Gói thầu: Gói thầu số 4: Hóa chất, vật tư, sinh phẩm xét nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400613097-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện 199 Bộ Công an
Chủ đầu tư Bệnh viện 199 Bộ Công an
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Hóa chất, vật tư, sinh phẩm xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2400329730
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 25,152,465,845 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400555846 - Định lượng AFP 395,960,400 5,939,406
2 PP2400555847 - Định lượng CA 15-3 153,244,800 2,298,672
3 PP2400555848 - Định lượng CEA 437,394,400 6,560,916
4 PP2400555849 - Định lượng FREE T4 146,081,600 2,191,224
5 PP2400555850 - Chất chuẩn Free T4 19,550,790 293,262
6 PP2400555851 - Định lượng GI Monitor 440,578,800 6,608,682
7 PP2400555852 - Định lượng HBs Ab 89,700,000 1,345,500
8 PP2400555853 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab 23,840,112 357,603
9 PP2400555854 - Phát hiện HBs Ag 122,220,000 1,833,300
10 PP2400555855 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag 26,080,608 391,210
11 PP2400555856 - Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 49,655,424 744,832
12 PP2400555857 - Cơ chất phát quang 398,268,000 5,974,020
13 PP2400555858 - Dung dịch kiểm tra máy 3,260,112 48,902
14 PP2400555859 - Định lượng Total t3 182,543,200 2,738,148
15 PP2400555860 - Chất chuẩn Total T3 25,425,504 381,383
16 PP2400555861 - Định lượng Total βHCG 136,920,000 2,053,800
17 PP2400555862 - Định lượng TSH (3rd IS) 146,081,600 2,191,224
18 PP2400555863 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 10,434,360 156,516
19 PP2400555864 - Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 48,157,200 722,358
20 PP2400555865 - Định lượng hsTnI 70,298,000 1,054,470
21 PP2400555866 - Chất chuẩn hsTnI 9,560,460 143,407
22 PP2400555867 - Dung dịch rửa máy hằng ngày 11,523,960 172,860
23 PP2400555868 - Dung dịch rửa máy hằng ngày 6,452,000 96,780
24 PP2400555869 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 17,929,782 268,947
25 PP2400555870 - Định lượng CA 125 189,912,000 2,848,680
26 PP2400555871 - Định lượng total PSA 211,258,800 3,168,882
27 PP2400555872 - Chất chuẩn AFP 19,645,500 294,683
28 PP2400555873 - Chất chuẩn CA 15-3 27,383,868 410,759
29 PP2400555874 - Chất chuẩn CEA 19,554,000 293,310
30 PP2400555875 - Chất chuẩn CA 19-9 32,077,740 481,167
31 PP2400555876 - Chất chuẩn HBs Ab 54,767,160 821,508
32 PP2400555877 - Chất chuẩn HBs Ag 22,307,250 334,609
33 PP2400555878 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 19,551,168 293,268
34 PP2400555879 - Chất chuẩn CA 125 20,864,760 312,972
35 PP2400555880 - Chất chuẩn HybritechPSA 11,732,160 175,983
36 PP2400555881 - Dung dịch rửa dòng máy DxI 451,500,000 6,772,500
37 PP2400555882 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI 216,590,000 3,248,850
38 PP2400555883 - Định lượng Ferritin 67,823,600 1,017,354
39 PP2400555884 - Chất chuẩn Ferritin 13,034,112 195,512
40 PP2400555885 - Định lượng BNP 115,971,600 1,739,574
41 PP2400555886 - Chất chuẩn BNP 5,500,000 82,500
42 PP2400555887 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP 6,257,370 93,861
43 PP2400555888 - Định tính HIV (Ag/Ab) 36,717,000 550,755
44 PP2400555889 - Chất chuẩn HIV combo 12,077,820 181,168
45 PP2400555890 - Chất kiểm tra xét nghiệm HIV combo 13,997,062 209,956
46 PP2400555891 - Định tính HCV Ab 63,151,200 947,268
47 PP2400555892 - Chất chuẩn HCV Ab 17,096,352 256,447
48 PP2400555893 - Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 25,142,712 377,141
49 PP2400555894 - Định lượng PCT 53,800,500 807,008
50 PP2400555895 - Chất chuẩn PCT 19,949,188 299,238
51 PP2400555896 - Định lượng Progesterone 19,564,500 293,468
52 PP2400555897 - Chất chuẩn Progesterone 11,896,500 178,448
53 PP2400555898 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Progesterone 3,164,704 47,471
54 PP2400555899 - Định lượng Testosterone 22,820,000 342,300
55 PP2400555900 - Chất chuẩn Testosterone 11,735,685 176,037
56 PP2400555901 - Định lượng CK-MB 22,288,000 334,320
57 PP2400555902 - Chất chuẩn CK-MB 13,034,112 195,512
58 PP2400555903 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access 8,055,000 120,825
59 PP2400555904 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 32,585,600 488,784
60 PP2400555905 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 32,585,600 488,784
61 PP2400555906 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 32,585,600 488,784
62 PP2400555907 - Định lượng p2PSA 273,823,200 4,107,348
63 PP2400555908 - Chất chuẩn Hybritechp2PSA 33,262,620 498,940
64 PP2400555909 - Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritechp2PSA 13,040,970 195,615
65 PP2400555910 - Ống lấy mẫu 2.5 mL 74,659,000 1,119,885
66 PP2400555911 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải 58,713,600 880,704
67 PP2400555912 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 36,935,460 554,032
68 PP2400555913 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 36,935,460 554,032
69 PP2400555914 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 36,935,460 554,032
70 PP2400555915 - Định lượng Acid Uric 91,133,600 1,367,004
71 PP2400555916 - Đo hoạt độ AST (GOT) 58,350,000 875,250
72 PP2400555917 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 58,350,000 875,250
73 PP2400555918 - Đo hoặt độ GGT (Gamma glutamyl transferase) 49,886,496 748,298
74 PP2400555919 - Định lượng CRP 63,817,200 957,258
75 PP2400555920 - Định lượng Calxi toàn phần 17,245,140 258,678
76 PP2400555921 - Đo hoặt độ CK (creatine kinaese) 8,688,128 130,322
77 PP2400555922 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol 32,676,000 490,140
78 PP2400555923 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammoniaethanol và CO2 3,854,520 57,818
79 PP2400555924 - Hóa chất kiếm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammoniaethanol và CO2 8,857,530 132,863
80 PP2400555925 - Hóa chất kiếm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammoniaethanol và CO2 8,857,530 132,863
81 PP2400555926 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 53,798,496 806,978
82 PP2400555927 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 20,563,644 308,456
83 PP2400555928 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 20,563,644 308,456
84 PP2400555929 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 20,563,644 308,456
85 PP2400555930 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 7,268,000 109,020
86 PP2400555931 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 8,739,200 131,088
87 PP2400555932 - Dung dịch rửa 2,493,000 37,395
88 PP2400555933 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 10,904,000 163,560
89 PP2400555934 - Dung dịch đệm ISE 24,256,000 363,840
90 PP2400555935 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 31,168,000 467,520
91 PP2400555936 - Dung dịch rửa hệ thống máy hóa sinh 90,960,000 1,364,400
92 PP2400555937 - Định lượng sắt 6,582,480 98,738
93 PP2400555938 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 36,960,000 554,400
94 PP2400555939 - Định lượng protein toàn phần 2,398,500 35,978
95 PP2400555940 - Định lượng creatinin 26,214,408 393,217
96 PP2400555941 - Định lượng glucose 85,325,400 1,279,881
97 PP2400555942 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol Anti - Streptolysin O (ASO) 12,400,500 186,008
98 PP2400555943 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ethanol Anti - Streptolysin O (ASO) 1,319,430 19,792
99 PP2400555944 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức I 3,598,155 53,973
100 PP2400555945 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức II 4,590,972 68,865
101 PP2400555946 - Định lượng Albumin 3,919,408 58,792
102 PP2400555947 - Định lượng Cholesterol toàn phần 27,675,000 415,125
103 PP2400555948 - Định lượng Bilirubin trực tiếp 9,302,640 139,540
104 PP2400555949 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) 13,239,360 198,591
105 PP2400555950 - Định lượng Bilirubin toàn phần 12,500,640 187,510
106 PP2400555951 - Định lượng Ure 35,037,000 525,555
107 PP2400555952 - Định lượng Protein nước tiểu và CSF 9,080,418 136,208
108 PP2400555953 - Đo hoạt độ Amylase 8,928,960 133,935
109 PP2400555954 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 251,049,600 3,765,744
110 PP2400555955 - Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) 187,444,800 2,811,672
111 PP2400555956 - Đo hoạt đọ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 15,521,024 232,816
112 PP2400555957 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 25,740,000 386,100
113 PP2400555958 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 25,740,000 386,100
114 PP2400555959 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL - Cholesterol 2,326,320 34,895
115 PP2400555960 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 16,916,832 253,753
116 PP2400555961 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 20,099,682 301,496
117 PP2400555962 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 52,499,280 787,490
118 PP2400555963 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 1,183,162 17,748
119 PP2400555964 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 886,832 13,303
120 PP2400555965 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 886,832 13,303
121 PP2400555966 - Định lượng Triglycerides 44,043,750 660,658
122 PP2400555967 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 91,737,160 1,376,058
123 PP2400555968 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP 101,496,288 1,522,446
124 PP2400555969 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 44,562,160 668,433
125 PP2400555970 - Định lượng CRP 64,059,840 960,898
126 PP2400555971 - HbA1c direct 281,509,980 4,222,650
127 PP2400555972 - HbA1c Calibrators 20,790,000 311,850
128 PP2400555973 - HbA1c control 20,790,000 311,850
129 PP2400555974 - CK-MB Control 7,625,008 114,376
130 PP2400555975 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy 51,553,136 773,298
131 PP2400555976 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 46,496,940 697,455
132 PP2400555977 - MAS UrichemTrak 18,005,040 270,076
133 PP2400555978 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 48,087,000 721,305
134 PP2400555979 - Đo hoạt độ AST (GOT) 47,915,400 718,731
135 PP2400555980 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 47,892,096 718,382
136 PP2400555981 - Định lượng Ure 47,198,000 707,970
137 PP2400555982 - Định lượng Cholesterol toàn phần 28,811,520 432,173
138 PP2400555983 - Định lượng Triglyceride 39,388,500 590,828
139 PP2400555984 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin 27,242,790 408,642
140 PP2400555985 - Định lượng Vancomycin 49,656,960 744,855
141 PP2400555986 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu 22,079,232 331,189
142 PP2400555987 - Định lượng Protein toàn phần 9,120,000 136,800
143 PP2400555988 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 7,451,535 111,774
144 PP2400555989 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 8,084,245 121,265
145 PP2400555990 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 8,126,430 121,897
146 PP2400555991 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải 58,713,600 880,704
147 PP2400555992 - QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1 8,189,160 122,838
148 PP2400555993 - QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 8,721,240 130,819
149 PP2400555994 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 77,494,900 1,162,424
150 PP2400555995 - Hóa chất kiểm chuẩn Amoniac,Ethanol, Bicarbonate mức bình thường 9,000,000 135,000
151 PP2400555996 - Hóa chất kiểm chuẩn Amoniac,Ethanol, Bicarbonate mức cao 9,000,000 135,000
152 PP2400555997 - Hóa chất định lượng LDL-C (trực tiếp) 50,670,000 760,050
153 PP2400555998 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL, LDL, CK-MB 27,000,000 405,000
154 PP2400555999 - Hóa chất kiểm chuẩn HDL, LDL, CK-MB mức 1 17,502,750 262,542
155 PP2400556000 - Hóa chất kiểm chuẩn HDL, LDL, CK-MB mức 2 17,502,750 262,542
156 PP2400556001 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức bình thường cho xét nghiệm Alcohol 15,000,000 225,000
157 PP2400556002 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức bệnh lý cho xét nghiệm Alcohol 15,000,000 225,000
158 PP2400556003 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 420,560,000 6,308,400
159 PP2400556004 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 157,560,000 2,363,400
160 PP2400556005 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 266,623,500 3,999,353
161 PP2400556006 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 568,800,000 8,532,000
162 PP2400556007 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 136,531,080 2,047,967
163 PP2400556008 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học 2,044,044 30,661
164 PP2400556009 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides 67,737,600 1,016,064
165 PP2400556010 - Hóa chất xét nghiệm định lượng UREA 40,194,000 602,910
166 PP2400556011 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 90,673,920 1,360,109
167 PP2400556012 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 12,788,750 191,833
168 PP2400556013 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 15,086,950 226,306
169 PP2400556014 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 15,806,150 237,094
170 PP2400556015 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 10,804,500 162,068
171 PP2400556016 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 24,430,700 366,461
172 PP2400556017 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu 20,417,640 306,265
173 PP2400556018 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 45,942,200 689,133
174 PP2400556019 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động 354,240,000 5,313,600
175 PP2400556020 - Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch Latex trên máy phân tích đông máu 252,729,312 3,790,940
176 PP2400556021 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu 2,242,200 33,633
177 PP2400556022 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 92,580,000 1,388,700
178 PP2400556023 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 2,193,360 32,901
179 PP2400556024 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 49,644,000 744,660
180 PP2400556025 - Nội kiểm Sinh hóa , mức 2 13,340,000 200,100
181 PP2400556026 - Nội kiểm Sinh hóa , mức 3 13,340,000 200,100
182 PP2400556027 - Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, âm tính 18,680,256 280,204
183 PP2400556028 - Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, dương tính 18,680,256 280,204
184 PP2400556029 - Hóa chất nội kiểm Miễn dịch, Mức 1 37,600,080 564,002
185 PP2400556030 - Hóa chất nội kiểm Miễn dịch, Mức 2 37,600,080 564,002
186 PP2400556031 - Hóa chất nội kiểm tim mạch, 3 mức 15,246,000 228,690
187 PP2400556032 - Ngoại kiểm tra sinh hóa 14,560,020 218,401
188 PP2400556033 - Ngoại kiểm Miễn dịch 24,838,020 372,571
189 PP2400556034 - Ngoại kiểm tra huyết học 14,959,992 224,400
190 PP2400556035 - Ngoại kiểm tra Đông máu 13,310,004 199,651
191 PP2400556036 - Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan 19,883,501 298,253
192 PP2400556037 - Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 119,575,500 1,793,633
193 PP2400556038 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 51,646,000 774,690
194 PP2400556039 - Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 24,636,150 369,543
195 PP2400556040 - Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 41,017,200 615,258
196 PP2400556041 - Hoá chất chạy mẫu có Lactate 250 Test 121,200,000 1,818,000
197 PP2400556042 - Hoá chất rửa thải toàn bộ 62,400,000 936,000
198 PP2400556043 - Thẻ xét nghiệm định lượng điện giải (Lactate), Khí máu (pH, pCO2, pO2, TCO2, HCO3, BE, sO2) dùng cho máy Abbott I-stat 82,400,000 1,236,000
199 PP2400556044 - Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch 206,172,000 3,092,580
200 PP2400556045 - Cóng phản ứng 30,213,000 453,195
201 PP2400556046 - Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 56,803,680 852,056
202 PP2400556047 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid 31,521,000 472,815
203 PP2400556048 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base 31,521,000 472,815
204 PP2400556049 - Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch 211,554,000 3,173,310
205 PP2400556050 - Dung dịch rửa kim 8,532,000 127,980
206 PP2400556051 - Dung dịch rửa kim 16,366,000 245,490
207 PP2400556052 - Dung dịch rửa kim 8,848,000 132,720
208 PP2400556053 - Thanh kiểm soát độ ẩm 12,826,000 192,390
209 PP2400556054 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 70,543,440 1,058,152
210 PP2400556055 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy 26,128,000 391,920
211 PP2400556056 - Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBs 26,100,000 391,500
212 PP2400556057 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg 119,273,400 1,789,101
213 PP2400556058 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do 131,505,000 1,972,575
214 PP2400556059 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3) 145,888,080 2,188,322
215 PP2400556060 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin) 154,656,810 2,319,853
216 PP2400556061 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein 300,560,000 4,508,400
217 PP2400556062 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 167,154,000 2,507,310
218 PP2400556063 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 91,301,000 1,369,515
219 PP2400556064 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 85,799,000 1,286,985
220 PP2400556065 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free-PSA 25,236,000 378,540
221 PP2400556066 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA 117,988,000 1,769,820
222 PP2400556067 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 16,956,000 254,340
223 PP2400556068 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG 17,010,000 255,150
224 PP2400556069 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 13,695,000 205,425
225 PP2400556070 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA 11,967,000 179,505
226 PP2400556071 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 15,291,000 229,365
227 PP2400556072 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125 18,813,000 282,195
228 PP2400556073 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 16,107,000 241,605
229 PP2400556074 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên tự do dành tuyến tiền liệt 27,750,000 416,250
230 PP2400556075 - Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12 10,451,133 156,767
231 PP2400556076 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBs 22,521,000 337,815
232 PP2400556077 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) 20,400,000 306,000
233 PP2400556078 - Cuvet pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa 225,258,090 3,378,872
234 PP2400556079 - Cuvet phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa 175,433,880 2,631,509
235 PP2400556080 - Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá 39,126,000 586,890
236 PP2400556081 - Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa 32,171,904 482,579
237 PP2400556082 - Cóng đựng mẫu 88,038,000 1,320,570
238 PP2400556083 - Băng mực máy in 101,780,000 1,526,700
239 PP2400556084 - Cuộn giấy in 42,000,000 630,000
240 PP2400556085 - Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa 152,175,000 2,282,625
241 PP2400556086 - Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa 162,378,000 2,435,670
242 PP2400556087 - Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa 196,182,000 2,942,730
243 PP2400556088 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa 147,960,000 2,219,400
244 PP2400556089 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa 145,279,008 2,179,186
245 PP2400556090 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa 149,965,704 2,249,486
246 PP2400556091 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa 55,988,280 839,825
247 PP2400556092 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Iron Binding Capacity 117,108,800 1,756,632
248 PP2400556093 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein 51,740,800 776,112
249 PP2400556094 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin 28,913,600 433,704
250 PP2400556095 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin 21,095,424 316,433
251 PP2400556096 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin 32,315,136 484,728
252 PP2400556097 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides 64,352,000 965,280
253 PP2400556098 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase 90,168,000 1,352,520
254 PP2400556099 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen 128,481,600 1,927,224
255 PP2400556100 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium 41,072,000 616,080
256 PP2400556101 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium 15,037,440 225,562
257 PP2400556102 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine 87,307,264 1,309,609
258 PP2400556103 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron 21,131,264 316,969
259 PP2400556104 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid 81,528,000 1,222,920
260 PP2400556105 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol 66,835,200 1,002,528
261 PP2400556106 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase 37,173,248 557,600
262 PP2400556107 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase 8,803,644 132,055
263 PP2400556108 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase 25,487,700 382,316
264 PP2400556109 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase 105,363,450 1,580,452
265 PP2400556110 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase 106,924,050 1,603,861
266 PP2400556111 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol 156,602,880 2,349,044
267 PP2400556112 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein 43,714,000 655,710
268 PP2400556113 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 19,563,012 293,446
269 PP2400556114 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein 10,868,004 163,021
270 PP2400556115 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase 29,592,000 443,880
271 PP2400556116 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST 10,432,008 156,481
272 PP2400556117 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L 24,344,016 365,161
273 PP2400556118 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol 16,416,000 246,240
274 PP2400556119 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL 16,416,000 246,240
275 PP2400556120 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt 13,694,000 205,410
276 PP2400556121 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol 122,664,000 1,839,960
277 PP2400556122 - Hóa chất xét nghiệm Nterminal pro-brain natriureticpeptide (NTproBNP) trong huyết thanh và huyết tương người 224,000,000 3,360,000
278 PP2400556123 - Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tim mạch, mức 1 3,209,994 48,150
279 PP2400556124 - Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tim mạch, mức 2 3,870,000 58,050
280 PP2400556125 - Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tim mạch, mức 3 4,170,006 62,551
281 PP2400556126 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 1 6,420,000 96,300
282 PP2400556127 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 2 6,420,000 96,300
283 PP2400556128 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 3 6,420,000 96,300
284 PP2400556129 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1 3,209,994 48,150
285 PP2400556130 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2 3,870,000 58,050
286 PP2400556131 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3 4,170,006 62,551
287 PP2400556132 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 1 6,420,000 96,300
288 PP2400556133 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 2 6,420,000 96,300
289 PP2400556134 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 3 6,420,000 96,300
290 PP2400556135 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 4,050,000 60,750
291 PP2400556136 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 4,050,000 60,750
292 PP2400556137 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 3 4,920,012 73,801
293 PP2400556138 - Hóa chất xét nghiệm định lượng dùng trong xét nghiệm tầm soát ung thư phổi 98,157,500 1,472,363
294 PP2400556139 - Hóa chất xét nghiệm định lượng dùng trong xét nghiệm tầm soát ung thư dạ dày 157,052,000 2,355,780
295 PP2400556140 - Dung dịch đệm A 17,948,736 269,232
296 PP2400556141 - Dung dịch đệm B 8,226,504 123,398
297 PP2400556142 - Chất rửa đệm đậm đặc 22,635,352 339,531
298 PP2400556143 - Cốc đựng mẫu 9,348,300 140,225
299 PP2400556144 - Chất rửa đệm thường quy 1,047,008 15,706
300 PP2400556145 - Chất rửa giếng chuyên dụng 12,464,400 186,966
301 PP2400556146 - Thẻ định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 64,659,000 969,885
302 PP2400556147 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường 10,878,840 163,183
303 PP2400556148 - Bộ kit định danh kháng thể bất thường 20,003,500 300,053
304 PP2400556149 - Bộ kit định danh kháng thể bất thường mở rộng 8,902,960 133,545
305 PP2400556150 - Thẻ định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu 192,896,600 2,893,449
306 PP2400556151 - Gelcar Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C 36,760,500 551,408
307 PP2400556152 - Thẻ định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C 25,521,300 382,820
308 PP2400556153 - Thẻ xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh và Coombs trực tiếp 12,559,050 188,387
309 PP2400556154 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động 9,626,400 144,396
310 PP2400556155 - Bộ hồng cầu kiểm chuẩn 37,238,112 558,572
311 PP2400556156 - Hồng cầu mẫu 82,688,000 1,240,320
312 PP2400556157 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động 26,082,000 391,230
313 PP2400556158 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động 26,082,000 391,230
314 PP2400556159 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c 12,000,000 180,000
315 PP2400556160 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c 70,400,000 1,056,000
316 PP2400556161 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c 237,988,800 3,569,832
317 PP2400556162 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c 55,996,800 839,952
318 PP2400556163 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c 97,994,400 1,469,916
319 PP2400556164 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c 254,970,000 3,824,550
320 PP2400556165 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c 24,000,000 360,000
321 PP2400556166 - Ống lấy mẫu phân xét nghiệm FIT nắp đâm xuyên 50,400,000 756,000
322 PP2400556167 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân 6,240,000 93,600
323 PP2400556168 - Chất pha loãng mẫu dùng trong xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân 20,000,000 300,000
324 PP2400556169 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân 20,000,000 300,000
325 PP2400556170 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân 20,020,000 300,300
326 PP2400556171 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calprotectin RV 221,650,000 3,324,750
327 PP2400556172 - Ống lấy mẫu phân xét nghiệm Calprotectin nắp đâm xuyên 85,000,000 1,275,000
328 PP2400556173 - Chất pha loãng mẫu dùng trong xét nghiệm định lượng Calprotectin 30,000,000 450,000
329 PP2400556174 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Calprotectin 30,000,000 450,000
330 PP2400556175 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Calprotectin 32,000,010 480,001
331 PP2400556176 - Dung dịch hệ thống đậm đặc 25,200,000 378,000
332 PP2400556177 - Dung dịch rửa đậm đặc 20,000,000 300,000
333 PP2400556178 - Cuvet phản ứng 53,250,000 798,750
334 PP2400556179 - Diluent 44,553,600 668,304
335 PP2400556180 - Lyse 157,220,000 2,358,300
336 PP2400556181 - Cleaner 39,324,000 589,860
337 PP2400556182 - Control cho máy phân tích huyết học 56,343,870 845,159
338 PP2400556183 - Calibratorcho máy phân tích huyết học 31,744,440 476,167
339 PP2400556184 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl- Neelsen 2,640,000 39,600
340 PP2400556185 - Thạch máu BA 32,000,000 480,000
341 PP2400556186 - Bộ nhuộm Gram 3,960,000 59,400
342 PP2400556187 - ASLO latex 739,200 11,088
343 PP2400556188 - Chai cấy máu BHI 10,500,000 157,500
344 PP2400556189 - MacConkey Agar 3,800,000 57,000
345 PP2400556190 - Muller Hinton Agar MHA 10,125,000 151,875
346 PP2400556191 - Nutrient Broth 6,590,000 98,850
347 PP2400556192 - SS Agar 13,320,000 199,800
348 PP2400556193 - Anti A ( lọ/10ml ) 6,715,000 100,725
349 PP2400556194 - Anti AB ( lọ/10ml ) 6,623,200 99,348
350 PP2400556195 - Anti B ( lọ/10ml) 6,290,000 94,350
351 PP2400556196 - Anti D 7,617,500 114,263
352 PP2400556197 - Thạch chocolate 22,344,000 335,160
353 PP2400556198 - Đĩa thạch MC 9,744,000 146,160
354 PP2400556199 - Môi trường nuôi cấy và bảo quản vi nấm (thạch nghiêng) 535,500 8,033
355 PP2400556200 - BHI 20% glycerol 2,047,500 30,713
356 PP2400556201 - Môi trường đổ sẵn trên đĩa petri Ф 90mm 2,142,000 32,130
357 PP2400556202 - Đĩa giấy Oxidase 1,848,000 27,720
358 PP2400556203 - Đĩa giấy Optochin (P) 252,000 3,780
359 PP2400556204 - Đĩa giấy Bacitracin(A) 460,000 6,900
360 PP2400556205 - Hydrogenperoxide (H2O2) 277,200 4,158
361 PP2400556206 - Tăm bông bệnh phẩm vô trùng 8,820,000 132,300
362 PP2400556207 - Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ 5,880,000 88,200
363 PP2400556208 - Hộp Petri vô trùng 90mm 16,170,000 242,550
364 PP2400556209 - Pipette pasture vô trùng 1,500,000 22,500
365 PP2400556210 - Đĩa thạch dùng sẵn được sử dụng để kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc. Đĩa 90mm 32,800,000 492,000
366 PP2400556211 - Chủng chuẩn vi khuẩn S.aureus 8,250,000 123,750
367 PP2400556212 - Chủng chuẩn vi khuẩn E.coli 8,250,000 123,750
368 PP2400556213 - Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus pneumoniae 6,750,000 101,250
369 PP2400556214 - Chủng chuẩn vi khuẩn Shigella flexneri 8,700,000 130,500
370 PP2400556215 - Chủng chuẩn vi khuẩn Klebsiellapneumoniae 11,550,000 173,250
371 PP2400556216 - Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus pyogenes 7,650,000 114,750
372 PP2400556217 - Chủng chuẩn vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa 6,690,000 100,350
373 PP2400556218 - Bộ định danh vi khuẩn Gram âm không thuộc họ đường ruột dễ mọc 80,800,000 1,212,000
374 PP2400556219 - Bộ định danh vi khuẩn Gram âm thuộc họ đường ruột và oxydase âm tính dễ mọc 74,000,000 1,110,000
375 PP2400556220 - Bộ định danh Staphylococci 67,500,000 1,012,500
376 PP2400556221 - Bộ định danh Streptococci 37,000,000 555,000
377 PP2400556222 - Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 1ml 22,200,000 333,000
378 PP2400556223 - Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 2ml 29,600,000 444,000
379 PP2400556224 - Thước thử phản ứng indol 11,235,000 168,525
380 PP2400556225 - Thuốc thử Nitrate chứa Sulfanilic Acid 9,450,000 141,750
381 PP2400556226 - Thuốc thử Nitrate chứa n,n-Dimethyl-1-naphthylamine 4,725,000 70,875
382 PP2400556227 - Thuốc thử Oxidase 25,340,000 380,100
383 PP2400556228 - Môi trường nuôi cấy sinh màu 19,600,000 294,000
384 PP2400556229 - Kit tách chiết máy dùng trong sinh học phân tử 34,000,000 510,000
385 PP2400556230 - Khay kháng sinh đồ thủ công MIC 78,900,000 1,183,500
386 PP2400556231 - Môi trường canh thang Muler Hilton 11,058,000 165,870
387 PP2400556232 - Dung dịch pha huyền dịch kháng sinh đồ MIC 7,890,000 118,350
388 PP2400556233 - Bộ định danh nấm men và vi sinh vật tương tự 23,000,000 345,000
389 PP2400556234 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- đĩa kháng sinh các loại 33,150,000 497,250
390 PP2400556235 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides 54,000,000 810,000
391 PP2400556236 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma spinigerum 54,000,000 810,000
392 PP2400556237 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis 54,000,000 810,000
393 PP2400556238 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus 54,000,000 810,000
394 PP2400556239 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Toxocara 54,000,000 810,000
395 PP2400556240 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola 54,000,000 810,000
396 PP2400556241 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Paragonimus 54,000,000 810,000
397 PP2400556242 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Trichinella 54,000,000 810,000
398 PP2400556243 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Entamoeba Histolytica 54,000,000 810,000
399 PP2400556244 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Ancylostoma 54,000,000 810,000
400 PP2400556245 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Filariasis 54,000,000 810,000
401 PP2400556246 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Ascaris 54,000,000 810,000
402 PP2400556247 - Bộ định danh IVD NK-IDS 14 GNR 14,700,000 220,500
403 PP2400556248 - Môi trường sinh màu phân lập và biệt hóa vi sinh vật gây bệnh từ nước tiểu thông qua màu sắc khuẩn lạc trên đĩa thạch nuôi cấy 25,000,000 375,000
404 PP2400556249 - Bộxét nghiệm IVD định lượng Vi rút viêm gan C 76,229,952 1,143,450
405 PP2400556250 - Hóa chất dùng cho tách chiết acid nucleic 99,000,000 1,485,000
406 PP2400556251 - Kit xét nghiệm HBV 221,812,416 3,327,188
407 PP2400556252 - Test nhanh phát hiện phân biệt kháng nguyên virus cúm A, cúm B, và cúm A (H1N1) từ mẫu tăm bông dịch mũi, họng 18,750,000 281,250
408 PP2400556253 - Test Dengue IgM/IgG 10,529,800 157,947
409 PP2400556254 - Test HbeAg 5,680,000 85,200
410 PP2400556255 - Test thử thai 10,850,000 162,750
411 PP2400556256 - Test pylori (clotest ) 23,100,000 346,500
412 PP2400556257 - Test xét nghiệm nước tiểu 13 thông số 37,220,400 558,306
413 PP2400556258 - Test TB (Lao) 481,320,000 7,219,800
414 PP2400556259 - Test nhanh Phát hiện virus HIV 291,060,000 4,365,900
415 PP2400556260 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B trong mẫu huyết thanh, huyết tương người 249,480,000 3,742,200
416 PP2400556261 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori 58,320,000 874,800
417 PP2400556262 - Test nhanh Phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng Treponema pallidum 98,500,000 1,477,500
418 PP2400556263 - Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV 126,000,000 1,890,000
419 PP2400556264 - Test nhanh phát hiện định tính hemoglobin máu trong mẫu phân người 1,995,000 29,925
420 PP2400556265 - Test Nước tiểu 11 thông số 106,575,000 1,598,625
421 PP2400556266 - Que thử đường huyết 12,154,000 182,310
422 PP2400556267 - Kim lấy máu thử đường huyết 2,060,000 30,900
423 PP2400556268 - Doa 4 in 1 (Met/THC/MDMA/MOP) (Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số) 85,248,000 1,278,720
424 PP2400556269 - Test Dengue NS1 80,780,000 1,211,700
425 PP2400556270 - Test thử Morphin. 5,187,000 77,805
426 PP2400556271 - Kit xét nghiệm VK lao 16,500,000 247,500
427 PP2400556272 - Kit xét nghiệm phát hiện 13 tác nhân 51,950,040 779,251
428 PP2400556273 - Kit phát hiện kháng thể Treponema Pallidum 3,493,600 52,404
429 PP2400556274 - Anti HEV 66,150,000 992,250
430 PP2400556275 - Anti HAV 59,850,000 897,750
431 PP2400556276 - Kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung thinprep pap test 76,000,000 1,140,000
432 PP2400556277 - Phát hiện kháng nguyên NS1 virus SXH 52,500,000 787,500
433 PP2400556278 - Test Dengue IgM/IgG FIA 16,627,800 249,417
434 PP2400556279 - Phát hiện kháng nguyên đặc hiệu virus cúm A, B 29,030,400 435,456
435 PP2400556280 - Test HIV dùng trong khẳng định HIV 32,550,000 488,250
436 PP2400556281 - Test dị nguyên 56,650,000 849,750
437 PP2400556282 - Ống chân không XN huyết học 2ml, chất chống đông K2ETDA 123,728,000 1,855,920
438 PP2400556283 - Ống lấy mẫu máu lắng 20,820,000 312,300
439 PP2400556284 - Ống lấy mẫu 2.0 mL 6,640,000 99,600
440 PP2400556285 - Ống chân không serum 3.5ml, có gel và chất kích thích đông 21,120,000 316,800
441 PP2400556286 - Ống chân không XN đường máu 2ml, chất chống đông kali Oxalate, chất bảo quản Natri Florid 17,490,000 262,350
442 PP2400556287 - Ống chân không 2ml, chất chống đông Sodium Citrate 3,2% 5,062,500 75,938
443 PP2400556288 - Kim hút chân không 22G, đốc trong 32,880,000 493,200
444 PP2400556289 - Holder chuẩn dùng một lần 1,071,000 16,065
445 PP2400556290 - Đầu col vàng (Pipe Tips 200μl) 45,060,000 675,900
446 PP2400556291 - Đầu col xanh (Pipe Tips 1000μl) 25,260,000 378,900
447 PP2400556292 - Ống chân không serum 3.5ml, có gel và chất kích thích đông 123,728,000 1,855,920
448 PP2400556293 - Bộ Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu 15,500,000 232,500
449 PP2400556294 - Glucose 1,764,000 26,460
450 PP2400556295 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c 6,654,999 99,825
451 PP2400556296 - Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch 18,756,000 281,340
452 PP2400556297 - Chương trình Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng 18,744,012 281,161
453 PP2400556298 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 13,310,000 199,650
454 PP2400556299 - Chương trình Ngoại kiểm Giang Mai 13,683,996 205,260
455 PP2400556300 - Test nhanh phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hay máu toàn phần trong người 82,000,000 1,230,000
456 PP2400556301 - Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV tuýp 1 (bao gồm nhóm O) và/hoặc HIV tuýp 2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương người 36,000,000 540,000
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2400555846
Giá từng phần lô 395,960,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,939,406
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400555847
Giá từng phần lô 153,244,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,298,672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2400555848
Giá từng phần lô 437,394,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,916
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng FREE T4
Mã phần lô PP2400555849
Giá từng phần lô 146,081,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,191,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2400555850
Giá từng phần lô 19,550,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng GI Monitor
Mã phần lô PP2400555851
Giá từng phần lô 440,578,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,608,682
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng HBs Ab
Mã phần lô PP2400555852
Giá từng phần lô 89,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab
Mã phần lô PP2400555853
Giá từng phần lô 23,840,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phát hiện HBs Ag
Mã phần lô PP2400555854
Giá từng phần lô 122,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag
Mã phần lô PP2400555855
Giá từng phần lô 26,080,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2
Mã phần lô PP2400555856
Giá từng phần lô 49,655,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2400555857
Giá từng phần lô 398,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,974,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2400555858
Giá từng phần lô 3,260,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,902
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Total t3
Mã phần lô PP2400555859
Giá từng phần lô 182,543,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,738,148
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Total T3
Mã phần lô PP2400555860
Giá từng phần lô 25,425,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,383
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Total βHCG
Mã phần lô PP2400555861
Giá từng phần lô 136,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400555862
Giá từng phần lô 146,081,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,191,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400555863
Giá từng phần lô 10,434,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,516
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2
Mã phần lô PP2400555864
Giá từng phần lô 48,157,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,358
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2400555865
Giá từng phần lô 70,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2400555866
Giá từng phần lô 9,560,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,407
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hằng ngày
Mã phần lô PP2400555867
Giá từng phần lô 11,523,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hằng ngày
Mã phần lô PP2400555868
Giá từng phần lô 6,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2400555869
Giá từng phần lô 17,929,782
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,947
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400555870
Giá từng phần lô 189,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,848,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng total PSA
Mã phần lô PP2400555871
Giá từng phần lô 211,258,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,882
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2400555872
Giá từng phần lô 19,645,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,683
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2400555873
Giá từng phần lô 27,383,868
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,759
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2400555874
Giá từng phần lô 19,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2400555875
Giá từng phần lô 32,077,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn HBs Ab
Mã phần lô PP2400555876
Giá từng phần lô 54,767,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,508
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn HBs Ag
Mã phần lô PP2400555877
Giá từng phần lô 22,307,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,609
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2400555878
Giá từng phần lô 19,551,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,268
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2400555879
Giá từng phần lô 20,864,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,972
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn HybritechPSA
Mã phần lô PP2400555880
Giá từng phần lô 11,732,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,983
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dòng máy DxI
Mã phần lô PP2400555881
Giá từng phần lô 451,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,772,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI
Mã phần lô PP2400555882
Giá từng phần lô 216,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,248,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400555883
Giá từng phần lô 67,823,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,354
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2400555884
Giá từng phần lô 13,034,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng BNP
Mã phần lô PP2400555885
Giá từng phần lô 115,971,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,574
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn BNP
Mã phần lô PP2400555886
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2400555887
Giá từng phần lô 6,257,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,861
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính HIV (Ag/Ab)
Mã phần lô PP2400555888
Giá từng phần lô 36,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn HIV combo
Mã phần lô PP2400555889
Giá từng phần lô 12,077,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm HIV combo
Mã phần lô PP2400555890
Giá từng phần lô 13,997,062
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,956
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính HCV Ab
Mã phần lô PP2400555891
Giá từng phần lô 63,151,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,268
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn HCV Ab
Mã phần lô PP2400555892
Giá từng phần lô 17,096,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,447
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3
Mã phần lô PP2400555893
Giá từng phần lô 25,142,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,141
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng PCT
Mã phần lô PP2400555894
Giá từng phần lô 53,800,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn PCT
Mã phần lô PP2400555895
Giá từng phần lô 19,949,188
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,238
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400555896
Giá từng phần lô 19,564,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,468
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Progesterone
Mã phần lô PP2400555897
Giá từng phần lô 11,896,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2400555898
Giá từng phần lô 3,164,704
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,471
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400555899
Giá từng phần lô 22,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Testosterone
Mã phần lô PP2400555900
Giá từng phần lô 11,735,685
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,037
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400555901
Giá từng phần lô 22,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CK-MB
Mã phần lô PP2400555902
Giá từng phần lô 13,034,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access
Mã phần lô PP2400555903
Giá từng phần lô 8,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2400555904
Giá từng phần lô 32,585,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2400555905
Giá từng phần lô 32,585,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2400555906
Giá từng phần lô 32,585,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng p2PSA
Mã phần lô PP2400555907
Giá từng phần lô 273,823,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,107,348
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Hybritechp2PSA
Mã phần lô PP2400555908
Giá từng phần lô 33,262,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritechp2PSA
Mã phần lô PP2400555909
Giá từng phần lô 13,040,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lấy mẫu 2.5 mL
Mã phần lô PP2400555910
Giá từng phần lô 74,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400555911
Giá từng phần lô 58,713,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2400555912
Giá từng phần lô 36,935,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,032
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2400555913
Giá từng phần lô 36,935,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,032
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2400555914
Giá từng phần lô 36,935,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,032
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2400555915
Giá từng phần lô 91,133,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,004
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2400555916
Giá từng phần lô 58,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2400555917
Giá từng phần lô 58,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoặt độ GGT (Gamma glutamyl transferase)
Mã phần lô PP2400555918
Giá từng phần lô 49,886,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,298
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2400555919
Giá từng phần lô 63,817,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,258
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Calxi toàn phần
Mã phần lô PP2400555920
Giá từng phần lô 17,245,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,678
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoặt độ CK (creatine kinaese)
Mã phần lô PP2400555921
Giá từng phần lô 8,688,128
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,322
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol
Mã phần lô PP2400555922
Giá từng phần lô 32,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammoniaethanol và CO2
Mã phần lô PP2400555923
Giá từng phần lô 3,854,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,818
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiếm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammoniaethanol và CO2
Mã phần lô PP2400555924
Giá từng phần lô 8,857,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,863
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiếm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammoniaethanol và CO2
Mã phần lô PP2400555925
Giá từng phần lô 8,857,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,863
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2400555926
Giá từng phần lô 53,798,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,978
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400555927
Giá từng phần lô 20,563,644
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400555928
Giá từng phần lô 20,563,644
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400555929
Giá từng phần lô 20,563,644
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400555930
Giá từng phần lô 7,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400555931
Giá từng phần lô 8,739,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400555932
Giá từng phần lô 2,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,395
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400555933
Giá từng phần lô 10,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2400555934
Giá từng phần lô 24,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2400555935
Giá từng phần lô 31,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy hóa sinh
Mã phần lô PP2400555936
Giá từng phần lô 90,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng sắt
Mã phần lô PP2400555937
Giá từng phần lô 6,582,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,738
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400555938
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2400555939
Giá từng phần lô 2,398,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,978
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng creatinin
Mã phần lô PP2400555940
Giá từng phần lô 26,214,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,217
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng glucose
Mã phần lô PP2400555941
Giá từng phần lô 85,325,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,279,881
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol Anti - Streptolysin O (ASO)
Mã phần lô PP2400555942
Giá từng phần lô 12,400,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm ethanol Anti - Streptolysin O (ASO)
Mã phần lô PP2400555943
Giá từng phần lô 1,319,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức I
Mã phần lô PP2400555944
Giá từng phần lô 3,598,155
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,973
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức II
Mã phần lô PP2400555945
Giá từng phần lô 4,590,972
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400555946
Giá từng phần lô 3,919,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400555947
Giá từng phần lô 27,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400555948
Giá từng phần lô 9,302,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2400555949
Giá từng phần lô 13,239,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,591
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400555950
Giá từng phần lô 12,500,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2400555951
Giá từng phần lô 35,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Protein nước tiểu và CSF
Mã phần lô PP2400555952
Giá từng phần lô 9,080,418
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2400555953
Giá từng phần lô 8,928,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400555954
Giá từng phần lô 251,049,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,765,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400555955
Giá từng phần lô 187,444,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,811,672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt đọ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
Mã phần lô PP2400555956
Giá từng phần lô 15,521,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400555957
Giá từng phần lô 25,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400555958
Giá từng phần lô 25,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL - Cholesterol
Mã phần lô PP2400555959
Giá từng phần lô 2,326,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2400555960
Giá từng phần lô 16,916,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,753
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400555961
Giá từng phần lô 20,099,682
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2
Mã phần lô PP2400555962
Giá từng phần lô 52,499,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400555963
Giá từng phần lô 1,183,162
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,748
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400555964
Giá từng phần lô 886,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,303
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400555965
Giá từng phần lô 886,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,303
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2400555966
Giá từng phần lô 44,043,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,658
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2400555967
Giá từng phần lô 91,737,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,058
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400555968
Giá từng phần lô 101,496,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400555969
Giá từng phần lô 44,562,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,433
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2400555970
Giá từng phần lô 64,059,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,898
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HbA1c direct
Mã phần lô PP2400555971
Giá từng phần lô 281,509,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,222,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HbA1c Calibrators
Mã phần lô PP2400555972
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HbA1c control
Mã phần lô PP2400555973
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK-MB Control
Mã phần lô PP2400555974
Giá từng phần lô 7,625,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,376
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2400555975
Giá từng phần lô 51,553,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,298
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2400555976
Giá từng phần lô 46,496,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MAS UrichemTrak
Mã phần lô PP2400555977
Giá từng phần lô 18,005,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,076
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2400555978
Giá từng phần lô 48,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2400555979
Giá từng phần lô 47,915,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,731
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2400555980
Giá từng phần lô 47,892,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,382
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2400555981
Giá từng phần lô 47,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400555982
Giá từng phần lô 28,811,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,173
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2400555983
Giá từng phần lô 39,388,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,828
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2400555984
Giá từng phần lô 27,242,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,642
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400555985
Giá từng phần lô 49,656,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu
Mã phần lô PP2400555986
Giá từng phần lô 22,079,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400555987
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400555988
Giá từng phần lô 7,451,535
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,774
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400555989
Giá từng phần lô 8,084,245
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400555990
Giá từng phần lô 8,126,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,897
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400555991
Giá từng phần lô 58,713,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2400555992
Giá từng phần lô 8,189,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2400555993
Giá từng phần lô 8,721,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,819
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2400555994
Giá từng phần lô 77,494,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,424
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn Amoniac,Ethanol, Bicarbonate mức bình thường
Mã phần lô PP2400555995
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn Amoniac,Ethanol, Bicarbonate mức cao
Mã phần lô PP2400555996
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng LDL-C (trực tiếp)
Mã phần lô PP2400555997
Giá từng phần lô 50,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn HDL, LDL, CK-MB
Mã phần lô PP2400555998
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn HDL, LDL, CK-MB mức 1
Mã phần lô PP2400555999
Giá từng phần lô 17,502,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,542
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn HDL, LDL, CK-MB mức 2
Mã phần lô PP2400556000
Giá từng phần lô 17,502,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,542
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức bình thường cho xét nghiệm Alcohol
Mã phần lô PP2400556001
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức bệnh lý cho xét nghiệm Alcohol
Mã phần lô PP2400556002
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400556003
Giá từng phần lô 420,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,308,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400556004
Giá từng phần lô 157,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,363,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400556005
Giá từng phần lô 266,623,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,353
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400556006
Giá từng phần lô 568,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,532,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400556007
Giá từng phần lô 136,531,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,967
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400556008
Giá từng phần lô 2,044,044
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,661
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2400556009
Giá từng phần lô 67,737,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,064
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng UREA
Mã phần lô PP2400556010
Giá từng phần lô 40,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400556011
Giá từng phần lô 90,673,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,109
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400556012
Giá từng phần lô 12,788,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400556013
Giá từng phần lô 15,086,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,306
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400556014
Giá từng phần lô 15,806,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,094
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400556015
Giá từng phần lô 10,804,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400556016
Giá từng phần lô 24,430,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,461
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400556017
Giá từng phần lô 20,417,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400556018
Giá từng phần lô 45,942,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,133
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2400556019
Giá từng phần lô 354,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,313,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch Latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400556020
Giá từng phần lô 252,729,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,790,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400556021
Giá từng phần lô 2,242,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,633
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400556022
Giá từng phần lô 92,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400556023
Giá từng phần lô 2,193,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,901
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400556024
Giá từng phần lô 49,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Sinh hóa , mức 2
Mã phần lô PP2400556025
Giá từng phần lô 13,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Sinh hóa , mức 3
Mã phần lô PP2400556026
Giá từng phần lô 13,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, âm tính
Mã phần lô PP2400556027
Giá từng phần lô 18,680,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, dương tính
Mã phần lô PP2400556028
Giá từng phần lô 18,680,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch, Mức 1
Mã phần lô PP2400556029
Giá từng phần lô 37,600,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,002
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch, Mức 2
Mã phần lô PP2400556030
Giá từng phần lô 37,600,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,002
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm tim mạch, 3 mức
Mã phần lô PP2400556031
Giá từng phần lô 15,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra sinh hóa
Mã phần lô PP2400556032
Giá từng phần lô 14,560,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm Miễn dịch
Mã phần lô PP2400556033
Giá từng phần lô 24,838,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,571
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra huyết học
Mã phần lô PP2400556034
Giá từng phần lô 14,959,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm tra Đông máu
Mã phần lô PP2400556035
Giá từng phần lô 13,310,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,651
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan
Mã phần lô PP2400556036
Giá từng phần lô 19,883,501
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,253
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400556037
Giá từng phần lô 119,575,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,793,633
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400556038
Giá từng phần lô 51,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400556039
Giá từng phần lô 24,636,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,543
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400556040
Giá từng phần lô 41,017,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,258
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chạy mẫu có Lactate 250 Test
Mã phần lô PP2400556041
Giá từng phần lô 121,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,818,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất rửa thải toàn bộ
Mã phần lô PP2400556042
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm định lượng điện giải (Lactate), Khí máu (pH, pCO2, pO2, TCO2, HCO3, BE, sO2) dùng cho máy Abbott I-stat
Mã phần lô PP2400556043
Giá từng phần lô 82,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch
Mã phần lô PP2400556044
Giá từng phần lô 206,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,092,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400556045
Giá từng phần lô 30,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,195
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400556046
Giá từng phần lô 56,803,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid
Mã phần lô PP2400556047
Giá từng phần lô 31,521,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,815
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base
Mã phần lô PP2400556048
Giá từng phần lô 31,521,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,815
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2400556049
Giá từng phần lô 211,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,173,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400556050
Giá từng phần lô 8,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400556051
Giá từng phần lô 16,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400556052
Giá từng phần lô 8,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh kiểm soát độ ẩm
Mã phần lô PP2400556053
Giá từng phần lô 12,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400556054
Giá từng phần lô 70,543,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,152
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy
Mã phần lô PP2400556055
Giá từng phần lô 26,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBs
Mã phần lô PP2400556056
Giá từng phần lô 26,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2400556057
Giá từng phần lô 119,273,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,101
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do
Mã phần lô PP2400556058
Giá từng phần lô 131,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3)
Mã phần lô PP2400556059
Giá từng phần lô 145,888,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,188,322
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin)
Mã phần lô PP2400556060
Giá từng phần lô 154,656,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,319,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein
Mã phần lô PP2400556061
Giá từng phần lô 300,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,508,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400556062
Giá từng phần lô 167,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,507,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400556063
Giá từng phần lô 91,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,369,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400556064
Giá từng phần lô 85,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free-PSA
Mã phần lô PP2400556065
Giá từng phần lô 25,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2400556066
Giá từng phần lô 117,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,769,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4
Mã phần lô PP2400556067
Giá từng phần lô 16,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG
Mã phần lô PP2400556068
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12
Mã phần lô PP2400556069
Giá từng phần lô 13,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA
Mã phần lô PP2400556070
Giá từng phần lô 11,967,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2400556071
Giá từng phần lô 15,291,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400556072
Giá từng phần lô 18,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,195
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400556073
Giá từng phần lô 16,107,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,605
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên tự do dành tuyến tiền liệt
Mã phần lô PP2400556074
Giá từng phần lô 27,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12
Mã phần lô PP2400556075
Giá từng phần lô 10,451,133
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBs
Mã phần lô PP2400556076
Giá từng phần lô 22,521,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,815
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400556077
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvet pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400556078
Giá từng phần lô 225,258,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,378,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvet phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400556079
Giá từng phần lô 175,433,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,631,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2400556080
Giá từng phần lô 39,126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400556081
Giá từng phần lô 32,171,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,579
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng đựng mẫu
Mã phần lô PP2400556082
Giá từng phần lô 88,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng mực máy in
Mã phần lô PP2400556083
Giá từng phần lô 101,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,526,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuộn giấy in
Mã phần lô PP2400556084
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400556085
Giá từng phần lô 152,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,282,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400556086
Giá từng phần lô 162,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,435,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400556087
Giá từng phần lô 196,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,942,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400556088
Giá từng phần lô 147,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,219,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400556089
Giá từng phần lô 145,279,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,179,186
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400556090
Giá từng phần lô 149,965,704
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,486
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400556091
Giá từng phần lô 55,988,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Iron Binding Capacity
Mã phần lô PP2400556092
Giá từng phần lô 117,108,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein
Mã phần lô PP2400556093
Giá từng phần lô 51,740,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400556094
Giá từng phần lô 28,913,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin
Mã phần lô PP2400556095
Giá từng phần lô 21,095,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,433
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin
Mã phần lô PP2400556096
Giá từng phần lô 32,315,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2400556097
Giá từng phần lô 64,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase
Mã phần lô PP2400556098
Giá từng phần lô 90,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen
Mã phần lô PP2400556099
Giá từng phần lô 128,481,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium
Mã phần lô PP2400556100
Giá từng phần lô 41,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium
Mã phần lô PP2400556101
Giá từng phần lô 15,037,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400556102
Giá từng phần lô 87,307,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,609
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron
Mã phần lô PP2400556103
Giá từng phần lô 21,131,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,969
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2400556104
Giá từng phần lô 81,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400556105
Giá từng phần lô 66,835,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase
Mã phần lô PP2400556106
Giá từng phần lô 37,173,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase
Mã phần lô PP2400556107
Giá từng phần lô 8,803,644
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2400556108
Giá từng phần lô 25,487,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,316
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase
Mã phần lô PP2400556109
Giá từng phần lô 105,363,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,452
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase
Mã phần lô PP2400556110
Giá từng phần lô 106,924,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,861
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400556111
Giá từng phần lô 156,602,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,044
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein
Mã phần lô PP2400556112
Giá từng phần lô 43,714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400556113
Giá từng phần lô 19,563,012
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein
Mã phần lô PP2400556114
Giá từng phần lô 10,868,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,021
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase
Mã phần lô PP2400556115
Giá từng phần lô 29,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST
Mã phần lô PP2400556116
Giá từng phần lô 10,432,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,481
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L
Mã phần lô PP2400556117
Giá từng phần lô 24,344,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,161
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400556118
Giá từng phần lô 16,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL
Mã phần lô PP2400556119
Giá từng phần lô 16,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt
Mã phần lô PP2400556120
Giá từng phần lô 13,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400556121
Giá từng phần lô 122,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,839,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Nterminal pro-brain natriureticpeptide (NTproBNP) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400556122
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tim mạch, mức 1
Mã phần lô PP2400556123
Giá từng phần lô 3,209,994
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tim mạch, mức 2
Mã phần lô PP2400556124
Giá từng phần lô 3,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tim mạch, mức 3
Mã phần lô PP2400556125
Giá từng phần lô 4,170,006
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,551
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400556126
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400556127
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2400556128
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400556129
Giá từng phần lô 3,209,994
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400556130
Giá từng phần lô 3,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2400556131
Giá từng phần lô 4,170,006
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,551
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 1
Mã phần lô PP2400556132
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 2
Mã phần lô PP2400556133
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 3
Mã phần lô PP2400556134
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400556135
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400556136
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2400556137
Giá từng phần lô 4,920,012
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng dùng trong xét nghiệm tầm soát ung thư phổi
Mã phần lô PP2400556138
Giá từng phần lô 98,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,472,363
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng dùng trong xét nghiệm tầm soát ung thư dạ dày
Mã phần lô PP2400556139
Giá từng phần lô 157,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm A
Mã phần lô PP2400556140
Giá từng phần lô 17,948,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm B
Mã phần lô PP2400556141
Giá từng phần lô 8,226,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,398
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất rửa đệm đậm đặc
Mã phần lô PP2400556142
Giá từng phần lô 22,635,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,531
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2400556143
Giá từng phần lô 9,348,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất rửa đệm thường quy
Mã phần lô PP2400556144
Giá từng phần lô 1,047,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,706
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất rửa giếng chuyên dụng
Mã phần lô PP2400556145
Giá từng phần lô 12,464,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,966
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400556146
Giá từng phần lô 64,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2400556147
Giá từng phần lô 10,878,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,183
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit định danh kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2400556148
Giá từng phần lô 20,003,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit định danh kháng thể bất thường mở rộng
Mã phần lô PP2400556149
Giá từng phần lô 8,902,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,545
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2400556150
Giá từng phần lô 192,896,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,893,449
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcar Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C
Mã phần lô PP2400556151
Giá từng phần lô 36,760,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C
Mã phần lô PP2400556152
Giá từng phần lô 25,521,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh và Coombs trực tiếp
Mã phần lô PP2400556153
Giá từng phần lô 12,559,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,387
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400556154
Giá từng phần lô 9,626,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,396
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hồng cầu kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2400556155
Giá từng phần lô 37,238,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,572
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400556156
Giá từng phần lô 82,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400556157
Giá từng phần lô 26,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400556158
Giá từng phần lô 26,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400556159
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400556160
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400556161
Giá từng phần lô 237,988,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,569,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400556162
Giá từng phần lô 55,996,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400556163
Giá từng phần lô 97,994,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,916
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400556164
Giá từng phần lô 254,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,824,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400556165
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lấy mẫu phân xét nghiệm FIT nắp đâm xuyên
Mã phần lô PP2400556166
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân
Mã phần lô PP2400556167
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu dùng trong xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân
Mã phần lô PP2400556168
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân
Mã phần lô PP2400556169
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân
Mã phần lô PP2400556170
Giá từng phần lô 20,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calprotectin RV
Mã phần lô PP2400556171
Giá từng phần lô 221,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,324,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lấy mẫu phân xét nghiệm Calprotectin nắp đâm xuyên
Mã phần lô PP2400556172
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu dùng trong xét nghiệm định lượng Calprotectin
Mã phần lô PP2400556173
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Calprotectin
Mã phần lô PP2400556174
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Calprotectin
Mã phần lô PP2400556175
Giá từng phần lô 32,000,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống đậm đặc
Mã phần lô PP2400556176
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa đậm đặc
Mã phần lô PP2400556177
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvet phản ứng
Mã phần lô PP2400556178
Giá từng phần lô 53,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diluent
Mã phần lô PP2400556179
Giá từng phần lô 44,553,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,304
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lyse
Mã phần lô PP2400556180
Giá từng phần lô 157,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cleaner
Mã phần lô PP2400556181
Giá từng phần lô 39,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400556182
Giá từng phần lô 56,343,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,159
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calibratorcho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400556183
Giá từng phần lô 31,744,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Ziehl- Neelsen
Mã phần lô PP2400556184
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch máu BA
Mã phần lô PP2400556185
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400556186
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASLO latex
Mã phần lô PP2400556187
Giá từng phần lô 739,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu BHI
Mã phần lô PP2400556188
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MacConkey Agar
Mã phần lô PP2400556189
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muller Hinton Agar MHA
Mã phần lô PP2400556190
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nutrient Broth
Mã phần lô PP2400556191
Giá từng phần lô 6,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SS Agar
Mã phần lô PP2400556192
Giá từng phần lô 13,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A ( lọ/10ml )
Mã phần lô PP2400556193
Giá từng phần lô 6,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB ( lọ/10ml )
Mã phần lô PP2400556194
Giá từng phần lô 6,623,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,348
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B ( lọ/10ml)
Mã phần lô PP2400556195
Giá từng phần lô 6,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2400556196
Giá từng phần lô 7,617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,263
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch chocolate
Mã phần lô PP2400556197
Giá từng phần lô 22,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch MC
Mã phần lô PP2400556198
Giá từng phần lô 9,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy và bảo quản vi nấm (thạch nghiêng)
Mã phần lô PP2400556199
Giá từng phần lô 535,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,033
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BHI 20% glycerol
Mã phần lô PP2400556200
Giá từng phần lô 2,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,713
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường đổ sẵn trên đĩa petri Ф 90mm
Mã phần lô PP2400556201
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Oxidase
Mã phần lô PP2400556202
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Optochin (P)
Mã phần lô PP2400556203
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Bacitracin(A)
Mã phần lô PP2400556204
Giá từng phần lô 460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hydrogenperoxide (H2O2)
Mã phần lô PP2400556205
Giá từng phần lô 277,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng
Mã phần lô PP2400556206
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400556207
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp Petri vô trùng 90mm
Mã phần lô PP2400556208
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette pasture vô trùng
Mã phần lô PP2400556209
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa thạch dùng sẵn được sử dụng để kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc. Đĩa 90mm
Mã phần lô PP2400556210
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn vi khuẩn S.aureus
Mã phần lô PP2400556211
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn vi khuẩn E.coli
Mã phần lô PP2400556212
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus pneumoniae
Mã phần lô PP2400556213
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn vi khuẩn Shigella flexneri
Mã phần lô PP2400556214
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn vi khuẩn Klebsiellapneumoniae
Mã phần lô PP2400556215
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus pyogenes
Mã phần lô PP2400556216
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa
Mã phần lô PP2400556217
Giá từng phần lô 6,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh vi khuẩn Gram âm không thuộc họ đường ruột dễ mọc
Mã phần lô PP2400556218
Giá từng phần lô 80,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh vi khuẩn Gram âm thuộc họ đường ruột và oxydase âm tính dễ mọc
Mã phần lô PP2400556219
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh Staphylococci
Mã phần lô PP2400556220
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh Streptococci
Mã phần lô PP2400556221
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 1ml
Mã phần lô PP2400556222
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 2ml
Mã phần lô PP2400556223
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thước thử phản ứng indol
Mã phần lô PP2400556224
Giá từng phần lô 11,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Nitrate chứa Sulfanilic Acid
Mã phần lô PP2400556225
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Nitrate chứa n,n-Dimethyl-1-naphthylamine
Mã phần lô PP2400556226
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Oxidase
Mã phần lô PP2400556227
Giá từng phần lô 25,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy sinh màu
Mã phần lô PP2400556228
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách chiết máy dùng trong sinh học phân tử
Mã phần lô PP2400556229
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ thủ công MIC
Mã phần lô PP2400556230
Giá từng phần lô 78,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường canh thang Muler Hilton
Mã phần lô PP2400556231
Giá từng phần lô 11,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha huyền dịch kháng sinh đồ MIC
Mã phần lô PP2400556232
Giá từng phần lô 7,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh nấm men và vi sinh vật tương tự
Mã phần lô PP2400556233
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- đĩa kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2400556234
Giá từng phần lô 33,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides
Mã phần lô PP2400556235
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma spinigerum
Mã phần lô PP2400556236
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis
Mã phần lô PP2400556237
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus
Mã phần lô PP2400556238
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Toxocara
Mã phần lô PP2400556239
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola
Mã phần lô PP2400556240
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Paragonimus
Mã phần lô PP2400556241
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Trichinella
Mã phần lô PP2400556242
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Entamoeba Histolytica
Mã phần lô PP2400556243
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Ancylostoma
Mã phần lô PP2400556244
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Filariasis
Mã phần lô PP2400556245
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Ascaris
Mã phần lô PP2400556246
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh IVD NK-IDS 14 GNR
Mã phần lô PP2400556247
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường sinh màu phân lập và biệt hóa vi sinh vật gây bệnh từ nước tiểu thông qua màu sắc khuẩn lạc trên đĩa thạch nuôi cấy
Mã phần lô PP2400556248
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộxét nghiệm IVD định lượng Vi rút viêm gan C
Mã phần lô PP2400556249
Giá từng phần lô 76,229,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho tách chiết acid nucleic
Mã phần lô PP2400556250
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm HBV
Mã phần lô PP2400556251
Giá từng phần lô 221,812,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,327,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện phân biệt kháng nguyên virus cúm A, cúm B, và cúm A (H1N1) từ mẫu tăm bông dịch mũi, họng
Mã phần lô PP2400556252
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Dengue IgM/IgG
Mã phần lô PP2400556253
Giá từng phần lô 10,529,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,947
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HbeAg
Mã phần lô PP2400556254
Giá từng phần lô 5,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử thai
Mã phần lô PP2400556255
Giá từng phần lô 10,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test pylori (clotest )
Mã phần lô PP2400556256
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nước tiểu 13 thông số
Mã phần lô PP2400556257
Giá từng phần lô 37,220,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,306
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test TB (Lao)
Mã phần lô PP2400556258
Giá từng phần lô 481,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,219,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Phát hiện virus HIV
Mã phần lô PP2400556259
Giá từng phần lô 291,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,365,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B trong mẫu huyết thanh, huyết tương người
Mã phần lô PP2400556260
Giá từng phần lô 249,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,742,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori
Mã phần lô PP2400556261
Giá từng phần lô 58,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400556262
Giá từng phần lô 98,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,477,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV
Mã phần lô PP2400556263
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện định tính hemoglobin máu trong mẫu phân người
Mã phần lô PP2400556264
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400556265
Giá từng phần lô 106,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400556266
Giá từng phần lô 12,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu thử đường huyết
Mã phần lô PP2400556267
Giá từng phần lô 2,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Doa 4 in 1 (Met/THC/MDMA/MOP) (Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số)
Mã phần lô PP2400556268
Giá từng phần lô 85,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Dengue NS1
Mã phần lô PP2400556269
Giá từng phần lô 80,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử Morphin.
Mã phần lô PP2400556270
Giá từng phần lô 5,187,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm VK lao
Mã phần lô PP2400556271
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm phát hiện 13 tác nhân
Mã phần lô PP2400556272
Giá từng phần lô 51,950,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện kháng thể Treponema Pallidum
Mã phần lô PP2400556273
Giá từng phần lô 3,493,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,404
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HEV
Mã phần lô PP2400556274
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HAV
Mã phần lô PP2400556275
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung thinprep pap test
Mã phần lô PP2400556276
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phát hiện kháng nguyên NS1 virus SXH
Mã phần lô PP2400556277
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Dengue IgM/IgG FIA
Mã phần lô PP2400556278
Giá từng phần lô 16,627,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phát hiện kháng nguyên đặc hiệu virus cúm A, B
Mã phần lô PP2400556279
Giá từng phần lô 29,030,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HIV dùng trong khẳng định HIV
Mã phần lô PP2400556280
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test dị nguyên
Mã phần lô PP2400556281
Giá từng phần lô 56,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chân không XN huyết học 2ml, chất chống đông K2ETDA
Mã phần lô PP2400556282
Giá từng phần lô 123,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,855,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lấy mẫu máu lắng
Mã phần lô PP2400556283
Giá từng phần lô 20,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lấy mẫu 2.0 mL
Mã phần lô PP2400556284
Giá từng phần lô 6,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chân không serum 3.5ml, có gel và chất kích thích đông
Mã phần lô PP2400556285
Giá từng phần lô 21,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chân không XN đường máu 2ml, chất chống đông kali Oxalate, chất bảo quản Natri Florid
Mã phần lô PP2400556286
Giá từng phần lô 17,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chân không 2ml, chất chống đông Sodium Citrate 3,2%
Mã phần lô PP2400556287
Giá từng phần lô 5,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút chân không 22G, đốc trong
Mã phần lô PP2400556288
Giá từng phần lô 32,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Holder chuẩn dùng một lần
Mã phần lô PP2400556289
Giá từng phần lô 1,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng (Pipe Tips 200μl)
Mã phần lô PP2400556290
Giá từng phần lô 45,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh (Pipe Tips 1000μl)
Mã phần lô PP2400556291
Giá từng phần lô 25,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chân không serum 3.5ml, có gel và chất kích thích đông
Mã phần lô PP2400556292
Giá từng phần lô 123,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,855,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu
Mã phần lô PP2400556293
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2400556294
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2400556295
Giá từng phần lô 6,654,999
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch
Mã phần lô PP2400556296
Giá từng phần lô 18,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng
Mã phần lô PP2400556297
Giá từng phần lô 18,744,012
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,161
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2400556298
Giá từng phần lô 13,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Giang Mai
Mã phần lô PP2400556299
Giá từng phần lô 13,683,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hay máu toàn phần trong người
Mã phần lô PP2400556300
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV tuýp 1 (bao gồm nhóm O) và/hoặc HIV tuýp 2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2400556301
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->