Gói thầu: Gói thầu số 4: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390971-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268867 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Nam |
| Giá gói thầu | 5,721,270,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57.212.704,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300609258 - Bạch chỉ | 4,725,000 | 47,250 |
| 2 | PP2300609259 - Cúc hoa | 74,970,000 | 749,700 |
| 3 | PP2300609260 - Sài hồ | 72,450,000 | 724,500 |
| 4 | PP2300609261 - Thăng ma | 4,541,250 | 45,412 |
| 5 | PP2300609262 - Tần giao | 296,100,000 | 2,961,000 |
| 6 | PP2300609263 - Can khương | 1,443,750 | 14,437 |
| 7 | PP2300609264 - Bạch biển đậu | 10,920,000 | 109,200 |
| 8 | PP2300609265 - Chi tử | 430,500 | 4,305 |
| 9 | PP2300609266 - Hoàng liên | 31,248,000 | 312,480 |
| 10 | PP2300609267 - Huyền sâm | 2,772,000 | 27,720 |
| 11 | PP2300609268 - Mẫu đơn bì | 67,500,000 | 675,000 |
| 12 | PP2300609269 - Dây đau xương | 24,570,000 | 245,700 |
| 13 | PP2300609270 - Bách bộ | 1,680,000 | 16,800 |
| 14 | PP2300609271 - Cát cánh | 21,420,000 | 214,200 |
| 15 | PP2300609272 - Câu đằng | 5,880,000 | 58,800 |
| 16 | PP2300609273 - Táo nhân | 372,750,000 | 3,727,500 |
| 17 | PP2300609274 - Hương phụ | 1,680,000 | 16,800 |
| 18 | PP2300609275 - Sa nhân | 25,200,000 | 252,000 |
| 19 | PP2300609276 - Trần bì | 11,025,000 | 110,250 |
| 20 | PP2300609277 - Đan sâm | 133,875,000 | 1,338,750 |
| 21 | PP2300609278 - Đào nhân | 36,120,000 | 361,200 |
| 22 | PP2300609279 - Đương quy | 563,850,000 | 5,638,500 |
| 23 | PP2300609280 - Hồng hoa | 75,180,000 | 751,800 |
| 24 | PP2300609281 - Ngưu tất | 75,600,000 | 756,000 |
| 25 | PP2300609282 - Xích thược | 92,400,000 | 924,000 |
| 26 | PP2300609283 - Hòe hoa | 38,619,000 | 386,190 |
| 27 | PP2300609284 - Bạch linh | 198,450,000 | 1,984,500 |
| 28 | PP2300609285 - Kim tiền thảo | 14,175,000 | 141,750 |
| 29 | PP2300609286 - Xa tiền tử | 4,410,000 | 44,100 |
| 30 | PP2300609287 - Mạch nha | 10,237,500 | 102,375 |
| 31 | PP2300609288 - Sơn thù | 68,250,000 | 682,500 |
| 32 | PP2300609289 - Thiên môn đông | 18,900,000 | 189,000 |
| 33 | PP2300609290 - Thục địa | 392,700,000 | 3,927,000 |
| 34 | PP2300609291 - Cam thảo | 89,250,000 | 892,500 |
| 35 | PP2300609292 - Đảng sâm | 480,375,000 | 4,803,750 |
| 36 | PP2300609293 - Bổ cốt chỉ | 4,620,000 | 46,200 |
| 37 | PP2300609294 - Tục đoạn | 264,600,000 | 2,646,000 |
| 38 | PP2300609295 - Quế nhục | 3,370,500 | 33,705 |
| 39 | PP2300609296 - Quế chi | 667,800 | 6,678 |
| 40 | PP2300609297 - Hà thủ ô đỏ | 7,739,550 | 77,395 |
| 41 | PP2300609298 - Độc Hoạt | 15,792,000 | 157,920 |
| 42 | PP2300609299 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 1,827,000 | 18,270 |
| 43 | PP2300609300 - Khương hoạt | 400,837,500 | 4,008,375 |
| 44 | PP2300609301 - Phòng phong | 225,750,000 | 2,257,500 |
| 45 | PP2300609302 - Can khương | 1,443,750 | 14,437 |
| 46 | PP2300609303 - Kim ngân hoa | 237,037,500 | 2,370,375 |
| 47 | PP2300609304 - Thảo quyết minh | 2,301,600 | 23,016 |
| 48 | PP2300609305 - Viễn chí | 365,400,000 | 3,654,000 |
| 49 | PP2300609306 - Ý dĩ | 6,877,500 | 68,775 |
| 50 | PP2300609307 - Thương truật | 15,198,750 | 151,987 |
| 51 | PP2300609308 - Bạch thược | 122,850,000 | 1,228,500 |
| 52 | PP2300609309 - Câu kỷ tử | 234,360,000 | 2,343,600 |
| 53 | PP2300609310 - Cẩu tích | 20,000,000 | 200,000 |
| 54 | PP2300609311 - Cốt toái bổ | 30,000,000 | 300,000 |
| 55 | PP2300609312 - Đỗ trọng | 52,237,500 | 522,375 |
| 56 | PP2300609313 - Đại táo | 68,544,000 | 685,440 |
| 57 | PP2300609314 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 94,080,000 | 940,800 |
| 58 | PP2300609315 - Kinh giới | 3,480,750 | 34,807 |
| 59 | PP2300609316 - Hắc phụ tử | 640,500 | 6,405 |
| 60 | PP2300609317 - Bồ công anh | 1,627,500 | 16,275 |
| 61 | PP2300609318 - Diệp hạ châu | 6,825,000 | 68,250 |
| 62 | PP2300609319 - Tri mẫu | 351,750 | 3,517 |
| 63 | PP2300609320 - Địa cốt bì | 14,253,750 | 142,537 |
| 64 | PP2300609321 - Hoàng bá | 5,092,500 | 50,925 |
| 65 | PP2300609322 - Hoàng cầm | 5,932,500 | 59,325 |
| 66 | PP2300609323 - Nhân trần | 22,890,000 | 228,900 |
| 67 | PP2300609324 - Bạch mao căn | 6,825,000 | 68,250 |
| 68 | PP2300609325 - Bán hạ | 4,300,000 | 43,000 |
| 69 | PP2300609326 - Bạch tật lê | 2,887,500 | 28,875 |
| 70 | PP2300609327 - Bá tử nhân | 17,430,000 | 174,300 |
| 71 | PP2300609328 - Thạch xương bồ | 3,281,250 | 32,812 |
| 72 | PP2300609329 - Chỉ thực | 1,890,000 | 18,900 |
| 73 | PP2300609330 - Chỉ xác | 1,365,000 | 13,650 |
| 74 | PP2300609331 - Mộc hương | 7,218,750 | 72,187 |
| 75 | PP2300609332 - Đại hoàng | 1,086,750 | 10,867 |
| 76 | PP2300609333 - Lá khôi | 10,342,500 | 103,425 |
| 77 | PP2300609334 - Thần khúc | 15,225,000 | 152,250 |
| 78 | PP2300609335 - Sơn tra | 2,047,500 | 20,475 |
| 79 | PP2300609336 - Ngũ vị tử | 49,140,000 | 491,400 |
| 80 | PP2300609337 - Long nhãn | 25,462,500 | 254,625 |
| 81 | PP2300609338 - Đinh lăng | 2,992,500 | 29,925 |
| 82 | PP2300609339 - Nhục thung dung | 9,450,000 | 94,500 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300609258 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300609259 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300609260 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300609261 |
| Giá từng phần lô | 4,541,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300609262 |
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300609263 |
| Giá từng phần lô | 1,443,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300609264 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300609265 |
| Giá từng phần lô | 430,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300609266 |
| Giá từng phần lô | 31,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300609267 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300609268 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300609269 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300609270 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300609271 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300609272 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300609273 |
| Giá từng phần lô | 372,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,727,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300609274 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300609275 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300609276 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300609277 |
| Giá từng phần lô | 133,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300609278 |
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300609279 |
| Giá từng phần lô | 563,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,638,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300609280 |
| Giá từng phần lô | 75,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300609281 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300609282 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300609283 |
| Giá từng phần lô | 38,619,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2300609284 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300609285 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300609286 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300609287 |
| Giá từng phần lô | 10,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300609288 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300609289 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300609290 |
| Giá từng phần lô | 392,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,927,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300609291 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300609292 |
| Giá từng phần lô | 480,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,803,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Bổ cốt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300609293 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300609294 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300609295 |
| Giá từng phần lô | 3,370,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300609296 |
| Giá từng phần lô | 667,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300609297 |
| Giá từng phần lô | 7,739,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Độc Hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300609298 |
| Giá từng phần lô | 15,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300609299 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300609300 |
| Giá từng phần lô | 400,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,008,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300609301 |
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,257,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300609302 |
| Giá từng phần lô | 1,443,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300609303 |
| Giá từng phần lô | 237,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300609304 |
| Giá từng phần lô | 2,301,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300609305 |
| Giá từng phần lô | 365,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300609306 |
| Giá từng phần lô | 6,877,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300609307 |
| Giá từng phần lô | 15,198,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300609308 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300609309 |
| Giá từng phần lô | 234,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,343,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300609310 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300609311 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300609312 |
| Giá từng phần lô | 52,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300609313 |
| Giá từng phần lô | 68,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300609314 |
| Giá từng phần lô | 94,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300609315 |
| Giá từng phần lô | 3,480,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Hắc phụ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300609316 |
| Giá từng phần lô | 640,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300609317 |
| Giá từng phần lô | 1,627,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300609318 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300609319 |
| Giá từng phần lô | 351,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300609320 |
| Giá từng phần lô | 14,253,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300609321 |
| Giá từng phần lô | 5,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300609322 |
| Giá từng phần lô | 5,932,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300609323 |
| Giá từng phần lô | 22,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300609324 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Bán hạ |
|
| Mã phần lô | PP2300609325 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300609326 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300609327 |
| Giá từng phần lô | 17,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300609328 |
| Giá từng phần lô | 3,281,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300609329 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300609330 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300609331 |
| Giá từng phần lô | 7,218,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300609332 |
| Giá từng phần lô | 1,086,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300609333 |
| Giá từng phần lô | 10,342,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2300609334 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300609335 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300609336 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300609337 |
| Giá từng phần lô | 25,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300609338 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300609339 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi