | 80,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử Morphin. |
|
| Mã phần lô | PP2400556270 |
| Giá từng phần lô | 5,187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm VK lao |
|
| Mã phần lô | PP2400556271 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm phát hiện 13 tác nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400556272 |
| Giá từng phần lô | 51,950,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện kháng thể Treponema Pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400556273 |
| Giá từng phần lô | 3,493,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HEV |
|
| Mã phần lô | PP2400556274 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400556275 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung thinprep pap test |
|
| Mã phần lô | PP2400556276 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phát hiện kháng nguyên NS1 virus SXH |
|
| Mã phần lô | PP2400556277 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Dengue IgM/IgG FIA |
|
| Mã phần lô | PP2400556278 |
| Giá từng phần lô | 16,627,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phát hiện kháng nguyên đặc hiệu virus cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2400556279 |
| Giá từng phần lô | 29,030,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HIV dùng trong khẳng định HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400556280 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test dị nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2400556281 |
| Giá từng phần lô | 56,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chân không XN huyết học 2ml, chất chống đông K2ETDA |
|
| Mã phần lô | PP2400556282 |
| Giá từng phần lô | 123,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,855,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy mẫu máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400556283 |
| Giá từng phần lô | 20,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy mẫu 2.0 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400556284 |
| Giá từng phần lô | 6,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chân không serum 3.5ml, có gel và chất kích thích đông |
|
| Mã phần lô | PP2400556285 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chân không XN đường máu 2ml, chất chống đông kali Oxalate, chất bảo quản Natri Florid |
|
| Mã phần lô | PP2400556286 |
| Giá từng phần lô | 17,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chân không 2ml, chất chống đông Sodium Citrate 3,2% |
|
| Mã phần lô | PP2400556287 |
| Giá từng phần lô | 5,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút chân không 22G, đốc trong |
|
| Mã phần lô | PP2400556288 |
| Giá từng phần lô | 32,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Holder chuẩn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400556289 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng (Pipe Tips 200μl) |
|
| Mã phần lô | PP2400556290 |
| Giá từng phần lô | 45,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh (Pipe Tips 1000μl) |
|
| Mã phần lô | PP2400556291 |
| Giá từng phần lô | 25,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chân không serum 3.5ml, có gel và chất kích thích đông |
|
| Mã phần lô | PP2400556292 |
| Giá từng phần lô | 123,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,855,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400556293 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400556294 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400556295 |
| Giá từng phần lô | 6,654,999 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400556296 |
| Giá từng phần lô | 18,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400556297 |
| Giá từng phần lô | 18,744,012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400556298 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Giang Mai |
|
| Mã phần lô | PP2400556299 |
| Giá từng phần lô | 13,683,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hay máu toàn phần trong người |
|
| Mã phần lô | PP2400556300 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV tuýp 1 (bao gồm nhóm O) và/hoặc HIV tuýp 2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400556301 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi