Gói thầu: Gói thầu số 4: Vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400005414-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2024 09:04:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA Y DƯỢC CỔ TRUYỀN - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TỈNH CAO BẰNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA Y DƯỢC CỔ TRUYỀN - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TỈNH CAO BẰNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300269431 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Cao Bằng |
| Giá gói thầu | 3,607,274,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36.105.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300617342 - Bạch chỉ | 3,906,000 | 40,000 |
| 2 | PP2300617343 - Đương quy (di thực) | 298,851,000 | 2,989,000 |
| 3 | PP2300617344 - Quế nhục | 3,962,420 | 40,000 |
| 4 | PP2300617345 - Xuyên khung | 143,220,000 | 1,433,000 |
| 5 | PP2300617346 - Ba kích | 36,120,000 | 362,000 |
| 6 | PP2300617347 - Bạch biển đậu | 462,000 | 5,000 |
| 7 | PP2300617348 - Bạch linh (phục linh) | 83,679,750 | 837,000 |
| 8 | PP2300617349 - Bạch mao căn | 1,125,600 | 12,000 |
| 9 | PP2300617350 - Bạch thược | 96,957,000 | 970,000 |
| 10 | PP2300617351 - Bạch truật | 41,002,500 | 411,000 |
| 11 | PP2300617352 - Cam thảo | 27,545,500 | 276,000 |
| 12 | PP2300617353 - Cát căn | 1,380,000 | 14,000 |
| 13 | PP2300617354 - Câu kỷ tử | 91,492,800 | 915,000 |
| 14 | PP2300617355 - Cẩu tích | 5,355,000 | 54,000 |
| 15 | PP2300617356 - Chi tử | 1,360,000 | 14,000 |
| 16 | PP2300617357 - Chỉ xác (Chỉ xác sao cám) | 2,860,000 | 29,000 |
| 17 | PP2300617358 - Cốt toái bổ | 20,784,750 | 208,000 |
| 18 | PP2300617359 - Cúc hoa | 56,180,250 | 562,000 |
| 19 | PP2300617360 - Đại hồi | 26,514,600 | 266,000 |
| 20 | PP2300617361 - Đại táo | 25,760,700 | 258,000 |
| 21 | PP2300617362 - Đan sâm | 38,671,500 | 387,000 |
| 22 | PP2300617363 - Đảng sâm (Đảng sâm sao) | 132,111,000 | 1,322,000 |
| 23 | PP2300617364 - Đào nhân (Đàn Đào nhân) | 9,577,600 | 96,000 |
| 24 | PP2300617365 - Đỗ trọng | 93,960,000 | 940,000 |
| 25 | PP2300617366 - Độc hoạt | 94,815,000 | 949,000 |
| 26 | PP2300617367 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu. Quy vỹ/quy râu) | 291,270,000 | 2,913,000 |
| 27 | PP2300617368 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 38,671,500 | 387,000 |
| 28 | PP2300617369 - Hạnh nhân | 1,827,000 | 19,000 |
| 29 | PP2300617370 - Hoài sơn | 29,725,500 | 298,000 |
| 30 | PP2300617371 - Hoàng bá | 15,375,000 | 154,000 |
| 31 | PP2300617372 - Hoàng kỳ | 30,796,500 | 308,000 |
| 32 | PP2300617373 - Hoàng liên | 42,262,500 | 423,000 |
| 33 | PP2300617374 - Hoè hoa | 6,017,300 | 61,000 |
| 34 | PP2300617375 - Hương phụ | 4,258,800 | 43,000 |
| 35 | PP2300617376 - Huyền sâm | 2,160,900 | 22,000 |
| 36 | PP2300617377 - Hy thiêm | 15,008,000 | 151,000 |
| 37 | PP2300617378 - Khương hoạt | 231,138,180 | 2,312,000 |
| 38 | PP2300617379 - Liên nhục | 8,299,200 | 83,000 |
| 39 | PP2300617380 - Lục thần khúc | 1,606,500 | 17,000 |
| 40 | PP2300617381 - Mẫu đơn bì | 64,701,000 | 648,000 |
| 41 | PP2300617382 - Ngưu tất | 92,736,000 | 928,000 |
| 42 | PP2300617383 - Ô đầu | 23,868,000 | 239,000 |
| 43 | PP2300617384 - Phòng phong | 451,500,000 | 4,515,000 |
| 44 | PP2300617385 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 33,600,000 | 336,000 |
| 45 | PP2300617386 - Sơn tra | 500,000 | 5,000 |
| 46 | PP2300617387 - Tang ký sinh | 45,216,000 | 453,000 |
| 47 | PP2300617388 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 131,418,000 | 1,315,000 |
| 48 | PP2300617389 - Thảo quyết minh | 15,162,000 | 152,000 |
| 49 | PP2300617390 - Thiên niên kiện | 23,640,600 | 237,000 |
| 50 | PP2300617391 - Thục địa | 125,844,600 | 1,259,000 |
| 51 | PP2300617392 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 1,461,600 | 15,000 |
| 52 | PP2300617393 - Thương truật | 141,300,000 | 1,413,000 |
| 53 | PP2300617394 - Trần bì | 4,336,500 | 44,000 |
| 54 | PP2300617395 - Uy linh tiên | 52,290,000 | 523,000 |
| 55 | PP2300617396 - Xa tiền tử | 2,997,000 | 30,000 |
| 56 | PP2300617397 - Ý dĩ | 17,325,000 | 174,000 |
| 57 | PP2300617398 - Dâm dương hoắc | 1,224,000 | 13,000 |
| 58 | PP2300617399 - Hoè hoa | 2,756,250 | 28,000 |
| 59 | PP2300617400 - Kê huyết đằng | 16,668,750 | 167,000 |
| 60 | PP2300617401 - Khoản đông hoa | 4,149,600 | 42,000 |
| 61 | PP2300617402 - Long nhãn | 36,472,000 | 365,000 |
| 62 | PP2300617403 - Mộc qua | 40,437,600 | 405,000 |
| 63 | PP2300617404 - Ngũ gia bì chân chim | 8,253,000 | 83,000 |
| 64 | PP2300617405 - Nhục thung dung | 19,011,300 | 191,000 |
| 65 | PP2300617406 - Quế chi | 17,820,000 | 179,000 |
| 66 | PP2300617407 - Thạch xương bồ | 24,234,000 | 243,000 |
| 67 | PP2300617408 - Viễn chí | 152,280,000 | 1,523,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300617342 |
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2300617343 |
| Giá từng phần lô | 298,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,989,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300617344 |
| Giá từng phần lô | 3,962,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300617345 |
| Giá từng phần lô | 143,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300617346 |
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300617347 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300617348 |
| Giá từng phần lô | 83,679,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300617349 |
| Giá từng phần lô | 1,125,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300617350 |
| Giá từng phần lô | 96,957,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300617351 |
| Giá từng phần lô | 41,002,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300617352 |
| Giá từng phần lô | 27,545,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300617353 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300617354 |
| Giá từng phần lô | 91,492,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300617355 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300617356 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác (Chỉ xác sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2300617357 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300617358 |
| Giá từng phần lô | 20,784,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300617359 |
| Giá từng phần lô | 56,180,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300617360 |
| Giá từng phần lô | 26,514,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300617361 |
| Giá từng phần lô | 25,760,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300617362 |
| Giá từng phần lô | 38,671,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm (Đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300617363 |
| Giá từng phần lô | 132,111,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân (Đàn Đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300617364 |
| Giá từng phần lô | 9,577,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300617365 |
| Giá từng phần lô | 93,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300617366 |
| Giá từng phần lô | 94,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu. Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300617367 |
| Giá từng phần lô | 291,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,913,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300617368 |
| Giá từng phần lô | 38,671,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300617369 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300617370 |
| Giá từng phần lô | 29,725,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300617371 |
| Giá từng phần lô | 15,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300617372 |
| Giá từng phần lô | 30,796,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300617373 |
| Giá từng phần lô | 42,262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300617374 |
| Giá từng phần lô | 6,017,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300617375 |
| Giá từng phần lô | 4,258,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300617376 |
| Giá từng phần lô | 2,160,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300617377 |
| Giá từng phần lô | 15,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300617378 |
| Giá từng phần lô | 231,138,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300617379 |
| Giá từng phần lô | 8,299,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2300617380 |
| Giá từng phần lô | 1,606,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300617381 |
| Giá từng phần lô | 64,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300617382 |
| Giá từng phần lô | 92,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300617383 |
| Giá từng phần lô | 23,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300617384 |
| Giá từng phần lô | 451,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2300617385 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300617386 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300617387 |
| Giá từng phần lô | 45,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300617388 |
| Giá từng phần lô | 131,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300617389 |
| Giá từng phần lô | 15,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300617390 |
| Giá từng phần lô | 23,640,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300617391 |
| Giá từng phần lô | 125,844,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300617392 |
| Giá từng phần lô | 1,461,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300617393 |
| Giá từng phần lô | 141,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300617394 |
| Giá từng phần lô | 4,336,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300617395 |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300617396 |
| Giá từng phần lô | 2,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300617397 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300617398 |
| Giá từng phần lô | 1,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300617399 |
| Giá từng phần lô | 2,756,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300617400 |
| Giá từng phần lô | 16,668,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300617401 |
| Giá từng phần lô | 4,149,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300617402 |
| Giá từng phần lô | 36,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300617403 |
| Giá từng phần lô | 40,437,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300617404 |
| Giá từng phần lô | 8,253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300617405 |
| Giá từng phần lô | 19,011,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300617406 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300617407 |
| Giá từng phần lô | 24,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300617408 |
| Giá từng phần lô | 152,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,523,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi