Gói thầu: Gói thầu số 4: “Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền tại Bệnh viện đa khoa huyện Mường Lát năm 2025 - 2027"

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400608565-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2025 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Mường Lát
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: “Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền tại Bệnh viện đa khoa huyện Mường Lát năm 2025 - 2027"
Số hiệu KHLCNT PL2400305148
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mường Lát, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 4,294,422,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400548418 - TCT.01 39,960,000 560,000
2 PP2400548419 - TCT.02 56,000,000 784,000
3 PP2400548420 - TCT.03 99,960,000 1,400,000
4 PP2400548421 - TCT.04 48,800,000 684,000
5 PP2400548422 - TCT.05 58,800,000 824,000
6 PP2400548423 - TCT.06 106,800,000 1,496,000
7 PP2400548424 - TCT.07 355,200,000 4,973,000
8 PP2400548425 - TCT.08 99,500,000 1,393,000
9 PP2400548426 - TCT.09 46,400,000 650,000
10 PP2400548427 - TCT.10 111,600,000 1,563,000
11 PP2400548428 - TCT.11 47,200,000 661,000
12 PP2400548429 - TCT.12 59,600,000 835,000
13 PP2400548430 - TCT.13 126,000,000 1,764,000
14 PP2400548431 - TCT.14 62,000,000 868,000
15 PP2400548432 - TCT.15 44,000,000 616,000
16 PP2400548433 - TCT.16 204,000,000 2,856,000
17 PP2400548434 - TCT.17 8,100,000 114,000
18 PP2400548435 - TCT.18 99,000,000 1,386,000
19 PP2400548436 - TCT.19 146,000,000 2,044,000
20 PP2400548437 - TCT.20 60,240,000 844,000
21 PP2400548438 - TCT.21 113,970,000 1,596,000
22 PP2400548439 - TCT.22 160,000,000 2,240,000
23 PP2400548440 - TCT.23 100,000,000 1,400,000
24 PP2400548441 - TCT.24 150,000,000 2,100,000
25 PP2400548442 - TCT.25 144,000,000 2,016,000
26 PP2400548443 - TCT.26 120,000,000 1,680,000
27 PP2400548444 - TCT.27 218,960,000 3,066,000
28 PP2400548445 - TCT.28 149,940,000 2,100,000
29 PP2400548446 - TCT.29 117,400,000 1,644,000
30 PP2400548447 - TCT.30 50,000,000 700,000
31 PP2400548448 - TCT.31 82,992,000 1,162,000
32 PP2400548449 - TCT.32 90,000,000 1,260,000
33 PP2400548450 - TCT.33 109,200,000 1,529,000
34 PP2400548451 - TCT.34 360,000,000 5,040,000
35 PP2400548452 - TCT.35 216,000,000 3,024,000
36 PP2400548453 - TCT.36 68,800,000 964,000
37 PP2400548454 - TCT.37 72,000,000 1,008,000
38 PP2400548455 - TCT.38 92,000,000 1,288,000
TCT.01
Mã phần lô PP2400548418
Giá từng phần lô 39,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ khi hợp đồng có hiệu lực đến khi thanh lý hợp đồng
TCT.02
Mã phần lô PP2400548419
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.03
Mã phần lô PP2400548420
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.04
Mã phần lô PP2400548421
Giá từng phần lô 48,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.05
Mã phần lô PP2400548422
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.06
Mã phần lô PP2400548423
Giá từng phần lô 106,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.07
Mã phần lô PP2400548424
Giá từng phần lô 355,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,973,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.08
Mã phần lô PP2400548425
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.09
Mã phần lô PP2400548426
Giá từng phần lô 46,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.10
Mã phần lô PP2400548427
Giá từng phần lô 111,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.11
Mã phần lô PP2400548428
Giá từng phần lô 47,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.12
Mã phần lô PP2400548429
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.13
Mã phần lô PP2400548430
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.14
Mã phần lô PP2400548431
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.15
Mã phần lô PP2400548432
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.16
Mã phần lô PP2400548433
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.17
Mã phần lô PP2400548434
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.18
Mã phần lô PP2400548435
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.19
Mã phần lô PP2400548436
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.20
Mã phần lô PP2400548437
Giá từng phần lô 60,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.21
Mã phần lô PP2400548438
Giá từng phần lô 113,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.22
Mã phần lô PP2400548439
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.23
Mã phần lô PP2400548440
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.24
Mã phần lô PP2400548441
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.25
Mã phần lô PP2400548442
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.26
Mã phần lô PP2400548443
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.27
Mã phần lô PP2400548444
Giá từng phần lô 218,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.28
Mã phần lô PP2400548445
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.29
Mã phần lô PP2400548446
Giá từng phần lô 117,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.30
Mã phần lô PP2400548447
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.31
Mã phần lô PP2400548448
Giá từng phần lô 82,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.32
Mã phần lô PP2400548449
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.33
Mã phần lô PP2400548450
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.34
Mã phần lô PP2400548451
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.35
Mã phần lô PP2400548452
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.36
Mã phần lô PP2400548453
Giá từng phần lô 68,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.37
Mã phần lô PP2400548454
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT.38
Mã phần lô PP2400548455
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->