Gói thầu: Gói thầu số 4: Mua thuốc generic sử dụng trong 04 tháng tại Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500470359-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Mua thuốc generic sử dụng trong 04 tháng tại Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2500260797
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-10-30 10:00:00 đến ngày 2025-10-31 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 1,770,639,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500488400 - Ceftazidim + avibactam 5,850,000
2 PP2500488401 - Tenofovir (TDF) 1,616,990
3 PP2500488402 - Tenofovir alafenamid 7,367,205
4 PP2500488403 - Tenofovir alafenamid 1,336,000
5 PP2500488404 - Dutasterid 3,663,000
6 PP2500488405 - Dutasterid 3,063,600
7 PP2500488406 - Tamsulosin hydroclorid 6,000,000
8 PP2500488407 - Ivabradin 3,332,500
9 PP2500488408 - Acenocoumarol 766,590
10 PP2500488409 - Acenocoumarol 216,580
11 PP2500488410 - Clopidogrel 5,001,000
12 PP2500488411 - Rivaroxaban 2,505,000
13 PP2500488412 - Rivaroxaban 4,008,000
14 PP2500488413 - Natri clorid 3,927,000
15 PP2500488414 - Travoprost 4,097,000
16 PP2500488415 - Betahistin dihydroclorid 3,834,100
17 PP2500488416 - Fluticason propionat 3,168,000
18 PP2500488417 - Levosulpirid 542,500
19 PP2500488418 - Risperidon 3,006,000
20 PP2500488419 - Sulpirid 1,750,000
21 PP2500488420 - Amitriptylin 1,365,300
22 PP2500488421 - Amitriptylin hydroclorid 275,055
23 PP2500488422 - Cholin alfoscerat 5,751,900
24 PP2500488423 - Cholin alfoscerat 4,718,550
25 PP2500488424 - Citicolin 2,669,700
26 PP2500488425 - Citicolin 2,595,000
27 PP2500488426 - Panax notoginseng saponins 954,500
28 PP2500488427 - Galantamin 3,507,000
29 PP2500488428 - Galantamin 4,509,000
30 PP2500488429 - Ginkgo biloba 5,809,419
31 PP2500488430 - Ginkgo biloba 2,975,000
32 PP2500488431 - Ginkgo biloba 1,319,300
33 PP2500488432 - Ginkgo biloba 3,158,500
34 PP2500488433 - Ginkgo biloba 2,264,400
35 PP2500488434 - Mecobalamin 585,669
36 PP2500488435 - Budesonid 3,042,065
37 PP2500488436 - Vitamin A + D3 100,033
38 PP2500488437 - Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat 42,084
39 PP2500488438 - Vitamin B12 1,169,000
40 PP2500488439 - Vitamin C 45,591
41 PP2500488440 - Vitamin D3 9,185,000
42 PP2500488441 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid 3,585,490
43 PP2500488442 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid 3,585,490
44 PP2500488443 - Edoxaban 4,482,000
45 PP2500488444 - Edoxaban 3,320,000
46 PP2500488445 - Edoxaban 4,482,000
47 PP2500488446 - Edoxaban 3,569,000
48 PP2500488447 - Empagliflozin + Linagliptin 4,008,000
49 PP2500488448 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid 2,805,600
50 PP2500488449 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid 3,951,045
51 PP2500488450 - Kali citrat 4,850,000
52 PP2500488451 - Lecithin (PC 35%) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin PP+ Vitamin E 3,335,000
53 PP2500488452 - Lysin HCL + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin D3 + vitamin E + vitamin PP + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) 3,106,200
54 PP2500488453 - Magnesi lactac dihydrat + Magnesi pidolat + vitamin B6 1,631,700
55 PP2500488454 - Phospholipid đậu nành 2,963,700
56 PP2500488455 - Piracetam + Cinnarizin 199,200
57 PP2500488456 - Piracetam + Vincamin 680,600
58 PP2500488457 - Selen + Crom + vitamin C 751,500
59 PP2500488458 - Vincamin + Rutin 1,664,334
Ceftazidim + avibactam
Mã phần lô PP2500488400
Giá từng phần lô 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tenofovir (TDF)
Mã phần lô PP2500488401
Giá từng phần lô 1,616,990
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tenofovir alafenamid
Mã phần lô PP2500488402
Giá từng phần lô 7,367,205
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tenofovir alafenamid
Mã phần lô PP2500488403
Giá từng phần lô 1,336,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dutasterid
Mã phần lô PP2500488404
Giá từng phần lô 3,663,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dutasterid
Mã phần lô PP2500488405
Giá từng phần lô 3,063,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2500488406
Giá từng phần lô 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ivabradin
Mã phần lô PP2500488407
Giá từng phần lô 3,332,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500488408
Giá từng phần lô 766,590
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500488409
Giá từng phần lô 216,580
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500488410
Giá từng phần lô 5,001,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500488411
Giá từng phần lô 2,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500488412
Giá từng phần lô 4,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2500488413
Giá từng phần lô 3,927,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Travoprost
Mã phần lô PP2500488414
Giá từng phần lô 4,097,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Betahistin dihydroclorid
Mã phần lô PP2500488415
Giá từng phần lô 3,834,100
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500488416
Giá từng phần lô 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Levosulpirid
Mã phần lô PP2500488417
Giá từng phần lô 542,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Risperidon
Mã phần lô PP2500488418
Giá từng phần lô 3,006,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Sulpirid
Mã phần lô PP2500488419
Giá từng phần lô 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Amitriptylin
Mã phần lô PP2500488420
Giá từng phần lô 1,365,300
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2500488421
Giá từng phần lô 275,055
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cholin alfoscerat
Mã phần lô PP2500488422
Giá từng phần lô 5,751,900
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cholin alfoscerat
Mã phần lô PP2500488423
Giá từng phần lô 4,718,550
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Citicolin
Mã phần lô PP2500488424
Giá từng phần lô 2,669,700
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Citicolin
Mã phần lô PP2500488425
Giá từng phần lô 2,595,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Panax notoginseng saponins
Mã phần lô PP2500488426
Giá từng phần lô 954,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Galantamin
Mã phần lô PP2500488427
Giá từng phần lô 3,507,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Galantamin
Mã phần lô PP2500488428
Giá từng phần lô 4,509,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500488429
Giá từng phần lô 5,809,419
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500488430
Giá từng phần lô 2,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500488431
Giá từng phần lô 1,319,300
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500488432
Giá từng phần lô 3,158,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500488433
Giá từng phần lô 2,264,400
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Mecobalamin
Mã phần lô PP2500488434
Giá từng phần lô 585,669
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Budesonid
Mã phần lô PP2500488435
Giá từng phần lô 3,042,065
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vitamin A + D3
Mã phần lô PP2500488436
Giá từng phần lô 100,033
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2500488437
Giá từng phần lô 42,084
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vitamin B12
Mã phần lô PP2500488438
Giá từng phần lô 1,169,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vitamin C
Mã phần lô PP2500488439
Giá từng phần lô 45,591
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vitamin D3
Mã phần lô PP2500488440
Giá từng phần lô 9,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2500488441
Giá từng phần lô 3,585,490
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2500488442
Giá từng phần lô 3,585,490
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Edoxaban
Mã phần lô PP2500488443
Giá từng phần lô 4,482,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Edoxaban
Mã phần lô PP2500488444
Giá từng phần lô 3,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Edoxaban
Mã phần lô PP2500488445
Giá từng phần lô 4,482,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Edoxaban
Mã phần lô PP2500488446
Giá từng phần lô 3,569,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Empagliflozin + Linagliptin
Mã phần lô PP2500488447
Giá từng phần lô 4,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500488448
Giá từng phần lô 2,805,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500488449
Giá từng phần lô 3,951,045
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kali citrat
Mã phần lô PP2500488450
Giá từng phần lô 4,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Lecithin (PC 35%) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin PP+ Vitamin E
Mã phần lô PP2500488451
Giá từng phần lô 3,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Lysin HCL + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin D3 + vitamin E + vitamin PP + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
Mã phần lô PP2500488452
Giá từng phần lô 3,106,200
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Magnesi lactac dihydrat + Magnesi pidolat + vitamin B6
Mã phần lô PP2500488453
Giá từng phần lô 1,631,700
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Phospholipid đậu nành
Mã phần lô PP2500488454
Giá từng phần lô 2,963,700
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Piracetam + Cinnarizin
Mã phần lô PP2500488455
Giá từng phần lô 199,200
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Piracetam + Vincamin
Mã phần lô PP2500488456
Giá từng phần lô 680,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Selen + Crom + vitamin C
Mã phần lô PP2500488457
Giá từng phần lô 751,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vincamin + Rutin
Mã phần lô PP2500488458
Giá từng phần lô 1,664,334
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->