Gói thầu: Gói thầu số 4: Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300341987-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2023 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Lạng Sơn | Chủ đầu tư | Sở Y tế Lạng Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300181149 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lạng Sơn |
| Giá gói thầu | 19,647,516,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 589.408.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300381317 - 1 | 1,650 |
| 2 | PP2300381318 - 2 | 4,500 |
| 3 | PP2300381319 - 3 | 2,770 |
| 4 | PP2300381320 - 4 | 770 |
| 5 | PP2300381321 - 5 | 2,499 |
| 6 | PP2300381322 - 6 | 1,800 |
| 7 | PP2300381323 - 7 | 650 |
| 8 | PP2300381324 - 8 | 882 |
| 9 | PP2300381325 - 9 | 1,000 |
| 10 | PP2300381326 - 10 | 3,000 |
| 11 | PP2300381327 - 11 | 2,500 |
| 12 | PP2300381328 - 12 | 3,000 |
| 13 | PP2300381329 - 13 | 610 |
| 14 | PP2300381330 - 14 | 1,470 |
| 15 | PP2300381331 - 15 | 1,680 |
| 16 | PP2300381332 - 16 | 4,620 |
| 17 | PP2300381333 - 17 | 1,950 |
| 18 | PP2300381334 - 18 | 3,800 |
| 19 | PP2300381335 - 19 | 230 |
| 20 | PP2300381336 - 20 | 390 |
| 21 | PP2300381337 - 21 | 780 |
| 22 | PP2300381338 - 22 | 3,600 |
| 23 | PP2300381339 - 23 | 265 |
| 24 | PP2300381340 - 24 | 2,100 |
| 25 | PP2300381341 - 25 | 2,600 |
| 26 | PP2300381342 - 26 | 2,150 |
| 27 | PP2300381343 - 27 | 830 |
| 28 | PP2300381344 - 28 | 1,100 |
| 29 | PP2300381345 - 29 | 900 |
| 30 | PP2300381346 - 30 | 1,450 |
| 31 | PP2300381347 - 31 | 3,000 |
| 32 | PP2300381348 - 32 | 1,680 |
| 33 | PP2300381349 - 33 | 2,200 |
| 34 | PP2300381350 - 34 | 1,495 |
| 35 | PP2300381351 - 35 | 400 |
| 36 | PP2300381352 - 36 | 1,500 |
| 37 | PP2300381353 - 37 | 2,000 |
| 38 | PP2300381354 - 38 | 3,850 |
| 39 | PP2300381355 - 39 | 1,650 |
| 40 | PP2300381356 - 40 | 3,780 |
| 41 | PP2300381357 - 41 | 4,494 |
| 42 | PP2300381358 - 42 | 4,800 |
| 43 | PP2300381359 - 43 | 3,799 |
| 44 | PP2300381360 - 44 | 50,000 |
| 45 | PP2300381361 - 45 | 4,000 |
| 46 | PP2300381362 - 46 | 68,000 |
| 47 | PP2300381363 - 47 | 1,278 |
| 48 | PP2300381364 - 48 | 5,800 |
| 49 | PP2300381365 - 49 | 2,600 |
| 50 | PP2300381366 - 50 | 6,000 |
| 51 | PP2300381367 - 51 | 4,900 |
| 52 | PP2300381368 - 52 | 2,100 |
| 53 | PP2300381369 - 53 | 180 |
| 54 | PP2300381370 - 54 | 2,916 |
| 55 | PP2300381371 - 55 | 800 |
| 56 | PP2300381372 - 56 | 3,200 |
| 57 | PP2300381373 - 57 | 1,596 |
| 58 | PP2300381374 - 58 | 2,660 |
| 59 | PP2300381375 - 59 | 1,485 |
| 60 | PP2300381376 - 60 | 900 |
| 61 | PP2300381377 - 61 | 777 |
| 62 | PP2300381378 - 62 | 2,500 |
| 63 | PP2300381379 - 63 | 2,000 |
| 64 | PP2300381380 - 64 | 18,000 |
| 65 | PP2300381381 - 65 | 480 |
| 66 | PP2300381382 - 66 | 21,000 |
| 67 | PP2300381383 - 67 | 26,000 |
| 68 | PP2300381384 - 68 | 19,800 |
| 69 | PP2300381385 - 69 | 19,950 |
| 70 | PP2300381386 - 70 | 2,940 |
| 71 | PP2300381387 - 71 | 4,190 |
| 72 | PP2300381388 - 72 | 1,900 |
| 73 | PP2300381389 - 73 | 900 |
| 74 | PP2300381390 - 74 | 3,600 |
| 75 | PP2300381391 - 75 | 1,155 |
| 76 | PP2300381392 - 76 | 903 |
| 77 | PP2300381393 - 77 | 3,400 |
| 78 | PP2300381394 - 78 | 11,000 |
| 79 | PP2300381395 - 79 | 3,500 |
| 80 | PP2300381396 - 80 | 3,200 |
| 81 | PP2300381397 - 81 | 4,950 |
| 82 | PP2300381398 - 82 | 950 |
| 83 | PP2300381399 - 83 | 38,000 |
| 84 | PP2300381400 - 84 | 2,280 |
| 85 | PP2300381401 - 85 | 882 |
| 86 | PP2300381402 - 86 | 650 |
| 87 | PP2300381403 - 87 | 1,000 |
| 88 | PP2300381404 - 88 | 20,500 |
| 89 | PP2300381405 - 89 | 20,500 |
| 90 | PP2300381406 - 90 | 27,500 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300381317 |
| Giá từng phần lô | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300381318 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300381319 |
| Giá từng phần lô | 2,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300381320 |
| Giá từng phần lô | 770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300381321 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300381322 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300381323 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300381324 |
| Giá từng phần lô | 882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300381325 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300381326 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300381327 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300381328 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300381329 |
| Giá từng phần lô | 610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300381330 |
| Giá từng phần lô | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300381331 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300381332 |
| Giá từng phần lô | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300381333 |
| Giá từng phần lô | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300381334 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300381335 |
| Giá từng phần lô | 230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300381336 |
| Giá từng phần lô | 390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300381337 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300381338 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300381339 |
| Giá từng phần lô | 265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300381340 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300381341 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300381342 |
| Giá từng phần lô | 2,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300381343 |
| Giá từng phần lô | 830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300381344 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300381345 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300381346 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300381347 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300381348 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300381349 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300381350 |
| Giá từng phần lô | 1,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300381351 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300381352 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300381353 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300381354 |
| Giá từng phần lô | 3,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300381355 |
| Giá từng phần lô | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300381356 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300381357 |
| Giá từng phần lô | 4,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300381358 |
| Giá từng phần lô | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300381359 |
| Giá từng phần lô | 3,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300381360 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300381361 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300381362 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300381363 |
| Giá từng phần lô | 1,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300381364 |
| Giá từng phần lô | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300381365 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300381366 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300381367 |
| Giá từng phần lô | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300381368 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300381369 |
| Giá từng phần lô | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300381370 |
| Giá từng phần lô | 2,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300381371 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300381372 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300381373 |
| Giá từng phần lô | 1,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300381374 |
| Giá từng phần lô | 2,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300381375 |
| Giá từng phần lô | 1,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300381376 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300381377 |
| Giá từng phần lô | 777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300381378 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300381379 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300381380 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300381381 |
| Giá từng phần lô | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300381382 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300381383 |
| Giá từng phần lô | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300381384 |
| Giá từng phần lô | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300381385 |
| Giá từng phần lô | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300381386 |
| Giá từng phần lô | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300381387 |
| Giá từng phần lô | 4,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300381388 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300381389 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300381390 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300381391 |
| Giá từng phần lô | 1,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300381392 |
| Giá từng phần lô | 903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300381393 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300381394 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300381395 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300381396 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300381397 |
| Giá từng phần lô | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300381398 |
| Giá từng phần lô | 950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300381399 |
| Giá từng phần lô | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300381400 |
| Giá từng phần lô | 2,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300381401 |
| Giá từng phần lô | 882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300381402 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300381403 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300381404 |
| Giá từng phần lô | 20,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300381405 |
| Giá từng phần lô | 20,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300381406 |
| Giá từng phần lô | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi