Gói thầu: Gói thầu số 4: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300390971-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300268867
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 5,721,270,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 57.212.704,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300609258 - Bạch chỉ 4,725,000 47,250
2 PP2300609259 - Cúc hoa 74,970,000 749,700
3 PP2300609260 - Sài hồ 72,450,000 724,500
4 PP2300609261 - Thăng ma 4,541,250 45,412
5 PP2300609262 - Tần giao 296,100,000 2,961,000
6 PP2300609263 - Can khương 1,443,750 14,437
7 PP2300609264 - Bạch biển đậu 10,920,000 109,200
8 PP2300609265 - Chi tử 430,500 4,305
9 PP2300609266 - Hoàng liên 31,248,000 312,480
10 PP2300609267 - Huyền sâm 2,772,000 27,720
11 PP2300609268 - Mẫu đơn bì 67,500,000 675,000
12 PP2300609269 - Dây đau xương 24,570,000 245,700
13 PP2300609270 - Bách bộ 1,680,000 16,800
14 PP2300609271 - Cát cánh 21,420,000 214,200
15 PP2300609272 - Câu đằng 5,880,000 58,800
16 PP2300609273 - Táo nhân 372,750,000 3,727,500
17 PP2300609274 - Hương phụ 1,680,000 16,800
18 PP2300609275 - Sa nhân 25,200,000 252,000
19 PP2300609276 - Trần bì 11,025,000 110,250
20 PP2300609277 - Đan sâm 133,875,000 1,338,750
21 PP2300609278 - Đào nhân 36,120,000 361,200
22 PP2300609279 - Đương quy 563,850,000 5,638,500
23 PP2300609280 - Hồng hoa 75,180,000 751,800
24 PP2300609281 - Ngưu tất 75,600,000 756,000
25 PP2300609282 - Xích thược 92,400,000 924,000
26 PP2300609283 - Hòe hoa 38,619,000 386,190
27 PP2300609284 - Bạch linh 198,450,000 1,984,500
28 PP2300609285 - Kim tiền thảo 14,175,000 141,750
29 PP2300609286 - Xa tiền tử 4,410,000 44,100
30 PP2300609287 - Mạch nha 10,237,500 102,375
31 PP2300609288 - Sơn thù 68,250,000 682,500
32 PP2300609289 - Thiên môn đông 18,900,000 189,000
33 PP2300609290 - Thục địa 392,700,000 3,927,000
34 PP2300609291 - Cam thảo 89,250,000 892,500
35 PP2300609292 - Đảng sâm 480,375,000 4,803,750
36 PP2300609293 - Bổ cốt chỉ 4,620,000 46,200
37 PP2300609294 - Tục đoạn 264,600,000 2,646,000
38 PP2300609295 - Quế nhục 3,370,500 33,705
39 PP2300609296 - Quế chi 667,800 6,678
40 PP2300609297 - Hà thủ ô đỏ 7,739,550 77,395
41 PP2300609298 - Độc Hoạt 15,792,000 157,920
42 PP2300609299 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 1,827,000 18,270
43 PP2300609300 - Khương hoạt 400,837,500 4,008,375
44 PP2300609301 - Phòng phong 225,750,000 2,257,500
45 PP2300609302 - Can khương 1,443,750 14,437
46 PP2300609303 - Kim ngân hoa 237,037,500 2,370,375
47 PP2300609304 - Thảo quyết minh 2,301,600 23,016
48 PP2300609305 - Viễn chí 365,400,000 3,654,000
49 PP2300609306 - Ý dĩ 6,877,500 68,775
50 PP2300609307 - Thương truật 15,198,750 151,987
51 PP2300609308 - Bạch thược 122,850,000 1,228,500
52 PP2300609309 - Câu kỷ tử 234,360,000 2,343,600
53 PP2300609310 - Cẩu tích 20,000,000 200,000
54 PP2300609311 - Cốt toái bổ 30,000,000 300,000
55 PP2300609312 - Đỗ trọng 52,237,500 522,375
56 PP2300609313 - Đại táo 68,544,000 685,440
57 PP2300609314 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 94,080,000 940,800
58 PP2300609315 - Kinh giới 3,480,750 34,807
59 PP2300609316 - Hắc phụ tử 640,500 6,405
60 PP2300609317 - Bồ công anh 1,627,500 16,275
61 PP2300609318 - Diệp hạ châu 6,825,000 68,250
62 PP2300609319 - Tri mẫu 351,750 3,517
63 PP2300609320 - Địa cốt bì 14,253,750 142,537
64 PP2300609321 - Hoàng bá 5,092,500 50,925
65 PP2300609322 - Hoàng cầm 5,932,500 59,325
66 PP2300609323 - Nhân trần 22,890,000 228,900
67 PP2300609324 - Bạch mao căn 6,825,000 68,250
68 PP2300609325 - Bán hạ 4,300,000 43,000
69 PP2300609326 - Bạch tật lê 2,887,500 28,875
70 PP2300609327 - Bá tử nhân 17,430,000 174,300
71 PP2300609328 - Thạch xương bồ 3,281,250 32,812
72 PP2300609329 - Chỉ thực 1,890,000 18,900
73 PP2300609330 - Chỉ xác 1,365,000 13,650
74 PP2300609331 - Mộc hương 7,218,750 72,187
75 PP2300609332 - Đại hoàng 1,086,750 10,867
76 PP2300609333 - Lá khôi 10,342,500 103,425
77 PP2300609334 - Thần khúc 15,225,000 152,250
78 PP2300609335 - Sơn tra 2,047,500 20,475
79 PP2300609336 - Ngũ vị tử 49,140,000 491,400
80 PP2300609337 - Long nhãn 25,462,500 254,625
81 PP2300609338 - Đinh lăng 2,992,500 29,925
82 PP2300609339 - Nhục thung dung 9,450,000 94,500
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300609258
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300609259
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2300609260
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2300609261
Giá từng phần lô 4,541,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300609262
Giá từng phần lô 296,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300609263
Giá từng phần lô 1,443,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300609264
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300609265
Giá từng phần lô 430,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300609266
Giá từng phần lô 31,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300609267
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300609268
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300609269
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2300609270
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2300609271
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2300609272
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300609273
Giá từng phần lô 372,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,727,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300609274
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2300609275
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300609276
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300609277
Giá từng phần lô 133,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300609278
Giá từng phần lô 36,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Đương quy
Mã phần lô PP2300609279
Giá từng phần lô 563,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,638,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300609280
Giá từng phần lô 75,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300609281
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300609282
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300609283
Giá từng phần lô 38,619,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Bạch linh
Mã phần lô PP2300609284
Giá từng phần lô 198,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300609285
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300609286
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2300609287
Giá từng phần lô 10,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300609288
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300609289
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300609290
Giá từng phần lô 392,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300609291
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300609292
Giá từng phần lô 480,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,803,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Bổ cốt chỉ
Mã phần lô PP2300609293
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300609294
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300609295
Giá từng phần lô 3,370,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300609296
Giá từng phần lô 667,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,678
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300609297
Giá từng phần lô 7,739,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Độc Hoạt
Mã phần lô PP2300609298
Giá từng phần lô 15,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300609299
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300609300
Giá từng phần lô 400,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,008,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300609301
Giá từng phần lô 225,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300609302
Giá từng phần lô 1,443,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300609303
Giá từng phần lô 237,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300609304
Giá từng phần lô 2,301,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300609305
Giá từng phần lô 365,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300609306
Giá từng phần lô 6,877,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300609307
Giá từng phần lô 15,198,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300609308
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300609309
Giá từng phần lô 234,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300609310
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300609311
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300609312
Giá từng phần lô 52,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300609313
Giá từng phần lô 68,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300609314
Giá từng phần lô 94,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2300609315
Giá từng phần lô 3,480,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,807
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Hắc phụ tử
Mã phần lô PP2300609316
Giá từng phần lô 640,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300609317
Giá từng phần lô 1,627,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300609318
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300609319
Giá từng phần lô 351,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,517
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300609320
Giá từng phần lô 14,253,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,537
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300609321
Giá từng phần lô 5,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300609322
Giá từng phần lô 5,932,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2300609323
Giá từng phần lô 22,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300609324
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Bán hạ
Mã phần lô PP2300609325
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300609326
Giá từng phần lô 2,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300609327
Giá từng phần lô 17,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300609328
Giá từng phần lô 3,281,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300609329
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300609330
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2300609331
Giá từng phần lô 7,218,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,187
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300609332
Giá từng phần lô 1,086,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,867
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Lá khôi
Mã phần lô PP2300609333
Giá từng phần lô 10,342,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Thần khúc
Mã phần lô PP2300609334
Giá từng phần lô 15,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2300609335
Giá từng phần lô 2,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300609336
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300609337
Giá từng phần lô 25,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300609338
Giá từng phần lô 2,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300609339
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->