Gói thầu: Gói thầu số 4: Mua sắm hoá chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm khác chuyên khoa Huyết học - Truyền máu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300238736-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Mua sắm hoá chất, vật tư tiêu hao xét nghiệm khác chuyên khoa Huyết học - Truyền máu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300162124 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 31,350,981,042 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 376.216.600 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300340118 - Chất thử xét nghiệm định tính nhóm máu ABO-RH1 | 281,600,000 | 402.285.715 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 197.120.000 | 2631 |
| 2 | PP2300340119 - Vật tư tiêu hao hỗ trợ pha loãng mẫu trong xét nghiệm nhóm máu | 7,862,400 | 11.232.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 5.503.680 | 316 |
| 3 | PP2300340120 - Dung dịch đệm cho xét nghiệm nhóm máu | 74,812,500 | 106.875.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 52.368.750 | 2055 |
| 4 | PP2300340121 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm nhóm máu | 21,420,000 | 30.600.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 14.994.000 | 494 |
| 5 | PP2300340122 - Vật tư tiêu hao phủ AHG trong xét nghiệm kháng thể bất thường | 378,518,400 | 540.740.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 264.962.880 | 4735 |
| 6 | PP2300340123 - Dung dịch pha loãng hồng cầu xét nghiệm kháng thể bất thường | 42,000,000 | 60.000.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 29.400.000 | 329 |
| 7 | PP2300340124 - Dung dịch từ tính hồng cầu xét nghiệm kháng thể bất thường | 94,298,400 | 134.712.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 66.008.880 | 12 |
| 8 | PP2300340125 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh | 1,854,720,000 | 2.649.600.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 1.298.304.000 | 6576 |
| 9 | PP2300340126 - Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs | 612,360,000 | 874.800.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 428.652.000 | 1332 |
| 10 | PP2300340127 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm nhóm máu | 168,000,000 | 240.000.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 117.600.000 | 6576 |
| 11 | PP2300340128 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu ABO | 638,400,000 | 912.000.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 446.880.000 | 6247 |
| 12 | PP2300340129 - Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể bất thường, hòa hợp trong môi trường neutral | 525,420,000 | 750.600.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 367.794.000 | 1184 |
| 13 | PP2300340130 - Thuốc thử xét nghiệm định hướng dòng của các quần thể tế bào trong bệnh lý bạch cầu cấp | 188,200,000 | 268.857.143 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 131.740.000 | 17 |
| 14 | PP2300340131 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên HLA-DR | 19,840,000 | 28.342.858 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 13.888.000 | 66 |
| 15 | PP2300340132 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD45 | 131,802,000 | 188.288.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 92.261.400 | 99 |
| 16 | PP2300340133 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD15 | 10,188,000 | 14.554.286 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 7.131.600 | 17 |
| 17 | PP2300340134 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD13 | 9,200,000 | 13.142.858 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 6.440.000 | 17 |
| 18 | PP2300340135 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD34 | 87,152,000 | 124.502.858 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 61.006.400 | 66 |
| 19 | PP2300340136 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD117 | 109,536,000 | 156.480.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 76.675.200 | 66 |
| 20 | PP2300340137 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD11b | 8,253,000 | 11.790.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 5.777.100 | 17 |
| 21 | PP2300340138 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD14/CD64 | 36,410,000 | 52.014.286 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 25.487.000 | 17 |
| 22 | PP2300340139 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD10 | 22,412,000 | 32.017.143 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 15.688.400 | 33 |
| 23 | PP2300340140 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD71 | 14,856,000 | 21.222.858 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 10.399.200 | 17 |
| 24 | PP2300340141 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD33 | 22,770,000 | 32.528.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 15.939.000 | 33 |
| 25 | PP2300340142 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên Anti-TdT | 21,960,000 | 31.371.429 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 15.372.000 | 17 |
| 26 | PP2300340143 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD7 | 18,925,700 | 27.036.715 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 13.247.990 | 17 |
| 27 | PP2300340144 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD56 | 40,680,000 | 58.114.286 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 28.476.000 | 33 |
| 28 | PP2300340145 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD19 | 44,571,400 | 63.673.429 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 31.199.980 | 33 |
| 29 | PP2300340146 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD20 | 7,774,000 | 11.105.715 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 5.441.800 | 17 |
| 30 | PP2300340147 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD8 | 16,968,000 | 24.240.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 11.877.600 | 17 |
| 31 | PP2300340148 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD38 | 5,449,000 | 7.784.286 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 3.814.300 | 9 |
| 32 | PP2300340149 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD22 | 17,004,000 | 24.291.429 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 11.902.800 | 17 |
| 33 | PP2300340150 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD7 | 14,808,000 | 21.154.286 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 10.365.600 | 17 |
| 34 | PP2300340151 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD1a | 19,872,000 | 28.388.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 13.910.400 | 17 |
| 35 | PP2300340152 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD5 | 21,084,000 | 30.120.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 14.758.800 | 17 |
| 36 | PP2300340153 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD4 | 12,450,000 | 17.785.715 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 8.715.000 | 17 |
| 37 | PP2300340154 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD103 | 10,985,000 | 15.692.858 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 7.689.500 | 9 |
| 38 | PP2300340155 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD11c | 10,941,000 | 15.630.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 7.658.700 | 17 |
| 39 | PP2300340156 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD16 | 29,666,000 | 42.380.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 20.766.200 | 17 |
| 40 | PP2300340157 - Thuốc thử xét nghiệm phân tích kiểu hình miễn dịch chuyên sâu của các quần thể plasmocyte bình thường và bất thường | 164,100,000 | 234.428.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 114.870.000 | 17 |
| 41 | PP2300340158 - Thuốc thử xét nghiệm xác định kiểu hình miễn dịch các quần thể plasmocyte bình thường và bất thường | 156,800,000 | 224.000.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 109.760.000 | 17 |
| 42 | PP2300340159 - Thuốc thử xét nghiệm xác định kiểu hình miễn dịch của các quần thể tế bào lympho dòng T, B và NK bình thường và bất thường | 128,500,000 | 183.571.429 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 89.950.000 | 21 |
| 43 | PP2300340160 - Thuốc thử xét nghiệm phân tích kiểu hình miễn dịch chuyên sâu của nhóm tế bào lympho B bất thường | 148,050,000 | 211.500.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 103.635.000 | 17 |
| 44 | PP2300340161 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán invitro cài đặt bù trừ quang phổ cho các xét nghiệm đếm số lượng tuyệt đối của tế bào | 69,855,000 | 99.792.858 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 48.898.500 | 13 |
| 45 | PP2300340162 - Thuốc thử xét nghiệm cố định và gây thấm màng tế bào cho quá trình nhuộm các kháng nguyên nội bào | 30,844,000 | 44.062.858 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 21.590.800 | 33 |
| 46 | PP2300340163 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán invitro kiểm soát chất lượng các đặc tính, theo dõi và báo cáo hiệu năng | 30,740,000 | 43.914.286 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 21.518.000 | 17 |
| 47 | PP2300340164 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán invitro thiết lập bù trừ huỳnh quang cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy | 50,576,000 | 72.251.429 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 35.403.200 | 2 |
| 48 | PP2300340165 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán invitro cài đặt điện thế cho xét nghiệm nhiều màu | 26,328,000 | 37.611.429 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 18.429.600 | 9 |
| 49 | PP2300340166 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào lympho biểu hiện đồng thời các kháng nguyên CD3/CD8/CD45/CD4 | 46,518,000 | 66.454.286 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 32.562.600 | 50 |
| 50 | PP2300340167 - Thuốc thử xét nghiệm dùng để xác định số lượng tuyệt đối của các tế bào bạch cầu trong máu ngoại vi | 45,846,000 | 65.494.286 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 32.092.200 | 50 |
| 51 | PP2300340168 - Bộ xét nghiệm định tính kháng nguyên HLA-B27 trong máu ngoại vi | 44,746,800 | 63.924.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 31.322.760 | 33 |
| 52 | PP2300340169 - Thuốc thử xét nghiệm định tính tỷ lệ và số lượng của tế bảo T, B và tế bào NK | 120,720,000 | 172.457.143 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 84.504.000 | 50 |
| 53 | PP2300340170 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng tế bào gốc tạo máu | 50,279,985 | 71.828.550 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 35.195.990 | 8 |
| 54 | PP2300340171 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tế bào gốc tạo máu | 128,720,000 | 183.885.715 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 90.104.000 | 33 |
| 55 | PP2300340172 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán invitro ly giải hồng cầu cho xét nghiệm tế bào dòng chảy | 14,313,000 | 20.447.143 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 10.019.100 | 50 |
| 56 | PP2300340173 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng | 13,042,908 | 18.632.726 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 9.130.036 | 6 |
| 57 | PP2300340174 - Ống đựng mẫu cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng | 137,445,000 | 196.350.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 96.211.500 | 2795 |
| 58 | PP2300340175 - Bộ gạn tách tế bào gốc | 1,650,000,000 | 2.357.142.858 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 1.155.000.000 | 50 |
| 59 | PP2300340176 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 2,529,100,000 | 3.613.000.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 1.770.370.000 | 5754 |
| 60 | PP2300340177 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 15,344,056 | 21.920.080 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 10.740.840 | 24 |
| 61 | PP2300340178 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg | 948,717,000 | 1.355.310.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 664.101.900 | 6083 |
| 62 | PP2300340179 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg | 13,047,924 | 18.639.892 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 9.133.547 | 28 |
| 63 | PP2300340180 - Dung dịch vệ sinh hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch | 9,783,000 | 13.975.715 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 6.848.100 | 494 |
| 64 | PP2300340181 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch | 183,840,000 | 262.628.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 128.688.000 | 78905 |
| 65 | PP2300340182 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch | 226,560,000 | 323.657.143 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 158.592.000 | 78905 |
| 66 | PP2300340183 - Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu cho xét nghiệm miễn dịch | 120,900,000 | 172.714.286 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 84.630.000 | 49316 |
| 67 | PP2300340184 - Dung dịch rửa kim hút mẫu cho xét nghiệm miễn dịch | 15,708,000 | 22.440.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 10.995.600 | 1381 |
| 68 | PP2300340185 - Đầu tip hút mẫu và ống đựng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch | 153,787,725 | 219.696.750 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 107.651.408 | 5 |
| 69 | PP2300340186 - Khay thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBs | 89,743,500 | 128.205.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 62.820.450 | 576 |
| 70 | PP2300340187 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBs | 3,263,396 | 4.661.995 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 2.284.378 | 7 |
| 71 | PP2300340188 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg | 171,328,500 | 244.755.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 119.929.950 | 576 |
| 72 | PP2300340189 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg | 3,671,304 | 5.244.720 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 2.569.913 | 11 |
| 73 | PP2300340190 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Hbe | 92,518,200 | 132.168.858 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 64.762.740 | 296 |
| 74 | PP2300340191 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Hbe | 2,447,536 | 3.496.480 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 1.713.276 | 7 |
| 75 | PP2300340192 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HIV | 5,297,460 | 7.567.800 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 3.708.222 | 1 |
| 76 | PP2300340193 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HIV | 4,594,624 | 6.563.749 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 3.216.237 | 11 |
| 77 | PP2300340194 - Thuốc thử xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 | 977,508,000 | 1.396.440.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 684.255.600 | 2959 |
| 78 | PP2300340195 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B | 13,243,650 | 18.919.500 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 9.270.555 | 5 |
| 79 | PP2300340196 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B | 18,378,368 | 26.254.812 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 12.864.858 | 22 |
| 80 | PP2300340197 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B | 773,010,000 | 1.104.300.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 541.107.000 | 2959 |
| 81 | PP2300340198 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C | 18,541,110 | 26.487.300 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 12.978.777 | 4 |
| 82 | PP2300340199 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C | 20,675,664 | 29.536.663 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 14.472.965 | 24 |
| 83 | PP2300340200 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C | 2,106,558,000 | 3.009.368.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 1.474.590.600 | 2959 |
| 84 | PP2300340201 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 21,189,840 | 30.271.200 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 14.832.888 | 4 |
| 85 | PP2300340202 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 18,378,368 | 26.254.812 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 12.864.858 | 22 |
| 86 | PP2300340203 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 983,556,000 | 1.405.080.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 688.489.200 | 2959 |
| 87 | PP2300340204 - Dung dịch xúc tác cho xét nghiệm miễn dịch tự động | 54,912,000 | 78.445.715 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 38.438.400 | 25644 |
| 88 | PP2300340205 - Dung dịch tiền xúc tác cho xét nghiệm miễn dịch tự động | 133,848,000 | 191.211.429 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 93.693.600 | 25644 |
| 89 | PP2300340206 - Dung dịch đệm rửa cho xét nghiệm miễn dịch tự động | 130,000,000 | 185.714.286 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 91.000.000 | 65754 |
| 90 | PP2300340207 - Dung dịch rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch tự động | 54,520,464 | 77.886.378 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 38.164.325 | 84 |
| 91 | PP2300340208 - Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO | 79,800,000 | 114.000.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 55.860.000 | 1562 |
| 92 | PP2300340209 - Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO | 22,320,000 | 31.885.715 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 15.624.000 | 395 |
| 93 | PP2300340210 - Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO | 73,625,000 | 105.178.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 51.537.500 | 1562 |
| 94 | PP2300340211 - Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ Rh | 97,335,000 | 139.050.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 68.134.500 | 1036 |
| 95 | PP2300340212 - Hồng cầu mẫu kiểm chứng | 39,000,000 | 55.714.286 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 27.300.000 | 257 |
| 96 | PP2300340213 - Panel hồng cầu định danh kháng thể bất thường | 23,056,000 | 32.937.143 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 16.139.200 | 14 |
| 97 | PP2300340214 - Panel hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường | 180,000,000 | 257.142.858 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 126.000.000 | 119 |
| 98 | PP2300340215 - Cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch tự động | 110,080,000 | 157.257.143 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 77.056.000 | 13151 |
| 99 | PP2300340216 - Dung dịch hỗ trợ hệ thống phân tích tế bào dòng chảy | 22,560,000 | 32.228.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 15.792.000 | 39453 |
| 100 | PP2300340217 - Bộ xét nghiệm định typ DNA HLA ABDR đặc hiệu | 2,000,000,000 | 2.857.142.858 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 1.400.000.000 | 165 |
| 101 | PP2300340218 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh | 7,458,000,000 | 10.654.285.715 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 5.220.600.000 | 329 |
| 102 | PP2300340219 - Bộ tách chiết DNA từ mẫu toàn phần thủ công | 3,428,600 | 4.898.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 2.400.020 | 17 |
| 103 | PP2300340220 - Dung dịch đệm cho xét nghiệm HLA | 3,000,000 | 4.285.715 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 2.100.000 | 494 |
| 104 | PP2300340221 - Thạch Agarose | 5,450,000 | 7.785.715 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 3.815.000 | 83 |
| 105 | PP2300340222 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HCV | 867,132,000 | 1.238.760.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 606.992.400 | 1973 |
| 106 | PP2300340223 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV | 11,072,152 | 15.817.360 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 7.750.507 | 18 |
| 107 | PP2300340224 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg | 307,692,000 | 439.560.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 215.384.400 | 1973 |
| 108 | PP2300340225 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg | 8,158,488 | 11.654.983 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 5.710.942 | 18 |
| 109 | PP2300340226 - Bộ xét nghiệm định tính HIV trong huyết thanh và huyết tương người | 554,400,000 | 792.000.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 388.080.000 | 1973 |
| 110 | PP2300340227 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HIV trong huyết thanh và huyết tương người | 17,773,860 | 25.391.229 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 12.441.702 | 10 |
| 111 | PP2300340228 - Thuốc thử xét nghiệm định tính khuẩn giang mai Syphilis | 473,988,000 | 677.125.715 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 331.791.600 | 1973 |
| 112 | PP2300340229 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính khuẩn giang mai Syphilis | 6,263,560 | 8.947.943 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 4.384.492 | 7 |
| 113 | PP2300340230 - Dung dịch phát tín hiệu cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 91,920,000 | 131.314.286 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 64.344.000 | 39453 |
| 114 | PP2300340231 - Nước rửa hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 108,960,000 | 155.657.143 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 76.272.000 | 39453 |
| 115 | PP2300340232 - Dung dịch loại bỏ các yếu tố gây nhiễu xét nghiệm miễn dịch | 26,760,000 | 38.228.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 18.732.000 | 19727 |
| 116 | PP2300340233 - Đầu tip và ống đựng mẫu xét nghiệm miễn dịch | 121,111,200 | 173.016.000 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 84.777.840 | 37283 |
| 117 | PP2300340234 - Dung dịch rửa kim xét nghiệm nhóm máu | 13,530,000 | 19.328.572 | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm | 9.471.000 | 2466 |
Chất thử xét nghiệm định tính nhóm máu ABO-RH1 |
|
| Mã phần lô | PP2300340118 |
| Giá từng phần lô | 281,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư tiêu hao hỗ trợ pha loãng mẫu trong xét nghiệm nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300340119 |
| Giá từng phần lô | 7,862,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.503.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm cho xét nghiệm nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300340120 |
| Giá từng phần lô | 74,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.368.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cho xét nghiệm nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300340121 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư tiêu hao phủ AHG trong xét nghiệm kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300340122 |
| Giá từng phần lô | 378,518,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.740.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.962.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng hồng cầu xét nghiệm kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300340123 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch từ tính hồng cầu xét nghiệm kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300340124 |
| Giá từng phần lô | 94,298,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.008.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh |
|
| Mã phần lô | PP2300340125 |
| Giá từng phần lô | 1,854,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.649.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.298.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2300340126 |
| Giá từng phần lô | 612,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 874.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300340127 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2300340128 |
| Giá từng phần lô | 638,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 912.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể bất thường, hòa hợp trong môi trường neutral |
|
| Mã phần lô | PP2300340129 |
| Giá từng phần lô | 525,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.794.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định hướng dòng của các quần thể tế bào trong bệnh lý bạch cầu cấp |
|
| Mã phần lô | PP2300340130 |
| Giá từng phần lô | 188,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên HLA-DR |
|
| Mã phần lô | PP2300340131 |
| Giá từng phần lô | 19,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD45 |
|
| Mã phần lô | PP2300340132 |
| Giá từng phần lô | 131,802,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.288.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.261.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD15 |
|
| Mã phần lô | PP2300340133 |
| Giá từng phần lô | 10,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.554.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.131.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD13 |
|
| Mã phần lô | PP2300340134 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2300340135 |
| Giá từng phần lô | 87,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.502.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.006.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD117 |
|
| Mã phần lô | PP2300340136 |
| Giá từng phần lô | 109,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.675.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD11b |
|
| Mã phần lô | PP2300340137 |
| Giá từng phần lô | 8,253,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.777.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD14/CD64 |
|
| Mã phần lô | PP2300340138 |
| Giá từng phần lô | 36,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.014.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.487.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2300340139 |
| Giá từng phần lô | 22,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.017.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.688.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD71 |
|
| Mã phần lô | PP2300340140 |
| Giá từng phần lô | 14,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.222.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.399.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD33 |
|
| Mã phần lô | PP2300340141 |
| Giá từng phần lô | 22,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.528.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.939.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên Anti-TdT |
|
| Mã phần lô | PP2300340142 |
| Giá từng phần lô | 21,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD7 |
|
| Mã phần lô | PP2300340143 |
| Giá từng phần lô | 18,925,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.036.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.247.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2300340144 |
| Giá từng phần lô | 40,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD19 |
|
| Mã phần lô | PP2300340145 |
| Giá từng phần lô | 44,571,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.673.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.199.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2300340146 |
| Giá từng phần lô | 7,774,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.105.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.441.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD8 |
|
| Mã phần lô | PP2300340147 |
| Giá từng phần lô | 16,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.877.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD38 |
|
| Mã phần lô | PP2300340148 |
| Giá từng phần lô | 5,449,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.784.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.814.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD22 |
|
| Mã phần lô | PP2300340149 |
| Giá từng phần lô | 17,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.291.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.902.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD7 |
|
| Mã phần lô | PP2300340150 |
| Giá từng phần lô | 14,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.154.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.365.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD1a |
|
| Mã phần lô | PP2300340151 |
| Giá từng phần lô | 19,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.388.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.910.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2300340152 |
| Giá từng phần lô | 21,084,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.758.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2300340153 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD103 |
|
| Mã phần lô | PP2300340154 |
| Giá từng phần lô | 10,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.692.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.689.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD11c |
|
| Mã phần lô | PP2300340155 |
| Giá từng phần lô | 10,941,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.658.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD16 |
|
| Mã phần lô | PP2300340156 |
| Giá từng phần lô | 29,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.766.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm phân tích kiểu hình miễn dịch chuyên sâu của các quần thể plasmocyte bình thường và bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300340157 |
| Giá từng phần lô | 164,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm xác định kiểu hình miễn dịch các quần thể plasmocyte bình thường và bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300340158 |
| Giá từng phần lô | 156,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm xác định kiểu hình miễn dịch của các quần thể tế bào lympho dòng T, B và NK bình thường và bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300340159 |
| Giá từng phần lô | 128,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm phân tích kiểu hình miễn dịch chuyên sâu của nhóm tế bào lympho B bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300340160 |
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán invitro cài đặt bù trừ quang phổ cho các xét nghiệm đếm số lượng tuyệt đối của tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300340161 |
| Giá từng phần lô | 69,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.792.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.898.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm cố định và gây thấm màng tế bào cho quá trình nhuộm các kháng nguyên nội bào |
|
| Mã phần lô | PP2300340162 |
| Giá từng phần lô | 30,844,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.062.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.590.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán invitro kiểm soát chất lượng các đặc tính, theo dõi và báo cáo hiệu năng |
|
| Mã phần lô | PP2300340163 |
| Giá từng phần lô | 30,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán invitro thiết lập bù trừ huỳnh quang cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300340164 |
| Giá từng phần lô | 50,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.251.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.403.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán invitro cài đặt điện thế cho xét nghiệm nhiều màu |
|
| Mã phần lô | PP2300340165 |
| Giá từng phần lô | 26,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.611.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.429.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào lympho biểu hiện đồng thời các kháng nguyên CD3/CD8/CD45/CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2300340166 |
| Giá từng phần lô | 46,518,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.454.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.562.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm dùng để xác định số lượng tuyệt đối của các tế bào bạch cầu trong máu ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2300340167 |
| Giá từng phần lô | 45,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.494.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.092.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng nguyên HLA-B27 trong máu ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2300340168 |
| Giá từng phần lô | 44,746,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.322.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính tỷ lệ và số lượng của tế bảo T, B và tế bào NK |
|
| Mã phần lô | PP2300340169 |
| Giá từng phần lô | 120,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng tế bào gốc tạo máu |
|
| Mã phần lô | PP2300340170 |
| Giá từng phần lô | 50,279,985 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.828.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.195.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tế bào gốc tạo máu |
|
| Mã phần lô | PP2300340171 |
| Giá từng phần lô | 128,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán invitro ly giải hồng cầu cho xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300340172 |
| Giá từng phần lô | 14,313,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.447.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.019.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300340173 |
| Giá từng phần lô | 13,042,908 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.632.726 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.130.036 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đựng mẫu cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300340174 |
| Giá từng phần lô | 137,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.211.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ gạn tách tế bào gốc |
|
| Mã phần lô | PP2300340175 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.357.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300340176 |
| Giá từng phần lô | 2,529,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.613.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.770.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300340177 |
| Giá từng phần lô | 15,344,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.920.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.740.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300340178 |
| Giá từng phần lô | 948,717,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.355.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 664.101.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300340179 |
| Giá từng phần lô | 13,047,924 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.639.892 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.133.547 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch vệ sinh hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340180 |
| Giá từng phần lô | 9,783,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.975.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.848.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340181 |
| Giá từng phần lô | 183,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340182 |
| Giá từng phần lô | 226,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340183 |
| Giá từng phần lô | 120,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim hút mẫu cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340184 |
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.995.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu tip hút mẫu và ống đựng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340185 |
| Giá từng phần lô | 153,787,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.696.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.651.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300340186 |
| Giá từng phần lô | 89,743,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.820.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300340187 |
| Giá từng phần lô | 3,263,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.661.995 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.284.378 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300340188 |
| Giá từng phần lô | 171,328,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.929.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300340189 |
| Giá từng phần lô | 3,671,304 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300340190 |
| Giá từng phần lô | 92,518,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.168.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.762.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300340191 |
| Giá từng phần lô | 2,447,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.276 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300340192 |
| Giá từng phần lô | 5,297,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.567.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.708.222 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300340193 |
| Giá từng phần lô | 4,594,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.563.749 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.216.237 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300340194 |
| Giá từng phần lô | 977,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.396.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 684.255.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300340195 |
| Giá từng phần lô | 13,243,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.919.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.270.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300340196 |
| Giá từng phần lô | 18,378,368 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.254.812 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.864.858 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300340197 |
| Giá từng phần lô | 773,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541.107.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300340198 |
| Giá từng phần lô | 18,541,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.487.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.978.777 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300340199 |
| Giá từng phần lô | 20,675,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.536.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.472.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300340200 |
| Giá từng phần lô | 2,106,558,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.009.368.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.474.590.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300340201 |
| Giá từng phần lô | 21,189,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.271.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.832.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300340202 |
| Giá từng phần lô | 18,378,368 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.254.812 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.864.858 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300340203 |
| Giá từng phần lô | 983,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.405.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 688.489.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xúc tác cho xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300340204 |
| Giá từng phần lô | 54,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.445.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.438.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tiền xúc tác cho xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300340205 |
| Giá từng phần lô | 133,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.211.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.693.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm rửa cho xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300340206 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300340207 |
| Giá từng phần lô | 54,520,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.886.378 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.164.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO |
|
| Mã phần lô | PP2300340208 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO |
|
| Mã phần lô | PP2300340209 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO |
|
| Mã phần lô | PP2300340210 |
| Giá từng phần lô | 73,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.178.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ Rh |
|
| Mã phần lô | PP2300340211 |
| Giá từng phần lô | 97,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.134.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hồng cầu mẫu kiểm chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300340212 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panel hồng cầu định danh kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300340213 |
| Giá từng phần lô | 23,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.937.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.139.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panel hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300340214 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300340215 |
| Giá từng phần lô | 110,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hỗ trợ hệ thống phân tích tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300340216 |
| Giá từng phần lô | 22,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định typ DNA HLA ABDR đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300340217 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300340218 |
| Giá từng phần lô | 7,458,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.654.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.220.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ tách chiết DNA từ mẫu toàn phần thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2300340219 |
| Giá từng phần lô | 3,428,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.898.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm cho xét nghiệm HLA |
|
| Mã phần lô | PP2300340220 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch Agarose |
|
| Mã phần lô | PP2300340221 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300340222 |
| Giá từng phần lô | 867,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.238.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 606.992.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300340223 |
| Giá từng phần lô | 11,072,152 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.817.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.750.507 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300340224 |
| Giá từng phần lô | 307,692,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.384.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300340225 |
| Giá từng phần lô | 8,158,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.654.983 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.710.942 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính HIV trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300340226 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HIV trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300340227 |
| Giá từng phần lô | 17,773,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.391.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.441.702 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính khuẩn giang mai Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300340228 |
| Giá từng phần lô | 473,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 677.125.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.791.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính khuẩn giang mai Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300340229 |
| Giá từng phần lô | 6,263,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.947.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.384.492 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phát tín hiệu cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340230 |
| Giá từng phần lô | 91,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340231 |
| Giá từng phần lô | 108,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch loại bỏ các yếu tố gây nhiễu xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340232 |
| Giá từng phần lô | 26,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.732.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu tip và ống đựng mẫu xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300340233 |
| Giá từng phần lô | 121,111,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.777.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim xét nghiệm nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300340234 |
| Giá từng phần lô | 13,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.328.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.471.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi