Gói thầu: Gói thầu số 4: Vật tư, hóa chất xét nghiệm (Bao gồm 293 danh mục chia thành 50 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400575073-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/01/2025 09:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Tim mạch
Chủ đầu tư Trung tâm Tim mạch
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Vật tư, hóa chất xét nghiệm (Bao gồm 293 danh mục chia thành 50 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400304476
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 23,664,805,197 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400512448 - Đầu côn vàng 702,000 21,000
2 PP2400512449 - Đầu côn xanh 297,000 8,900
3 PP2400512450 - Ống đông máu có hạt (ống serum nắp đỏ) 31,248,000 937,400
4 PP2400512451 - Ống EDTA 3,900,000 117,000
5 PP2400512452 - Ống Heparin 42,000,000 1,260,000
6 PP2400512453 - Ống nghiệm máu thủy tinh 116,600,000 3,498,000
7 PP2400512454 - Ống nước tiểu thủy tinh đường kính 1.6 x 10cm 21,600,000 648,000
8 PP2400512455 - Ống Tri Na Citrate 4,900,000 147,000
9 PP2400512456 - Ống hút Pipet nhựa 3ml 2,200,000 66,000
10 PP2400512457 - SD- Bioline HIV 1/2 3.0 54,900,000 1,647,000
11 PP2400512458 - Lam kính 3,000,000 90,000
12 PP2400512459 - Giemsa 1,750,000 52,500
13 PP2400512460 - Lam kính mài đầu 5,551,200 166,500
14 PP2400512461 - Huyết thanh kháng globulin 5,400,000 162,000
15 PP2400512462 - Đầu típ 1000 ul 10,930,000 327,900
16 PP2400512463 - Đầu típ 10ul 34,512,000 1,035,300
17 PP2400512464 - Pipet đơn kênh thay đổi thể tích 1-10ml 4,380,000 131,400
18 PP2400512465 - Pipet cố định thể tích 1000ul 4,380,000 131,400
19 PP2400512466 - Pipet đơn kênh thay đổi thể tích 10-100 ul 4,380,000 131,400
20 PP2400512467 - Ống nghiệm nhựa chân không, nút cao su K2 EDTA, 13x75mm, 2ml máu 60,750,000 1,822,500
21 PP2400512468 - Ống nghiệm nhựa chân không, nút cao su Sodium Citrate 3,2%, 13x75mm, 1,8ml máu 51,480,000 1,544,400
22 PP2400512469 - Anti A 30,000,000 900,000
23 PP2400512470 - Anti AB 40,000,000 1,200,000
24 PP2400512471 - Anti B 30,000,000 900,000
25 PP2400512472 - Anti D 17,250,000 517,500
26 PP2400512473 - HBSAG 74,500,000 2,235,000
27 PP2400512474 - Serodia - TPPA 3,677,520 110,300
28 PP2400512475 - HIV 1/2 3.0 152,500,000 4,575,000
29 PP2400512476 - Syphilis 108,675,000 3,260,200
30 PP2400512477 - Que thử nước tiểu 10 thông số 71,064,000 2,131,900
31 PP2400512478 - Ống phân tích máu lắng 81,000,000 2,430,000
32 PP2400512479 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AHG 117,600,000 3,528,000
33 PP2400512480 - Test thử nhanh HIV 1/2 204,750,000 6,142,500
34 PP2400512481 - Test thử kháng nguyên bề mặt Viêm gan B 207,900,000 6,237,000
35 PP2400512482 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 157,500,000 4,725,000
36 PP2400512483 - Test chẩn đoán HIV phát hiện sớm kháng nguyên và kháng thể 24,570,000 737,100
37 PP2400512484 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 169,500,000 5,085,000
38 PP2400512485 - Hóa chẩt ngoại kiểm 74,760,000 2,242,800
39 PP2400512486 - Hóa chất vật tư cho máy công thức máu 1 1,386,101,130 41,583,000
40 PP2400512487 - Hóa chất vật tư cho máy công thức máu 2 1,002,444,436 30,073,300
41 PP2400512488 - Hóa chất, vật tư máy xét nghiệm Miễn dịch 1 3,826,167,350 114,785,000
42 PP2400512489 - Hóa chất, vật tư máy xét nghiệm miễn dịch 2 3,798,272,480 113,948,100
43 PP2400512490 - Hóa chất vật tư định nhóm máu bằng Gelcard 1 686,700,000 20,601,000
44 PP2400512491 - Hóa chất vật tư định nhóm máu bằng Gelcard 2 571,640,000 17,149,200
45 PP2400512492 - Hóa chất vật tư máy Xét nghiệm Đông máu 1 1,692,980,142 50,789,400
46 PP2400512493 - Hóa chất vật tư máy Xét nghiệm Đông máu 2 2,333,123,024 69,993,600
47 PP2400512494 - Hóa chất cho máy xét nghiệm HbA1c tự động 1,026,956,480 30,808,600
48 PP2400512495 - Hóa chất cho máy điện giải 508,538,300 15,256,100
49 PP2400512496 - Hóa chất, vật tư cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 3,325,849,135 99,775,400
50 PP2400512497 - Hóa chất, vật tư cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải 1,475,926,000 44,277,700
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400512448
Giá từng phần lô 702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400512449
Giá từng phần lô 297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Ống đông máu có hạt (ống serum nắp đỏ)
Mã phần lô PP2400512450
Giá từng phần lô 31,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Ống EDTA
Mã phần lô PP2400512451
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Ống Heparin
Mã phần lô PP2400512452
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Ống nghiệm máu thủy tinh
Mã phần lô PP2400512453
Giá từng phần lô 116,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Ống nước tiểu thủy tinh đường kính 1.6 x 10cm
Mã phần lô PP2400512454
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Ống Tri Na Citrate
Mã phần lô PP2400512455
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Ống hút Pipet nhựa 3ml
Mã phần lô PP2400512456
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
SD- Bioline HIV 1/2 3.0
Mã phần lô PP2400512457
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Lam kính
Mã phần lô PP2400512458
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Giemsa
Mã phần lô PP2400512459
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Lam kính mài đầu
Mã phần lô PP2400512460
Giá từng phần lô 5,551,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Huyết thanh kháng globulin
Mã phần lô PP2400512461
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Đầu típ 1000 ul
Mã phần lô PP2400512462
Giá từng phần lô 10,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Đầu típ 10ul
Mã phần lô PP2400512463
Giá từng phần lô 34,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Pipet đơn kênh thay đổi thể tích 1-10ml
Mã phần lô PP2400512464
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Pipet cố định thể tích 1000ul
Mã phần lô PP2400512465
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Pipet đơn kênh thay đổi thể tích 10-100 ul
Mã phần lô PP2400512466
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Ống nghiệm nhựa chân không, nút cao su K2 EDTA, 13x75mm, 2ml máu
Mã phần lô PP2400512467
Giá từng phần lô 60,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Ống nghiệm nhựa chân không, nút cao su Sodium Citrate 3,2%, 13x75mm, 1,8ml máu
Mã phần lô PP2400512468
Giá từng phần lô 51,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,544,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Anti A
Mã phần lô PP2400512469
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Anti AB
Mã phần lô PP2400512470
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Anti B
Mã phần lô PP2400512471
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Anti D
Mã phần lô PP2400512472
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
HBSAG
Mã phần lô PP2400512473
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Serodia - TPPA
Mã phần lô PP2400512474
Giá từng phần lô 3,677,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
HIV 1/2 3.0
Mã phần lô PP2400512475
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Syphilis
Mã phần lô PP2400512476
Giá từng phần lô 108,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400512477
Giá từng phần lô 71,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,131,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Ống phân tích máu lắng
Mã phần lô PP2400512478
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AHG
Mã phần lô PP2400512479
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Test thử nhanh HIV 1/2
Mã phần lô PP2400512480
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Test thử kháng nguyên bề mặt Viêm gan B
Mã phần lô PP2400512481
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400512482
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Test chẩn đoán HIV phát hiện sớm kháng nguyên và kháng thể
Mã phần lô PP2400512483
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2400512484
Giá từng phần lô 169,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Hóa chẩt ngoại kiểm
Mã phần lô PP2400512485
Giá từng phần lô 74,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất vật tư cho máy công thức máu 1
Mã phần lô PP2400512486
Giá từng phần lô 1,386,101,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất vật tư cho máy công thức máu 2
Mã phần lô PP2400512487
Giá từng phần lô 1,002,444,436
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,073,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất, vật tư máy xét nghiệm Miễn dịch 1
Mã phần lô PP2400512488
Giá từng phần lô 3,826,167,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất, vật tư máy xét nghiệm miễn dịch 2
Mã phần lô PP2400512489
Giá từng phần lô 3,798,272,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,948,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất vật tư định nhóm máu bằng Gelcard 1
Mã phần lô PP2400512490
Giá từng phần lô 686,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất vật tư định nhóm máu bằng Gelcard 2
Mã phần lô PP2400512491
Giá từng phần lô 571,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,149,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất vật tư máy Xét nghiệm Đông máu 1
Mã phần lô PP2400512492
Giá từng phần lô 1,692,980,142
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,789,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất vật tư máy Xét nghiệm Đông máu 2
Mã phần lô PP2400512493
Giá từng phần lô 2,333,123,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,993,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất cho máy xét nghiệm HbA1c tự động
Mã phần lô PP2400512494
Giá từng phần lô 1,026,956,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,808,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400512495
Giá từng phần lô 508,538,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,256,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất, vật tư cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480
Mã phần lô PP2400512496
Giá từng phần lô 3,325,849,135
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,775,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Hóa chất, vật tư cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2400512497
Giá từng phần lô 1,475,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,277,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->