Gói thầu: Gói thầu số 4: Hóa chất xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300063710-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Y học cổ truyền Quân đội | Chủ đầu tư | Viện Y học cổ truyền Quân đội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300003691 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 7,768,112,829 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77.681.141 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300082236 - Acid Uric | 3,940,000 | 5.319.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.758.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 2 | PP2300082237 - Albumin Liquicolor | 1,020,000 | 1.377.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 714.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 3 | PP2300082238 - Alkalin Phosphatase | 2,280,000 | 3.078.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 1.596.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 4 | PP2300082239 - Alpha Amylase Liquicolor | 5,180,000 | 6.993.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 3.626.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 5 | PP2300082240 - Cholesterol Liquicolor | 6,540,000 | 8.829.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.578.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 6 | PP2300082241 - Gamma-GT Liquicolor | 11,010,000 | 14.863.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 7.707.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 7 | PP2300082242 - Glucose Liquicolor | 2,400,000 | 3.240.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 1.680.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 8 | PP2300082243 - Creatinine Liquicolor | 4,830,000 | 6.520.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 3.381.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 9 | PP2300082244 - Direct Glycohemoglobin (HbA1c) | 14,500,000 | 19.575.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 10.150.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 10 | PP2300082245 - Direct HDL - Cholesterol Liquicolor | 16,125,000 | 21.768.750 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 11.287.500 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 11 | PP2300082246 - Direct LDL - Cholesterol Liquicolor | 18,300,000 | 24.705.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 12.810.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 12 | PP2300082247 - Protein TP(Total Protein Liquicolor) | 1,500,000 | 2.025.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 1.050.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 13 | PP2300082248 - Thanh thử Nước tiểu 10 thông số - Uri Chek 10SG | 6,810,000 | 9.193.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.767.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 14 | PP2300082249 - Triglyceride Liquicolor | 20,600,000 | 27.810.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 14.420.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 15 | PP2300082250 - Urea Nitrogen (BUN) Liqui UV | 9,660,000 | 13.041.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 6.762.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 16 | PP2300082251 - Hitergent 40 | 9,200,000 | 12.420.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 6.440.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 17 | PP2300082252 - Multiclean 39 | 17,200,000 | 23.220.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 12.040.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 18 | PP2300082253 - Acid Etching | 364,000 | 491.400 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 254.800 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 19 | PP2300082254 - Asen | 2,145,000 | 2.895.750 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 1.501.500 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 20 | PP2300082255 - Côn giấy | 736,000 | 993.600 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 515.200 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 21 | PP2300082256 - Cevinton | 962,500 | 1.299.375 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 673.750 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 22 | PP2300082257 - Com posite Nhộng A2,A3,A5 | 7,725,000 | 10.428.750 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.407.500 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 23 | PP2300082258 - Cortisomol | 4,200,000 | 5.670.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.940.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 24 | PP2300082259 - CPC Camphenol | 550,000 | 742.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 385.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 25 | PP2300082260 - Eugenol | 484,000 | 653.400 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 338.800 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 26 | PP2300082261 - Fuji IX | 7,950,000 | 10.732.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.565.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 27 | PP2300082262 - Fuji Plus | 9,860,000 | 13.311.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 6.902.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 28 | PP2300082263 - Keo dán men ngà | 4,625,000 | 6.243.750 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 3.237.500 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 29 | PP2300082264 - Kim gutta | 1,050,000 | 1.417.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 735.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 30 | PP2300082265 - Scandonet | 3,837,500 | 5.180.625 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.686.250 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 31 | PP2300082266 - TF | 1,305,000 | 1.761.750 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 913.500 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 32 | PP2300082267 - Thuốc tê Linosfan | 11,370,000 | 15.349.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 7.959.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 33 | PP2300082268 - Hexanios G+R | 9,560,000 | 12.906.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 6.692.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 34 | PP2300082269 - ABO Định nhóm máu | 5,190,000 | 7.006.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 3.633.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 35 | PP2300082270 - Control-Para 12 Plus | 102,500,000 | 138.375.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 71.750.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 36 | PP2300082271 - Cydezym | 3,825,000 | 5.163.750 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.677.500 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 37 | PP2300082272 - CN-Free HGB/Noclyse-Cymet | 17,600,000 | 23.760.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 12.320.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 38 | PP2300082273 - Diluent/Sheath | 101,200,000 | 136.620.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 70.840.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 39 | PP2300082274 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO/RH | 31,500,000 | 42.525.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 22.050.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 40 | PP2300082275 - WBC lyse-leucolyse | 117,800,000 | 159.030.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 82.460.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 41 | PP2300082276 - Multi Hance | 5,920,000 | 7.992.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.144.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 42 | PP2300082277 - Proclean CD | 8,000,000 | 10.800.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.600.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 43 | PP2300082278 - HBsAg | 30,000,000 | 40.500.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 21.000.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 44 | PP2300082279 - Anti HCV | 28,000,000 | 37.800.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 19.600.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 45 | PP2300082280 - HIV | 40,000,000 | 54.000.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 28.000.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 46 | PP2300082281 - RF | 1,600,000 | 2.160.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 1.120.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 47 | PP2300082282 - ASLO | 2,000,000 | 2.700.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 1.400.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 48 | PP2300082283 - Steranios 2% | 3,960,000 | 5.346.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.772.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 49 | PP2300082284 - Glycerin | 480,000 | 648.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 336.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 50 | PP2300082285 - Kalibicromat | 1,510,000 | 2.038.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 1.057.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 51 | PP2300082286 - Nacl (1 túi x 1kg) | 462,000 | 623.700 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 323.400 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 52 | PP2300082287 - NaOH | 1,320,000 | 1.782.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 924.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 53 | PP2300082288 - H2SO4 | 1,015,000 | 1.370.250 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 710.500 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 54 | PP2300082289 - Javen | 665,000 | 897.750 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 465.500 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 55 | PP2300082290 - Albumin | 7,677,600 | 10.364.760 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.374.320 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 56 | PP2300082291 - Direct Bilirubin | 3,792,600 | 5.120.010 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.654.820 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 57 | PP2300082292 - Total Bilirubin Liquicolor | 3,840,000 | 5.184.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.688.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 58 | PP2300082293 - Total Bilirubin | 40,649,700 | 54.877.095 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 28.454.790 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 59 | PP2300082294 - Cholesterol | 123,627,000 | 166.896.450 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 86.538.900 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 60 | PP2300082295 - System Calibrator | 8,772,750 | 11.843.212,5 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 6.140.925 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 61 | PP2300082296 - Chuẩn HbA1c Calibrator | 7,660,000 | 10.341.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.362.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 62 | PP2300082297 - CK (NAC) | 7,400,000 | 9.990.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.180.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 63 | PP2300082298 - CK-MB | 38,052,000 | 51.370.200 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 26.636.400 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 64 | PP2300082299 - CK-MB Calibrator | 3,013,500 | 4.068.225 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.109.450 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 65 | PP2300082300 - CK-MB Control Serum Level 1 | 2,262,750 | 3.054.712,5 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 1.583.925 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 66 | PP2300082301 - CK-MB Control Serum Level 2 | 2,262,750 | 3.054.712,5 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 1.583.925 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 67 | PP2300082302 - Control Serum 1 | 17,081,400 | 23.059.890 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 11.956.980 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 68 | PP2300082303 - Control Serum 2 | 17,522,400 | 23.655.240 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 12.265.680 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 69 | PP2300082304 - CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (HS) Set | 23,177,700 | 31.289.895 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 16.224.390 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 70 | PP2300082305 - CRP Latex Calibrator (N) Set | 44,982,000 | 60.725.700 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 31.487.400 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 71 | PP2300082306 - CRP Latex | 47,111,400 | 63.600.390 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 32.977.980 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 72 | PP2300082307 - Creatinin | 47,628,000 | 64.297.800 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 33.339.600 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 73 | PP2300082308 - GGT | 25,704,000 | 34.700.400 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 17.992.800 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 74 | PP2300082309 - Glucose | 130,095,000 | 175.628.250 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 91.066.500 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 75 | PP2300082310 - AST/GOT | 101,459,400 | 136.970.190 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 71.021.580 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 76 | PP2300082311 - ALT/GPT | 86,965,200 | 117.403.020 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 60.875.640 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 77 | PP2300082312 - AST/S GOT | 6,870,000 | 9.274.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.809.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 78 | PP2300082313 - ALT/S GPT | 6,870,000 | 9.274.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.809.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 79 | PP2300082314 - HbA1c Liquid Controls | 37,938,600 | 51.217.110 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 26.557.020 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 80 | PP2300082315 - HbA1c | 697,044,600 | 941.010.210 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 487.931.220 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 81 | PP2300082316 - HDL-Cholesterol Calibirator | 33,849,900 | 45.697.365 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 23.694.930 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 82 | PP2300082317 - HDL - Cholesterol | 196,266,000 | 264.959.100 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 137.386.200 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 83 | PP2300082318 - Hemoglobin Denaturant | 10,995,600 | 14.844.060 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 7.696.920 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 84 | PP2300082319 - Triglyceride | 140,427,000 | 189.576.450 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 98.298.900 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 85 | PP2300082320 - LDH | 5,140,800 | 6.940.080 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 3.598.560 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 86 | PP2300082321 - LDL - Cholesterol | 187,572,000 | 253.222.200 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 131.300.400 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 87 | PP2300082322 - LDL - Cholesterol Calibrator | 20,906,550 | 28.223.842,5 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 14.634.585 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 88 | PP2300082323 - Protein TP(Total Protein Liquicolor) | 4,557,000 | 6.151.950 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 3.189.900 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 89 | PP2300082324 - Urea/Urea nitrogen | 34,776,000 | 46.947.600 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 24.343.200 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 90 | PP2300082325 - Uric acid | 55,828,500 | 75.368.475 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 39.079.950 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 91 | PP2300082326 - Urine/CSF Albumin | 39,409,650 | 53.203.027,5 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 27.586.755 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 92 | PP2300082327 - Urine/CSF Albumin Calibrator | 45,599,400 | 61.559.190 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 31.919.580 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 93 | PP2300082328 - Synchron and AU systems Hemolyzing Reagent | 29,143,800 | 39.344.130 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 20.400.660 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 94 | PP2300082329 - HDL/LDL-Cholesterol control serum | 3,953,250 | 5.336.887,5 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.767.275 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 95 | PP2300082330 - ITA Control Serum Level 1 | 6,860,700 | 9.261.945 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.802.490 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 96 | PP2300082331 - ITA Control Serum Level 2 | 6,860,700 | 9.261.945 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.802.490 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 97 | PP2300082332 - ITA Control Serum Level 3 | 6,860,700 | 9.261.945 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.802.490 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 98 | PP2300082333 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 | 13,849,500 | 18.696.825 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 9.694.650 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 99 | PP2300082334 - Wash solution | 58,934,400 | 79.561.440 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 41.254.080 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 100 | PP2300082335 - ASO | 31,357,200 | 42.332.220 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 21.950.040 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 101 | PP2300082336 - CK (NAC) | 12,776,400 | 17.248.140 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 8.943.480 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 102 | PP2300082337 - α-Amylase | 32,684,400 | 44.123.940 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 22.879.080 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 103 | PP2300082338 - Reagent Pack ISE | 292,827,150 | 395.316.652,5 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 204.979.005 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 104 | PP2300082339 - Weekly cleaning solution | 20,949,600 | 28.281.960 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 14.664.720 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 105 | PP2300082340 - ISE calibration | 6,200,250 | 8.370.337,5 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.340.175 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 106 | PP2300082341 - ISE Control (Na,K,Cl,Ca,pH) Level 1 | 30,189,600 | 40.755.960 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 21.132.720 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 107 | PP2300082342 - ISE Control (Na,K,Cl,Ca,pH) Level 2 | 30,189,600 | 40.755.960 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 21.132.720 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 108 | PP2300082343 - Dengue NS1 Ag | 300,300,000 | 405.405.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 210.210.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 109 | PP2300082344 - Dengue IgG/IgM kháng Dengue | 200,550,000 | 270.742.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 140.385.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 110 | PP2300082345 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B | 53,950,000 | 72.832.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 37.765.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 111 | PP2300082346 - Cholesterol | 8,400,000 | 11.340.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.880.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 112 | PP2300082347 - Creatinine | 3,200,000 | 4.320.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.240.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 113 | PP2300082348 - Glucose | 5,120,000 | 6.912.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 3.584.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 114 | PP2300082349 - GOT/ASAT | 9,440,000 | 12.744.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 6.608.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 115 | PP2300082350 - GOT/ALAT | 9,000,000 | 12.150.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 6.300.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 116 | PP2300082351 - Gamma - GT | 6,200,000 | 8.370.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.340.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 117 | PP2300082352 - LDLC | 36,080,000 | 48.708.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 25.256.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 118 | PP2300082353 - HDLC | 24,000,000 | 32.400.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 16.800.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 119 | PP2300082354 - Total Protein | 3,600,000 | 4.860.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.520.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 120 | PP2300082355 - Triglycerides | 12,000,000 | 16.200.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 8.400.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 121 | PP2300082356 - Uric acid | 7,600,000 | 10.260.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.320.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 122 | PP2300082357 - Albumin | 3,200,000 | 4.320.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.240.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 123 | PP2300082358 - Urea | 11,000,000 | 14.850.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 7.700.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 124 | PP2300082359 - Amylase | 8,000,000 | 10.800.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.600.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 125 | PP2300082360 - Wash solution 3 | 19,320,000 | 26.082.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 13.524.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 126 | PP2300082361 - Wash solution 9 | 16,110,000 | 21.748.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 11.277.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 127 | PP2300082362 - Wash solution C-1 | 16,110,000 | 21.748.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 11.277.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 128 | PP2300082363 - Cellpack DCL | 41,600,000 | 56.160.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 29.120.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 129 | PP2300082364 - Sulfolyser | 6,650,000 | 8.977.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.655.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 130 | PP2300082365 - Lysercell WNR | 7,177,500 | 9.689.625 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.024.250 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 131 | PP2300082366 - Lysercell WDF | 7,177,500 | 9.689.625 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.024.250 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 132 | PP2300082367 - Fluorocell WNR | 8,502,000 | 11.477.700 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.951.400 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 133 | PP2300082368 - Fluorocell WDF | 40,194,000 | 54.261.900 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 28.135.800 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 134 | PP2300082369 - Cellclean Auto | 16,750,000 | 22.612.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 11.725.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 135 | PP2300082370 - Cell pack | 144,000,000 | 194.400.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 100.800.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 136 | PP2300082371 - Stromatolyser - WH | 99,750,000 | 134.662.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 69.825.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 137 | PP2300082372 - Cell clean | 29,726,000 | 40.130.100 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 20.808.200 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 138 | PP2300082373 - Eightcheck 3WP- High | 5,475,000 | 7.391.250 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 3.832.500 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 139 | PP2300082374 - Eightcheck 3WP - Normal | 10,950,000 | 14.782.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 7.665.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 140 | PP2300082375 - Eightcheck 3WP- Low | 5,475,000 | 7.391.250 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 3.832.500 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 141 | PP2300082376 - Clinitek Atlas Positive Control | 9,500,000 | 12.825.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 6.650.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 142 | PP2300082377 - Clinitek Atlas Negative Control | 9,500,000 | 12.825.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 6.650.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 143 | PP2300082378 - Multisix 10SG | 147,000,000 | 198.450.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 102.900.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 144 | PP2300082379 - Clinitek Novus Pro 12 | 39,900,000 | 53.865.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 27.930.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 145 | PP2300082380 - Clinitek Atlas Rine Additive | 5,565,000 | 7.512.750 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 3.895.500 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 146 | PP2300082381 - Clinitek Atlas Cal kit | 8,295,000 | 11.198.250 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.806.500 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 147 | PP2300082382 - Dung dịch QC mức 1+2 | 11,800,000 | 15.930.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 8.260.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 148 | PP2300082383 - Dung dịch điện giải đồ (Na, K, Cl) | 199,580,000 | 269.433.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 139.706.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 149 | PP2300082384 - Dung dịch rửa máy (Na, K, Cl) | 26,650,000 | 35.977.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 18.655.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 150 | PP2300082385 - Dung dịch kiểm tra | 6,150,000 | 8.302.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.305.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 151 | PP2300082386 - LBA PTR | 34,400,000 | 46.440.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 24.080.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 152 | PP2300082387 - LAB APTT | 6,900,000 | 9.315.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.830.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 153 | PP2300082388 - LAB Calcium Chloride | 3,400,000 | 4.590.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.380.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 154 | PP2300082389 - LABitec Control Plasma 1 | 640,000 | 864.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 448.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 155 | PP2300082390 - LABitec Control Plasma 2 | 640,000 | 864.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 448.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 156 | PP2300082391 - LABitec Standard Plasma | 700,000 | 945.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 490.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 157 | PP2300082392 - LABitec - Fibrinogen kit | 10,800,000 | 14.580.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 7.560.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 158 | PP2300082393 - Washing solution | 18,400,000 | 24.840.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 12.880.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 159 | PP2300082394 - Cleaner | 6,300,000 | 8.505.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.410.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 160 | PP2300082395 - AFP | 23,140,000 | 31.239.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 16.198.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 161 | PP2300082396 - AFP Calibrator | 8,316,000 | 11.226.600 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.821.200 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 162 | PP2300082397 - CEA | 27,735,000 | 37.442.250 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 19.414.500 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 163 | PP2300082398 - CEA Calibrator | 8,316,000 | 11.226.600 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.821.200 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 164 | PP2300082399 - CA19-9 | 26,895,000 | 36.308.250 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 18.826.500 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 165 | PP2300082400 - CA19-9 Calibrator | 13,788,000 | 18.613.800 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 9.651.600 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 166 | PP2300082401 - CA-125 | 17,500,000 | 23.625.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 12.250.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 167 | PP2300082402 - CA-125 Calibrator | 8,979,000 | 12.121.650 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 6.285.300 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 168 | PP2300082403 - CA15-3 | 26,250,000 | 35.437.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 18.375.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 169 | PP2300082404 - CA15-3 Calibrator | 5,986,000 | 8.081.100 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.190.200 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 170 | PP2300082405 - CA 15-3 Sample Diluting Solution | 3,518,000 | 4.749.300 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.462.600 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 171 | PP2300082406 - SCC | 52,122,000 | 70.364.700 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 36.485.400 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 172 | PP2300082407 - SCC Calibrator | 5,817,200 | 7.853.220 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.072.040 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 173 | PP2300082408 - Free PSA | 16,040,000 | 21.654.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 11.228.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 174 | PP2300082409 - PSA Calibrator | 8,725,800 | 11.779.830 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 6.108.060 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 175 | PP2300082410 - TSH | 134,700,000 | 181.845.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 94.290.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 176 | PP2300082411 - TSH Calibrator | 11,802,000 | 15.932.700 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 8.261.400 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 177 | PP2300082412 - TT3 | 126,000,000 | 170.100.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 88.200.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 178 | PP2300082413 - TT3 Calibrator | 15,736,000 | 21.243.600 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 11.015.200 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 179 | PP2300082414 - FT4 | 134,700,000 | 181.845.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 94.290.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 180 | PP2300082415 - FT4 Calibrator | 11,802,000 | 15.932.700 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 8.261.400 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 181 | PP2300082416 - Testosterone | 8,830,000 | 11.920.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 6.181.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 182 | PP2300082417 - Testosterone Calibrator | 6,828,000 | 9.217.800 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.779.600 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 183 | PP2300082418 - CTNL 3RD-Gen | 150,112,000 | 202.651.200 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 105.078.400 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 184 | PP2300082419 - CTNL 3RD-Gen Calibrator | 11,802,000 | 15.932.700 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 8.261.400 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 185 | PP2300082420 - HBsAg định tính | 5,970,000 | 8.059.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.179.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 186 | PP2300082421 - HBsAg Calibrator | 4,054,000 | 5.472.900 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.837.800 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 187 | PP2300082422 - HBsAb định lượng | 5,774,000 | 7.794.900 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.041.800 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 188 | PP2300082423 - HBsAb Calibrator | 6,828,000 | 9.217.800 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.779.600 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 189 | PP2300082424 - HBeAg định lượng | 10,691,400 | 14.433.390 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 7.483.980 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 190 | PP2300082425 - HBeAg Calibrator | 4,054,000 | 5.472.900 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.837.800 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 191 | PP2300082426 - HBeAb định tính | 10,691,400 | 14.433.390 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 7.483.980 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 192 | PP2300082427 - HBeAb Calibrator | 4,054,000 | 5.472.900 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.837.800 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 193 | PP2300082428 - Tosoh Multi - Control Level 1 | 7,758,000 | 10.473.300 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.430.600 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 194 | PP2300082429 - Tosoh Multi - Control Level 2 | 7,982,000 | 10.775.700 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.587.400 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 195 | PP2300082430 - Tosoh Multi - Control Level 3 | 7,982,000 | 10.775.700 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.587.400 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 196 | PP2300082431 - Thyroglobulin | 15,635,000 | 21.107.250 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 10.944.500 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 197 | PP2300082432 - Thyroglobulin Calibrator | 6,828,000 | 9.217.800 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.779.600 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 198 | PP2300082433 - Thyroglobulin control set | 6,254,000 | 8.442.900 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.377.800 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 199 | PP2300082434 - Troponin I | 28,350,000 | 38.272.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 19.845.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 200 | PP2300082435 - Troponin I Calibrator | 4,527,600 | 6.112.260 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 3.169.320 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 201 | PP2300082436 - Procalcitonin | 229,670,000 | 310.054.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 160.769.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 202 | PP2300082437 - AIA-Pack HBV Antibody Control Set | 7,356,000 | 9.930.600 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.149.200 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 203 | PP2300082438 - AIA-Pack HBV Antigen Control Set | 6,130,000 | 8.275.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.291.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 204 | PP2300082439 - Detecter Standardization cup | 5,940,000 | 8.019.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.158.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 205 | PP2300082440 - Specimen treatment cup | 836,000 | 1.128.600 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 585.200 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 206 | PP2300082441 - Sample Tip | 3,391,500 | 4.578.525 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.374.050 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 207 | PP2300082442 - Wash concentrate | 44,544,000 | 60.134.400 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 31.180.800 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 208 | PP2300082443 - Diluent concentrate | 16,704,000 | 22.550.400 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 11.692.800 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 209 | PP2300082444 - Substrate | 71,874,000 | 97.029.900 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 50.311.800 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 210 | PP2300082445 - Albumin | 5,758,200 | 7.773.570 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 4.030.740 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 211 | PP2300082446 - Cholesterol | 137,755,800 | 185.970.330 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 96.429.060 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 212 | PP2300082447 - CK-MB | 15,220,800 | 20.548.080 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 10.654.560 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 213 | PP2300082448 - CK-MB Calibrator | 1,205,400 | 1.627.290 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 843.780 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 214 | PP2300082449 - CK-MB Control | 5,626,090 | 7.595.221,5 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 3.938.263 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 215 | PP2300082450 - Clinical Chemistry Control Lev1 | 441,000 | 595.350 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 308.700 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 216 | PP2300082451 - Clinical Chemistry Control Lev2 | 441,000 | 595.350 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 308.700 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 217 | PP2300082452 - CRP Latex Calibrator | 905,425 | 1.222.323,75 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 633.798 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 218 | PP2300082453 - CRP Latex | 2,015,620 | 2.721.087 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 1.410.934 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 219 | PP2300082454 - Creatinine | 1,280,815 | 1.729.100,25 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 896.571 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 220 | PP2300082455 - GGT | 3,743,450 | 5.053.657,5 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.620.415 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 221 | PP2300082456 - Glucose | 9,607,500 | 12.970.125 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 6.725.250 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 222 | PP2300082457 - AST | 2,083,455 | 2.812.664,25 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 1.458.419 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 223 | PP2300082458 - ALT | 2,083,455 | 2.812.664,25 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 1.458.419 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 224 | PP2300082459 - Medical | 420,000 | 567.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 294.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 225 | PP2300082460 - HDL Cholesterol | 10,075,725 | 13.602.228,75 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 7.053.008 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 226 | PP2300082461 - TRIGLYCERIDES | 22,050,000 | 29.767.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 15.435.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 227 | PP2300082462 - LDH L-P | 2,964,210 | 4.001.683,5 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 2.074.947 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 228 | PP2300082463 - LDL Cholesterol | 20,991,095 | 28.337.978,25 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 14.693.767 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 229 | PP2300082464 - Total Protein | 1,174,947 | 1.586.179,125 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 822.463 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 230 | PP2300082465 - UREA | 1,992,375 | 2.689.706,25 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 1.394.663 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 231 | PP2300082466 - URIC ACID | 1,553,580 | 2.097.333 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 1.087.506 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 232 | PP2300082467 - Immunology Control 1 | 485,049 | 654.815,8125 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 339.534 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 233 | PP2300082468 - Immunology Control 2 | 2,329,183 | 3.144.396,375 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 1.630.428 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 234 | PP2300082469 - Immunology Control 3 | 2,813,045 | 3.797.610,75 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 1.969.132 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 235 | PP2300082470 - ASO | 29,294,000 | 39.546.900 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 20.505.800 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 236 | PP2300082471 - CK | 5,318,695 | 7.180.238,25 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 3.723.087 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 237 | PP2300082472 - a-Amylase | 7,275,015 | 9.821.270,25 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 5.092.511 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 238 | PP2300082473 - Thẻ xét nghiệm G3+ | 12,750,000 | 17.212.500 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 8.925.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 239 | PP2300082474 - Thẻ xét nghiệm EG7+ | 38,000,000 | 51.300.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 26.600.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 240 | PP2300082475 - Thẻ xét nghiệm CG4+ | 9,500,000 | 12.825.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 6.650.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 241 | PP2300082476 - Thẻ xét nghiệm BNP | 25,000,000 | 33.750.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 17.500.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 242 | PP2300082477 - Thẻ xét nghiệm CK-MB | 25,000,000 | 33.750.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 17.500.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 243 | PP2300082478 - Cồn 96 độ | 393,120,000 | 530.712.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 275.184.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 244 | PP2300082479 - Ôxy y tế (10 lít) | 5,000,000 | 6.750.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 3.500.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 245 | PP2300082480 - Ôxy y tế (40 lít) | 35,000,000 | 47.250.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 24.500.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 246 | PP2300082481 - Khí oxy hóa lỏng | 195,000,000 | 263.250.000 | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm | 136.500.000 | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300082236 |
| Giá từng phần lô | 3,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Albumin Liquicolor |
|
| Mã phần lô | PP2300082237 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.377.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Alkalin Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2300082238 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Alpha Amylase Liquicolor |
|
| Mã phần lô | PP2300082239 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Cholesterol Liquicolor |
|
| Mã phần lô | PP2300082240 |
| Giá từng phần lô | 6,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.829.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.578.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Gamma-GT Liquicolor |
|
| Mã phần lô | PP2300082241 |
| Giá từng phần lô | 11,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.863.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.707.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Glucose Liquicolor |
|
| Mã phần lô | PP2300082242 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Creatinine Liquicolor |
|
| Mã phần lô | PP2300082243 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.520.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Direct Glycohemoglobin (HbA1c) |
|
| Mã phần lô | PP2300082244 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Direct HDL - Cholesterol Liquicolor |
|
| Mã phần lô | PP2300082245 |
| Giá từng phần lô | 16,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.768.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Direct LDL - Cholesterol Liquicolor |
|
| Mã phần lô | PP2300082246 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Protein TP(Total Protein Liquicolor) |
|
| Mã phần lô | PP2300082247 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Thanh thử Nước tiểu 10 thông số - Uri Chek 10SG |
|
| Mã phần lô | PP2300082248 |
| Giá từng phần lô | 6,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.193.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.767.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Triglyceride Liquicolor |
|
| Mã phần lô | PP2300082249 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Urea Nitrogen (BUN) Liqui UV |
|
| Mã phần lô | PP2300082250 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.041.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Hitergent 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300082251 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Multiclean 39 |
|
| Mã phần lô | PP2300082252 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Acid Etching |
|
| Mã phần lô | PP2300082253 |
| Giá từng phần lô | 364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Asen |
|
| Mã phần lô | PP2300082254 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.895.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.501.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Côn giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300082255 |
| Giá từng phần lô | 736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 993.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Cevinton |
|
| Mã phần lô | PP2300082256 |
| Giá từng phần lô | 962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.299.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 673.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Com posite Nhộng A2,A3,A5 |
|
| Mã phần lô | PP2300082257 |
| Giá từng phần lô | 7,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.428.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.407.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2300082258 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CPC Camphenol |
|
| Mã phần lô | PP2300082259 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300082260 |
| Giá từng phần lô | 484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 653.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Fuji IX |
|
| Mã phần lô | PP2300082261 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.732.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Fuji Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300082262 |
| Giá từng phần lô | 9,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.311.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.902.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Keo dán men ngà |
|
| Mã phần lô | PP2300082263 |
| Giá từng phần lô | 4,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.243.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Kim gutta |
|
| Mã phần lô | PP2300082264 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Scandonet |
|
| Mã phần lô | PP2300082265 |
| Giá từng phần lô | 3,837,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.180.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.686.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
TF |
|
| Mã phần lô | PP2300082266 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.761.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 913.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Thuốc tê Linosfan |
|
| Mã phần lô | PP2300082267 |
| Giá từng phần lô | 11,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.349.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.959.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Hexanios G+R |
|
| Mã phần lô | PP2300082268 |
| Giá từng phần lô | 9,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.906.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
ABO Định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300082269 |
| Giá từng phần lô | 5,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.006.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.633.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Control-Para 12 Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300082270 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Cydezym |
|
| Mã phần lô | PP2300082271 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.163.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.677.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CN-Free HGB/Noclyse-Cymet |
|
| Mã phần lô | PP2300082272 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Diluent/Sheath |
|
| Mã phần lô | PP2300082273 |
| Giá từng phần lô | 101,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO/RH |
|
| Mã phần lô | PP2300082274 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
WBC lyse-leucolyse |
|
| Mã phần lô | PP2300082275 |
| Giá từng phần lô | 117,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Multi Hance |
|
| Mã phần lô | PP2300082276 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Proclean CD |
|
| Mã phần lô | PP2300082277 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300082278 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300082279 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300082280 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
RF |
|
| Mã phần lô | PP2300082281 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2300082282 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Steranios 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300082283 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.346.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300082284 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Kalibicromat |
|
| Mã phần lô | PP2300082285 |
| Giá từng phần lô | 1,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.038.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.057.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Nacl (1 túi x 1kg) |
|
| Mã phần lô | PP2300082286 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 623.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
NaOH |
|
| Mã phần lô | PP2300082287 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
H2SO4 |
|
| Mã phần lô | PP2300082288 |
| Giá từng phần lô | 1,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.370.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300082289 |
| Giá từng phần lô | 665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300082290 |
| Giá từng phần lô | 7,677,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.364.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.374.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Direct Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300082291 |
| Giá từng phần lô | 3,792,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.120.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.654.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Total Bilirubin Liquicolor |
|
| Mã phần lô | PP2300082292 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300082293 |
| Giá từng phần lô | 40,649,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.877.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.454.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300082294 |
| Giá từng phần lô | 123,627,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.896.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.538.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
System Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082295 |
| Giá từng phần lô | 8,772,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.843.212,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.140.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Chuẩn HbA1c Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082296 |
| Giá từng phần lô | 7,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.341.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.362.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CK (NAC) |
|
| Mã phần lô | PP2300082297 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300082298 |
| Giá từng phần lô | 38,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.370.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.636.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CK-MB Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082299 |
| Giá từng phần lô | 3,013,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.068.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.109.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CK-MB Control Serum Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300082300 |
| Giá từng phần lô | 2,262,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.054.712,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.583.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CK-MB Control Serum Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300082301 |
| Giá từng phần lô | 2,262,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.054.712,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.583.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Control Serum 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300082302 |
| Giá từng phần lô | 17,081,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.059.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.956.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Control Serum 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300082303 |
| Giá từng phần lô | 17,522,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.655.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.265.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (HS) Set |
|
| Mã phần lô | PP2300082304 |
| Giá từng phần lô | 23,177,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.289.895 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.224.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CRP Latex Calibrator (N) Set |
|
| Mã phần lô | PP2300082305 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.725.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.487.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300082306 |
| Giá từng phần lô | 47,111,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.600.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.977.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300082307 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.297.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.339.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300082308 |
| Giá từng phần lô | 25,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.700.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.992.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300082309 |
| Giá từng phần lô | 130,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.628.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.066.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2300082310 |
| Giá từng phần lô | 101,459,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.970.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.021.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2300082311 |
| Giá từng phần lô | 86,965,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.403.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.875.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
AST/S GOT |
|
| Mã phần lô | PP2300082312 |
| Giá từng phần lô | 6,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.274.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.809.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
ALT/S GPT |
|
| Mã phần lô | PP2300082313 |
| Giá từng phần lô | 6,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.274.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.809.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
HbA1c Liquid Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300082314 |
| Giá từng phần lô | 37,938,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.217.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.557.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300082315 |
| Giá từng phần lô | 697,044,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 941.010.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.931.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
HDL-Cholesterol Calibirator |
|
| Mã phần lô | PP2300082316 |
| Giá từng phần lô | 33,849,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.697.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.694.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
HDL - Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300082317 |
| Giá từng phần lô | 196,266,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.959.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.386.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Hemoglobin Denaturant |
|
| Mã phần lô | PP2300082318 |
| Giá từng phần lô | 10,995,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.844.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.696.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300082319 |
| Giá từng phần lô | 140,427,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.576.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.298.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300082320 |
| Giá từng phần lô | 5,140,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.940.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.598.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
LDL - Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300082321 |
| Giá từng phần lô | 187,572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.222.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.300.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
LDL - Cholesterol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082322 |
| Giá từng phần lô | 20,906,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.223.842,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.634.585 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Protein TP(Total Protein Liquicolor) |
|
| Mã phần lô | PP2300082323 |
| Giá từng phần lô | 4,557,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.151.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.189.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Urea/Urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300082324 |
| Giá từng phần lô | 34,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.947.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.343.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2300082325 |
| Giá từng phần lô | 55,828,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.368.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.079.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Urine/CSF Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300082326 |
| Giá từng phần lô | 39,409,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.203.027,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.586.755 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Urine/CSF Albumin Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082327 |
| Giá từng phần lô | 45,599,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.559.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.919.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Synchron and AU systems Hemolyzing Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300082328 |
| Giá từng phần lô | 29,143,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.344.130 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.400.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
HDL/LDL-Cholesterol control serum |
|
| Mã phần lô | PP2300082329 |
| Giá từng phần lô | 3,953,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.336.887,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.767.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
ITA Control Serum Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300082330 |
| Giá từng phần lô | 6,860,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.261.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.802.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
ITA Control Serum Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300082331 |
| Giá từng phần lô | 6,860,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.261.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.802.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
ITA Control Serum Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300082332 |
| Giá từng phần lô | 6,860,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.261.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.802.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Serum Protein Multi-Calibrator 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300082333 |
| Giá từng phần lô | 13,849,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.696.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.694.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Wash solution |
|
| Mã phần lô | PP2300082334 |
| Giá từng phần lô | 58,934,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.561.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.254.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300082335 |
| Giá từng phần lô | 31,357,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.332.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.950.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CK (NAC) |
|
| Mã phần lô | PP2300082336 |
| Giá từng phần lô | 12,776,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.248.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.943.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300082337 |
| Giá từng phần lô | 32,684,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.123.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.879.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Reagent Pack ISE |
|
| Mã phần lô | PP2300082338 |
| Giá từng phần lô | 292,827,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.316.652,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.979.005 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Weekly cleaning solution |
|
| Mã phần lô | PP2300082339 |
| Giá từng phần lô | 20,949,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.281.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.664.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
ISE calibration |
|
| Mã phần lô | PP2300082340 |
| Giá từng phần lô | 6,200,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.370.337,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
ISE Control (Na,K,Cl,Ca,pH) Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300082341 |
| Giá từng phần lô | 30,189,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.755.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.132.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
ISE Control (Na,K,Cl,Ca,pH) Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300082342 |
| Giá từng phần lô | 30,189,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.755.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.132.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300082343 |
| Giá từng phần lô | 300,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Dengue IgG/IgM kháng Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300082344 |
| Giá từng phần lô | 200,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2300082345 |
| Giá từng phần lô | 53,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.832.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300082346 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300082347 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300082348 |
| Giá từng phần lô | 5,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
GOT/ASAT |
|
| Mã phần lô | PP2300082349 |
| Giá từng phần lô | 9,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
GOT/ALAT |
|
| Mã phần lô | PP2300082350 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Gamma - GT |
|
| Mã phần lô | PP2300082351 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
LDLC |
|
| Mã phần lô | PP2300082352 |
| Giá từng phần lô | 36,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
HDLC |
|
| Mã phần lô | PP2300082353 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300082354 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300082355 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2300082356 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300082357 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300082358 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300082359 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Wash solution 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300082360 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Wash solution 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300082361 |
| Giá từng phần lô | 16,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.748.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.277.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Wash solution C-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300082362 |
| Giá từng phần lô | 16,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.748.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.277.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Cellpack DCL |
|
| Mã phần lô | PP2300082363 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Sulfolyser |
|
| Mã phần lô | PP2300082364 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Lysercell WNR |
|
| Mã phần lô | PP2300082365 |
| Giá từng phần lô | 7,177,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.689.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.024.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Lysercell WDF |
|
| Mã phần lô | PP2300082366 |
| Giá từng phần lô | 7,177,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.689.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.024.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Fluorocell WNR |
|
| Mã phần lô | PP2300082367 |
| Giá từng phần lô | 8,502,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.477.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.951.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Fluorocell WDF |
|
| Mã phần lô | PP2300082368 |
| Giá từng phần lô | 40,194,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.261.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.135.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Cellclean Auto |
|
| Mã phần lô | PP2300082369 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Cell pack |
|
| Mã phần lô | PP2300082370 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Stromatolyser - WH |
|
| Mã phần lô | PP2300082371 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Cell clean |
|
| Mã phần lô | PP2300082372 |
| Giá từng phần lô | 29,726,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.130.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.808.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Eightcheck 3WP- High |
|
| Mã phần lô | PP2300082373 |
| Giá từng phần lô | 5,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.391.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.832.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Eightcheck 3WP - Normal |
|
| Mã phần lô | PP2300082374 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.782.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Eightcheck 3WP- Low |
|
| Mã phần lô | PP2300082375 |
| Giá từng phần lô | 5,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.391.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.832.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Clinitek Atlas Positive Control |
|
| Mã phần lô | PP2300082376 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Clinitek Atlas Negative Control |
|
| Mã phần lô | PP2300082377 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Multisix 10SG |
|
| Mã phần lô | PP2300082378 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Clinitek Novus Pro 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300082379 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Clinitek Atlas Rine Additive |
|
| Mã phần lô | PP2300082380 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.512.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.895.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Clinitek Atlas Cal kit |
|
| Mã phần lô | PP2300082381 |
| Giá từng phần lô | 8,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.198.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.806.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Dung dịch QC mức 1+2 |
|
| Mã phần lô | PP2300082382 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Dung dịch điện giải đồ (Na, K, Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2300082383 |
| Giá từng phần lô | 199,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.433.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.706.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Dung dịch rửa máy (Na, K, Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2300082384 |
| Giá từng phần lô | 26,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Dung dịch kiểm tra |
|
| Mã phần lô | PP2300082385 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.302.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
LBA PTR |
|
| Mã phần lô | PP2300082386 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
LAB APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300082387 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
LAB Calcium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300082388 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
LABitec Control Plasma 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300082389 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
LABitec Control Plasma 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300082390 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
LABitec Standard Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300082391 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
LABitec - Fibrinogen kit |
|
| Mã phần lô | PP2300082392 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Washing solution |
|
| Mã phần lô | PP2300082393 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2300082394 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300082395 |
| Giá từng phần lô | 23,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.239.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.198.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
AFP Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082396 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.226.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.821.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300082397 |
| Giá từng phần lô | 27,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.442.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.414.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CEA Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082398 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.226.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.821.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300082399 |
| Giá từng phần lô | 26,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.308.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.826.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CA19-9 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082400 |
| Giá từng phần lô | 13,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.613.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.651.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CA-125 |
|
| Mã phần lô | PP2300082401 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CA-125 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082402 |
| Giá từng phần lô | 8,979,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.121.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.285.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300082403 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CA15-3 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082404 |
| Giá từng phần lô | 5,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.081.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.190.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CA 15-3 Sample Diluting Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300082405 |
| Giá từng phần lô | 3,518,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.749.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.462.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300082406 |
| Giá từng phần lô | 52,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.364.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.485.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
SCC Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082407 |
| Giá từng phần lô | 5,817,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.853.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.072.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300082408 |
| Giá từng phần lô | 16,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.654.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.228.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
PSA Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082409 |
| Giá từng phần lô | 8,725,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.779.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.108.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300082410 |
| Giá từng phần lô | 134,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
TSH Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082411 |
| Giá từng phần lô | 11,802,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.932.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.261.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
TT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300082412 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
TT3 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082413 |
| Giá từng phần lô | 15,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.243.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.015.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300082414 |
| Giá từng phần lô | 134,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
FT4 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082415 |
| Giá từng phần lô | 11,802,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.932.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.261.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300082416 |
| Giá từng phần lô | 8,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.920.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.181.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Testosterone Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082417 |
| Giá từng phần lô | 6,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.217.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.779.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CTNL 3RD-Gen |
|
| Mã phần lô | PP2300082418 |
| Giá từng phần lô | 150,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.651.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.078.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CTNL 3RD-Gen Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082419 |
| Giá từng phần lô | 11,802,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.932.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.261.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
HBsAg định tính |
|
| Mã phần lô | PP2300082420 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.059.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.179.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
HBsAg Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082421 |
| Giá từng phần lô | 4,054,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.472.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.837.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
HBsAb định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300082422 |
| Giá từng phần lô | 5,774,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.794.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.041.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
HBsAb Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082423 |
| Giá từng phần lô | 6,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.217.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.779.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
HBeAg định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300082424 |
| Giá từng phần lô | 10,691,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.433.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.483.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
HBeAg Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082425 |
| Giá từng phần lô | 4,054,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.472.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.837.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
HBeAb định tính |
|
| Mã phần lô | PP2300082426 |
| Giá từng phần lô | 10,691,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.433.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.483.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
HBeAb Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082427 |
| Giá từng phần lô | 4,054,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.472.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.837.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Tosoh Multi - Control Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300082428 |
| Giá từng phần lô | 7,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.473.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.430.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Tosoh Multi - Control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300082429 |
| Giá từng phần lô | 7,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.775.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.587.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Tosoh Multi - Control Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300082430 |
| Giá từng phần lô | 7,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.775.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.587.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300082431 |
| Giá từng phần lô | 15,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.107.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.944.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Thyroglobulin Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082432 |
| Giá từng phần lô | 6,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.217.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.779.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Thyroglobulin control set |
|
| Mã phần lô | PP2300082433 |
| Giá từng phần lô | 6,254,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.442.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.377.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2300082434 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.272.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Troponin I Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082435 |
| Giá từng phần lô | 4,527,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.112.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.169.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300082436 |
| Giá từng phần lô | 229,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.054.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.769.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
AIA-Pack HBV Antibody Control Set |
|
| Mã phần lô | PP2300082437 |
| Giá từng phần lô | 7,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.930.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.149.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
AIA-Pack HBV Antigen Control Set |
|
| Mã phần lô | PP2300082438 |
| Giá từng phần lô | 6,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.275.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.291.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Detecter Standardization cup |
|
| Mã phần lô | PP2300082439 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Specimen treatment cup |
|
| Mã phần lô | PP2300082440 |
| Giá từng phần lô | 836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.128.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Sample Tip |
|
| Mã phần lô | PP2300082441 |
| Giá từng phần lô | 3,391,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.578.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.374.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Wash concentrate |
|
| Mã phần lô | PP2300082442 |
| Giá từng phần lô | 44,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.134.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.180.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Diluent concentrate |
|
| Mã phần lô | PP2300082443 |
| Giá từng phần lô | 16,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.550.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.692.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Substrate |
|
| Mã phần lô | PP2300082444 |
| Giá từng phần lô | 71,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.029.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.311.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300082445 |
| Giá từng phần lô | 5,758,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.773.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.030.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300082446 |
| Giá từng phần lô | 137,755,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.970.330 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.429.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300082447 |
| Giá từng phần lô | 15,220,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.548.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.654.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CK-MB Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082448 |
| Giá từng phần lô | 1,205,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.627.290 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 843.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CK-MB Control |
|
| Mã phần lô | PP2300082449 |
| Giá từng phần lô | 5,626,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.595.221,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.938.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Clinical Chemistry Control Lev1 |
|
| Mã phần lô | PP2300082450 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Clinical Chemistry Control Lev2 |
|
| Mã phần lô | PP2300082451 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CRP Latex Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300082452 |
| Giá từng phần lô | 905,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.222.323,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 633.798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300082453 |
| Giá từng phần lô | 2,015,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.721.087 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.410.934 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300082454 |
| Giá từng phần lô | 1,280,815 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.729.100,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.571 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300082455 |
| Giá từng phần lô | 3,743,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.053.657,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.620.415 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300082456 |
| Giá từng phần lô | 9,607,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.970.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.725.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2300082457 |
| Giá từng phần lô | 2,083,455 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.664,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.458.419 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300082458 |
| Giá từng phần lô | 2,083,455 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.664,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.458.419 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Medical |
|
| Mã phần lô | PP2300082459 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300082460 |
| Giá từng phần lô | 10,075,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.602.228,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.053.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
TRIGLYCERIDES |
|
| Mã phần lô | PP2300082461 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
LDH L-P |
|
| Mã phần lô | PP2300082462 |
| Giá từng phần lô | 2,964,210 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.001.683,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.074.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
LDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300082463 |
| Giá từng phần lô | 20,991,095 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.337.978,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.693.767 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300082464 |
| Giá từng phần lô | 1,174,947 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.586.179,125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 822.463 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
UREA |
|
| Mã phần lô | PP2300082465 |
| Giá từng phần lô | 1,992,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.689.706,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.394.663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2300082466 |
| Giá từng phần lô | 1,553,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.097.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.506 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Immunology Control 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300082467 |
| Giá từng phần lô | 485,049 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.815,8125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.534 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Immunology Control 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300082468 |
| Giá từng phần lô | 2,329,183 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.144.396,375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.630.428 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Immunology Control 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300082469 |
| Giá từng phần lô | 2,813,045 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.797.610,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.969.132 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300082470 |
| Giá từng phần lô | 29,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.546.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.505.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
CK |
|
| Mã phần lô | PP2300082471 |
| Giá từng phần lô | 5,318,695 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.180.238,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.723.087 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
a-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300082472 |
| Giá từng phần lô | 7,275,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.821.270,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.092.511 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Thẻ xét nghiệm G3+ |
|
| Mã phần lô | PP2300082473 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Thẻ xét nghiệm EG7+ |
|
| Mã phần lô | PP2300082474 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Thẻ xét nghiệm CG4+ |
|
| Mã phần lô | PP2300082475 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Thẻ xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300082476 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Thẻ xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300082477 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300082478 |
| Giá từng phần lô | 393,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 530.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Ôxy y tế (10 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300082479 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Ôxy y tế (40 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300082480 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Khí oxy hóa lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300082481 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chấtxét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của góithầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi