Gói thầu: Gói thầu số 4: Vị thuốc cổ truyền bổ sung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500131972-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Vị thuốc cổ truyền bổ sung
Số hiệu KHLCNT PL2500070927
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 6,725,530,680 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500177182 - 235,200,000 224.000.000 164.640.000 2,352,000
2 PP2500177183 - 49,938,000 47.560.000 34.956.600 499,380
3 PP2500177184 - 6,490,000 6.180.952 4.543.000 64,900
4 PP2500177185 - 247,237,000 235.463.810 173.065.900 2,472,370
5 PP2500177186 - 356,686,000 339.700.952 249.680.200 3,566,860
6 PP2500177187 - 17,976,000 17.120.000 12.583.200 179,760
7 PP2500177188 - 11,220,000 10.685.714 7.854.000 112,200
8 PP2500177189 - 27,288,000 25.988.571 19.101.600 272,880
9 PP2500177190 - 15,765,750 15.015.000 11.036.025 157,658
10 PP2500177191 - 24,003,000 22.860.000 16.802.100 240,030
11 PP2500177192 - 54,000,000 51.428.571 37.800.000 540,000
12 PP2500177193 - 254,562,000 242.440.000 178.193.400 2,545,620
13 PP2500177194 - 7,548,000 7.188.571 5.283.600 75,480
14 PP2500177195 - 33,984,000 32.365.714 23.788.800 339,840
15 PP2500177196 - 10,762,500 10.250.000 7.533.750 107,625
16 PP2500177197 - 1,386,000 1.320.000 970.200 13,860
17 PP2500177198 - 17,199,000 16.380.000 12.039.300 171,990
18 PP2500177199 - 124,488,000 118.560.000 87.141.600 1,244,880
19 PP2500177200 - 141,000,000 134.285.714 98.700.000 1,410,000
20 PP2500177201 - 445,014,360 423.823.200 311.510.052 4,450,144
21 PP2500177202 - 105,840,000 100.800.000 74.088.000 1,058,400
22 PP2500177203 - 36,058,680 34.341.600 25.241.076 360,587
23 PP2500177204 - 37,394,000 35.613.333 26.175.800 373,940
24 PP2500177205 - 6,800,000 6.476.190 4.760.000 68,000
25 PP2500177206 - 614,754,000 585.480.000 430.327.800 6,147,540
26 PP2500177207 - 133,096,000 126.758.095 93.167.200 1,330,960
27 PP2500177208 - 11,008,000 10.483.810 7.705.600 110,080
28 PP2500177209 - 8,901,200 8.477.333 6.230.840 89,012
29 PP2500177210 - 33,142,000 31.563.810 23.199.400 331,420
30 PP2500177211 - 37,500,000 35.714.286 26.250.000 375,000
31 PP2500177212 - 47,250,000 45.000.000 33.075.000 472,500
32 PP2500177213 - 38,458,000 36.626.667 26.920.600 384,580
33 PP2500177214 - 23,807,000 22.673.333 16.664.900 238,070
34 PP2500177215 - 17,050,000 16.238.095 11.935.000 170,500
35 PP2500177216 - 13,984,000 13.318.095 9.788.800 139,840
36 PP2500177217 - 61,755,000 58.814.286 43.228.500 617,550
37 PP2500177218 - 21,235,000 20.223.810 14.864.500 212,350
38 PP2500177219 - 15,255,000 14.528.571 10.678.500 152,550
39 PP2500177220 - 8,855,000 8.433.333 6.198.500 88,550
40 PP2500177221 - 348,485,760 331.891.200 243.940.032 3,484,858
41 PP2500177222 - 64,616,000 61.539.048 45.231.200 646,160
42 PP2500177223 - 7,381,000 7.029.524 5.166.700 73,810
43 PP2500177224 - 45,045,000 42.900.000 31.531.500 450,450
44 PP2500177225 - 36,642,000 34.897.143 25.649.400 366,420
45 PP2500177226 - 7,002,000 6.668.571 4.901.400 70,020
46 PP2500177227 - 115,456,000 109.958.095 80.819.200 1,154,560
47 PP2500177228 - 130,144,000 123.946.667 91.100.800 1,301,440
48 PP2500177229 - 1,281,000 1.220.000 896.700 12,810
49 PP2500177230 - 33,800,000 32.190.476 23.660.000 338,000
50 PP2500177231 - 63,504,000 60.480.000 44.452.800 635,040
51 PP2500177232 - 31,864,500 30.347.143 22.305.150 318,645
52 PP2500177233 - 13,230,000 12.600.000 9.261.000 132,300
53 PP2500177234 - 48,990,000 46.657.143 34.293.000 489,900
54 PP2500177235 - 66,750,000 63.571.429 46.725.000 667,500
55 PP2500177236 - 4,407,000 4.197.143 3.084.900 44,070
56 PP2500177237 - 66,150,000 63.000.000 46.305.000 661,500
57 PP2500177238 - 24,168,000 23.017.143 16.917.600 241,680
58 PP2500177239 - 22,484,700 21.414.000 15.739.290 224,847
59 PP2500177240 - 271,460,000 258.533.333 190.022.000 2,714,600
60 PP2500177241 - 44,835,000 42.700.000 31.384.500 448,350
61 PP2500177242 - 154,470,000 147.114.286 108.129.000 1,544,700
62 PP2500177243 - 38,784,000 36.937.143 27.148.800 387,840
63 PP2500177244 - 14,127,750 13.455.000 9.889.425 141,278
64 PP2500177245 - 35,640,000 33.942.857 24.948.000 356,400
65 PP2500177246 - 25,073,790 23.879.800 17.551.653 250,738
66 PP2500177247 - 90,170,000 85.876.190 63.119.000 901,700
67 PP2500177248 - 51,754,500 49.290.000 36.228.150 517,545
68 PP2500177249 - 5,073,000 4.831.429 3.551.100 50,730
69 PP2500177250 - 238,450,000 227.095.238 166.915.000 2,384,500
70 PP2500177251 - 8,541,000 8.134.286 5.978.700 85,410
71 PP2500177252 - 189,785,400 180.748.000 132.849.780 1,897,854
72 PP2500177253 - 5,961,900 5.678.000 4.173.330 59,619
73 PP2500177254 - 53,227,500 50.692.857 37.259.250 532,275
74 PP2500177255 - 98,406,000 93.720.000 68.884.200 984,060
75 PP2500177256 - 23,884,350 22.747.000 16.719.045 238,844
76 PP2500177257 - 62,890,000 59.895.238 44.023.000 628,900
77 PP2500177258 - 53,532,780 50.983.600 37.472.946 535,328
78 PP2500177259 - 14,033,250 13.365.000 9.823.275 140,333
79 PP2500177260 - 31,486,350 29.987.000 22.040.445 314,864
80 PP2500177261 - 28,650,000 27.285.714 20.055.000 286,500
81 PP2500177262 - 20,706,000 19.720.000 14.494.200 207,060
82 PP2500177263 - 1,911,000 1.820.000 1.337.700 19,110
83 PP2500177264 - 97,989,360 93.323.200 68.592.552 979,894
84 PP2500177265 - 253,827,000 241.740.000 177.678.900 2,538,270
85 PP2500177266 - 6,999,300 6.666.000 4.899.510 69,993
86 PP2500177267 - 169,050,000 161.000.000 118.335.000 1,690,500
87 PP2500177268 - 149,520,000 142.400.000 104.664.000 1,495,200
Mã phần lô PP2500177182
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177183
Giá từng phần lô 49,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.956.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,380
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177184
Giá từng phần lô 6,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.180.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.543.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177185
Giá từng phần lô 247,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.463.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.065.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,370
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177186
Giá từng phần lô 356,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.700.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.680.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,566,860
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177187
Giá từng phần lô 17,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.583.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,760
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177188
Giá từng phần lô 11,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177189
Giá từng phần lô 27,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.988.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.101.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,880
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177190
Giá từng phần lô 15,765,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.036.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,658
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177191
Giá từng phần lô 24,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.802.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,030
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177192
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177193
Giá từng phần lô 254,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.193.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,545,620
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177194
Giá từng phần lô 7,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.188.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.283.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,480
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177195
Giá từng phần lô 33,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.365.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.788.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177196
Giá từng phần lô 10,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.533.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,625
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177197
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177198
Giá từng phần lô 17,199,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.039.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,990
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177199
Giá từng phần lô 124,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.141.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,880
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177200
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177201
Giá từng phần lô 445,014,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.823.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.510.052
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,450,144
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177202
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177203
Giá từng phần lô 36,058,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.341.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.241.076
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,587
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177204
Giá từng phần lô 37,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.613.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.175.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,940
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177205
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177206
Giá từng phần lô 614,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.327.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,147,540
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177207
Giá từng phần lô 133,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.758.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.167.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,960
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177208
Giá từng phần lô 11,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.483.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,080
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177209
Giá từng phần lô 8,901,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.477.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,012
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177210
Giá từng phần lô 33,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.563.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.199.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,420
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177211
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177212
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177213
Giá từng phần lô 38,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.626.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.920.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,580
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177214
Giá từng phần lô 23,807,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.673.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.664.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,070
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177215
Giá từng phần lô 17,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177216
Giá từng phần lô 13,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.318.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.788.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177217
Giá từng phần lô 61,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.228.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,550
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177218
Giá từng phần lô 21,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.223.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.864.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177219
Giá từng phần lô 15,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.528.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.678.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,550
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177220
Giá từng phần lô 8,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.433.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.198.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,550
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177221
Giá từng phần lô 348,485,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.891.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.940.032
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,484,858
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177222
Giá từng phần lô 64,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.539.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.231.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,160
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177223
Giá từng phần lô 7,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.029.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.166.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,810
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177224
Giá từng phần lô 45,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.531.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177225
Giá từng phần lô 36,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.649.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,420
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177226
Giá từng phần lô 7,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.668.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.901.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,020
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177227
Giá từng phần lô 115,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.958.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.819.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,560
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177228
Giá từng phần lô 130,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.946.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.100.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177229
Giá từng phần lô 1,281,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,810
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177230
Giá từng phần lô 33,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177231
Giá từng phần lô 63,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.452.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,040
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177232
Giá từng phần lô 31,864,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.347.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.305.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,645
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177233
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177234
Giá từng phần lô 48,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177235
Giá từng phần lô 66,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177236
Giá từng phần lô 4,407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.197.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.084.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,070
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177237
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177238
Giá từng phần lô 24,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.017.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.917.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,680
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177239
Giá từng phần lô 22,484,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.414.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.739.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,847
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177240
Giá từng phần lô 271,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.533.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,714,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177241
Giá từng phần lô 44,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.384.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177242
Giá từng phần lô 154,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,544,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177243
Giá từng phần lô 38,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.148.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177244
Giá từng phần lô 14,127,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.889.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,278
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177245
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177246
Giá từng phần lô 25,073,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.879.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.551.653
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,738
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177247
Giá từng phần lô 90,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.876.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177248
Giá từng phần lô 51,754,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.228.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,545
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177249
Giá từng phần lô 5,073,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.831.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.551.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,730
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177250
Giá từng phần lô 238,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,384,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177251
Giá từng phần lô 8,541,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.134.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.978.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,410
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177252
Giá từng phần lô 189,785,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.748.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.849.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,897,854
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177253
Giá từng phần lô 5,961,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.678.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.173.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,619
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177254
Giá từng phần lô 53,227,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.692.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.259.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,275
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177255
Giá từng phần lô 98,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.884.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,060
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177256
Giá từng phần lô 23,884,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.747.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.719.045
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,844
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177257
Giá từng phần lô 62,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.895.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177258
Giá từng phần lô 53,532,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.983.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.472.946
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,328
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177259
Giá từng phần lô 14,033,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.823.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,333
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177260
Giá từng phần lô 31,486,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.987.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.040.445
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,864
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177261
Giá từng phần lô 28,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177262
Giá từng phần lô 20,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.494.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,060
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177263
Giá từng phần lô 1,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,110
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177264
Giá từng phần lô 97,989,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.323.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.592.552
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,894
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177265
Giá từng phần lô 253,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.678.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,538,270
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177266
Giá từng phần lô 6,999,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.899.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,993
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177267
Giá từng phần lô 169,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500177268
Giá từng phần lô 149,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV -Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->