Gói thầu: Gói thầu số 4: Hóa chất xét nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300063710-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y học cổ truyền Quân đội
Chủ đầu tư Viện Y học cổ truyền Quân đội
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Hóa chất xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2300003691
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 7,768,112,829 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 77.681.141 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300082236 - Acid Uric 3,940,000 5.319.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.758.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
2 PP2300082237 - Albumin Liquicolor 1,020,000 1.377.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 714.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
3 PP2300082238 - Alkalin Phosphatase 2,280,000 3.078.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 1.596.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
4 PP2300082239 - Alpha Amylase Liquicolor 5,180,000 6.993.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 3.626.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
5 PP2300082240 - Cholesterol Liquicolor 6,540,000 8.829.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.578.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
6 PP2300082241 - Gamma-GT Liquicolor 11,010,000 14.863.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 7.707.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
7 PP2300082242 - Glucose Liquicolor 2,400,000 3.240.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 1.680.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
8 PP2300082243 - Creatinine Liquicolor 4,830,000 6.520.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 3.381.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
9 PP2300082244 - Direct Glycohemoglobin (HbA1c) 14,500,000 19.575.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 10.150.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
10 PP2300082245 - Direct HDL - Cholesterol Liquicolor 16,125,000 21.768.750 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 11.287.500 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
11 PP2300082246 - Direct LDL - Cholesterol Liquicolor 18,300,000 24.705.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 12.810.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
12 PP2300082247 - Protein TP(Total Protein Liquicolor) 1,500,000 2.025.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 1.050.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
13 PP2300082248 - Thanh thử Nước tiểu 10 thông số - Uri Chek 10SG 6,810,000 9.193.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.767.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
14 PP2300082249 - Triglyceride Liquicolor 20,600,000 27.810.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 14.420.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
15 PP2300082250 - Urea Nitrogen (BUN) Liqui UV 9,660,000 13.041.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 6.762.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
16 PP2300082251 - Hitergent 40 9,200,000 12.420.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 6.440.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
17 PP2300082252 - Multiclean 39 17,200,000 23.220.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 12.040.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
18 PP2300082253 - Acid Etching 364,000 491.400 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 254.800 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
19 PP2300082254 - Asen 2,145,000 2.895.750 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 1.501.500 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
20 PP2300082255 - Côn giấy 736,000 993.600 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 515.200 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
21 PP2300082256 - Cevinton 962,500 1.299.375 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 673.750 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
22 PP2300082257 - Com posite Nhộng A2,A3,A5 7,725,000 10.428.750 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.407.500 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
23 PP2300082258 - Cortisomol 4,200,000 5.670.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.940.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
24 PP2300082259 - CPC Camphenol 550,000 742.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 385.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
25 PP2300082260 - Eugenol 484,000 653.400 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 338.800 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
26 PP2300082261 - Fuji IX 7,950,000 10.732.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.565.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
27 PP2300082262 - Fuji Plus 9,860,000 13.311.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 6.902.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
28 PP2300082263 - Keo dán men ngà 4,625,000 6.243.750 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 3.237.500 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
29 PP2300082264 - Kim gutta 1,050,000 1.417.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 735.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
30 PP2300082265 - Scandonet 3,837,500 5.180.625 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.686.250 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
31 PP2300082266 - TF 1,305,000 1.761.750 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 913.500 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
32 PP2300082267 - Thuốc tê Linosfan 11,370,000 15.349.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 7.959.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
33 PP2300082268 - Hexanios G+R 9,560,000 12.906.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 6.692.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
34 PP2300082269 - ABO Định nhóm máu 5,190,000 7.006.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 3.633.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
35 PP2300082270 - Control-Para 12 Plus 102,500,000 138.375.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 71.750.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
36 PP2300082271 - Cydezym 3,825,000 5.163.750 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.677.500 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
37 PP2300082272 - CN-Free HGB/Noclyse-Cymet 17,600,000 23.760.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 12.320.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
38 PP2300082273 - Diluent/Sheath 101,200,000 136.620.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 70.840.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
39 PP2300082274 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO/RH 31,500,000 42.525.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 22.050.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
40 PP2300082275 - WBC lyse-leucolyse 117,800,000 159.030.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 82.460.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
41 PP2300082276 - Multi Hance 5,920,000 7.992.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.144.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
42 PP2300082277 - Proclean CD 8,000,000 10.800.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.600.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
43 PP2300082278 - HBsAg 30,000,000 40.500.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 21.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
44 PP2300082279 - Anti HCV 28,000,000 37.800.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 19.600.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
45 PP2300082280 - HIV 40,000,000 54.000.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 28.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
46 PP2300082281 - RF 1,600,000 2.160.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 1.120.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
47 PP2300082282 - ASLO 2,000,000 2.700.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 1.400.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
48 PP2300082283 - Steranios 2% 3,960,000 5.346.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.772.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
49 PP2300082284 - Glycerin 480,000 648.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 336.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
50 PP2300082285 - Kalibicromat 1,510,000 2.038.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 1.057.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
51 PP2300082286 - Nacl (1 túi x 1kg) 462,000 623.700 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 323.400 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
52 PP2300082287 - NaOH 1,320,000 1.782.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 924.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
53 PP2300082288 - H2SO4 1,015,000 1.370.250 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 710.500 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
54 PP2300082289 - Javen 665,000 897.750 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 465.500 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
55 PP2300082290 - Albumin 7,677,600 10.364.760 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.374.320 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
56 PP2300082291 - Direct Bilirubin 3,792,600 5.120.010 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.654.820 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
57 PP2300082292 - Total Bilirubin Liquicolor 3,840,000 5.184.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.688.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
58 PP2300082293 - Total Bilirubin 40,649,700 54.877.095 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 28.454.790 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
59 PP2300082294 - Cholesterol 123,627,000 166.896.450 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 86.538.900 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
60 PP2300082295 - System Calibrator 8,772,750 11.843.212,5 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 6.140.925 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
61 PP2300082296 - Chuẩn HbA1c Calibrator 7,660,000 10.341.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.362.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
62 PP2300082297 - CK (NAC) 7,400,000 9.990.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.180.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
63 PP2300082298 - CK-MB 38,052,000 51.370.200 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 26.636.400 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
64 PP2300082299 - CK-MB Calibrator 3,013,500 4.068.225 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.109.450 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
65 PP2300082300 - CK-MB Control Serum Level 1 2,262,750 3.054.712,5 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 1.583.925 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
66 PP2300082301 - CK-MB Control Serum Level 2 2,262,750 3.054.712,5 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 1.583.925 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
67 PP2300082302 - Control Serum 1 17,081,400 23.059.890 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 11.956.980 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
68 PP2300082303 - Control Serum 2 17,522,400 23.655.240 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 12.265.680 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
69 PP2300082304 - CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (HS) Set 23,177,700 31.289.895 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 16.224.390 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
70 PP2300082305 - CRP Latex Calibrator (N) Set 44,982,000 60.725.700 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 31.487.400 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
71 PP2300082306 - CRP Latex 47,111,400 63.600.390 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 32.977.980 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
72 PP2300082307 - Creatinin 47,628,000 64.297.800 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 33.339.600 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
73 PP2300082308 - GGT 25,704,000 34.700.400 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 17.992.800 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
74 PP2300082309 - Glucose 130,095,000 175.628.250 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 91.066.500 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
75 PP2300082310 - AST/GOT 101,459,400 136.970.190 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 71.021.580 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
76 PP2300082311 - ALT/GPT 86,965,200 117.403.020 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 60.875.640 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
77 PP2300082312 - AST/S GOT 6,870,000 9.274.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.809.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
78 PP2300082313 - ALT/S GPT 6,870,000 9.274.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.809.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
79 PP2300082314 - HbA1c Liquid Controls 37,938,600 51.217.110 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 26.557.020 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
80 PP2300082315 - HbA1c 697,044,600 941.010.210 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 487.931.220 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
81 PP2300082316 - HDL-Cholesterol Calibirator 33,849,900 45.697.365 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 23.694.930 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
82 PP2300082317 - HDL - Cholesterol 196,266,000 264.959.100 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 137.386.200 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
83 PP2300082318 - Hemoglobin Denaturant 10,995,600 14.844.060 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 7.696.920 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
84 PP2300082319 - Triglyceride 140,427,000 189.576.450 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 98.298.900 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
85 PP2300082320 - LDH 5,140,800 6.940.080 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 3.598.560 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
86 PP2300082321 - LDL - Cholesterol 187,572,000 253.222.200 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 131.300.400 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
87 PP2300082322 - LDL - Cholesterol Calibrator 20,906,550 28.223.842,5 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 14.634.585 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
88 PP2300082323 - Protein TP(Total Protein Liquicolor) 4,557,000 6.151.950 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 3.189.900 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
89 PP2300082324 - Urea/Urea nitrogen 34,776,000 46.947.600 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 24.343.200 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
90 PP2300082325 - Uric acid 55,828,500 75.368.475 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 39.079.950 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
91 PP2300082326 - Urine/CSF Albumin 39,409,650 53.203.027,5 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 27.586.755 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
92 PP2300082327 - Urine/CSF Albumin Calibrator 45,599,400 61.559.190 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 31.919.580 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
93 PP2300082328 - Synchron and AU systems Hemolyzing Reagent 29,143,800 39.344.130 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 20.400.660 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
94 PP2300082329 - HDL/LDL-Cholesterol control serum 3,953,250 5.336.887,5 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.767.275 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
95 PP2300082330 - ITA Control Serum Level 1 6,860,700 9.261.945 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.802.490 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
96 PP2300082331 - ITA Control Serum Level 2 6,860,700 9.261.945 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.802.490 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
97 PP2300082332 - ITA Control Serum Level 3 6,860,700 9.261.945 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.802.490 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
98 PP2300082333 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 13,849,500 18.696.825 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 9.694.650 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
99 PP2300082334 - Wash solution 58,934,400 79.561.440 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 41.254.080 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
100 PP2300082335 - ASO 31,357,200 42.332.220 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 21.950.040 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
101 PP2300082336 - CK (NAC) 12,776,400 17.248.140 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 8.943.480 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
102 PP2300082337 - α-Amylase 32,684,400 44.123.940 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 22.879.080 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
103 PP2300082338 - Reagent Pack ISE 292,827,150 395.316.652,5 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 204.979.005 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
104 PP2300082339 - Weekly cleaning solution 20,949,600 28.281.960 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 14.664.720 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
105 PP2300082340 - ISE calibration 6,200,250 8.370.337,5 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.340.175 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
106 PP2300082341 - ISE Control (Na,K,Cl,Ca,pH) Level 1 30,189,600 40.755.960 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 21.132.720 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
107 PP2300082342 - ISE Control (Na,K,Cl,Ca,pH) Level 2 30,189,600 40.755.960 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 21.132.720 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
108 PP2300082343 - Dengue NS1 Ag 300,300,000 405.405.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 210.210.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
109 PP2300082344 - Dengue IgG/IgM kháng Dengue 200,550,000 270.742.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 140.385.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
110 PP2300082345 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B 53,950,000 72.832.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 37.765.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
111 PP2300082346 - Cholesterol 8,400,000 11.340.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.880.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
112 PP2300082347 - Creatinine 3,200,000 4.320.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.240.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
113 PP2300082348 - Glucose 5,120,000 6.912.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 3.584.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
114 PP2300082349 - GOT/ASAT 9,440,000 12.744.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 6.608.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
115 PP2300082350 - GOT/ALAT 9,000,000 12.150.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 6.300.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
116 PP2300082351 - Gamma - GT 6,200,000 8.370.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.340.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
117 PP2300082352 - LDLC 36,080,000 48.708.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 25.256.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
118 PP2300082353 - HDLC 24,000,000 32.400.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 16.800.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
119 PP2300082354 - Total Protein 3,600,000 4.860.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.520.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
120 PP2300082355 - Triglycerides 12,000,000 16.200.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 8.400.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
121 PP2300082356 - Uric acid 7,600,000 10.260.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.320.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
122 PP2300082357 - Albumin 3,200,000 4.320.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.240.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
123 PP2300082358 - Urea 11,000,000 14.850.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 7.700.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
124 PP2300082359 - Amylase 8,000,000 10.800.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.600.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
125 PP2300082360 - Wash solution 3 19,320,000 26.082.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 13.524.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
126 PP2300082361 - Wash solution 9 16,110,000 21.748.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 11.277.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
127 PP2300082362 - Wash solution C-1 16,110,000 21.748.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 11.277.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
128 PP2300082363 - Cellpack DCL 41,600,000 56.160.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 29.120.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
129 PP2300082364 - Sulfolyser 6,650,000 8.977.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.655.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
130 PP2300082365 - Lysercell WNR 7,177,500 9.689.625 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.024.250 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
131 PP2300082366 - Lysercell WDF 7,177,500 9.689.625 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.024.250 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
132 PP2300082367 - Fluorocell WNR 8,502,000 11.477.700 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.951.400 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
133 PP2300082368 - Fluorocell WDF 40,194,000 54.261.900 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 28.135.800 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
134 PP2300082369 - Cellclean Auto 16,750,000 22.612.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 11.725.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
135 PP2300082370 - Cell pack 144,000,000 194.400.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 100.800.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
136 PP2300082371 - Stromatolyser - WH 99,750,000 134.662.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 69.825.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
137 PP2300082372 - Cell clean 29,726,000 40.130.100 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 20.808.200 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
138 PP2300082373 - Eightcheck 3WP- High 5,475,000 7.391.250 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 3.832.500 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
139 PP2300082374 - Eightcheck 3WP - Normal 10,950,000 14.782.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 7.665.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
140 PP2300082375 - Eightcheck 3WP- Low 5,475,000 7.391.250 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 3.832.500 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
141 PP2300082376 - Clinitek Atlas Positive Control 9,500,000 12.825.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 6.650.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
142 PP2300082377 - Clinitek Atlas Negative Control 9,500,000 12.825.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 6.650.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
143 PP2300082378 - Multisix 10SG 147,000,000 198.450.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 102.900.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
144 PP2300082379 - Clinitek Novus Pro 12 39,900,000 53.865.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 27.930.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
145 PP2300082380 - Clinitek Atlas Rine Additive 5,565,000 7.512.750 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 3.895.500 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
146 PP2300082381 - Clinitek Atlas Cal kit 8,295,000 11.198.250 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.806.500 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
147 PP2300082382 - Dung dịch QC mức 1+2 11,800,000 15.930.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 8.260.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
148 PP2300082383 - Dung dịch điện giải đồ (Na, K, Cl) 199,580,000 269.433.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 139.706.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
149 PP2300082384 - Dung dịch rửa máy (Na, K, Cl) 26,650,000 35.977.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 18.655.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
150 PP2300082385 - Dung dịch kiểm tra 6,150,000 8.302.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.305.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
151 PP2300082386 - LBA PTR 34,400,000 46.440.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 24.080.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
152 PP2300082387 - LAB APTT 6,900,000 9.315.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.830.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
153 PP2300082388 - LAB Calcium Chloride 3,400,000 4.590.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.380.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
154 PP2300082389 - LABitec Control Plasma 1 640,000 864.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 448.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
155 PP2300082390 - LABitec Control Plasma 2 640,000 864.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 448.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
156 PP2300082391 - LABitec Standard Plasma 700,000 945.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 490.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
157 PP2300082392 - LABitec - Fibrinogen kit 10,800,000 14.580.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 7.560.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
158 PP2300082393 - Washing solution 18,400,000 24.840.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 12.880.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
159 PP2300082394 - Cleaner 6,300,000 8.505.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.410.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
160 PP2300082395 - AFP 23,140,000 31.239.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 16.198.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
161 PP2300082396 - AFP Calibrator 8,316,000 11.226.600 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.821.200 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
162 PP2300082397 - CEA 27,735,000 37.442.250 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 19.414.500 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
163 PP2300082398 - CEA Calibrator 8,316,000 11.226.600 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.821.200 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
164 PP2300082399 - CA19-9 26,895,000 36.308.250 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 18.826.500 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
165 PP2300082400 - CA19-9 Calibrator 13,788,000 18.613.800 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 9.651.600 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
166 PP2300082401 - CA-125 17,500,000 23.625.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 12.250.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
167 PP2300082402 - CA-125 Calibrator 8,979,000 12.121.650 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 6.285.300 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
168 PP2300082403 - CA15-3 26,250,000 35.437.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 18.375.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
169 PP2300082404 - CA15-3 Calibrator 5,986,000 8.081.100 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.190.200 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
170 PP2300082405 - CA 15-3 Sample Diluting Solution 3,518,000 4.749.300 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.462.600 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
171 PP2300082406 - SCC 52,122,000 70.364.700 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 36.485.400 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
172 PP2300082407 - SCC Calibrator 5,817,200 7.853.220 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.072.040 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
173 PP2300082408 - Free PSA 16,040,000 21.654.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 11.228.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
174 PP2300082409 - PSA Calibrator 8,725,800 11.779.830 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 6.108.060 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
175 PP2300082410 - TSH 134,700,000 181.845.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 94.290.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
176 PP2300082411 - TSH Calibrator 11,802,000 15.932.700 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 8.261.400 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
177 PP2300082412 - TT3 126,000,000 170.100.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 88.200.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
178 PP2300082413 - TT3 Calibrator 15,736,000 21.243.600 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 11.015.200 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
179 PP2300082414 - FT4 134,700,000 181.845.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 94.290.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
180 PP2300082415 - FT4 Calibrator 11,802,000 15.932.700 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 8.261.400 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
181 PP2300082416 - Testosterone 8,830,000 11.920.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 6.181.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
182 PP2300082417 - Testosterone Calibrator 6,828,000 9.217.800 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.779.600 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
183 PP2300082418 - CTNL 3RD-Gen 150,112,000 202.651.200 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 105.078.400 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
184 PP2300082419 - CTNL 3RD-Gen Calibrator 11,802,000 15.932.700 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 8.261.400 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
185 PP2300082420 - HBsAg định tính 5,970,000 8.059.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.179.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
186 PP2300082421 - HBsAg Calibrator 4,054,000 5.472.900 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.837.800 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
187 PP2300082422 - HBsAb định lượng 5,774,000 7.794.900 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.041.800 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
188 PP2300082423 - HBsAb Calibrator 6,828,000 9.217.800 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.779.600 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
189 PP2300082424 - HBeAg định lượng 10,691,400 14.433.390 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 7.483.980 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
190 PP2300082425 - HBeAg Calibrator 4,054,000 5.472.900 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.837.800 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
191 PP2300082426 - HBeAb định tính 10,691,400 14.433.390 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 7.483.980 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
192 PP2300082427 - HBeAb Calibrator 4,054,000 5.472.900 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.837.800 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
193 PP2300082428 - Tosoh Multi - Control Level 1 7,758,000 10.473.300 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.430.600 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
194 PP2300082429 - Tosoh Multi - Control Level 2 7,982,000 10.775.700 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.587.400 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
195 PP2300082430 - Tosoh Multi - Control Level 3 7,982,000 10.775.700 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.587.400 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
196 PP2300082431 - Thyroglobulin 15,635,000 21.107.250 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 10.944.500 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
197 PP2300082432 - Thyroglobulin Calibrator 6,828,000 9.217.800 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.779.600 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
198 PP2300082433 - Thyroglobulin control set 6,254,000 8.442.900 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.377.800 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
199 PP2300082434 - Troponin I 28,350,000 38.272.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 19.845.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
200 PP2300082435 - Troponin I Calibrator 4,527,600 6.112.260 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 3.169.320 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
201 PP2300082436 - Procalcitonin 229,670,000 310.054.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 160.769.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
202 PP2300082437 - AIA-Pack HBV Antibody Control Set 7,356,000 9.930.600 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.149.200 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
203 PP2300082438 - AIA-Pack HBV Antigen Control Set 6,130,000 8.275.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.291.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
204 PP2300082439 - Detecter Standardization cup 5,940,000 8.019.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.158.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
205 PP2300082440 - Specimen treatment cup 836,000 1.128.600 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 585.200 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
206 PP2300082441 - Sample Tip 3,391,500 4.578.525 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.374.050 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
207 PP2300082442 - Wash concentrate 44,544,000 60.134.400 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 31.180.800 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
208 PP2300082443 - Diluent concentrate 16,704,000 22.550.400 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 11.692.800 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
209 PP2300082444 - Substrate 71,874,000 97.029.900 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 50.311.800 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
210 PP2300082445 - Albumin 5,758,200 7.773.570 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 4.030.740 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
211 PP2300082446 - Cholesterol 137,755,800 185.970.330 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 96.429.060 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
212 PP2300082447 - CK-MB 15,220,800 20.548.080 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 10.654.560 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
213 PP2300082448 - CK-MB Calibrator 1,205,400 1.627.290 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 843.780 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
214 PP2300082449 - CK-MB Control 5,626,090 7.595.221,5 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 3.938.263 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
215 PP2300082450 - Clinical Chemistry Control Lev1 441,000 595.350 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 308.700 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
216 PP2300082451 - Clinical Chemistry Control Lev2 441,000 595.350 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 308.700 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
217 PP2300082452 - CRP Latex Calibrator 905,425 1.222.323,75 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 633.798 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
218 PP2300082453 - CRP Latex 2,015,620 2.721.087 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 1.410.934 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
219 PP2300082454 - Creatinine 1,280,815 1.729.100,25 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 896.571 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
220 PP2300082455 - GGT 3,743,450 5.053.657,5 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.620.415 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
221 PP2300082456 - Glucose 9,607,500 12.970.125 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 6.725.250 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
222 PP2300082457 - AST 2,083,455 2.812.664,25 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 1.458.419 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
223 PP2300082458 - ALT 2,083,455 2.812.664,25 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 1.458.419 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
224 PP2300082459 - Medical 420,000 567.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 294.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
225 PP2300082460 - HDL Cholesterol 10,075,725 13.602.228,75 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 7.053.008 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
226 PP2300082461 - TRIGLYCERIDES 22,050,000 29.767.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 15.435.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
227 PP2300082462 - LDH L-P 2,964,210 4.001.683,5 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 2.074.947 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
228 PP2300082463 - LDL Cholesterol 20,991,095 28.337.978,25 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 14.693.767 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
229 PP2300082464 - Total Protein 1,174,947 1.586.179,125 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 822.463 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
230 PP2300082465 - UREA 1,992,375 2.689.706,25 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 1.394.663 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
231 PP2300082466 - URIC ACID 1,553,580 2.097.333 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 1.087.506 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
232 PP2300082467 - Immunology Control 1 485,049 654.815,8125 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 339.534 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
233 PP2300082468 - Immunology Control 2 2,329,183 3.144.396,375 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 1.630.428 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
234 PP2300082469 - Immunology Control 3 2,813,045 3.797.610,75 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 1.969.132 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
235 PP2300082470 - ASO 29,294,000 39.546.900 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 20.505.800 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
236 PP2300082471 - CK 5,318,695 7.180.238,25 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 3.723.087 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
237 PP2300082472 - a-Amylase 7,275,015 9.821.270,25 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 5.092.511 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
238 PP2300082473 - Thẻ xét nghiệm G3+ 12,750,000 17.212.500 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 8.925.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
239 PP2300082474 - Thẻ xét nghiệm EG7+ 38,000,000 51.300.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 26.600.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
240 PP2300082475 - Thẻ xét nghiệm CG4+ 9,500,000 12.825.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 6.650.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
241 PP2300082476 - Thẻ xét nghiệm BNP 25,000,000 33.750.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 17.500.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
242 PP2300082477 - Thẻ xét nghiệm CK-MB 25,000,000 33.750.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 17.500.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
243 PP2300082478 - Cồn 96 độ 393,120,000 530.712.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 275.184.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
244 PP2300082479 - Ôxy y tế (10 lít) 5,000,000 6.750.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 3.500.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
245 PP2300082480 - Ôxy y tế (40 lít) 35,000,000 47.250.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 24.500.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
246 PP2300082481 - Khí oxy hóa lỏng 195,000,000 263.250.000 Cung cấp hóa chấtxét nghiệm 136.500.000 k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Acid Uric
Mã phần lô PP2300082236
Giá từng phần lô 3,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.319.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Albumin Liquicolor
Mã phần lô PP2300082237
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Alkalin Phosphatase
Mã phần lô PP2300082238
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Alpha Amylase Liquicolor
Mã phần lô PP2300082239
Giá từng phần lô 5,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Cholesterol Liquicolor
Mã phần lô PP2300082240
Giá từng phần lô 6,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.829.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Gamma-GT Liquicolor
Mã phần lô PP2300082241
Giá từng phần lô 11,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.863.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.707.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Glucose Liquicolor
Mã phần lô PP2300082242
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Creatinine Liquicolor
Mã phần lô PP2300082243
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.520.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Direct Glycohemoglobin (HbA1c)
Mã phần lô PP2300082244
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.575.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Direct HDL - Cholesterol Liquicolor
Mã phần lô PP2300082245
Giá từng phần lô 16,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.768.750
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Direct LDL - Cholesterol Liquicolor
Mã phần lô PP2300082246
Giá từng phần lô 18,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.705.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Protein TP(Total Protein Liquicolor)
Mã phần lô PP2300082247
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thanh thử Nước tiểu 10 thông số - Uri Chek 10SG
Mã phần lô PP2300082248
Giá từng phần lô 6,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.193.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.767.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Triglyceride Liquicolor
Mã phần lô PP2300082249
Giá từng phần lô 20,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.810.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Urea Nitrogen (BUN) Liqui UV
Mã phần lô PP2300082250
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.041.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Hitergent 40
Mã phần lô PP2300082251
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.420.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Multiclean 39
Mã phần lô PP2300082252
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.220.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Acid Etching
Mã phần lô PP2300082253
Giá từng phần lô 364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.400
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Asen
Mã phần lô PP2300082254
Giá từng phần lô 2,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.895.750
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.501.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Côn giấy
Mã phần lô PP2300082255
Giá từng phần lô 736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.600
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.200
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Cevinton
Mã phần lô PP2300082256
Giá từng phần lô 962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.299.375
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.750
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Com posite Nhộng A2,A3,A5
Mã phần lô PP2300082257
Giá từng phần lô 7,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.428.750
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Cortisomol
Mã phần lô PP2300082258
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CPC Camphenol
Mã phần lô PP2300082259
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Eugenol
Mã phần lô PP2300082260
Giá từng phần lô 484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.400
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Fuji IX
Mã phần lô PP2300082261
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.732.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Fuji Plus
Mã phần lô PP2300082262
Giá từng phần lô 9,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.311.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Keo dán men ngà
Mã phần lô PP2300082263
Giá từng phần lô 4,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.243.750
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Kim gutta
Mã phần lô PP2300082264
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Scandonet
Mã phần lô PP2300082265
Giá từng phần lô 3,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.180.625
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.686.250
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
TF
Mã phần lô PP2300082266
Giá từng phần lô 1,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.761.750
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thuốc tê Linosfan
Mã phần lô PP2300082267
Giá từng phần lô 11,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.349.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Hexanios G+R
Mã phần lô PP2300082268
Giá từng phần lô 9,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.906.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
ABO Định nhóm máu
Mã phần lô PP2300082269
Giá từng phần lô 5,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.006.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Control-Para 12 Plus
Mã phần lô PP2300082270
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.375.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Cydezym
Mã phần lô PP2300082271
Giá từng phần lô 3,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.163.750
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CN-Free HGB/Noclyse-Cymet
Mã phần lô PP2300082272
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Diluent/Sheath
Mã phần lô PP2300082273
Giá từng phần lô 101,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.620.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO/RH
Mã phần lô PP2300082274
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
WBC lyse-leucolyse
Mã phần lô PP2300082275
Giá từng phần lô 117,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.030.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Multi Hance
Mã phần lô PP2300082276
Giá từng phần lô 5,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.992.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Proclean CD
Mã phần lô PP2300082277
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
HBsAg
Mã phần lô PP2300082278
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Anti HCV
Mã phần lô PP2300082279
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
HIV
Mã phần lô PP2300082280
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
RF
Mã phần lô PP2300082281
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
ASLO
Mã phần lô PP2300082282
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Steranios 2%
Mã phần lô PP2300082283
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.346.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Glycerin
Mã phần lô PP2300082284
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Kalibicromat
Mã phần lô PP2300082285
Giá từng phần lô 1,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.038.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Nacl (1 túi x 1kg)
Mã phần lô PP2300082286
Giá từng phần lô 462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.700
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
NaOH
Mã phần lô PP2300082287
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
H2SO4
Mã phần lô PP2300082288
Giá từng phần lô 1,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.370.250
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Javen
Mã phần lô PP2300082289
Giá từng phần lô 665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Albumin
Mã phần lô PP2300082290
Giá từng phần lô 7,677,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.364.760
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.374.320
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Direct Bilirubin
Mã phần lô PP2300082291
Giá từng phần lô 3,792,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.120.010
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.654.820
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Total Bilirubin Liquicolor
Mã phần lô PP2300082292
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.184.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Total Bilirubin
Mã phần lô PP2300082293
Giá từng phần lô 40,649,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.877.095
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.454.790
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Cholesterol
Mã phần lô PP2300082294
Giá từng phần lô 123,627,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.896.450
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.538.900
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
System Calibrator
Mã phần lô PP2300082295
Giá từng phần lô 8,772,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.843.212,5
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.140.925
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Chuẩn HbA1c Calibrator
Mã phần lô PP2300082296
Giá từng phần lô 7,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.341.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CK (NAC)
Mã phần lô PP2300082297
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CK-MB
Mã phần lô PP2300082298
Giá từng phần lô 38,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.370.200
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.636.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CK-MB Calibrator
Mã phần lô PP2300082299
Giá từng phần lô 3,013,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.068.225
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.109.450
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CK-MB Control Serum Level 1
Mã phần lô PP2300082300
Giá từng phần lô 2,262,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.054.712,5
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.583.925
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CK-MB Control Serum Level 2
Mã phần lô PP2300082301
Giá từng phần lô 2,262,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.054.712,5
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.583.925
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Control Serum 1
Mã phần lô PP2300082302
Giá từng phần lô 17,081,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.059.890
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.956.980
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Control Serum 2
Mã phần lô PP2300082303
Giá từng phần lô 17,522,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.655.240
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.265.680
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (HS) Set
Mã phần lô PP2300082304
Giá từng phần lô 23,177,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.289.895
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.224.390
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CRP Latex Calibrator (N) Set
Mã phần lô PP2300082305
Giá từng phần lô 44,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.725.700
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.487.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CRP Latex
Mã phần lô PP2300082306
Giá từng phần lô 47,111,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.600.390
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.977.980
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Creatinin
Mã phần lô PP2300082307
Giá từng phần lô 47,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.297.800
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.339.600
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
GGT
Mã phần lô PP2300082308
Giá từng phần lô 25,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.700.400
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.992.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Glucose
Mã phần lô PP2300082309
Giá từng phần lô 130,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.628.250
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.066.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
AST/GOT
Mã phần lô PP2300082310
Giá từng phần lô 101,459,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.970.190
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.021.580
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
ALT/GPT
Mã phần lô PP2300082311
Giá từng phần lô 86,965,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.403.020
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.875.640
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
AST/S GOT
Mã phần lô PP2300082312
Giá từng phần lô 6,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.274.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
ALT/S GPT
Mã phần lô PP2300082313
Giá từng phần lô 6,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.274.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
HbA1c Liquid Controls
Mã phần lô PP2300082314
Giá từng phần lô 37,938,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.217.110
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.557.020
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
HbA1c
Mã phần lô PP2300082315
Giá từng phần lô 697,044,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.010.210
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.931.220
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
HDL-Cholesterol Calibirator
Mã phần lô PP2300082316
Giá từng phần lô 33,849,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.697.365
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.694.930
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
HDL - Cholesterol
Mã phần lô PP2300082317
Giá từng phần lô 196,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.959.100
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.386.200
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Hemoglobin Denaturant
Mã phần lô PP2300082318
Giá từng phần lô 10,995,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.844.060
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.696.920
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Triglyceride
Mã phần lô PP2300082319
Giá từng phần lô 140,427,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.576.450
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.298.900
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
LDH
Mã phần lô PP2300082320
Giá từng phần lô 5,140,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.940.080
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.598.560
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
LDL - Cholesterol
Mã phần lô PP2300082321
Giá từng phần lô 187,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.222.200
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.300.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
LDL - Cholesterol Calibrator
Mã phần lô PP2300082322
Giá từng phần lô 20,906,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.223.842,5
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.634.585
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Protein TP(Total Protein Liquicolor)
Mã phần lô PP2300082323
Giá từng phần lô 4,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.151.950
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.189.900
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Urea/Urea nitrogen
Mã phần lô PP2300082324
Giá từng phần lô 34,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.947.600
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.343.200
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Uric acid
Mã phần lô PP2300082325
Giá từng phần lô 55,828,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.368.475
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.079.950
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Urine/CSF Albumin
Mã phần lô PP2300082326
Giá từng phần lô 39,409,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.203.027,5
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.586.755
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Urine/CSF Albumin Calibrator
Mã phần lô PP2300082327
Giá từng phần lô 45,599,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.559.190
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.919.580
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Synchron and AU systems Hemolyzing Reagent
Mã phần lô PP2300082328
Giá từng phần lô 29,143,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.344.130
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.400.660
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
HDL/LDL-Cholesterol control serum
Mã phần lô PP2300082329
Giá từng phần lô 3,953,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.336.887,5
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.767.275
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
ITA Control Serum Level 1
Mã phần lô PP2300082330
Giá từng phần lô 6,860,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.261.945
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.802.490
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
ITA Control Serum Level 2
Mã phần lô PP2300082331
Giá từng phần lô 6,860,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.261.945
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.802.490
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
ITA Control Serum Level 3
Mã phần lô PP2300082332
Giá từng phần lô 6,860,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.261.945
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.802.490
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Serum Protein Multi-Calibrator 1
Mã phần lô PP2300082333
Giá từng phần lô 13,849,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.696.825
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.694.650
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Wash solution
Mã phần lô PP2300082334
Giá từng phần lô 58,934,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.561.440
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.254.080
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
ASO
Mã phần lô PP2300082335
Giá từng phần lô 31,357,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.332.220
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.950.040
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CK (NAC)
Mã phần lô PP2300082336
Giá từng phần lô 12,776,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.248.140
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.943.480
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
α-Amylase
Mã phần lô PP2300082337
Giá từng phần lô 32,684,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.123.940
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.879.080
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Reagent Pack ISE
Mã phần lô PP2300082338
Giá từng phần lô 292,827,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.316.652,5
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.979.005
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Weekly cleaning solution
Mã phần lô PP2300082339
Giá từng phần lô 20,949,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.281.960
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.664.720
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
ISE calibration
Mã phần lô PP2300082340
Giá từng phần lô 6,200,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.337,5
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.175
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
ISE Control (Na,K,Cl,Ca,pH) Level 1
Mã phần lô PP2300082341
Giá từng phần lô 30,189,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.755.960
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.132.720
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
ISE Control (Na,K,Cl,Ca,pH) Level 2
Mã phần lô PP2300082342
Giá từng phần lô 30,189,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.755.960
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.132.720
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2300082343
Giá từng phần lô 300,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.405.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Dengue IgG/IgM kháng Dengue
Mã phần lô PP2300082344
Giá từng phần lô 200,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.742.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B
Mã phần lô PP2300082345
Giá từng phần lô 53,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.832.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Cholesterol
Mã phần lô PP2300082346
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Creatinine
Mã phần lô PP2300082347
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Glucose
Mã phần lô PP2300082348
Giá từng phần lô 5,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.912.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
GOT/ASAT
Mã phần lô PP2300082349
Giá từng phần lô 9,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.744.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
GOT/ALAT
Mã phần lô PP2300082350
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Gamma - GT
Mã phần lô PP2300082351
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
LDLC
Mã phần lô PP2300082352
Giá từng phần lô 36,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.708.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
HDLC
Mã phần lô PP2300082353
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Total Protein
Mã phần lô PP2300082354
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Triglycerides
Mã phần lô PP2300082355
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Uric acid
Mã phần lô PP2300082356
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Albumin
Mã phần lô PP2300082357
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Urea
Mã phần lô PP2300082358
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Amylase
Mã phần lô PP2300082359
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Wash solution 3
Mã phần lô PP2300082360
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.082.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Wash solution 9
Mã phần lô PP2300082361
Giá từng phần lô 16,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.748.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Wash solution C-1
Mã phần lô PP2300082362
Giá từng phần lô 16,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.748.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Cellpack DCL
Mã phần lô PP2300082363
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.160.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Sulfolyser
Mã phần lô PP2300082364
Giá từng phần lô 6,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Lysercell WNR
Mã phần lô PP2300082365
Giá từng phần lô 7,177,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.689.625
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.024.250
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Lysercell WDF
Mã phần lô PP2300082366
Giá từng phần lô 7,177,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.689.625
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.024.250
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Fluorocell WNR
Mã phần lô PP2300082367
Giá từng phần lô 8,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.477.700
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.951.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Fluorocell WDF
Mã phần lô PP2300082368
Giá từng phần lô 40,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.261.900
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.135.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Cellclean Auto
Mã phần lô PP2300082369
Giá từng phần lô 16,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.612.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Cell pack
Mã phần lô PP2300082370
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Stromatolyser - WH
Mã phần lô PP2300082371
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.662.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Cell clean
Mã phần lô PP2300082372
Giá từng phần lô 29,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.130.100
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.808.200
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Eightcheck 3WP- High
Mã phần lô PP2300082373
Giá từng phần lô 5,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.391.250
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.832.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Eightcheck 3WP - Normal
Mã phần lô PP2300082374
Giá từng phần lô 10,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.782.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Eightcheck 3WP- Low
Mã phần lô PP2300082375
Giá từng phần lô 5,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.391.250
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.832.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Clinitek Atlas Positive Control
Mã phần lô PP2300082376
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Clinitek Atlas Negative Control
Mã phần lô PP2300082377
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Multisix 10SG
Mã phần lô PP2300082378
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Clinitek Novus Pro 12
Mã phần lô PP2300082379
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Clinitek Atlas Rine Additive
Mã phần lô PP2300082380
Giá từng phần lô 5,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.512.750
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.895.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Clinitek Atlas Cal kit
Mã phần lô PP2300082381
Giá từng phần lô 8,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.198.250
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.806.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Dung dịch QC mức 1+2
Mã phần lô PP2300082382
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.930.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Dung dịch điện giải đồ (Na, K, Cl)
Mã phần lô PP2300082383
Giá từng phần lô 199,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.433.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Dung dịch rửa máy (Na, K, Cl)
Mã phần lô PP2300082384
Giá từng phần lô 26,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.977.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Dung dịch kiểm tra
Mã phần lô PP2300082385
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.302.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
LBA PTR
Mã phần lô PP2300082386
Giá từng phần lô 34,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.440.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
LAB APTT
Mã phần lô PP2300082387
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.315.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
LAB Calcium Chloride
Mã phần lô PP2300082388
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.590.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
LABitec Control Plasma 1
Mã phần lô PP2300082389
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
LABitec Control Plasma 2
Mã phần lô PP2300082390
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
LABitec Standard Plasma
Mã phần lô PP2300082391
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
LABitec - Fibrinogen kit
Mã phần lô PP2300082392
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.580.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Washing solution
Mã phần lô PP2300082393
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.840.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Cleaner
Mã phần lô PP2300082394
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
AFP
Mã phần lô PP2300082395
Giá từng phần lô 23,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.239.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
AFP Calibrator
Mã phần lô PP2300082396
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.226.600
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CEA
Mã phần lô PP2300082397
Giá từng phần lô 27,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.442.250
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.414.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CEA Calibrator
Mã phần lô PP2300082398
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.226.600
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CA19-9
Mã phần lô PP2300082399
Giá từng phần lô 26,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.308.250
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.826.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CA19-9 Calibrator
Mã phần lô PP2300082400
Giá từng phần lô 13,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.613.800
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.651.600
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CA-125
Mã phần lô PP2300082401
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CA-125 Calibrator
Mã phần lô PP2300082402
Giá từng phần lô 8,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.121.650
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.285.300
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CA15-3
Mã phần lô PP2300082403
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CA15-3 Calibrator
Mã phần lô PP2300082404
Giá từng phần lô 5,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.081.100
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.190.200
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CA 15-3 Sample Diluting Solution
Mã phần lô PP2300082405
Giá từng phần lô 3,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.749.300
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.462.600
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
SCC
Mã phần lô PP2300082406
Giá từng phần lô 52,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.364.700
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.485.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
SCC Calibrator
Mã phần lô PP2300082407
Giá từng phần lô 5,817,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.853.220
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.072.040
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Free PSA
Mã phần lô PP2300082408
Giá từng phần lô 16,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.654.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
PSA Calibrator
Mã phần lô PP2300082409
Giá từng phần lô 8,725,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.779.830
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.108.060
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
TSH
Mã phần lô PP2300082410
Giá từng phần lô 134,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.845.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
TSH Calibrator
Mã phần lô PP2300082411
Giá từng phần lô 11,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.932.700
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.261.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
TT3
Mã phần lô PP2300082412
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
TT3 Calibrator
Mã phần lô PP2300082413
Giá từng phần lô 15,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.243.600
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.015.200
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
FT4
Mã phần lô PP2300082414
Giá từng phần lô 134,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.845.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
FT4 Calibrator
Mã phần lô PP2300082415
Giá từng phần lô 11,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.932.700
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.261.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Testosterone
Mã phần lô PP2300082416
Giá từng phần lô 8,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.920.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.181.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Testosterone Calibrator
Mã phần lô PP2300082417
Giá từng phần lô 6,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.217.800
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.779.600
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CTNL 3RD-Gen
Mã phần lô PP2300082418
Giá từng phần lô 150,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.651.200
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.078.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CTNL 3RD-Gen Calibrator
Mã phần lô PP2300082419
Giá từng phần lô 11,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.932.700
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.261.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
HBsAg định tính
Mã phần lô PP2300082420
Giá từng phần lô 5,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.059.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
HBsAg Calibrator
Mã phần lô PP2300082421
Giá từng phần lô 4,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.472.900
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.837.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
HBsAb định lượng
Mã phần lô PP2300082422
Giá từng phần lô 5,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.794.900
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.041.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
HBsAb Calibrator
Mã phần lô PP2300082423
Giá từng phần lô 6,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.217.800
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.779.600
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
HBeAg định lượng
Mã phần lô PP2300082424
Giá từng phần lô 10,691,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.433.390
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.483.980
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
HBeAg Calibrator
Mã phần lô PP2300082425
Giá từng phần lô 4,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.472.900
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.837.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
HBeAb định tính
Mã phần lô PP2300082426
Giá từng phần lô 10,691,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.433.390
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.483.980
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
HBeAb Calibrator
Mã phần lô PP2300082427
Giá từng phần lô 4,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.472.900
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.837.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Tosoh Multi - Control Level 1
Mã phần lô PP2300082428
Giá từng phần lô 7,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.473.300
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.430.600
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Tosoh Multi - Control Level 2
Mã phần lô PP2300082429
Giá từng phần lô 7,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.775.700
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.587.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Tosoh Multi - Control Level 3
Mã phần lô PP2300082430
Giá từng phần lô 7,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.775.700
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.587.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300082431
Giá từng phần lô 15,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.107.250
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.944.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thyroglobulin Calibrator
Mã phần lô PP2300082432
Giá từng phần lô 6,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.217.800
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.779.600
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thyroglobulin control set
Mã phần lô PP2300082433
Giá từng phần lô 6,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.442.900
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.377.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Troponin I
Mã phần lô PP2300082434
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.272.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Troponin I Calibrator
Mã phần lô PP2300082435
Giá từng phần lô 4,527,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.112.260
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.169.320
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Procalcitonin
Mã phần lô PP2300082436
Giá từng phần lô 229,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.054.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
AIA-Pack HBV Antibody Control Set
Mã phần lô PP2300082437
Giá từng phần lô 7,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.930.600
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.149.200
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
AIA-Pack HBV Antigen Control Set
Mã phần lô PP2300082438
Giá từng phần lô 6,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.275.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.291.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Detecter Standardization cup
Mã phần lô PP2300082439
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.019.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Specimen treatment cup
Mã phần lô PP2300082440
Giá từng phần lô 836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.600
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.200
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Sample Tip
Mã phần lô PP2300082441
Giá từng phần lô 3,391,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.578.525
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.374.050
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Wash concentrate
Mã phần lô PP2300082442
Giá từng phần lô 44,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.134.400
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.180.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Diluent concentrate
Mã phần lô PP2300082443
Giá từng phần lô 16,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.550.400
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.692.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Substrate
Mã phần lô PP2300082444
Giá từng phần lô 71,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.029.900
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.311.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Albumin
Mã phần lô PP2300082445
Giá từng phần lô 5,758,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.773.570
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.030.740
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Cholesterol
Mã phần lô PP2300082446
Giá từng phần lô 137,755,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.970.330
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.429.060
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CK-MB
Mã phần lô PP2300082447
Giá từng phần lô 15,220,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.548.080
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.654.560
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CK-MB Calibrator
Mã phần lô PP2300082448
Giá từng phần lô 1,205,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.627.290
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 843.780
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CK-MB Control
Mã phần lô PP2300082449
Giá từng phần lô 5,626,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.595.221,5
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.938.263
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Clinical Chemistry Control Lev1
Mã phần lô PP2300082450
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.350
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Clinical Chemistry Control Lev2
Mã phần lô PP2300082451
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.350
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CRP Latex Calibrator
Mã phần lô PP2300082452
Giá từng phần lô 905,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.222.323,75
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.798
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CRP Latex
Mã phần lô PP2300082453
Giá từng phần lô 2,015,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.721.087
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.410.934
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Creatinine
Mã phần lô PP2300082454
Giá từng phần lô 1,280,815
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.729.100,25
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.571
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
GGT
Mã phần lô PP2300082455
Giá từng phần lô 3,743,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.053.657,5
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.620.415
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Glucose
Mã phần lô PP2300082456
Giá từng phần lô 9,607,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.970.125
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.725.250
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
AST
Mã phần lô PP2300082457
Giá từng phần lô 2,083,455
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.664,25
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.458.419
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
ALT
Mã phần lô PP2300082458
Giá từng phần lô 2,083,455
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.664,25
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.458.419
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Medical
Mã phần lô PP2300082459
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300082460
Giá từng phần lô 10,075,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.602.228,75
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.053.008
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
TRIGLYCERIDES
Mã phần lô PP2300082461
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.767.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
LDH L-P
Mã phần lô PP2300082462
Giá từng phần lô 2,964,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.001.683,5
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.074.947
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300082463
Giá từng phần lô 20,991,095
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.337.978,25
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.693.767
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Total Protein
Mã phần lô PP2300082464
Giá từng phần lô 1,174,947
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.586.179,125
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.463
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
UREA
Mã phần lô PP2300082465
Giá từng phần lô 1,992,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.689.706,25
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.394.663
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
URIC ACID
Mã phần lô PP2300082466
Giá từng phần lô 1,553,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.097.333
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.506
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Immunology Control 1
Mã phần lô PP2300082467
Giá từng phần lô 485,049
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.815,8125
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.534
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Immunology Control 2
Mã phần lô PP2300082468
Giá từng phần lô 2,329,183
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.144.396,375
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.630.428
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Immunology Control 3
Mã phần lô PP2300082469
Giá từng phần lô 2,813,045
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.797.610,75
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.969.132
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
ASO
Mã phần lô PP2300082470
Giá từng phần lô 29,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.546.900
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.505.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
CK
Mã phần lô PP2300082471
Giá từng phần lô 5,318,695
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.180.238,25
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.723.087
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
a-Amylase
Mã phần lô PP2300082472
Giá từng phần lô 7,275,015
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.821.270,25
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.092.511
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thẻ xét nghiệm G3+
Mã phần lô PP2300082473
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.212.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thẻ xét nghiệm EG7+
Mã phần lô PP2300082474
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thẻ xét nghiệm CG4+
Mã phần lô PP2300082475
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thẻ xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2300082476
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thẻ xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300082477
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2300082478
Giá từng phần lô 393,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.712.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Ôxy y tế (10 lít)
Mã phần lô PP2300082479
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Ôxy y tế (40 lít)
Mã phần lô PP2300082480
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Khí oxy hóa lỏng
Mã phần lô PP2300082481
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.250.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chấtxét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->