Gói thầu: Gói thầu số 4: Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500129177-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2025 08:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500066952
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 10,227,641,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500169041 - 559,261,500 399.472.500 391.483.050 16,777,845
2 PP2500169042 - 175,770,000 125.550.000 123.039.000 5,273,100
3 PP2500169043 - 82,320,000 58.800.000 57.624.000 2,469,600
4 PP2500169044 - 228,795,000 163.425.000 160.156.500 6,863,850
5 PP2500169045 - 62,000,000 44.285.714 43.400.000 1,860,000
6 PP2500169046 - 49,000,000 35.000.000 34.300.000 1,470,000
7 PP2500169047 - 138,600,000 99.000.000 97.020.000 4,158,000
8 PP2500169048 - 92,400,000 66.000.000 64.680.000 2,772,000
9 PP2500169049 - 307,300,000 219.500.000 215.110.000 9,219,000
10 PP2500169050 - 270,200,000 193.000.000 189.140.000 8,106,000
11 PP2500169051 - 15,592,500 11.137.500 10.914.750 467,775
12 PP2500169052 - 11,100,000 7.928.571 7.770.000 333,000
13 PP2500169053 - 36,750,000 26.250.000 25.725.000 1,102,500
14 PP2500169054 - 29,600,000 21.142.857 20.720.000 888,000
15 PP2500169055 - 79,100,000 56.500.000 55.370.000 2,373,000
16 PP2500169056 - 1,220,000 871.429 854.000 36,600
17 PP2500169057 - 41,160,000 29.400.000 28.812.000 1,234,800
18 PP2500169058 - 52,500,000 37.500.000 36.750.000 1,575,000
19 PP2500169059 - 80,500,000 57.500.000 56.350.000 2,415,000
20 PP2500169060 - 205,800,000 147.000.000 144.060.000 6,174,000
21 PP2500169061 - 211,312,500 150.937.500 147.918.750 6,339,375
22 PP2500169062 - 139,125,000 99.375.000 97.387.500 4,173,750
23 PP2500169063 - 12,000,000 8.571.429 8.400.000 360,000
24 PP2500169064 - 87,465,000 62.475.000 61.225.500 2,623,950
25 PP2500169065 - 65,000,000 46.428.571 45.500.000 1,950,000
26 PP2500169066 - 31,185,000 22.275.000 21.829.500 935,550
27 PP2500169067 - 475,125,000 339.375.000 332.587.500 14,253,750
28 PP2500169068 - 74,025,000 52.875.000 51.817.500 2,220,750
29 PP2500169069 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 5,400,000
30 PP2500169070 - 106,000,000 75.714.286 74.200.000 3,180,000
31 PP2500169071 - 40,000,000 28.571.429 28.000.000 1,200,000
32 PP2500169072 - 32,980,500 23.557.500 23.086.350 989,415
33 PP2500169073 - 157,500,000 112.500.000 110.250.000 4,725,000
34 PP2500169074 - 176,400,000 126.000.000 123.480.000 5,292,000
35 PP2500169075 - 25,000,000 17.857.143 17.500.000 750,000
36 PP2500169076 - 156,000,000 111.428.571 109.200.000 4,680,000
37 PP2500169077 - 32,130,000 22.950.000 22.491.000 963,900
38 PP2500169078 - 8,950,000 6.392.857 6.265.000 268,500
39 PP2500169079 - 449,820,000 321.300.000 314.874.000 13,494,600
40 PP2500169080 - 173,250,000 123.750.000 121.275.000 5,197,500
41 PP2500169081 - 112,087,500 80.062.500 78.461.250 3,362,625
42 PP2500169082 - 13,650,000 9.750.000 9.555.000 409,500
43 PP2500169083 - 367,500,000 262.500.000 257.250.000 11,025,000
44 PP2500169084 - 493,479,000 352.485.000 345.435.300 14,804,370
45 PP2500169085 - 30,000,000 21.428.571 21.000.000 900,000
46 PP2500169086 - 430,000,000 307.142.857 301.000.000 12,900,000
47 PP2500169087 - 77,500,000 55.357.143 54.250.000 2,325,000
48 PP2500169088 - 83,790,000 59.850.000 58.653.000 2,513,700
49 PP2500169089 - 108,675,000 77.625.000 76.072.500 3,260,250
50 PP2500169090 - 80,000,000 57.142.857 56.000.000 2,400,000
51 PP2500169091 - 138,600,000 99.000.000 97.020.000 4,158,000
52 PP2500169092 - 27,400,000 19.571.429 19.180.000 822,000
53 PP2500169093 - 15,300,000 10.928.571 10.710.000 459,000
54 PP2500169094 - 114,000,000 81.428.571 79.800.000 3,420,000
55 PP2500169095 - 9,750,000 6.964.286 6.825.000 292,500
56 PP2500169096 - 246,000,000 175.714.286 172.200.000 7,380,000
57 PP2500169097 - 419,500,000 299.642.857 293.650.000 12,585,000
58 PP2500169098 - 114,975,000 82.125.000 80.482.500 3,449,250
59 PP2500169099 - 70,000,000 50.000.000 49.000.000 2,100,000
60 PP2500169100 - 100,800,000 72.000.000 70.560.000 3,024,000
61 PP2500169101 - 21,987,000 15.705.000 15.390.900 659,610
62 PP2500169102 - 147,000,000 105.000.000 102.900.000 4,410,000
63 PP2500169103 - 187,992,000 134.280.000 131.594.400 5,639,760
64 PP2500169104 - 239,998,500 171.427.500 167.998.950 7,199,955
65 PP2500169105 - 253,575,000 181.125.000 177.502.500 7,607,250
66 PP2500169106 - 18,500,000 13.214.286 12.950.000 555,000
67 PP2500169107 - 20,695,500 14.782.500 14.486.850 620,865
68 PP2500169108 - 37,500,000 26.785.714 26.250.000 1,125,000
69 PP2500169109 - 131,460,000 93.900.000 92.022.000 3,943,800
70 PP2500169110 - 82,500,000 58.928.571 57.750.000 2,475,000
71 PP2500169111 - 308,700,000 220.500.000 216.090.000 9,261,000
72 PP2500169112 - 116,200,000 83.000.000 81.340.000 3,486,000
73 PP2500169113 - 24,990,000 17.850.000 17.493.000 749,700
74 PP2500169114 - 10,600,000 7.571.429 7.420.000 318,000
75 PP2500169115 - 31,200,000 22.285.714 21.840.000 936,000
76 PP2500169116 - 316,000,000 225.714.286 221.200.000 9,480,000
77 PP2500169117 - 73,500,000 52.500.000 51.450.000 2,205,000
Mã phần lô PP2500169041
Giá từng phần lô 559,261,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.483.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,777,845
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169042
Giá từng phần lô 175,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,273,100
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169043
Giá từng phần lô 82,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,469,600
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169044
Giá từng phần lô 228,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.156.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,863,850
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169045
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169046
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169047
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169048
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169049
Giá từng phần lô 307,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169050
Giá từng phần lô 270,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169051
Giá từng phần lô 15,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.914.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,775
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169052
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169053
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169054
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169055
Giá từng phần lô 79,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,373,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169056
Giá từng phần lô 1,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,600
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169057
Giá từng phần lô 41,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,800
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169058
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169059
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169060
Giá từng phần lô 205,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169061
Giá từng phần lô 211,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,339,375
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169062
Giá từng phần lô 139,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,173,750
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169063
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169064
Giá từng phần lô 87,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.225.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,623,950
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169065
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169066
Giá từng phần lô 31,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.829.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,550
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169067
Giá từng phần lô 475,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,253,750
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169068
Giá từng phần lô 74,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,750
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169069
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169070
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169071
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169072
Giá từng phần lô 32,980,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.557.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.086.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,415
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169073
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169074
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169075
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169076
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169077
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,900
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169078
Giá từng phần lô 8,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169079
Giá từng phần lô 449,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,494,600
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169080
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169081
Giá từng phần lô 112,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.461.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,362,625
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169082
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169083
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169084
Giá từng phần lô 493,479,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.435.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,804,370
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169085
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169086
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169087
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169088
Giá từng phần lô 83,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,700
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169089
Giá từng phần lô 108,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169090
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169091
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169092
Giá từng phần lô 27,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169093
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169094
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169095
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169096
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169097
Giá từng phần lô 419,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169098
Giá từng phần lô 114,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,449,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169099
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169100
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169101
Giá từng phần lô 21,987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.390.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,610
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169102
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169103
Giá từng phần lô 187,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.594.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,639,760
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169104
Giá từng phần lô 239,998,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.998.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,199,955
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169105
Giá từng phần lô 253,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,607,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169106
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169107
Giá từng phần lô 20,695,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.782.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.486.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,865
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169108
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169109
Giá từng phần lô 131,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,943,800
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169110
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169111
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169112
Giá từng phần lô 116,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169113
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169114
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169115
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169116
Giá từng phần lô 316,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500169117
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠMVI CUNG CẤP
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->