Gói thầu: Gói thầu số 4: Hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động và xử lý mô tế bào (Gồm 50 phần).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200094394-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN 30/4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động và xử lý mô tế bào (Gồm 50 phần). |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200077510 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng vật tư thiết bị y tế - Bệnh viện 30-4, Số 9 Sư Vạn Hạnh, Phường 9 , Quận 5, TpHCM ( SĐT liên hệ 0903085977) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 2,992,189,280 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,921,895 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vitamin D total G2 CS | 6,300,000 | 6,300,000 | 63,000 | 365 ngày |
| 2 | ASSAY CUP ELEC 2010 | 16,794,855 | 16,794,855 | 167,949 | 365 ngày |
| 3 | ASSAY TIP ELEC | 32,062,905 | 32,062,905 | 320,629 | 365 ngày |
| 4 | Chất chuẩn kiểm tra chất lượng các xét nghiệm ung thư( Preci Tumor) | 20,512,800 | 20,512,800 | 205,128 | 365 ngày |
| 5 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21/1 | 5,244,750 | 5,244,750 | 52,448 | 365 ngày |
| 6 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys CA 72-4. | 5,244,750 | 5,244,750 | 52,448 | 365 ngày |
| 7 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng proBNP | 5,040,000 | 5,040,000 | 50,400 | 365 ngày |
| 8 | Dung dịch dùng để rửa bộ phát hiện của máy | 84,787,794 | 84,787,794 | 847,878 | 365 ngày |
| 9 | Dung dịch làm sạch kiềm với đặc tính kháng khuẩn cao | 4,891,602 | 4,891,602 | 48,916 | 365 ngày |
| 10 | Dung dịch rửa chứa Tripropylamine (TPA) , rửa bỏ những phức không gắn vào bề mặt điện cực( procell) | 84,787,794 | 84,787,794 | 847,878 | 365 ngày |
| 11 | Hóa chất dùng pha loãng mẫu cần thiết khi nồng độ chất phân tích quá phạm vi đo lường | 13,053,600 | 13,053,600 | 130,536 | 365 ngày |
| 12 | Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm men tim trên máy miễn dịch | 9,132,858 | 9,132,858 | 91,329 | 365 ngày |
| 13 | Hóa chất phục vụ việc tẩy rửa, kháng khuẩn trong xét nghiệm miễn dịch( sys wash) | 36,517,446 | 36,517,446 | 365,174 | 365 ngày |
| 14 | Kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti‑HCV | 8,857,800 | 8,857,800 | 355,478 | 365 ngày |
| 15 | Kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch | 6,526,800 | 6,526,800 | 5,040,000 | 365 ngày |
| 16 | Kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch HBeAg | 4,662,000 | 4,662,000 | 104,895 | 365 ngày |
| 17 | Kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch HBeAg trên máy xét nghiệm | 4,662,000 | 4,662,000 | 23,310 | 365 ngày |
| 18 | Kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng HBsAg | 10,500,000 | 10,500,000 | 1,201,725 | 365 ngày |
| 19 | Kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch HIV (Preci HIV) | 35,547,750 | 35,547,750 | 102,564 | 365 ngày |
| 20 | Kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch Rubella IgM (Preci Rubella igm) | 4,895,100 | 4,895,100 | 932,400 | 365 ngày |
| 21 | Mẫu chứng dùng để kiểm tra độ đúng của xét nghiệm Rubella IgG | 4,895,100 | 4,895,100 | 3,410,400 | 365 ngày |
| 22 | Measuring cell | 207,570,000 | 207,570,000 | 4,102,560 | 365 ngày |
| 23 | PTH | 10,489,500 | 10,489,500 | 1,468,530 | 365 ngày |
| 24 | PTH CS | 2,331,000 | 2,331,000 | 525,000 | 365 ngày |
| 25 | Vitamin D total G2 | 120,172,500 | 120,172,500 | 88,578 | 365 ngày |
| 26 | Vitamin D total G2 PC | 10,256,400 | 10,256,400 | 65,268 | 365 ngày |
| 27 | Xét nghiệm định lượng dấu ấn ung thư phổi Cyfra 21/1 | 93,240,000 | 93,240,000 | 46,620 | 365 ngày |
| 28 | Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella | 15,384,600 | 15,384,600 | 46,620 | 365 ngày |
| 29 | Kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch HBsAg | 8,158,500 | 8,158,500 | 105,000 | 365 ngày |
| 30 | Xét nghiệm định lượng NT pro BNP trong huyết thanh và huyết tương người. | 341,040,000 | 341,040,000 | 48,951 | 365 ngày |
| 31 | Xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) trong huyết thanh và huyết tương người. | 410,256,000 | 410,256,000 | 48,951 | 365 ngày |
| 32 | Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | 82,051,200 | 82,051,200 | 153,846 | 365 ngày |
| 33 | Xét nghiệm định tính kháng nguyên e HBeAg | 58,741,200 | 58,741,200 | 81,585 | 365 ngày |
| 34 | Xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV | 504,000,000 | 504,000,000 | 820,512 | 365 ngày |
| 35 | Xét nghiệm định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm ganB( Anti HBE) | 58,741,200 | 58,741,200 | 587,412 | 365 ngày |
| 36 | Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella | 22,027,950 | 22,027,950 | 587,412 | 365 ngày |
| 37 | Xét nghiệm miễn dịch định lượng CA 72/4. | 146,853,000 | 146,853,000 | 220,280 | 365 ngày |
| 38 | Xét nghiệm miễn dịch định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B | 15,384,600 | 15,384,600 | 153,846 | 365 ngày |
| 39 | Xét nghiệm miễn dịch định lượng tự kháng thể thụ thể TSHR . | 52,500,000 | 52,500,000 | 2,384,613 | 365 ngày |
| 40 | Xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C (Anti HCV) | 238,461,300 | 238,461,300 | 2,075,700 | 365 ngày |
| 41 | Sáp paraffin tinh khiết | 17,820,000 | 17,820,000 | 178,200 | 365 ngày |
| 42 | Cassette nhựa có nắp | 29,920,000 | 29,920,000 | 299,200 | 365 ngày |
| 43 | Chất thay thế xylen không độc Clear-Rite 3 | 38,789,520 | 38,789,520 | 387,895 | 365 ngày |
| 44 | Dung dịch nhuộm tế bào EA | 7,804,500 | 7,804,500 | 78,045 | 365 ngày |
| 45 | Dung dịch nhuộm tế bào OG | 7,624,760 | 7,624,760 | 76,248 | 365 ngày |
| 46 | Eosin dạng bột | 16,021,824 | 16,021,824 | 160,218 | 365 ngày |
| 47 | Formalin đệm trung tính 10% | 19,250,000 | 19,250,000 | 192,500 | 365 ngày |
| 48 | Hematoxylin dạng bột | 18,803,412 | 18,803,412 | 188,034 | 365 ngày |
| 49 | Keo dán lam pha sẵn | 11,138,610 | 11,138,610 | 111,386 | 365 ngày |
| 50 | Lưỡi dao cắt vi thể | 22,440,000 | 22,440,000 | 224,400 | 365 ngày |
Vitamin D total G2 CS |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
ASSAY CUP ELEC 2010 |
|
| Giá từng phần lô | 16,794,855 |
| Dự toán (VND) | 16,794,855 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,949 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
ASSAY TIP ELEC |
|
| Giá từng phần lô | 32,062,905 |
| Dự toán (VND) | 32,062,905 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,629 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn kiểm tra chất lượng các xét nghiệm ung thư( Preci Tumor) |
|
| Giá từng phần lô | 20,512,800 |
| Dự toán (VND) | 20,512,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,128 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21/1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,244,750 |
| Dự toán (VND) | 5,244,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,448 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys CA 72-4. |
|
| Giá từng phần lô | 5,244,750 |
| Dự toán (VND) | 5,244,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,448 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng proBNP |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 5,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch dùng để rửa bộ phát hiện của máy |
|
| Giá từng phần lô | 84,787,794 |
| Dự toán (VND) | 84,787,794 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 847,878 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch kiềm với đặc tính kháng khuẩn cao |
|
| Giá từng phần lô | 4,891,602 |
| Dự toán (VND) | 4,891,602 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,916 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa chứa Tripropylamine (TPA) , rửa bỏ những phức không gắn vào bề mặt điện cực( procell) |
|
| Giá từng phần lô | 84,787,794 |
| Dự toán (VND) | 84,787,794 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 847,878 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng pha loãng mẫu cần thiết khi nồng độ chất phân tích quá phạm vi đo lường |
|
| Giá từng phần lô | 13,053,600 |
| Dự toán (VND) | 13,053,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,536 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm men tim trên máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 9,132,858 |
| Dự toán (VND) | 9,132,858 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,329 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất phục vụ việc tẩy rửa, kháng khuẩn trong xét nghiệm miễn dịch( sys wash) |
|
| Giá từng phần lô | 36,517,446 |
| Dự toán (VND) | 36,517,446 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 365,174 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti‑HCV |
|
| Giá từng phần lô | 8,857,800 |
| Dự toán (VND) | 8,857,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 355,478 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 6,526,800 |
| Dự toán (VND) | 6,526,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Dự toán (VND) | 4,662,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,895 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch HBeAg trên máy xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Dự toán (VND) | 4,662,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,310 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch định lượng HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,201,725 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch HIV (Preci HIV) |
|
| Giá từng phần lô | 35,547,750 |
| Dự toán (VND) | 35,547,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,564 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch Rubella IgM (Preci Rubella igm) |
|
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Dự toán (VND) | 4,895,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 932,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mẫu chứng dùng để kiểm tra độ đúng của xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Dự toán (VND) | 4,895,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,410,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Measuring cell |
|
| Giá từng phần lô | 207,570,000 |
| Dự toán (VND) | 207,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,102,560 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
PTH |
|
| Giá từng phần lô | 10,489,500 |
| Dự toán (VND) | 10,489,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,468,530 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
PTH CS |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 2,331,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vitamin D total G2 |
|
| Giá từng phần lô | 120,172,500 |
| Dự toán (VND) | 120,172,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,578 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vitamin D total G2 PC |
|
| Giá từng phần lô | 10,256,400 |
| Dự toán (VND) | 10,256,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,268 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm định lượng dấu ấn ung thư phổi Cyfra 21/1 |
|
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Dự toán (VND) | 93,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,620 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella |
|
| Giá từng phần lô | 15,384,600 |
| Dự toán (VND) | 15,384,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,620 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
| Dự toán (VND) | 8,158,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm định lượng NT pro BNP trong huyết thanh và huyết tương người. |
|
| Giá từng phần lô | 341,040,000 |
| Dự toán (VND) | 341,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,951 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) trong huyết thanh và huyết tương người. |
|
| Giá từng phần lô | 410,256,000 |
| Dự toán (VND) | 410,256,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,951 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Giá từng phần lô | 82,051,200 |
| Dự toán (VND) | 82,051,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,846 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên e HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 58,741,200 |
| Dự toán (VND) | 58,741,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,585 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 820,512 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm ganB( Anti HBE) |
|
| Giá từng phần lô | 58,741,200 |
| Dự toán (VND) | 58,741,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 587,412 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella |
|
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Dự toán (VND) | 22,027,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 587,412 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm miễn dịch định lượng CA 72/4. |
|
| Giá từng phần lô | 146,853,000 |
| Dự toán (VND) | 146,853,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,280 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm miễn dịch định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 15,384,600 |
| Dự toán (VND) | 15,384,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,846 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm miễn dịch định lượng tự kháng thể thụ thể TSHR . |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,384,613 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C (Anti HCV) |
|
| Giá từng phần lô | 238,461,300 |
| Dự toán (VND) | 238,461,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,075,700 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sáp paraffin tinh khiết |
|
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Dự toán (VND) | 17,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cassette nhựa có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Dự toán (VND) | 29,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 299,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất thay thế xylen không độc Clear-Rite 3 |
|
| Giá từng phần lô | 38,789,520 |
| Dự toán (VND) | 38,789,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,895 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm tế bào EA |
|
| Giá từng phần lô | 7,804,500 |
| Dự toán (VND) | 7,804,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,045 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm tế bào OG |
|
| Giá từng phần lô | 7,624,760 |
| Dự toán (VND) | 7,624,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,248 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Eosin dạng bột |
|
| Giá từng phần lô | 16,021,824 |
| Dự toán (VND) | 16,021,824 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,218 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Formalin đệm trung tính 10% |
|
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Dự toán (VND) | 19,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 192,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hematoxylin dạng bột |
|
| Giá từng phần lô | 18,803,412 |
| Dự toán (VND) | 18,803,412 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 188,034 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Keo dán lam pha sẵn |
|
| Giá từng phần lô | 11,138,610 |
| Dự toán (VND) | 11,138,610 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,386 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao cắt vi thể |
|
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Dự toán (VND) | 22,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi