Gói thầu: Gói thầu số 4 (lần 2): Cung cấp vật tư tiêu hao, hóa chất và sinh phẩm chẩn đoán invitro

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300151263-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Tuy An
Tên gói thầu Gói thầu số 4 (lần 2): Cung cấp vật tư tiêu hao, hóa chất và sinh phẩm chẩn đoán invitro
Số hiệu KHLCNT PL2300109790
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 195,398,494 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.930.977 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300242394 - 04VT001 200,000 285.714,2857 140.000 66.7
2 PP2300242395 - 04HC001 3,300,000 4.714.285,7143 2.310.000 0.2
3 PP2300242396 - 04HC002 2,755,200 3.936.000 1.928.640 0.2
4 PP2300242397 - 04HC003 3,800,000 5.428.571,4286 2.660.000 0.2
5 PP2300242398 - 04HC004 3,100,000 4.428.571,4286 2.170.000 0.4
6 PP2300242399 - 04HC005 1,500,000 2.142.857,1429 1.050.000 0.7
7 PP2300242400 - 04HC006 3,708,074 5.297.248,5714 2.595.651,8 3.4
8 PP2300242401 - 04HC007 8,360,000 11.942.857,1429 5.852.000 0.4
9 PP2300242402 - 04HC008 21,546,000 30.780.000 15.082.200 1.4
10 PP2300242403 - 04HC009 3,061,800 4.374.000 2.143.260 2
11 PP2300242404 - 04HC010 8,618,400 12.312.000 6.032.880 0.5
12 PP2300242405 - 04HC011 28,200,000 40.285.714,2857 19.740.000 0.4
13 PP2300242406 - 04HC012 5,400,000 7.714.285,7143 3.780.000 0.5
14 PP2300242407 - 04HC013 4,000,000 5.714.285,7143 2.800.000 0.2
15 PP2300242408 - 04HC014 3,900,000 5.571.428,5714 2.730.000 0.2
16 PP2300242409 - 04HC015 3,163,020 4.518.600 2.214.114 0.2
17 PP2300242410 - 04HC016 3,212,000 4.588.571,4286 2.248.400 1.7
18 PP2300242411 - 04HC017 3,200,000 4.571.428,5714 2.240.000 1.4
19 PP2300242412 - 04HC018 4,500,000 6.428.571,4286 3.150.000 1.2
20 PP2300242413 - 04HC019 1,000,000 1.428.571,4286 700.000 1.2
21 PP2300242414 - 04SP001 700,000 1.000.000 490.000 1.2
22 PP2300242415 - 04SP002 700,000 1.000.000 490.000 0.9
23 PP2300242416 - 04SP003 700,000 1.000.000 490.000 166.7
24 PP2300242417 - 04SP004 840,000 1.200.000 588.000 260
25 PP2300242418 - 04SP005 7,500,000 10.714.285,7143 5.250.000 3.4
26 PP2300242419 - 04SP006 62,244,000 88.920.000 43.570.800 8.4
27 PP2300242420 - 04SP007 90,000 128.571,4286 63.000 66.7
28 PP2300242421 - 04SP008 500,000 714.285,7143 350.000 200
29 PP2300242422 - 04SP009 320,000 457.142,8571 224.000 66.69
30 PP2300242423 - 04SP010 5,280,000 7.542.857,1429 3.696.000 200
04VT001
Mã phần lô PP2300242394
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC001
Mã phần lô PP2300242395
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC002
Mã phần lô PP2300242396
Giá từng phần lô 2,755,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.928.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC003
Mã phần lô PP2300242397
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC004
Mã phần lô PP2300242398
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC005
Mã phần lô PP2300242399
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC006
Mã phần lô PP2300242400
Giá từng phần lô 3,708,074
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.297.248,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.595.651,8
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC007
Mã phần lô PP2300242401
Giá từng phần lô 8,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.942.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC008
Mã phần lô PP2300242402
Giá từng phần lô 21,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.082.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC009
Mã phần lô PP2300242403
Giá từng phần lô 3,061,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.374.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.143.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC010
Mã phần lô PP2300242404
Giá từng phần lô 8,618,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.032.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC011
Mã phần lô PP2300242405
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC012
Mã phần lô PP2300242406
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC013
Mã phần lô PP2300242407
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC014
Mã phần lô PP2300242408
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC015
Mã phần lô PP2300242409
Giá từng phần lô 3,163,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.518.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.114
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC016
Mã phần lô PP2300242410
Giá từng phần lô 3,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.588.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.248.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC017
Mã phần lô PP2300242411
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC018
Mã phần lô PP2300242412
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04HC019
Mã phần lô PP2300242413
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04SP001
Mã phần lô PP2300242414
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04SP002
Mã phần lô PP2300242415
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04SP003
Mã phần lô PP2300242416
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04SP004
Mã phần lô PP2300242417
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04SP005
Mã phần lô PP2300242418
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04SP006
Mã phần lô PP2300242419
Giá từng phần lô 62,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.570.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04SP007
Mã phần lô PP2300242420
Giá từng phần lô 90,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04SP008
Mã phần lô PP2300242421
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04SP009
Mã phần lô PP2300242422
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.69
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04SP010
Mã phần lô PP2300242423
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.542.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->