Gói thầu: Gói thầu số 4: Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền thuộc danh mục mua sắm tập trung thuốc cấp địa phương tỉnh Hải Dương năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500000292-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Hải Dương
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Hải Dương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền thuộc danh mục mua sắm tập trung thuốc cấp địa phương tỉnh Hải Dương năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400302756
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 79,826,403,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400504951 - TCT3226.001 5,000,000 100,000
2 PP2400504952 - TCT3226.002 31,500,000 630,000
3 PP2400504953 - TCT3226.003 58,500,000 1,170,000
4 PP2400504954 - TCT3226.004 3,650,000 73,000
5 PP2400504955 - TCT3226.005 58,800,000 1,176,000
6 PP2400504956 - TCT3226.006 348,040,000 6,961,000
7 PP2400504957 - TCT3226.007 246,000,000 4,920,000
8 PP2400504958 - TCT3226.008 152,000,000 3,040,000
9 PP2400504959 - TCT3226.009 440,000,000 8,800,000
10 PP2400504960 - TCT3226.010 72,500,000 1,450,000
11 PP2400504961 - TCT3226.011 1,612,800,000 32,256,000
12 PP2400504962 - TCT3226.012 1,306,500,000 26,130,000
13 PP2400504963 - TCT3226.013 283,500,000 5,670,000
14 PP2400504964 - TCT3226.014 207,050,000 4,141,000
15 PP2400504965 - TCT3226.015 1,699,750,000 33,995,000
16 PP2400504966 - TCT3226.016 814,000,000 16,280,000
17 PP2400504967 - TCT3226.017 1,374,450,000 27,489,000
18 PP2400504968 - TCT3226.018 76,300,000 1,526,000
19 PP2400504969 - TCT3226.019 3,847,800,000 76,956,000
20 PP2400504970 - TCT3226.020 255,000,000 5,100,000
21 PP2400504971 - TCT3226.021 60,060,000 1,202,000
22 PP2400504972 - TCT3226.022 1,817,800,000 36,356,000
23 PP2400504973 - TCT3226.023 696,150,000 13,923,000
24 PP2400504974 - TCT3226.024 412,500,000 8,250,000
25 PP2400504975 - TCT3226.025 1,410,024,000 28,201,000
26 PP2400504976 - TCT3226.026 2,776,480,000 55,530,000
27 PP2400504977 - TCT3226.027 73,920,000 1,479,000
28 PP2400504978 - TCT3226.028 540,150,000 10,803,000
29 PP2400504979 - TCT3226.029 1,950,000 39,000
30 PP2400504980 - TCT3226.030 46,200,000 924,000
31 PP2400504981 - TCT3226.031 340,080,000 6,802,000
32 PP2400504982 - TCT3226.032 25,000,000 500,000
33 PP2400504983 - TCT3226.033 651,000,000 13,020,000
34 PP2400504984 - TCT3226.034 498,800,000 9,976,000
35 PP2400504985 - TCT3226.035 36,000,000 720,000
36 PP2400504986 - TCT3226.036 1,055,600,000 21,112,000
37 PP2400504987 - TCT3226.037 8,000,000 160,000
38 PP2400504988 - TCT3226.038 300,000,000 6,000,000
39 PP2400504989 - TCT3226.039 902,000,000 18,040,000
40 PP2400504990 - TCT3226.040 41,500,000 830,000
41 PP2400504991 - TCT3226.041 302,450,000 6,049,000
42 PP2400504992 - TCT3226.042 23,790,000 476,000
43 PP2400504993 - TCT3226.043 50,000,000 1,000,000
44 PP2400504994 - TCT3226.044 642,600,000 12,852,000
45 PP2400504995 - TCT3226.045 539,000,000 10,780,000
46 PP2400504996 - TCT3226.046 56,000,000 1,120,000
47 PP2400504997 - TCT3226.047 73,500,000 1,470,000
48 PP2400504998 - TCT3226.048 472,500,000 9,450,000
49 PP2400504999 - TCT3226.049 408,800,000 8,176,000
50 PP2400505000 - TCT3226.050 297,000,000 5,940,000
51 PP2400505001 - TCT3226.051 792,000,000 15,840,000
52 PP2400505002 - TCT3226.052 377,000,000 7,540,000
53 PP2400505003 - TCT3226.053 433,500,000 8,670,000
54 PP2400505004 - TCT3226.054 501,800,000 10,036,000
55 PP2400505005 - TCT3226.055 1,550,000,000 31,000,000
56 PP2400505006 - TCT3226.056 193,200,000 3,864,000
57 PP2400505007 - TCT3226.057 2,547,900,000 50,958,000
58 PP2400505008 - TCT3226.058 105,000,000 2,100,000
59 PP2400505009 - TCT3226.059 1,983,520,000 39,671,000
60 PP2400505010 - TCT3226.060 1,693,600,000 33,872,000
61 PP2400505011 - TCT3226.061 693,500,000 13,870,000
62 PP2400505012 - TCT3226.062 120,480,000 2,410,000
63 PP2400505013 - TCT3226.063 63,600,000 1,272,000
64 PP2400505014 - TCT3226.064 187,050,000 3,741,000
65 PP2400505015 - TCT3226.065 91,728,000 1,835,000
66 PP2400505016 - TCT3226.066 387,498,000 7,750,000
67 PP2400505017 - TCT3226.067 287,500,000 5,750,000
68 PP2400505018 - TCT3226.068 102,605,200 2,053,000
69 PP2400505019 - TCT3226.069 330,300,000 6,606,000
70 PP2400505020 - TCT3226.070 140,580,000 2,812,000
71 PP2400505021 - TCT3226.071 65,000,000 1,300,000
72 PP2400505022 - TCT3226.072 374,000,000 7,480,000
73 PP2400505023 - TCT3226.073 189,000,000 3,780,000
74 PP2400505024 - TCT3226.074 245,000,000 4,900,000
75 PP2400505025 - TCT3226.075 1,737,500,000 34,750,000
76 PP2400505026 - TCT3226.076 425,000,000 8,500,000
77 PP2400505027 - TCT3226.077 302,400,000 6,048,000
78 PP2400505028 - TCT3226.078 78,000,000 1,560,000
79 PP2400505029 - TCT3226.079 387,500,000 7,750,000
80 PP2400505030 - TCT3226.080 228,900,000 4,578,000
81 PP2400505031 - TCT3226.081 1,816,650,000 36,333,000
82 PP2400505032 - TCT3226.082 405,720,000 8,115,000
83 PP2400505033 - TCT3226.083 752,100,000 15,042,000
84 PP2400505034 - TCT3226.084 171,475,000 3,430,000
85 PP2400505035 - TCT3226.085 24,000,000 480,000
86 PP2400505036 - TCT3226.086 147,000,000 2,940,000
87 PP2400505037 - TCT3226.087 236,512,500 4,731,000
88 PP2400505038 - TCT3226.088 460,800,000 9,216,000
89 PP2400505039 - TCT3226.089 3,725,600,000 74,512,000
90 PP2400505040 - TCT3226.090 590,000,000 11,800,000
91 PP2400505041 - TCT3226.091 372,165,000 7,444,000
92 PP2400505042 - TCT3226.092 1,614,600,000 32,292,000
93 PP2400505043 - TCT3226.093 2,848,000,000 56,960,000
94 PP2400505044 - TCT3226.094 2,660,000,000 53,200,000
95 PP2400505045 - TCT3226.095 114,400,000 2,288,000
96 PP2400505046 - TCT3226.096 6,400,000 128,000
97 PP2400505047 - TCT3226.097 504,400,000 10,088,000
98 PP2400505048 - TCT3226.098 770,000,000 15,400,000
99 PP2400505049 - TCT3226.099 490,000,000 9,800,000
100 PP2400505050 - TCT3226.100 255,750,000 5,115,000
101 PP2400505051 - TCT3226.101 245,025,000 4,901,000
102 PP2400505052 - TCT3226.102 20,979,000 420,000
103 PP2400505053 - TCT3226.103 112,000,000 2,240,000
104 PP2400505054 - TCT3226.104 25,000,000 500,000
105 PP2400505055 - TCT3226.105 267,880,000 5,358,000
106 PP2400505056 - TCT3226.106 43,000,000 860,000
107 PP2400505057 - TCT3226.107 140,000,000 2,800,000
108 PP2400505058 - TCT3226.108 132,500,000 2,650,000
109 PP2400505059 - TCT3226.109 228,000,000 4,560,000
110 PP2400505060 - TCT3226.110 169,050,000 3,381,000
111 PP2400505061 - TCT3226.111 491,400,000 9,828,000
112 PP2400505062 - TCT3226.112 623,500,000 12,470,000
113 PP2400505063 - TCT3226.113 611,800,000 12,236,000
114 PP2400505064 - TCT3226.114 809,280,000 16,186,000
115 PP2400505065 - TCT3226.115 420,000,000 8,400,000
116 PP2400505066 - TCT3226.116 428,750,000 8,575,000
117 PP2400505067 - TCT3226.117 35,250,000 705,000
118 PP2400505068 - TCT3226.118 8,900,000 178,000
119 PP2400505069 - TCT3226.119 71,820,000 1,437,000
120 PP2400505070 - TCT3226.120 306,000,000 6,120,000
121 PP2400505071 - TCT3226.121 380,000,000 7,600,000
122 PP2400505072 - TCT3226.122 698,500,000 13,970,000
123 PP2400505073 - TCT3226.123 1,345,000 27,000
124 PP2400505074 - TCT3226.124 306,000,000 6,120,000
125 PP2400505075 - TCT3226.125 2,808,720,000 56,175,000
126 PP2400505076 - TCT3226.126 78,800,000 1,576,000
127 PP2400505077 - TCT3226.127 216,000,000 4,320,000
128 PP2400505078 - TCT3226.128 365,500,000 7,310,000
129 PP2400505079 - TCT3226.129 113,400,000 2,268,000
130 PP2400505080 - TCT3226.130 111,600,000 2,232,000
131 PP2400505081 - TCT3226.131 4,450,600,000 89,012,000
132 PP2400505082 - TCT3226.132 103,500,000 2,070,000
133 PP2400505083 - TCT3226.133 4,900,000 98,000
134 PP2400505084 - TCT3226.134 14,910,000 299,000
135 PP2400505085 - TCT3226.135 165,325,000 3,307,000
136 PP2400505086 - TCT3226.136 5,200,000 104,000
137 PP2400505087 - TCT3226.137 58,800,000 1,176,000
138 PP2400505088 - TCT3226.138 301,875,000 6,038,000
139 PP2400505089 - TCT3226.139 67,151,700 1,344,000
140 PP2400505090 - TCT3226.140 187,500,000 3,750,000
141 PP2400505091 - TCT3226.141 225,750,000 4,515,000
142 PP2400505092 - TCT3226.142 3,750,300 76,000
143 PP2400505093 - TCT3226.143 92,500,000 1,850,000
144 PP2400505094 - TCT3226.144 43,000,000 860,000
145 PP2400505095 - TCT3226.145 12,285,000 246,000
146 PP2400505096 - TCT3226.146 136,080,000 2,722,000
147 PP2400505097 - TCT3226.147 1,251,250,000 25,025,000
148 PP2400505098 - TCT3226.148 110,000,000 2,200,000
149 PP2400505099 - TCT3226.149 289,800,000 5,796,000
TCT3226.001
Mã phần lô PP2400504951
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.002
Mã phần lô PP2400504952
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.003
Mã phần lô PP2400504953
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.004
Mã phần lô PP2400504954
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.005
Mã phần lô PP2400504955
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.006
Mã phần lô PP2400504956
Giá từng phần lô 348,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.007
Mã phần lô PP2400504957
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.008
Mã phần lô PP2400504958
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.009
Mã phần lô PP2400504959
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.010
Mã phần lô PP2400504960
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.011
Mã phần lô PP2400504961
Giá từng phần lô 1,612,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.012
Mã phần lô PP2400504962
Giá từng phần lô 1,306,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.013
Mã phần lô PP2400504963
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.014
Mã phần lô PP2400504964
Giá từng phần lô 207,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.015
Mã phần lô PP2400504965
Giá từng phần lô 1,699,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.016
Mã phần lô PP2400504966
Giá từng phần lô 814,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.017
Mã phần lô PP2400504967
Giá từng phần lô 1,374,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.018
Mã phần lô PP2400504968
Giá từng phần lô 76,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.019
Mã phần lô PP2400504969
Giá từng phần lô 3,847,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.020
Mã phần lô PP2400504970
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.021
Mã phần lô PP2400504971
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.022
Mã phần lô PP2400504972
Giá từng phần lô 1,817,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.023
Mã phần lô PP2400504973
Giá từng phần lô 696,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.024
Mã phần lô PP2400504974
Giá từng phần lô 412,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.025
Mã phần lô PP2400504975
Giá từng phần lô 1,410,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.026
Mã phần lô PP2400504976
Giá từng phần lô 2,776,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.027
Mã phần lô PP2400504977
Giá từng phần lô 73,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.028
Mã phần lô PP2400504978
Giá từng phần lô 540,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,803,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.029
Mã phần lô PP2400504979
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.030
Mã phần lô PP2400504980
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.031
Mã phần lô PP2400504981
Giá từng phần lô 340,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.032
Mã phần lô PP2400504982
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.033
Mã phần lô PP2400504983
Giá từng phần lô 651,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.034
Mã phần lô PP2400504984
Giá từng phần lô 498,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.035
Mã phần lô PP2400504985
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.036
Mã phần lô PP2400504986
Giá từng phần lô 1,055,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.037
Mã phần lô PP2400504987
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.038
Mã phần lô PP2400504988
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.039
Mã phần lô PP2400504989
Giá từng phần lô 902,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.040
Mã phần lô PP2400504990
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.041
Mã phần lô PP2400504991
Giá từng phần lô 302,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,049,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.042
Mã phần lô PP2400504992
Giá từng phần lô 23,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.043
Mã phần lô PP2400504993
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.044
Mã phần lô PP2400504994
Giá từng phần lô 642,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.045
Mã phần lô PP2400504995
Giá từng phần lô 539,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.046
Mã phần lô PP2400504996
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.047
Mã phần lô PP2400504997
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.048
Mã phần lô PP2400504998
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.049
Mã phần lô PP2400504999
Giá từng phần lô 408,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.050
Mã phần lô PP2400505000
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.051
Mã phần lô PP2400505001
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.052
Mã phần lô PP2400505002
Giá từng phần lô 377,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.053
Mã phần lô PP2400505003
Giá từng phần lô 433,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.054
Mã phần lô PP2400505004
Giá từng phần lô 501,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.055
Mã phần lô PP2400505005
Giá từng phần lô 1,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.056
Mã phần lô PP2400505006
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.057
Mã phần lô PP2400505007
Giá từng phần lô 2,547,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,958,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.058
Mã phần lô PP2400505008
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.059
Mã phần lô PP2400505009
Giá từng phần lô 1,983,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.060
Mã phần lô PP2400505010
Giá từng phần lô 1,693,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.061
Mã phần lô PP2400505011
Giá từng phần lô 693,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.062
Mã phần lô PP2400505012
Giá từng phần lô 120,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.063
Mã phần lô PP2400505013
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.064
Mã phần lô PP2400505014
Giá từng phần lô 187,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,741,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.065
Mã phần lô PP2400505015
Giá từng phần lô 91,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.066
Mã phần lô PP2400505016
Giá từng phần lô 387,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.067
Mã phần lô PP2400505017
Giá từng phần lô 287,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.068
Mã phần lô PP2400505018
Giá từng phần lô 102,605,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.069
Mã phần lô PP2400505019
Giá từng phần lô 330,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.070
Mã phần lô PP2400505020
Giá từng phần lô 140,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.071
Mã phần lô PP2400505021
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.072
Mã phần lô PP2400505022
Giá từng phần lô 374,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.073
Mã phần lô PP2400505023
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.074
Mã phần lô PP2400505024
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.075
Mã phần lô PP2400505025
Giá từng phần lô 1,737,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.076
Mã phần lô PP2400505026
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.077
Mã phần lô PP2400505027
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.078
Mã phần lô PP2400505028
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.079
Mã phần lô PP2400505029
Giá từng phần lô 387,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.080
Mã phần lô PP2400505030
Giá từng phần lô 228,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.081
Mã phần lô PP2400505031
Giá từng phần lô 1,816,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.082
Mã phần lô PP2400505032
Giá từng phần lô 405,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.083
Mã phần lô PP2400505033
Giá từng phần lô 752,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.084
Mã phần lô PP2400505034
Giá từng phần lô 171,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.085
Mã phần lô PP2400505035
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.086
Mã phần lô PP2400505036
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.087
Mã phần lô PP2400505037
Giá từng phần lô 236,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.088
Mã phần lô PP2400505038
Giá từng phần lô 460,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.089
Mã phần lô PP2400505039
Giá từng phần lô 3,725,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.090
Mã phần lô PP2400505040
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.091
Mã phần lô PP2400505041
Giá từng phần lô 372,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.092
Mã phần lô PP2400505042
Giá từng phần lô 1,614,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.093
Mã phần lô PP2400505043
Giá từng phần lô 2,848,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.094
Mã phần lô PP2400505044
Giá từng phần lô 2,660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.095
Mã phần lô PP2400505045
Giá từng phần lô 114,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.096
Mã phần lô PP2400505046
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.097
Mã phần lô PP2400505047
Giá từng phần lô 504,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.098
Mã phần lô PP2400505048
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.099
Mã phần lô PP2400505049
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.100
Mã phần lô PP2400505050
Giá từng phần lô 255,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.101
Mã phần lô PP2400505051
Giá từng phần lô 245,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,901,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.102
Mã phần lô PP2400505052
Giá từng phần lô 20,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.103
Mã phần lô PP2400505053
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.104
Mã phần lô PP2400505054
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.105
Mã phần lô PP2400505055
Giá từng phần lô 267,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.106
Mã phần lô PP2400505056
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.107
Mã phần lô PP2400505057
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.108
Mã phần lô PP2400505058
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.109
Mã phần lô PP2400505059
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.110
Mã phần lô PP2400505060
Giá từng phần lô 169,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.111
Mã phần lô PP2400505061
Giá từng phần lô 491,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.112
Mã phần lô PP2400505062
Giá từng phần lô 623,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.113
Mã phần lô PP2400505063
Giá từng phần lô 611,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.114
Mã phần lô PP2400505064
Giá từng phần lô 809,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.115
Mã phần lô PP2400505065
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.116
Mã phần lô PP2400505066
Giá từng phần lô 428,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.117
Mã phần lô PP2400505067
Giá từng phần lô 35,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.118
Mã phần lô PP2400505068
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.119
Mã phần lô PP2400505069
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.120
Mã phần lô PP2400505070
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.121
Mã phần lô PP2400505071
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.122
Mã phần lô PP2400505072
Giá từng phần lô 698,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.123
Mã phần lô PP2400505073
Giá từng phần lô 1,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.124
Mã phần lô PP2400505074
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.125
Mã phần lô PP2400505075
Giá từng phần lô 2,808,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.126
Mã phần lô PP2400505076
Giá từng phần lô 78,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.127
Mã phần lô PP2400505077
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.128
Mã phần lô PP2400505078
Giá từng phần lô 365,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.129
Mã phần lô PP2400505079
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.130
Mã phần lô PP2400505080
Giá từng phần lô 111,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.131
Mã phần lô PP2400505081
Giá từng phần lô 4,450,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.132
Mã phần lô PP2400505082
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.133
Mã phần lô PP2400505083
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.134
Mã phần lô PP2400505084
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.135
Mã phần lô PP2400505085
Giá từng phần lô 165,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.136
Mã phần lô PP2400505086
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.137
Mã phần lô PP2400505087
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.138
Mã phần lô PP2400505088
Giá từng phần lô 301,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.139
Mã phần lô PP2400505089
Giá từng phần lô 67,151,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.140
Mã phần lô PP2400505090
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.141
Mã phần lô PP2400505091
Giá từng phần lô 225,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.142
Mã phần lô PP2400505092
Giá từng phần lô 3,750,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.143
Mã phần lô PP2400505093
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.144
Mã phần lô PP2400505094
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.145
Mã phần lô PP2400505095
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.146
Mã phần lô PP2400505096
Giá từng phần lô 136,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.147
Mã phần lô PP2400505097
Giá từng phần lô 1,251,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.148
Mã phần lô PP2400505098
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TCT3226.149
Mã phần lô PP2400505099
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->